Home Blog Page 36

Chiến lược kinh doanh của Costco – Bản lĩnh “ông trùm” ngành bán lẻ

chiến lược kinh doanh của costco

Chiến lược kinh doanh của Costco thành công với mô hình kinh doanh mới lạ, độc đáo với những bước đi tiên phong đầy tự tin

Costco là nhà bán lẻ kho hàng lớn nhất nước Mỹ với doanh thu lớn và tệp khách hàng tiềm năng. Trước sức ép lớn từ các đối thủ cạnh tranh, đặc biệt là Amazon, Costco vẫn không ngừng phát triển với ưu thế vượt trội hơn hẳn đối thủ. Vậy “độc chiêu” giúp nó đứng vững trước sức ép và khủng hoảng kinh tế là gì? Ngoài mô hình kinh doanh độc đáo, các chiến lược kinh doanh của Costco là nhân tố quan trọng không thể bỏ qua. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay.

1. Thị trường bán buôn, bán lẻ trên toàn cầu

Từ năm 2015, tốc độ tăng trưởng hàng năm đạt 2,4%. Đến năm 2020, dự kiến tốc độ CAGR là 7,7% để đạt 29.446,2 Tỷ USD vào năm 2025. Và dự kiến đạt 39.933,3 Tỷ USD vào năm 2030 với CAGR là 6,3%. Thị trường bán lẻ đạt giá trị gần 20,331,1 tỷ USD năm 2020. Thị trường bán lẻ là phân khúc nhỏ nhất, chiếm 31,1% tổng số. Còn lại là thị trường bán buôn. Tại Hoa Kỳ, quy mô bán lẻ tăng trưởng mạnh với 1.858,5 tỷ USD. Hiện mười đối thủ cạnh tranh hàng đầu chiếm tới 7,71% tổng thị trường vào năm 2019. Đó là: Walmart Inc., Amazon.com, Inc., CVS Health Corporation, Costco Wholesale Corporation, Schwarz Group và các công ty khác.
thị trường bán buôn thế giới

2. Tập đoàn bán buôn hàng đầu thế giới – Costco

Costco là một trong số các nhà bán lẻ, bán buôn hàng đầu tại Mỹ.

2.1 Đôi nét về Costco

Được thành lập năm 1983, Costco là kênh phân phối hàng đầu thế giới. Hiện có gần 785 cửa hàng, 493 nhà kho tại 12 quốc gia trên toàn thế giới. Đây còn là nhà bán lẻ lớn nhất trên thế giới về thịt bò, gà quay, thực phẩm hữu cơ, rượu vang,… Mô hình kinh doanh của Costco đơn giản, độc đáo nhưng hiệu quả. Với chất lượng tốt, giá thành rẻ, Costco dần vươn lên chiếm lĩnh thị trường. Đồng thời, tự tin cạnh tranh với những đối thủ hàng đầu. Điển hình như Amazon, Walmart, Best Buy, Target, Home Depot,…
costco

2.2 Sứ mệnh

Sứ mệnh của Costco là “Liên tục cung cấp cho các thành viên hàng hóa và dịch vụ chất lượng với giá thấp nhất có thể.” Do đó, Costco đặt trọng tâm vào chất lượng và dẫn đầu về chi phí. Hai yếu tố quan trọng để chinh phục khách hàng mục tiêu và khẳng định lợi thế cạnh tranh.

2.3 Chỉ số kinh doanh

Năm 2020, 163 tỷ USD là doanh thu thuần của Costco, tăng 9%. Thu nhập ròng đạt 4,0 tỷ đô la. Chi phí từ thành viên đã lên đến 3,54 tỷ đô la từ 100 triệu thành viên trên toàn cầu. Doanh nghiệp thương mại điện tử cũng tăng 50% doanh số. Còn đến năm 2021, theo Statista, doanh thu thuần trên toàn thế giới lên tới 192,1 tỷ đô la Mỹ. Hiện Costco còn đang chuẩn bị thêm 800 cửa hàng. Tổng cộng gần 200 tỷ USD giá trị hàng hóa mỗi năm. Doanh thu từ phí thành viên đã tăng lên 3,8 tỷ USD. Số lượng chi nhánh cũng tăng lên 803 chi nhánh.
doanh thu costco chỉ số costco thị phần hàng hóa costco

2.4 Sản phẩm

Costco cung cấp đa dạng các sản phẩm như thực phẩm, quần áo, sách, phần mềm, rượu, đồ nội thất, đồ điện tử gia dụng, đồ gia dụng, trang sức, dược phẩm, bất động sản, xăng, ô tô, bảo hiểm, sữa, hoa, trái cây và rau quả tươi, các sản phẩm trực tuyến,… Ngoài ra, còn có dịch vụ lắp đặt như lắp đặt mặt bàn, HVAC, thảm và sàn.
hàng hóa tại costco

2.5 Đề xuất giá trị

Costco có những đề xuất giá trị đặc biệt mạnh mẽ. Hàng hóa và dịch vụ giá trị gia tăng được cung cấp dựa trên các yếu tố sau:

  • Giá thấp: Với mô hình kinh doanh độc đáo, các thành viên hầu như sẽ luôn nhận được giá thấp hơn so với mặt bằng chung.
  • Tư cách thành viên không rủi ro: Người tiêu dùng được hoàn lại tiền nếu không hài lòng với dịch vụ của Costco. Điều này giúp nâng cao niềm tin của khách hàng vào doanh nghiệp.
  • Chương trình phần thưởng dành cho thành viên: Nó cho phép khách hàng yêu cầu điểm thưởng lên tới 750 đô la hàng năm. Từ đó, mức độ hiển thị của thương hiệu.
  • Tiếp xúc quốc tế: Khả năng tiếp cận toàn cầu và phát triển kênh bán hàng trực tuyến. Nó cho phép các thành viên có thể dễ dàng tiếp cận hàng hóa và dịch vụ.

2.6 Kênh phân phối

Công ty điều hành ba kênh chính:

  • Chuỗi kho bán buôn quốc tế: Tính đến năm 2021, Costco có 825 kho thành viên trên toàn cầu.
  • Trang web Costco: Website www.costco.com mang đến các thông tin và hoạt động của doanh nghiệp.
  • Kênh bán hàng trực tuyến: Cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ khác nhau. Thậm chí, có thể không có sẵn trong các cửa hàng. Tuy nhiên, hiện nó chỉ khả dụng ở các địa điểm như Hoa Kỳ, Mexico, Canada và Anh.

phân phối costco order costco

3. SWOT của Costco

Mô hình SWOT là nền tảng vững chắc để định hình các chiến lược kinh doanh đúng đắn và hiệu quả nhất. Dưới đây là SWOT của Costco.

3.1 Strengths (Điểm mạnh)

  • Đa dạng các sản phẩm chất lượng cao với mức giá rẻ.
  • Sở hữu nhãn hiệu riêng của Kirkland nổi tiếng và tiềm năng.
  • Chiết khấu cao cho sản phẩm chọn lọc với chương trình ưu đãi hấp dẫn.
  • Mạng lưới kho vật lý, phân phối và hậu cần rộng lớn được tối ưu hóa.
  • Cửa hàng trực tuyến và cơ sở hạ tầng CNTT công nghệ cao.
  • Chuỗi cung ứng hiệu quả với các đối tác chuyên nghiệp.

3.2 Weaknesses (Điểm yếu)

  • Hạn chế khả năng tiếp cận với khách hàng ngoại ô. Chẳng hạn như học sinh, người lớn tuổi,…
  • Chiến lược O2O chưa thành hiện thực.
  • Khó khăn về nội địa hóa chuỗi cung ứng.

3.3 Opportunities (Cơ hội)

  • Mở các cửa hàng tùy loại thẻ thành viên. Qua đó, tăng khả năng tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng.
  • Mở rộng các chi nhánh, cửa hàng tại các địa phương khác.

3.4 Threats (Thách thức)

  • Các sản phẩm phù hợp với các gia đình lớn và khách hàng mua số lượng lớn. Do đó, khó tiếp cận với một bộ phận khách hàng nhỏ. Đồng thời, khó khăn trong việc mở rộng kinh doanh tại một số nước do sự khác biệt trong thói quen mua sắm. Chẳng hạn như người Trung Quốc thường không mua thực phẩm với số lượng lớn.
  • Khó thu hút và “giữ chân” khách hàng tiềm năng nếu lạm phát giá.
  • Mô hình bị sao chép.

swot của costco

Xem thêm:

4. Mô hình kinh doanh của Costco

Mô hình kinh doanh của Costco dựa trên quy chế hội viên, chọn lọc sản phẩm bán với mức giá phải chăng nhất.

4.1 Cơ chế hội viên

Với giá cả thấp hơn thị trường từ 10% đến 30%, tỷ suất lợi nhuận không cao nhưng Costco vẫn giữ được tăng trưởng mạnh khi thu phí thành viên. Hội viên của Costco được chia theo 4 mức: bình thường (Gold Star), cấp cao (Executive), kinh doanh (Business) và kinh doanh cấp cao (Business Executive). Thực ra, Costco không kinh doanh bán lẻ, họ kinh doanh hội viên. Trong đó, 30% lợi nhuận đến từ việc bán hàng hóa, và 70% còn lại đến từ phí hội viên.
Người tiêu dùng có thể mua hai loại thẻ thành viên đầu tiên. Tương ứng với mức phí hàng năm là 60 USD và 120 USD. Khi đăng ký mức phí 120 USD thì được hoàn lại 2% số tiền chi tiêu. Còn thành viên kinh doanh phải có như giấy phép kinh doanh. Thành viên trả phí cũng có thể xin thêm một thẻ miễn phí cho thành viên gia đình (hoặc đối tác kinh doanh). Bởi vậy, sự hài lòng trong trải nghiệm và tỷ lệ thành viên gia hạn là chìa khóa của thành công. Tỷ lệ gia hạn thành viên ở Mỹ và Canada đạt 90%, còn trên toàn cầu là 88%.
thẻ thành viên costco

4.2 Lợi ích của cách tiếp cận mô hình

  • Đảm bảo thanh toán trước từ một lượng lớn khách hàng. Nhờ đó, đảm bảo dòng tiền vô tận và ổn định trước những khủng hoảng kinh tế bất ngờ.
  • Thôi thúc họ mua sắm tại các cửa hàng Costco. Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn doanh thu lâu dài và giữ chân khách hàng.
  • Phí thành viên thể hiện lòng trung thành của khách hàng và các giao dịch kinh doanh lặp lại.

4.3 Vòng quay hàng tồn kho cao

Một yếu tố quan trọng trong mô hình kinh doanh của Costco là tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho. Nó có nghĩa là số ngày Costco cần để bán sản phẩm sau khi họ nhận chúng từ nhà sản xuất. Và con số này là dưới mười ngày. Mô hình thành viên đảm bảo khả năng quay lại của khách hàng. Vì vậy, Costco không cần phải lo lắng về vòng quay hàng tồn kho.
Nó cho phép Costco sở hữu khối lượng sản phẩm lớn từ các nhà sản xuất. Tỷ lệ tín dụng cũng tốt hơn so với đối thủ cạnh tranh. Costco có thể thanh toán cho các nhà sản xuất ngay cả trước khi thời hạn tín dụng hết hạn. Bán sản phẩm theo gói số lượng lớn giúp thúc đẩy doanh số bán hàng. Đồng thời, tạo mối quan hệ làm ăn bền vững.
mô hình costco

4.4 Kinh doanh phụ trợ

Khi đến Costco, bạn cũng sẽ ghé thăm trạm xăng của họ. Mức giá ở trạm xăng Costco cũng rẻ hơn ở các trạm xăng khác. Từ đó, khách hàng có thể tìm thấy giá trị khi mua tư cách thành viên. Bởi họ sẽ được tiếp cận mọi sản phẩm.
Mô hình kinh doanh của Costco hoạt động ở nhiều cấp độ và kênh khác nhau. Qua đó, thu hút khách hàng và tạo ra doanh thu khổng lồ. Họ sẵn sàng cung cấp mức giá thấp nhất cho người tiêu dùng để đi xa hơn. Thành công trong mô hình kinh doanh của Costco là mang đến những trải nghiệm toàn diện cho khách hàng. Hiện Costco ngày càng mở rộng mạnh mẽ trên nhiều quốc gia. Đồng thời, gia tăng sự cạnh tranh ở các thị trường khác nhau.
xăng costcoXem thêm:

5. Chiến lược kinh doanh đỉnh cao của Costco

Chiến lược kinh doanh của công ty bán lẻ Costco được dựa trên 3 triết lý: giá rẻ cho khách hàng, lương cao cho nhân viên và doanh thu cho đối tác. Chính nhờ chính sách này, doanh nghiệp vẫn duy trì được tiềm năng của mình. Đặc biệt, trở thành chuỗi bán lẻ truyền thống hiếm hoi tránh được lưỡi hái tử thần của Amazon. Vậy điều gì đã khiến cho Costco có thể sống sót?

5.1 Chiến lược về mô hình – Hệ thống hội viên Costco

  • Cơ chế hoạt động

Một trong những chìa khóa thành công trong chiến lược kinh doanh của Costco là hệ thống hội viên. Costco không bán hàng thụ động mà tập trung xây dựng mạng lưới khách hàng chủ động. Nó giúp đảm bảo doanh thu ổn định và khả năng sinh lời cao. Số tiền mà các thành viên chi trả để đăng ký và gia hạn được sử dụng để vận hành. Từ đó, nhằm lưu trữ và phân phối số lượng lớn sản phẩm với mức chiết khấu cao. Sau đó sẽ cung cấp phần chênh lệch đó cho khách hàng.
Họ sẽ khuyến khích khách hàng đăng ký làm thành viên với mức phí 55 USD/năm bằng cam kết mua hàng tại tổng kho với giá rẻ nhất. Bí quyết giá rẻ của Costco nhờ “55 USD/năm x 113 triệu thành viên” được dùng để chiết khấu 2% cho mỗi đơn hàng. Chương trình này hiệu quả đến mức mang lại 90% doanh thu. Thậm chí, Costco buộc phải tính phí tham gia cho khách hàng. Trong khi, các doanh nghiệp khác phải bỏ ra một số tiền lớn để thu hút người dùng.

  • Quyền lợi của khách hàng

Costco mang lại những khuyến mãi và ưu đãi giảm giá thiết thực. Điều này đóng vai trò quan trọng giúp Costco sở hữu hơn 81 triệu thành viên trung thành. Và không ngừng tăng lên mỗi ngày. Việc mua hàng hóa dễ dàng với giá tốt hơn khiến nhiều người nhanh chóng đồng ý với chính sách thu phí hạng thành viên của Costco. Thể lệ chương trình:
– Hạng thành viên: Ba bậc: Sao vàng – $55 phí hàng năm. Doanh nghiệp – $55 phí hàng năm. Điều hành – $110 phí hàng năm.
– Phần thưởng: Hưởng mức giá giảm sâu với hàng tạp hóa và đồ gia dụng. Tiết kiệm số tiền đáng kể với giá chiết khấu.
– Dễ dàng áp dụng các chương trình khi chỉ cần thao tác quẹt thẻ thành viên.
các loại thẻ thành viên costco

5.2 Chiến lược về sản phẩm và giá

  • Mức giá rẻ, cạnh tranh

“Kho hàng” thường rẻ hơn những siêu thị thông thường. Bởi nơi đây thường mua số lượng lớn nên sẽ được chiết khấu nhiều. Chưa kể, Costco sẵn sàng hạ thấp lợi nhuận để khách hàng hài lòng với mức phí thành viên của họ. Việc sở hữu Kirkland Signature còn mang lại nhiều lợi nhuận hơn cho Costco do cắt giảm được chi phí trung gian lớn. Bởi vậy, mức lợi nhuận sẽ còn thấp hơn 10,6% so với các sản phẩm tiêu dùng thông dụng khác.
Đây cũng chính là một trong những nguyên tắc kinh doanh của Costco. Mọi sản phẩm nâng giá trị đều không được vượt quá 14% khi bán ra thị trường. Trong khi, các doanh nghiệp khác thường nâng mức giá lên khoảng 25%. Thậm chí, 50%, 70%. Dù mang lại nguồn lợi nhuận lớn. Tuy nhiên, để phát triển lâu dài thì nó hoàn toàn không khả quan. Do đó, Costco không bao giờ phá vỡ nguyên tắc tối thiểu hóa chi phí và giá cả của mình. Có thể nói, Costco đã áp dụng chiến lược giảm giá sâu và tăng tỷ lệ bán sản phẩm hiệu quả.
chiến lược giá costco

  • Sản phẩm “cố tình lỗ”

“Cố tình lỗ” là chiến thuật phổ biến giúp nhanh chóng thu hút lượng lớn khách hàng bởi mức giá quá hời. Các sản phẩm “cố tình lỗ” của Costco được giữ ổn định qua nhiều năm như gà nướng, hotdog. Chưa kể, khu vực ăn uống luôn được bố trí sâu trong kho hàng. Khách hàng muốn đến đây phải đi qua hàng loạt dãy trái cây, rau củ và rất nhiều sản phẩm giá “sốc”. Điều này sẽ kích thích họ mua hàng.

thịt tại costco

  • Sản phẩm kém đa dạng

Một tuyệt chiêu “thần thánh” trong chiến lược kinh doanh của Costco không thể không nhắc đến là tối thiểu số lượng sản phẩm – càng ít càng tốt. Dù diện tích cửa hàng lớn, Costco chỉ sở hữu 3.500 dòng sản phẩm. Thấp hơn rất nhiều so với những đối thủ bán lẻ khác. Điển hình như Walmart là 150.000 sản phẩm. Tuyệt chiêu này giúp Costco:
– Hỗ trợ cắt giảm chi phí bao gồm chi phí lao động, sắp xếp, vận chuyển và lưu trữ với phương pháp “bán ngay trên pallet”.
– Đẩy mạnh lợi thế đàm phán của Costco. Với không gian giới hạn và số lượng đối thủ cạnh tranh được giảm đáng kể. Các nhà phân phối sẵn sàng cắt giảm lợi nhuận đến mức tối thiểu để “độc quyền” tại Costco. Điều này đương nhiên mang lại giá hời cho khách hàng.
dự trữ costcoTheo nguyên cứu chỉ ra, khi có ít lựa chọn hơn thì khách hàng dễ dàng quyết định mua hàng hơn. Chiến lược kinh doanh của Costco chỉ tập trung vào một số mặt hàng nhất định. Nên các sản phẩm dự trữ cũng được chọn lọc kỹ. Điều này giúp quy trình kiểm kê dễ dàng hơn. Chưa kể, giá cả tăng đối với các nhãn hiệu lớn thúc đẩy Costco phát triển và cung cấp các nhãn hiệu tư nhân của riêng mình. Khi đó, mức giá thấp hơn khoảng 20%. Sau đó, tất cả đều được thống nhất dưới tên một nhãn hiệu duy nhất – Kirkland Signature.
bánh tại costco

5.3 Chiến lược định vị với Kirkland Signature

Costco đã biến những sản phẩm “giá rẻ chung chung” tại các cửa hàng bán lẻ khác thành bằng chứng về chất lượng cho các hội viên của mình. Tất cả là nhờ Kirkland Signature. Các sản phẩm Kirkland Signature đã mang lại lợi nhuận cao cho Costco. Kirkland đã thu về 58 tỷ đô la doanh thu. Chiếm khoảng một phần tư tổng doanh thu Costco. Đồng thời, tăng trưởng với tốc độ cao hơn doanh số bán hàng Costco tổng thể. Bởi vậy, đây được coi là thương hiệu hàng tiêu dùng đóng gói lớn nhất của Mỹ dựa trên doanh số bán hàng. Lớn hơn Hershey, Campbell Soup hoặc Kellogg.
Tuy nhiên, Costco đã mất một thời gian dài để có được chiến lược Kirkland của mình. Nhãn hiệu riêng duy nhất này là một phần thiết yếu trong việc định vị giá trị thương hiệu cùng các sản phẩm chất lượng với khách hàng. Đồng thời, nâng cao tính cạnh tranh cho Costco với các đối thủ.
costco kirkland signature

5.4 Chiến lược kinh doanh quốc tế

Costco đang hoạt động tốt hơn trong thị trường quốc tế bởi mô hình mua sắm tiết kiệm và khác biệt. Chưa kể, trên thị trường quốc tế, không có sự cạnh tranh của các đối thủ tại Mỹ. Liên tục trong năm năm, mỗi năm Costco mở thêm 5 cửa hàng quốc tế. Đây là một bước đi mạo hiểm nhưng đầy tiềm năng. Bởi Costco chính là người đi đầu xu hướng nên sự tăng trưởng kinh doanh toàn cầu của Costco tăng đáng kể. Hiện nó sở hữu gần 200 cửa hàng ở các quốc gia như Canada, Mexico, Anh, Nhật Bản, Thái Lan, Úc và Hàn Quốc.
costco tại trung quốc

5.5 Một số chiến lược kinh doanh khác của Costco

  • Chiến thuật lương cao

Chiến thuật có vẻ “vô lý” này lại giúp giảm chi phí hoạt động cho Costco. Phần lớn nhân viên nhận được mức lương “hậu hĩnh”, cao hơn mặt bằng chung. Phần lớn nhân viên làm lâu năm để có một hoặc hai đợt tăng lương. Hơn 60% người lao động tại Mỹ từng làm việc cho Costco từ 5 năm trở lên. Mức thu nhập trung bình cho nhân viên làm theo giờ vào khoảng 24 USD. “Tỷ lệ nghỉ việc” là một trong những yếu tố khiến chi phí hoạt động ở mọi ngành nghề gia tăng. Việc chi trả cho người mới tiêu tốn gần 40% đến 150% khoản lương cả năm của nhân viên vừa nghỉ.

  • Doanh thu cho đối tác

Mặc dù các sản phẩm của Costco có mức giá tương đối rẻ. Tuy nhiên, việc kết hợp các khoản doanh thu từ phí đăng ký thành viên, doanh thu bán hàng lớn, Costco vẫn có thể đảm bảo doanh thu và lợi nhuận cho đối tác. Đồng thời, các đối tác cũng dành sự tin tưởng đặc biệt cho thương hiệu này khi chứng kiến mối quan hệ tốt của họ với khách hàng, nhân viên.

  • Bán hàng truyền thống kết hợp trực tuyến

Trước sự bùng nổ của bán hàng trực tuyến, bán lẻ truyền thống vẫn sống tốt. Tuy nhiên, với tư duy quản lý mới mẻ, Costco đang dần chú trọng đến lĩnh vực trực tuyến. Điển hình là thúc đẩy đầu tư cho thương mại điện tử. Qua đó, mở rộng mô hình và mang đến hình thức mua hàng tiện lợi nhất. Tuy nhiên, mô hình bán hàng truyền thống vẫn được ưu tiên hơn cả. Bởi:
– Giao hàng tận nơi và tùy chọn đặt hàng trực tuyến nếu sản phẩm không có sẵn.
– Tăng tương tác và tiếp cận khách hàng để xây dựng mối quan hệ bền vững. Từ đó, dễ tạo niềm tin giúp cửa hàng kinh doanh, phát triển lâu dài và bền vững.
– Tiếp xúc thường xuyên với khách hàng giúp Costco hiểu rõ thị hiếu, xu hướng tiêu dùng. – – Nguồn tài nguyên quý giá này sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng làm hài lòng và đáp ứng nhu cầu của mọi khách hàng.
– Bán lẻ truyền thống có cơ hội số hóa cục bộ hoạt động bán hàng, khắc phục hạn chế của kênh phân phối. Đảm bảo tính ổn định của chuỗi cung ứng.
trang web costco

6. “Độc chiêu” hấp dẫn khách hàng của Costco với tips này

Với sự bành trướng của mình, Amazon đã “góp phần” làm biến mất hơn 8.640 cửa hàng và 100.000 việc làm trong ngành bán lẻ năm 2017. Ngay cả Walmart cũng phải chịu sức ép khủng khiếp từ Amazon. Thế nhưng, Costco là số ít doanh nghiệp vẫn đứng vững và ngày càng phát triển trước sức ép khủng khiếp này. Cùng khám phá ngay bí quyết giúp doanh nghiệp xây dựng được những chiến lược kinh doanh hấp dẫn và thành công nhất.

6.1 Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hiệu quả

Trả lời về chìa khóa thành công của Costco, CEO Costco chia sẻ là nhờ văn hóa doanh nghiệp và trải nghiệm nhân viên. Nó chính là bàn đạp thúc đẩy sự phát triển của Costco. Bởi đội ngũ nhân viên năng động, nhiệt huyết sẽ lan tỏa mạnh mẽ thông điệp và thu hút lượng khách hàng trung thành lớn.

  • Truyền tải giá trị và tầm nhìn tới mọi nhân viên

Tầm nhìn của Costco là trở thành tổ chức phục vụ những sản phẩm với chất lượng, dịch vụ tốt nhất và giá thành rẻ nhất. Từ đó, đem đến mức lương tốt nhất cho nhân viên. Tầm nhìn này sẽ được chia sẻ tới các nhân viên tuyến đầu. Khi đã thấm nhuần những giá trị cốt lõi, bản thân họ sẽ làm việc và lan tỏa hiệu quả đến cấp dưới. Mọi người đều phải có trách nhiệm, cống hiến hết mình và hướng tới lợi ích chung của công ty. Điều này giúp đội ngũ của Costco luôn tin tưởng và gắn kết với ban lãnh đạo và doanh nghiệp.

  • Chính sách đãi ngộ hấp dẫn

Costco coi mỗi nhân viên trong công ty là một thành viên trong gia đình. Doanh nghiệp luôn có những chính sách lương thưởng và phúc lợi hấp dẫn đến “điên rồ”. Dù khủng hoảng kinh tế, họ vẫn bất chấp và đồng hành cùng mọi nhân viên. Thậm chí còn tăng lương cho họ. Ngoài ra, họ còn được nhận được đầy đủ bảo hiểm và kế hoạch về hưu. Đồng thời, tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ để giúp nhân viên nâng cao kiến thức và kỹ năng. Costco luôn lấy nhân viên làm gốc để phát triển bền vững. Bởi khi nhận được mức lương và đãi ngộ xứng đáng. Bản thân họ sẽ cố gắng và nỗ lực làm việc không ngừng. Khi đó, khách hàng sẽ được chăm sóc tốt nhất.

  • Nhân viên được “Tự do ngôn luận”

Để xây dựng văn hóa vững mạnh, Costco đã trao quyền được nói, được trao đổi và đóng góp ý tưởng, quan điểm cho mỗi cá nhân. Từ đó, họ có thể tự tin tham gia quản lý, sáng tạo và có trách nhiệm hơn với công việc. Trong các cuộc họp lãnh đạo cấp cao hàng năm của Costco, các nhà quản lý liên tục tiếp nhận các ý kiến để cải thiện việc cung ứng hàng hóa, dịch vụ cho khách hàng. Nhờ vậy, Costco luôn được đánh giá là một trong những công ty có hệ thống sản phẩm độc quyền vượt trội với chuỗi cung ứng linh hoạt hơn hẳn.
nhân viên tại costco

6.2 Lấy khách hàng làm trọng tâm và không chú ý đối thủ

Với thị trường giàu tiềm năng như bán lẻ, các đối thủ thường cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Thế nhưng, thay vì tập trung đến các đối thủ. Costco lại hoàn toàn chú tâm đến khách hàng. Đồng thời, luôn mang đến những giá trị thiết thực nhất với mức giá tốt nhất.

6.3 Tạo ra những bất ngờ thú vị

Sinegal luôn muốn mang đến những điều thú vị, tươi trẻ và mới mẻ cho khách hàng của mình. Bởi vậy, khách hàng luôn tìm thấy được những điều bất ngờ và thích thú khi đến mua hàng tại Costco. Nó giống như ý tưởng “tìm kiếm kho báu”. Và kho báu chính là sự hài lòng của mỗi người tiêu dùng. Một điều thú vị nữa là trong hơn 4.000 mặt hàng, có hơn 1.000 mặt hàng thường xuyên được thay đổi vị trí. Điều này giúp khách hàng có thể dễ dàng bổ sung danh sách mua hàng của mình theo một cách “vô tình”.

7. Tạm kết

Chiến lược kinh doanh đỉnh cao của Costco giúp nó thường xuyên lọt vào danh sách Fortune 500. Đồng thời, dẫn đầu nước Mỹ về chỉ số hài lòng bán lẻ. Đồng thời, giữ vị trí số 1 trong danh sách Halo 100 của Forbes theo HundredX cung cấp về thương hiệu được người tiêu dùng yêu thích nhất. Kể cả khi gặp phải cạnh tranh gay gắt từ Amazon và sự trỗi dậy của nền tảng mua sắm trực tuyến. Costco vẫn “giữ chân” khách hàng hiệu quả và không ngừng phát triển. Ngoài lấy con người làm cốt lõi, Costco đã mang lại những bài học giá trị về xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Chuk Chuk – Giấc mơ ấp ủ 20 năm và cuộc chơi lớn “gây bão” F&B

chuk chuk

Chuk Chuk – Tân binh trong ngành F&B, “lá bài” chiến lược giúp Kido xoay chuyển tình thế để sống sót và phát triển trong và sau đại dịch Covid

Sự ra đời của Chuk Chuk nằm trong chiến lược xây dựng và hướng tới trở thành tập đoàn đa ngành số 1 trong lĩnh vực thực phẩm thiết yếu của Kido. Chưa kể, tham vọng hình thành chuỗi cửa hàng cà phê, trà sữa, kem Chuk Chuk khiến Công ty cổ phần Tập đoàn Kido dốc toàn lực cho mảng thực phẩm và đồ uống (F&B). Do đó, sự đầu tư cũng như kỳ vọng cho thương hiệu này rất lớn. Bất chấp Covid, Chuk Chuk đã gia nhập cuộc đua đầy căng thẳng của ngành F&B. Một dự án đầy tham vọng của Kido dành cho gen Z. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay.

1. Tiềm năng thị trường F&B

Ngành F&B Việt Nam là “miếng bánh” tiềm năng thu hút các doanh nghiệp nội địa và nước ngoài. Doanh thu toàn ngành rơi vào khoảng hơn 700 nghìn tỷ trong năm 2020, theo Euromonitor, BMI Research. Dân số tăng mạnh cùng thu nhập bình quân đầu người (GDP) gia tăng đáng kể cùng tốc độ đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Điều này dẫn đến những chuyển biến tích cực về thị hiếu tiêu dùng. Trước nhu cầu mạnh mẽ, F&B đã có tốc độ phục hồi khả quan lên đến 9% trong những tháng đầu năm 2021, theo In Focus Research, 2021.
BMI cũng dự báo ngành F&B tăng trưởng 11,6% trong giai đoạn 2018-2021. Giá trị đạt mức 40 tỷ USD năm 2021. Tốc độ tăng trưởng này tương đương với ngành đồ uống có cồn và thuốc lá (11,7%) và cao hơn ngành sữa (9%).
dung lượng thị trường f&b việt nam giai đoạn 2018-2024Theo D’Corp, hiện có khoảng 540.000 cửa hàng ăn uống đang hoạt động tại Việt Nam. Những con số thể hiện tiềm năng phát triển mạnh mẽ của ngành này tại Việt Nam. Một thị trường rộng lớn với rất nhiều dư địa để khai thác. Tại đây, người dân sẽ chi tiêu 361 USD/tháng cho ngành dịch vụ ăn uống. Chiếm 35% chi tiêu hàng tháng và 15% GDP. Có thể thấy, F&B chiếm tỷ trọng cao nhất trong chi tiêu của người Việt.f&b chỉ số kinh doanh

2. Về Kinh Đô

Kinh Đô là công ty thực phẩm hàng đầu tại Việt Nam với gần 30 năm kinh nghiệm. Doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh đồ ăn nhẹ như bánh, kẹo và kem. Tập đoàn bền bỉ mang đến hương vị hạnh phúc cho người tiêu dùng với những dòng sản phẩm thiết yếu, an toàn và tiện lợi cho mỗingười Việt. Kido sở hữu mạng lưới phân phối rộng khắp. Có 450.000 điểm bán ngành hàng khô và 120.000 điểm bán ngành hàng lạnh. Hiện tập đoàn đang dẫn đầu ngành hàng kem (chiếm 43,5% thị phần) với Kem Merino và Celano. Và ngành dầu ăn (chiếm giữ trên 30% thị phần) tại Việt Nam.
kido

3. Về Chuk Chuk

Với chiến lược xây dựng hướng tới trở thành tập đoàn đa ngành số 1 trong lĩnh vực thực phẩm thiết yếu, Chuk Chuk đã được Kido cho ra mắt ngày 7/6/2021. Một thương hiệu mở rộng thêm các sản phẩm như bánh ngọt, trà, trà sữa trân châu, cà phê và các loại nước giải khát. Sau hơn 1 năm ra mắt, chuỗi F&B này của KIDO đã có những thay đổi lớn về mọi mặt. Từ thay đổi tên thương hiệu, đa dạng menu đồ uống đến mở rộng hệ thống phân phối. Vào 23/7/2022, Chuk Chuk đã chính thức có mặt ở miền Bắc với cửa hàng đầu tiên tại Hà Nội. Đồng thời, mở rộng thị trường ở miền Nam. Dự tính, doanh thu toàn hệ thống từ nay đến cuối năm ước tính sẽ trên 500 tỷ đồng.
kem chuk chukChuk Chuk trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại TTV – Một thành viên của Tập đoàn KIDO. Với tiềm lực từ KIDO, Chuk Chuk đang kế thừa và sở hữu nhiều lợi thế. Trong đó, định vị thương hiệu, chất lượng sản phẩm và mức giá sẽ được hỗ trợ tốt nhất để phù hợp với người tiêu dùng. Đồng thời, tạo nên khác biệt lớn. Tổng vốn đầu tư dự án lên đến 100 tỷ đồng. Trong đó, KDC góp 61% vốn để nắm quyền chi phối hệ thống cửa hàng bán lẻ và sẽ tiếp tục tăng vốn đầu tư để mở rộng quy mô. Nó nằm trong chiến lược xây dựng và hướng tới trở thành Tập đoàn đa ngành số 1 trong lĩnh vực thực phẩm thiết yếu.
chuk

3.1 Chuk Chuk đến từ giấc mơ 20 năm trước

Chuk Chuk là giấc mơ mà ông Trần Lệ Nguyên, Tổng giám đốc Kido đã ấp ủ từ 20 năm trước. Chứng kiến cảnh người dân Mỹ xếp hàng 30 – 40 phút để thưởng thức cà phê Starbucks. Rồi các sản phẩm trà sữa trân châu của Đài Loan được giới trẻ châu Á cực kỳ ưa chuộng. Chưa kể, vào năm 2012, chuỗi nhà hàng kem Häagen-Dazs cao cấp đã gia nhập thị trường Việt Nam. Đồng thời, nằm tại các vị trí đắc địa khu trung tâm TP.HCM. Bởi vậy, với tham vọng bao phủ khắp cả nước và vươn tầm thế giới. Chuk Chuk đã được thai nghén.
Đáng chú ý, ông Nguyên để con gái Trần Tuyết Vân đảm nhiệm vị trí Tổng giám đốc của Công ty cổ phần Đầu tư Thương mại TTV. Công ty sở hữu và vận hành thương hiệu. Ngoài ra, để nhanh chóng hiện thực tham vọng, Chuk Chuk nhanh chóng mở rộng mô hình. Đồng thời, kết hợp với một số đối tác nước ngoài thông qua mô hình nhượng quyền tiêu chuẩn quốc tế. Các đối tác sẽ được hỗ trợ về hình ảnh và chiến lược hoạt động. Nếu cán mốc 58 cửa hàng, Chuk Chuk không kém cạnh các thương hiệu lớn. Điển hình như Starbucks (70), Trung Nguyên Legend (77), Phúc Long (82)…
khách hàng chuk chuk

3.2 Lợi thế kinh doanh Chuk Chuk tiềm năng

Ông Nguyên tự tin về độ khả thi của tham vọng dựa trên một số yếu tố.

  • Chủ động sản xuất

Các sản phẩm tại Chuk Chuk đều do Kido sản xuất chủ động với số lượng lớn. Do đó, việc kiểm soát chất lượng sẽ trở nên dễ dàng hơn so với các doanh nghiệp nhập khẩu. Do đó, giá thành vừa thấp, vừa đảm bảo biên lợi nhuận. Chẳng hạn như kem tươi, cà phê có giá 29.000 đồng. Trà và trà sữa có giá 39.000 đồng.

  • Hệ thống logistics vững mạnh

Chuk Chuk có lợi thế là 120.000 hệ thống kem trên cả nước. Chuỗi logistics hiện hữu trên 61 tỉnh thành. Với độ phủ khắp cả nước, chi phí vận hành của chuỗi như vận chuyển, dự trữ kho cũng thấp hơn các thương hiệu khác.

  • Đa dạng sản phẩm

Nhờ đó, có thể đáp ứng nhu cầu ngày mới, đa dạng của các gia đình hiện đại.

  • Tài năng và tầm nhìn sâu rộng của người lãnh đạo

Bản thân ông Nguyên đã đưa thương hiệu trà sữa Tealive gây bão tại Malaysia và Đài Loan vào Việt Nam. Hiện nó có hơn 400 cửa hàng tại Malaysia, Trung Quốc, Anh, Australia,…

  • Lợi thế của Kido

Với gần 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thực phẩm thiết yếu, ngoài am hiểu sâu rộng thị trường và nhu cầu tiêu dùng. KIDO còn sở hữu nền tảng vững chắc về Hệ thống, Tài chính, Marketing, Logistics, đặc biệt là đội ngũ R&D đón đầu được xu thế. Ngoài ra, còn sở hữu mạng lưới phân phối tiềm năng. Chưa kể, các mối quan hệ và uy tín, KIDO sẽ hỗ trợ Chuk Chuk trong việc có được mặt bằng tốt với chi phí phù hợp. Cùng các sản phẩm với mức giá hợp lý. Đồng thời tạo sự khác biệt lớn.

  • Kế hoạch chuyển đổi mô hình kinh doanh

Theo đó, Tập đoàn sẽ phân phối, bán sản phẩm dầu ăn, kem, bánh kẹo, cà phê và các sản phẩm thiết yếu khác ra thị trường. Tận dụng bán hàng thông qua tất cả các kênh trong và ngoài nước. Các thành viên trong Tập đoàn chủ yếu thực hiện sản xuất và bán sản phẩm cho Kido. Đồng thời, thực hiện tất cả giao dịch không giới hạn với các thành viên trong Tập đoàn. Bao gồm: Dầu thực vật Tường An, Vocarimex, Thực phẩm đông lạnh Kido, Kido Nhà Bè,…
menu chuk chuk

3.3 Sự cấp thiết của Chuk Chuk với Kido

Việc đầu tư vào chuỗi F&B Chuk Chuk là giải pháp duy nhất để Kido tiếp tục đà tăng trưởng lớn trong vài năm tới. Kido dẫn đầu về mảng kem và dầu ăn. Mặc dù dư địa phát triển của 2 mảng này tại Việt Nam vẫn còn. Tuy nhiên, chúng đều sắp bão hòa. Chưa kể, các “ông lớn” khác liên tục có những động thái cạnh tranh. Đặc biệt, trong năm 2020, rất nhiều chuỗi F&B được hậu thuẫn bởi các tập đoàn lớn là E-Coffee (Trung Nguyên), Ông Bầu (NutiFood – Hoàng Anh Gia Lai – Đồng Tâm).
Chuỗi Café Amazon của Central Group hợp tác với Tập đoàn Dầu khí Thái Lan gia nhập và tuyên bố sẽ phủ khắp Việt Nam từ năm 2021. Động thái này khiến thị trường chuỗi cà phê Việt thêm khốc liệt sau đại dịch. Đặc biệt là rất nhiều thương hiệu F&B đều tham gia cuộc đua mở rộng theo nhiều mô hình khác nhau. Ngoài ra, hàng loạt ông lớn nước ngoài Nova F&B cũng tận dụng thời cơ để mở hàng trăm chuỗi nhà hàng, cà phê. Do đó, vào tháng 6/2020, bất chấp Covid-19, Kido vẫn quyết tâm ra mắt Chuk Chuk. Để cạnh tranh, cần tập trung đáp ứng nhu cầu thực sự, hướng đến giá trị thực của khách hàng. Đặc biệt chú ý tới chất lượng sản phẩm.
không gian chukXem thêm:

4. Khám phá Chuk Chuk – Dự án đồ uống đầu tay đậm chất Gen Z

Chuk Chuk ra đời hứa hẹn bùng nổ thế hệ Gen Z.

4.1 Hình ảnh thương hiệu

Việc thay đổi nhận diện không chỉ định hình rõ đối tượng khách hàng. Thương hiệu còn muốn tạo nên nhiều trải nghiệm chuyên sâu của dòng trà – cà phê đến với khách hàng. Bởi không chỉ có Gen Z, các gia đình hiện đại và khách văn phòng cũng là những người tiêu dùng tiềm năng. Từ đó, tái cấu trúc hiệu quả.

  • Tên và logo

Tên gọi Chuk Chuk (phát âm như: chút chút) mang lại không khí và tinh thần hóm hỉnh, vui tươi và đậm chất Việt. Và những sản phẩm của thương hiệu hứa hẹn là “gương mặt thân quen” với người tiêu dùng. Vào đầu tháng 7/2022, đổi tên thương hiệu từ Chuk Chuk Ice Cream – Coffee – Tea thành Chuk Coffee & Tea. Phông chữ to, cứng cáp với 3 màu vàng – cam – xanh dương thành cam – trắng tối giản. Ngoài ra, những đường nét trong thiết kế mới giúp khách tập trung vào quầy nước cùng thực đơn trung tâm. Khách hàng có thể lựa chọn đúng với cá tính ẩm thực của mình.
bộ thương hiệu chuk chuk

  • Thiết kế không gian

Về không gian, thiết kế, màu sắc được xây dựng dựa trên những nền tảng duy mỹ. Việc liên kết mọi câu chuyện hình ảnh giúp thương hiệu tạo ra không gian đậm chất “lifestyle”. Đây cũng là phong cách được các bạn trẻ gen Z theo đuổi. Những người trẻ trung, năng động, cá tính, thích khám phá. Đồng thời, có nhu cầu cao về giải trí, trò chuyện, hẹn hò với bạn bè và gia đình. Đây sẽ là địa điểm lý tưởng. Ngoài gen Z nói chung, Chuk Chuk cũng trú trọng hướng tới những công dân thuộc kỷ nguyên số. Họ dễ dàng thích nghi và cởi mở với những xu hướng mới. Và muốn trải nghiệm sản phẩm chất lượng, tiện lợi và giá hợp lý.
thiết kế không gian chuk

  • Menu

Menu cũng có rất nhiều điều chỉnh tạo nên sự khác biệt ấn tượng. Thay vì bán kem, Chuk Chuk hiện chỉ bán trà (trà trái cây thảo mộc và trà sữa) và cà phê (truyền thống và biến tấu). Những món “lạ” cũng dần biến mất như Ổi Xá Lị Phô Mai Muối Biển và Nước Xoài Xanh Muối Ớt… Việc điều chỉnh menu trở nên gần gũi, bớt độc đáo giúp khách hàng dễ tiếp cận hơn và hợp khẩu vị hơn.
Các sản phẩm mới có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều nguyên liệu. Các tầng hương vị cùng các thảo dược thiên nhiên quen thuộc thu hút khách hàng bởi sự gần gũi và tinh tế. Song song đó, các sản phẩm được phát triển theo mùa mang đậm “trend” giúp khách hàng tha hồ chọn lựa.
khuyến mãi chukđồ uống chuk chuk

4.2 Tầm nhìn và Sứ mệnh

Khao khát tạo nên những sản phẩm tinh túy nhất từ những nguyên vật liệu nổi bật tại mọi vùng miền được kiểm soát chặt chẽ. Các sản phẩm của Chuk Chuk không đơn thuần là một “đặc sản” quen thuộc. Nó còn thể hiện sứ mệnh văn hóa, phản ánh một phần nếp sống hiện đại của người Việt. Bởi vậy, mỗi sản phẩm đều là những hương vị đầy trải nghiệm. Cùng với đó là những câu chuyện đầy tự hào về văn hóa và con người. Đồng thời, mang đậm tinh thần “yêu truyền thống – sống hiện đại”. Tất cả được thể hiện thông qua thiết kế duy mỹ, hương vị trọn vẹn và giá thành cạnh tranh.
Ngoài ra, nó còn hướng tới sứ mệnh phát triển mang đậm chất riêng. Cụ thể hơn, đó là đậm chất thế hệ trẻ gen Z. Qua đó, lan tỏa sự tự tin, năng lượng sống tích cực và sáng tạo. Không chỉ chinh phục khách hàng trong nước mà còn đến với bạn bè quốc tế”. Đây có thể nói là một mảnh ghép thuộc chiến lược phát triển kinh doanh đa ngành. Hướng tới mục tiêu trở thành Tập đoàn số 1 trong lĩnh vực thực phẩm thiết yếu tại Việt Nam. Với tầm nhìn phát triển không chỉ trong nước mà còn trên thị trường quốc tế. KIDO mong muốn đa dạng hóa sản phẩm cao cấp nhằm đáp ứng thị trường tiêu dùng. Qua đó, hoàn thiện hệ sinh thái thực phẩm của KDC.
không gian chuk chuk

4.3 Mục tiêu đến năm 2025

Mở chuỗi F&B Chuk Chuk, Kido muốn thu nghìn tỷ từ bán kem, cà phê. Kế hoạch đến năm 2025, nó sẽ trở thành thương hiệu quốc gia dẫn đầu thị trường F&B về độ phủ và yêu thích của khách hàng. Đồng thời, phát triển thành công chuỗi nhượng quyền thương hiệu theo chuẩn quốc tế với hệ thống 1.000 cửa hàng với doanh thu 7.800 tỷ đồng. Đồng thời, trong giai đoạn 2021 – 2023, thương hiệu sẽ kết hợp với một số đối tác nước ngoài để phát triển mở rộng thị trường. Từ đó, tạo nên “Chuk Chuk – Tự hào thương hiệu Việt Nam”.

4.4 Chỉ số kinh doanh

Doanh thu năm 2021 của Chuk Chuk dự kiến đạt 141 tỷ. Sang năm 2022-2023, hệ thống phát triển, doanh thu dự tính cán mốc 1.200 tỷ. Đến năm, con số dự trên 7.800 tỷ đồng.

4.5 Sản phẩm kinh doanh

Chuk Chuk cung cấp đa dạng các sản phẩm như kem, trà, trà sữa trân châu, cà phê và các loại nước giải khát. Ngoài ra, còn kết hợp kinh doanh các sản phẩm bánh tươi mang thương hiệu KIDO’s Bakery. Đồng thời, cung cấp các combo bánh – nước hấp dẫn. Nhờ việc hợp tác này, Chuk-Chuk sẽ giúp KDC hoàn thiện chuỗi phân phối theo mô hình B2C. Đây cũng chính là động lực tăng trưởng cho tập đoàn trong giai đoạn tới.
Theo KIDO, hiện 10 cửa hàng tại TP HCM trung bình bán khoảng 500 ly nước/ngày. Đây là hiện tượng chưa từng có trong ngành thực phẩm và đồ uống giai đoạn này. Không những kinh doanh các loại đồ uống, các vật phẩm như trà, café, ly, quà lưu niệm… cũng được bày bán tại các cửa hàng.
bánh tại chuk chuk đồ uống

4.6 Mô hình kinh doanh

Chuk Chuk phát triển đa dạng mô hình kinh doanh. Bao gồm: hệ thống cửa hàng, xe đẩy và kiosk. Trong đó, hệ thống cửa hàng outlet rộng 100-150m2. Vốn đầu tư khoảng 1 tỷ đồng. Chúng thường tọa lạc tại những trục đường chính và trung tâm thương mại. Nhằm thu hút tệp khách hàng mục tiêu và đảm bảo kết nối với các tiện nghi xung quanh. Năm 2022, Chuk Chuk đã thành công tiến ra Bắc với cửa hàng đầu tiên tại Hà Nội. Động thái này cho thấy mục tiêu củng cố – chinh phục thị trường Hà Nội. Sau đó, mở rộng sang các tỉnh thành phía Bắc khác như: Hải Dương, Hải Phòng và Quảng Ninh. Ngoài ra, cũng tiến tới mở rộng thị trường miền Nam khi đặt chân đến Biên Hòa, Đồng Nai.
Hiện, Chuk đang có 37 cửa hàng đã khai trương. Đồng thời, sắp khai trương thêm gần 30 cửa hàng nữa trong vài tháng tới. Cho đến hết năm 2023, Chuk Tea & Coffee dự kiến sẽ có mặt tại tất cả các tỉnh thành ở Việt Nam”. Kiosk cũng được Chuk Chuk đầu tư. Sở hữu mạng lưới phân phối cùng ngành hàng vững mạnh và uy tín thương hiệu. Nó cũng thường xuyên đẩy mạnh kết hợp với các chuỗi phân phối lớn. Những khu vực có mật độ người tiêu dùng cao. Nó thường rộng 20m2, vốn đầu tư dưới 200 triệu đồng. Ngoài ra, còn phát triển mô hình xe đẩy. Chỉ khoảng 3m2 đặt tại các khu vực đông dân cư, khu công nghiệp… giúp thương hiệu tiếp cận mọi vùng miền. Song song đó, Chuk Chuk cũng phát triển mô hình nhượng quyền.
kiot chuk chuk

4.7 USP Chuk Chuk

Chuk Chuk cung cấp các thức uống chất lượng tương tự các chuỗi lớn trên thế giới. Tuy nhiên, mức giá rất phải chăng. Đồng thời, phát triển thương hiệu với hình ảnh đầy vui vẻ, năng động và giàu trải nghiệm cho thế hệ trẻ.

4.8 Nhượng quyền Chuk Chuk

Với mức giá và quyền lợi nhượng quyền hấp dẫn, Chuk Chuk thu hút rất nhiều nhà đầu tư tiềm năng. Mỗi cửa hàng 100m2 chỉ cần khoảng 1 tỷ đồng vốn. Con số thấp hơn rất nhiều so với mức 3-4 tỷ đồng của các thương hiệu quốc tế vào Việt Nam. Một trong những chìa khóa chính là do thương hiệu tận dụng thuê địa điểm với mức giá chỉ bằng phân nửa giữa dịch Covid.
mặt bằng chuk chuk
Xem thêm:

5. Quá trình định vị thương hiệu Chuk Chuk

5.1 Định vị chuỗi

Định vị thương hiệu là lợi thế cạnh tranh tiềm năng nhất để đối đầu trên thị trường. Với một chuỗi thương hiệu muốn phát triển vững mạnh và ổn định thì việc định vị càng trở nên quan trọng. Starbucks định vị “bán một phong cách sống”. Do đó, trải nghiệm khách hàng được trí trọng hơn cả. Bởi vậy, thương hiệu này định vị dựa trên thiết kế, màu sắc, không gian, vị trí của quán cà phê. Còn chuỗi Ông Bầu lại định vị là “cà phê thật”. PhinDeli khởi nguồn chọn định vị “cà phê pha phin”. Cả 2 đều tập trung phát triển chất lượng sản phẩm “để uống”. Chưa không để định hình phong cách sống như StarBucks.
Do đó, thay vì tập trung trải nghiệm không gian, họ muốn phổ biến đồ uống đến nhiều nơi nhất có thể. Ông Bầu đầu tư rất nhiều điểm bán hoặc bắt tay với các đối tác có mặt bằng khác. Tuy nhiên, không mất quá nhiều tiền để chọn vị trí đắc địa với không gian lớn. Mạng lưới chủ lực của PhinDeli cũng chỉ là các điểm bán nhỏ lẻ ở các siêu thị hay cửa hàng tiện lợi.
cafe chuk

5.2 Con đường của Chuk Chuk

Chuk Chuk là “độc nhất vô nhị”. Vừa có cà phê, vừa có trà sữa lại có cả những thức uống tốt cho sức khỏe từ trái cây. Bởi vậy, thương hiệu có thể phục vụ thức uống tươi cho khách hàng cả một ngày. Do đó, có thể thấy, Chuk Chuk chọn định vị “bán đồ để ăn uống”, tương tự như Ông Bầu và PhinDeli. Do đó, nó không ngừng mở rộng thật nhiều điểm bán. Hợp tác với các nhà bán lẻ lớn như GS25 hay Central Retail để tăng độ phủ. Thậm chí, đưa thương hiệu sang các nước khác trong khu vực.

5.3 Liên tiếp bắt tay với các “ông lớn” bán lẻ

Ngoài các mô hình bán hàng offline, Chuk Chuk cũng phát triển bán hàng qua website, tổng đài và một số ứng dụng. Sau khi Thành phố Hồ Chí Minh mở cửa, cuối năm 2021, Kido liên tiếp bắt tay “ông lớn” bán lẻ để đẩy nhanh tốc độ đạt 1.000 điểm bán. Điển hình là hợp tác toàn diện đầu tư với tập đoàn Sơn Kim. Phát triển đa dạng các mảng bán lẻ; sản xuất, kinh doanh hàng tiêu dùng thiết yếu và xuất khẩu thực phẩm cùng bất động sản. Ký kết này thành công đưa Chuk-Chuk vào các cửa hàng GS25 theo hình thức kiot hoặc kệ pha chế. Đồng thời, nhân rộng các cửa hàng tại các trung tâm thương mại của Central Retail, Việt Nam như GO!, Big C và Tops Market. Từ đó, phát triển hệ thống bán lẻ.
Tính đến cuối tháng 5.2022, Chuk-Chuk mới có 35 cửa hàng ở TP.HCM. Trong đó có hai điểm nằm ở GO!. 30 cửa hàng khác đang chờ khai trương. Các cửa hàng GS25 chưa có điểm nào có quầy kệ Chuk-Chuk. Việc thay đổi các mục tiêu phát triển, cập nhật và bổ sung các loại hình kinh doanh mới để phù hợp với nhu cầu của thị trường là điều cần thiết. Trong các giai đoạn tiếp theo 2021 – 2026, hai bên sẽ hợp tác, đồng hành với triển vọng mở rộng. Qua đó, thành công đưa Chuk Chuk cũng như các sản phẩm thiết yếu của Kido qua thị trường Thái Lan và các nước khác trong khu vực.
chuk chuk trong trung tâm thương mại

5.4 Bước đi khôn ngoan?

Cửa hàng tiện lợi được xem là “cuộc cách mạng” thay đổi thói quen. Đồng thời, đem lại tiện ích tuyệt đối khi mở cửa 24/7 khi cung cấp đầy đủ các nhu yếu phẩm, đồ ăn đóng hộp hoặc dịch vụ thanh toán nhanh. Bên cạnh chiến lược tự mở cửa hàng, thương hiệu còn phát triển quầy kệ, ki-ốt. Đây được xem là bước đi khôn ngoan của Chuk Chuk. Bởi nó có thể tận dụng mạng lưới siêu thị rộng lớn để phủ sóng ở mọi nơi, mọi phân khúc. Bên cạnh đó, còn thu hút được thêm lượng khách hàng trẻ tuổi. Sự thành công của bước đi này cũng được thể hiện rất rõ qua case study của Phúc Long.
Ngoài ra, để phát triển chuỗi nhượng quyền, Chuk Chuk cần điều chỉnh sản phẩm phù hợp với “gu” từng địa phương. Một bài toán nan giải với các thương hiệu F&B. Đây cũng chính là yếu tố quan trọng để thương hiệu này có thể thâm nhập thị trường nước ngoài. Ngoài ra, nó cũng phải dành phần lớn thời gian để phát triển các sản phẩm mới. Có sự kết hợp hoàn hảo giữ hương vị truyền thống và tươi mới. Ngoài ra, cần đảm bảo thống nhất hình ảnh thương hiệu để thu hút khách hàng gen Z. Đó là tối giản, trẻ trung, giàu tính để phù hợp mọi giác quan. Đồng thời, nâng cao trải nghiệm khách hàng.
quầy hàng chuk chuk

6. Tạm kết

Thử thách lớn nhất mà một tân binh như Chuk Chuk phải vượt qua chính là “người đến sau”. Có rất nhiều đối thủ nặng ký trên thị trường Việt Nam. Đó đều là những thương hiệu “gạo cội”, có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Để tạo nên sự khác biệt, nó đã lựa chọn cả 3 sản phẩm chủ đạo là cà phê – kem – trà. Một hướng đi mới lạ. Tuy nhiên, cần cẩn thận với những chiến dịch phù hợp để các sản phẩm không nhạt nhòa. Ngoài ra, Chuk Chuk cũng cần thời gian dài để định vị chỗ đứng sau khi xác định phân khúc sản phẩm “bình dân”. Bằng những mối quan hệ và uy tín, Chuk Chuk chắc chắn sẽ được KIDO hỗ trợ tối đa để phát triển với những điều kiện tốt nhất.
Cùng chờ xem Chuk Chuk sẽ chinh phục thị trường F&B như thế nào nhé! Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Chiến lược marketing mix là gì? Tất cả những điều bạn cần biết

chiến lược marketing mix là gì

Chiến lược marketing mix là gì? Đây là điều mà nhiều mời bước chân vào lĩnh vực marketing cần biết. Khám phá chi tiết ngay!

Chiến lược marketing mix ngày càng được sử dụng rộng rãi và được nhiều doanh nghiệp áp dụng. Đây là phương pháp sử dụng nhiều các yếu tố tiếp thị khác nhau trong cùng một chiến dịch.

1. Chiến lược marketing mix là gì?

Chiến lược marketing mix hay còn được biết tới là marketing hỗn hợp. Đây là phương pháp kết hợp nhiều yếu tố tiếp thị cùng lúc với nhau. Vào giữa thế kỉ XX, thuật ngữ trên đã được Hiệp hội marketing của Hoa Kỳ chấp nhận.
Thời điểm bắt đầu, marketing mix được hiểu tương tự như mô hình 4P. Tuy nhiên, theo sự phát triển của hiện tại, mô hình này đã chuyển thành 7P. Nó được bổ sung thêm 3 yếu tố quan trọng khác.
mô hình 4p marketing

2. Mô hình marketing mix phổ biến

2.1. Mô hình 4P

Mô hình marketing 4P bao gồm các yếu tố: Product (Sản phẩm), Price (giá bán),
Place (địa điểm) và Promotion (quảng cáo).
Product – Sản phẩm
Sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong bất kỳ mô hình tiếp thị nào. Sản phẩm của bạn cần phải giải quyết được những vấn đề mà người tiêu dùng đang gặp phải. Không những vậy, sản phẩm cũng cần được đầu tư và phát triển thật tốt.
san-pham
Price – Giá bán
Giá bán của sản phẩm sẽ là khoản chi phí mà khách hàng cần bỏ ra để nhận lại sản phẩm. Giá bán của sản phẩm phụ thuộc nhiều vào cảm nhận của khách hàng về sản phẩm. Nếu như mức giá thấp sẽ dễ dàng tiếp cận được các đối tượng khách hàng. Thì mức giá cao sẽ thể hiện được chất lượng nổi bật của sản phẩm. Chiến lược về giá là điều doanh nghiệp cần cân nhắc thật kỹ để đảm bảo lợi nhuận thu về.
price
Place – Địa điểm
Yếu tố địa điểm bao gồm nơi sản xuất, kho bãi, trung tâm phân phối và vận chuyển. Bạn cần xác định được nhu cầu của khách hàng và từ đó xác định được nơi bày bán sản phẩm phù hợp. Điểm bán không nhất thiết là điểm bán vật lý. Nó cũng có thể là một vị trí trên các trang thương mại điện tử hay trang web bán hàng,…
Promotion – Quảng cáo
Promotion sẽ bao gồm tất cả các hoạt động: Tiếp thị, quảng cáo, xúc tiến bán hàng,.. Các hình thức này thường sẽ bao gồm: Quảng cáo trên mạng xã hội, email, hội chợ thương mại, quan hệ công chúng,…
Mỗi một sản phẩm sẽ có một các tiếp cận người tiêu dùng riêng. Do đó, việc lựa chọn quảng bá sản phẩm ở đâu cũng đóng vai trò quan trọng nhằm mang lại lợi nhuận tối đa. Tất cả chiến lược quảng cáo cần liên kết với nhau để tạo ra một chiến lược đa kênh. Điều này sẽ tạo ra trải nghiệm liền mạch, không đứt quãng cho khách hàng.
promotion

2.2. Mô hình 7P

Như đã nói ở trên, mô hình 7P là gồm các yếu tố trong 4P và kết hợp thêm với 3 yếu tố khác. Các yếu đó bao gồm: Process (Quy trình), People (Con người) và Packaging (Bao bì).
Process – Quy trình
Quy trình cần chỉnh chu, bài bản để mang lại trải nghiệm người dùng tốt nhất. Để đảm bảo được quy trình tốt thì bạn cần lên ý tưởng và thực hiện nó bài bản. Quy trình sẽ quan trọng trong một số kênh bán hàng, phân phối và thanh toán.
Quy trình có thể thay đổi dựa vào sự thay đổi của doanh nghiệp. Sự thay đổi quy trình thường xuyên cũng sẽ giúp bộ máy vận hành hiệu quả. Đồng thời, nó giúp khắc phục được những hạn chế tồn đọng.
process
People – Con người
Yếu tố con người thường là về yếu tố nhân sự và khách hàng. Chỉ khi nhân sự tốt mới có thể giúp bộ máy vận hành tốt và hiệu quả được. Việc chiêu mộ nhân tài vô cùng quan trọng và giữ chân họ cũng vậy. Bởi vậy nên doanh nghiệp cần có những chính sách, phúc lợi tốt cho người lao động.
Còn về khách hàng, doanh nghiệp cần quan tâm và xây dựng mối quan hệ khách hàng tốt. Điều này sẽ giúp cho khách hàng nhớ đến thương hiệu và trở thành khách hàng trung thành.
people
Packaging – Bao bì
Bao bì, đóng gói hấp dẫn chắc chắn sẽ thu hút hơn bao bì đơn điệu, nhàm chán. Bởi vậy nên, nhiều doanh nghiệp đã sẵn sàng chi trả một khoản tiền lớn cho việc thiết kế bao bì sản phẩm.
Bao bì sản phẩm cần có sự sáng tạo, khác biệt. Không nên trùng hoặc giống với các thương hiệu đã có trên thị trường. Đóng gói sản phẩm đẹp cũng là cách khiến khách hàng rút hầu bao.
packaging

2.3. Mô hình 4C

Từ mô hình 4P, người ta đã đưa ra mô hình 4C. Mô hình này lấy con người là trọng tâm thay vì lấy mô hình kinh doanh. 4C sẽ bao gồm: Customer (Khách hàng), Cost (Chi phí), Convenience (Sự tiện lợi) và Communication (Giao tiếp).
Customer -Khách hàng
Theo mô hình 4C, doanh nghiệp cần tập trung để giải quyết những vấn đề mà khách hàng của họ đang gặp phải. Doanh nghiệp cần tạo ra sản phẩm để giải quyết những vấn đề đó. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần nghiên cứu và tìm hiểu được hành vi của khách hàng và giữ mối quan hệ tốt đẹp đôi bên.
customer
Cost – Chi phí
Chi phí của sản phẩm sẽ tính từ thời gian nghiên cứu sản phẩm cho đến khi món hàng được mua. Nó cũng có thể hiểu là chi phí bỏ ra để người tiêu dùng nhận lại sản phẩm. Bởi vậy nên, chi phí cần được nhà cung cấp tính toàn thật phù hợp. Sao cho nó đáp ứng được lãi của doanh nghiệp cũng như phù hợp với mức chi trả của khách hàng.
Convenience – Sự tiện lợi
Sự tiện lợi luôn là yếu tố mà các doanh nghiệp cần phải quan tâm. Khách hàng sẽ không ngần ngại chi số tiền cao hơn cho sản phẩm tiện lợi đối với họ. Các quyết định mua hàng của người tiêu dùng ngày này cũng bị ảnh hưởng rất nhiều bởi sự tiện lợi mà sản phẩm mang lại.
convenience
Communication – Giao tiếp
Sự giao tiếp có thể là trực tiếp giữa nhà cung cấp và người mua. Hoặc nó cũng có thể thông qua các thương tiện truyền thông, tiếp thị. Trong digital marketing, nó có thể là thông qua các trang thương mại điện tử, website, bài đăng blog hoặc trong các hội nhóm,…

Xem thêm:

3. Vai trò của marketing hỗn hợp

3.1. Với người tiêu dùng

Mô hình marketing mix có vai trò to lớn đối với người tiêu dùng. Mô hình này giúp nhắm đúng vào những mong muốn và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra sản phẩm. Có thể nói, marketing mix tạo điều kiện cho cung và cầu kết nối với nhau. Nó giúp các thông tin sản phẩm được tiếp cận đến đúng với khách hàng và tăng doanh thu.
marketing mix đối với người tiêu dùng

3.2. Với doanh nghiệp

Vai trò của marketing hỗn hợp đối với doanh nghiệp là không thể chối cãi. Nó sẽ giúp doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi của thị trường. Và đưa ra những hướng kinh doanh mới, phù hợp cho sự phát triển sau này.
Tiếp thị hỗn hợp cũng sẽ tạo ra sự liên kết giữa hoạt động sản xuất và phân phối sản phẩm. Điều này sẽ tạo nên một chuỗi thống nhất và bền vững. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn cần là cốt lõi của bất kỳ chiến dịch kinh doanh nào. Bởi vậy nên, doanh nghiệp cần tập chung phát triển tốt sản phẩm trước khi quảng cáo, tiếp thị.

4. Q&A về marketing mix

4.1. Yếu tố quan trọng nhất trong marketing mix là gì?

Trong marketing mix, yếu tố quan trọng nhất đó là Product (Sản phẩm).Bởi chỉ khi có sản phẩm tốt, thì các bước truyền thông sau đó mới đạt được hiệu quả lâu dài. Sản phẩm chính là yếu tố cần tập chung phát triển trước khi bắt đầu bất kỳ mô hình marketing nào.
chiến lược marketing mix là gì

4.2. Nên định giá sản phẩm theo cách nào?

Hiện nay, người ta thường sử dụng 3 chiến lược định giá chính, bao gồm:

  • Định giá trung lập: Neutral Pricing: Kiếm lợi nhuận kể cả khi thị trường tăng hoặc giảm
  • Định giá hớt váng: Market Skimming Pricing: Định giá cao nhất để khách hàng chi ngay khi sản phẩm vừa được ra mắt trên thị trường.
  • Định giá xâm nhập: Market Penetration Pricing: Định giá thấp để thu hút khách hàng và giúp tăng nhận diện thương hiệu.

4.3. Vòng đời sản phẩm trong marketing mix ra sao?

Một vòng đời của sản phẩm sẽ gồm 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn hình thành: Introduction: Giai đoạn xây dựng sản phẩm và tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
  • Giai đoạn phát triển: Growth: Giai đoạn sản phẩm phát triển nhanh chóng, nhằng mang lại doanh thu.
  • Giai đoạn trưởng thành: Maturity: Giai đoạn chín muồi của sản phẩm. Người làm truyền thông cần đương đầu để giữ được thương hiệu.
  • Giai đoạn thoái trào: Decline: Giai đoạn khi doanh thu của sản phẩm giảm liên tục.

Vòng đời sản phẩm là điều doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được những khó khăn, thách thức có thể xuất hiện. Bên cạnh đó, phát huy điểm mạnh của sản phẩm trong vòng đời của nó. Chỉ khi làm vậy, doanh nghiệp mới có thể thích nghi với thời cuộc và gia tăng lợi nhuận thu về.
Nhà Hàng Số mong rằng bài viết “Chiến lược marketing mix là gì?” đã mang lại điều bổ ích. Đừng quên đóng đọc các bài viết tiếp theo trên chuyên mục Thuật Ngữ. Chúng tôi sẽ cập nhật những bài viết mới mỗi ngày dành cho bạn.

Sang nhượng là gì? Kinh nghiệm & lưu ý sang nhượng cửa hàng

sang nhượng

Sang nhượng là gì? Đây là hình thức đổi quyền sở hữu tài sản (mặt bằng, cơ sở vật chất,…) phổ biến tại các đơn vị kinh doanh.

Hiện nay, nhiều đơn vị kinh doanh đã lựa chọn hình thức sang nhượng mặt bằng, cơ sở vật chất. Đây là việc làm giúp các chủ đầu tư giảm thiểu chi phí mở mới. Vậy bạn có hiểu sang nhượng là gì không? Để lý giải rõ hơn về chủ đề này, Nhà Hàng Số mời bạn đọc tìm hiểu trong bài viết sau đây.

1. Tìm hiểu chung về sang nhượng

1.1. Sang nhượng là gì?

Sang nhượng là việc đổi quyền sở hữu tài sản cho một bên khác theo đúng trình tự pháp luật. Khi đó, người được chuyển nhượng sẽ có quyền hưởng thụ và sử dụng toàn bộ quyền lợi của chủ sở hữu trước đó. Quy trình chuyển nhượng phải đảm bảo minh bạch theo quy định luật pháp Việt Nam hiện hành.

sang nhượng là gì

1.2. Sang nhượng trong kinh doanh

Sang nhượng nhà hàng, quán ăn, quán cafe,… để kinh doanh là hình thức chuyển giao quyền sở hữu cho đơn vị khác. Những quyền này bao gồm sở hữu mặt bằng, hệ thống cơ sở vật chất, thiết bị máy móc…

Hiện nay, nhiều đơn vị kinh doanh nói chung và kinh doanh lĩnh vực F&B nói riêng đều sử dụng hình thức sang nhượng. Đây là hình thức sở hữu tài sản giúp chủ đầu tư tiết kiệm tối đa chi phí. Khi thuê lại một mặt bằng đã có sẵn cơ sở vật chất bạn sẽ giảm được một phần khoản chi, tiết kiệm ngân sách cho việc khác.

sang nhượng trong kinh doanh

2. Các đơn vị kinh doanh có nên chọn hình thức sang nhượng?

Khi bắt đầu kinh doanh, điều đầu tiên mà các chủ đầu tư quan tâm đó là tiền vốn bỏ ra để thuê mặt bằng, mua sắm cơ sở vật chất, trang thiết bị,… Một giải pháp hữu hiệu lúc này đó chính là thuê mặt bằng bằng hình thức sang nhượng quyền. Nhờ những lợi thế như sở hữu lượng khách hàng quen thuộc, cơ sở vật chất đầy đủ,… Sang nhượng mặt bằng kinh doanh giúp các nhà đầu tư tiết kiệm chi phí và công sức so với việc mở mới hoàn toàn.

Việc sang nhượng quán ăn, nhà hàng, quán cafe còn tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với người chưa có kinh nghiệm. Vì việc nhượng quyền còn liên quan đến luật pháp nên nếu bạn sẽ dễ gặp phải nhiều vướng mắc và khó khăn. Bởi vậy bạn cần phải nghiên cứu kỹ và tìm hiểu nhiều nguồn thông tin để không bị người bán hét giá với mức quá cao.

đơn vị kinh doanh có nên sang nhượng

Đọc ngay: Mô hình D2C là gì? Xu hướng kinh doanh “hot” trong kỷ nguyên 4.0

3. Kinh nghiệm tìm mặt bằng sang nhượng

3.1. Kinh nghiệm trả giá

Thông thường, các chủ sở hữu sẽ “hét” với mức giá chênh tương đối lớn. Vì vậy bạn phải tỉnh táo, đánh giá thực trạng của quán ăn, nhà hàng đó. Dựa vào tình hình cơ sở vật chất của quán mà định giá theo mức giá thanh lý. Từ đó bạn có thể thương lượng với chủ sở hữu để hạ mức giá phù hợp túi tiền của mình.

kinh nghiệm trả giá khi chuyển nhượng

3.2. Tìm hiểu lý do chủ sở hữu nhượng mặt bằng

Theo nhiều thông tin chuyển nhượng được đăng trên các diễn đàn, cửa hàng như: chủ đi nước ngoài, đổi lĩnh vực kinh doanh,… Bạn không nên tin tưởng tuyệt đối vào những lý do này. Hãy tìm hiểu thật kỹ từ nhiều nguồn thông tin để biết được lý do thực sự nằm ở đâu. Có thể do kinh doanh thua lỗ vì quán “ế” khách nên chủ sở hữu cần sang nhượng.

tìm hiểu lý do chủ sở hữu sang nhượng mặt bằng

3.3. Nghiên cứu kỹ trước khi lựa chọn

Bạn có thể dành thêm thời gian đến tận quán để tìm hiểu tình hình kinh doanh. Tuỳ thuộc vào lượng khách ra vào, doanh thu kiếm được để đánh giá xem đây có thật sự là mặt bằng tốt không. Ngoài ra, bạn hãy tìm hiểu thêm từ những hộ kinh doanh, buôn bán xung quanh để có cái nhìn đúng nhất trước khi đưa ra quyết định.

Xem thêm: F&B là gì? Ngành kinh doanh “hái ra tiền” được săn đón nhất hiện nay

4. Những lưu ý khi sang nhượng cửa hàng

4.1. Kiểm tra hồ sơ, giấy tờ cẩn thận

Việc chuyển nhượng hay sang nhượng cửa hàng phải tuân thủ theo luật pháp. Cho nên bất cứ giấy tờ, ký kết bạn đều phải xem và đọc thật cẩn thận. Để tránh bị lừa đảo, bạn nên tìm đến người có chuyên môn giúp bạn kiểm tra và đối chiếu đảm bảo đúng pháp lý.

kiểm tra hồ sơ hợp đồng

4.2. Thiết lập các đều khoản hợp đồng

Sau khi đã thống nhất và ra quyết định chuyển nhượng, hai bên có nghĩa vụ đưa ra các thoả thuận hợp tác. Việc tiến hành soạn thảo hợp đồng cần có sự tham gia của người am hiểu về luật. Những điều khoản phải rõ ràng và cụ thể, đảm bảo đạt được sự thoả thuận từ đôi bên. Quy định bao gồm: số tiền sang nhượng, thời hạn, các tài sản kèm theo, quyền lợi và nghĩa vụ của 2 bên… Khi bạn lập các điều khoản chi tiết và cụ thể sẽ giúp tránh được những tranh chấp sau này.

ký hợp đồng sang nhượng

4.3. Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật

Trong suốt quá trình sang nhượng bạn cần tuân thủ đúng theo hợp đồng đã ký kết. Thời hạn áp dụng đúng bằng số năm 2 bên đã thống nhất. Để thực hiện đúng quá trình bạn cần tìm đến Luật sư hỗ trợ hoàn tất thủ tục pháp lý. Sau khi ký kết hợp đồng bạn cần tiến hành làm các hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm…

tuân thủ theo quy định của pháp luật

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề sang nhượng là gì? Vì vậy, nếu bạn đang có nhu cầu tìm mặt bằng chất lượng để kinh doanh thì hãy nghiên cứu thật kỹ càng để tránh gặp phải các vấn đề không đáng có. Tham khảo thêm chuyên mục Thuật ngữ của Nhà Hàng Số để có thêm nhiều kiến thức bổ ích về lĩnh vực F&B.

Chiến lược kinh doanh quốc tế của McDonald’s – Đế chế vững mạnh

chiến lược kinh doanh quốc tế của mcdonald's

Chiến lược kinh doanh quốc tế của McDonald’s thành công từ sự cân bằng phù hợp giữa tiêu chuẩn hóa và “bản địa hóa” theo nhu cầu địa phương

Đối đầu với hàng loạt “ông lớn” như KFC, Pizza Hut, Burger King, Dunkin’ Donuts, Jollibee, Lotteria,… những chiến lược kinh doanh quốc tế ấn tượng của McDonals’s không ngừng được tung ra. Từ đó, giành được phần lớn thị trường và dẫn đầu thế giới. Sự hòa hợp và cân bằng trong các giải pháp mang đến sự thấu hiểu và đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Bởi vậy, tại mỗi quốc gia, thương hiệu này đều gây được tiếng vang và độ uy tín lớn trên thị trường. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay chìa khóa thành công này của McDonald’s.

Nội dung

1. Tổng quan về thị trường đồ ăn nhanh

Thị trường đồ ăn nhanh là miếng bánh tiềm năng mà cũng nhiều thách thức. Theo Zion Market, tổng dung lượng thị trường đạt 647,7 tỷ đô la Mỹ. Dự đoán mức lãi suất kép đạt 4,6%/ năm trong giai đoạn 2021 – 2028. Đồng thời, ước tính tổng giá trị đạt 998 tỷ USD vào cuối năm 2028. Không chỉ trên thế giới, tại Việt Nam, sức cạnh tranh của thị trường này cũng vô cùng lớn.
doanh thu thị trường thức ăn nhanh toàn cầuNgoài các thương hiệu lớn nhỏ thì ẩm thực đường phố cũng có sức hút lớn hiện nay. Điều này đe dọa trực tiếp đến thị trường thức ăn nhanh. Tuy nhiên, nó vẫn có sức hút với mức tăng trưởng ấn tượng. Năm 2019, một số báo cáo ghi nhận ba chuỗi KFC, Jollibee và Lotteria đạt tổng 4300 tỷ đồng. Với mối đe dọa lớn như vậy, những chiến lược kinh doanh quốc tế của McDonald’s liên tục được đưa ra để giành vị thế.
lý do lựa chọn chuỗi ăn nhanhđộ nhận diện thương hiệu của chuỗi đồ ăn nhanh tại việt nam

2. Tổng quan về McDonald’s

McDonald’s là thương hiệu hàng đầu về thức ăn nhanh. Cùng tìm hiểu ngay.

2.1 Đôi nét về McDonals’s

McDonald’s là tập đoàn kinh doanh hệ thống nhà hàng thức ăn nhanh quốc tế thành lập năm 1940. Nó được ra đời bởi hai anh em Richard và Maurice (“Mick & Mack”) McDonald. Sau đó, Ray kroc đã mua lại và phát triển doanh nghiệp đầy mạnh mẽ hiện nay. Nó có khoảng 40.000 nhà hàng tại hơn 120 quốc gia. Đồng thời, phục vụ hàng chục triệu khách hàng mỗi ngày. Ngoài toàn cầu hóa thương hiệu đồ ăn nhanh, mô hình này còn kinh doanh bất động sản.
thương hiệu mcdonald'sNhắc đến McDonald’s, không thể thiếu hamburger và khoai tây chiên. Ngoài đối tượng khách hàng chủ yếu là trẻ em, hiện thương hiệu ngày càng thu hút các nhóm đối tượng khác. Thương hiệu mong muốn mang đến những bữa ăn nhanh hợp vệ sinh, đầy đủ dinh dưỡng với quy trình phục vụ chuyên nghiệp nhất. Đồng thời, McDonald’s hướng tới trở thành thương hiệu hàng đầu và thiết lập chuẩn mực cho ngành công nghiệp thức ăn nhanh.
sản phẩm của mcdonald's

2.2 Tình hình kinh doanh của McDonals’s

Xét về doanh thu, McDonald’s được coi là chuỗi nhà hàng lớn nhất thế giới. Vào năm 2021, McDonald’s được xếp hạng TOP 100 công ty lớn nhất thế giới. Đồng thời, giá trị thương hiệu của McDonald’s được xếp hạng cao nhất. Tính đến thời điểm hiện tại, nó đã có mặt trên 40.000 điểm bán trải dài 120 quốc gia. Đồng thời, sở hữu mức tăng trưởng đáng nể về doanh thu. Năm 2021, doanh thu đạt mức 23,22 tỷ USD. Phần lớn doanh thu đến từ Hoa Kỳ với 8,71 tỷ USD. Ngoài ra, còn có một số nước đóng góp doanh thu đáng kể như Úc, Pháp, Canada và Anh.
doanh thu của mcdonald's giai đoạn 2005 - 2021 doanh thu theo khu vực của mcdonald'sNgoài bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên, nó còn phục vụ các sản phẩm khác như sữa lắc, nước ngọt, món tráng miệng, đồ ăn sáng, các sản phẩm làm từ thịt gà và các món cuốn. Với những chiến lược kinh doanh quốc tế khôn ngoan của McDonald’s, nó ngày càng vươn lên dẫn đầu thế giới và chiếm lĩnh thị phần trong thị trường thức ăn nhanh.
báo cáo thường niên của mcdonald's năm 2021

2.3 Triết lý kinh doanh và sản phẩm

“Kinh doanh là nghệ thuật phục vụ khách hàng theo cách của bạn”. Không chỉ có những sáng tạo, đổi mới trong phong cách ẩm thực của toàn thế giới. Nó còn đại diện cho sự hiện đại, trẻ trung và năng động. Nhờ nghiên cứu hành vi và thói quen khách hàng, ông đã tạo ra một chiến lược phục vụ “đồng nhất”. Qua đó, duy trì chất lượng sản phẩm và phục vụ tuyệt vời nhất. Đồng thời, tạo dựng lòng tin tuyệt đối cho khách hàng và dễ dàng thu hút lòng tin của khách hàng dù ở bất kỳ chi nhánh nào.

3. SWOT của McDonald’s

Mô hình SWOT là nền tảng vững tạo nên những chiến lược kinh doanh quốc tế hiệu quả và ấn tượng của McDonald’s.

3.1 Strengths – Điểm mạnh

  • Giá trị thương hiệu lớn: McDonald’s lọt TOP 100 thương hiệu có giá trị lớn nhất thế giới năm 2021.
  • Mạng lưới quốc tế rộng: McDonald’s sở hữu sức mạnh về mạng lưới phân phối khi trải dài khắp thế giới. Nó chỉ đứng thứ hai trên thế giới, sau Subway nếu so về số lượng cửa hàng.
  • Sản phẩm chất lượng: McDonald’s cung cấp các sản phẩm đạt chuẩn chất lượng với hương vị ấn tượng. Đặc biệt là hamburger và khoai tây chiên.
  • Đế chế bất động sản: Đây được coi là đế chế bất động sản trị giá hàng tỷ USD. Nó mang lại nguồn thu ổn định từ mức chi trả của các đối tác mua nhượng quyền thương hiệu.
  • Ứng dụng công nghệ hiện đại: McDonald’s liên tục áp dụng và đổi mới với công nghệ hiện đại. Từ đó, gia tăng trải nghiệm khách hàng.
  • Quy trình quản lý chuỗi nghiêm ngặt: Các sản phẩm và quy trình phục vụ được đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn tại mọi cửa hàng. Chưa kể, còn có riêng một Hội đồng Cố vấn An toàn thực phẩm.

3.2 Weaknesses – Điểm yếu

  • Phụ thuộc nhiều vào nhượng quyền thương mại: 90% cửa hàng của McDonald’s là nhượng quyền thương mại. Bởi vậy, thương hiệu sẽ phải đối mặt với những rủi ro lớn nếu không kiểm soát tốt.
  • Chất lương nhân viên chưa được đảm bảo: Những năm gần đây, thương hiệu liên tục vướng phải những lùm xùm về các chính sách dành cho nhân viên. Điều này khiến uy tín và hình ảnh thương hiệu bị ảnh hưởng ít nhiều.

3.3 Opportunities – Cơ hội

  • Vấn đề an toàn thực phẩm: Người tiêu dùng có xu hướng quan tâm đến chất lượng và vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Đây cũng là yếu tố quan trọng để thương hiệu cạnh tranh với các cửa hàng đường phố.
  • GDP các nước là thị trường của McDonald’s tăng trưởng mạng. Thu nhập bình quân tăng lên nên mức tiêu dùng cũng tăng. Đặc biệt là tiêu thụ thức ăn nhanh.
  • Chính phủ hỗ trợ tạo điều kiện cho doanh nghiệp nước ngoài. Các chính sách mở cửa phát triển tạo điều kiện cho sự thâm nhập vào các quốc gia.

3.4 Threats – Thách thức

  • Xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh: người tiêu dùng thường mặc định thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe. Chưa kể, sau đại dịch, người tiêu dùng ưu tiên những sản phẩm lành mạnh hơn. Đây là thách thức lớn với thương hiệu.
  • Sự cạnh tranh đến từ các đối thủ khác: Sự phát triển từ các đối thủ cũng như ngách thị trường thức ăn đường phố đe dọa trực tiếp đến thị phần của McDonald’s.
  • Sự khác biệt văn hóa: McDonald’s cũng phải đối mặt với vấn đề chung khi thâm nhập thị trường toàn cầu – văn hóa địa phương

swot của mcdonald's

Xem thêm:

4. Chiến lược kinh doanh quốc tế cốt lõi của McDonald’s

Từ một cửa hàng đồ ăn rất nhỏ và phát triển thành một chuỗi nhà hàng lớn nhất nhì trên thế giới với doanh thu lên đến hàng tỷ USD. Trong đó, bánh hamburger và khoai tây chiên vẫn là sản phẩm “cốt lõi” mang lại thành công cho thương hiệu. Điển hình chính là món bánh sandwich File-O-Fish, Big Mac, McSalad, Shaker, Fruit N Yogurt Parfaits,… Một số nơi còn có cả bia, gà, cá, salad, các món ăn chay, món tráng miệng, thức uống nóng, lạnh,… Chưa kể, thương hiệu còn chính thức công khai trên toàn thế giới về danh sách toàn bộ thành phần, nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng.
Tuy có thể có sự khác nhau về sản phẩm do văn hóa giữa các nước. Nhưng họ vẫn giữ được nét đồng nhất nhờ đảm bảo mọi tính đặc trưng của sản phẩm về nguyên liệu, hình dáng và kích thước. Ngoài ra, McDonald’s luôn đảm bảo rằng cấu trúc kinh doanh phù hợp với toàn cầu. Tuy nhiên, vẫn đảm bảo sự linh hoạt tại từng địa phương.
chiến lược sản phẩm của mcdonald's tại việt namXem thêm:

5. Chiến lược thâm nhập thị trường của McDonald’s

Những bước phát triển vững chắc của McDonald’s trong lịch sử cho thấy ông lớn này luôn sẵn sàng học hỏi từ mọi đối thủ ở tầm quốc tế cũng như địa phương để hoàn thiện và mở rộng đế chế của “Cánh cổng vàng”. Trong quá trình thâm nhập, cần chú ý đến chuỗi giá trị về văn hóa địa phương, môi trường pháp lý-chính trị và kinh tế. Đồng thời, hạn chế những rủi ro về chính trị. Ngoài ra, còn phải đảm bảo thân thiện với môi trường về quy trình xử lý chất thải, nguồn cung,… để phát triển bền vững.

5.1 Quản lý chặt chẽ về chất lượng tại cửa hàng nhượng quyền

Cửa hàng đầu tiên của McDonald’s mở tại nước ngoài là vào năm 1967, tại Canada và Puerto Rico. Ngày nay đã phổ biến hơn 200 quốc gia. Thế nhưng, có đến 90% là cửa hàng nhượng quyền. Do đó, một trong những thành công của McDonald’s đến từ sự quản lý chặt chẽ về chất lượng của các cửa hàng nhượng quyền. Tất cả đều phải tuân thủ các nguyên tắc về “Chất lượng, Phục vụ, Sự sạch sẽ và Giá trị cốt lõi”. Thậm chí, Đại học Hamburger tại Illinois (Mỹ) năm 1961 được mở ra để đào tạo cho các chủ cửa hàng tất cả yêu cầu về quản lý của McDonald’s. Ngoài đảm bảo sự đồng nhất về thương hiệu. McDonald’s cũng thường xuyên thay đổi để thích nghi và đáp ứng nhu cầu của từng quốc gia.

5.2 Chuỗi cung ứng hiệu quả

McDonald’s sở hữu chuỗi cung ứng hiệu quả. Nhờ đó, đảm bảo chất lượng, doanh thu và lợi nhuận tối đa. McDonald’s đã tự xây dựng hệ thống cung với các nhà sản xuất theo hợp đồng về nguyên liệu và vận chuyển. McDonalds’ còn mua lại các bất động sản và giải quyết tối ưu chi phí thuê mặt bằng cho các đối tác. Năm 2016,chuỗi cung ứng của McDonald’s đã được xếp hạng số 2 trong Chuỗi cung ứng hàng đầu của Gartners. Sánh vai với Apple, P&G và Amazon.
Chưa kể, mô hình lợi ích được đầu tư này không chỉ thúc đầy giá trị cho các nhà hàng mà còn cho cả những nhà cung cấp theo nguyên lý “win-win”. Từ đó, tạo nên chiếc kiềng ba chân vững chắc cho nhân viên, chủ sở hữu nhà hàng và các đối tác. Các đối tác thường đồng hành từ những bước đầu tiên nên đảm bảo sự tin tưởng và đổi mới để giữ chi phí thấp nhất. Điển hình là Martin-Brower Company LLC, đồng hành từ năm 1956. Doanh nghiệp đã cung cấp vật tư cho hầu hết tất cả 15.000 địa điểm của công ty ở Bắc Mỹ.

5.3 Thành công mô hình kinh doanh

Bắt nguồn từ một cửa hiệu nhỏ bán bánh mì kẹp xúc xích tại California vào năm 1940. Để phát triển, họ buộc phải thay đổi để tạo nên sự khác biệt. Và những chiếc hamburger được ra đời. McDonald’s nhanh chóng vươn mình trở thành “hệ thống phục vụ nhanh”. Đây cũng chính là mô hình tạo nên thành công cho thương hiệu. Khách hàng chọn đồ với một menu được ấn định sẵn. Quy trình khoa học, hiệu quả khiến món ăn được hoàn thành với tốc độ cực nhanh. Khách hàng chọn món, trả tiền ngay tại quầy thu ngân và cũng nhận đồ ăn luôn tại đó.

5.4 Thành công trong cuộc chiến thương hiệu

Với tiềm năng khủng như vậy, Ray Kroc lập tức cùng founder của McDonald’s không ngừng mở rộng và phát triển ra toàn bộ nước Mỹ. Và hiện nay là toàn thế giới. Sự phát triển rực rỡ, vượt quá sức tưởng tượng khiến anh em nhà McDonald muốn dừng lại. Khi đó, Ray Kroc đã mua lại toàn bộ chuỗi McDonald’s với giá kỷ lục 2,7 triệu USD. Mặc dù mô hình bị sao chép khá nhiều. Tuy nhiên, hiểu rõ sức mạnh và lợi thế của mình, McDonald’s đã đối đầu với từng cuộc chiến một cách hiệu quả. Với sự làm chủ trong cuộc chiến này, thương hiệu vẫn đứng vững vị trí thống trị và làm nên đẳng cấp trong ngành công nghiệp ăn nhanh.

5.5 Đồng bộ hóa hình ảnh thương hiệu

McDonald’s đạt được lợi thế kinh tế nhờ quy mô và tiết kiệm chi phí. Trong đó, chiến lược tiêu chuẩn hóa và đóng gói là chìa khóa thành công hàng đầu. Năm 2003, tất cả các cửa hàng đều sử dụng cùng 1 bao bì. Đặc biệt, nó sẽ in những tấm ảnh người thực đang làm các hoạt động. Thông điệp thương hiệu đơn lẻ nhưng được sử dụng song hành trên khắp thế giới.
Ngoài ra, các sản phẩm được cung cấp giống hệt nhau ở mọi cửa hàng. Chẳng hạn như McFlurry, McNuggets, McChicken, Happy Meal hoặc Filet-O-Fish. Ngoài ra, có đảm bảo hình ảnh thương hiệu vững mạnh và ổn định tại mọi nơi. Từ đó, giúp gia tăng định vị, mở rộng quy mô kinh tế với thời gian và chi phí tiết kiệm nhất.
sự tăng trưởng số lượng cửa hàng của mcdonald's

6. Chiến lược địa phương hóa dựa vào thích ứng và đổi mới

Hiện McDonald’s sở hữu hệ thống cửa hàng nhượng quyền vững mạnh. Ngoài tiết kiệm chi phí, chiến lược thích nghi và môi trường địa phương mới là chìa khóa thành công. Trước hết, đó là thay đổi menu theo xu hướng tiêu dùng. Chẳng hạn, McDonald’s đã phục vụ trái cây, sinh tố, các món cá và salad tốt cho sức khỏe. Đa dạng các dịch vụ và sản phẩm đáp ứng văn hóa các nước được đưa ra. Từ đó, thể hiện sự tôn trọng văn hóa và tuân thủ các chính sách của từng nước.
Chiến lược này dựa trên các yếu tố về người tiêu dùng, kinh tế và địa phương. Tuy nhiên, chiến lược này lại đòi hỏi chi phí sản xuất và truyền thông cao hơn. Bởi các hoạt động tiếp thị cần được điều chỉnh phù hợp với yêu cầu của địa phương về vị trí phân phối, kế hoạch khuyến mãi và giá cả. Ngoài ra, còn áp dụng các chiến thuật về phân khúc và thử nghiệm sản phẩm.
sản phẩm salad của mcdonald's

6.1 “Địa phương hóa” về thực đơn

  • McDonald’s tại Nhật Bản

Gia nhập thị trường Nhật Bản từ năm 1971 khi thị trường chỉ giới hạn mì tô hay súp miso. Với lợi thế đi tiên phong, McDonald’s đã dẫn đầu tại đây. McDonald’s đã thực hiện chiến lược địa phương hóa của mình bằng cách mở rộng menu theo khẩu vị người Nhật. Bao gồm gà Tasuda, gà Teriyaki, Teri Tama Burger, Tsukimi Burger và McBurger Teriyaki. Thức uống bao gồm cà phê đá, kem Trà xanh, Burger gạo, Shaker rong biển và súp ngô. Các khẩu phần ăn cũng được bố trí nhỏ hơn.
mcdonald's nhật bản

  • McDonald’s tại Ấn Độ

McDonald’s mở cửa hàng đầu tiên tại Ấn Độ vào năm 1996. Tuy nhiên, tại thời điểm đó, có đến 40% dân số ăn chay. Còn đa số những người ăn thịt thì lại không ăn thịt bò, thịt heo, cá hay thịt ướp lạnh. Ngoài ra, còn ưa những món ăn đậm đà gia vị và rất cay. Vì vậy, menu cho món Big Mac được thay bằng món Maharaja Mac. Chúng không có thịt bò và được thay thế bằng thịt cừu. Ngoài ra, còn có bánh mì gạo hương vị rau quả rất đậm đà. Để phục vụ cho người ăn chay, McDonald’s ở Ấn Độ cung cấp Masala Grilled Veggie Burger, McAllo Tikki và McVeggie. Ngoài ra, còn mở cửa hàng ăn chay đầu tiên tại địa phương. Trong đó, McCurry Pan là món ăn đặc trưng.
menu của mcdonalds tại ấn độ

  • McDonald’s tại Trung Quốc

Trung Quốc là một thị trường lớn của McDonald’s. Thay vì thịt từ ức gà, McDonald’s sử dụng thịt từ đùi gà. Burger gà nướng được cung cấp trong dịp Tết Nguyên đán cùng khoai tây chiên và tử vi Trung Quốc với 12 con giáp. Ngoài các loại sốt thông thường như Honey Mustard, Sweet and Sour và BBQ, Chicken McNuggets, McDonald’s Trung Quốc còn có Sốt tỏi ớt. Súp ngô và Súp rau và hải sản cùng “burger teriyaki” cũng được ưa chuộng hiện nay.
mcdonald's trung quốc

  • McDonald’s tại Anh

Hình ảnh những người nông dân Anh cung cấp thức ăn cho McDonald’s, xuất hiện trên những tờ giấy đặt trên khay của khách hàng. Một số món mới được giới thiệu như Little Tasters cùng các món ăn từ thịt trắng như thịt gà để tốt cho sức khỏe hơn.

  • Chiến lược thích nghi tại những quốc gia khác

Tại những quốc gia nhiệt đới, nước ổi được thêm vào menu của McDonald’s. McDonald’s tại Đức cũng ghi nhận doanh số ấn tượng với bia và McCroissants. Hoặc McRaclette chỉ được phục vụ tại các cửa hàng McDonald’s ở Thụy Sĩ. Đó là bánh mì kẹp thịt bò với phô mai raclette, sốt raclette độc ​​đáo, hành tây và dưa chua dưa chuột. Ngoài ra, bánh mì kẹp thịt tại đâu còn được kết hợp với xúc xích Nürnberger và thịt bò. Bánh chuối được ưa chuộng tại Mỹ Lantin. Hay mì McSpaghetti trở thành món ăn chính tại Phillippines. Ngoài ra, còn có hamburger thịt heo Samurai với vị ngọt tại Thái Lan. Hoặc McDonald’s tại Indonesia lại thay thịt lợn bằng cá. Đồng thời, phục vụ thêm cơm hơn bánh mì cùng với một số món cay ưa thích.
McDonald’s tại New Zealand còn giới thiệu Kiwiburger với củ dền và bánh mơ tự chọn trong menu. Tại Singapore, bánh rán kèm nước sốt ớt, điểm tâm gà Kiasuburger bán chạy nhất. Đây còn là một trong những nơi đầu tiên mà thương hiệu cung cấp dịch vụ giao hàng đến tận nhà. Còn McDonald’s tại Saudi Arabia lại thường đóng cửa 5 lần một ngày cho những lời cầu nguyện của người Hồi giáo. Đồng thời, không cung cấp bất kỳ mặt hàng thịt lợn nào.
mndonald's tại một số nước

6.2 “Địa phương hóa” về kiến trúc và địa điểm độc đáo

McDonald’s rất đầu tư cho mặt bằng. Đặc biệt ưa chuộng một số địa điểm tuyệt đẹp trên khắp thế giới. Đặc biệt là sử dụng các kiến ​​trúc bản địa, các tòa nhà cũ và một số kiệt tác kiến ​​trúc. Ở Bergen, Na Uy, cửa hàng được đặt trong một trong những tòa nhà bằng gỗ truyền thống lâu đời nhất. Ở Madrid, Tây Ban Nha, nó lại nằm trong một tòa nhà tráng lệ với bức tường đá cẩm thạch, đèn chùm và cầu thang lớn. Tại quảng trường Piazza de Spagna ở Rome , McDonald’s nằm ở cuối Bậc thang Tây Ban Nha. Một trong những vị trí tuyệt đẹp. Hoặc McDonald’s ở Taupo, New Zealand được bố trí trong một chiếc máy bay đã ngưng hoạt động. Cửa hàng ở Dallas, Texas có hình dạng giống như một chiếc túi vận chuyển Happy Meal khổng lồ. Một đặc điểm ấn tượng là chúng thường được thiết kế bởi chính những nghệ nhân địa phương.
mcdonald's cửa hàng trên máy bay cửa hàng mcdonald's

7. Một số chiến lược kinh doanh quốc tế quan trọng khác của McDonald’s

Ngoài chiến lược quốc tế kép về thâm nhập và “địa phương hóa”, một số các chiến lược khác cũng được áp dụng nhằm đạt được hiệu quả tối đa.

7.1 Chuẩn hóa hệ thống và quy trình

Là một công ty xuyên quốc gia và hướng đến phân bố khắp toàn cầu. Để đảm bảo kinh doanh ổn định và bền vững, hệ thống và quy trình sản xuất, phục vụ cần được tiêu chuẩn hóa giữa các nước. Ngoài ra, việc triển khai và tích hợp hệ thống ERP giữa các doanh nghiệp và đối tác cũng sẽ chuẩn hóa quy trình kinh doanh của họ. Nhờ vậy, McDonald’s có thể giảm chi phí, các công việc thủ công, đáp ứng tốt hơn cho các bên liên quan,…

7.2 Chiến lược giá

Tùy mỗi quốc gia sẽ được áp dụng các mức giá khác nhau và tương ứng. Bên cạnh việc dựa trên chi phí thành phẩm. Mcdonald’s còn dựa vào thu nhập bình quân, mức chi tiêu, tỷ giá hối đoái, mức tiêu dùng và lạm phát địa phương. Ngoài ra, giữa các địa phương trong cùng một nước cũng có sự phân hóa. McDonald’s chủ yếu tiếp cận tầng lớp trung lưu và thượng lưu ở các thành phố lớn vì họ có thể mua được giá cao. Sau đó, nhắm mục tiêu vào các công dân thuộc tầng lớp trung lưu thấp hơn.
menu của mcdonald's

7.3 Chiến lược tăng trưởng

Chiến lược tăng trưởng của McDonald dựa trên ba yếu tố:

  • Gia tăng số lượng nhà hàng. Điều này thể hiện sự nâng tầm định vị thương hiệu, chiếm lĩnh thị phần và hạn chế rủi ro.
  • Tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận tại các nhà hàng hiện có. Nó được thực hiện thông qua tối ưu hoạt động kinh doanh, tái đầu tư, phát triển, sàng lọc sản phẩm, tiếp thị hiệu quả và giảm chi phí vận hành.
  • Cải thiện lợi nhuận quốc tế. Nó được thực hiện khi các thị trường riêng lẻ đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô. Và tỷ trọng thu nhập từ nước ngoài đang tăng lên nhanh chóng.

7.4 Chiến lược gia nhập và mô hình kinh doanh

Mặc dù McDonald’s không thể xuất khẩu sản phẩm của mình. Tuy nhiên, nó lại lựa chọn những phương thức khác với độ cam kết cao hơn. Cụ thể như mở cửa hàng nhượng quyền thương mại hoặc liên doanh với một đối tác địa phương. Đi cùng với đó là mức đầu tư khác nhau. Thế nhưng, trên tất cả, McDonald’s đều kiểm soát hiệu quả số lượng cửa hàng và sự tăng trưởng ở mỗi thị trường.

7.5 Mô hình nhượng quyền của McDonald’s

“Nhượng quyền kinh doanh” (Franchising) là chìa khóa dẫn đến thành công cho thương hiệu. Số cửa hàng nhượng quyền chiếm tới 90% trong hệ thống cửa hàng của tập đoàn. Từ đó, họ có thể vượt qua rào cản văn hóa. Cản trở lớn nhất của bất kỳ doanh nghiệp nào nếu muốn mở rộng kinh doanh trên toàn cầu. Doanh nghiệp nhượng quyền McDonald’s sẽ nhận được rất nhiều quyền lợi hấp dẫn. Và đương nhiên, thương hiệu này cũng có một số yêu cầu khắt khe với đối tác của mình.
Với mô hình này, McDonald’s còn đảm bảo nguồn thu dưới hai hình thức: Phí dịch vụ (4,0% doanh thu hàng tháng) và tiền thuê (Thương hiệu sở hữu hầu hết các bất động sản). Sự thành công của giải pháp này phụ thuộc vào 3 yếu tố: Tiêu chuẩn hóa sản phẩm và dịch vụ; Nhận dạng cao thông qua quảng cáo; Kiểm soát chi phí hiệu quả.
mcdonald's địa phương hóa sản phẩm

8. Bài học rút ra từ chiến lược kinh doanh quốc tế của McDonald’s

Chiến lược kinh doanh quốc tế của McDonal’s đã mang đến cho thương hiệu này rất nhiều thành công. Bởi vậy, case study chính là nguồn tham khảo hữu ích với những bài học giá trị.

8.1 Trao quyền làm chủ cho các đối tác kinh doanh

Để đảm bảo tiêu chuẩn cùng nền văn hóa, McDonald’s thường xuyên kiểm tra chất lượng đầu ra. Do đó, yếu tố cần thiết là để những chủ chi nhánh cửa hàng tại địa phương tự làm chủ. Bởi chính họ sẽ là người thấu hiểu khách hàng và nền văn hóa địa phương. Từ đó, thương hiệu vừa in đậm màu sắc toàn cầu, vừa mang tính địa phương. Ngoài ra, việc họ tự xây dựng, triển khai các hoạt động về doanh thu, tiếp thị sẽ thúc đẩy sự sáng tạo và trách nhiệm của họ.

8.2 Kinh doanh những sản phẩm chất lượng cao và ổn định

Các cửa hàng tại McDonald’s có sự đồng nhất về sản phẩm và chất lượng. Sự tương đồng này góp phần duy trì hệ thống và tạo nên thương hiệu riêng. Qua đó, mang lại cảm giác an toàn và sự tin tưởng tuyệt đối từ khách hàng. Đồng thời, mở rộng sự phổ biến của thương hiệu.

8.3 Đầu tư và đào tạo kỹ càng, cẩn thận

Có rất nhiều cửa hàng McDonald’s trên khắp thế giới. Do đó, nguồn nhân lực chất lượng và có trách nhiệm là yếu tố quan trọng để đảm bảo kinh doanh. Chưa kể, thương hiệu này còn trao quyền cho các chủ kinh doanh tự quản lý hầu hết các hoạt động. Do đó, việc huấn luyện và đào tạo nhân lực là điều cần thiết. Đồng thời, duy trì hình ảnh đẹp mắt của McDonald’s. Thường khóa huấn luyện sẽ kéo dài ít nhất 9 tháng bao gồm quản trị kinh doanh, làm việc nhóm, dữ liệu khách hàng, quy trình sản xuất, phục vụ,… Khi đó, mới đảm bảo chất lượng tốt nhất cho khách hàng.
nhân viên của mcdonald's

8.4 Không ngừng đổi mới

Ngoài thay đổi theo địa phương, khẩu vị của khách hàng còn thay đổi hàng ngày. Vì vậy, nghiên cứu và đổi mới giúp thương hiệu xác định được thói quen và hành vi ăn uống của khách hàng. Qua đó, lựa chọn được sản phẩm tiềm năng để phát triển và thu hút khách hàng. Thế nhưng, vẫn phải giữ được màu sắc riêng của McDonald’s. Đặc biệt là tôn trọng truyền thống văn hóa mỗi nơi để hạn chế tối đa các rủi ro.

8.5 Duy trì và đảm bảo nguồn cung cấp

Với một doanh nghiệp quốc tế, việc đảm bảo nguồn cung là một vấn đề nhạy cảm, Ngoài nỗi lo về chi phí, chất lượng và an toàn thực phẩm là những yếu tố không thể bỏ qua. Chưa kể, sản phẩm mới là yếu tố làm nên thương hiệu. Do đó, McDonald’s cần đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe cho nhà cung cấp. Đồng thời, thắt chặt và duy trì mối quan hệ với nhà cung cấp đáng tin để đảm bảo chất lượng, công nghệ với chi phí phù hợp nhất.

8.6 Thiết lập sự hiện diện của thương hiệu

Thiết lập sự hiện diện thương hiệu là bài học tuyệt vời mà McDonald’s mang lại. Thương hiệu này đã tạo ra những trải nghiệm cảm xúc giúp chúng ta trở lại thời thơ ấu. Những món ăn với hương vị ấn tượng đã đi cùng rất nhiều thế hệ. Với sự đồng nhất ấn tượng, khi thưởng thức, sự khác biệt không có nhiều. Có thể nói, sự hiện diện mạnh mẽ này đã giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin và dấu ấn trong tâm trí khách hàng. Những người trung thành sẵn sàng ủng hộ thương hiệu suốt đời.

8.7 Sẵn sàng dấn thân và mạo hiểm

McDonald’s luôn duy trì sự đồng nhất và ổn định. Tuy nhiên, không thể không phủ nhận sự mạo hiểm của thương hiệu khi liên tục đưa ra các sản phẩm mới. Đặc biệt là khác nhau tại mỗi địa phương. Ngoài menu nguyên bản chỉ gồm hamburger, cheeseburger, khoai tây rán kiểu Pháp, sữa trứng đã khuấy và các loại đồ uống. McDonald’s còn bổ sung các món ăn sáng, the Happy Meal, McNuggets, Filet-O-Fish, salad và McRibs. Tuy thất bại nhiều với McLobster và McPizza, nhưng thương hiệu vẫn không ngừng dấn thân và trở thành gã khổng lồ hiện nay.

8.8 Nghệ thuật bán hàng chéo ấn tượng

Bán hàng chéo là chiến lược được các ông lớn thường xuyên sử dụng. Và McDonald’s đang sở hữu hệ thống bán hàng chéo nổi tiếng nhất mọi thời đại. Từ đó, tăng doanh số bán hàng với lợi nhuận lớn mà không khiến khách hàng choáng ngợp.
máy gọi đồ tự động của mcdonald's

9. Kết luận

Doanh thu khổng lồ, danh tiếng hàng đầu và số lượng nhà hàng lớn chứng minh cho sự thành công và đúng đắn trong chiến lược kinh doanh quốc tế của McDonald’s. Một cấu trúc hoàn hảo cho sự pha trộn giữa kinh doanh quốc tế và các đặc tính địa phương. Từ đó, đảm bảo sự lâu dài và bền vững cho McDonald’s trong tương lai. Và những bài học kinh nghiệm của McDonald’s sẽ là những giá trị quan trọng cho các công ty đa quốc gia muốn xâm nhập và phát triển thương hiệu trên thị trường thị trường thế giới. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Tea break là gì? Lưu ý để set up tea break chuyên nghiệp

tea break là gì

Tea break là gì? Tea break là quãng nghỉ ngắn để thưởng thức đồ uống, đồ ăn nhẹ. Tea break ngày càng phổ biến trong các sự kiện, hội nghị,…

Tea break là một khái niệm được du nhập từ nước ngoài. Hình thức tiệc này ngày càng phổ biến và được ưa chuộng trong các sự kiện, hội nghị. Trong bài viết này Nhà hàng số sẽ cùng giải đáp Tea break là gì? Cũng như những lưu ý để set up một buổi tea break chuyên nghiệp tại nhà hàng, khách sạn.

1. Tea break là gì?

Tea Break (còn gọi là tiệc trà) là một quãng thời gian ngắn mà mọi người dừng công việc và thưởng thức đồ uống, đồ ăn nhẹ. Tea break thường diễn ra vào giữa buổi để mọi người có thời gian nghỉ ngơi, trò chuyện, giảm căng thẳng trước khi bắt đầu công việc.
Tuy gọi là tiệc trà (tea break) nhưng đồ uống được phục vụ không nhất thiết chỉ có trà. Tùy theo thời gian, địa điểm, người tham dự mà có thể phục vụ các loại đồ uống, thức ăn khác nhau. Ví dụ như nước hoa quả, coffee, bánh ngọt, snack,… đều là những món thường có trong tiệc trà.

tea break

2. Vai trò của tea break là gì?

Đúng như tên gọi tea break là khoảng thời gian để giải lao (break). Giúp mọi người nạp năng lượng bằng đồ ăn nhẹ, đồ uống. Đây cũng là thời gian thích hợp để trò chuyện làm quen, giúp mọi người kết nối với nhau.
Đặc biệt trong các sự kiện hoặc cuộc họp diễn ra trong thời gian dài, tea break rất quan trọng. Vì nó sẽ giúp mọi người giảm mệt mỏi và quay lại công việc với nhiều năng lượng hơn.

vai trò tea break la giDù không phải bắt buộc nhưng các quán cafe, nhà hàng, khách sạn, nên có các dịch vụ set up tea break cho khách hàng cần tổ chức sự kiện. Một tea break chỉn chu không chỉ giúp đa dạng hóa dịch vụ mà còn tạo ấn tượng tốt với khách hàng.

Xem thêm:

3. Lưu ý khi set up tea break

3.1 Lựa chọn địa điểm, không gian.

Địa điểm là yếu tố đầu tiên cần cân nhắc khi set up tea break. Tùy theo diện tích phòng sự kiện, số lượng người tham gia để lựa chọn khu vực phù hợp. Ngoài ra, vị trí khu vực tea break cần đặt ở khoảng cách phù hợp với không gian sự kiện. Nếu đặt quá xa sẽ gây bất tiện do người tham dự sự kiện phải di chuyển quá nhiều. Ngược lại nếu ở quá gần, sẽ chiếm dụng không gian sự kiện. Và có thể gây vướng víu khi tổ chức các hoạt động cần nhiều không gian.
Ngoài ra khu vực tea break còn cần có các backdrop, bảng hướng dẫn, đồ trang trí,…giúp khách hàng dễ dàng nhận biết khu vực tổ chức tea break.

không gian tea break

3.2 Sắp xếp thời gian tổ chức

Dựa theo yêu cầu của khách hàng mà tea break có thể được tổ chức vào trước – trong hoặc sau sự kiện. Phía đơn vị tổ chức có thể gọi ý cho khách hàng thời điểm tổ chức tea break phù hợp. Ví dụ nếu sự kiện diễn ra cả ngày có thể tổ chức hai lần tea break vào hai buổi. Vào khoảng 9h30-10h vào buổi sáng và khoảng 15h-15h30 vào buổi chiều. Mỗi đợt tea break sẽ kéo dài trong khoảng 15-30 phút, tùy theo timeline của sự kiện.
Với các hoạt động có thời gian biểu cụ thể như hội nghị, workshop,…tea break cần được bày biện hoàn thiện đúng thời gian yêu cầu. Còn với các hoạt động tự do hơn như lễ khai trương, ra mắt sản phẩm thì tea break có thể được bày biện sớm hơn.

3.3 Lên menu cho tea break

Trái cây, bánh ngọt và đồ uống nhẹ là những món cơ bản trong thực đơn tea break. Thực đơn cũng có thể thay đổi theo thời gian tổ chức cũng như đối tượng tham dự. Ví dụ như tea break tổ chức vào buổi sáng có thể bổ sung thêm sandwich hoặc các loại bánh mì ngọt, để phục vụ những người tham dự chưa kịp ăn sáng. Ngược lại tea break tổ chức vào buổi chiều thì nên sử dụng các loại snack, trái cây,…

tea break buổi sángTuy thực đơn tea break khá linh động nhưng vẫn cần lưu ý những điều sau:

  • Lựa chọn các món ăn nhẹ, dễ ăn, tránh các loại đồ ăn nặng mùi, dễ dính rớt.
  • Đồ ăn nên được chia thành khẩu phần nhỏ, có thể ăn hết trong một đến hai miếng.
  • Nên hạn chế các món ăn cần dùng nhiều dụng cụ ăn uống

đồ ăn tea break

  • Tránh các loại đồ uống có cồn. Trừ trường hợp tiệc chúc mừng hoặc khai trương có thể sử dụng rượu champagne nồng độ nhẹ. Và nên ghi rõ để tránh người tham dự uống nhầm.
  • Trong thực đơn nên có ít nhất hai loại đồ uống. Trong đó một loại có caffein (trà, coffee) và một loại không có (nước hoa quả). Điều này nhằm phục vụ hai nhóm đối tượng, những người cần đồ uống giúp tỉnh táo và những người không thích sử dụng đồ có caffein.
  • Đồ ăn và đồ uống cần được bố trí một cách gọn gàng, bắt mắt, có thể trang trí thêm bằng hoa tươi, các loại kệ decor.

thực đơn tea break

Xem thêm:

3.4 Các yếu tố khác

Ngoài ba yếu tố quan trọng nhất là thời gian, địa điểm, thực đơn. Một đơn vị tổ chức chuyên nghiệp sẽ cần chú ý rất nhiều yếu tố để có một buổi tea break hoàn hảo. Ví dụ như âm nhạc. Tiệc trà là thời gian mọi người nghỉ ngơi và trò chuyện do đó cần chọn các bản nhạc nhẹ nhàng, nhạc không lời với âm lượng vừa đủ. Từ việc bố trí các khu vực phụ như bàn ngồi nghỉ, khu rửa tay, khu hút thuốc,.. Hay những dụng cụ nhỏ như khăn ăn, đá lạnh, giấy ướt lau tay, khay đựng đồ….cũng là những điều mà đơn vị tổ chức cần chú ý.

các yếu tố khác tea break

4. Tạm kết

Tại Việt Nam, tea break được coi là thời gian nghỉ giải lao giữa buổi trong các sự kiện hội nghị. Hiểu rõ tea break là gì cũng như những lưu ý khi set up tea break sẽ giúp các nhà hàng, khách sạn ghi điểm trong mắt khách hàng. Điều này giúp khẳng định thương hiệu, giữ chân khách hàng lâu dài và tăng doanh thu. Theo dõi Nhà hàng số để tiếp tục cập nhật những Thuật ngữ mới nhất trong ngành F&B.

Đợt IPO của Zomato: “Cú hích” ấn tượng

đợt ipo của zomato

Đợt IPO của Zomato thành công giúp Startup trở thành kỳ lân công nghệ trong thị trường với màn chào sân ấn tượng

Cổ phiếu đóng cửa ở mức 125,85 Rs (Rupee) trên BSE, tăng 65,59% so với giá phát hành. Trong khi đó trên NSE, cổ phiếu đóng cửa ở mức 125,30 Rs, tăng 64,87% so với giá phát hành của cổ phiếu là 76 Rs. Đợt IPO của Zomato đạt được những kết quả ấn tượng, càng chứng tỏ thị trường công nghệ tại Ấn Độ ngày càng nóng và trở nên hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.
zomato

1. Giá cổ phiếu trong đợt IPO của Zomato

Công ty giao đồ ăn hàng đầu của Ấn Độ Zomato đã có màn ra mắt xuất sắc trên phố Dalal vào ngày 23 tháng 7 khi cổ phiếu mở cửa ở mức 116 Rs trên NSE, cao hơn 52,63% so với giá chào bán cuối cùng là 76 Rs. Giá niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Bombay là 115 Rs, tăng 51,32%.
Cổ phiếu đóng cửa ở mức 125,85 Rs trên BSE, tăng 65,59% so với giá phát hành. Trong khi đó, trên NSE, cổ phiếu đóng cửa ở mức 125,30 Rs, tăng 64,87% so với giá phát hành của cổ phiếu là 76 Rs.
“Trong khi các nhà đầu tư có thời gian hạn chế ngắn hơn có thể bán nếu họ thấy lợi nhuận niêm yết. Triển vọng của chúng tôi đối với Zomato là tích cực trong dài hạn, ” nhà phân tích nghiên cứu tại Choice Broking cho biết.
Giá cổ phiếu tăng lên 138 Rs trong ngày sau khi niêm yết ở mức 116 Rs so với giá chào bán cuối cùng là 76 Rs.
giá cổ phiếu trong đợt ipo của zomato

2. Kết quả trong đợt IPO của Zomato

Giá trị vốn hóa thị trường của công ty đã vượt mốc 1 vạn Rs (khoảng 15 tỷ USD) sau màn ra mắt xuất sắc trên Phố Dalal, vượt lên trên IOC, BPCL, Shree Xi măng.
Đợt chào bán lần đầu ra công chúng trị giá 9.375 Rs, được mở để đăng ký từ ngày 14 đến ngày 16 tháng 7, đã nhận được phản hồi xuất sắc từ các nhà đầu tư với 38,25 lần đăng ký – cao nhất trong 13 năm qua trong số các đợt IPO trị giá hơn 5.000 Rs mỗi đợt.
Phần lớn, việc niêm yết phù hợp với kỳ vọng của các nhà phân tích mặc dù được định giá cao. Niêm yết lần đầu trong phân khúc giao đồ ăn, tâm lý thị trường tích cực, nhu cầu lành mạnh từ các nhà đầu tư, tính nhất quán trong việc giành thị phần và hiệu quả tài chính dự kiến ​​được cải thiện nhờ vào phí bảo hiểm lần đầu.
Con số 186 nhà đầu tư đã mua vào đợt IPO của Zomato là biểu trưng cho sức nóng của thị trường chứng khoán Ấn Độ. Những công ty công nghệ như Zomato đang mang lại những bước ngoặt trong thị trường IPO Ấn Độ. Đợt IPO này của Zomato đã lọt TOP 10 thương vụ IPO hàng đầu của Ấn Độ.đợt ipo của zomato nằm trong top 10 thương vụ hàng đầu tại ấn độ

3. Sức hút của thị trường công nghệ tại Ấn Độ

Mặc dù cổ phiếu được niêm yết tại sàn giao dịch trong nước, nhưng đợt IPO của Zomato đã thu hút chủ yếu là các nhà đầu tư nước ngoài. Những ông lớn như BlackRock và Fidelity của Mỹ. Phần lớn nhà đầu tư sở hữu cổ phiếu của Zomato đều là người nước ngoài.
Sau thương vụ IPO bom tấn của DoorDash tại Mỹ vào năm 2021, các nhà đầu tư dần chuyển hướng sang Ấn Độ. Đây là quốc gia sở hữu hàng chục kỳ lân trong lĩnh vực công nghệ như Zomato. Mặc dù theo Zomato, công ty này đã chỉ đốt tiền để có được người dùng và không trả cổ tức trong ba năm tài chính vừa qua.
Đối với nhiều doanh nghiệp, đợt IPO thành công là một sự trông đợi. Đợt IPO của Zomato được hỗ trợ bởi các ngân hàng toàn cầu. Việc niêm yết cổ phiếu của Zomato thành công là tiền đề, đồng thời là minh chứng cho sức hút thị trường công nghệ tại Ấn Độ.

4. Thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Ấn Độ

Thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Ấn Độ được kỳ vọng sẽ đạt mức 21,4 tỷ USD vào năm 2026. Con số này lớn gấp 5 lần so với năm 2020. Việc trải qua đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy nhu cầu giao đồ ăn tăng cao.
Gaurav Gupta, co-founder của Zomato từng chia sẻ trong một buổi họp báo.
“Yếu tố cản trở thị trường giao đồ ăn trực tuyến là thói quen ăn thức ăn tự nấu của người Ấn Độ. Có khoảng trống lớn để gia tăng việc áp dụng giao đồ ăn. Chỉ có 8% những người truy cập Internet đặt đồ ăn trực tuyến. Trong khi đó, ở một số thị trường khác, con số này ở mức 38 – 53%. Vì vậy, chúng tôi ‘rất vui mừng với cơ hội ở phía trước của chúng tôi”.
gaurav gupta cofounder của zomato

Gaurav Gupta – Co-founder của Zomato

Các nhà phân tích cho biết thị trường FoodTech đã cho thấy triển vọng to lớn và thu hút các khoản đầu tư lớn như thị trường giao đồ ăn trực tuyến của Ấn Độ. Do đó, họ tin rằng Ấn Độ đang trải qua một giai đoạn cách mạng trong vài quý vừa qua.
Xem thêm:

5. Bối cảnh thị trường đợt IPO của Zomato

Zomato tiến hành niêm yết cổ phiếu trong bối cảnh các cơ quản quản lý ở Trung Quốc – một nguồn chính cho các đợt IPO công nghệ đã bắt đầu đàn áp các công ty công nghệ địa phương niêm yết tại Mỹ.
Bối cảnh này đã giúp các công ty công nghệ như Zomato thuận lợi đứng vững trên thị trường chứng khoán. Đợt IPO của Zomato đã đứng trong TOP 10 IPO hàng đầu Ấn Độ. Đồng thời, One 97 Communications, công ty mẹ của Paytm, dịch vụ thanh toán liên kết của Zomato gần đây cũng đã đệ trình bản dự thảo cho đợt IPO để huy động khoảng 166 tỷ Rs, vượt qua kỷ lục của Coal India vào năm 2010 là 154 tỷ Rs.

6. Mục đích trong đợt IPO của Zomato

Trong lần niêm yết này, Zomato hướng đến việc sử dụng số tiền thu được để tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp của mình. Gã khổng lồ giao đồ ăn sẽ sử dụng số tiền thu được ròng từ đợt phát hành mới để tài trợ cho các sáng kiến ​​​​tăng trưởng hữu cơ và vô cơ.
mục đích trong đợt ipo của zomato
Zomato đã liên tục giành được thị phần trong bốn năm qua để trở thành công ty dẫn đầu danh mục ở Ấn Độ về tổng giá trị đơn hàng (GOV) từ tháng 10 năm 2020 đến tháng 3 năm 2021. Zomato tạo ra phần lớn doanh thu từ giao đồ ăn và các khoản hoa hồng liên quan được tính cho các đối tác nhà hàng của mình để sử dụng nền tảng.

7. Sự cạnh tranh giữa Zomato và Swiggy

Trong thị trường giao đồ ăn trực tuyến tại Ấn Độ, Swiggy là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Zomato. Cuộc chiến giữa Zomato và Swiggy trong đợt IPO là một cách để kiểm chứng liệu rằng việc trở thành một công ty đại chúng có mang lại lợi thế hơn hay không.
Vài ngày trước khi đợt IPO của Zomato diễn ra, Swiggy đã thông báo rằng họ huy động được 1.25 tỷ USD từ các nhà đầu tư.
sự cạnh tranh giữa swiggy và zomato
Sau khi gây quỹ mới, cả hai công ty vẫn đang đốt tiền mặt. Zomato đã báo lỗ ròng 8.1 tỷ Rs (khoảng 109 triệu USD) vào năm 2020. Ở Swiggy, con số này là 37.7 tỷ Rs vào năm 2019. Lý do cho sự sụt giảm này là do thị trường dịch vụ kỹ thuật số tại Ấn Độ còn non trẻ. Tuy nhiên, thị trường này đang có những bước phát triển đáng kể. Tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh tại Ấn Độ đã tăng vọt từ 5% dân số vào năm 2013 lên 40% vào năm 2020. Điều này cùng với chi phí dữ liệu thấp đã tạo điều kiện cho các dịch vụ ứng dụng phát triển.

8. Tạm kết

Sự can thiệp của chính phủ Ấn Độ cũng trở thành tâm điểm của các nhà đầu tư, trong bối cảnh Trung Quốc đàn áp những gã khổng lồ công nghệ ngoại quốc. Zomato đã đưa ra nhận định rằng việc thay đổi chính sách là một yếu tố rủi ro trong các giấy tờ IPO của công ty. Trong đợt IPO của Zomato, Gaurav Gupta đồng thời cho biết cả nhà hàng và đối tác giao hàng của họ là nhân tố cốt lõi trong hệ sinh thái của doanh nghiệp. Chính vì vậy, công ty cam kết giải quyết các vấn đề.
Đợt IPO của Zomato là một “cú hích” ấn tượng đối với thị trường công nghệ Ấn Độ nói riêng, và thị trường châu Á nói chung. Giá trị vốn hoá cao giúp Zomato gây ấn tượng lớn. Chuyên mục Chuyển động F&B sẽ tiếp tục cập nhật những tin tức xoay quanh các doanh nghiệp F&B Việt Nam và quốc tế trong các bài viết tiếp theo.

 

Chiến lược kinh doanh của Acecook – Tự hào hương vị Việt

chiến lược kinh doanh của acecook

Chiến lược kinh doanh của Acecook thành công khi luôn đặt quyền lợi người tiêu dùng và sự tự hào về hương vị Việt lên hàng đầu

Acecook là công ty thực phẩm ăn liền hàng đầu tại Việt Nam. Hơn 30 năm, vị thế đó ngày càng được củng cố. Và chiến lược kinh doanh của Acecook đã đóng góp một phần không nhỏ cho thành công đó. Phục vụ người tiêu dùng bằng tất cả trách nhiệm và nhiệt huyết là yếu tố thôi thúc Acecook không ngừng nỗ lực. Đồng thời, mang đến những bước đi đầy tự tin và vị thế trên thị trường Việt Nam và quốc tế. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay.

1. Tổng quan thị trường mì gói

Dư địa ngày càng mở rộng của ngành mì ăn liền chính là cơ hội tiềm năng để Acecook tự tin chinh phục thị trường trong và ngoài nước.

1.1 Thị trường mì gói toàn cầu

Theo thống kê của Hiệp hội Mì ăn liền Thế giới (WINA), doanh thu mì gói toàn cầu đạt 45,67 tỷ USD năm 2020. Dự đoán năm 2026 sẽ tăng gấp đôi là 73.55 tỷ USD. Nhu cầu sử dụng sản phẩm này đã tăng 14,79% vào năm 2020. Tăng trưởng gấp 4 lần so với năm 2019 (3.45%). Mức tăng trưởng mạnh mẽ dự báo doanh thu trung bình hàng năm sẽ đạt 6%/năm. Theo thống kê của WINA, thị trường châu Á có lượng tiêu thụ mì gói lớn nhất. Trong đó, Đông Bắc Á chiếm 56,45% và Đông Nam Á chiếm 25,24% tổng tiêu thụ toàn cầu năm 2020.
xếp hạng thị trường mì gói

1.2 Thị trường mì gói Việt Nam

Trong năm 2021 người Việt Nam đã tiêu thụ 8.5 tỷ gói mì, tăng 22%. Theo WINA, Việt Nam hiện đứng thứ 3 về sản lượng tiêu thụ mì gói với tốc độ tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Chỉ sau Trung Quốc và Indonesia. Vị thế của Việt Nam càng được củng cố khi vượt Hàn Quốc để trở thành thị trường tiêu thụ mì ăn liền tính trên đầu người cao nhất thế giới. Trung bình, mỗi người Việt tiêu thụ khoảng 87 gói mì mỗi năm. Tăng gấp 1.6 lần so với năm 2019. Hiện trong nước có khoảng 50 công ty sản xuất mì gói tại Việt Nam. Trong đó, 3 ông lớn là Acecook, Masan Consumer và Asia Food chiếm phần lớn thị phần. Chiếm gần 88% về sản lượng và 84% doanh thu thị trường mì ăn liền trong 9 tháng đầu năm 2020.
Acecook chiếm thị phần nhiều nhất với mỳ quốc dân “Hảo Hảo”. Thứ hai là Masan Consumer với Omachi và Kokomi. Đứng thứ ba là Asia Food với Gấu đỏ. Ngoài ra còn có một số thương hiệu như Uniben (thương hiệu mì 3 Miền), Vifon, Paldo Vina, Nongshim,…
thị phần mì ăn liền theo giá trị
doanh thu của các doanh nghiệp mì ăn liền

2. Tổng quan về Acecook

Acecook được mệnh danh là thương hiệu “mỳ quốc dân” khi mang đến những sản phẩm in đậm dấu ấn hàng bao thế hệ.

2.1 Đôi nét về Acecook

Acecook Nhật Bản là tập đoàn đa quốc gia chuyên sản xuất mì gói, gia vị, thực phẩm. Năm 1993, Acecook Nhật Bản đầu tư thành lập công ty Cổ phần Acecook Việt Nam. Sau hành trình gần 30 năm phát triển, Acecook đã thâu tóm phần lớn thị phần mì ăn liền Việt Nam. Có thời điểm chiếm đến 50% thị phần. Tuy nhiên, do sự xuất hiện của một số đối thủ, Acecook ước tính chỉ còn khoảng ⅓ thị phần tiêu thụ mì gói trong nước cuối năm 2021.
nhà máy acecook
Thế nhưng, doanh thu của Acecook vẫn dẫn đầu và có xu hướng tăng. Từ 2019, doanh thu tăng từ 10.000 tỷ lên 12.200 tỷ vào năm 2021. Tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt khoảng 7,3%/năm. Lợi nhuận sau thuế đạt 11.4% (2021). Chưa kể, Acecook hiện có 11 nhà máy quy mô lớn khắp cả nước. Các sản phẩm của thương hiệu Acecook chất lượng cao được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản tiên tiến. Nó đã có mặt khắp 63 tỉnh thành và được xuất khẩu sang khoảng 40 quốc gia. Với mục tiêu trở thành Tập đoàn thực phẩm hàng đầu, Acecook không ngừng cải thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm. Do đó, đạt được rất nhiều thành tựu như: Hàng Việt Nam chất lượng cao, Giải thưởng sao vàng đất Việt, Huân chương lao động hạng và hiện đang trở thành thành viên của hiệp hội mì thế giới.
doanh thu cua cac doanh nghiep mi goi

2.2 Triết lý kinh doanh

Acecook Việt Nam sẽ thông qua con đường ẩm thực để cống hiến cho xã hội Việt Nam.

2.3 Tầm nhìn và sứ mệnh

Acecook Việt Nam muốn trở thành “doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hàng đầu Việt Nam có đủ năng lực quản trị để thích ứng với quá trình toàn cầu hóa”. Đồng thời, thực hiện sứ mệnh “cung cấp sản phẩm/dịch vụ chất lượng cao, mang đến SỨC KHỎE – AN TOÀN – AN TÂM cho Khách hàng”…
Xem thêm:

3. Mô hình SWOT của Acecook

Mô hình SWOT là nền tảng để Acecook hoạch định những chiến lược kinh doanh đúng đắn và hiệu quả.

3.1 Điểm mạnh (Strength)

  • Acecook là thương hiệu có độ phủ sóng rộng và ưa chuộng ngay từ những năm đầu.
  • Hương vị thơm ngon phù hợp với đa số khẩu vị người Việt Nam.
  • Tiện lợi, linh hoạt và dễ sử dụng.
  • Công nghệ sản xuất tiên tiến, đạt chuẩn quốc tế.
  • Thường xuyên tổ chức các chương trình khuyến mãi với giá trị lớn, thu hút lượng lớn người tham gia.
  • Giá thành phải chăng, phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng.

3.2 Điểm yếu (Weakness)

  • Một số phân khúc sản phẩm chưa có sự khác biệt đủ để thu hút và cạnh tranh.
  • Thiết kế bao bì chưa ấn tượng và không được đầu tư quá nhiều.

3.3 Cơ hội (Opportunity)

  • Thị trường mì ăn liền tại Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ với quy mô mở rộng.
  • Nhu cầu sử dụng và lượng người tiêu dùng ngày càng lớn.
  • Cơ hội tăng trưởng và mạng lưới phân phối sản phẩm mì ăn liền ra ngoài thế giới ngày càng mở rộng.

3.4 Thách thức (Threat)

  • Xu thế bão hòa thị trường mì ăn liền đẩy mạnh tính cạnh tranh. Tạo ra thách thức và yêu cầu lớn về sự đổi mới sản phẩm trong tương lai.
  • Với một sản phẩm ăn liền như mì tôm xảy ra rất nhiều tranh cãi về độ an vệ sinh thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Tuy nhiên, thông điệp về bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng lại chưa được Acecook đẩy mạnh.
  • Phải thường xuyên sử dụng và chi trả chi phí lớn cho các phương tiện truyền thông, hình thức quảng cáo mới để giành thị phần như giảm giá hoặc khuyến mãi,…

swot acecookXem thêm: Chiến lược Marketing của Lay’s nâng tầm trải nghiệm ăn vặt

4. Các chiến lược kinh doanh của Acecook

Sau gần 30 năm hoạt động, Công ty Cổ phần Acecook Việt Nam ngày càng lớn mạnh. Đồng thời, trở thành công ty thực phẩm tổng hợp hàng đầu tại Việt Nam với vị thế vững chắc trên thị trường. Chuyên cung cấp các sản phẩm ăn liền chất lượng, giá thành rẻ. Đồng thời, còn có hệ thống phân phối mạnh mẽ và các hoạt động xúc tiến hiệu quả. Acecook sở hữu lượng khách hàng lớn với doanh thu và lợi nhuận ổn định. Đằng sau những thành tựu lớn ấy là rất nhiều công sức, nỗ lực cũng như chiến lược kinh doanh hiệu quả của Acecook.
Trước sức ép và cạnh tranh gay gắt từ thị phần. Đặc biệt là xu thế bão hòa trong tiêu thụ mì gói. Nó buộc Acecook Việt Nam phải định hướng lại bài toán chiến lược. Từ đó, có thể giữ vững vị thế và thị phần.
acecook kiểm tra chất lượng

4.1 Chiến lược về kinh doanh các sản phẩm

  • Định hướng phát triển sản phẩm

Acecook trở thành thương hiệu mì quốc dân ở Việt Nam, gắn liền với thế hệ tuổi thơ của rất nhiều người. Đặc biệt phải nhắc đến cái tên Hảo Hảo. Một sản phẩm trở thành một biểu tượng quen thuộc cho các loại mì tôm tại Việt Nam. Nó có lượng tiêu thụ nhiều nhất Việt Nam trong 18 năm liên tiếp (từ năm 2000 đến năm 2018) với gần 20 tỷ gói mì đến với người tiêu dùng. Đồng thời, là một trong 04 thương hiệu mì gói lọt top 10 thương hiệu thực phẩm được bình chọn nhiều nhất tại nông thôn và là thương hiệu mì gói duy nhất được người tiêu dùng thành thị bình chọn.
Chiến lược kinh doanh của Acecook về sản phẩm không chỉ giới hạn ở mì gói. Thương hiệu còn phát triển rất nhiều sản phẩm ăn liền khác. Bao bì cũng đa dạng với túi, ly, tô. Người dùng hoàn toàn có thể thưởng thức mì tôm ở mọi nơi, mọi lúc một cách nhanh chóng và tiện lợi nhất. Từ đó, đáp ứng nhịp sống ngày càng hối hả và nhu cầu tiêu dùng nhanh của con người. Ngoài ra, còn có muối chấm Hảo Hảo, Mì Doraemon, Hảo Hảo mini handy, snack mì Nà Ní,… Các sản phẩm đều phải đạt chuẩn quy trình kiểm soát và an toàn vệ sinh chuẩn quốc tế. Chúng đều đạt chứng nhận ISO 9001 không chứa chất gây hại cho sức khỏe, thân thiện môi trường.

  • Đa dạng các sản phẩm

Mì gói: Mì Hảo Hảo, Thế Giới Mì, Mì Doraemon, Mì Đệ Nhất, Mì Siukay, Mì Udon Sưki Sưki, Mì Mikochi, Mì Bốn Phương, Mì không chiên block, Mì Spaghetti Bistro Good, Mì Hảo 100, Mì Số Đỏ, Mì nấu Maxkay.
Phở – hủ tiếu – bún: Hủ tiếu khô nhịp sống Nam Vang, Phở Xưa & Nay, Đệ nhất phở, Phở trộn Đệ nhất, Hủ tiếu Nhịp Sống, Phở Khô Xưa & Nay, Bún Hằng Nga, Phở Xưa & Nay
Miến: Miến Trộn Phú Hương, Miến Phú Hương Yến Tiệc, Miến Phú Hương.
mì samurai

4.2 Chiến lược kinh doanh về giá

Chiến lược giá là yếu tố quan trọng quyết định đến khả năng mua hàng. Từ đó, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Do đó, nếu thương hiệu mang đến mức giá phải chăng sẽ làm tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Trong chiến lược kinh doanh của Acecook đã áp dụng định giá sản phẩm thâm nhập thị trường. Các đối thủ cạnh tranh như Vifon, Masan, Asiafood,… cũng có mức giá cạnh tranh. Do đó, Acecook đã áp dụng hiệu quả chiến lược này để giữ vững thị phần số 1 của mình.
Trong lần chào đầu tiên, Acecook sẽ thu hút mạnh mẽ với mức giá thấp hơn so với thị trường trong lần chào bán đầu tiên. Từ đó, có thể lôi kéo, thu hút khách hàng dùng thử. Thậm chí là khách hàng từ đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, mong muốn giữ chân họ nếu mức giá tăng bình thường trở lại. Các sản phẩm của Acecook được mọi đối tượng khách hàng ưa chuộng. Do đó, để đảm bảo mức tiếp cận chung, mức giá sản phẩm thường rẻ hơn so với các thương hiệu khác. Tuy nhiên, gần đây, để phân khúc khách hàng, Acecook đã bắt đầu nhắm tới phân khúc cao hơn. Mở màn là mì Spaghetti Bistro (từ 12.000 đồng – 21.000 đồng).

4.3 Chiến lược kinh doanh qua hệ thống phân phối

Để tăng doanh số hiệu quả và ổn định trong một thời gian dài, Acecook đã đưa ra chiến lược phân phối ấn tượng. Hệ thống phân phối được xây dựng dựa trên việc xác định đúng hướng đi, đúng thời điểm và đúng khách hàng mục tiêu. Hiện Acecook đã có hơn 11 nhà máy hoạt động theo hệ thống khép kín với dây chuyền tự động. Tất cả đều được kiểm soát khắt khe. Từ đó, nhằm đảm bảo đáp ứng được các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm quốc tế.
Hệ thống phân phối vững mạnh và sâu rộng sẽ đảm bảo khả năng tiếp cận và định vị thương hiệu tốt. Các sản phẩm của Acecook có mặt khắp các cửa hàng bán lẻ, đại lý, siêu thị lớn nhỏ ở hầu hết các tỉnh thành. Mỗi tỉnh, thành phố đều có một văn phòng chi nhánh để đảm bảo quy trình phân phối tốt nhất. Ngoài hơn 700 đại lý cấp 1, Acecook cũng đẩy mạnh xuất khẩu đến hơn 46 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới. Nhờ độ phủ lên đến 95% điểm bán lẻ cả nước, mức độ nhận diện sản phẩm tăng từ 80 – 100%. Chưa kể, các sản phẩm hiện còn có mặt trên các sàn thương mại điện tử và ứng dụng giao hàng. Đặc biệt, hiện nay còn bán lẻ mì ly dưới dạng buffet. Khách hàng có thể tìm thấy dễ dàng trong các trung tâm mua sắm.
phân phối sản phẩm acecook

4.4 Chiến lược kinh doanh về xúc tiến hỗn hợp

  • Hoạt động quảng cáo

Acecook không tập trung đầu tư quá nhiều vào các hoạt động quảng cáo, truyền thông. Tuy nhiên, để giữ vững thị phần và tăng khả năng định vị. Các chiến lược xúc tiến mà Acecook triển khai đều đã đạt được những hiệu quả nhất định. Trước hết, thương hiệu đã tận dụng rất nhiều nền tảng khác nhau để quảng cáo sản phẩm. Điển hình là kênh truyền hình với số lượng người xem đông đảo. Một số kênh như HTV7, HTV9, radio,… Ngoài ra, còn quảng cáo bằng các áp phích trên đường phố, website. Hoặc trên các nền tảng truyền thông với những TVC phổ biến. Đó là: Niềm vui sẵn sàng trong ly Handy Hảo Hảo, Phở Đệ Nhất – Ngon như phở quán, ngày mới đã, Cùng Modern,…’


Trong đó, chiến dịch “Từ Việt Nam ra thế giới” kết hợp với đội tuyển U23 Việt Nam năm 2018 đã gây ấn tượng mạnh mẽ. Acecook đã khôn ngoan khi nhanh chóng chớp lấy thời điểm nhạy cảm. Đó là năm lịch sử bóng đá Việt Nam khi vươn tầm châu lục với những thành tích ngoạn mục. 6 TVC quảng cáo liên tục được tung ra với tên gọi “Từ Việt Nam ra thế giới” từ giữa năm 2018 đến đầu năm 2019. Chưa kể, trên bao bì còn in hình các cầu thủ bóng đá. Việc khơi gợi niềm tự hào và lòng tự tôn dân tộc của mỗi người dân Việt Nam đã giúp hình ảnh thương hiệu được lan tỏa một cách đẹp nhất và tự hào nhất.
acecook sản phẩm sport

  • Các chương trình khuyến mãi

Acecook được biết đến là thương hiệu “chịu chi” cho các chương trình khuyến mãi. Phần thưởng có giá trị lớn với rất nhiều giải khác nhau. Chẳng hạn như giá trị thẻ cào, xe máy, xe ô tô, TV, vàng,… Từ đó, tăng cơ hội trúng giải khiến người tiêu dùng không thể không thử vận may. Một số sản phẩm được áp dụng các chương trình khuyến mãi bao gồm: Mì ly ăn liền Handy Hảo, Hảo Vị Tôm Chua Cay, Mì ly Modern Hương Vị Lẩu Thái Tôm, Mì ly cay Ăn Liền Cay Kay Hương Vị Bò, Mì ăn liền Nhớ Mãi Mãi Hương Vị Lẩu Thái.
Bao bì các sản phẩm được thiết kế là hình ảnh cầu thủ của đội U23 Việt Nam đầy ấn tượng. Tổng trị giá giải thưởng của chương trình lên đến gần 3,9 tỷ đồng. Trong đó, 15 giải nhất là Phiếu quà tặng trọn chuyến du lịch bất kỳ với tổng trị giá 100.000.000 VNĐ kết hợp với Công ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Lữ Hành Saigontourist tổ chức. 30 giải nhì là Xe moto Suzuki GSX – R150. Và 1500 giải ba là Thẻ cào điện thoại trị giá 100.000VNĐ.
acecook chương trình khuyến mãi

  • Các hoạt động xã hội

Tết đến thường là dịp mà Acecook đẩy mạnh được các hoạt động xã hội. Điển hình như chương trình “Tết sum vầy”. Công ty đã phối hợp cùng Báo Thanh Niên và Trung tâm Hỗ trợ học sinh, sinh viên TP.HCM để tổ chức chương trình Chuyến xe Tết sum vầy. Qua đó, hỗ trợ 2.500 vé xe miễn phí cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn từ TP. Hồ Chí Minh trở về quê ăn tết. Trong vòng 5 năm qua, Acecook còn tổ chức chương trình học bổng. Số lượng sinh viên có hoàn cảnh khó khăn với thành tích học tập tốt nhận học bổng Acecook đã lên đến con số 560. Phần quà giá trị này đã tiếp thêm động lực cho rất nhiều hoàn cảnh ở các ngành học và độ tuổi khác nhau. Hoặc đồng hành cũng quỹ bảo trợ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, các chương trình thiện nguyện hay giải trí,…
Chiến lược kinh doanh của Acecook đã rất thành công khi lấy khách hàng làm trọng tâm. Từ đó, mang đến cơ hội tiếp cận cho mọi đối tượng khách hàng với sản phẩm chất lượng cao, mức giá phải chăng cùng các hoạt động khuyến mãi, quảng cáo hấp dẫn. Đồng thời, nâng tầm hình ảnh thương hiệu khi liên tục có những hoạt động thể hiện trách nhiệm với xã hội.
vinacafe tổ chức lễ hội cafe buôn ma thuột cup acecook 2019

5. Yếu tố làm nên thành công cho chiến lược kinh doanh của Acecook Việt Nam

Cùng tìm hiểu ngay những yếu tố làm nên thành công cho chiến lược kinh doanh của Acecook. Đây đều là những giá trị mang tính cốt lõi để hoạch định nên hướng đi chắc chắn nhất.

5.1 Chiến lược sản phẩm khác biệt

Thị trường mở cửa, người tiêu dùng Việt bắt đầu làm quen và ưa chuộng các sản phẩm văn hóa ngoại quốc. Tuy nhiên, Acecook lại đi theo một hướng khác với chiến lược kinh doanh độc đáo. Đó là mang văn hóa mì ăn liền từ Nhật Bản tới Việt Nam. Tuy nhiên, không dùng công thức và hương vị nước ngoài đó để thu hút người tiêu dùng. Thay vào đó, Acecook lựa chọn thích nghi với văn hóa bản địa. Đồng thời, chinh phục khẩu vị của người Việt bằng chính hương vị Việt.
Mì sợi phở là sản phẩm được bán ra đầu tiên. Kế tiếp là mì Hảo Hảo tôm chua cay lấy cảm hứng từ món canh chua. Acecook hàng năm đều không ngừng nghiên cứu và phát triển. Chưa kể, Việt Nam còn là đất nước nổi tiếng với các món ăn chế biến từ gạo, đặc biệt là phở. 30 nhãn hàng từ mì, phở, bún, hủ tiếu… Mỗi sản phẩm đều là kết tinh sáng tạo nguồn nguyên liệu nội địa. Có thể nói, thành công nhất chính là có được lòng tin yêu của khách hàng. Đặc biệt là làm nên những sản phẩm chứa đựng văn hóa và bản sắc Việt Nam.
đệ nhất phở bò tái lăn mì ly sport

5.2 Hướng đến sự phát triển chung

Acecook luôn hoạt động dựa trên giá trị cốt lõi là 3 chữ Happy. Đó là Happy Customers, Happy Employees, Happy Society. Từ những ngày đầu gia nhập, Acecook luôn chủ động tạo ra các thay đổi tích cực cho ngành công nghiệp chế biến mỳ ăn liền tại Việt Nam. Tất cả đều phải tuân thủ nguyên tắc đảm bảo chất lượng với kỹ thuật công nghệ hiện đại. Từ đó, quy trình kinh doanh và văn hóa được dung hòa. Vừa tạo nên được những sản phẩm đậm bản sắc Việt. Vừa mang chất lượng an toàn với quy trình chuẩn Nhật.
Không những nâng cao giá trị ngành hàng, mang đến các sản phẩm đảm bảo nhất cho người tiêu dùng. Thương hiệu còn đóng góp cho nền kinh tế nói chung. Đồng thời, tạo việc làm ổn định cho hơn 6.000 lao động. Các hoạt động thể hiện trách nhiệm với xã hội cũng luôn được doanh nghiệp chú trọng và quan tâm thực hiện.
vinacafe tái định vị thương hiệu

5.3 Kiên định với tầm nhìn và xu hướng phát triển

Có thể nói, để phát triển và ngày càng vững mạnh trong suốt một hành trình dài, Acecook vẫn luôn chứng tỏ tầm nhìn chiến lược dài hạn của mình. Đặc biệt là hướng đến sự phát triển chung cho toàn xã hội. Đó là “Hỗ trợ toàn diện cho sức khỏe người tiêu dùng”. Bởi vậy, bằng sự nỗ lực và nghiên cứu không ngừng, Acecook đã phát triển nên những sản phẩm tốt cho sức khỏe. Đồng thời, tạo ra nhiều xu hướng, đa dạng cách sử dụng. Đặc biệt là cần cân bằng dinh dưỡng. Vì những sản phẩm ăn liền như mì tôm thường không được khuyến khích sử dụng.
Từ đó, giá trị ngành hàng cũng không ngừng được mở rộng và gia tăng. Song song đó, Acecook vẫn tích cực tham gia các hoạt động nâng cao nhận thức cho cộng đồng về dinh dưỡng, thể thao, sức khỏe… Không những vậy, Acecook còn thực hiện chuyển đổi số, số hóa với gian hàng thực tế ảo 3D.
mỳ acecook trên gian hàng ảo 3d

5.4. Trạm Mì Acecook – Nơi trải nghiệm vị lạ món quen chính

Trạm Mì Acecook là cửa hàng bán các món ăn “lạ mà quen”. Quen ở đây là việc sử dụng nguyên liệu chính là sợi mì trong các gói mì quen thuộc của Acecook. Tuy nhiên, nó sẽ được chế biến công phu, cầu kỳ và sáng tạo. Qua đó, mang đến những tô mì thơm ngon và độc đáo. Nó được chế biến phù hợp với cả người ăn chay và ăn mặn. Mức giá dao động từ 38.000 đồng đến 69.000 đồng. Ngoài ra, cửa hàng còn có một số lựa chọn combo món ăn và thức uống. Hiện nay, ngoài cửa hàng, Trạm Mì Acecook đã có mặt trên ShopeeFood và Baemin nhằm tiếp cận lượng khách hàng lớn.
trạm mỳ acecook
menu trạm mì acecook

6. Tạm kết

Một trong những chìa khóa quan trọng giúp công ty luôn dẫn đầu thị trường mì ăn liền chính là những chiến lược kinh doanh dài hạn của Acecook. Đồng thời, không ngừng định vị thương hiệu ngày càng ăn sâu vào tiềm thức của khách hàng. Hàng ngàn thế hệ qua đều không hề xa lạ với các sản phẩm của Acecook. Đặc biệt là “mỳ tôm quốc dân” – Hảo Hảo. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Tương lai của StartUps ngành F&B sẽ ra sao?

startups ngành fb

Tương lai của các StartUps ngành F&B ra sao? Khi số lượng ngày càng tăng nhanh. Điều này đã gây ra sự cạnh tranh lớn.

1. Tổng quan tình hình ngành F&B

Tại kỳ đầu tiên của AFAQS (Hội nghị thượng đỉnh về thương hiệu khởi nghiệp). Các tham luận viên đã thảo luận về cách họ đối mặt với các thách thức trong ngành F&B. Đặc biệt là khi họ cạnh tranh với những doanh nghiệp đã có tiếng tăm trong ngành.
startups ngành fb
Trong vài năm qua, chúng ta đã chứng kiến một loạt StartUps tham gia vào thị trường thực phẩm và đồ uống (F&B). Họ cạnh tranh với các công ty đã có tiếng tăm. Từ đồ ăn nhẹ đến cà phê, rượu, thực phẩm đóng gói sẵn (RTC). Các StartUps đã thực sự làm xáo trộn ngành F&B. Những thương hiệu này cố gắng có cho mình các vị trí kệ siêu thị và trong giỏ hàng trực tuyến. StartUps đang phải đối mặt với những thách thức mới hàng ngày.
các startups cần được ủng hộ
Gần đây, có một cuộc thảo luận hội thảo về xu hướng của các StartUps F&B trong tương lai trong ấn bản đầu tiên của afaqs! Hội nghị thượng đỉnh về thương hiệu khởi nghiệp. Các tham luận viên gồm: Aditya Sanghavi (Founder và CEO Snackible); Isha Dhoble (VP – marketing và chiến lược); Epigamia và Sohil Wazir (Giám đốc thương mại Blue Tribe Food). Cuộc thảo luận về cách các StartUps đối mặt với những thách thức này để phát triển từ một công ty nhỏ trở thành một công ty lớn trên toàn quốc.
Ba StartUps đầu bảng đều cho mình là đơn vị cung phẩm thực phẩm tốt “Lành mạnh”. Trong đại dịch COVID, nhiều người đã chuyển sang lối sống lành mạnh và ý thức được những gì họ đã tiêu thụ. Nhưng khi hết đại dịch, trở lại cuộc sống bình thường, liệu thói quen đó có duy trì được không? Người tiêu dùng có còn quan tâm đến sự “Lành mạnh” của thương hiệu không?

2. Thương hiệu Snackible

Sangvi của Snackible nói rằng: “Một khi có được kiến thức về lối sống lành mạnh, rất khó để họ quay lại thói quen cũ. Kiến thức sẽ không bị mất đi. Các bậc cha mẹ trẻ đang đưa ra những quyết định lành mạnh hơn cho gia đình của họ. Đây chính là thế hệ mới. Họ sẽ tiếp tục mua hàng từ các thương hiệu D2C. Đồng thời đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn.”
Snackible
Sự xuất hiện của thương mại nhanh (q-commerce) đã tạo động lực mạnh mẽ cho ngành F & B. Đặc biệt là đối với các hạng mục đồ ăn nhẹ. Những người tham gia hội thảo đã chia sẻ quan điểm của họ về vai trò của kênh này đối với thương hiệu.
qcommerce
Xem thêm:

3. Thương hiệu Epigamia

Dhoble của Epigamia cho biết người tiêu dùng sẽ không chung thành với thương hiệu. Trong trường hợp có sự thay thế thuận tiện hơn. Nghĩa là, nếu Epigamia không có sẵn trên một nền tảng, người tiêu dùng sẽ mua bất cứ thứ gì có sẵn nếu họ muốn nó gấp.
Dhoble nói thêm: “Các thương hiệu mới luôn mong muốn được xuất hiện trên điện thoại của người tiêu dùng. Khách hàng sẽ không cần đến các cửa hàng như trước đây. Họ tìm mọi thứ thông qua điện thoại của họ. Đây chính là cách để người tiêu dùng tìm kiếm sản phẩm ngày nay.”
epigamia
Tuy nhiên, bà cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chiến lược đa kênh. “Đó là con đường hướng về tương lai bền vững. Q-commerce mới chỉ thâm nhập vào một số bộ phận nhất định. Nếu bạn muốn cung cấp cho một lượng lớn khách hàng và xây dựng một thương hiệu bền vững. Bạn cần phải có mặt ở khắp mọi nền tảng. Bạn không thể chỉ dựa vào một kênh”

4. Thương hiệu Blue Tribe Food

Wazir của Blue Tribe Food cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đa kênh. Đặc biệt là trong những sản phẩm có gốc thực vật. “Đây là một danh mục mới. Mọi người e ngại thử các loại thịt có nguồn gốc thực vật vì sợ hương vị của nó. Với đồ ăn, chỉ khi bạn xuất hiện tại điểm bán, bạn mới có thể khiến mọi người nếm thử.”
Blue Tribe Food bắt đầu là một thương hiệu D2C sau COVID. Họ đã thực hiện rất nhiều hoạt động nếm thử và bán hàng tại chỗ. “Chiến lược của chúng tôi là khiến mọi người nếm thử và sau đó mua nó. Kênh đa kênh có rất nhiều ý nghĩa, đặc biệt là đối với các thương hiệu thực phẩm, ”Wazir nói thêm.
blue tribe food
Hội thảo cũng thảo luận về những đổi mới độc đáo. Vai trò của hợp tác thương hiệu để mở rộng đối tượng mục tiêu. Các kế hoạch theo dõi giúp những StartUps này trong việc giữ chân khách hàng.
Nhà Hàng Số hy vọng bài viết: “StartUps ngành F&B- Tương lai nào cho họ?” đã mang lại nhiều giá trị. Nếu bạn muốn tìm đọc thêm những bài viết liên quan, hãy đón đọc chuyên mục Chuyển động F&B nhé!

Bếp trên mây GrabKitchen trên GrabFood bùng nổ khắp châu Á

bếp trên mây grabfood

Bếp trên mây GrabKitchen, tương lai sống còn của Grab giúp GrabFood hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững và chiếm lĩnh thị trường

Bếp trên mây (Cloud Kitchen) GrabKitchen là cái tên gây bão ngành F&B khi xuất hiện trên GrabFood những năm gần đây. Nó là một giải pháp kinh doanh thông minh giúp tối ưu chi phí và giảm thiểu tối đa rủi ro. Chưa kể, đây còn là “nhân tố bí ẩn” giúp Grab hiện thực hóa xu hướng phát triển bền vững. Vậy còn chần chờ gì mà không cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay mô hình này qua bài viết dưới đây nhé!

1. “Bếp trên mây” – Cloud Kitchen là gì?

Nhà sáng lập Uber ví von “bếp trên mây” là “the next big thing” (điều lớn lao tiếp theo). Bởi mô hình này ngay từ khi mới được ra mắt đã nhanh chóng bùng nổ khắp châu Á. Thay vì dùng bữa tại chỗ thì họ sẽ gọi đồ ăn về nhà hoặc nơi làm việc. Bởi nó là một nhà hàng vô cùng đặc biệt. Không có không gian, địa điểm ăn uống hoặc take away như các mô hình truyền thống. Cloud Kitchen hoàn toàn dựa vào tích hợp của bên thứ ba hoặc đơn đặt hàng giao hàng tận nhà thông qua các ứng dụng, nền tảng để vận hành và hoạt động. Một nhà hàng có thể cung cấp đa dạng các món ăn hoặc các thương hiệu khác nhau. Từ đó, đảm bỏ sự linh hoạt và tối ưu các khoản chi phí nhất.
Đổi mới mô hình bếp trên mây

2. Tiềm năng mô hình Cloud Kitchen

Không phải ngẫu nhiên mà một mô hình kinh doanh mới lạ như vậy lại phát triển bùng nổ. Đặc biệt là trở thành xu hướng hàng đầu hiện nay. Để giải mã hiện tượng này, cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay các lý do dưới đây nhé!

2.1. Số lượng người sử dụng điện thoại thông minh tăng mạnh với độ phủ lớn

Theo báo cáo “Thị trường quảng cáo số Việt Nam” của Adsota (2020), tính đến cuối năm 2019, số người sử dụng thiết bị thông minh ở Trung Quốc là 851,2 triệu người, Ấn Độ với 345,9 triệu người, Hoa Kỳ là 260,2 triệu người. Và với 43,7 triệu người, Việt Nam cũng lọt top 15 thị trường có số lượng người dùng cao nhất thế giới. Với tổng dân số 97,4 triệu dân, con số này cho thấy độ phủ khắp cả nước đã đạt tới 44,9%. Và con số này chưa có xu hướng dừng lại, thậm chí tăng ngày càng mạnh mẽ.

2.2. Dịch vụ giao đồ ăn đa nền tảng

Theo IMARC Group, giá trị thị trường giao đồ ăn trực tuyến toàn cầu đã đạt 84,6 tỷ USD năm 2018. Và dự kiến đạt mức 161,74 tỷ USD năm 2023 và 200 tỷ USD năm 2025 theo Adroit Market Research. Trong đó, thị trường châu Á – Thái Bình Dương đặt mức giá trị ước tính lên đến 90,95 tỷ USD năm 2023.
Tại Việt Nam, theo số liệu từ Statista, thị trường giao nhận thức ăn trực tuyến tại Việt Nam ước tính đạt mức doanh thu lên đến 302 triệu USD vào năm 2020. Và vào năm 2024 là 557 triệu USD vào năm 2024.

2.3. Thay đổi sở thích, hành vi, thói quen ăn uống của người tiêu dùng

Những năm trở lại đây, việc tiêu dùng trực tuyến dường như trở thành một phương tiện hiện đại và tiện ích được nhiều người sử dụng. Tuy nhiên, từ sau dịch bệnh Covid, nó mới thực sự trở thành thói quen tiêu dùng. Dịch bệnh căng thẳng, giãn cách xã hội liên tục khiến nhu cầu tại chỗ tăng nhanh chóng mặt. Số lượng người dùng của các app giao hàng tăng lên chóng mặt. Mặc dù, hiện nay, cả xã hội đã đi bình thường hóa, tuy nhiên, đó vẫn là giải pháp được lựa chọn hàng đầu. Nhất là khi mọi người ngày càng bận rộn. Ngoài ra, các phương thức giao dịch đa dạng, hiện đại và được ưu tiên tích hợp giữa các ứng dụng cũng thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng online tăng cao.
tiềm năng cloud kitchen

3. Sự phát triển đáng kinh ngạc của mô hình Cloud Kitchen

Cloud Kitchen xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2015 ở New York (Mỹ). Và theo thống kê hiện nay, Mỹ, Trung Quốc và Ấn Độ đang dẫn đầu số lượng bếp trên mây với số lượng lần lượt là khoảng 1.500, 7.500 và 3.500 bếp. Theo Businesswire, thị trường bếp đám mây toàn cầu được dự kiến sẽ đạt 118,5 tỷ USD vào năm 2027. Với tốc độ CAGR tăng trưởng mạnh 13,5% và quy mô ước tính khoảng 1,05 tỷ USD vào năm 2023. Hằng năm, doanh thu mà các app giao hàng đạt được là khoảng 120 tỷ USD. Thậm chí, có thể chạm ngưỡng 230 tỷ USD vào 2025.
Tại Việt Nam, dù đã xuất hiện từ lâu nhưng lại không quá phổ biến. Cách đây 9 năm, Flyfood đã áp dụng mô hình kinh doanh ăn uống online. Hiện tại, đây là thương hiệu kinh doanh mô hình Cloud Kitchen thành công nhất TP. Hồ Chí Minh. Đến năm 2017, Now đã cho ra mắt Now Station, khá giống Cloud Kitchen. Tuy nhiên, chỉ thử nghiệm mà không tiếp tục phát triển. Và chỉ đến năm 2019, bếp trên mây mới thực sự được biết đến rộng rãi qua mô hình Grab Kitchen mà Grab ra mắt. Có thể nói, Grab là đơn vị đã đi tiên phong trong việc phát triển và lan tỏa mô hình này.
Mới đây, Cloud Cook được phát triển dựa trên mô hình Cloud Kitchen của anh Hoàng Tùng đã nhận được sự đầu tư của Shark Liên và Shark Bình. Ngoài ra, một số thương hiệu như Chef Station, Tasty Kitchen hay Food Ngon cũng được phát triển mạnh.
phát triển cloud kitchen

4. Vài nét về Grab

Grab là một trong những siêu ứng dụng đa dịch vụ lớn nhất Đông Nam Á. Gia nhập thị trường từ năm 2012, Grab dần phát triển và trở thành đơn vị cung cấp một dịch vụ hàng đầu. Chẳng hạn như Grab Food (đặt đồ ăn, đồ uống), mua thực phẩm tươi sống, Grab Mart (đi chợ hộ), Grab Express (giao hàng), thanh toán – ví điện tử Moca…

4.1. Những con số ấn tượng

Các mô hình kinh doanh hiện nay, đặc biệt là lĩnh vực công nghệ luôn biến động không ngừng. Chưa kể, nó còn làm thay đổi mạnh mẽ phương thức và định hình lại thị trường các lĩnh vực khác. Do đó, yêu cầu đổi mới là điều không thể tránh khỏi. Và Grab chính là minh chứng điển hình cho mô hình kinh doanh đột phá. Hiện nay, nó đang là nền tảng xe công nghệ lớn nhất thế giới. Đồng thời, là công ty đi tiên phong phát triển hình thức di chuyển mới tại khu vực Đông Nam Á.
Với tốc độ tăng trưởng như vũ bão, Grab hiện đã phủ rộng khắp 8 quốc gia và 195 thành phố. Theo thống kê, có tới 90 triệu thiết bị sử dụng với hơn năm triệu người sử dụng mỗi năm. Ngoài ra, còn có hơn 2 triệu tài xế, chiếm tới 95% thị trường xe ôm công nghệ trên toàn thế giới.
Tại Việt Nam, nó đã phá vỡ sự thành công của mô hình kinh doanh của taxi truyền thống trước đây với doanh thu sụt giảm nghiêm trọng. Ứng dụng xe công nghệ của Grab chiếm 90,67% số lượng xe được phép hoạt động trên địa bàn thành phố. Theo ABI, Grab đang được khoảng 40 tỷ USD, chiếm phần lớn thị phần gọi xe công nghệ. Công ty thu về doanh số hơn 1 tỷ USD vào năm 2018 với các dịch vụ được mở rộng.

4.2. GrabFood

Vào tháng 5/2018, Grab chính thức ra mắt GrabFood. Một dịch vụ giao hàng thực phẩm được tích hợp trong Grab Food. Đồng thời, là một phần trong chiến lược trở thành siêu ứng dụng thường nhật. Mục tiêu là chiếm lĩnh thị trường giao đồ ăn tại Đông Nam Á. Dự kiến đạt mốc 13 tỷ USD, tăng thêm gấp 6 lần vào năm 2020. Tại Việt Nam, trong nửa đầu năm 2019, GrabFood có tổng giá trị giao dịch tăng 400%. Số lượng đơn hàng trung bình mỗi ngày lên đến 300.000 đơn.
Theo khảo sát của Q&Me, 79% người tham gia khảo sát cho biết họ thường xuyên sử dụng GrabFood để gọi món. Và khi phát sinh nhu cầu đặt đồ ăn, 55% số người lựa chọn GrabFood nhất. Ngoài ra, theo Kantar, 87% người tiêu dùng Việt Nam được khảo sát chọn đây là dịch vụ giao nhận thức ăn họ sử dụng thường xuyên nhất. Bởi ngoài chất lượng và rất nhiều tiện ích đi kèm, Grab có thể tận dụng hệ sinh thái người dùng đông đảo từ mảng gọi xe để áp đảo các đối thủ khác.
ứng dụng đặt đồ ăn grab food
Xem thêm: Cách đăng ký bán hàng trên Grab Food đầy đủ và chi tiết nhất

5. Đi tiên phong với mô hình GrabKitchen

5.1. GrabKitchen là gì?

Nếu như Uber, WeWork chú trọng chiếm lĩnh thị trường bằng mọi giá để đạt được lợi nhuận. Cùng với đó là sự trỉ trích nặng nề. Thì Grab lại chuyển sang phát triển mảng kinh doanh đồ ăn, đồ uống. Với sự bùng nổ của mảng kinh doanh giao đồ ăn ở Đông Nam Á, bếp trên mây là xu hướng Grab không thể bỏ qua.
GrabKitchen là cửa hàng dịch vụ của Grab, nằm trong Grab Food. Mô hình bếp này tập trung đa thương hiệu với sự kết hợp offline và online đầu tiên tại Việt Nam. Nó thường nằm ở những nơi có ít quán ăn và có lượng người dùng đặt nhiều. Đồng thời, mời các thương hiệu làm đối tác để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng. Có thể nói, đây là mô hình mang lại tiện lợi rất lớn cho khách hàng, chủ thương hiệu và doanh nghiệp. Và Grab thực sự nỗ lực trong việc mang đến nhiều giải pháp, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thiết yếu mỗi ngày của người dùng Việt Nam nói riêng và Đông Nam Á nói chung.

5.2. Quá trình mở rộng quy mô của GrabKitchen

Bếp trên mây của GrabFood được đặt đầu tiên tại Indonesia vào tháng 9/ 2018. Nó đã thu hút thu hút 10 nhà hàng thực tế ảo. Bao gồm cả Waboru – một chuỗi đồ ăn kiểu Nhật, Playmade – một nhà sản xuất trà sữa và Thai Dynasty. Sau đó, được mở rộng sang Việt Nam, Thái Lan và Singapore. Tính tới tháng 4/2019, Grab đã phát triển được 10 GrabKitchen tại Indonesia. Dự kiến, vào cuối năm 2019, số lượng GrabKitchen tại Indonesia sẽ lên con số 50. Việt Nam là quốc gia thứ 2 được Grab cho ra mắt dịch vụ này..
Đến giữa tháng 10/2020, mạng lưới Cloud Kitchen được mở rộng lớn nhất khu vực Đông Nam Á. Có khoảng 57 GrabKitchen tại 5 quốc gia. Đó là Indonesia, Việt Nam, Thái Lan, Singapore và Philippines.

5.3. Cơ chế hoạt động của GrabKitchen

Bếp trên mây GrabFood không yêu cầu quá nhiều về diện tích. Mỗi căn bếp rộng từ 12 – 21 m2. Đồng thời, được trang bị bồn rửa và những thiết bị khác. Các chủ bếp sẽ tự bổ sung và hoàn thiện thêm căn bếp của họ. Dù vẫn có một khoảng không gian nhỏ tại. Tuy nhiên, GrabKitchen chủ yếu hoạt động như một cơ sở giao đồ ăn.

5.4. Tính năng khác biệt của GrabKitchen

Để sử dụng GrabKitchen, bạn cần cập nhật phiên bản mới nhất của Grab. Và GrabKitchen là danh mục nằm trong GrabFood.

  • Đa dạng mặt hàng với tốc độ giao nhanh chóng

Nhờ có mô hình bếp trên mây GrabKitchen, thời gian giao hàng trung bình của GrabFood sẽ giảm tới 20%. Bởi khách hàng có thể đặt nhiều món trên một đơn hàng nên sẽ tiết kiệm được phí ship và thời gian đáng kể. Các món ăn chất lượng mà thời gian giao hàng lại nhanh. Vậy là mô hình bếp trên mây của GrabFood đã giải quyết được hai mối bận tâm lớn nhất của khách hàng.

  • Nâng cao nguồn thu nhập, đáp ứng nhu cầu việc làm

Ngoài thu nhập từ các chuyến đi, các đối tác của Grab còn có thêm 40% từ các đơn đặt hàng của GrabFood. Nhờ vậy, các tài xế có thể tối ưu số lượng đơn hàng và gia tăng thu nhập. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh thu của Grab tăng trưởng đáng kể.
Điều kiện di chuyển, địa điểm miễn phí thuê: So với việc mở rộng quán sang các địa điểm mới. Đây là giải pháp rẻ nhất và ít rủi ro nhất. Bởi các cửa hàng trên Grab Kitchen không phải trả tiền để thuê không gian sử dụng nhà bếp. Điều này giúp cho họ tiết kiệm được chi phí thuê mặt bằng ngày càng cao hiện nay.

  • Thực phẩm an toàn, chất lượng hơn

Các món ăn tại GrabKitchen đều được kiểm soát và chọn lọc kỹ càng. Nó phải đảm bảo tiêu chí vệ sinh an toàn thực phẩm khi hoạt động khép kín. Đồng thời, không thể thiếu giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm riêng biệt cho khu vực gian nấu. Từ đó, đảm bảo chất lượng cho từng đơn vị cơ sở.

  • Tiết kiệm thời gian, chi phí với đa dạng món trên một đơn

GrabKitchen là mô hình bếp trên mây của GrabFood hiếm hoi giải được bài toán mà chưa công ty chuyên về dịch vụ giao thức ăn nào ở Việt Nam. Và đương nhiên, không thể thiếu GrabFood. Đó là khách hàng có thể đặt nhiều món trong một đơn hàng. Chưa kể, tất cả các món đều trong cùng một địa điểm. Vì vậy, khách hàng sẽ không phải chờ quá lâu cũng như tiết kiệm được phí ship nhiều lần.

5.5. Trách nhiệm và quyền lợi của Grab, các đối tác và khách hàng từ GrabKitchen

Grab có trách nhiệm dùng công nghệ như Big Data, AI, Cloud… đang phát triển cho GrabFood. Từ đó, tối ưu công suất và hiệu quả hoạt động hoạt động của đối tác nhà hàng/quán ăn và tài xế. Từ đó, tiết kiệm thời gian, tối ưu lượng đơn và gia tăng doanh thu, thu nhập cho họ. Đồng thời, khách hàng cũng sẽ gia tăng trải nghiệm dịch vụ cá nhân hóa. Ngoài ra, còn nâng cao chất lượng món ăn và tiết kiệm chi phí cho thực khách.
Tuy nhiên, không phải ai cũng được tham gia vào GrabKitchen. Bởi Grab có những yêu cầu rất khắt khe về chất lượng cũng như vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Do đó, các thương hiệu muốn hoặc đã ở được cho phép kinh doanh trên GrabKitchen cần đảm bảo chất lượng món ăn tuyệt hảo, có quy trình nấu ăn chuẩn, được nhiều khách hàng ưa chuộng,… Khi đó, bạn mới có thể kinh doanh lâu bền và hiệu quả nhất.
Ngoài ra, với những nhà hàng/ cửa hàng tham gia vào GrabKitchen, trách nhiệm của họ là tập trung nấu ăn. Bởi Grab sẽ lo cho bạn đầy đủ các việc còn lại như marketing – sale, logistic, mặt bằng, giao hàng. Đồng thời, tự sắm những dụng cụ trong nhà bếp mà Grab giao. Còn Grab sẽ cung cấp một máy POS để kiểm soát việc nhận đơn và giao đơn.
đi tiên phong với grabkitchen

6. GrabKitchen, tương lai sống còn của Grab

Với những ưu điểm vượt trội và tiện ích của GrabKitchen, nó đã giải quyết được rất nhiều bài toán nan giải. Không chỉ Grab phải đối mặt mà rất nhiều nhà hàng đối tác khác cũng đang giải quyết.

6.1. Giải pháp tối ưu chi phí, tối thiểu hóa rủi ro

  • Chi phí thuê địa điểm

Để phát triển mô hình mới này, Grab đã phân tích lịch sử tìm kiếm GrabFood để xác định nhu cầu người tiêu dùng. Chẳng hạn xem món ăn hay đặc sản nào nổi tiếng ở địa phương đó nhưng lại thiếu nguồn cung. Sau đó, họ sẽ tìm kiếm, tối ưu hóa địa điểm và quy trình hoạt động để giảm thiểu rủi ro cho đối tác nhà hàng.
Địa điểm là yếu tố hàng đầu cần chú ý để kinh doanh thành công. Và đương nhiên, với độ hiếm và tiện lợi thì mức thuê không hề nhỏ. Chưa kể, để mở một nhà hàng cần rất nhiều chi phí phát sinh khác.

  • Chi phí thuê nguồn nhân lực

Với mô hình bếp trên mây, bạn không cần lo quá nhiều về nguồn nhân lực. Đó cũng là điều mà GrabKitchen cam kết rằng. Bởi mô hình này giúp giảm chi phí startup và giảm bớt nhu cầu giao tiếp vật lý với khách hàng. Chưa kể, dù không may thử nghiệm thất bại thì bạn cũng không tốn quá nhiều tiền. Từ đó, giảm thiểu tối đa rủi ro có thể xảy ra. Và các chủ đầu tư chỉ cần tập trung đầu tư vào món ăn để tăng trải nghiệm khách hàng. Đây chính là giải pháp tối ưu cho những hàng quán quy mô nhỏ và siêu nhỏ (MSMEs). Những mô hình kinh doanh hạn chế về tài chính, chưa thể mở rộng kinh doanh.

  • Mang món ngon – quán đỉnh đến gần hơn với người dùng

Với việc chọn lọc khắt khe, các quán ăn được đăng ký tại GrabKitchen đều là các thương hiệu nổi tiếng về độ uy tín. Bởi vậy, khách hàng có thể dễ dàng thưởng thức những món ăn chất lượng với chi phí tiết kiệm đáng kể. Chưa kể, bạn còn có thể phối trộn bữa ăn theo sở thích từ nhiều quán đỉnh với danh mục Foodcourt by GrabKitchen.

6.2. Phát triển bền vững với GrabKitchen

GrabKitchen là một phần chiến lược của Grab để mở rộng thị phần thực phẩm. Người dùng GrabFood tại 7 quốc gia đã chi tiêu nhiều hơn 420% so với năm ngoái. Và số lượng người dùng đã tăng gấp 3 trong cùng kỳ. Chưa kể, biên lợi nhuận trên mỗi khách hàng còn lớn hơn cả mảng gọi xe. Grab nhận 30 – 35% hoa hồng từ các khách hàng cá nhân cho một đơn hàng vận chuyển. Cao hơn nhiều so với mức hoa hồng cho một chuyển xe là 20%. Chưa kể, giữa thị trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, nhiều thương hiệu sẵn sàng chi tiền để quảng cáo thương hiệu trên Grab.
Đặc biệt là trong dịch bệnh Covid. Theo dữ liệu từ Grab, các đối tác GrabKitchen đã hồi phục ngang bằng giai đoạn trước Covid-19 ngay từ tháng 6/2020. Đồng thời, vẫn giữ vững tốc độ tăng trưởng ổn định đến thời điểm này.
Có thể nói, GrabKitchen, mô hình bếp trên mây GrabFood, với nguồn doanh thu mang lại trên đã góp phần tạo ra sự bền vững cho doanh nghiệp. Bởi bên cạnh các đối thủ ứng dụng xe truyền thống, Grab phải đối mặt và cạnh tranh với rất nhiều ứng dụng công nghệ khác. Bởi vậy, bắt buộc Grab phải đưa ra nhiều chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Vô hình chung, nó trở thành một trở ngại không hề nhỏ trong quá trình phát triển. Ngoài ra, GrabKitchen cũng giúp Grab “phát huy tối đa sứ mệnh “Grab vì cộng đồng”, mang đến ngày càng nhiều tiện ích cho người dùng cũng như đối tác”. Giám đốc Grab Việt Nam Jerry Lim chia sẻ.
tầm quan trọng của grabkitchen

7. Đẩy mạnh phát triển bếp trên mây GrabKitchen trên GrabFood tại Việt Nam

Sau thử nghiệm, sáng ngày 8/10, Grab chính thức đưa GrabKitchen đi vào hoạt động tại quận Thủ Đức. Mô hình quy tụ rất nhiều thương hiệu nhà hàng, quán ăn được yêu thích trên GrabFood. Điển hình như: Bánh Mì Pewpew, Cơm Văn Phòng Rio, Gà Nướng Ò Ó O, Mẹt Tre Bún Đậu Mắm Tôm, Say Coffee, Mộc Vị Quán, Bánh Cuốn Ba Miền, Mì Quảng 3 Anh Em, Bún Thịt Nướng Anh Ba, Otoké Chicken… Tất cả đều được hiển thị trên một menu duy nhất nên khách hàng có thể lựa chọn dễ dàng trên cùng 1 đơn.
Sau 1 năm hoạt động, GrabKitchen đã chứng tỏ hiệu quả khi mang đến lợi ích thiết thực và lâu dài. Đặc biệt là cho các đối tác trong hệ sinh thái Grab. Chưa kể, số lượng người dùng mới đã tăng gấp 5 lần. Bởi vậy, Grab Việt Nam sẽ tiếp tục mở rộng mạng lưới Cloud Kitchen mới tại khu dân cư Trung Sơn, TP. Hồ Chí Minh. Với 14 đối tác cửa hàng, quán ăn, nó đã thể hiện độ phủ ấn tượng của mạng lưới Cloud Kitchen khi có mặt tại quận Thủ Đức, Bình Thạnh và huyện Bình Chánh. Đây cũng là GrabKitchen đầu tiên tại Việt Nam có phục vụ ăn tại chỗ. Nhờ vậy, người dùng sẽ có đa dạng trải nghiệm và lựa chọn hơn.
đẩy mạnh grabkitchenXem thêm: Bếp trên mây (Cloud kitchen) là gì? Xu hướng mới ngành F&B
Trên đây là tất tần tật những thông tin về mô hình bếp trên mây GrabFood- GrabKitchen. Hy vọng, bạn có thể hiểu rõ thêm những tiềm năng, xu hướng phát triển. Đặc biệt là những lợi ích không thể bỏ qua của mô hình bếp trên mây. Đặc biệt là những case thành công như GrabKitchen. Và những mô hình khởi nghiệp, hoặc kinh doanh nhỏ với số vốn hạn chế không nên bỏ qua nó. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục blog.