Home Blog Page 24

Mô hình quán kem nhỏ – Giải pháp kinh doanh lợi nhuận cao

mô hình quán kem nhỏ

Vào mùa hè này, mô hình quán kem nhỏ đang trở nên nóng sốt trong giới kinh doanh, nhất là với những người có ít vốn.

Mô hình quán kem nhỏ là một hình thức kinh doanh nhỏ và đơn giản nhưng mang lại lợi ích về mặt tài chính cho những người đầu tư. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ giới thiệu về mô hình này, từ cách thức hoạt động đến lợi ích và chiến lược kinh doanh của nó.

1. Mô hình quán kem nhỏ là gì?

Mô hình quán kem nhỏ là một dạng kinh doanh nhỏ, thường có quy mô hẹp, đặt tại các vị trí thuận tiện, dễ dàng tiếp cận với khách hàng. Quán kem nhỏ thường tập trung vào sản xuất và bán các loại kem đa dạng, từ kem trái cây, kem socola, kem thạch… với mức giá phù hợp với túi tiền của đa số khách hàng.
các loại kem của mô hình quán kem nhỏ
một vài vị kem phổ biến
Mô hình quán kem nhỏ thường thiết kế và trang trí độc đáo, thu hút được sự chú ý của khách hàng trẻ tuổi. Ngoài ra, những quán này do không mất quá nhiều chi phí vào đầu tư mặt bằng, nhân sự nên giá thành có phần rẻ hơn những quán kem lớn.
Quán kem nhỏ không chỉ cung cấp các loại kem ngon miệng cho khách hàng, mà còn tạo ra một không gian giải trí, thư giãn cho khách hàng đến thưởng thức sản phẩm. Do đó, mô hình quán kem nhỏ đang trở thành một xu hướng mới trong lĩnh vực kinh doanh thực phẩm, đặc biệt là tại các thành phố lớn và vùng đô thị.

2. Ưu điểm của việc mở mô hình quán kem nhỏ

  • Giá cả phù hợp: Quán kem nhỏ thường có mức giá phù hợp với túi tiền của đa số khách hàng. Điều này giúp quán kem nhỏ có thể thu hút được nhiều khách hàng, đặc biệt là những khách hàng trẻ tuổi có thu nhập thấp.
  • Tận dụng những vị trí thuận tiện: Với quy mô nhỏ, quán kem nhỏ có thể tận dụng những vị trí thuận tiện, dễ dàng tiếp cận với khách hàng, chẳng hạn như đặt tại các khu vực đông đúc, gần trường học, công viên, hoặc các khu vực tập trung dân cư.
  • Thân thiện với cộng đồng địa phương: Mô hình quán kem nhỏ thường tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng địa phương, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và văn hóa của địa phương. Điều này giúp quán kem nhỏ tạo được lòng tin và sự ủng hộ từ phía cộng đồng địa phương.
  • Tập trung vào chất lượng sản phẩm: Với quy mô nhỏ, quán kem nhỏ có thể tập trung vào việc sản xuất những loại kem chất lượng, đảm bảo an toàn thực phẩm và thân thiện với môi trường. Điều này giúp quán kem nhỏ có thể tạo được sự tin tưởng và yêu thích từ phía khách hàng.

3. Cách thức vận hành quán kem nhỏ

3.1. Thiết lập quán kem

Đầu tiên, để khởi đầu kinh doanh, bạn cần phải tìm kiếm một địa điểm thuận tiện, nằm trong khu vực đông dân cư và dễ dàng tiếp cận. Sau đó, cần trang trí và thiết kế quán kem một cách ấn tượng, thu hút khách hàng.
Một quán kem nhỏ cần có không gian vừa đủ để chứa số lượng khách hàng nhất định, nhưng cũng không quá rộng để tránh lãng phí chi phí thuê mặt bằng và vận hành.
mẫu thiết kế quán kem nhỏThiết kế của quán kem nhỏ cần phải bắt mắt, gợi cảm hứng và phù hợp với phong cách kinh doanh của quán. Với một không gian nhỏ, thiết kế nên tối ưu hóa không gian và tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng.

3.2. Mua nguyên liệu và trang thiết bị

Sau khi đã có địa điểm kinh doanh, bạn cần chuẩn bị nguyên liệu và trang thiết bị để sản xuất kem. Các nguyên liệu cần thiết gồm sữa tươi, đường, bột kem, gia vị và các loại trái cây.
Trang thiết bị cần có để sản xuất kem gồm máy đánh kem, tủ lạnh, tủ đông và các dụng cụ làm kem khác. Khi mua nguyên liệu và trang thiết bị bạn cần chú ý đến nguồn gốc xuất xứ và giá cả hợp lý.
các loại khuôn kemĐồng thời bạn cần phải có chiến lược khách hàng, xác định lượng khách dự đoán để có thể mua vừa đủ, tránh thừa thiếu.

3.3. Sản xuất và bán kem

Sau khi đã sẵn sàng về nguyên liệu và trang thiết bị, bạn có thể bắt đầu sản xuất kem và bán cho khách hàng. Quán kem nhỏ thường có một số loại kem cơ bản như kem socola, kem vani, kem dâu tây và các loại kem trái cây. Khách hàng có thể lựa chọn một trong số các loại kem này hoặc yêu cầu thêm các loại kem đặc biệt khác.
làm kem thủ côngThông thường, quán kem nhỏ sẽ tập trung vào việc sản xuất kem tươi để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bạn cần chú ý và kiểm tra thường xuyên đến chất lượng kem và chất lượng nguyên liệu để tránh trải nghiệm không tốt cho khách hàng.

3.4. Quản lý kinh doanh

Sau khi đã bắt đầu kinh doanh, chúng ta cần quản lý kinh doanh để đảm bảo hoạt động suôn sẻ. Dù là quán kem nhỏ cũng rất cần quản lý kinh doanh. Vì phải hoàn thiện và chuẩn chỉnh ngay từ đầu bạn mới có thể vận hành tốt được.
Quản lý kinh doanh bao gồm việc quản lý nguồn cung cấp nguyên liệu, quản lý sản xuất, quản lý nhân viên và quản lý tài chính. Điều này sẽ giúp quán kem nhỏ duy trì hoạt động hiệu quả và tạo ra lợi nhuận.

4. Phương pháp quản lý chi phí cho quán kem nhỏ

Quản lý chi phí là một bước quan trọng để giúp quán kem nhỏ tăng lợi nhuận và duy trì hoạt động lâu dài. Dưới đây là một số phương pháp quản lý chi phí cho quán kem nhỏ:

4.1. Điều chỉnh giá thành sản phẩm:

Cần phải đánh giá và tính toán chi phí để điều chỉnh giá thành sản phẩm sao cho hợp lý. Việc này cần cân nhắc các yếu tố như giá thành nguyên liệu, chi phí nhân công, chi phí thuê mặt bằng, chi phí quảng cáo và lợi nhuận mong muốn.
điều chỉnh giá kem theo thị trườngĐiều chỉnh giá thành sản phẩm phù hợp sẽ giúp quán kem nhỏ tối ưu hóa lợi nhuận và thu hút khách hàng.

4.2. Sử dụng nguyên liệu và vật tư tối ưu:

Quán kem nhỏ nên sử dụng nguyên liệu và vật tư tối ưu để giảm chi phí. Chọn các nhà cung cấp có giá tốt và chất lượng sản phẩm đảm bảo, cân nhắc sử dụng các sản phẩm thay thế để giảm chi phí.
nguyên liệu làm kemNgoài ra, cần cân nhắc sử dụng các loại nguyên liệu và vật tư có thể tái sử dụng hoặc tái chế để giảm chi phí mua mới.

4.3. Quản lý chi phí nhân công:

Quản lý chi phí nhân công là một yếu tố quan trọng trong quản lý chi phí cho quán kem nhỏ. Cần cân nhắc chọn nhân viên có trình độ và kinh nghiệm phù hợp, cân nhắc sử dụng hợp đồng lao động linh hoạt để giảm chi phí nhân viên.
Ngoài ra, cần quản lý thời gian làm việc và phân bổ công việc một cách hợp lý để giảm chi phí nhân công không cần thiết.

4.4. Quản lý kho và thực phẩm:

Quản lý kho và thực phẩm là một yếu tố quan trọng trong quản lý chi phí cho quán kem nhỏ. Cần phải quản lý kho hàng một cách chặt chẽ để tránh lãng phí và thất thoát hàng hóa.
tủ kem của mô hình quán kem nhỏCần phải theo dõi và kiểm tra hàng tồn kho thường xuyên, giảm thiểu số lượng thực phẩm hết hạn sử dụng và sử dụng các kỹ thuật lưu trữ hiệu quả để giảm thiểu chi phí kho.
Xem thêm: Mô hình cafe sân thượng: Tiềm năng từ mô hình độc đáo

4.5. Áp dụng công nghệ hiện đại:

Quán kem nhỏ nên áp dụng công nghệ hiện đại để tối ưu hoá quy trình sản xuất và quản lý chi phí. Sử dụng các phần mềm quản lý bán hàng, quản lý kho và quản lý chi phí để giúp quán kem nhỏ quản lý được chi phí một cách chính xác và hiệu quả.
Sử dụng các thiết bị hiện đại như máy tính bảng và hệ thống POS để giảm thiểu sai sót trong quá trình bán hàng.

5. Chiến lược định giá sản phẩm trong kinh doanh quán kem nhỏ

Chiến lược định giá sản phẩm là một yếu tố quan trọng trong kinh doanh quán kem nhỏ. Dưới đây là một số chiến lược định giá sản phẩm phù hợp với quán kem nhỏ:
• Xác định chi phí sản xuất: Quán kem nhỏ nên tính toán và xác định chính xác chi phí sản xuất kem, bao gồm chi phí nguyên liệu, chi phí lao động, chi phí thuê mặt bằng, chi phí thiết bị, chi phí quản lý và chi phí marketing.
Xem thêm: Mô hình quán trà sữa nhỏ – “Mỏ vàng” khởi nghiệp thành công
định giá trên điểm hòa vốn

  • Nghiên cứu thị trường: Quán kem nhỏ nên tìm hiểu về giá cả và xu hướng thị trường để có thể đưa ra mức giá hợp lý.
  • Định giá cạnh tranh: Có thể sử dụng chiến lược định giá cạnh tranh bằng cách giá kem sánh ngang với các quán kem khác trong khu vực, tùy thuộc vào đặc điểm sản phẩm và mức độ cạnh tranh.
  • Định giá theo giá trị sản phẩm: Dựa trên giá trị mà nó mang lại cho khách hàng, bao gồm chất lượng sản phẩm, trải nghiệm khách hàng, sự phục vụ tốt.
  • Định giá theo phân khúc khách hàng: Phân khúc khách hàng, chẳng hạn như đối với khách hàng sinh viên hay học sinh, giá sẽ được định ở mức thấp hơn.
  • Định giá theo thời gian: Có thể đưa ra giá khuyến mãi vào các dịp lễ, giảm giá vào giờ thấp điểm để thu hút khách hàng.

6. Tổng kết

Tóm lại, mô hình quán kem nhỏ là một lựa chọn kinh doanh hấp dẫn, đặc biệt là đối với những người muốn trở thành doanh nhân nhỏ. Tuy nhiên, để thành công trong kinh doanh quán kem nhỏ, bạn cần nỗ lực và chăm chỉ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tìm cách giải quyết những thách thức trong quá trình kinh doanh.
Hi vọng qua bài viết “Mô hình quán kem nhỏ – Giải pháp kinh doanh lợi nhuận cao” đã mang đến cho các bạn những thông tin hữu ích trong kinh doanh quán kem. Hãy tiếp tục đón xem chuyên mục Khởi nghiệp quán kem của Nhà Hàng Số, chúng tôi sẽ liên tục cập nhật thông tin mới nhất đến các bạn.

Kinh nghiệm kinh doanh nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu

nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu

Kinh doanh cà phê là mô hình được nhiều chủ đầu tư quan tâm. Đặc biệt, nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu đang được tìm kiếm nhiều.

Nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu là mô hình nhượng quyền cà phê giá rẻ phù hợp với những người không có nhiều vốn đầu tư. Đây là một mô hình kinh doanh đòi hỏi phải có chiến lược riêng và phải có những hướng đi cụ thể. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ mang đến những phân tích cụ thể về mô hình kinh doanh cà phê nhượng quyền dưới 100 triệu.

1. Mô hình kinh doanh cà phê nhượng quyền dưới 100 triệu là gì?

Nhượng quyền thương mại có nghĩa là bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền (bên mua) sử dụng hình ảnh thương hiệu và phương thức kinh doanh của mình trong một thời gian nhất định và tại một địa chỉ nhất định, và hai bên cùng chia sẻ thu nhập hoặc lợi nhuận một cách hợp lý.
Điều tương tự cũng áp dụng cho nhượng quyền kinh doanh cà phê. Tại đây, ông chủ mua lại thương hiệu và menu của một thương hiệu cà phê nổi tiếng, kinh doanh sinh lời cho mình.
Hiện nay nhượng quyền cà phê đã trở nên phổ biến ở nước ta với những cái tên như Trung Nguyên, Cộng cafe, Highland coffee, Starbucks…
mô hình kinh doanh cà phê nhượng quyền take awayNhượng quyền cà phê dưới 100 triệu là việc người nhận quyền phải trả cho người nhượng quyền mức chi phí dưới 100 triệu để sử dụng hình ảnh, công thức, mô hình,… để kinh doanh mô hình cà phê.

2. Tiềm năng mô hình kinh doanh cà phê nhượng quyền dưới 100 triệu

2.1. Tiềm năng thị trường cà phê Việt Nam

Việt Nam vẫn luôn là một trong những quốc gia hàng đầu về sản xuất và xuất khẩu cà phê trên thế giới. Cà phê là thức uống được nhiều người ưa chuộng, và dần trở thành một thức uống không thể thiếu. Thị trường tiêu thụ cafe của Việt Nam lớn thứ ba tại Đông Nam Á. Thị trường này được dự báo sẽ đạt tốc độ tăng trưởng 8,07% trong giai đoạn 2022 – 2027. Nhu cầu tiêu thụ những ly cafe ngon, giá rẻ là vô cùng lớn.
thị trường tiêu thụ cà phê việt nam

2.2. Ưu điểm

  • Chi phí nhượng quyền thương hiệu rẻ. Với thị trường nhượng quyền cà phê, dưới 100 triệu đây là một con số khá rẻ và phù hợp với những người có ít vốn hoặc kinh doanh tay trái.

quán cafe nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu

  • Giảm thiểu được chi phí truyền thông Marketing cho thương hiệu quán đã có uy tín sẵnKhông cần phải tìm hiểu phân tích thị trường/lập kế hoạch chi tiết hay xây dựng menu cho thương hiệu cafe đó.

2.3. Nhược điểm

  • Phụ thuộc vào uy tín của thương hiệu mẹ. Khi thương hiệu mẹ gặp vấn đề mình phải bị ảnh hưởng cùng.
  • Phải tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Nếu không có kết quả kinh doanh ổn định sẽ dẫn đến tình trạng bị thiếu vốn, chịu chi phí nhượng quyền mà không thu được lợi nhuận.

quán cà phê nhượng quyền e coffee

3. Lưu ý khi kinh doanh cà phê nhượng quyền

Tìm hiểu xem hoạt động kinh doanh nhượng quyền cà phê ở khu vực của bạn có ổn không, những công ty nào đang kinh doanh nhượng quyền trên thị trường, điều gì là khả thi nhất

  • Chọn thương hiệu nhượng quyền phù hợp với ngân sách và mong muốn hoàn lại tiền của bạn.

thương hiệu mẹ của go go cafe

  • Kiểm tra các vấn đề pháp lý và bảo hộ nhãn hiệu liên quan đến tên gọi, thương hiệu của đơn vị cà phê nhượng quyền.
  • Thời hạn hợp đồng rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Bạn phải xem xét sự trường tồn của mối quan hệ hợp tác này.
  • Ngoài mẫu mã hình dáng của thương hiệu cà phê, chúng ta cũng phải có sự sáng tạo riêng để lại dấu ấn cho cửa hàng của mình. Chỉ khi đó bạn mới có thể đạt được thành công.

4. Thông tin nhượng quyền của một số chuỗi cà phê dưới 100 triệu

4.1. Nhượng quyền cà phê ông Bầu

Nhượng quyền Cafe Ông Bầu 0 đồng năm đầu nên không cần lo về chi phí
– Menu khá đa dạng và phong phú
– 3 Mr. Chủ Cafe Bầu:

  • Có “Tầm”: Bằng Bằng chứng là cả 3 người đều là doanh nhân, có khả năng tài chính khủng kiểm soát thị trường.
  • Có “Tâm”: Bầu Đức hiện đang đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, muốn phát triển một cách “Thuần” Mô hình khách hàng cafe -farm.
  • Có sự hỗ trợ: thường không ai biết khi nhượng quyền chuỗi cà phê chung chung, họ chỉ đang cố gắng bán cho bạn một thương hiệu “rẻ tiền”. Và Ông Bầu có đội ngũ marketing, PR đứng sau giúp lan tỏa thương hiệu, thu hút khách hàng đến với quán của bạn.

cà phê ông bầu nhượng quyền với 3 mô hình chínhChi phí – Chính sách nhượng quyền cà phê Ông Bầu giá bao nhiêu?
Cafe Ông Bầu hiện đã ký kết nhượng quyền với giá 60 triệu đồng, 0 đồng trong năm đầu tiên, nhằm cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như E-Coffee Trung Nguyên, Milan.

4.2. Nhượng quyền cà phê Milano Coffee

Milano Coffee ra đời năm 2011, chỉ sau 6 năm hoạt động, Milano đã có hơn 1400 cửa hàng trên toàn quốc. Nó mang về hơn 40 triệu đồng mỗi tháng. Giá bình dân 15-25.000 đồng/cốc, không gian đơn giản, rất giống một quán cafe cóc truyền thống của Việt Nam.
thương hiệu nhượng quyền dưới 100 triệu milano coffee
Nếu muốn sở hữu thương hiệu Milan này, bạn cần đầu tư khoảng 90 triệu đồng cho chi phí ban đầu, bao gồm:

  • Chi phí nhượng quyền hàng năm là 10 triệu đồng mỗi năm.
  • Chi phí công ty: 55 triệu đồng.
  • Chi phí thuê đất, nhân sự, vật tư…: 25-35 triệu đồng.

Yêu cầu mặt bằng tương đối rộng (hơn 50 m2) nằm ở những địa điểm phù hợp để kinh doanh như gần khu dân cư, gần khu mua sắm.
Xem thêm: Nhượng quyền Milano Coffee: tiềm năng từ quy mô vượt trội

4.3. Nhượng quyền 0 đồng với E-Coffee (Của Trung Nguyên)

Trung Nguyên E-Coffee là mô hình kinh doanh nhượng quyền với chính sách cà phê nhượng quyền 0 đồng và mô hình kinh doanh đặc biệt đã ra mắt tại Hồ Chí Minh vào tháng 8/2019.
Trung Nguyên muốn tăng tốc đạt 3000 cửa hàng tại 63 tỉnh thành vào năm 2020 và có số 1 trong giới cà phê. Gần 1000 người đăng ký sẽ tìm hiểu về mô hình kinh doanh cà phê mới nhất hiện nay.
mô hình nhượng quyền e-coffe của trung nguyênTiêu chí nhượng quyền đơn giản:

  • Chi phí đầu tư: Chỉ 65triệu đồng
  • Diện tích đất yêu cầu: 4m2 trở lên.

E-Coffee hỗ trợ khi nhượng quyền:

  • Hỗ trợ nhượng quyền, phí quản lý 0 đồng
  • Sản phẩm đa dạng, phong cách riêng
  • Thiết kế mặt bằng.
  • Trang bị thiết bị, công cụ, dụng cụ, chương trình bán hàng theo hệ thống POS, kỹ năng nghiệp vụ và hình ảnh chuyên nghiệp của nhân viên quầy bar…
  • Đảm bảo nguồn nguyên liệu an toàn cho dịch vụ và chất lượng do Trung Nguyên cung cấp.

4.4. Cafe sạch – Nguyên chất Coffee & Tea – Cafe nhượng quyền

Nguyen Chat Coffee and Tea là thương hiệu hàng đầu của Việt Nam, tiên phong trong ngành cà phê và coi thế mạnh là phân khúc cà phê sạch, nguyên chất.
Năm 2012, www.CaPheNguyenChat.vn ra đời và trở thành website hàng đầu cung cấp thông tin về cà phê nguyên chất, tư vấn giải pháp sức khỏe cho người tiêu dùng cà phê Việt Nam, minh bạch giá cà phê… Nguyen Chat Coffee and Tea Một thương hiệu với sứ mệnh cam kết bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
mô hình nhượng quyền cà phê nguyên chất
Đến nay, chỉ trong vài năm, Nguyen Chat Coffee and Tea đã nhân rộng mô hình với hơn 3.000 cửa hàng phủ khắp 63 tỉnh thành trên cả nước. Trung bình mỗi tháng Nguyen Chat Coffee and Tea mở thêm 30 chi nhánh mới theo hình thức nhượng quyền trọn gói.
Phí nhượng quyền thương hiệu cà phê này ở Việt Nam 0 đồng (Không Phí Bản Quyền, Phí Thiết Kế, Phí Quản Lý, Phí Lợi Nhuận Hàng Tháng). Bao Gồm: Xây Dựng Quán Cà Phê, Cửa Hàng Sửa Chữa, Xe Kinh Doanh Cung Cấp…

4.5. Nhượng quyền cafe Napoli Café

Cafe Napoli là thương hiệu lâu đời của Gia Lai. Napoli được biết đến với cam kết cà phê sạch, nguyên chất và từ chối các chất phụ gia. Với hơn 20 năm phát triển, Napoli đã có hơn 2.000 cửa hàng tại 21 tỉnh thành. Thương hiệu này cũng đã vào Trung Quốc, Hàn Quốc và rất phổ biến ở Việt Nam.
view sân vườn của thương hiệu nhượng quyền napoli café
Đối với thương hiệu lớn như Napoli, phí chuyển nhượng rơi vào khoảng 70 triệu cho hợp đồng 5 năm. Phí nhãn hiệu và phí quản lý hàng tháng cũng có thể thương lượng.

4.6. Nhượng quyền cafe Blue Rose

Blue Rose là thương hiệu được phát triển từ cà phê sỉ đến cửa hàng và đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang Mỹ. Đến nay, Blue Rose đã sở hữu chuỗi cửa hàng kinh doanh xe lưu động khắp khu vực phía Nam.
quầy cà phê nhượng quyền blue roseBlue Rose Cafe đã có thương hiệu mạnh, uy tín và đang tìm đối tác nhượng quyền theo hình thức Take away tại Hồ Chí Minh. Vốn ban đầu của nhượng quyền là 5,3 triệu đồng được cung cấp xe bán cà phê và phụ kiện pha chế cà phê, hỗ trợ pha chế. Đối tác phải set up địa điểm và thuê nhân viên riêng.
Giá bán của Blue Rose dao động từ 15.000 – 30.000 đồng/ly cà phê

5. Công thức nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu thành công

Địa điểm đẹp quyết định 50% thành công của quán cà phê. Thay vì “cố đấm ăn xôi mở quán” với nền đất xấu, nhà đầu tư nên kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi tìm được mặt bằng thuận lợi, phù hợp cho cửa hàng của mình, nếu không thì nên cắt giảm các khoản chi phí khác.
các yếu tố trong công thức nhượng quyền
Chuyên gia nhượng quyền đã nói một câu làm thế nào để tồn tại trong thị trường nhượng quyền này: “Chi phí không nên quá 80% doanh thu, đó là tỷ suất lợi nhuận tối thiểu 20%. Ví dụ, chi phí mặt bằng không nên trên 30% doanh thu thì lương tối đa khoảng 15%, giá vốn dưới 30%”
Nhà đầu tư cần hiểu rõ nguyên tắc và quyền lợi khi chuyển nhượng. Tránh làm mất tiền cho thương hiệu mẹ khi họ tính các khoản phí thiết lập, tài liệu và nghĩa vụ hỗ trợ có khả năng cắt cổ, cũng như thời gian hoàn vốn ước tính cho những người được nhượng quyền.
Nâng cao kỹ năng quản lý của bạn để đối phó với các vấn đề hoặc rủi ro thương hiệu mẹ thường gặp trong lĩnh vực bạn đang nhượng quyền. Và cuối cùng là một chiến lược marketing bài bản.
Xem thêm: Tất tần tật về mô hình kinh doanh nhượng quyền ít vốn

6. Tổng kết

Thông qua bài viết “Nhượng quyền cà phê dưới 100 triệu- Những điều bạn cần biết” đã đem đến cho bạn thông tin về nhượng quyền cà phê. Bạn tiếp tục theo dõi chuyên mục Nhượng quyền cà phê của Nhà Hàng Số để cập nhật thêm thông tin chi tiết.

Mê đắm với TOP 10+ quán cafe quận 10 siêu hot

decor phong cách địa trung hải

TOP 10+ quán cafe quận 10 sở hữu không gian hoàn hảo, menu đa dạng chắc chắn làm hài lòng những tín đồ mê cafe tại Sài Gòn

Nếu các bạn đang cần tìm một nơi la cà tám chuyện với bội bạn chí cốt hay một chốn yên tĩnh để thư giãn cuối tuần thì quán cafe sẽ là địa điểm được nhiều người suy nghĩ đến đầu tiên. Nếu vậy, hãy cùng Nhà hàng số săn lùng top 10+ quán cafe quận 10 vừa có đồ uống “nịnh miệng” vừa có không gian sống ảo xinh xỉu để check-in đến “cháy máy” đó nhé!

1. Quán cafe quận 10 Rooftop

1.1. Củi Rooftop

Củi Rooftop chắc chắn sẽ không khiến các thánh sống ải phải hối hận khi ghé thăm với không gian quán rộng rãi cùng view hướng ra toàn cảnh thành phố cực đã mắt. Có thể nói, chủ quán đã thành công trong việc gói trọn thành phố “Đà Lạt mộng mơ” giữa Sài Gòn sầm uất. Không gian Củi Rooftop được thiết kế mộc mạc, đơn giản nhưng không kém phần lãng mạn chắc chắn sẽ khiến các bạn phải say mê cho mà xem.
đồ ăn củi rooftop chất lượng
Menu tại quán cafe quận 10 này chắc chắn sẽ giúp các bạn bước vào trong thế giới của các loại đồ uống, cocktail cực đa dạng theo từng khung bậc cảm xúc. Các bạn sẽ được bartender của quán hướng dẫn nhằm lựa chọn được mùi vị thích hợp nhất với bản thân. Thả hồn vào khung cảnh quán chill để xả stress sau một ngày làm việc mệt mỏi, thưởng thức ly đồ uống chất lượng sẽ là trải nghiệm không hề tối cho các bạn đó nhé!

  • Địa chỉ: Y12, Hồng Lĩnh, Phường 15, Quận 10, Sài Gòn
  • Mức giá: Giao động trong khoảng từ 60.000VNĐ – 120.000VNĐ
  • Giờ mở cửa: 17:00 – 00:00

1.2. RiO Coffee

Nếu các bạn muốn tìm kiếm một chốn để xả stress thì RiO Coffee chính xác là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Các bạn đang cần một không gian để tách mình ra khỏi thành phối Sài Gòn ồn ào, sầm uất thì RiO phải nói là vô cùng mát mẻ và thoáng đãng.
cafe best seller tại rio coffee
Không chỉ điểm “ăn đứt” các quán cafe còn lại bởi không gian yên bình, menu của quán còn có thể cân tất cả thể loại đồ uống khác nhau cùng nhiều món ăn nhẹ chất lượng. Đặc biệt, RiO còn là diễn ra rất nhiều buổi biểu diễn acoustic vào mỗi cuối tuần. Những giai điệu ấm áp và nhẹ nhàng sẽ giúp chữa lành tâm hồn trẻ trung của bạn đó!

  • Địa chỉ: 283/42 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10.
  • Mức giá: Giao động trong khoảng từ 30.000VNĐ – 60.000VNĐ
  • Thời gian mở cửa: 18:00 – 23:00

1.3. LÚ Rooftop

LÚ Rooftop sẽ là “ứng cử viên” hàng đầu trong top những quán cafe quận 10 mà các bạn không nên bỏ lỡ. Quán cafe chill chill này không chỉ sở hữu hướng view nhìn đắt giá mà còn có ba không gian trong nhà được decor cực độc đáo. Chủ quán cafe đã vô cùng có tâm khi sử dụng tối đa công dụng của ánh đèn mờ để khiến quầy bar trở nên chill hơn bao giờ hết.
không gian lú rooftop cực thơ mộng và thoáng mát
Thực đơn quán đa dạng cũng là điểm sáng hoàn hảo của quán cafe quận 10 này. Các bạn có thể tự do lựa chọn bia, các loại cocktail, mocktai hay một số món ăn nhẹ thơm ngon khác. Giá thành tại LÚ cũng vô cùng “hạt dẻ” nên phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Không còn chần chừ khi khẳng định LÚ là địa điểm lý tưởng nhất để hẹn hò cũng như xoá tan những muộn phiền, sưởi ấm trái tim bạn. View quán chill chill, bia ngon cùng nhạc hay sẽ là công thức hoàn hảo như liều thuốc bổ tốt nhất dành cho tâm trạng của bạn.

  • Địa chỉ: Số 44, Hoàng Dư Khương, Phường 12, Quận 10, Sài Gòn
  • Mức giá: Giao động trong khoảng từ 50.000VNĐ – 100.000VNĐ
  • Giờ mở cửa: 17:30 – 01:00

Xem thêm:

2. Quán cafe quận 10 sân vườn

2.1. Vòm Coffee

  • Địa chỉ: Số 251 Tô Hiến Thành, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 07:00 – 23:00
  • Giá đồ uống: Giao động trong khoảng 45.000VNĐ – 79.000VNĐ

Toạ lạc nằm ngay trên con phố Tô Hiến Thành vô cùng tấp nập và sầm uất, Vòm Coffee được đánh giá là quán cafe quận 10 khiến rất nhiều khách hàng phải “mê như điếu đổ”. Được thiết kế 3 tầng rộng rãi và thoáng mát, toàn bộ không gian quán được decor theo phong cách Địa Trung Hải.
decor phong cách địa trung hải
Ghé thăm quán, các bạn sẽ được chiêm ngưỡng những góc “sống ảo” không thể xinh xẻo hơn. Từ những bộ bàn ghế với chất liệu gỗ, tre, mây đều được chủ quán lựa chọn công phu, tỉ mỉ, vừa đơn giản nhưng không kém phần thú vị và tinh tế. Đặc biệt, điểm nhấn của quán cafe quận 10 này chính là sân thượng được decor xinh xỉu. Nếu các bạn muốn săn được những tấm ảnh “triệu đô, nghìn like” thì có thể ghé thăm quán tầm 4, 5 giờ chiều. Lúc này không gian quán vừa đủ nắng, khung cảnh đẹp miễn chê, còn có thể ngắn được cả hoàng hôn… chắc chắn sẽ khiến bạn thích mê cho mà xem.

2.2. GRAMS Saigon

  • Địa chỉ: Số 8, đường Nguyễn Tiểu La, Phường 5, Quận 10, Sài Gòn
  • Giờ mở cửa: 09:00 – 22:00
  • Giá đồ uống: 35.000VNĐ – 70.000VNĐ

Nhắc đến quán cafe quận 10 đẹp hết nước chấm thì chắc chắn không thể bỏ qua GRAMS Saigon. Điẻm nhấn của quán chính là không gian quán cực xinh, thích hợp với những bạn đam mê “sống ảo”. Có thể nói, chủ quán đã cực đầu tư về mảng decor. Ấn tượng nhất với khách hàng có lẽ là chiều cầu thang xoắn ốc vàng ngay trước quán khiến ai nhìn thấy cũng muốn thử một lần được check-in. Bước vào không gian quán, hương thơm bánh ngọt sẽ khiến khách hàng phải mê mẩn rùi. Còn chần chừ gì mà không lưu ngay quán cafe sống ảo này vào list danh sách để tụ tập cùng bạn bè đi thôi.
không gian sống ảo

2.3. DEAR SUNI

  • Địa chỉ: Số 359/18, Trần Bình Trọng, Phường 1, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 08:00 – 22:00
  • Giá đồ uống: Giao động trong khoảng 25.000VNĐ – 45.000VNĐ.

Nếu các bạn là tín đồ chuyên săn lùng những quán cafe “sống ảo” đẹp mê li thì nhất định không thể bỏ qua quán Cafe quận 10 DEAR SUNI. Là một trong những quán cafe nức tiếng tại quận 10, DEAR SUNI hứa hẹn sẽ mang đến cho các bạn những góc sống ảo “chất phát ngất” đấy nhé! Với tông màu trắng làm chủ đạo, không gian quán cafe quận 10 DEAR SUNI trở nên sáng bừng trong mắt khách hàng. Thời gian đến DEAR SUNI được “highly recommened” là từ 8 – 9 giờ sáng hoặc 2 giờ chiều. Đây được coi là khoảng thời gian có nắng đẹp nhất, giúp “sản sinh” ra những bức ảnh cực xinh xẻo.
đồ uống ăn kiêng keto
Bên cạnh không gian quán “10 điểm”, DEAR SUNI còn sở hữu menu vô cùng đa dạng. Các bạn sẽ có rất nhiều lựa chọn khác nhau, từ những món ăn bình thường cho đến món Keto đặc biệt. Cho những bạn chưa biế thì Keto là phương pháp nấu ăn không đường và không tinh bột, vô cùng hiệu quả trong quá trình giảm cân đấy. Với những ưu điểm tuyệt vời này, các bạn không nên bỏ lỡ DEAR SUNI đâu nha.

2.4. Cáo Premium Kidsplay Cafe

  • Địa chỉ: số 7/28 Thành Thái, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 09:00 – 22:00
  • Giá đồ uống: Dao động trong khoảng từ 60.000VNĐ – 200.000VNĐ

Được đề cử là một trong những quán cafe quận 10 xinh xắn nhất, Cáo Premium Kidsplay gây ấn tượng với khách hàng bởi không gian quán được decor vô cùng công phu. Không gian phải nói là “xinh xỉu” với những chiếc ghế màu hồng ngọt ngào, những vật dụng trang trí đáng yêu. Các bạn là những cô nàng, chàng trai yêu thích “màu hường” đây chắc chắn là chốn thiên đường dành cho bạn. Nếu muốn sở hữu những bức hình “sống ảo” đẹp ngất ngây, một gợi ý nho nhỏ là các bạn nên mặc những bộ trang phục với tone màu nhẹ nhàng như xanh, hồng nhạt, trắng đấy nhé.
quán cafe quận 10 cáo premium kidsplay cafe
Bên cạnh không gian đẹp mắt, menu quán cũng vô cùng đa dạng. Từ đồ uống, đồ ăn vặt đến đồ ăn sáng đều cực chất lượng. Ngoài ra, nếu bạn là học sinh, sinh viên khi đến quán còn được giảm giá đến 25% đó nhé. Còn chần chừ gì mà không đến và trải nghiệm không gian thú vị tại đây phải không nào.

2.5. Kềfa Kàfe

  • Địa chỉ: Số 29, Nguyễn Ngọc Lộc, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 09:00 – 22:00
  • Giá đồ uống: Dao động trong khoảng từ 23.000VNĐ – 50.000VNĐ.

Kềfa Kàfe là cái tên đầy ấn tượng với những bạn đam mê tìm kiếm những quán cafe siêu xinh xắn. Tông trắng được chủ quán tận dụng một cách tối cùng những thiết kế “chang sả” và tinh tế khiến dân nghiện “sống ảo” không khỏi thổn thức. Bất cứ ngóc ngách nào của quán Kềfa Kàfe đều khiến khán giản phải hài lòng bởi sự tinh tế và hoàn hảo đến từng chi tiết. Từ khu vực Địa Trung Hải “xịn xò” ngay bên khu vực ngoài chi đến nét độc đáo của không gian bên trong. Quán cafe quận 10 này chắc chắn sẽ làm bất cứ khách hàng nào cũng phải đổ gục.
quán cafe với tone trắng chủ đạo
Đặc biệt, đến với quán Kềfa Kàfe, chắc chắn các bạn không thể bỏ lỡ những món đồ uống ngon cực “mờ lem” mà giá thành lại vô cùng hạt dẻ. Đồng thời, nếu bạn là team trà sữa thì không thể bỏ qua món best seller của quán – trà sữa thập cẩm với nhiều loại topping khác nhau cho bạn thoả sức lựa chọn như phô mai viên, chân trâu hoàng kim, trân châu đen, trứng cháy… cực hấp dẫn mà ai cũng không thể từ chối đó.

2.6. Three O’clock

  • Địa chỉ: Số 822, đường Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Sài Gòn
  • Mức giá đồ uống: Dao động trong khoảng từ 30.000VNĐ – 100.000VNĐ

Three O’clock trước hết đặc biệt bởi đây là một trong những quán cafe hoạt động 24/7 độc đáo nhất, Quán cafe quận 10 này không chỉ sở hữu không gian quán thoáng mát và rộng với hai tầng lầu, lối decor theo phong cách kết hợp giữa Âu và Á cũng khiến quán trở nên vô cùng đặc biệt.
cơ sở three o'clock sự văn hạnh
Có lẽ vì vậy, mọi ngóc ngách của quán đều có thể mang đến cho cá bạn những bức ảnh sống ảo triệu đô. Không chỉ phục vụ đồ uống ngon, quán còn sở hữu menu đồ ăn nhẹ vô cùng đa dạng. Ngoài ra, bật mí các bạn là cơ sở Sư Vạn Hạnh có view đường phố cực chất đó nhé!
Xem thêm:

3. Quán cafe quận 10 yên tĩnh làm việc

3.1. Rok Saigon Cafe

  • Địa chỉ: Số 403 Sư Vạn Hanh, phường 12, Quận 10, Sài Gòn
  • Giờ mở cửa: 07:00 – 23:00.
  • Giá đồ uống: Dao động trong khoảng 27.000VNĐ – 77.000VNĐ.

Tuy không được đầu tư decor đẹp mắt như nhiều quán cafe quận 10 khác nhưng Rok Saigon Cafe vẫn là một trong những địa chỉ được giới trẻ hết mực lăng xê. Các bạn có thể tìm thấy bất cứ món đồ uống nào tại quán từ cafe đến trài trái cây, trài sữa đều vô cùng thơm ngon. Những món đồ uống chất lượng với giá thành phải chăng chắc chắn là một trong những điểm cộng vô cùng lớn trong mắt khách hàng.
quán cafe quận 10 đẹp nhất rok sài gòn cafe

Với không khí yên tĩnh, chill chill thư giãn, Rok Saigon Cafe được bình chọn là nơi học hành hay làm việc vô cùng lý tưởng, được nhiều bạn học sinh/sinh viên lựa chọn. Đội ngũ nhân viên thân thiện và nhiệt tình hứa hẹn sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm hài lòng nhất.

3.2. Tượng Cafe Acoustic

  • Địa chỉ: Số 436B/6, Đường 3 tháng 2, Phường 2, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 7:30 – 22:00
  • Giá đồ uống: Dao động trong khoảng từ 45.000VNĐ – 58.000VNĐ

Một không gian mạng đậm phong cách Hội An ngay tại Sài Thành mà các tín đồ “sống ảo” tuyệt đối không nên bỏ lỡ chính là Tượng Cafe. Đến với chốn này, các bạn sẽ cảm nhận được không gian nhuốm màu thời gian cùng sự hoài cổ. Tông màu trầm nhẹ chủ đạo sẽ khiến bất cứ khách hàng nào cũng sẽ thấy được sự thư giãn và thoải mái nhất.
sân khấu acoustic
Đặc biệt, Tượng Cafe còn được bố trí một sân khấu nho nhỏ – nơi những bản nhạc sống được thể hiện bởi những nhạc công và ca sĩ cực xịn xò. Thực khách có thể vừa thưởng thức những bản nhạc nhẹ nhàng, du dương, vừa nhâm nhi những món đồ uống ngon lành, mát lạnh. Chắc chắn Tượng cafe chắc chắn sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm hoàn hảo nhất khi có dịp ghé đến.

3.3. Say Coffee Tea & Dessert

  • Địa chỉ: Số 453, đường Nguyễn Thị Thập, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 09:00 – 22:00.
  • Giá đồ uống: Dao động trong khoảng 30.000VNĐ – 60.000VNĐ.

Toạ lạc tại vị trí đắc địa số 453 đường Nguyễn Thị Thập, Say Coffee được bình chọn là quán cafe quận 10 được nhiều thực khách yêu thích nhất. Không gian quán vô cùng dễ thương với phong cách decor cực nhẹ nhàng nhưng không hề thiếu đi điểm nhấn. Ánh sáng và cách trang trí của quán cũng cực hợp gu với những bạn đam mê chụp choẹt đất nhé. Chỉ cần bạn lia máy vài góc là đã có ngay những bức ảnh sống ảo nghìn like ngay rồi.
đồ uống say coffee tea dessert
Đặc biệt, quán còn gây ấn tượng mạnh mẽ với hai món đồ uống best seller là phô mai đá xay Blueberry cùng trà váng sữa phô mai với giá thành cực hợp lý. Còn chần chờ gì mà không rủ hội bán ghé thăm quán thôi nào.

3.4. The Daymaker Coffee

  • Địa chỉ: Số 160, đường Cao Thắng, phường 11, Quận 10, Sài Gòn.
  • Giờ mở cửa: 07:00 – 22:00
  • Giá đồ uống: Dao động trong khoảng từ 30.000VNĐ – 65.000VNĐ.

Không phải bàn cãi khi nói rằng, The Day Maker Coffee là một trong những quán cafe quận 10 được yêu thích nhất bởi người dân Sài Thành. Nếu các bạn tìm kiếm một nơi yên tĩnh để học tập thì quán đây vô cùng lý tưởng đó nhé bởi The Day Maker Coffee có tận hai lầu khá rộng rãi đó. Nếu như tầng trệt được decor với không gian màu trắng, chất liệu gỗ làm chủ đại thì không gian lầu hai gây ấn tượng mạnh bởi tone màu đỏ trầm khiến mang đến cảm giác cực cổ điển, chill chill cực mê.
không gian quán the daymaker coffee yên tĩnh thơ mộng
Đến với The Day Maker Coffee, các bạn còn có cơ hội được thưởng thức những món đồ uống cực hấp dẫn. Đặc biệt phải kể đến những món best seller như cafe cam lạnh xí muội, sinh tố dừa espressoo caramel, trà trái cây nhiệt đới… chắc chắn sẽ khiến mọi người thích mê cho mà xem.

4. Tổng kết

Tìm kiếm những quán cafe quận 10 chất lượng sẽ giúp bạn khám phá được những niềm vui độc đáo cho cuộc sống. Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó cho các bạn. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại Chuyên mục Blog Top địa điểm của Nhà hàng số để khám phá thêm nhiều thông tin bổ ích khác nhé!

Mở nhà hàng cần lưu ý những gì? Thông tin chi tiết nhất

mở nhà hàng cần lưu ý những gì

Mở nhà hàng cần lưu ý những gì? Để kinh doanh nhà hàng cần trải qua nhiều bước đòi hỏi có sự tìm hiểu kỹ lưỡng về lĩnh vực kinh doanh.

Định nghĩa nhà hàng được hiểu đơn giản là cơ sở/địa điểm chuyên kinh doanh/cung cấp các mặt hàng ăn uống. Mục đích kiếm lời, phục vụ các đối tượng khách hàng khác nhau. Nhà hàng đáp ứng những nhu cầu của nhiều nhóm đối tượng khách hàng khác nhau. Khởi nghiệp theo mô hình nhà hàng, quán ăn đang nở rộ trong thời gian những năm gần đây. Đặc biệt là giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch Covid-19, kinh doanh nhà hàng càng trở thành “mảnh đất màu mỡ” khi nhu cầu ăn uống, nghỉ ngơi và hưởng thụ của khách hàng tăng lên gấp bội. Vậy, mở nhà hàng cần lưu ý những gì? Khám phá trong bài viết dưới đây.

1. Lưu ý trong lựa chọn mô hình kinh doanh

Như đã đề cập ở trên, bạn có thể lựa chọn một số mô hình kinh doanh nhà hàng. Bao gồm: nhà hàng sang trọng, bình dân, thức ăn nhanh, buffet và tiệc cưới. Bên cạnh những mô hình truyền thống, chủ nhà hàng có thể có ý tưởng xây dựng nhà hàng độc đáo và mới lạ hơn.
lưu ý về mô hình kinh doanh khi mở nhà hàng

2. Nghiên cứu thị trường

Mở nhà hàng cần lưu ý những gì? Khi bạn đã quyết định mô hình kinh doanh nhà hàng phù hợp, bạn cần suy nghĩ về các bước tiếp theo của mình. Để thành công, bạn cần trả lời các câu hỏi như:
Nhà hàng của bạn lớn cỡ nào? Thực đơn có những món gì? Nguồn thức ăn đến từ đâu? Nhóm mục tiêu của bạn là ai? Để làm được điều đó, chúng ta cần có một kế hoạch bán hàng cụ thể.
Nghiên cứu thị trường cũng là một bước cần thiết. Tìm hiểu nhu cầu thực sự của phân khúc khách hàng mục tiêu và liệt kê đối thủ cạnh tranh trực tiếp (nhà hàng cùng ngành hàng) và đối thủ cạnh tranh gián tiếp (nhà hàng phục vụ các loại hình ẩm thực khác nhau; các nhà hàng cùng loại) và gián tiếp (các nhà hàng phục vụ các loại đồ ăn khác).
nghiên cứu thị trường
Không có nhà hàng duy nhất nào hấp dẫn tất cả mọi người. Vì vậy, nếu bạn nhắm mục tiêu 5-10% thị trường và phục vụ nó tốt, bạn sẽ thành công. Thị trường nên được phân khúc theo độ tuổi, thu nhập, sở thích hoặc nhà hàng cụ thể (nhà hàng ăn kiêng, nhà hàng chay, v.v.). Để phác thảo cụ thể hồ sơ người dùng. Tùy theo cách phân khúc mà chúng ta có thể tìm hiểu đặc điểm của từng đối tượng và có cơ hội mở nhà hàng phù hợp.

3. Xác định rõ insight khách hàng mục tiêu

Về độ tuổi, khách hàng được phân ra thành các thế hệ:

  • Thế hệ Y: Millennials sinh năm 1980 – 1996. Thế hệ này rất năng động, ưa mạo hiểm, hợp thời trang, quyết đoán và độc lập.
  • Thế hệ X: Những người trẻ sinh từ năm 1965 đến 1979. Họ trở nên điềm tĩnh hơn, ít quan tâm đến ánh đèn sân khấu hơn, trưởng thành hơn và cam kết thực chất hơn.
  • Thế hệ sinh từ 1946 đến 1964: Ở độ tuổi này, họ đã có sự nghiệp ổn định và ưa thích sự sang trọng…

khách hàng mục tiêu của nhà hàng
Để lựa chọn khách hàng mục tiêu hiệu quả nhất, bạn cần phân tích đặc điểm của từng khách hàng. Bạn cũng có thể nhờ cậy bạn bè hoặc những người đã làm trước để có thêm kinh nghiệm kinh doanh nhà hàng và đưa ra những quyết định đúng đắn trước khi quyết định đầu tư. Mở nhà hàng cần lưu ý những gì?

4. Lưu ý về chi phí mở nhà hàng

Tài chính là một trong những điều quan trọng nhất khi khởi nghiệp. Tùy vào quy mô/diện tích của nhà hàng, cần một số vốn tương ứng. Khi một nhà hàng mới mở cửa kinh doanh lần đầu tiên, nó có thể có ít hoặc không có lợi nhuận. Vì vậy bạn cần ước tính chi phí mở nhà hàng.
Bạn nên chuẩn bị tinh thần và tài chính dự trữ cho giai đoạn khoảng ba tháng đầu nhà hàng chưa có lợi nhuận. Số tiền này rơi vào 10-15% số vốn ban đầu. Nếu bạn không có đủ tiền để mở một nhà hàng, bạn có thể vay ngân hàng hoặc tìm kiếm các khoản đầu tư.
lưu ý về chi phí mở nhà hàng
Hiện nay có rất nhiều quỹ tương hỗ sẵn sàng chi tiền nếu bạn lập một bản kế hoạch kinh doanh nhà hàng thực sự thuyết phục họ. Tuy nhiên, bạn cần ước tính chi phí mở nhà hàng. Bao gồm cả chi phí thiết kế. Bạn có thể lập ngân sách phù hợp. Trước hết, bạn cần đầu tư đúng mức chi phí thuê mặt bằng để mở nhà hàng.

5. Lưu ý trong lựa chọn mặt bằng

5.1. Về vị trí mặt bằng

Mở nhà hàng cần lưu ý những gì? Tiếp theo là lưu ý về lựa chọn mặt bằng. Để chọn vị trí tốt nhất, bạn cần xác định rõ đối tượng mục tiêu của mình. Nếu đối tượng chính của bạn là nhân viên văn phòng, hãy cân nhắc mở một nhà hàng gần các công ty/tòa nhà văn phòng. Nếu đối tượng là các bạn trẻ, sinh viên thì tại sao không mở quán gần trường học, ký túc xá, khu vui chơi? Vì vậy, có những nơi cho thuê kinh doanh quán ăn nhỏ phù hợp với đối tượng khách hàng của mình. Tránh mở một nhà hàng lạc lõng với những người không có nhu cầu. Hoặc nhà hàng của bạn không phù hợp với phong cách khách hàng mục tiêu bạn hướng đến.
lưu ý khi chọn mặt bằng kinh doanh nhà hàng

5.2. Tìm hiểu văn hóa nơi lựa chọn mặt bằng

Để chọn được địa điểm phù hợp, bạn nên tìm hiểu trước địa điểm kinh doanh của nhà hàng. Một cuộc dạo chơi đơn giản xung quanh căn hộ bạn đang thuê có thể cho bạn ý tưởng cơ bản về cách các cửa hàng gần đó đang hoạt động. Làm quen với phong tục, tập quán, những điều ảnh hưởng đến hoạt động của nhà hàng. Vị trí lý tưởng cho các cửa hàng và nhà hàng là gần các khu dân cư và thương mại. Đặc biệt là gần các tuyến phố thuận tiện cho việc di chuyển và đi lại của mọi người.

5.3. Diện tích và không gian của mặt bằng

Ngoài vị trí thuận tiện, nhà hàng nên có ánh sáng và thông gió tốt để giữ cho thực phẩm luôn thoải mái. Nhất là vào những ngày nắng nóng. Không gian trang trí nhà hàng cũng cần có phong cách riêng. Cần thể hiện được óc sáng tạo và gu thẩm mỹ, nhận diện thương hiệu của nhà hàng. Kế hoạch kinh doanh của nhà hàng nên liệt kê các yêu cầu của cơ sở. Chẳng hạn như liệu có đủ chỗ đậu xe cho số lượng khách dự kiến không? Hệ thống kiểm soát thoát nước có hoạt động tốt không? Lối thoát hiểm có an toàn không? Yếu tố nhà bếp cũng rất quan trọng. Cần đảm bảo nhà bếp rộng rãi, thoáng và tiện di chuyển.
diện tích mặt bằng kinh doanh nhà hàngMột khi bạn tìm được một mặt bằng cho thuê để mở nhà hàng của mình, bạn cần phải xem xét túi tiền của mình. Quyết định đầu tư bao nhiêu vào mặt bằng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức vì khu vực tìm kiếm sẽ thu hẹp hơn. Ngoài ra, bạn nên cẩn thận với “tiền nào của nấy”. Chi phí cao nếu bạn thuê mặt bằng để mở một nhà hàng đẹp giữa đường lớn. Một nơi có thể mở một nhà hàng lớn ở trung tâm không hề rẻ chút nào.

5.4. Mối quan hệ với chủ nhà

Khi thuê mặt bằng kinh doanh ăn uống, bạn nên quan tâm đến chủ nhà. Đây có phải là trách nhiệm của chủ nhà? Nó cũng rất nguy hiểm. Bởi vì khi làm tốt, họ thường lấy lại mặt bằng. Họ dùng mọi cách gây khó dễ để không thực hiện hợp đồng bồi thường. Tốt nhất là chọn một chủ nhà toàn thời gian và không thể cạnh tranh với bạn để thuê dài hạn. Bạn cũng cần điều kiện là chủ nhà phải hỗ trợ bạn mọi thủ tục xảy ra hoặc tại nhà cung cấp điện nước. Trong trường hợp xảy ra sự cố, bạn cũng phải chịu trách nhiệm giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
Xem thêm: Mở một nhà hàng cần bao nhiêu tiền? Chi phí chi tiết nhất

6. Lưu ý trong trang trí nhà hàng

Khi lập kế hoạch kinh doanh nhà hàng, cần xác định trước phong cách nhà hàng muốn hướng đến. Tiêu chí thiết kế của cửa hàng, lựa chọn phòng ốc, mua sắm nội thất, công năng sử dụng hợp lý. Nội thất của nhà hàng cũng là một yếu tố đáng chú ý. Các nhà hàng có nhiều phong cách thiết kế khác nhau. Thiết kế phải đảm bảo rằng khu vực ăn uống của bạn trông đúng như định hướng của bạn.
lưu ý trong trang trí khi mở nhà hàngBàn ghế và đồ trang trí nên có thiết kế hài hòa. Số lượng bàn ghế vừa đủ sử dụng, không nên đặt quá nhiều bàn ghế. Điều này sẽ gây cảm giác chật chội và khó chịu. Ngoài ra, màu sắc cùng ánh sáng cần bổ sung để các món ăn nhìn bắt mắt, hấp dẫn hơn.
Thí dụ, những bức tường trắng không phải là lý tưởng cho tiệm bánh hoặc nhà hàng thức ăn nhanh. Đây là một kinh nghiệm rất quan trọng cần ghi nhớ trong kinh doanh nhà hàng.

7. Trang thiết bị và dụng cụ trong nhà hàng

Muốn tạo nên một nhà hàng đạt chuẩn thì cơ sở vật chất phải đảm bảo. Bao gồm bàn ghế, hệ thống ánh sáng, hệ thống điện nước, dụng cụ nấu ăn,… Có 3 nơi cần đặc biệt quan tâm: đó là khu vực lễ tân, khu vực dịch vụ và khu vực nhà bếp.
Các khu vực đón khách được khuyến khích thiết kế có chỗ đậu xe riêng không cản đường. Bảng chỉ dẫn nổi bật, bố trí thoáng mát và có nhà hàng. Khu dịch vụ được lắp đặt bàn ăn, quầy tính tiền, quầy nước uống,… Chúng ta cần ước tính trước số lượng khách tối đa để mua bàn ghế, ga trải giường cho phù hợp.
trang thiết bị và dụng cụ trong nhà hàng
Đặc biệt khu vực bếp nên thiết kế theo nguyên tắc bếp dùng một lần. Điều này đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Cơ chế thoát nước, lọc mỡ, khử mùi, hút khói, an toàn gas cũng rất quan trọng nên hãy cân nhắc kỹ trước khi lắp đặt.
Khu chế biến: Khu chế biến của nhà hàng thường có thiết kế không hiệu quả. Quan sát menu để nhận biết từng món trong khu vực chế biến. Ngoài ra, cần có khu vực tiếp nhận, bảo quản, sơ chế, nấu nướng và rửa bát đĩa. Có thùng rác phù hợp cho nhân viên và khu vực văn phòng. Đặt khu vực chuẩn bị cách khu vực nấu nướng vài bước chân. Thiết kế của họ cũng nên cho phép hai hoặc nhiều đầu bếp làm việc cùng nhau khi có nhiều khách.
Sử dụng loại bàn 2 ghế theo số lượng người. Nếu ráp bằng loại có thể di chuyển được sẽ thành bàn lớn. Điều này mang lại cho bạn sự linh hoạt để phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau.
Xem thêm: Kế hoạch kinh doanh nhà hàng chi tiết từ A-Z

8. Phần mềm quản lý nhà hàng

Một yếu tố tưởng chừng rất nhỏ nhưng lại góp phần không nhỏ vào sự thành công khi kinh doanh nhà hàng đó là phần mềm quản lý nhà hàng. Phần mềm tốt là tuyệt vời trong việc giúp đặt bàn cho khách trên một nốt nhạc. Phục vụ khách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Giảm thiểu sự nhầm lẫn khi gọi món. Giúp người quản lý nhà hàng dễ dàng setup nhà hàng.
Đặt món nhanh chóng: Nhân viên phục vụ có thể xem sơ đồ bàn trực quan theo từng phòng, từng tầng. Sau đó, sắp xếp bàn cho khách và ghi nhận yêu cầu gọi món của khách trực tiếp trên thiết bị cầm tay như điện thoại, máy tính bảng.
Không nhầm lẫn đơn hàng. Đơn đặt hàng từ nhân viên đặt hàng được gửi trực tiếp đến quầy bar/bếp để xử lý.
phần mềm quản lý nhà hàng
Thanh toán chính xác và nhanh chóng: Khi người phục vụ gửi yêu cầu thanh toán, hóa đơn sẽ tự động được chuyển đến danh sách chờ. Nhân viên thu ngân có thể dễ dàng xem bàn nào cần thanh toán. Từ đó, tính tiền cho khách.
Xem báo cáo kinh doanh mọi lúc, mọi nơi: Quản lý nhà hàng có thể sử dụng ứng dụng để xem báo cáo kinh doanh về tình hình hoạt động của nhà hàng mình bất cứ lúc nào.

9. Menu phải đẹp mắt mới thu hút được khách hàng

Một tờ thực đơn cẩu thả, bát đĩa lộn xộn, thiếu tiêu đề, thiếu giá chắc chắn sẽ không gây được thiện cảm trong mắt khách hàng. Thiết kế menu online cũng là một chiêu marketing rất hiệu quả. Nên trình bày đẹp mắt, khoa học. Phong cách thực đơn phải hài hòa với phong cách chủ đạo của nhà hàng. Có thể có cả món sang và món bình dân.
lưu ý thiết kế menu khi mở nhà hàng

10. Lưu ý trong đào tạo nhân viên khi mở nhà hàng

Khi tuyển dụng nhân viên, cần xác định rõ vai trò của nhân viên đó cần làm gì? Mô tả công việc không cần phải dài như ở các công ty lớn. Điều quan trọng là phải liệt kê các trách nhiệm và nhiệm vụ của từng vị trí.
Tiếp theo, thỏa thuận về lương, chế độ đãi ngộ một cách cụ thể, rõ ràng. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên nghiên cứu trước về mức lương tối thiểu và mức lương tối đa. Sau đó để ra cho từng vị trí cụ thể. Vượt qua được các ngưỡng trong bảng lương, nhân viên sẽ được nhận khoản lương phù hợp.

10.1. Quản lý nhà hàng

Quản lý nhà hàng đóng vai trò rất quan trọng trong các nhà hàng. Vì vậy, vị trí này nên được tuyển chọn kỹ lưỡng. Ưu tiên những người đã có kinh nghiệm và có nghiệp vụ nhà hàng chắc chắn. Quản lý nhà hàng có kinh nghiệm còn có mối quan hệ mật thiết với các đầu mối cung cấp thực phẩm uy tín.
quản lý nhà hàng
Quản lý vừa là người điều phối nhịp độ nhà hàng và quản lý nhân viên. Họ cũng là hình ảnh phản chiếu của nhà hàng, toát lên phong cách và cá tính của nhà hàng. Để chiêu mộ được một người như vậy, cần phải được trả một mức lương xứng đáng. Đồng thời, phải đào tạo ít nhất một tháng trước khi bắt đầu kinh doanh để họ hiểu rõ tình hình và có thể tư vấn cho bạn.

10.2. Đầu bếp và phụ bếp

Nếu bạn mở một nhà hàng, bạn có thể cần ba đầu bếp. Hai người toàn thời gian và một người bán thời gian. Nhân viên bán thời gian được bố trí vào giờ cao điểm, cuối tuần hoặc ngày lễ.
đầu bếp nhà hàng

10.3. Nhân viên phục vụ

Họ là người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Vì vậy, phải tạo ấn tượng lịch sự, làm việc được dưới áp lực cao. Họ phải phục vụ nhiều bàn cùng lúc và duy trì vẻ ngoài nhiệt tình, nhiều năng lượng. Bạn cần truyền tải đến từng nhân viên triết lý của nhà hàng và hình ảnh thương hiệu mà bạn muốn cùng nhau xây dựng và phát triển.
lưu ý đào tạo nhân viên phục vụ khi mở nhà hàng

11. Thủ tục pháp lý

11.1 Thủ tục đăng ký kinh doanh

Thủ tục cuối cùng trước khi mở nhà hàng là xin giấy phép kinh doanh nhà hàng và nộp các giấy tờ sau.Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm. Nếu nhà hàng của bạn phục vụ đồ uống có cồn như bia hoặc rượu, bạn cần có giấy phép bán sản phẩm này.
giấy phép đăng ký kinh doanh của nhà hàng
Bạn nên tìm hiểu kỹ các quy định của nước sở tại và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết để tránh rắc rối về sau. Nếu có thể, nên thành lập một công ty để tách biệt rõ ràng và bảo vệ các chi phí kinh doanh và tài sản cá nhân.

11.2. Quy định về an toàn thực phẩm

Trước khi bắt đầu kinh doanh nhà hàng, bạn cần hiểu rõ các quy định về an toàn thực phẩm. An toàn thực phẩm phải được ưu tiên hàng đầu để bảo vệ sức khỏe của khách hàng. Tuân thủ pháp luật và thể hiện sự chuyên nghiệp.
Để tuân thủ đúng các quy định về an toàn thực phẩm do cơ quan chức năng đặt ra, bạn cần phải tự học về chúng. Nếu không may khách hàng bị ảnh hưởng sức khỏe khi ăn uống món ăn của nhà hàng bạn. Danh tiếng của nhà hàng sẽ bị ảnh hưởng rất nặng. Không chỉ vậy, vấn đề liên quan đến tính mạng, sức khỏe của khách hàng là trách nhiệm của nhà hàng.
chứng nhận đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm

12. Chiến lượng marketing và quảng cáo cho nhà hàng

Bạn muốn một tên nhà hàng hay, dễ nhớ, không trùng lặp với các thương hiệu khác trên thị trường và định hướng phát triển. Mỗi doanh nghiệp hoặc cá nhân nên đưa ra các ý tưởng marketing cho nhà hàng để quảng bá sau khi mở nhà hàng.
marketing cho nhà hàng hợp lý
Tuy nhiên, cho dù bạn sử dụng chiến lược nào cũng không nên bỏ qua các phương pháp tiếp thị truyền miệng. Vì nghiên cứu cho thấy rằng tiếp thị truyền miệng là phương pháp quảng cáo tốt nhất.
Mở nhà hàng cần lưu ý những gì? Mở một nhà hàng đòi hỏi phải lập kế hoạch. Khi bạn mở một nhà hàng, bạn có thể gửi lời mời ăn tối miễn phí đến những nhân vật quan trọng trong nhóm đối tượng mục tiêu của mình. Ghi tên bạn vào danh sách địa chỉ ẩm thực,… Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông và đóng vai trò là người đại diện cho nhà hàng của bạn. Ngoài ra, hãy nhớ rằng thiết kế trang web nhà hàng cũng là cách tốt nhất để marketing cho nhà hàng của bạn.
Xem thêm: Marketing nhà hàng tăng doanh thu nhanh chóng với tips này

13. Khám phá một số mô hình nhà hàng phổ biến hiện nay

13.1. Mô hình Buffet

Đây là hình thức kinh doanh nhà hàng tự phục vụ. Các bữa ăn tự chọn có giá cố định với số lượng món ăn không giới hạn. Đây là một trong những mẫu nhà hàng được ưa chuộng nhất hiện nay. Buffet có nghĩa là “tiệc tự chọn” trong tiếng Pháp và còn được gọi là tiệc đứng. Khách đến ăn có thể ngồi, đứng, đi lại thoải mái. Mô hình kinh doanh buffet có những đặc điểm sau:
Sử dụng nguyên liệu theo mùa: nhập về và sử dụng nguyên liệu theo mùa. Thí dụ, rau, thịt và hải sản tươi vào thời điểm thu hoạch. Tạo cho khách cảm giác như đang được ăn “ngon lành” mà vẫn tiết kiệm chi phí cho nhà hàng.
mô hình nhà hàng buffet
Tối ưu hóa nhân sự: So với mô hình nhà hàng truyền thống, buffet giảm đáng kể số lượng nhân viên nhờ việc khách hàng tự phục vụ.
Lợi nhuận từ dịch vụ phụ trợ: Một phần đáng kể lợi nhuận của nhà hàng buffet đến từ VAT và buffet đồ uống. Đồ uống là thêm và thường khá đắt tiền.
Nhà hàng buffet không bao giờ thua lỗ: Ngay cả khi nhà hàng của bạn chào đón những thực khách lớn, người già và trẻ em vẫn bù đắp được.

13.2. Casual Dining – nhà hàng bình dân

Mô hình này được tối ưu hóa chí phí. Ăn uống đúng với nhu cầu nhưng vẫn tạo ra sự sang trọng và cao cấp, giá cả phải chăng. Nhờ đó, nó thu hút rất nhiều khách hàng. Đây được coi là mô hình kinh doanh có số lượng nhiều nhất hiện nay. Các thương hiệu tiêu biểu có thể kể đến như Luna D`collecto, Baozi, Thai Express và Al Fresco`s.
mô hình casual dining

13.3. Nhà hàng Banquet Hall

Nhà hàng tiệc là mô hình kinh doanh nhà hàng chuyên phục vụ các nhóm đông người. Để có cái nhìn tổng thể về mô hình này, hãy liên tưởng đến một tiệc cưới. Có hàng chục bàn tiệc với hàng trăm người tất cả. Một tính năng của mô hình này là số lượng lớn khách.
nhà hàng banquet hall
Vì vậy, thức ăn được phục vụ ở đây. Từ món khai vị đến món tráng miệng. Mỗi bữa tiệc đều có những khẩu vị khác nhau nên trong mô hình phòng tiệc, nhân viên sẽ đặt và sắp xếp bàn tiệc theo yêu cầu của khách hàng.

13.4. Fast Food – Nhà hàng đồ ăn nhanh

Thức ăn nhanh không còn xa lạ với người Việt Nam. Khi cuộc sống trở nên bận rộn hơn, họ lựa chọn đồ ăn nhanh. Tiêu biểu là chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh như McDonald’s, Kentucky Fried Chicken, Lotteria và Pizza Hut. Hamburger, gà rán, khoai tây chiên, pizza, sandwich… tất cả đều có một điểm chung: ngon và tiện lợi. Tuy nhiên, vì lý do sức khỏe, thực khách được khuyên rằng không nên sử dụng sản phẩm thường xuyên.
mô hình nhà hàng fast food

13.5. Mô hình lấy đặc trưng quốc gia, vùng miền làm chủ đạo

Mỗi quốc gia đều có nền văn hóa và ẩm thực riêng. Ở Việt Nam có nhiều nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn Á và món u. Ví dụ như nhà hàng Ấn, Trung, Thái, Hàn, nhà hàng Nhật,… Các nhà hàng món u cũng phổ biến ở hầu hết các thành phố lớn.
Đặc trưng của loại hình nhà hàng này là đặc sắc nhất trong các món ăn dân tộc. Các món ăn đặc sản của các quốc gia như Nhật Bản (sushi, sashimi, đồ nướng), Hàn Quốc (mì cay, cơm, kimbap, kim chi); Trung quốc như gà tần sâm, lẩu Bắc Kinh, lẩu Tứ Xuyên, đậu hũ Tứ Xuyên,…
nhà hàng đặc sảnNhiều nhà hàng món Việt Nam cũng rất nổi tiếng như: nhà hàng Huế, Quán ẩm thực,… Không món ăn ngon mà còn có thể trang trí nội thất theo phong cách đặc trưng của quốc gia bạn chọn.
Trên đây là câu trả lời cho câu hỏi mở nhà hàng cần lưu ý những gì. Nếu đang có ý định khởi nghiệp nhà hàng, bạn cần lên kế hoạch thật kỹ càng. Đừng quên rằng vị trí của cơ sở để mở một nhà hàng là rất quan trọng. Nhà Hàng Số hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đủ kinh nghiệm để tự tin bắt đầu hành trình khởi nghiệp của mình. Tiếp tục theo dõi các chuyên mục của Nhà Hàng Số để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích về thị trường FnB.

Hướng dẫn cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng từ A – Z

cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng

Hướng dẫn cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng – “vị cứu tinh” giúp quá trình vận hành nhà hàng được dễ dàng và ổn định nhất.

Hiện nay, với sự phát triển vượt bậc của công nghệ hiện đại, hầu hết các nhà hàng có quy mô lớn hiện nay đều áp dụng phần mềm quản lý tự động nhằm mang đến hiệu quả kinh doanh cao cũng như tiết kiệm được chi phí thuê nhân sự. Tuy nhiên, cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng có thực sự dễ dàng. Nếu các bạn còn đang gặp khó khăn về phần mềm tự đồng này, hãy cùng Nhà hàng số tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!

1. Phần mềm quản lý nhà hàng là gì?

Trước khi tìm hiểu cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng, các bạn cần phải khám phá chính xác vậy phần mềm này là gì? Theo đó, phần mềm quản lý nhà hàng là một hệ thống tự động sở hữu nhiều tính năng nổi bật được xây dựng sẵn nhằm quản lý các hạng mục, hoạt động trong nhà hàng được dễ dàng hơn. Thông qua việc sử dụng phần mềm này, người chủ quán có thể nắm rõ được số lượng khách hàng đến và đi mỗi ngày, thu chi cũng như quy trình làm việc của nhân viên. Mọi thông tin đều được lưu trữ lại một cách chính xác nhất và có thể mở xem lại bất cứ lúc nào.
phần mềm quản lý nhà hàng
Đặc biệt, các phần mềm quản lý nhà hàng này còn dễ dàng cài đặt và thiết lập trên hệ thống nhà hàng nhằm quản lý thông tin. Các chủ kinh doanh chỉ cần mua bản quyền là sẽ được cung cấp và hướng dẫn cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng chi tiết. Các đơn vị cung cấp sẽ có trách nhiệm đồng hành và giải quyết bất cứ sự cố nào liên quan đến lỗi phần mềm nên các bạn hoàn toàn có thể yên tâm nhé!

2. Phân loại phần mềm quản lý nhà hàng

2.1. Phân loại theo chi phí

Câu nói “chất lượng đi đôi với giá thành” có lẽ sẽ phù hợp với tình huống này. Cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng miễn phí thường chỉ sở hữu một số tính năng cơ bản như bán hàng, thanh toán… Đồng thời, khả năng ổn định và độ bảo mật cũng không được đánh giá cao. Các hệ thống quản lý nhà hàng miễn phí chỉ nên áp dụng cho những mô hình quán ăn vỉa hè, nhỏ lẻ với mục đích tiết kiệm chi phí.
phân loại phần mềm quản lý nhà hàng theo chi phí
Trái lại, nếu quyết định cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng trả phí thì sẽ sở hữu nhiều tính năng hơn. Quá trình vận hành cũng ổn định và đảm bảo được tính bảo mật dữ liệu cho người dùng. Những hệ thống này thường phù hợp với những mô hình nhà hàng sở hữu nhu cầu quản lý phức tạp.

2.2. Phân loại theo nền tảng công nghệ

Nền tảng công nghệ cũng là một trong những yếu tố quan trọng để có thể phân loại phần mềm quản lý nhà hàng. Chủ kinh doanh nhà hàng có thể dựa vào nhu cầu vận hành và khả năng của bản thân để lựa chọn nền tảng phần mềm quản lý sao cho phù hợp nhất.
phân loại phần mềm quản lý nhà hàng theo nền tảng công nghệ
Đối với phần mềm quản lý nhà hàng dạng On-premises, toàn bộ dữ liệu sẽ được lưu trữ tại chỗ, tiến hành theo dạng đóng gói cài đặt trên máy chủ của nhà hàng. Tuy tính ổn định được đánh giá cao những chi phí trả một lần và phí triển khai thường rất lớn.
Phần mềm tính tiền dạng Cloud lại lưu trữ dữ liệu trên nền tảng điện toán đám mây. Điều này giúp quá trình triển khai được đơn giản và tiện lợi trong quá trình sử dụng. Đồng thời, việc trả phí thuê bao theo tháng cũng khiến tiết kiệm được chi phí cho chủ kinh doanh nhà hàng nhưng tính ổn định lại không được đánh giá cao bằng dạng On-premisses.

2.3. Phân loại theo nguồn gốc xuất xứ phần mềm

Một số phần mềm quản lý nhà hàng được phát triển và đầu tư tại nước ngoài nhưng lại được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới như DCorp R-Keeper. Các phần mềm “made in” nước ngoài thường sử hữu nhiều tính năng đa dạng và vượt trội. Tuy nhiên, giá thành lại vô cùng cao. Ngoài ra, việc kết nối với các đơn vị đặt hàng, giao hàng hay thanh toán điện tử trong nước là điều không thể.
phân loại phần mềm quản lý nhà hàng theo xuất xứ
Trong khi đó, phần mềm quản lý trong nước cũng rất được ưa chuộng bởi giao diện Tiếng Việt vô cùng thân thiện với người dùng. Đồng thời, khả năng am hiểu thị trường nội địa cũng được đánh giá cao. Một số cái tên phổ biến nhất hiện nay phải kể đến như: iPOS, Misa, CukCuk, Sapo, KiotViet…

3. Những loại hình kinh doanh nhà hàng cần phần mềm quản lý nhà hàng

Hiện nay, không khó để các bạn tìm kiếm một quán ăn ngoài thị trường. Tuy nhiên, không phải quán ăn, nhà hàng nào cũng sử dụng phần mềm quản lý do quy mổ và mục tiêu khác nhau. Hãy cùng Nhà hàng số điểm qua một số loại hình kinh doanh nhà hàng cần đến sự hỗ trợ của “vị cứu tinh” này nhé!

3.1. Nhà hàng ăn uống

kinh doanh nhà hàng
Từ cách đặt tên phần mềm, các bạn có thể thấy sự đóng góp của phần mềm này đối với sự thành công của các quán ăn bình dân hay cao cấp. Để vận hành nhà hàng được thuận lợi, một hệ thống quản lý nhà hàng tự đông là điều bắt buộc giúp chủ kinh doanh có thể quán xuyến tất cả các đầu việc khó nhằn. Tuỳ thuộc vào quy mô, địa điểm cũng như mức độ phục vụ trong các thời điểm khác nhau trong ngày, các bạn có thể lựa chọn cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng phù hợp nhất.

3.2. Hệ thống quán bar

kinh doanh quán bar
Không chỉ các quán ăn, nhà hàng, hệ thống quán bar cũng có thể sử dụng hệ thống quản lý nhà hàng. Luôn cập nhật số lượng rượu, nguyên liệu sẵn có cũng như các tab quầy bar là “chìa khoá” hoàn hảo để lấy lòng khách hàng. Điều này cũng giúp quy trình vận hàng quán bar của bạn trở lên liền mạch và thuận lợi hơn rất nhiều. Nếu nói, phần mềm quản lý nhà hàng, quán bar là “cánh tay phải” của các chủ kinh doanh cũng không ngoa.

3.3. Các cửa hàng kem

kinh doanh cửa hàng kemĐừng khiến kem của khách hàng chảy chỉ vì phục vụ chậm. Khi tìm hiểu và thực hiện cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng, các bạn có thể theo dõi hương vị “quốc dân” đang bán chạy và duy trì hoạt động của các đơn hàng nhanh chóng thông quá việc áp dụng hệ thống POS được thiết kế riêng cho mô hình kinh doanh độc đáo này.

3.4. Các quán ăn nhỏ trên vỉa hè

kinh doanh quán vỉa hè
Các mô hình kinh doanh quán nhỏ trên vỉa hè vẫn có thể hưởng lợi từ hệ thống quản lý. Bởi có lẽ, chúng cho phép bạn có thể quản lý các đơn hàng một cách nhanh chóng nhất, tăng doanh thu cũng như hạn chế được thời gian chờ đợi trong quá trình chế biến. Thậm chí, một phần mềm quản lý nhà hàng POS hiệu quả có thể giúp quán ăn tho dõi thông tin khách hàng và gửi tương tác trên mạng xã hội để duy trì kết nối với khách hàng.

4. Tại sao cần sử dụng phần mềm quản lý nhà hàng?

Để duy trì hoạt động nhà hàng được thuận lợi và ổn định, mọi công việc, trách nhiệm quan trọng đều đổ lên vai chủ sở hữu hoặc người quản lý. Có hàng trăm đầu việc phát sinh mà người chủ phải giải quyết, chẳng hạn như:

  • Vốn hoạt động của tổ chức
  • Quản lý bếp, bàn ăn, mặt bằng
  • Quản lý nguồn doanh thu, lợi nhuận, chi phí.
  • Quản lý chi tiêu, sổ quỹ hàng ngày

Tuy nhiên, mọi công việc sẽ được đơn giản hoá hơn bao giờ hết nếu các bạn biết cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng. Ví dụ như, nếu một nhân viên báo nghỉ và cần tìm đồng nghiệp khác để thay ca. Với phần mềm quản lý nhà hàng, nhân viên có thể dễ dàng đăng nhập vào tài khoản trong hệ thống để gửi thông báo xử lý ca làm việc của mình. Sau khi đồng nghiệp khác nhận ca làm, họ hoàn toàn có thể hoán đổi mà không cần sự can thiệp của bên quản lý. Điều này sẽ giúp tiết kiệm tối đa thời gian cũng như rủi ro trong quá trình làm việc.
Xem thêm:

5. Những tính năng ưu việt của phần mềm quản lý nhà hàng

Nhìn chung, phần mềm quản lý nhà hàng hội tụ đầy đủ các tính năng cơ bản mà một hệ thống quản lý nhà hàng nên có. Tuy các tính năng đó còn phụ thuộc vào quy mô nhà hàng cũng như nhu cầu cụ thể của bạn nhưng hầu hết phần mềm quản lý đều có những khả năng ưu việt sau:

5.1. Thực hiện thao tác order gọi món

order gọi món
Một trong những tính năng vượt trội nhất của phần nền quản lý nhà hàng chính là order tạo quán theo thời gian thực. Đối với tính năng năng này, nhân viên có thể sử dụng chính điện thoại của bản thân để thực hiện gọi món cho khách hàng. Các bước tiến hành vô cùng đơn giản, chỉ cần mở điện thoại lên, truy cập vào ứng dụng và bắt đầu thao tác. Ngay lập tức, những đơn hàng sẽ được tự động hoá chuyển đến khu vực nhà bếp. Điều này sẽ giúp ích rất nhiều trong việc hạn chế tình trạng phục vụ nhầm món đến khách hàng.

5.2. Quản lý và kết nối thu ngân

Khi nhà bạn của bạn thực hiện được cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng, ngay tức khắc, quầy thu ngân sẽ có thể nắm bắt được chính xác mọi giao dịch, món ăn mà từng khách hàng đặt gọi. Từ đó có thể hỗ trợ lên hoá đơn dễ dàng, quá trình in bill cũng vô cùng tiện lợi. Phần mềm quản lý nhà hàng sẽ đảm bảo quá trình phục vụ được hoàn hảo nhất khi không bỏ sót món, không tính toán thiếu tiền và mọi giao dịch đều được minh bạch khi ghi nhận chính xác trên hệ thống.
phần mềm quản lý nhà hàng hỗ trợ thao tác lên hoá đơn
Ngoài ra, phần mềm còn hỗ trợ chủ quán quản lý chặt chẽ mọi phát sinh trong quá trình vận hành như khách hàng chuyển bàn, ghép bàn hay thanh toán một phần tiền trước. Đồng thời, app quản lý nhà hàng cũng có khả năng ghi nhận thanh toán bằng nhiều hình thức khác nhau như tiền mặt/thẻ/chuyển khoản…

5.3. Quản lý doanh thu, lợi nhuận từ xa

Phần mềm quản lý nhà hàng nhất định phải sở hữu tính năng quản lý từ xa giúp chủ kinh doanh có thể nắm chắc được doanh thu, lợi nhuận mọi lúc, mọi nơi chỉ bằng một cái chạm trên điện thoại. Người làm chủ quản lý có hàng vạn đầu việc phải giải quyết, việc không đến nhà hàng thường xuyên là điều vô cùng bình thường. Có lẽ vì vậy, một ứng dụng giúp quản lý vận hàng nhà hàng, báo cáo doanh thu từng giây, từng phút là điều vô cùng quan trọng và thiết thực.

5.4. Cài đặt bảo mật thông tin cho người dùng

Vấn đề đánh cắp thông tin, rò gỉ dữ liệu quan trọng sẽ được “đánh bay” nếu sử dụng phần mềm quản lý nhà hàng. Một phần mềm quản lý chất lượng sẽ đáp ứng được các yêu cầu về bảo mật như:

  • Phân quyền đội ngũ nhân viên có thể xem và không xem được những mục quan trọng trên kho dữ liệu của phần mềm quản lý nhà hàng.
  • Thiết lập quyền quản trị độc nhất cho chủ quán – người sẽ trách nhiệm cấp quyền cho mọi người khác được sử dụng tính năng cần thiết trên phần mềm.
  • Lưu trữ và sắp xếp thông tin kinh doanh, thông tin khách hàng một cách cẩn thận.
  • Đường truyền kết nối luôn duy trì ổn định, chủ quán có thể lấy lại dữ liệu tổng nếu lỡ tay xoá các mục con trên hệ thống phần mềm một cách dễ dàng. Ngoài ra, hệ thống còn sở hữu tính năng hỗ trợ bán hàng khi mất kết nối internet những sau đó phần mềm quản lý vẫn tự động sau lưu dữ liệu chi tiết và chính xác.

5.5. Quản lý chính xác, chi tiết nguyên vật liệu

Tính năng quản lý chính xác và chi tiết nguồn nguyên liệu của phần mềm quản lý nhà hàng sẽ đóng vai trò cốt lõi trong việc giúp quá trình vận hành được trôi chảy. Thậm chí, với phần mềm này, các bạn có thể định lượng nguyên liệu thành phần theo từng công thức có sẵn khác nhau. Nếu có thể kiểm soát được chặt chẽ khâu quản lý này, chủ quán ăn, nhà hàng sẽ hạn chế được sự cố nhân viên gian lận, rút lõi nguyên liệu – vốn là một vấn đề nan giải.

5.6. Quản lý tồn kho

Với các nhà hàng, quán ăn, quán cafe thì vấn đề quản lý vật phẩm, nguyên liệu tồn kho luôn là “bài toán” khó cho các chủ kinh doanh. Từ bia, rượu, nước ngọt cho đến nguyên liệu nấu nướng, đồ pha chế đều phải được quản lý nghiêm ngặt. Phần mềm quản lý nhà hàng có thể giải quyết vấn đề này, giúp các chủ doanh nghiệp nắm bắt chính xác số lượng hàng tồn – hết.
quản lý nguyên vật liệu tồn kho dễ dàng
Thậm chí, hệ thống quản lý nhà hàng còn sở hữu tính năng cài đặt lượng hàng tồn tối thiểu cho phép, gửi thông báo hàng tồn sắp hết để người quản lý có kế hoạch nhập thêm. Điều này sẽ giúp hạn chế xảy ra tình huống hết nguyên liệu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình hoạt động kinh doanh.

5.7. Lên kế hoạch, sắp xếp ca làm việc cho nhân viên

Bên cạnh việc theo dõi năng suất làm việc của từng nhân viên, khi học cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng, đội ngũ nhân viên có thể tự quản lý ca làm việc của họ. Chẳng hạn khi nhờ đồng nghiệp khác hỗ trợ, thay vì phải thông qua kiểm duyệt của quản lý, phần mềm quản lý nhà hàng cho phép họ có thể hoán đổi ca trực khi thực sự cần thiết.

5.8. Hỗ trợ các chứng năng phục vụ tiếp thị và reward & coupon

Các công cụ tiếp thị được thiết kế sẵn hoặc có thể tích hợp vào hệ thống phần mềm nhà hàng. Chẳng hạn như các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết. Đối với tính năng này, các bạn hoàn toàn có thể cho phép khách hàng đăng ký cũng như nhận phần thường thông qua các chương trình khuyến mãi. Nếu bạn là một người bắt kịp xu hướng, giải pháp tiếp thị khôn ngoan này sẽ giúp khuyến khích khách hàng quay lại nhà hàng của bạn nhiều hơn đó nhé!

5.9. Khả năng tích hợp

khả năng tích hợp crm
Học cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng sẽ tạo cơ hội cho phép phần mềm quản lý nhà hàng của bạn tích hợp với một số hệ thống của bên thứ ba. Cụ thể như, phần mềm quản lý nhà hàng có thể tích hợp với phần mềm tính toán tối ưu, phần mềm quản lý nhà bếp hay CRM. Khả năng tích hợp được cho là cơ hội tuyệt vời để tăng thêm sự tiện lợi cho người dùng.

6. Hướng dẫn cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng

Mỗi một phần mềm quản lý nhà hàng sẽ có cách cài đặt riêng. Tuy nhiên, phần lớn cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng thường sẽ tuân theo quy trình sau:
cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng
Bước 1: Trước tiên, các bạn cần lựa chọn hệ thông phần mềm phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhà hàng mình. Với hàng trăm hệ thống phần mềm khác nhau, việc lựa chọn được hệ thống quá lý phù hợp sẽ giúp tránh xảy ra các sự cố đáng tiếc.
Bước 2: Các bạn cần chuẩn bị thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh để cài đặt phần mềm. Với mỗi loại thiết bị này sẽ có những phiên bản chuyên dụng khác nhau, Cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng cũng sẽ có sự khác biệt.
Bước 3: Sau khi mua bản quyền phần mềm quản lý nhà hàng, khách hàng sẽ được cung cấp tài khoản để đăng nhập vào hệ thống. Lưu ý, các bạn hãy lưu lại thông tin này và tiến hành đổi mật khẩu để đảm bảo an toàn thông tin nhé!
Bước 4: Tại bước thực hiện nay, hãy điền đầy đủ các thông tin được yêu cầu. Để việc quản lý sau này được chính xác và ổn định nhất thì phụ thuộc rất nhiều vào độ tin cậy của những số liệu mà bạn đã đăng ký trong hệ thống.
Bước 5: Cuối cùng, chủ kinh doanh hãy kết nối máy chủ đã được cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng với hệ thống máy in. Việc này sẽ giúp đội ngũ nhân viên có thể in hoá đơn một cách nhanh chóng và dễ dàng.

7. Top 3 phần mềm quản lý nhà hàng được “săn đón” nhất hiện nay

Hiện nay, phần mềm quản lý nhà hàng tại Việt Nam vô cùng đa dạng với nhiều phân khúc khác nhau. Mỗi phần mềm sở hữu những ưu – nhược điểm riêng nhằm đáp ứng nhu cầu của người dùng. Hãy cùng Nhà hàng số điểm qua top 3 phần mềm quản lý nhà hàng được “săn đón” và sử dụng nhiều nhất hiện nay nhé!

7.1. Phần mềm quản lý nhà hàng DCorp R-Keeper

DCorp R-Keeper là một trong những công ty đa quốc gia, cung cấp giải pháp quản lý nhà hàng cho hơn 100.000 chủ doanh nghiệp F&B tại nhiều quốc gia trên thế giới. Trong đó, không thể không nhắc đến Việt Nam. Là lựa chọn hàng đầu của các thương hiệu lớn, phần mềm DCorp R-Keeper sở hữu nền tảng cũng như công nghệ hiện đại khi cho phép hoạt động trên đa nền tảng.
phần mềm dcrop r keeper
Ngoài ra, DCorp R-Keeper cũng sở hữu mọi tính năng năng cần thiết của một phần mềm quản lý nhà hàng phức tạp và yêu cầu phân tích chuyên sâu. Một số tính năng nổi bật của DCorp R-Keeper như:

  • Hệ thống POS cho phép order nhanh chóng và ổn định trên mọi thiết bị.
  • Nền tảng bán hàng đa kênh dựa theo quy trình khép kín chuyên nghiệp từ order – sản xuất – giao hàng – thanh toán – xác nhận và chấm điểm.
  • Hệ thống hiển thị nhà bếp KDS với khả năng điều phối và xử lý các order hiệu quả hơn trong khu vực bếp.
  • Phần mềm cung cấp hệ thống quản lý kho chuyên dụng cho ngành F&B.
  • Hệ thống tự động quản lý và chăm sóc khách hàng thân thiết.
  • Phần mềm cung cấp tính năng quản lý đặt bàn chuyên dụng cho nhà hàng.

7.2. Phần mềm quản lý nhà hàng iPOS

Có thể nói, phần mềm quản lý iPOS đang là lựa chọn hàng đầu của các chủ kinh doanh nhà hàng. Được biết như là đơn vị cung cấp các giải pháp quản lý nhà hàng chuyên biệt và toàn diện cho ngành dịch vụ F&B hàng đầu tại Việt Nam, cho đến thời điểm hiện nay, iPOS đã có hơn 10 năm kinh nghiệm đồng hành cùng 50.000 thường hiệu nhà hàng, trà sữa, quán cafe lớn nhỏ. Trong đó, phải kể đến một số thương hiệu hàng đầu như The Coffee House, Lẩu Phan, Cộng Cà Phê…
phần mềm ipos
Ưu điểm hàng đầu giúp iPOS nhận được nhiều sự đón nhận từ các chủ kinh doanh chính là giao diện trực quan và dễ dàng sử dụng. Với mong muốn mang đến trải nghiệm thân thiện nhất cho người sử dụng, phần mềm hoạt động với các thao tác đơn giản và linh hoạt nhất. Đồng thời, người dùng còn có thể tự điều chỉnh để phù hợp với quy trình vận hành của nhà hàng.

7.3. Phần mềm quản lý nhà hàng CukCuk

CukCuk là phần mềm quản lý nhà hàng được phát triển bởi Công ty Cổ phần Misa – Đơn vị nổi tiếng trong việc cung cấp các giải pháp công nghệ cho lĩnh vực quản trịn doanh nghiệp hay kế toán. Dù chỉ mới được cho ra mắt từ năm 2017 nhưng CukCuk đã nhanh chóng nhận được sự đón nhận, tin tưởng của nhiều chủ kinh doanh tại Việt Nam. Phần mềm sở hữu giao diện đơn giản, mọi nhân viên đều có thể sử dụng và thao tác dễ dàng, nhanh chóng.
phần mềm cuk cuk
Đặc biệt, tính năng phân chia theo nghiệp vụ của CukCuk cũng là một trong những nguyên nhân giúp phần mềm được “săn đón”. Tất cả các bộ phận từ quản lý, nhân viên phục vụ, lễ tân, thu ngân, bếp hay phục vụ bàn đều sở hữu ứng dụng riêng và được cấp quyền tham gia trực tiếp vào việc sử dụng và quản lý nhà hàng bằng phần mềm CukCuk.

8. Tổng kết

Nắm bắt được cách cài đặt phần mềm quản lý nhà hàng sẽ giúp ích rất nhiều cho chủ kinh doanh trong việc vận hành và quản lý nhà hàng. Hy vọng những thông tin quý báu của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào cho các bạn. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục Giải pháp F&B của Nhà hàng số để nhận được nhiều thông tin hấp dẫn khác nhé!

Quản lý nhà hàng bằng Access giúp doanh nghiệp thành công

phần mềm quản lý nhà hàng bằng access

Hướng dẫn cách quản lý nhà hàng bằng Access giúp các doanh nghiệp thành công trong quá trình quản lý dữ liệu.

Nếu bạn là một khách hàng quen thuộc với hệ điều hành Windows thì chắc chắc đã nghe nhiều đến phần mềm Microsoft Access. Đây được coi là phần mềm giúp hỗ trợ quản lý nhà hàng, khách hàng hiệu quả nên được nhiều doanh nghiệp/công ty sử dụng. Nếu bạn đang thắc mắc về phần mềm ưu việt này, hãy cùng Nhà hàng số tìm hiểu cách quản lý nhà hàng bằng Access thông qua bài viết dưới đây nhé!

1. Những khó khăn khi quản lý nhà hàng hiện nay

Quản lý nhà hàng là vấn đề mà hầu hết các chủ kinh doanh đều phải đặc biệt chú trọng bởi nó ảnh hưởng rất nhiều đến kết quả kinh doanh. Tuy nhiên, không phải nhà quản lý nào cũng có thể hoàn thành tốt công việc này. Đa số mọi người đều gặp phải những khó khăn nhất định sau khi quản lý nhà hàng, thực khách:

1.1. Thông tin khách hàng vị phân tán và không được đồng nhất

Dữ liệu, thông tin chủ chốt của khách hàng không đồng nhất là tránh nhiệm của chủ nhà hàng. Điều này có thể gây cản trở trong việc khai thác và tìm hiểu về đối tượng khách hàng mục tiêu – Vốn là yếu tố hàng đầu quyết định đến thành công khi kinh doanh nhà hàng.
Hiện nay, nguồn data khách hàng thường đến từ nhiều kênh khác nhau như: mạng xã hội, website…
thông tin khách hàng
Tuy nhiên, điều này khiến nhà hàng gặp nhiều khó khăn trong việc tổng hợp, không biết những khách hàng này đã từng đến mô hình nhà hàng nào hay kiểu nhà hàng yêu thích. Qua đó, nhà hàng sẽ không thể có cái nhìn tổng quan cũng như không đánh giá được chính xác tình trạng khách hàng của nhà hàng.

1.2. Thực hiện báo cáo thống kê tốn thời gian

Khi tiến hành công việc báo cáo, thông kê theo chu trình thủ công, quá trình thực hiện sẽ tốn rất nhiều thời gian mà chưa chắc kết quả cuối cùng đã chính xá. Điều này khiến việc tối ưu thời gian quản lý của nhà hàng bị hạn chế. Nhân viên sẽ phải tự tay thống kê số lượng nguyên vật liệu, những thông tin/dữ liệu khách hàng và tổng hợp, phân tích chúng bằng tay. Điều này sẽ khiến người làm trở nên mệt mỏi, tối vô cùng nhiều thời gian nhưng không đảm bảo được độ chính xác tuyệt đối.

1.3. Dữ liệu cập nhật có phần chậm chạp

Trong kinh doanh nhà hàng, việc khó khăn nhất chính là không thể nắm bắt chính xác và kịp thời hành vi, sở thích của khách hàng. Từ đó dẫn đến việc trì trệ trong quá trình đổi mới, quản lý nên có thể mất khách hàng vào tay đối thủ.
dữ liệu khách hàng
Thói quen, hành vi của người dùng luôn thay đổi theo thời gian. Nếu không thể kịp thời cập nhật dữ liệu thì chắc chắn nhà hàng của bạn sẽ hiểu sai nhu cầu của họ, làm lệch chiến lượng quảng bá và dịch vụ của nhà hàng.

1.4. Khó khăn trong việc tìm kiếm đối tượng khách hàng tiềm năng

Tìm ra đối tượng khách hàng tiềm năng để tập trung vào là nỗi lo lắng của nhiều nhà kinh doanh nhà hàng. Việc không xác định được đâu là đối tượng khách hàng tiềm năng, đâu là sản phẩm chính có sự khác biệt với các đối thủ cạnh tranh thì sẽ vô cùng khó nổi bật trên thị trường. Từ đó doanh số bán hàng khó có thể tăng cao.

1.5. Không thể đào tạo tốt đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng

Quá trình chăm sóc khách hàng tưởng trừng như đơn giản nhưng lại vô cùng khó khăn. Nhà hàng của bạn cần phải có một nhân viên giỏi để thực hiện tốt công việc này. Với những nơi chưa có nhân sự nhiều kinh nghiệm thì cần phải được đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng chăm sóc khách hàng.
đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng
Tuy nhiên, không khải lúc nào quản lý nhà hàng cũng có nhiều thời gian để đào tạo, chia sẻ những kinh nghiệm cho đội ngũ nhân viên. Điều này vô tình khiến nhân việc gặp nhiều khó khăn trong những tình huống bất ngờ với khách hàng. Có thể khiến thực khách không hài lòng, có những trải nghiệm không vui vẻ.

2. Phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access

Quản lý nhà hàng bằng Access hay Microsoft Office Access là phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu do Microsoft nghiên cứu, được sử dụng rộng rãi cho hệ điều hành Windows. Đây được đánh giá là phần mềm giúp tạo ra cơ sở dữ liệu tốt nhất và có thể hỗ trợ điều hành nhà hàng/doanh nghiệp với khả năng bảo mật thông tin tuyệt đối. Sản phẩm có tích hợp phần mềm quản lý kho, phần mềm quản lý bán hàng phần mềm kinh doanh… nên vô cùng thích hợp trong lĩnh vực quản lý nhà hàng.
phần mềm access
Để giải quyết những khó khăn về quản lý nhà hàng đã kể ở phần trên, rất nhiều nhà hàng đã lựa chọn sử dụng phần mềm quản lý nhà hàng hằng Access vì sự tiện lợi, giá cả phải chăng mà nó mang lại. Đặc biệt, nhiều người còn nhận định rằng đây như một hệ thống phần mềm CRM thu nhỏ giúp quản trị doanh nghiệp tối đa.

3. Những lợi ích khi sử dụng quản lý nhà hàng bằng Access

Khi sử dụng phương pháp quản lý nhà hàng bằng Access, người dùng sẽ nhận được những lợi ích vô cùng ưu việt sau:

3.1. Quản lý nhập – xuất tồn kho bằng Access

Phần mềm quản lý bằng Access là một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu sở hữu nhiều tính năng vượt trội giúp các nhà hàng có thể dễ dàng quản lý kho hàng dựa trên cơ sở dữ liệu rộng lớn của nó. Trong quá trình sử dụng, phướng pháp quản lý nhà hàng bằng Access mang đến người dùng rất nhiều lợi ích. Trong đó phải kể đến một số ưu điểm nổi bật như:
quản lý nhập xuất tồn kho

  • Thuận lợi áp dụng cho các hệ thống nhỏ và phù hợp với nhiều đối tượng người dùng khác nhau.
  • Tính năng bảo mật cực tốt nhờ công nghệ mã hoá cũng như tính năng mật khẩu cho cơ sở dữ liệu.
  • Có tính liên kết với nhiều nguồn dữ liệu bên ngoài như các tệp văn bản, các cơ sở dữ liệu khác, các sổ làm việc Excel. Điều này sẽ giúp các nhà hàng có thể dễ dàng và thuận lợi trong công việc.
  • Tính chính xác cực cao nhờ khả năng lọc, sắp xếp và phân tích nhiều loại dữ liệu.

3.2. Tạo thói quen, tác phong làm việc chuyên nghiệp cho nhân viên

Khi quản lý nhà hàng bằng Access, nhân viên sẽ không còn phải sử dụng nhiều giấy tờ, tốn kém nhiều thời gian để truy xuất dữ liệu bởi hầu hết chúng đã được lưu trữ trong phần mềm. Điều này sẽ tạo ra được tác phong, thói quen làm việc chuyên nghiệp, tiết kiệm chi phí cho nhà hàng.
Xem thêm:

3.3. Linh động hơn trong quá trình quản lý khách hàng nhà hàng

Với phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access, đội ngũ nhân viên sẽ có thể linh động hơn trong khâu chăm sóc, xử lý các vấn đề liên quan. Các bạn có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin, giải quyết những sự cố, thắc mắc cho khách hàng trong thời gian ngắn nhất.

3.4. Tiết kiệm tối đa chi phí, nguồn lực

tiết kiệm chi phí và nguồn lực
Quản lý nhà hàng theo phương thức thủ công, chủ kinh doanh sẽ tốn nhiều chi phí in ấn, chi phí nhân sự cũng như nhiều chi phí liên quan khác. Nhưng với phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access, rất nhiều chi phí sẽ được tối giản, công ty cũng không cần quá nhiều nhân sự để quản lý nhà hàng. Hơn nữa, phần mềm cũng giúp tối ưu thời gian quản lý một cách hiệu quả.

3.5. Đơn giản hoá trong quá trình sử dụng

Access giúp cơ sở dữ liệu dễ dàng lưu trữ thông tin ở một nơi cố định nhờ việc lập cấu trúc bảng. Ví dụ, thông tin khách hàng có thể được lưu trữ tại một nơi rồi tham chiếc đến nhưng nơi khác. Nếu thông tin này thay đổi, các thông tin mới cũng sẽ được cập nhật tự động ở tất cả tham chiếu.

3.6. Rút ngắn thời gian hoàn thành công việc

Phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access có thể xử lý các dữ liệu một cách nhanh chóng. Các thao tác vô cùng mượt mà để chủ kinh doanh có thể tiết kiêm tối đa thời gian cũng như công sức. Các bạn sẽ không tiêu tốn quá nhiều thời gian tra cứu thông tin, hồi đáp khách hàng hoặc giải quyết các sự cố bất ngờ.

4. Liệu quá trình quản lý nhà hàng bằng Access có gặp khó khăn gì không?

Mặc dù sở hữu rất nhiều lợi ích vượt trội, tuy nhiên, quá trình quản lý nhà hàng bằng Access vẫn gặp không ít khó khăn khi dùng. Các khó khăn chủ yếu xuất phát tử không gian quản trị dữ liệu, kỹ năng của người dùng và cách triển khai hệ thống:

4.1. Gặp khó khăn khi quản trị cơ sở dữ liệu lớn

quản lý dữ liệu nhà hàng
Hiện nay, việc kinh doanh và quản lý nhà hàng ngày một phức tạp. Khi mở nhà hàng với quy mô rộng, số lượng khách hàng tăng, sản phẩm đa dạng hơn thì việc sử dụng Access sẽ gặp nhiều khó khăn do không có khả năng lưu trữ dữ liệu quá lớn. Quá trình tìm kiếm thông tin cũng không dễ dàng. Ngoài ra, Access cũng không thể quản lý kho nhà hàng, quản lý bán hàng một cách toàn diện nhất.

4.2. Khó khăn trong quá trình triển khai hệ thống Access thông qua Internet

Chất lượng cuộc sông luôn ngày một phát triển, nâng cao theo từng ngày. Việc áp dụng các phần mềm quản lý kho, quản lý bán hàng tích hợp công nghệ hiện đại cũng ngày một phổ biến. Trong khi đó, Access lại không thể kết nối trực tiếp với Internet. Điều này đã gây ra không ít sự bất tiện trong khâu quản lý nhà hàng cho doanh nghiệp.
quá trình triển khai hệ thống access thông qua internet
Các phần mềm quản lý online hiện nay đều có thể truy cập mọi lúc mọi nơi trên nhiều thiết bị khác nhau. Trong khi đó, Access lại không có được tính năng này. Nó chỉ nằm cố định trong máy tính mà không thể đưa chúng lên internet. Đây có lẽ là điểm yếu lớn nhất của phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access, thể hiện sự lạc hậu hơn hẳn so với thời đại công nghệ số hiện nay.

4.3. Đòi hỏi người dùng phải có sự hiểu biết về công nghệ

Đa số các chủ kinh doanh nhà hàng sẽ không có quá nhiều kiến thức về công nghệ. Nhân viên cũng sẽ vậy. Tuy nhiên, quá trình quản lý nhà hàng bằng Access lại đòi hỏi kỹ năng này. Điều này vô tình gây kho khăn cho nhân viên trong quá trình sử dụng. Thậm chí xuất hiện nhiều sai sót khó có thể sửa lỗi. Trong khi đó, trên thị trường lại có khá nhiều phần mềm thao tác đơn giản hơn Access rất nhiều nên khó có thể cạnh tranh.

5. Những tính năng cơ bản của phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access

Rất nhiều nhà hàng công ty sau khi sử dụng phần mềm Access đều vô cùng hài lòng bởi nhiều tính năng ưu việt. Theo thông tin từ nhà cung cấp, để hỗ trợ tối đa trong quá trình quản lý nhà hàng, phần mềm Access có những tính năng sau:

  • Chăm sóc khách hàng một cách toàn diện với Email Marketing, SMS một cách tự động nên không tốn nhiều thời gian và nhân lực.
  • Tương trợ với máy in nhằm hỗ trợ in ấn nhiều liên kết.
  • Tương tác dễ dàng với các phần cứng như máy in mã vạch, máy in bill để hỗ trợ tối đa hoạt động quản lý.
  • Truy xuất thống kê, báo cáo từ nhiều máy khác nhau hay truy xuất qua mạng.
  • Phân quyền nhân viên theo chức vụ. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi mỗi người, hạn chế được tình trạng lạm quyền hoặc nhân viên tự ý thay đổi thông tin.
  • Tính năng bảo mật, sao lưu hay khôi phục dữ liệu một cách an toàn. Từ đó hạn chế được rủi ro trong quá trình bảo mật thông tin khách hàng.
  • Hỗ trợ quản lý thông tin của khách hàng, quản lý công nợ mỗi kỳ, điểm tích luỹ hay phiếu quà tặng.

6. Hướng dẫn các bước khởi tạo phần mềm quản lý nhà hàng bằng Access

Bước 1: Xác định chính xác ứng dụng sẽ sử dụng trong Access. Thông thường, quá trình quản lý nhà hàng thường dùng Excel bởi sự đơn giản và hiệu quả của nó. Hãy lựa chọn Excel để thiết lập nhiều cột, nhiều bảng và nhập nội dung tương ứng các hoạt động kinh doanh của nhà hàng. Đó có thể là danh mục sản phẩm, giá dịch vụ, bảng phân phối, danh sách nhân viên…
Bước 2: Khi đã hoàn thành quá trình nhập toàn bộ dữ liệu, hãy tiến hành thực hiện quản lý với phần mềm Access bằng cách tạo ra nhiều truy cập hơn nhằm giải quyết dữ liệu. Bảng truy vấn tiếp tục đọc các mối quan hệ của thông tin có trong bảng. Từ đó hỗ trợ người sử dụng thuận tiện hơn trong quy trình quản lý.
Bước 3: Trong tất cả các bước tạo phần mềm Access, có lẽ các bạn cần đặc biệt lưu ý ở bước số 3 này. Hãy táp dụng hàm tính trong Excel để tạo nên những kết quả cần một cách nhanh chóng nhất. Tuy nhiên, điều này sẽ đòi hỏi người sử dụng phải có kiến thức thực tiễn cùng kinh nghiệm sử dụng hàm Excel để đưa ra được kết quả tốt nhất.

7. Sử dụng phần mềm Access có phải trả phí hay không?

Liệu sử dụng quản lý nhà hàng bằng Access có mất chi phí hay không là vấn đề được nhiều người quan tâm. Trên thực tế, Access có hai phiên bản là có trả phí và miễn phí. Với phiên bản miễn phí, các bạn có thể tải trực tiếp phần mềm và cài đặt trên máy để sử dụng. Tuy nhiên, phiên bản này thường sẽ giới hạn tính năng. Người dùng cũng sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi sử dụng.
sử dụng phần mềm access có cần trả phí hay không
Ngoài phiên bản phần mềm miễn phí, Access cũng cung cấp phần mềm trả phí với giá khoảng 4 triệu đồng/12 tháng sử dụng. Với phiên bản này, người dùng sẽ được sử dụng toàn bộ chức năng của phần mềm để phục vụ công việc quản lý nhà hàng.
Hiện nay, có rất nhiều phiên bản crank của Access trả phí trên thị trường. Tuy nhiên, bạn lưu ý không nên tải xuống những phiên bản phần mềm này vì nó có thể chứa nhiều mã độc, virus rất dễ dàng xâm nhập vào máy tính nhằm lấy trộm thông tin doanh nghiệp, khách hàng dẫn đến nhiều tồn thất không đáng có.

8. Tổng kết

Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về quá trình quản lý nhà hàng bằng Access. Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó cho các chủ doanh nghiệp. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục khởi nghiệp nhà hàng của Nhà hàng số để cập nhật nhiều thông tin hấp dẫn khác nhé!

Franchise là gì? Tiềm năng mô hình kinh doanh franchise

franchise là gì

Khám phá Franchise cùng những lưu ý trong việc xây dựng mô hình kinh doanh Franchise thành công, hoàn vốn nhanh chóng.

Trong những năm trở lại đây, mô hình kinh doanh Franchise đang ngày càng “nở rộ” tại thị trường Việt Nam với những thành công đáng kinh ngạc. Triển vọng là vậy nhưng không phải mọi cuộc nhượng quyền kinh doanh tại Việt Nam đều thành công bởi nhiều yếu tố khác nhau. Nếu các bạn vẫn còn thắc mắc không biết Franchise là gì cũng như làm thế nào để nắm chắc thành công trong mô hình kinh doanh độc đáo nào, hãy cùng Nhà hàng số tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!

1. Tìm hiểu Franchise là gì?

Franchise được hiểu mà hoạt động nhượng quyền kinh doanh, tức là cho phép một cá nhân hay tổ chức được tiến hành kinh doanh hàng hoá, dịch vụ theo hình thức, phương phá kinh doanh đã được sử dụng trong thực tế của bên nhượng quyền trong một khu vực cụ thể nào đó. Ví dụ điển hành nhất mà bất ai cũng có thể thấy như những cửa hàng KFC, StarBucks… đều là những chuỗi cửa hàng được nhượng quyền thương hiệu.
mô hình nhượng quyền kinh doanh franchise
Bên cạnh đó, bên nhượng quyền được gọi là franchisor, bên nhận quyền sẽ là Franchisee. Thông thường, nhân lực, chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng đều do bên mua thương hiệu phụ trách. Doanh nghiệp bán franchise chỉ có trách nhiệm chuyển giao mô hình kinh doanh, hỗ trợ về quảng bá thương hiệu. Song song đó, bên nhượng quyền phải đảm bảo cung cấp chính xác, đủ và hỗ trợ bên nhận thương hiệu nhượng quyền. Ngược lại, bên nhận nhượng quyền cũng phải đảm bảo thực hiện chuẩn khuôn mẫu, quy trình kinh doanh, cách thức kinh doanh giống với bên nhượng quyền cung cấp trước đó.

2. Tiềm năng phát triển thị trường mô hình kinh doanh Franchise hiện nay

Theo thông tin mới nhất của Bộ Công Thương, tính đến 12/06/2020, Việt Nam đã tiếp hành cấp phép cho 262 doanh nghiệp nước ngoài nhượng quyền tại Việt Nam. Trong đó, không thể không nhắc đến những thương hiệu lớn “phủ sóng” mọi vùng miền tổ quốc như: McDonalds, Pizza Hut, Burger King, Coast London, Baskin Robbins… Linh vực nhận thương hiệu nhượng quyền nước ngoài về Việt Nam nhiều nhất là các chuỗi thức ăn nhanh, nhà hàng chiếm 41,31%, cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm, nội thất, hàng hoá tiêu dùng chiếc 15,49%, thời trang chiếm 14,08%, giáo dục – đào tạo chiếm 11,47%…
thị trường franchise tại việt nam
Có thể thấy, số lượng thương hiệu nhượng quyền xuất hiện tại thị trường Việt Nam vô cùng đa dạng và có dấu hiệu tăng lên theo từng năm. Điều này mở ra “cánh cổng” mới với nhiều lựa chọn cho các chủ kinh doanh có hứng thú mới mô hình kinh doanh Franchise vô cùng tiềm năng này.

3. Phân loại các loại hình kinh doanh nhượng quyền Franchise

3.1. Management Franchise – Nhượng quyền có tham gia quản lý

Trong mô hình nhượng quyền tham gia quản lý, bên nhượng quyền sẽ hỗ trợ thông qua việc cung cấp người quản lý và điều hành doanh nghiệp bên cạnh việc chuyển nhượng sở hữu và mô hình cùng công thức kinh doanh.
mô hình chuyển nhượng franchise có tham gia quản lý

3.2. Full Business Format Franchise – Nhượng quyền mô hình kinh doanh toàn diện

Full Business Format Franchise là gì? Đây là mô hình nhượng quyền mang tính toàn diện hơn hẳn với những yêu cầu tư hai bên mua – nhận thương hiệu. Bên nhượng quyền phải chia sẻ và chuyển nhượng tối thiểu 4 loại sản phẩm cơ bản:

  • Hệ thống: Những chiến lược, mô hình, chính sách quản lý, quy trình vận hành được chuẩn hoá, cẩm nang điều hành, huấn luỵện, hỗ trợ và tư vấn khai trương, hỗ trợ tiếp thị, kiểm soát, quảng cáo.
  • Bí quyết quy trình sản xuất, kinh doanh, công nghệ.
  • Hệ thống thương hiệu.
  • Sản phẩm, dịch vụ.

Trong khi đó, bên mua nhượng quyền có trách nhiệm thanh toán cho bên nhượng quyền hai khoản chi phí cơ bản: Phí nhượng quyền ban đầu (up-front-fee) và phí hoạt động (royalty fee). Những khoản thu phí này thường được tính theo doanh số bán định kỳ.

3.3. Equity Franchise – Nhượng quyền có tham gia đầu tư vốn

mô hình chuyển nhượng franchise có tham gia đầu tư vốn
Với mô hình kinh doanh nhượng quyền có tham gia đầu tư vốn, người tham gia sẽ tiến hành đóng góp của cải với tỷ lệ nhỏ. Trong đó, cổ phần dưới dạng liên doanh sẽ được sử dụng như một công cụ để trực tiếp điều hành và kiểm soát hệ thống. Ngoài ra, các bạn sẽ trở thành thành viên của hội đồng quản trị với số cổ phiếu nhỏ. Việc lựa chọn mô hình đầu tư vốn tuỳ thuộc rất nhiều vào năng lực quản ý, đặc trưng ngành cũng như sự cạnh tranh trên thị trường tiêu thụ hàng hoá.
Xem thêm:

3.4. Non-Business Format Franchise – Nhượng quyền mô hình kinh doanh không toàn diện

Non-Business Format Franchise là gì? Đây được hiểu là mô hình chuyển nhượng không toàn diện. Đối với loại hình chuyển nhượng này, bên chuyển nhượng chỉ chia sẻ một số yếu tố như công thức, sản phẩm, chuỗi cung cấp quyền sử dụng hình thành thương hiệu hay tiếp thị sale. Khi áp dụng chiến lược Franchise này, phần thu nhập mà bên nhượng quyền được hưởng chủ yếu từ việc bán sản phẩm dịch vụ hay chi phí cung cấp thương hiệu.
Mô hình kinh doanh Non-Business Format Franchise thường mang nguyên tắc tương đối thoải mái và đơn giản, bao gồm một số trường hợp sau:

  • Nhượng quyền phân phối sản phẩm, dịch vụ (Product Distribution Franchise).
  • Nhượng quyền công thức sản xuất sản phẩm và tiếp thị (Marketing Framchise).
  • Nhượng quyền thương hiệu (Brand Franchise/Trademark License).
  • Kinh doanh khách sạn, nhà hàng nhượng quyền thương hiệu tại Việt Nam.

4. Những lợi ích mô hình Franchise mang lại

Thứ nhất, thương hiệu được đông đảo khách hàng biết đến do gắn “mác” từ các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới. Điều này sẽ khiến việc kinh doanh trở nên dễ dàng hơn rất nhiều so với việc xây dựng một thương hiệu hoàn toàn mới.
Thức hai, doanh nghiệp có thể dự trù được chi phí một cách đầy đủ nhất thông qua những mô hình thí điểm của công ty thương hiệu. Từ đó có thể giảm thiểu được tối đa nhất những rủi ro từ mô hình nhượng quyền này mang lại.
Thứ ba, trong quá trình chuyển nhượng thương hiệu, bên nhượng quyền sẽ hỗ trợ tối đa bên mua nhằm mục đích hoàn thiện mô hình kinh doanh hoàn hảo nhất: Chuyển giao y nguyên mô hình kinh doanh, hỗ trợ quảng bá… Nói đơn giản nhất, các bạn sẽ có được một người “support” từ xa, do đó tạo thêm được một sự an tâm cho bên mua thương hiệu.

5. Những yếu tố tạo nên sự thành công khi áp dụng mô hình Franchise

5.1. Sản phẩm/dịch có sự khác biệt và độc đáo

Yếu tố đầu tiên quyết định đến sự thành công của mô hình Franchise chính là phải đảm bảo sở hữu sản phẩm hay dịch vụ mang tính độc đáo và có sự khác biệt. Tuy nhiên, chúng cần phải phù hợp với tập quán, văn hoá tiêu dùng của người bản địa.
thương hiệu cafe starbucks
Nói cách khác, bên nhận nhượng quyền cần phải trả lời được chính xác câu hỏi mà khách hàng hay hỏi: “Điểm khác biệt cơ bản của sản phẩm/dịch vụ là gì?”, “Tại sao chúng tôi phải lựa chọn sản phẩm của bạn chứ không phải một thương hiệu đối thủ khác?”. Ví dụ điển hình nhất là thương hiệu Starbucks – Thương hiệu có mặt tại 70 quốc gia trên thế giới với dòng sản phẩm cà phê đá tuyết Frappucino độc quyền tại chuỗi quán được gắn mác logo “Nàng tiên xanh”.

5.2. Lựa chọn sản phẩm mang tính đại chúng

Sản phẩm nhượng quyền cần mang tính đại chúng cao để có thể phục vụ cho nhiều nhóm đối tượng khách hàng có quy mô lớn, thoả mãn một nhu cầu hiện có hoặc tạo ra một nhu cầu mới. Nếu đối tượng tiêu dùng mục tiêu là thị trường có sức tiêu thụ đủ lớn, hiện diện trên thị trường địa lý rộng rãi thì mô hình đó có khả năng nhân rộng và áp dụng mô hình Franchise.

5.3. Mô hình dễ dàng nhân rộng sơ sở kinh doanh

Để nắm chắc thành công trong loại hình kinh doanh Franchise chính là mô hình đó cần dễ dàng nhân rộng, mang tính mở chứ không đóng. Theo đó, địa điểm kinh doanh được đánh giá là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc kinh doanh cũng như Franchise. Chính vì vậy, nếu mô hình nào dễ dàng tìm kiếm địa điểm kinh doanh phù hợp thì càng làm tăng cơ hội thành công trong quá trình xây dựng hệ thống chi nhanh nhượng quyền.
mô hình franchise dễ dàng nhân rộng cơ sở kinh doanh
Các bạn có thể tham khảo các mô hình kinh doanh nhỏ như kiosk, cửa hàng kinh doanh nhỏ hoặc các loại hình dịch vụ không cần sự hiện diện của văn phòng tại những khu vực mặt bằng đắt giá được xác định là những mô hình dễ dàng nhân bản nhất, dễ kinh doanh và đầu tư do chi phí hoạt động rất thấp.

6. Tham gia mô hình nhượng quyền thương hiệu cần chuẩn bị những gì?

Đối với những người mới bắt đầu, chắc chắn việc tham gia vào mô hình nhượng quyền kinh doanh sẽ vô cùng khó khăn. Không chỉ phải tìm hiểu rõ Franchise là gì, các bạn còn phải trang bị vô số thông tin nếu muốn “bước chân” vào mô hình kinh doanh này. Vậy khi tham mô hình nhượng quyền thương hiệu cần chuẩn bị những gì, hãy tham khảo ngay dưới đây nhé!

6.1. Chuẩn bị số vốn đầu tư

Điều quan trọng nhất trong kinh doanh chính là khả năng vốn mà bạn có thể bỏ ra. Chi phí nhượng quyền thương hiệu của nhà sản xuất cao hay thấp tuỳ thuộc hoàn toàn vào thương hiệu mà các bạn muốn tham gia nhận chuyển nhượng. Nhìn chung, so với khi kinh doanh độc lập, số vốn nhà đầu tư phải bỏ ra sẽ ít hơn rất nhiều. Một số chi phí mà các bạn cần chuẩn bị như:
vốn đầu tư

  • Chi phí nhượng quyền thương hiệu sản phẩm.
  • Chi phí thuê mặt bằng kinh doanh, thiết kế và trang chí cửa hàng.
  • Chi phí nguyên vật liệu, thiết bị cần thiết đối với cửa hàng.
  • Chi phí thuê nhân viên.
  • Chi phí dự trù.

Đặc biệt, chi phí phát sinh rủi ro sẽ là điều chắc chắn các bạn không được bỏ qua. Điều này đóng vai trì duy trì hợp đồng mỗi tháng của bạn. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư cũng cần tính toán một cách cẩn thận các nguồn chi phí cố định mỗi tháng trong khoảng thời gian đầu để tránh rủi ro nhé!

6.2. Nghiên cứu thị trường kinh doanh

Trước khi quyết định đầu tư vào lĩnh vực nhượng quyền, các bạn cần nắm rõ toàn bộ thông tin. Đóng vai trò là những nhà đầu tư, bên cạnh Franchise là gì, các bạn cần tìm hiểu kỹ lượng về thị trường kinh doanh mục tiêu. Liệu thương hiệu mà bạn đang hướng tới có đủ sức hot để phát triển so với thị trường gần như đã bão hoà như hiện nay hay không?
Xem thêm:

6.3. Áp dụng phần mềm quản lý

phần mềm quản lý
Phần mềm quản lý bán hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong quá trình kinh doanh Franchise. Công cụ thông minh này không chỉ giúp khách hàng kiểm soát được nguồn nguyên vật liệu, dữ liệu người dùng mà còn có thể quản lý hoạt động bán hàng một cách hiệu quả nhất. Thông qua những dữ liệu mà phần mềm quản lý phân tích, chủ đầu tư sẽ có cái nhìn tổng quan nhất về tình hình kinh doanh. Từ đó có thể kịp thời đưa ra những phương án điều chỉnh sao cho phù hợp nhất, đáp ứng nhu cầu về kinh doanh của bên nhượng quyền thương hiệu.

7. Một số thương hiệu nhượng quyền nhà hàng tại Việt Nam

Franchise là gì mà lại có sự lan rộng mạnh mẽ đến vậy trên khắp thế giới và thị trường được đánh giá là “màu mỡ” như Việt Nam cũng không ngoại lệ. Xuất hiện từ những 90 của thế kỷ trước với sự hiện diện của hàng loạt các cửa hàng mang thương hiệu cafe Trung Nguyên.
Cách hoạt động của Trung Nguyên khi đó chưa hẳn là franchise nhưng đã có công trong việc khai phá mô hình kinh doanh này và khiến hầu hết giới kinh doanh tại Việt Nam phải “sáng mắt”. Cho tới thời điểm hiện nay, mô hình Franchise đang ngày càng nở rộ tại thị trường Việt Nam với những thương hiệu có độ phủ sóng cực cao:

7.1. Pizza Hut

Ứng cử viên đầu tiên xuất hiện sớm nhất tại thị trường Việt Nam phải kể đến thương hiệu Pizza Hut. Được thành lập vào năm 1958, cho đến thời điểm hiện nay, Pizza Hut là một trong những “ông lớn” máu mặt nhất trên thị trường với hơn 6000 tại Mỹ cùng 16000 cửa hàng trên hơn 100 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Bên cạnh best seller là các món bánh Pizza tạo nên thương hiệu thì Pizza Hut còn cung cấp rất nhiều món ăn nhanh như mỳ ý, bánh mì bơ tỏi, xúc xích…
thương hiệu pizza hut
Pizza Hut không ngừng sáng tạo nhằm đưa ra những sản phẩm mới vô cùng chất lượng, đáp ứng được nhu cầu khách hàng được coi là bí quyết thành công của Pizza Hut.

7.2. KFC

KFC đã là thương hiệu đồ ăn nhanh quá quen thuộc với người tiêu dùng trên khắp thế giới nói chung hay người tiêu dùng Việt Nam nói riêng. Với sản phẩm gà rán được chế biến độc quyền cùng phong cách phục vụ chuyên nghiệp đã giúp KFC nhanh chóng chiếm chọn được trái tim của khách hàng.
menu kfc đa dạng
Không ngừng cải thiện dịch vụ theo từng thời gian, cho đến thời điểm hiện nay, KFC đã chiếc 50% thị trường thức ăn nhanh trên thế giới với 13.846 cơ sở cửa hàng. Nếu lựa chọn thương hiệu KFC để nhượng quyền, các bạn chỉ cần tìm hiểu Franchise là gì. Còn lại KFC đã bảo hộ độc quyền trong vòng 1.5 năm để hướng dẫn cũng như đảm bảo quyền lợi kinh doanh cho tất cả các cửa hàng. Chi phí nhượng quyền thương hiệu KFC sẽ rơi và khoảng 1,3 triệu USD – 2,5 triệu USD – Một con số tương đối lớn với những nhà đầu tư trẻ.

7.3. Lotteria

đồ ăn nhanh lotteria
Nhắc đến cái tên Lotteria, chắc chẳn các bạn đều biết đây là thương hiệu nổi tiếng tại thị trường Việt Nam hiện nay. Lấn sân sang thị trường Việt Nam từ những năm 1988 cho đến nay, Lotteria luôn là một thương hiệu dẫu đầu trong ngành công nghiệp ăn uống quốc nội khi có đến 210 cửa hàng tại hơn 30 tỉnh/thành trên toàn nước. Nhận thấy tiềm năng “màu mỡ” trong việc phát triển đồ ăn nhanh, chính vì vậy, bắt đầu từ tháng 10/2014, Lotteria đã chính thức nhượng quyền thương hiệu với mức chi phí nhượng quyền lên đến 250.000USD.

7.4. Kichi Kichi

trải nghiệm đồ ăn tại kichi kichi
Kichi Kichi là chuỗi thương hiệu nhà hàng chuyên về buffet lẩu nổi tiếng tại Việt Nam được ra đời từ năm 2009 gồm nhiều món ăn vô cùng đa dạng và được phục vụ với hình thức băng chuyên độc đáo. Chỉ với mức giá cố định, khách hàng sẽ được thưởng thức gần 100 món ăn cực thơm ngon. Nhờ mô hình kinh doanh độc đáo mà lẩu băng chuyền Kichi Kichi đã chiếm trọn được tình cảm của khách hàng nhờ sự chuyên nghiệp, chất lượng trọng sản phẩm. Hiện nay, thương hiệu Kichi Kichi đã có 29 nhà hàng kinh doanh trên toàn quốc với mức giá nhượng quyền tối thiểu là 300.000USD.

7.5. Jollibee

gà rán jollibee
Jollibee được đánh giá là tập đoàn kinh doanh thức ăn nhanh có quy mô lớn nhất tại Châu Á khi sở hữu 12 thương hiệu cùng gần 3000 cửa hàng trên toàn cầu. Riêng thương hiệu đồ ăn nhanh Jollibee cũng đã có hơn 900 cửa hàng. Xuất hiện tại Việt Nam vào năm 2005 cho đến hiện nay, khi trở thành đối tác nhượng quyền, các bạn sẽ được tập đoàn Jollibee cung cấp phần mềm, máy móc thiết bị, dụng hỗ trợ cùng khoá tranning cho đội ngũ nhân viên thêm chuyên nghiệp hơn. Chi phí nhượng quyền thương hiệu cho đến hiện nay rơi vào khoảng từ 250.000 – 300.000USD.

7.6. Burger King

bánh hamburger burger king
Thương hiệu Burger King gia nhập vào thị trường nhượng quyền Việt Nam vào năm 2011 và cho đến thời điển hiện tại có đến gần 20 cửa hàng tại Hà Nội cũng như TPHCM. Tập đoàn Burger King diện có mặt trên 79 quốc gia khác nhau trên khắp thế giới. Theo như tìm hiểu của Nhà hàng số, chi phí nhượng quyền thương mại sẽ rơi vào khoảng 50.000USD – 300.000USD. Khi đó, Burger King sẽ cung cấp cho bên mua khoá học đào tạo trong 70 ngày cực chuyên nghiệp và bổ ích.

8. Tổng kết

Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về thuật ngữ Franchise là gì? Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào đó cho các chủ đầu tư. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của Nhà hàng số để nhận được nhiều thông tin bổ ích khác nhé!

Nhượng quyền KFC – “Ông lớn” trong ngành thức ăn nhanh

nhượng quyền thương mại KFC

Nhượng quyền KFC mang lại cơ hội kinh doanh thương hiệu gà rán đáng giá triệu đô xứng tầm của “ông lớn” ngành thức ăn nhanh.

Hiện nay, KFC là một trong những thương hiệu thức ăn nhanh chuyên về gà rán. Bằng việc sử dụng công thức đặc quyền, KFC đã khẳng định được vị thế trong ngành bằng việc mở liên tiếp các chuỗi cửa hàng tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Ngay tại Việt Nam, không khó để bắt gặp một cửa hàng KFC tại những con phố lớn nhỏ. KFC ngày càng phổ biến bởi hình thức kinh doanh nhượng quyền KFC đang phổ biến tại nước ta. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu rõ hơn về hình thức kinh doanh này trong bài viết dưới đây.

1. Tiềm năng của thị trường thức ăn nhanh

1.1. Tổng quan thị trường đồ ăn nhanh

Theo Precedence Research, quy mô thị trường thức ăn nhanh toàn cầu đạt 702,8 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến ​​sẽ đạt 964,6 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ CAGR đã đăng ký là 4,0% từ năm 2022 đến năm 2030. Thị trường thức ăn nhanh đang liên tục phát triển do nhu cầu ngày càng tăng đối với đồ ăn nhẹ, thực phẩm tiện lợi và bữa ăn sẵn. Lối sống bận rộn của giới trẻ và sự gia tăng số người đi làm trên toàn thế giới đã tác động đến việc tiêu thụ thức ăn nhanh. Một yếu tố khác góp phần vào sự tăng trưởng của thị trường thức ăn nhanh toàn cầu là quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng.
thị trường đồ ăn nhanh dự kiến 2021 2030

1.2. Tiềm năng thị trường tại Việt Nam

Dựa trên nghiên cứu của Vietnam Report, tỷ lệ tăng trưởng hàng năm ngành F&B ước tính đạt 10% mỗi năm. Đây là minh chứng cụ thể cho thấy tiềm năng phát triển của thị trường đồ ăn nhanh là lớn. Cuộc khảo sát do InterNations thực hiện cho thấy Việt Nam được xếp hạng thứ 10 trong số 59 quốc gia là nơi sinh sống tốt nhất cho người nước ngoài sống trên toàn thế giới vào năm 2021. Điều này đã thúc đẩy và hình thành các cơ sở kinh doanh F&B ngày một phát triển hơn.
KFC
Ngoài ra, trong những năm gần đây, tỷ lệ tiêu thụ thực phẩm phương Tây ở nước ngoài của người Việt Nam chiếm khoảng 35%. Điều này được thúc đẩy bởi các chuỗi cửa hàng ở nước ngoài và các thương hiệu phương Tây đã khẳng định được thương hiệu của họ tại Việt Nam. Theo Bộ Đầu tư và Công nghiệp (MOIT), có hơn 183 thương hiệu nước ngoài đã được nhượng quyền thương mại tại Việt Nam. Các quốc gia chủ yếu đến từ Hoa Kỳ, Úc, Hàn Quốc và Liên minh Châu Âu. Đây là minh chứng rõ nét cho việc Việt Nam là một thị trường tiềm năng để nhượng quyền của các thương hiệu F&B nói chung và thức ăn nhanh nói riêng.
tiềm năng thị trường fast food việt nam

2. Nhượng quyền thương mại thương hiệu KFC là gì?

KFC là thương hiệu thức ăn nhanh nổi tiếng trên toàn thế giới. Nhượng quyền KFC là một hoạt động thương mại, trong đó, bên nhượng quyền cho phép và yêu cầu bên nhận tự mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo các điều khoản và điều kiện như sau:

  • Bên nhượng quyền quyết định việc mua bán hàng hoá, cung cấp các dịch vụ theo cách thức tổ chức kinh doanh. Thêm vào đó, bên kinh doanh được sử dụng tên thương mại, nhãn hiệu sản phẩm, bí quyết kinh doanh, khẩu hiệu kinh doanh, biểu tượng, quảng cáo của bên nhượng.
  • Bên nhượng quyền được phép kiểm soát và giúp đỡ bên kinh doanh khi hoạt động.

nhượng quyền thương mại KFC

3. Tổng quan về KFC

3.1. Quá trình hình thành và phát triển của KFC

KFC (viết tắt của Kentucky Fried Chicken) hay còn gọi là Kentuky. Đây là thương hiệu thức ăn nhanh được thành lập tại Mỹ. Doanh nhân Colonel Harland Sanders là người thành lập nên chi nhánh đầu tiên của KFC. Với tầm nhìn vượt trội, năm 1952, Sanders đã lần đầu nhượng quyền nhà hàng này tại Utah. Đây chính là bước ngoặt lớn trong ngành công nghiệp chế biến thức ăn nhanh từ gà, có sức cạnh tranh mạnh mẽ với hamburger. Sanders đã tự mình thiết kế tên thương hiệu KFC với tên là Colonel Sanders và ông cũng chính là hình ảnh đại diện cho thương hiệu nổi tiếng này.
nhà sáng lập KFC doanh nhân Colonel Harland Sanders.
Giữa những năm 60 của thế kỷ trước, KFC là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh tiên phong ra thị trường toàn cầu. Chuỗi cửa hàng lan rộng ra khắp các quốc gia như: Anh, Canada, Mexico, Jamaica. Một biến chuyển lớn là vào đầu những năm 70, KFC được bán cho Heublein trước khi sang nhượng cho PepsiCo.
Đặc biệt, năm 1987, KFC chính thức trở thành chuỗi nhà hàng phương Tây đầu tiên được mở tại Trung Quốc. Bước tiến này chính là dấu hiệu khởi sắc cho thị trường lớn nhất của công ty sau này. Sau này, Pepsico chuyển KFC cùng mạng lưới nhà hàng thức ăn nhanh đang quản trị về nhà hàng độc lập được gọi là Yum! Brand.
KFC thuộc Yum Brand

3.2. Tình hình hoạt động chung

Theo wikipedia, tính đến năm 2022, KFC hiện đang có hơn 25.000 cửa hàng tại 147 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.
Dựa theo Zippia, doanh thu của KFC là 6,6 tỷ đô la hàng năm.

  • Tăng trưởng doanh thu của KFC từ 2009 đến 2021 là -39,24%.
  • Doanh thu hàng quý cao nhất của KFC là 1,9 tỷ đô la vào năm 2021.
  • Doanh thu cao nhất của KFC là 13,6 tỷ đô la vào năm 2012.
  • Doanh thu hàng năm của KFC cho năm 2020 là 5,7 tỷ USD, tăng trưởng 0,98% so với năm 2019.
  • Doanh thu hàng năm của KFC cho năm 2021 là 6,6 tỷ USD, tăng trưởng 16,49% so với năm 2020.

KFC có mặt tại rất nhiều quốc gia vùng lãnh thổ

3.3. Tình hình kinh doanh tại thị trường Việt Nam

Chi nhánh đầu tiên của KFC tại Việt Nam có mặt vào năm 1996 tại TP. HCM. Cho đến nay, KFC đã dần khẳng định được vị thế của mình với liên tiếp 153 cửa hàng tại 36 tỉnh thành. Công ty nghiên cứu thị trường Q&Me đã thực hiện một cuộc khảo sát với 600 người dựa vào thói quen tiêu dùng để đưa ra kết luận như sau. KFC là chuỗi thương hiệu thức ăn nhanh phổ biến nhất cả nước với 45% người lựa chọn là họ thường xuyên ghé.
Trong số 600 người được hỏi, có đến 87% thường xuyên đặt đồ ăn theo phương thức trực tuyến và KFC là cái tên đứng đầu trong danh sách này. Khi được hỏi lý do lựa chọn KFC, họ cho biết đến với KFC vì thức ăn ngon, vị trí thuận tiện, menu đa dạng.
thương hiệu KFC tại việt nam
đồ ăn nhanh tại KFC

4. Chi phí nhượng quyền KFC

4.1. Chi phí nhượng quyền

Để được chấp thuận và tiếp nhận thương hiệu KFC, bất kỳ nhà đầu tư nào cũng phải đáp ứng đủ khoản phí nhượng quyền này. KFC là thương hiệu gà rán nổi tiếng nên mức phí rơi vào khoảng 25.000 USD.

4.2. Chi phí mặt bằng

Chi phí tiếp theo cần phải kể đến đó chính là chi phí mặt bằng. Đối với nhà đầu tư chưa có sẵn cửa hàng thì cần tiến hành thuê mặt bằng để kinh doanh. Ưu tiên chọn những vị trí đẹp có mặt tiền rộng, gần đường lớn, khu vực đông dân cư. Việc lựa chọn địa điểm cẩn thận sẽ giúp công việc kinh doanh thuận lợi và dễ dàng hơn.
chi phí mặt bằng khi nhượng quyền KFC

4.3. Chi phí duy trì

Sau khi gia nhập thị trường đồ ăn nhanh KFC, nhà kinh doanh cần tính đến phương án hoạt động và duy trì của nhà hàng. Các thương hiệu nhận nhượng quyền cần chi trả một khoản cho thương hiệu mẹ để đảm bảo ngân sách. Đây là mức phí được áp dụng theo chính sách mà thương hiệu đó đưa ra. Tại KFC, thông thường khoản phí này rơi vào khoảng từ 4 đến 8% doanh thu và liên tục trong suốt thời gian hợp tác.

4.4. Chi phí quảng cáo

Trong quá trình hoạt động, KFC có nhiều chương trình khuyến mãi, quảng cáo nhằm tăng mức độ nhận diện thương hiệu. Vì vậy đơn vị nhận quyền kinh doanh cần chi trả thêm một khoản phí cho công ty mẹ để đảm bảo tính đồng nhất của toàn bộ hệ thống.
Như vậy, mức phí để có thể nhượng quyền KFC sẽ dao động từ 1 đến 2 triệu USD (khoảng 40 tỷ đồng).
chi phí quảng cáo của thương hiệu KFC
Xem thêm: Nhượng quyền gà rán uy tín, đột phá doanh thu hàng đầu hiện nay

5. Điều kiện để được phép nhượng quyền KFC

5.1. Có đủ nguồn vốn kinh doanh

Như đã đề cập ở trên, phí nhượng quyền KFC rơi vào khoảng 1-2 triệu USD. Trong đó đã bao gồm các khoản phí khác như: phí xây dựng cơ sở vật chất, phí mua sắm trang thiết bị… Đặc biệt, theo quy định, đơn vị nhận nhượng quyền sẽ chi trả đến 40% bằng nguồn vốn tự có. Còn lại 60%, đơn vị này có thể chuyển thành nguồn vốn của đối tác, nhà đầu tư, tài trợ…

5.2. Kinh nghiệm trong quản lý và kinh doanh

Đơn vị nhận nhượng quyền cần tính toán kỹ lưỡng về các chi phí được nêu rõ trong hợp đồng nhượng quyền nhằm đảm bảo lợi ích của mình. Các chi phí này cần được ghi cụ thể như chi phí bất động sản, chi phí đào tạo nhân viên và nhiều chi phí khác.
Đồng thời, nhà đầu tư còn cần có khả năng nắm bắt thị trường tốt. Dựa vào tình hình thực tế mà đưa ra những quyết định tốt nhất cho chi nhánh của mình. Đơn vị này cũng nên phân tích, đánh giá tiềm năng của khu vực đầu tư để đảm bảo đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng tại đó.
đồ ăn nhanh của KFC

6. Tổng kết

Năm 2020, công ty định giá thương hiệu Brand Finance nổi tiếng toàn cầu đã thực hiện các cuộc nghiên cứu về thương hiệu đồ ăn nhanh giá trị nhất. Kết quả, chuỗi cửa hàng KFC đã đứng vị trí thức 3 bằng món gà huyền thoại của mình. Với tiềm năng và lợi thế lớn tại thị trường Việt, KFC hứa hẹn sẽ là thương hiệu nhượng quyền thương mại giá trị cho các nhà đầu tư thử sức. Cùng tham khảo thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác tại chuyên mục Nhượng quyền Gà rán của Nhà Hàng Số nhé!

Chiến lược marketing của Nestlé – Thống lĩnh ngành FMCG

chiến lược marketing nestle

Chiến lược marketing của Nestlé gắn với từng sản phẩm thương hiệu nhằm đáp ứng đa dạng phân khúc khách hàng, địa phương

Nestlé được mệnh danh là “ông lớn lão làng” trong ngành FMCG. Sở hữu hệ sinh thái sản phẩm đa dạng và mạng lưới phân phối trên khắp toàn cầu. Tập đoàn đa quốc giá này nhanh chóng chiếm được vị thế trên thị trường và lòng tin người tiêu dùng. Một trong những chìa khóa tạo nên thành công đó chính là chiến lược marketing của Nestle. Định hướng đúng đắn và triển khai hiệu quả giúp thương hiệu phủ sóng toàn cầu.

1. Tiềm năng thị trường ngành FMCG

Thị trường FMCG toàn cầu được dự đoán sẽ đạt 15.361,8 tỷ USD vào năm 2025. Tốc độ CAGR đạt 5,4% từ năm 2018 đến năm 2025. Johnson & Johnson, Neslté, Unilever, Procter & Gamble, Coca-Cola, Anheuser-Busch InBev,… là một số “ông lớn” của FMCG. Ngành hàng này có quy mô thị trường lớn nhất hiện nay. Đặc biệt tại Châu Á. Trong đó, Việt Nam là thị trường mới nổi giàu tiềm năng. Do đó, rất nhiều nhãn hàng muốn đầu tư phát triển thương hiệu. Bất chấp đại dịch, sức tăng trưởng của FMCG vẫn vô cùng mạnh mẽ.
thị trường fmcg việt namTheo Tổng cục Thống kê, 6 tháng đầu năm 2021, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng vẫn tăng 4,9% so với cùng kỳ năm trước. Cùng kỳ năm 2020 giảm 1,1%. Doanh thu bán lẻ hàng hóa ước đạt 1.985,4 nghìn tỷ đồng. Chiếm 80,6% tổng mức và tăng 6,2% so với cùng kỳ năm trước. Cùng kỳ năm 2020 tăng 3,6%. Việt Nam được đánh giá có thể lọt top 10 thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới vào năm 2030.

2. Tổng quan về Nestlé

2.1 Sơ lược về công ty Nestlé

Nestlé được sáng lập vào năm 1866 bởi Ông Henri Nestlé. Ông đã phát minh ra sữa bột dành cho trẻ sơ sinh không có sữa mẹ nhằm giảm tỷ lệ trẻ sinh tử vong vì suy dinh dưỡng. Nó được gọi là Farine Lactée Henri Nestlé. Sản phẩm này đã nhanh chóng được phổ biến tại Châu Âu, trụ sở chính tại Vevey, Thụy Sĩ. Đến thời điểm hiện tại, tập đoàn đã thực hiện nhiều vụ sáp nhập và mua lại. Từ đó, mở rộng tệp khách hàng và gia tăng khả năng chiếm lĩnh thị trường. Với giá trị vốn hóa thị trường lớn, Nestlé được coi là một trong những công ty FMCG mạnh mẽ trên toàn cầu. Tập đoàn thực phẩm và đồ uống lớn nhất thế giới hiện có mặt tại 191 nước với 328.000 nhân viên trên toàn cầu.
Có rất nhiều yếu tố dẫn đến sự thành công của Nestlé. Tuy nhiên, một phần là do hãng nhắm đến phát triển mạnh ở một phân khúc nhất định. Đó là các sản phẩm dành cho trẻ em và những người trong gia đình. “Good Food, Good Life” chính là sứ mệnh và mục tiêu mà thương hiệu này hướng đến.
tập đoàn nestlenan supreme pro 3

2.2 Nestlé Việt Nam

Công ty TNHH Nestlé Việt Nam được thành lập năm 1995 với 100% vốn đầu tư nước ngoài, trực thuộc Tập đoàn Nestlé S.A. Nestlé đã không ngừng đầu tư xây mới, mở rộng dây chuyền sản xuất. Đồng thời, đa dạng hóa các sản phẩm phục vụ nhu cầu về thực phẩm, dinh dưỡng và chất lượng sống của con người. Với tổng vốn đầu tư liên tục tăng đến 520 triệu đô la Mỹ, Nestlé Việt Nam trở thành một trong những công ty có vốn đầu tư nước ngoài thành công hàng đầu. Đồng thời, có những đóng góp tích cực cho sự phát triển kinh tế và xã hội của đất nước.
nestleTháng 11 năm 2017, Công ty Nestlé Việt Nam được vinh dự xếp hạng trong danh sách TOP 100 doanh nghiệp bền vững tại Việt Nam. Đến năm 2021, Nestlé Việt Nam được vinh danh là Doanh nghiệp bền vững nhất và Môi trường làm việc tốt nhất Việt Nam.
nestle doanh nghiệp bền vững tại việt nam 2021

2.3 Chỉ số kinh doanh

Theo báo cáo, lợi nhuận ròng của Nestlé đạt 13,5 tỷ USD trong năm 2020. Nestlé dự kiến biên lợi nhuận hoạt động cơ bản năm 2021 sẽ tiếp tục tăng sau khi tập đoàn cải thiện tỷ suất lợi nhuận lên 17,7% vào năm ngoái. Năm 2021, doanh số bán hàng của tập đoàn là 94 tỷ đô la, cao hơn 3,3% so với 91 tỷ đô la kiếm được vào năm 2020. Lợi nhuận hoạt động giao dịch cơ bản tăng 1,4% lên đạt 16,4 tỷ đô la.
Trong năm 2016 và 2017, doanh thu thuần của Nestlé Việt Nam lần lượt đạt mức 11.493 tỷ đồng và 13.154 tỷ đồng. Lãi thuần tương ứng ở mức 1.107 tỷ đồng và 1.197 tỷ đồng. Năm 2019, 2 chỉ tiêu trên lần lượt đạt 15.967 tỷ đồng và 1.844 tỷ đồng với mức tăng trưởng 12% và 22% so với năm 2018. Tính đến cuối năm 2019, quy mô tổng tài sản của Nestlé Việt Nam đạt 8.281 tỷ đồng, giảm 6% so với thời điểm đầu năm trong khi vốn chủ sở hữu tăng 12% lên mức 3.106 tỷ đồng.
mức độ tăng trưởng của nestle

3. SWOT của Nestlé

Để hiểu rõ hơn về chiến lược marketing của Nestlé, cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay mô hình SWOT.

3.1 Thế mạnh (Strengths)

  • Con người, văn hóa, giá trị và thái độ

Nestlé luôn hướng đến chinh phục toàn cầu. Do đó, các sản phẩm của thương hiệu này đều đảm bảo cao nhất về chất lượng. Từ đó, đáp ứng yêu cầu của mỗi quốc gia. Các sản phẩm mang giá trị dinh dưỡng cao nhằm phục vụ sức khỏe con người. Đây chính là điểm mạnh giúp thương hiệu gia tăng sức cạnh tranh.

  • Mạng lưới phân phối rộng lớn

Với bề dày lịch sử phát triển, Nestlé sở hữu mạng lưới phân phối và tiêu thụ rộng lớn từ khắp các nơi trên thế giới. Mỗi sản phẩm đều định vị được giá trị và có được vị thế lớn trong lòng người tiêu dùng địa phương đó. Nestlé là một tập đoàn đa quốc gia, có mặt trên 190 quốc gia trên thế giới, có hơn 400,000 nhân viên và mở 500 nhà máy.

  • Tiềm năng nghiên cứu và phát triển

Nestlé có những nhà khoa học xuất sắc nhất và mạng lưới tiên tiến nhất trong phân khúc thực phẩm với mức đầu tư lớn. Các chuyên gia và nhà khoa học không ngừng nghiên cứu và kiểm duyệt chặt chẽ. Từ đó, mang đến nhiều phát minh sản phẩm thành công. Bởi vậy, Nestlé có được uy tín và sự tin tưởng tuyệt đối từ người tiêu dùng.

  • Trung tâm nghiên cứu thực phẩm và dinh dưỡng lớn nhất thế giới

Hiện tại có gần 5000 nhân sự làm việc tại trung tâm nghiên cứu thực phẩm và dinh dưỡng của Nestlé. Họ không ngừng nghiên cứu, cải tiến và cho ra đời những sản phẩm giá trị. Các trung tâm nghiên cứu và phát triển của Nestlé có thể được tìm thấy ở hơn 20 quốc gia khắp thế giới.

  • Các sản phẩm cao cấp và có tên tuổi

Nestlé sở hữu hệ sinh thái sản phẩm đa dạng và phong phú. Qua đó, đáp ứng nhu cầu của mọi nhóm tuổi với tệp khách hàng lớn. Cho đến nay, đã có đến 8000 thương hiệu thuộc của Nestlé. Trong đó, Nescafe, Maggi, Kitkat, Milky Bar, Nestea là những thương hiệu nổi tiếng hơn cả.

  • Phân quyền

Nestlé luôn tin tưởng vào nguồn gốc nguyên liệu mà họ lựa chọn. Các nguyên liệu có từ bất cứ cộng đồng địa phương nào họ có thể đến. Bởi vậy, Nestlé có thể cung cấp lợi ích kinh tế và góp phần giúp địa phương đó phát triển. Đây là điểm mạnh giúp nó xây dựng sự kết nối mạnh mẽ với từng địa phương.
sữa tươi nestledây chuyền sản xuất lavie

3.2 Điểm yếu (Weaknesses)

  • Thị trường “Cannibalization”

Nestlé sở hữu rất nhiều sản phẩm khác nhau. Bởi vậy, sản phẩm mới có thể tước đoạt doanh thu của các sản phẩm cũ. Nếu không có sự cân bằng tốt, doanh thu sẽ khó phát triển.

  • Thực phẩm bị thu hồi do nhiễm độc

Mặc dù Nestlé có quy trình kiểm duyệt nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng thực phẩm cao nhất. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp sản phẩm nhiễm độc được đưa ra thị trường. Điều này khiến danh tiếng thương hiệu bị ảnh hưởng nặng nề và mất đi lượng khách hàng lớn.

3.3 Cơ hội (Opportunities)

  • Nguồn nguyên liệu rõ ràng

Với lợi thế về nguyên liệu, thương hiệu này có thể gia tăng danh tiếng và uy tín bằng cách cởi mở hơn về nguồn nguyên liệu. Trước khi mua hàng, khách hàng sẽ cân nhắc kỹ vàng về nguyên liệu và thành phần. Do đó, đây là cơ hội để thương hiệu gia tăng niềm tiên và thuyết phục thành công khách hàng sử dụng sản phẩm.

  • Thị trường cho cả trà và cafe pha sẵn

Với nguồn lực khổng lồ của mình, Nestlé có thể dễ dàng chiếm lĩnh thị trường mới và tiềm năng này. Trà và cafe là hai thức uống có lượng tiêu thụ hàng đầu. Do đó, nếu nắm bắt tốt, nó sẽ mang lại nguồn thu lớn cho Nestlé.

  • Một số cơ hội khác

– Sự đột phá của Maggi trong mảng ngũ cốc với sản phẩm Maggi Oats giúp phục hồi doanh tiếng thương hiệu sau thiệt hại.
– Bằng việc thích ứng trong phân phối chuỗi cung ứng, Nestlé có thể mở công ty ở các khu vực đang phát triển. Đồng thời, gia nhập phân khúc sản phẩm mới và mở rộng những mặt hàng hiện có trong thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
– Liên doanh với một số công ty nổi tiếng như: General Mills, Coca-cola, Lacta, Lactalis, Colgate-Palmolive, Snow Brad Mills Products, và Fronterra.

3.4 Thách thức (Threats)

  • Vi phạm bản quyền

Ngành tiêu dùng nhanh ngày càng phát triển và trở thành thị trường tiềm năng. Do đó, rất nhiều công ty mới tham gia nên có khả năng xuất hiện nhiều hàng giả hơn, vi phạm bằng sáng chế. Thậm chí tồn tại nhiều hình thức ăn cắp quyền sở hữu trí tuệ khác trên thị trường.

  • Cuộc cạnh tranh khốc liệt trong ngành thực phẩm và đồ uống

Các thương hiệu nội địa lớn cùng rất nhiều thương hiệu kinh doanh khác mọc lên khiến Nestle phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt.

  • Chi phí nguyên liệu thô tăng

Hiệu ứng domino sẽ xảy ra đối với các giao dịch và trao đổi thương hiệu. Chi phí thu mua nguyên liệu thô cao hơn và lạm phát ngày càng tăng. Điều này ảnh hưởng rất lớn đến chiến lược marketing của Nestle về giá.

  • Tác động của biến đổi khí hậu tới việc sản xuất cafe

Thị trường cafe bị ảnh hưởng rất nhiều bởi các yếu tố bên ngoài. Đặc biệt là sự biến đổi khí hậu. Vì vậy, Nestle phải tìm cách khắc phục điều này.
Với mô hình SWOT trên, có thể lý giải phần nào những chiến dịch marketing của Nestle. Nó đã trở thành một trong những thương hiệu nổi tiếng nhất trên thế giới. Mặc dù, vẫn còn tổn tại một điểm yếu và thách thức. Tuy nhiên, tiềm năng kinh doanh thành công của Nestle vẫn rất lớn. Đồng thời, có những điều chỉnh và kế hoạch cụ thể nhằm hướng tới mục tiêu trở thành tập đoàn toàn cầu hàng đầu.
swot của nestleXem thêm:

4. Chi tiết về chiến lược marketing của Nestle

4.1 Chiến lược về sản phẩm

Chiến lược “phủ kín” thị trường

Nestle là công ty chuyên về ngành FMCG với các sản phẩm chủ chốt liên quan đến thực phẩm, đồ dùng hàng ngày. Nhắm đến phục vụ và trở thành nhu cầu thiết yếu của người tiêu dùng. Chiến lược marketing của Nestle xác định sứ mệnh “mang từng sản phẩm đến với từng gia đình”. Bởi vậy, mỗi sản phẩm được tạo ra đều có giá trị và cần thiết với người dùng. Công ty thực phẩm lớn nhất thế giới này đang sở hữu khoảng 8.000 thương hiệu. “Hệ sinh thái” sản phẩm đa dạng và chất lượng cho khách hàng tha hồ lựa chọn. Họ tin rằng: “Thành công được xây dựng dựa trên chất lượng”. Do đó, Nestle nghiên cứu rất kỹ thói quen người tiêu dùng khi mang đến các sản phẩm bổ sung dưỡng chất và phát triển bền vững.
bột kem pha cà phê nestle coffee mate các sản phẩm thuộc maggi

Danh mục sản phẩm
  • Bánh kẹo: Kitkat, Munch, Éclairs, Polo và Milky Bar.
  • Bánh ngũ cốc ăn sáng: Corn Flakes, Honey Stars, Koko Krunch, Nestlé Milo,…
  • Cà phê: Nescafe – thương hiệu cà phê lớn nhất thế giới.
  • Kem: Milo, Kit Kat, Edy’s, Movenpick và Nestlé Super Chocpop.
  • Nước uống đóng chai: La Vie. Nhãn hàng dẫn đầu trong ngành hàng nước khoáng đóng chai tại Việt Nam.
  • Sản phẩm dinh dưỡng y học cho khách hàng đặc hiệu
    Chăm sóc sức khỏe:
    – Nutren Junior – Dinh dưỡng chuyên biệt cho trẻ nhẹ cân thấp còi
    – Boost Optimum – Dinh dưỡng chuyên biệt cho người lớn tuổi
    – Boost Glucose Control – Dinh dưỡng chuyên biệt dành cho người đái tháo đường
    Dinh dưỡng Y học:
    – Peptamen Junior – Dinh dưỡng chuyên biệt cho bệnh nhi suy yếu đường tiêu hóa
    – Peptamen – Dinh dưỡng chuyên biệt cho bệnh nhân nặng, chăm sóc đặc biệt, kém hấp thu
    – Oral Impact – Dinh dưỡng miễn dịch cho bệnh nhân trước và sau phẫu thuật, ung thư
    – ThickenUp Clear – Chất làm đặc hiệu quả, an toàn cho bệnh nhân mắc chứng khó nuốt
  • Sữa nước Nestlé & sữa chua Nestlé Yogu
    – Sữa tiệt trùng Nestlé với công thức Nutristrong bổ sung 25% nhu cầu Canxi 1 ngày cho xương chắc khỏe. Đa dạng hương vị cho bé tha hồ chọn lựa.
    – Sữa Chua Uống Dinh Dưỡng Nestlé Yogu có chứa Tổ Yến và 5 dưỡng chất thiếu yếu (Vitamin A, Vitamin D, Canxi, Kẽm & Chất Xơ).
  • Sản phẩm dinh dưỡng công thức: NAN Optipro 4, NAN Optipro 4 Hộp pha sẵn, Nestlé NAN Supreme 3.
  • Thực phẩm: Maggi có là cái tên mà rất nhiều người tiêu dùng quen thuộc.
  • Thực phẩm cho trẻ nhỏ: Gerber, Cerelac Bột ăn dặm, Cerelac Bánh dinh dưỡng.
  • Thức uống: Milo, Nestea, bột ngũ cốc Nestlé Nesvita.

các sản phẩm của nestle

bột ăn dặm nestle

4.2 Chiến lược định giá sản phẩm

Hướng đến các giá trị về sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nestle luôn hi vọng sản phẩm có thể tiếp cận được số lượng khách hàng lớn nhất có thể. Bởi vậy, chiến lược định giá thấp là lựa chọn hàng đầu. Hơn nữa, Nestle cũng điều chỉnh linh hoạt giá bán nếu hãng thấy nó chưa phù hợp. Bởi vậy, mọi phân khúc khách hàng đều có thể tiếp cận sản phẩm của công ty này. Đây là một trong những kế hoạch trong chiến lược thâm nhập thị trường của Nestlé. Từ đó, dễ dàng thu hút và phát triển tệp khách hàng tiềm năng.

4.3 Phân đoạn thị trường rõ ràng

Phần lớn doanh thu của Nestle đến từ các nước châu Âu và châu Mỹ. Bởi vậy, chiến lược marketing của Nestle về phân phối cần linh hoạt và khai thác được lợi thế của từng địa phương. Thông thường, họ theo một kênh phân phối FMCG. Các sản phẩm của nestle số lượng lớn xuất xưởng và được gửi tới C&F để lưu giữ. Thông qua đó, gửi đến các nhà phân phối và nhà bán lẻ.
các sản phẩm của nestle tại cửa hàng tạp hóa sản phẩm milo của nestle tại siêu thịNgoài ra, Nestle còn rất khôn khéo khi phân đoạn thị trường. Đặc biệt trú trọng đầu tư mạnh đến những khu vực tiềm năng mang lại doanh thu lớn. Hãng đã thâm nhập rất nhiều thị trường và giành được độ phủ lớn trên thị trường nhiều nước, khu vực mà họ nhắm đến. Ngoài châu Âu và châu Mỹ, Châu Á là một thị trường tiềm năng mà Nestle phát triển. Nhờ đó, thị phần của Nestle đã tăng lên đáng kể. Đồng thời, thu về lợi nhuận lớn từ chính sự phân đoạn rõ ràng về tiềm năng thị trường Châu Á.

4.4 Truyền thông luôn gắn liền với sản phẩm thương hiệu

Nestle triển khai thành công chiến lược xúc tiến hiệu quả và khôn ngoan. Trong đó, truyền đạt thông điệp chính là lợi thế của Nestle. Từng sản phẩm lẻ đều được quảng cáo mạnh mẽ và chỉn chu. Chiến lược truyền thông gắn với từng sản phẩm riêng lẻ đã nâng cao mức độ nhận diện của Nescafe dù phải cạnh tranh với rất nhiều đối thủ nội địa.
Hoặc khi quảng bá Maggi, Nestle đã kết hợp với đồ ăn nhẹ 2 phút để khẳng định sự tiện lợi và đầy đủ dinh dưỡng của sản phẩm. Đây cũng chính là điều mà các bà mẹ luôn cần. Hoặc với Kitkat, Nestle truyền tải thông điệp về “Have a Break”. Tại Ấn Độ, Maggi được coi là sản phẩm “thần thánh” khi lượng sử dụng mì gói của người dân với sản phẩm này chiếm hơn 50% thị phần. Đó là bởi chiến lược marketing của Nestle đánh vào quảng cáo gắn liền với sản phẩm và thương hiệu của mình. Trong đó, tập trung truyền tải thông điệp của từng sản phẩm. Nestle còn tận dụng mọi nền tảng truyền thông như TV, in ấn, quảng cáo trực tuyến… Ngoài ra, thường xuyên triển khai các chương trình khuyến mãi và tích cực hoạt động cộng đồng.
chương trình khuyến mãi của nestle nestle việt nam trao quà cho các em có hoàn cảnh khó khăn tại lào caiTrước đây, khi Nescafe bắt đầu xuất hiện ở Việt Nam, Nestle thành công in đậm dấu ấn với hình ảnh cốc cafe màu đỏ trên tay với mùi hương thơm khó quên. Việc truyền thông gắn với liền với sản phẩm riêng lẻ này giúp nâng cao mức độ nhận diện của Nescafe. Ở Việt Nam, Nescafe cũng đã chiếm một lượng thị phần không nhỏ mặc dù Việt Nam đang là một đất nước rất mạnh về cafe.

5. Thành công lớn từ chiến lược marketing sản phẩm của Nestlé

5.1 Thực hiện nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

Không ngừng cải tiến, đổi mới và phát minh các sản phẩm mới là điều kiện tiên quyết để một mô hình kinh doanh phát triển bền vững. Không những đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn phục vụ xu hướng tiêu dùng. Nắm bắt được mấu chốt của vấn đề đó, Nestlé đã không ngừng tập trung phát triển các sản phẩm mới mang tính đột phá cao. Với sản phẩm cafe, Nestle đưa ra thị trường nhiều loại cà phê hòa tan nhằm đáp ứng khẩu vị khác nhau của người tiêu dùng.
Chẳng hạn, Nescafé 3 in 1 giúp người dùng có thể tiết kiệm pha chế với hương vị đậm đà. Với khách hàng Ý, Nestlé còn sản xuất ra café Cappuccino. Tiếp theo, ra mắt Nestlé Protect Proslim tại Thái Lan. Sự thay đổi đa dạng giúp khách hàng chuyển đổi từ tiêu dùng thực dụng sang tiêu dùng hưởng thụ đa dạng sản phẩm. Nestlé thành công triển khai chiến lược “bản địa hóa” với sản phẩm mang đặc trưng riêng đáp ứng khách hàng và thị trường. Chẳng hạn tại Việt Nam có Nescafé. Mexico có cà phê có hương quế. Philippine có cà phê hương kem socola. Bản chất các sản phẩm của Nestlé luôn gắn liền với khách hàng và phổ biến được tại nhiều quốc gia khác. Vậy nên, chiến lược của Nestle cũng phải được toàn cầu hóa.

5.2 Liên kết sản xuất, mua lại

Để sở hữu lượng chi nhánh lớn trên khắp thế giới, Nestlé đã triển khai thành công chiến lược liên kết, mua lại trong khâu nghiên cứu phát triển và sản xuất. Nó không tốn nhiều nhân lực và vồn đầu tư. Vào đầu những năm 1990, Nestlé đã có mối liên kết với Coca Cola trong các loại trà và cà phê sẵn sàng để tận dụng hệ thống đóng chai trên toàn thế giới của Coca Cola. Cũng như kiến thức chuyên môn về đồ uống đã pha chế.
Tại châu Á, Nestlé thu thập, mua lại các công ty trong nước để thành lập đội ngũ nhân sự địa phương. Những người thấu hiểu văn hóa bản địa sâu sắc. Gần đây, Nestlé đã thực hiện việc mua lại Indofood. Nhà sản xuất mì lớn nhất của Indonesia. Trọng tâm là mở rộng doanh số bán hàng tại Indonesia và xuất khẩu sản phẩm sang các nước khác. Có thể thấy, tập đoàn đã sử dụng chiến lược diện rộng cho khu vực châu Á. Đó là sản xuất sản phẩm khác nhau cho mỗi quốc gia để cung cấp cho khu vực một sản phẩm nhất định từ một quốc gia.

5.3 Nghiên cứu phát triển bao bì

Bên cạnh chất lượng sản phẩm, Nestlé còn thiết kế bao bì hấp dẫn. Tại Việt Nam, trong cuộc chiến về bao bì với G7, Nestlé đã tung ra loại bao bì của Nescafe đánh trúng vào tâm lý của tiêu dùng Việt Nam. Đó là “người Việt dùng hàng Việt” với con dấu “100% cà phê Việt Nam”. Chiến lược của Nestlé đa dạng và sâu sắc trong khâu thiết kế để giữ chân các khách hàng khó tính. Đồng thời, dễ dàng đánh vào tâm lý người tiêu dùng.
bao bì các sản phẩm của nestle

6. Điều kiện thực hiện các chiến lược được thực hiện

6.1 Tổ chức quản lý của Tập đoàn Nestlé

Nestlé tổ chức quản lý theo mô hình phân quyền. Nghĩa là các chi nhánh tại địa phương sẽ tự chịu trách nhiệm về các hoạt động. Đồng thời, được quyền tự quyết một số vấn đề như giá, phân phối, tiếp thị cũng như nhân sự. Đồng thời, công ty sẽ thực hiện thành lập bảy đơn vị kinh doanh chiến lược trên toàn cầu (SBUs).. Những đơn vị này sẽ chịu trách nhiệm để phát triển quá trình kinh doanh và đưa ra các quyết định chiến lược cấp cao.
Trong những năm gần đây, 2/3 việc tăng trưởng của Nestlé nhờ vào việc mua lại các công ty tại các quốc gia. Đây được coi là hành động quan trọng trong chiến lược phát triển của tập đoàn. Song song đó, Nestlé cũng thực hiện quản lý theo khu vực và chia thành 3 vùng địa lý chính. Đó là: Zone EMEA tại châu Âu, Trung Đông, Bắc Phi. Zone AMS là khu vực châu Mỹ. Zone AOA là khu vực châu Á, châu Úc, châu Phi. Tất cả sẽ cùng thống nhất, phát triển chiến lược chung và riêng.

6.2 Nghiên cứu và phát triển

Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển của Nestlé. Với định hướng phát triển toàn cầu, sự đồng nhất là yếu tố vô cùng quan trọng. Từ kỹ thuật tới mẫu mã sản phẩm đều phải được đồng bộ. Với nhiều phân khúc thị trường khác nhau và số lượng khách hàng khổng lồ, Nestlé phải đảm bỏ tuyệt đối trong quá trình sản xuất sản phẩm. Các hoạt động R&D đều được đồng bộ hàng ngày. Từ chất lượng an toàn, cảm nhận, nguồn dinh dưỡng, đến ưu đãi và cuối cùng là mạng lưới công nghệ, khoa học thực phẩm.
Nestlé cũng có các dự án phát triển các sản phẩm dài hạn bằng cách tập trung phát triển các nền tảng công nghệ mới. Điển hình là sử dụng protein không từ động vật, hoặc các sản phẩm công nghệ sinh học từ nông nghiệp.
Xem thêm:

7. Bài học kinh nghiệm rút ra cho các doanh nghiệp sữa Việt Nam

Trên thị trường cạnh tranh khốc liệt, có được vị thế vững chắc như hiện nay, Nestlé đã trải qua một quá trình dài tìm kiếm, nghiên cứu con đường kinh doanh. Chính vì thế, mỗi bước tiến đều là một minh chứng cho sự đúng đắn trong chiến lược kinh doanh nói chung và chiến lược marketing của Nestlé nói riêng. Bởi vậy, đây là case study mà các doanh nghiệp không thể bỏ qua.

7.1 Lấy chất lượng sản phẩm làm gốc

Chất lượng chính là cách nó thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng hau không. với Nestlé, thương hiệu này luôn đặt sức khỏe làm kim chỉ nam xuyên suốt các sản phẩm. Do đó, từ nghiên cứu, lựa chọn nguyên liệu, sản xuất,… đến phân phối. tất cả đều được Nestlé “chuẩn hóa” và tuân thủ nghiêm ngặt theo một công thức nhất định. Tuy nhiên, cần thay đổi linh hoạt theo xu hướng và đặc trưng người tiêu dùng tại địa phương đó.
dây chuyền sản xuất cafe gói sản phẩm sữa bột của nestle

7.2 Thay đổi theo hướng thích nghi hóa

Để thích ứng với các môi trường nội địa cạnh tranh khốc liệt tại từng địa phương. Đồng thời, áp dụng sự linh hoạt của các thương hiệu tại sân nhà. Nestlé đã triển khai chiến lược “địa phương hóa” về cả thông điệp truyền thông và hương vị của sản phẩm. Có thể thấy, phần lớn thành công lớn của Nestlé tại thị trường Việt Nam là do đáp ứng khẩu vị và nhu cầu nước ta. Một đất nước ngày càng chú trọng đến vấn đề sức khỏe. Đồng thời, dám nhìn nhận chiến lược và đánh giá khả năng phù hợp với thị trường. Chưa kể, Nestlé còn luôn cho thấy quyết tâm và nỗ lực hoàn thiện chính mình để mang đến nhiều giá trị cho khách hàng.

7.3 Liên kết, mua lại, tăng cường khả năng thích nghi

Để nhanh chóng mở rộng sản phẩm và khiến nó tiếp cận nhanh hơn với nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, dễ dàng nắm mắt và đáp ứng người tiêu dùng. Trong quá trình xâm nhập, Nestlé đã thực hiện việc liên kết, mua lại trong sản xuất với hiệu quả lớn và thiết thực. Điều này còn giúp tập đoàn tiếp cận nhanh chóng với các công nghệ và kỹ thuật mới. Tiết kiệm nhân lực và vốn trong quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Đặc biệt là giảm thiểu được rủi ro trong kinh doanh.

8. Nestlé và chiến lược thay đổi văn hóa thưởng thức cà phê tại Nhật

8.1 Khởi đầu với nhiều bất lợi

Nhật Bản là quốc gia ngày càng phát triển và uy tín cao trên thị trường quốc tế. Bởi các sản phẩm của đất nước này được yêu cầu đòi hỏi khắt khe về chất lượng. Do đó, chiếm lĩnh được thị trường khó tính này sẽ mang lại ưu thế cạnh tranh vượt trội cho Nestlé. Nestlé bắt đầu có kế hoạch “tấn công” thị trường Nhật Bản vào thập niên 70. Lúc bấy giờ, Nestlé đang phát triển chủ đạo thức uống có ga và cà phê. Còn Nhật Bản vẫn xem trà là thức uống không thế thiếu mỗi ngày.
Tại Nhật, trà không chỉ mang giá trị văn hóa truyền thống và lối sống quốc dân với dạng thức uống. Nó còn len lỏi vào hầu hết các sản phẩm trên thị trường. Chẳng hạn như thành phần trong bánh kẹo, làm đẹp,… Chính vì vậy, dù đã từng bước tiếp cận một số khu vực lớn như Tokyo, Fukuoka,… thì Nestlé vẫn gặp không ít bất lợi. Từ đó, Nestlé nhận thấy cần phải có bước đi khác biệt để thành công chinh phục thị trường này.

8.2 Chiến lược marketing cao tay của Nestlé tại Nhật Bản

  • Tập trung vào đối tượng khách hàng nhỏ tuổi

Trà xanh trở thành văn hóa in đậm trong tâm trí người tiêu dùng Nhật ngay từ khi còn nhỏ. Do đó, để thay đổi cảm nhận về cà phê ngay từ khi còn nhỏ của người Nhật, Nestlé đã quyết định sản xuất sản phẩm kẹo mang hương vị cà phê. Những đứa trẻ Nhật Bản nhanh chóng bị thu hút và say mê hương vị cà phê. Ngoài ra, còn phát triển đồ uống có hương vị cà phê, latte,… Từ đó, hàng triệu sản phẩm làm từ cà phê của Nestlé đã được bán ra dù văn hóa cà phê vẫn chưa được hình thành rõ tại đây.

  • Bắt đầu hành trình mang cà phê từ ngoài vào ngõ

Khi “thảm họa kép” động đất và sóng thần xảy ra năm 2011, Công ty Nestlé đã hỗ trợ người bị nạn bằng cách mang đồ pha chế đến nơi tị nan và phân phát cà phê. Sự việc đó giúp nhà quản lý Nestlé nảy ra ý tưởng “bán những chiếc máy pha cà phê” phục vụ cho gia đình, công ty, văn phòng, công xưởng,… Nhờ có thiết bị này, mọi người có thể tự pha cafe. Đồng thời, tạo ra không gian chung để mọi người cùng ngồi và thưởng thức. Mùi hương cafe độc đáo nhanh chóng thu hút đông đảo fan cho Nescafe nói riêng và Nestlé nói chung.

  • Đánh vào giới công sở qua chiến lược “A Nescafe Ambassador”

Vào năm 2012, Nestlé Nhật Bản đã triển khai chiến lược “A Nescafe Ambassador” (Đại sứ cà phê Nestlé). Họ là những nhân viên văn phòng bình thường, đam mê cafe và sẵn sàng đại diện cho thương hiệu trong văn phòng. Nơi làm việc của họ sẽ được cung cấp một chiếc máy pha cà phê hòa tan. Những đại sứ sẽ đặt hàng cà phê từ công ty, pha chế cho những đồng nghiệp. Sau đó, thu tiền và thanh toán lại cho hãng. Chiến dịch này đánh trúng nhu cầu của giới công sở Nhật Bản. Đó là ưu tiên sự nhanh chóng, tiện lợi và khả năng kết nối với mọi người. “A Nescafe Ambassador” thành công đến mức từ tháng 11 năm 2012 đến đầu năm 2015, đã có khoảng 170.000 đại sứ.

  • Bán máy pha cà phê bằng rô-bốt thông minh

Vào năm 2014, Nestlé bắt đầu sử dụng rô-bốt thông minh có tên gọi Pepper để bán máy pha cà phê ở những cửa hàng điện máy. Với khả năng đọc hiểu biểu cảm con người, nó có thể tương tác với khách hàng, giới thiệu sản phẩm và giải thích về các dịch vụ cũng như sản phẩm. Pepper có thể pha chế và phục vụ đồ uống. Chiến dịch này nhanh chóng tạo nên một cú “hit” bởi ai cũng thích những rô-bốt đáng yêu. Năm 2015, “NESCAFE Gold Blend BARISTA” ra mắt và nhanh chóng trở thành chiếc máy pha cà phê bán chạy số 1 ở Nhật Bản. Nó có thể pha đến 5 loại cafe và mang đến trải nghiệm trọn vẹn cho người dùng.
robot thông minh nestle

  • Kinh doanh các quán “cà phê ngủ”

Nắm bắt lối sống bận rộn và thường xuyên phải tăng ca của giới công sở ở Tokyo, năm 2019, Nestlé đã khai trương quán “cà phê ngủ” ở Tokyo. Nơi mọi người vừa có thể thưởng thức cafe với mức giá hợp lý, vừa nghỉ ngơi trên đệm, ghế.

8.3 Kết quả

Hiện Nhật Bản là đất nước nhập khẩu cà phê lớn thứ 3, với hơn 440.000 tấn mỗi năm. Và Nestlé chính là công ty dẫn đầu thị phần trong doanh số bán cà phê hòa tan. Theo thống kê công bố đầu năm 2020, mỗi người dân Nhật tiêu thụ trung bình 2kg cà phê mỗi năm. Điều mang mang đến cho Nestlé lợi nhuận không hề nhỏ. Bằng những chiến lược marketing “cao tay” của Nestlé dựa trên sự thấu hiểu về văn hóa, phong tục tập quán cũng như lối sống, cách sinh hoạt của người Nhật. Nestlé đã có những bước tiến vượt bậc khi dần thay đồi văn hóa uống cafe của một quốc gia vốn xem trà xanh là thức uống “quốc dân”.
sản phẩm cafe pha sẵn nestle tại nhật

9. Tạm kết

Nhìn chung, các chiến lược marketing của Nestlé luôn gắn với từng thương hiệu sản phẩm lẻ. Đồng thời, thấu hiểu văn hóa từng địa phương để có những bước thâm nhập thị trường chắc chắn và hiệu quả. Đây cũng là lý do giúp sản phẩm của Nestlé len lỏi vào cuộc sống hàng ngày. Đồng thời, thuộc top đầu trong ngành FMCG nổi tiếng toàn cầu. Chính sự khác biệt, làm cho tới của mình đã giúp Nestlé tạo được lòng tin và vị trí vững chắc trên thị trường cạnh tranh gay gắt bậc nhất này. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Chiến lược marketing của bia Tiger: Xứng tầm bản lĩnh “hổ châu Á”

chiến lược marketing của bia tiger

Chiến lược marketing của bia Tiger thành công chiếm lĩnh phân khúc bia cao cấp tại châu Á nhờ insight đúng, trúng và chạm

Tiger là thương hiệu bia nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam. Hương vị đậm đà cùng cảm giác mạnh trong từng giọt bia nhằm khẳng định sự dũng mãnh và bản lĩnh mà thương hiệu đang xây dựng. Không chỉ là dòng bia cao cấp được yêu thích trên thế giới, nó còn là “con cưng” của người tiêu dùng Việt. Các bạn trẻ không ngừng được truyền cảm hứng thông qua các chiến lược Marketing ấn tượng của bia Tiger. Đó chính là chìa khóa lý giải sức hút cũng như vị thế của thương hiệu này hiện nay.

1. Tiềm năng thị trường bia

Bia là sản phẩm có lượng tiêu dùng lớn tại Việt Nam. Mỗi năm, người dân tiêu dùng 5 tỷ đô cho rượu bia. Lượng tiêu thụ trung bình là 43,3 lít. Con số này đưa Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á và đứng thứ 3 châu Á. Theo báo cáo, năm 2018, tổng sản lượng tiêu thụ là 4,2 tỷ lít. Mức tiêu thụ tăng trưởng hằng năm vào khoảng 4-5%. Năm 2019, 90% thị trường bia Việt Nam thuộc về Sabeco (41%), Heineken (23%), Habeco (18%) và Carlsberg (8%).
thị trường bia Năm 2020 và 2021, thị trường chịu tác động kép từ quy định phòng chống tác hại của rượu bia và dịch Covid-19. Phải đến quý IV/2021, ngành bia mới ghi nhận tăng trưởng dương. Doanh thu tháng 7 năm nay ước đạt 486.000 tỷ đồng. Tăng 2,4% so với tháng trước và tăng 42,6% so với cùng kỳ năm 2021. Theo số liệu thống kê 7 tháng đầu năm, doanh thu ước đạt 3,205 triệu tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ.
sản lượng sản xuất bia

2. Bia Tiger

2.1 Đôi nét về bia Tiger

Để hiểu chính xác và toàn diện hơn về chiến lược marketing của bia Tiger, cần có cái nhìn tổng quan về sản phẩm này. Tiger được ra đời từ năm 1930 tại Singapore. Trong đó, phải đặc biệt nhấn mạnh đến tầm quan trọng của Heineken. Vào năm 1931, tập đoàn đồ uống Hà Lan này đã liên doanh với công ty đồ uống Neave và Farser của Singapore thành lập lên Malayan Breweries Limited (MBL). Sự hợp tác này giúp nâng cao tỷ lệ chi phối của Heineken quốc tế khi chiếm đến 95,3% cổ phần. Tháng 10/1932, Singapore có thương hiệu bia đầu tiên ra mắt là Tiger Beer, thuộc Heineken Asia Pacific. Mỗi chai đều là tinh hoa được chắt lọc từ những nguyên liệu chất lượng, công thức ủ độc đáo với quy trình nghiêm ngặt.
Năm 1990, MBL đổi tên thành Asia Pacific Breweries (APB). Mục đích là nhằm thống lĩnh thị trường châu Á. Nhờ việc khai thác và thấu hiểu thị trường và văn hóa châu Á, bia Tiger đã thành công tạo ấn tượng tốt với khách hàng. Biểu tượng chú hổ, động vật châu Á mạnh mẽ, nam tính càng khẳng định hình ảnh thương hiệu đúng chất bia, đậm chất châu Á. Không những đúng vững trên thị trường này, nó còn được xuất khẩu đi nhiều nơi trên thế giới. Đồng thời, trở thành thương hiệu độc quyền hàng đầu của APB. Có thể nói, đây là một trong những nhãn hiệu bia lớn nhất trên thế giới.
bia tiger singapore
mức tăng trường hàng tháng của bia tiger năm 2021

2.2 Tầm nhìn, giá trị cốt lõi và sứ mệnh

  • Tầm nhìn: Tại Việt Nam, bia Tiger được sản xuất bởi Heineken Việt Nam. Tầm nhìn mà thương hiệu này đặt ra là trở thành nhà máy sản xuất bia hàng đầu tại Việt Nam, đầy tự hào và có trách nhiệm.
  • Giá trị cốt lõi: Tôn trọng Con người và Hành tinh, Chất lượng, Tận hưởng cuộc sống, Khát vọng thành công.
  • Sứ mệnh: Ngay từ khi mới bắt đầu hoạt động kinh doanh, kinh doanh bền vững và có trách nhiệm chính là kim chỉ nam xuyên suốt của Heineken Việt Nam. Nó được thể hiển qua cam kết “Vì một Việt Nam tốt đẹp hơn”.

3. SWOT của bia Tiger

Để có cái nhìn tổng quan về chiến lược marketing của Tiger, cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu ngay mô hình SWOT dưới đây.

3.1 Điểm mạnh (Strengthens)

  • Danh tiếng của thương hiệu

Vào năm 1932, thế giới sục sôi trước “tinh hoa và sự sôi động đầy sức sống” với hương vị đậm đà đặc trưng của bia Tiger. 90 năm sau, nó trở thành một trong những thương hiệu bia được yêu thích nhất thế giới. Đồng thời, không ngừng ghi dấu ấn khi trở thành mẻ bia đầu tiên được ủ bằng năng lượng mặt trời thông qua hơn 8.000 tấm pin trên mái nhà máy. Có thể nói, giá trị thương hiệu của Tiger Beer ngày càng mạnh ở châu Á, đặc biệt là Singapore. Từ năm 1989, bia Tiger đã phát triển vượt bậc khi sở hữu đến 25 nhà máy bia tại 19 quốc gia trên toàn châu Á.

  • Sở hữu nhiều giải thưởng danh giá

Bia Tiger sở hữu 40 giải thưởng danh giá quốc tế, trở thành niềm tự hào của “mãnh hổ Á châu” suốt 9 thập kỷ chinh phục thế giới. Trong đó, hai lần đạt Huy chương vàng tại Giải thưởng quốc tế ngành công nghiệp bia diễn ra ở vương quốc Anh – ví như giải Oscar của ngành công nghiệp bia. Tại thế vận hội của ngành Bia – Cúp bia thế giới, Tiger giành cú đúp huy chương vàng năm 2004 và 2010 cho hạng mục bia Pilsner phong cách châu u và bia Lager. Còn năm 2013, giành Á quân giải thưởng Bia thế giới tiếp tục chứng kiến sự lên ngôi của Tiger.

  • Định giá thương hiệu

Là một trong những thương hiệu thành công nhất Singapore và lớn trên thế giới. Hiện thương hiệu bia Tiger được nâng định giá lên đến 820 triệu đô la Singapore.

  • Khách hàng địa phương

Bia Tiger đã triển khai tốt chiến lược địa phương hóa. Tại mỗi quốc gia đặt chân đến, thương hiệu này đều xây dựng được mạng lưới khác hàng và đối tác địa phương vững mạnh. APB có ưu thế vượt trội về sự thấu hiểu thị trường, thói quen tiêu dùng và đặc trưng ẩm thực từng khu vực. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của Tiger và tạo đà tăng trưởng bền vững tại thị trường địa phương và khu vực. Chưa kể, hương vị đặc biệt của nó cũng làm nức lòng người dân châu Á.

  • Mạng lưới phân phối rộng khắp

Với sự liên kết của hai cổ đông là Fraser and Neave, Limited (F&N) và Heineken International cùng thị phần vững mạnh. Tiger Beer sở hữu mạng lưới phân phối vững mạnh và rộng khắp. Heineken International là thương hiệu lâu đời và có độ phủ sóng rộng nhờ mạng lưới đối tác toàn cầu và 115 nhà máy bia tại hơn 65 quốc gia. Bởi vậy, bia Tiger có thể được xuất và nhập khẩu đến các thị trường lớn và tiềm năng trên khắp thế giới.

  • Thương hiệu quan trọng nhất của tập đoàn mẹ Heineken

Tiger là thương hiệu quan trọng nhất trong chiến lược kinh doanh của Heineken. Cả Tiger và Tiger Crystal chiếm tổng cộng hơn 1/4 lượng bia bán ra tại thị trường Việt Nam, thuộc phân khúc cao cấp.

  • Chiến lược Marketing mạnh mẽ

Tiger Beer đã thu hút được nhiều đối tượng khách hàng mục tiêu của Tiger – đặc biệt là giới trẻ châu Á. Với sogan hấp dẫn “Its Time for a Tiger”, Tiger lan tỏa sức mạnh của người dẫn đầu khi chiếm lĩnh dòng bia cao cấp châu Á. Ý tưởng lớn trong chiến dịch Marketing của Tiger là “Uncage” với key message slogan của bia Tiger “Don’t live in a cage”. Với những câu chuyện khác nhau, nó đã “Đánh thức bản lĩnh” khác nhau tại mỗi quốc gia. Đồng thời, thúc đẩu các bạn trẻ phải bước ra khỏi vùng an toàn và thể hiện mình.

3.2 Điểm yếu (Weakness)

  • Xu hướng đổi mới

Các loại rượu ngày càng được ưa chuộng bởi cám giác mạnh cùng sự kết hợp đa dạng. Ngoài ra, với tiềm năng kinh doanh bia, rất nhiều đối tác liên tục “rót vốn” nên khả năng cạnh tranh rất khốc liệt.

  • Sức khỏe

Tiêu thụ rượu, bia là hành động mà Đảng và Nhà nước luôn khuyến cáo và ngăn cấm. Đặc biệt có những chế tài xử lý mạnh nếu vi phạm. Bởi loại thức uống chưa chất kích thích như cồn này ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe. Chẳng hạn như gan, tim,… Tuy nhiên, số lượng tiêu thụ vẫn trên múc khuyến nghị.

  • Tai nạn giao thông

Tỷ lệ tại nạn giao thông với rất nhiều vụ tử vong do uống rượu bia khi lái xe ngày càng tăng. Mặc dù rất nhiều biện pháp được áp dụng nhưng số vụ vấn chưa giảm thiểu. Điều này sẽ dẫn tới các chế tài nghiêm khắc hơn trong việc sản xuất và buôn bán bia rượu từ Chính phủ. Từ đó, ảnh hưởng tới doanh thu và lợi nhuận bán hàng.

  • Đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng rất nhiều đến xu hướng tiêu dùng. Khách hàng thường hướng tới các sản phẩm tốt cho sức khỏe. Do đó, việc tiêu thụ rượu, bia gần như bị hạn chế hoàn toàn.

3.3 Cơ hội (Oppotunities)

  • Sự gia tăng thu nhập cá nhân

Mức thu nhập bình quân đầu người ngày càng tăng dẫn đến mức chi tiêu cũng được nâng cao. Nhìn chung, thị trường bia vẫn được đánh giá là phát triển ngày càng sôi động. Chưa kể, bia vẫn là đồ uống có cồn phổ biến trong văn hóa của người Việt. Thứ thức uống không thể thiếu trong những dịp quan trọng.

  • Sự gia tăng dân số

Sự gia tăng dân số cũng mang lại cơ hội lớn kinh doanh lớn cho các nhà sản xuất bia như APB. Nhiều người đồng nghĩa với lượng tiêu thụ bia tăng cao. Từ đó, gia tăng nhu cầu với bia Tiger.

  • Thị trường bia tại Việt Nam tiềm năng

Tổ chức Y tế thế giới (WHO) tại Việt Nam, nước ta xếp thứ 2 khu vực Đông Nam Á và thứ 3 châu Á về mức tiêu thụ bình quân rượu bia/người. Ước tính vào năm 2016, một người Việt Nam tiêu thụ trung bình 8,3 lít cồn nguyên chất, tương đương 170 lít bia mỗi năm với xu hướng ngày càng gia tăng. Theo cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế cảnh báo, tỷ lệ uống rượu bia ở người trưởng thành, đặc biệt là nam giới tại Việt Nam ở mức cao. Việc uống rượu bia ngày càng phổ biến ở tuổi vị thành niên tại Việt Nam và số tuổi sử dụng ngày càng trẻ hóa.

3.4 Thách thức (Threatens)

  • Đa dạng hóa sản phẩm

Mặc dù ra đời từ những năm 1932 nhưng hiện tại, bia Tiger cũng chỉ có 4 sản phẩm. Trong khi các đối thủ cạnh tranh ngay càng mở rộng phân khúc sản phẩm. Đặc biệt là sự xuất hiện của những sản phẩm thay thế khiến Tiger đối mặt với sự cạnh tranh lớn. Đây thực sự là một hạn chế lớn đối với thương hiệu đã có tên tuổi trên thị trường.

  • Sự cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ

Trong thị trường nước giải khát như bia, cạnh tranh giữa các thương hiệu là điều khó tránh khỏi. Mà lòng trung thành của khách hàng với thương hiệu mới là tiền đề giúp thương hiệu phát triển bền vững. Đứng trước các lựa chọn, sự mới mẻ lại thu hút người dùng trải nghiệm hơn. Do đó, để có thể tồn tại được, bia Tiger cần định vị người dùng tốt với các thông điệp truyền cảm xúc.
Bất kể tình hình kinh doanh khó khăn năm 2020, Heineken Việt Nam vẫn cho ra mắt Bia Việt. Hai tháng sau, Sabeco tung Bia Lạc Việt cùng phân khúc. Tiếp đó là các dòng sản phẩm bia dành cho giới trẻ của Heineken và Saigon Chill của Sabeco cùng xuất hiện. Carlsberg cũng không hề kém cạnh khi mở rộng hệ thống phân phối bia Huda tại miền Bắc.
thị phần bia việt nam 2021

Xem thêm:

4. Thị trường và định vị thương hiệu bia Tiger

4.1 Thị trường mục tiêu

Bia Tiger giờ đây hướng đến phân khúc mới và rộng hơn. Đó chính là thế hệ Y tại châu Âu hay còn gọi là Millennials – thế hệ thời 8x, 9x theo cách nói của Việt Nam. Đối tượng khách hàng hướng đến chính là giới trẻ, tuổi từ 24-35 (thế hệ Y). Nhóm này thường không thích trải nghiệm nhiều thứ mới lạ và trung thành với lựa chọn nào đó. Họ không dễ dàng bị tác động và thay đổi thói quen. Tuy nhiên, họ có mối quan hệ rộng và có nhu cầu giao tiếp theo nhóm với thu nhập cố định… Ngoài mục đích giải khát, uống bia chính là trải nghiệm và khẳng định cái “tôi” bên trong.
họp mặt bàn bè vui vẻ cùng tiger

4.2 Định vị thị trường

Bia Tiger đã khẳng định tốt định vị thương hiệu trên thị trường. Đặc biệt là nhấn mạnh và kết hợp khép léo với yếu tố văn hóa. Cụ thể là biểu tượng về “Tinh thần nam giới Á Đông”. Nhiều người tiêu dùng chọn mua loại bia này vì sự cá tính cũng như giá cả và chất lượng. Không đơn thuần là một loại đồ uống, nó còn là cách thể hiện “Bản lĩnh nam giới” đầy sáng tạo và in đậm dấu ấn trong nhận thức người tiêu dùng. Tại Việt Nam, Tiger được đánh giá là thương hiệu có tầm phủ sóng tốt với 46% (top 1 tại thành phố Hồ Chính Minh) và 16% (top 3 tại thủ đô Hà Nội).

5. Chiến lược Marketing mix của bia Tiger

Một trong những chìa khóa làm nên thành công chính là chiến lược marketing của bia Tiger. Trong đó, thương hiệu tập trung phát triển 4 yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion). Cùng tìm hiểu chiến lược Marketing Mix của bia Tiger theo mô hình 4P dưới đây.

5.1 Chiến lược sản phẩm (Product)

Sản phẩm là yếu tố quan trọng hàng đầu trong chiến lược marketing mix. Không chỉ là sản phẩm thông thường. Nó còn là giá trị thương hiệu của bia Tiger cùng cảm giác đẳng cấp khi thưởng thức. Thay vì mở rộng phân khúc sản phẩm như các đối thủ, Tiger lại chú trọng thay đổi hệ thống thương hiệu. Từ đó, hướng đến chiếm lĩnh dòng bia cao cấp. Bộ nhận diện mang tinh thần năng động và trẻ trung.

  • Dòng sản phẩm
Tiger Original

Ra đời năm 1932, bia Tiger nổi tiếng quốc tế về hương vị và chất lượng. Mỗi chai Tiger được ủ nghiêm ngặt trong 500 giờ với nguyên liệu chất lượng nhất. Từ đó, chắt lọc nên những giọt bia mang hương vị đậm đà, sảng khoái, tràn đầy sức sống. Bia Tiger thường có nồng độ cồn là 5%.
tiger original trong các bữa tiệc

Tiger Crystal

SKU chính của bia Tiger giờ là dòng Tiger Crytal. Dòng bia mới này được sản xuất theo quy trình Cold Suspension. Dòng bia được tinh lọc với kỹ thuật làm lạnh sâu đến -1C cùng hoa bia được tinh chế đặc biệt giúp lưu giữ hương vị tuyệt hảo. Nhờ vậy, Tiger Crytal không chỉ mang chất lượng hàng đầu thế giới mà còn đem đến cảm giác sảng khoái, dễ uống.

Tiger White

Tiger White mang đến sự tươi mát với bọt sủi nhẹ nhàng khi rót. Tiger White có vị cay ấn tượng của cây đinh hương, rau mùi và vỏ cam. Thức uống này giúp đánh bay mọi cơn khát.

Tiger Black

Dòng bia Tiger Black được ủ bằng gạo đen mang đến hương vị đậm đà cho người uống.

  • Bao bì, kiểu dáng thiết kế

Tiger sở hữu kiểu dáng chai tiện lợi và sang trọng với dung tích khác nhau. Chai thủy tinh trong suốt, cổ chai thon, cao kết hợp với sắc bạc nổi bật. Điều này đã tạo nên nét đẹp trẻ trung, hiện đại và cuốn hút. Kiểu dáng này cũng làm bật nên chất bia vàng óng, trong suốt như pha lê. Trên mỗi bao bì đều xuất hiện ký tự “g” trong logo của Tiger khá giống số “8”. Biểu tượng của may mắn và sung túc. Trên bao bì được in đầy đủ các thông tin về nồng độ cồn, thể tích, đơn vị sản xuất, thời hạn sử dụng… Tất cả đều được thống nhất cùng màu sắc và logo.
đa dạng bao bì bia tigerCó thể thấy, chiến lược marketing về sản phẩm của bia Tiger không có nhiều sáng tạo nổi bật. Tuy nhiên, sự thay đổi diện mạo này đã khẳng định được hình ảnh hiện đại, mạnh mẽ. Đặc biệt là biểu tượng bản lĩnh, nhiệt huyết của tuổi trẻ. Chưa kể, chiến lược marketing về sản phẩm còn cực kỳ tinh tế khi khai thác nền văn hóa châu Á mà hãng hướng tới.

5.2 Chiến lược giá (Price)

Chiến lược marketing về giá của bia Tiger được định giá dựa trên phương pháp định giá cạnh tranh. Đồng thời, định vị sản phẩm ở phân khúc cao cấp. Trong đó, Saigon Special – Sabeco chính là đối thủ lớn nhất của bia Tiger khi cạnh tranh trong phân khúc này. Việc định giá cao hơn giá sản phẩm của các đối thủ đã góp phần khẳng định thương hiệu và chất lượng sản phẩm. Mức chênh lệch cũng không quá lớn. Thương hiệu có thể dùng mức giá này để chống lại và ngăn cản các đối thủ mới gia nhập thị trường. Do đó, mức giá thực tế của bia Tiger có thể biến động linh hoạt.
Ngoài ra, Tiger còn linh hoạt với nhiều chính sách hỗ trợ và thao túng các kênh phân phối. Cụ thể là các chiết khấu thương mại hay chiết khấu thời vụ. Bên cạnh đó, Tiger cũng sử dụng chiến lược định giá khuyến mại tại một số thời điểm “vàng” khiến doanh thu tăng vọt. Phân khúc khách hàng thị trường Bia tiger thường mua chủ yếu ở mức giá khoảng 200.000đ – 500.000đ. Phân khúc giá phổ biến của Bia tiger là 200.000đ – 500.000đ và 500.000đ – 1.000.000đ.
thống kê phân khúc giá bia tiger

5.3 Chiến lược phân phối (Place)

Chiến lược marketing về phân phối của bia Tiger sử dụng hai kênh phân phối. Đó là phân phối truyền thống ngay tại điểm bán và phân phối hiện đại cho khách mang về. Đồng thời, thiết lập được hệ thống phân phối rộng khắp cả nước. Với kênh phân phối truyền thống, bia Tiger hướng đến phủ khắp mọi địa điểm. Cụ thể là các nhà hàng, khách sạn, quán ăn, bar, pub, các quán cafe, quán karaoke, câu lạc bộ thể thao, hội chợ, vườn bia, trung tâm bia,… Đây đều là những nơi tiêu thụ chính và tiềm năng.
Kênh phân phối hiện đại chủ yếu nhắm vào đối tượng khách hàng mua số lượng lớn hay bán buôn. Tuy nhiên, những năm gần đây, ngày càng có nhiêu người có điều kiện mua bia về để nhâm nhi. Thường mua với số lượng lớn từ một két, một thùng trở lên nên doanh thu khá lớn. Mọi người có thể dễ dàng mua được sản phẩm bia Tiger ở bất cứ cửa hàng tạp hóa khắp cả nước cũng như các trang thương mại điện tử. Nhờ chiến lược marketing của bia Tiger, mọi người có thể dễ dàng tiếp cận để thưởng thức sản phẩm.

5.4 Chiến lược xúc tiến (Promotion)

Bia Tiger quảng bá sản phẩm trên đa dạng nền tảng. Mỗi chiến dịch đều hướng tới truyền cảm hứng, năng lượng để giới trẻ sẵn sàng đối mặt và theo đuổi đam mê. Tiger lựa chọn hình ảnh “chú hổ dũng mãnh”, biểu tượng cho tinh thần và sức mạnh châu Á. Chiến lược marketing của bia Tiger sẽ là nguồn cảm hứng cho thế hệ trẻ vượt qua rào cản văn hóa và sẵn sàng trải nghiệm thử thách mới. Đồng thời, tái định vị bia Tiger năng động và hiện đại.

  • Facebook

Bia Tiger khá chú trọng đến phát triển nền tảng facebook. Hoạt động tích cực với các bài mới được lên thường xuyên. Qua đó, kết nối và gia tăng tương tác với khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi hoặc bài PR thương hiệu. Tín hiệu tiếp cận và khả năng tương tác được đánh giá khá tốt và ổn định. Hiện cả lượng người thích và theo dõi trên trang fanpage của Tiger Việt Nam đã lên đến khoảng 3,2 triệu người.

  • YouTube

YouTube cũng là một kênh truyền thông tiềm năng với lượng người dùng lớn. Bia Tiger cũng sử dụng hiệu quả YouTube khi sở hữu hơn 3,6 triệu người đăng ký. Một con số khá lớn so với trung bình tại Việt Nam. Bia Tiger sử dụng YouTube như một nền tảng để đăng tải các video cùng hoạt động mà thương hiệu đang tham gia.

  • Tiktok

Tiktok là kênh truyền thông bùng nổ những năm gần đây với lượng người dùng tăng vọt. Bởi vậy, Tiger không thể bỏ qua kênh truyền thông này. Đặc biệt kết hợp với các Influencers và KOLs nổi tiếng khiến các video có lượng tương tác lớn. Ví dụ, vào năm 2020, clip “Optimistic Dance” của Tiger kết hợp với vũ công Quang Đăng đã được rất nhiều người nổi tiếng và các bạn trẻ hưởng ứng.

  • Quảng cáo truyền hình

Không khó để nhận ra hình ảnh của thương hiệu này trên các kênh truyền hình. Đây là một kênh giao tiếp quan trọng giúp mở rộng phạm vi ảnh hưởng, thị phần. Đồng thời, đạt được số lượng khán giả tiềm năng tối đa. Tại Việt Nam, Tiger thường xuyên tổ chức các chương trình Đại nhạc hội với lượng người tham gia đông khủng khiếp. Hoặc xuất hiện trong các chương trình quảng cáo trong dịp Tết, mùa bóng đá, thể thao. Đáng nói, Tiger còn không ngần ngại đầu tư “chịu chơi” khi hợp tác với Sơn Tùng MTP trong show: Dừng lại hay bứt phá | Sơn Tùng MTP x Tiger Beer. Danh tiếng của Sơn Tùng giúp bia Tiger kết nối mạnh mẽ với cộng đồng người tiêu dùng Việt.

  • Sàn thương mại điện tử

Bia Tiger được phân phối trên sàn thương mại điện tử. Hiện có hơn 260 nhà bán trên sàn TMĐT với hơn 359 mặt hàng. Shopee chiếm 92.5% tổng doanh số và 86.8% về sản lượng. Tiki chiếm 6.4% tổng doanh số và 11.5% về sản lượng. Lazada chiếm 1.1% tổng doanh số và 1.7% về sản lượng. Doanh số trong tháng 03/2022 đạt mức cao nhất với 5 tỉ đồng và 14 nghìn về sản lượng. Quy mô thị trường bia Tiger tháng 10/2022 đạt 2 tỷ doanh số. Tăng trưởng thấp hơn so với tháng 09/2022 là 24.6%. Nhận xét trung hạn trong 6 tháng gần nhất, bia tiger tăng trưởng doanh thu 6.3 % so với 6 tháng liền kề. Tệp khách hàng lớn và tiềm năng trên sàn thương mại điện tử giúp hãng bia này đột phá doanh thu.

  • Sự kiện offline

Tiger Beer là thương hiệu có sự đầu tư mạnh mẽ cho các sự kiện offline. Đồng thời, nhận được sự quan tâm và tham gia của rất nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Các sự kiện được tổ chức mang phong cách hiện đại, mới mẻ và hấp dẫn. Trong đó, nhất định phải kể đến chuỗi đại tiệc ấm nhạc hoành tráng với sự tham gia của các ca sĩ, nghệ sĩ hàng đầu cả nước. Gần đây nhất là chương trình Tiger Remix 2023. đại nhạc hội do tiger tổ chức
tiger tổ chức sự kiện

Xem thêm:

6. Bản lĩnh xứng tầm bia của người châu Á trong chiến lược marketing của bia Tiger

6.1 Từ bia địa phương trở thành thương hiệu toàn cầu

Tiger Beer đã khai thác mạnh mẽ giá trị châu Á. Qua đó, đã thu hút được nhiều đối tượng khách hàng mục tiêu – đặc biệt là giới trẻ. Câu khẩu hiệu của thương hiệu là “Its Time for a Tiger” (Tạm dịch: Đây chính là thời đại của hổ). Nó thể hiện sức mạnh, bản lĩnh cùng tham vọng chiếm lực thị trường bia. Thắng thế trên thị trường quê hương, nó tiếp tục phát triển tại các nước khác. Có thể nói, Tiger Beer đã chiếm lĩnh dòng bia cao cấp Châu Á.
Từ bia địa phương đến biểu tượng nổi tiếng toàn cầu. Tiger đã được ủ ở 11 quốc gia với lượng tiêu thụ phủ rộng trên toàn thế giới. Vào tháng 8/2012, Heineken đã thôn tính thành công thương hiệu bia Tiger. Thương vụ thâu tóm lớn nhất trong ngành bia và nước giải khát khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Heineken đã phải cạnh tranh gay gắt với các hãng bia của Thái Lan và Nhật Bản để giành quyền kiểm soát APB và thế chủ động trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương.
tiger original trong các bữa tiệc

6.2 Chiến dịch truyền cảm hứng cho các bạn trẻ toàn Châu Á

Những chiến lược marketing độc đáo của bia Tiger giúp tiếp cận tối đa tệp khách hàng mục tiêu – bạn trẻ châu Á. “Uncage” không chỉ là phép ẩn dụ mô tả về cách thương hiệu này mang sự dũng cảm tới cho toàn Châu Á. Đây cũng chính là bước tiến lớn cũng là bước đi đầu tiên trong hành trình đưa Tiger trở thành biểu tượng bia châu Á toàn cầu. Giới trẻ châu Á được tiếp cận với tư tưởng phương Tây cùng rất nhiều tham vọng và khao khát được thể hiện mình. Tuy nhiên, bản thân họ vẫn còn chịu rất nhiều gò bó. Xây dựng chiến dịch cùng thông điệp “đánh thức bản lĩnh”, Tiger đã đánh trúng insight tệp khách hàng này. .
Insight chính là “chúng ra luôn sống với cái “gông” của chính mình để phù hợp với sự mong đợi của gia đình, thuần phong mỹ tục nơi sinh sống. Điều này cực kỳ chính xác với các bạn trẻ châu Á”. Tiger muốn trở thành biểu tượng khuyến khích, cổ vũ họ thể hiện bản thân và dám bứt phá khỏi vòng an toàn. Ý trưởng lớn được khai thác chính là “Uncage” với key message slogan của bia Tiger “Don’t live in a cage”. Hiểu rõ sự khác biệt về văn hóa tại mỗi quốc gia, “Uncage” đã viết nên những câu chuyện khác nhau qua thông điệp “Đánh thức bản lĩnh” tại từng quốc gia khác nhau. Qua đó, Tiger muốn truyền tải đến giới trẻ châu Á rằng hãy là chính mình và sẵn sàng theo đuổi những gì mình chọn.
tiger uncage tại trung quốc

6.3 Chiến dịch “Uncaged Heroes” mang tầm cao mới

Tiger Uncage là bước đi đầu tiên trong chiến lược marketing của bia Tiger nhắm đến khách hàng mục tiêu châu Á. Chiến dịch được bắt đầu tại Singapore với key message “Don’t live in a cage” (tạm dịch là “đừng sống trong một chiếc lồng”). Hiểu rõ sự khác biệt về văn hóa ở mỗi đất nước, “Uncage” đã viết nên những câu chuyện khác nhau đằng sau thương hiệu với thông điệp “Đánh thức bản lĩnh”. Bia Tiger muốn thúc đẩy các bạn trẻ hãy phá bỏ giới hạn và làm những điều mình muốn.
Chiến dịch Uncaged Heroes được phát động trên toàn cầu. Nó tập trung vào các nhà sáng tạo trẻ với các cách tiếp cận nghề táo bạo. Điều này chứng tỏ bất cứ ai trong số chúng ta cũng chính là những anh hùng đang tự giải phóng chính bản thân mình. Các quốc gia mà thương hiệu hoạt động gồm Singapore, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản, New Zealand và Đức. Chiến dịch được giới thiệu trên trang web của họ. Sau đó, kết thúc trong một sự kiện toàn cầu tại Nhạc viện Benedetto Marcello vào tháng 9 năm 2018 được bia Tiger tổ chức tại Venice, Ý.
hình ảnh cho chiến lược của tigerThông qua chiến dịch này, bia Tiger muốn làm nổi bật lên tác động của sự sáng tạo. Đồng thời, truyền cảm hứng cho những người đang thực sự định hình tương lai. Sự kiện ra mắt kèm bộ phim kể về những câu chuyện của những anh hùng, được chia sẻ trên các kênh social media, landing page. Nền tảng này giúp chiến dịch tiếp cận thị trường mục tiêu của bia Tiger tốt. Đồng thời, để lại ấn tượng mạnh mẽ nhất là đối với các bạn trẻ Châu Á.
giới trẻ yêu thích bia tiger

7. Tạm kết

Chiến lược marketing của bia Tiger đã phần nào khẳng định được sức mạnh khủng khiếp của “chú hổ dũng mãnh” của làng bia Châu Á. Với niềm tự hào của một thương hiệu bia châu Á rạng danh trên toàn thế giới, Tiger không ngừng làm mới mình về mọi mặt. Đồng thời, thể hiện một hình ảnh mới mạnh mẽ và hiện đại. Tuy nhiên, vẫn giữ được hương vị tinh hoa, vẹn nguyên và đẳng cấp. Qua đó, ngày càng khẳng định vị trí dẫn đầu trong lựa chọn của giới trẻ Châu Á. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.