Home Blog Page 37

Chiến lược marketing của Vinacafé Biên Hòa và “canh bạc” tái định vị

vinacafe biên hòa

Chiến lược marketing của Vinacafé Biên Hòa nhằm mang đến các sản phẩm tiện dụng và đi sâu vào đời sống hàng ngày như một thói quen tiêu dùng

Cà phê Việt Nam luôn được đánh giá cao trên thế giới bởi hương vị thơm ngon và đậm đà bậc nhất. Với uy tín thương hiệu nội địa và nguồn lực mạnh mẽ, Vinacafe Biên Hòa tự tin và tự hào đưa sản phẩm vươn tầm thế giới. Và một trong những chìa khóa tạo nên thành công chính là từ chiến lược Marketing bài bản của Vinacafé Biên Hòa. Tuy nhiên, một số bước đi cũng không tránh khỏi những lùm xùm. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu ngay.

1. Tiềm năng thị trường cafe Việt Nam

Giai đoạn 2018 – 2019, Việt Nam tiêu thụ khoảng 162.000 tấn cà phê. Tuy nhiên, so với 5 – 10 năm trước, tỷ lệ tiêu thụ nội địa chỉ đạt 6 -7% sản lượng cả nước với 0,5kg/người/năm. Tuy nhiên, đến nay, lượng tiêu thụ đã tăng mạnh trên dưới 13% sản lượng, tương đương khoảng 200.000 tấn/năm với khoảng 2kg/người/năm. Tính chung 6 tháng đầu năm 2021, xuất khẩu cà phê ước đạt 825 nghìn tấn, trị giá 1,52 tỷ USD. Tính riêng trong quý II, theo Tổng Cục Hải quan, lượng xuất khẩu cà phê đạt gần 425 nghìn tấn, trị giá 720 triệu USD, tăng 8,8% về lượng và tăng 2%về giá trị. Thị trường cà phê quý III/2021 nổi bật khi giá cà phê tiếp tục thiết lập đỉnh mới.

chỉ số thị trường kinh doanh cafe thị trường cafe qua một số nămĐạt mục tiêu đến năm 2030, kim ngạch xuất khẩu ước đạt 6 tỷ USD trong vòng 10 năm tới. Trong đó, xuất khẩu cà phê rang xay, hoà tan tăng 30%. Lượng tiêu thụ cà phê bình quân đầu người được dự báo sẽ tăng lên hơn 2,6 kg/người vào năm 2024. Ngoài mức doanh thu ổn định với những tín hiệu phát triển đáng mừng. Hiện nay, tất cả các thị trường mà Việt Nam đã ký kết các FTA đều mở cửa cho các sản phẩm cà phê chế biến của Việt Nam ở mức thuế ưu đãi từ 0 đến 5%. Riêng EVFTA cam kết bỏ thuế cà phê xuống 0%. Đây chính là lợi thế cạnh tranh rất lớn cho ngành cà phê Việt Nam. Đặc biệt là cafe hòa tan.
tiềm năng thị trường cafe việt nam

2. Tổng quan về Vinacafé Biên Hòa

Trải qua hơn 50 năm hình thành và phát triển, Vinacafé Biên Hòa trở thành cái tên hàng đầu trong ngành đồ uống cà phê tại thị trường Việt. Thậm chí còn ghi dấu ấn trên thị trường quốc tế. Đây được coi là thương hiệu cà phê hòa tan hàng đầu Việt Nam

2.1 Đôi nét về Vinacafe

Vinacafé (Vinacafe) là một thương hiệu sản phẩm cà phê hòa tan nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam. Nó thuộc Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa. Thương hiệu sản phẩm và doanh nghiệp nổi tiếng hàng đầu tại Việt Nam. Năm 1969, ông Marcel Coronel người Pháp, có vợ người Việt là bà Trần Thị Khánh đã cho khởi công Nhà máy Cà phê Coronel tại Khu Kỹ nghệ Biên Hòa. Qua đó, tối ưu chi phí vận chuyển cà phê về Pháp. Công suất sản xuất lên đến 80 tấn cà phê hòa tan/năm với máy móc được nhập khẩu từ Đức. Đây cũng là nhà máy chế biến cà phê hòa tan đầu tiên tại Đông Dương.
cafe wake upMãi đến năm 1983, “Vinacafé” với ý nghĩa cà phê do Việt Nam sản xuất mới có trên các bao bì sản phẩm cà phê hòa tan xuất khẩu sang thị trường Đông Âu. Đây cũng là thời điểm đánh dấu sự ra đời của Vinacafé. Và ghi dấu những bước đi đầu tiên vươn mình ra khu vực. Năm 2004, công ty được đổi thành Công ty Cổ phần Vinacafé Biên Hòa.
Cuối năm 2013, Tổng Công ty Cà phê Việt Nam đã bán lại phần lớn cổ phiếu tại Vinacafe của mình. Hiện 90% cổ phần của Vinacafe Biên Hòa thuộc sở hữu của 3 tổ chức. Đó là Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan (Masan Consumer) với 53,2%, Quỹ Gaoling (Gaoling Fund) (23,3%) và Tổng Công ty Cà phê Việt Nam (12,8%). Năm 2020, Vinacafé Biên Hòa lọt Top 10 Công ty đồ uống uy tín năm 2020 – Nhóm ngành: Đồ uống không cồn theo Vietnam Report.
đôi nét về vinacafe biên hòa

2.2 Cafe gói đầu tiên được sản xuất

Năm 1977, Việt Nam sản xuất thành công cà phê hoà tan đầu tiên. Một năm sau, nước ta đã xuất khẩu được lô cà phê hoà tan đầu tiên đến các nước thuộc Liên Xô cũ và Đông u. Và năm 1983 thương hiệu Vinacafé ra đời. Năm 1993, sản phẩm cà phê hoà tan 3 trong 1 ra đời (Cafe, bột kem và đường). Bước ngoặt lớn trong thói quen tiêu dùng của người Việt dần được đón nhận.
Công ty sử dụng công nghệ sấy phun – spray drying kết hợp bí quyết “thu hương”. Từ đó, tạo nên những gói cafe có hương vị đậm đà và chất lượng. Ngay từ những ngày đầu, hệ thống phân phối của Vinacafé Biên Hòa đã trải dài khắp cả nước. Năm 2004 Vinacafé Biên Hoà chính thức chuyển đổi loại hình doanh nghiệp – Mô hình công ty cổ phần. Vốn điều lệ ban đầu 80 tỷ đồng. Những năm sau đó, công ty đã 5 lần tăng vốn lên đến 265,79 tỷ đồng năm 2010. Ngoài cà phê, Vinacafé Biên Hoà còn phát triển thêm nhiều dòng sản phẩm khác như ngũ cốc dinh dưỡng,…
cafe nguyên chất vinacafe

2.3 Chỉ số kinh doanh của Vinacafe

Vinacafé Biên Hoà cũng là số ít doanh nghiệp không chạy theo tiến trình tăng vốn ồ ạt. Do đó, doanh nghiệp này thường kinh doanh ổn định, lãi lớn hàng năm. Hơn chục năm trên sàn, công ty vẫn giữ nguyên vốn điều lệ. Khi nhắc đến Vinacafé Biên Hoà nhà đầu tư cũng không quên ấn tượng về một doanh nghiệp thường xuyên đạt chỉ số EPS cao. Năm 2020 đạt mức cao nhất trên 27.2000. Chỉ số PE thường cao trên 15. Doanh thu duy trì đều đặn từ 2.100 tỷ đồng đến 3.400 tỷ đồng. Lợi nhuận cũng duy trì từ 300 tỷ đồng lên trên 700 tỷ đồng năm 2020. Và giảm về mức 430 tỷ đồng năm 2021.
Vinacafe công bố doanh thu thuần đạt được năm 2020 là 2.901 tỷ đồng, giảm 6% so với năm 2019. Tuy nhiên, lợi nhuận thuần sau thuế phân bổ cho cổ đông đạt 724 tỷ đồng, tăng 7,94% so với năm 2019 nhờ chi phí giá vốn giảm, doanh thu tài chính tăng, và các chi phí khác được tiết giảm. Đầu năm 2021, doanh thu thuần quý I của Vinacafe Biên Hòa đạt gần 399 tỷ đồng, giảm 17% so với cùng kỳ năm 2020. Biên lãi gộp còn 25,14%, trong khi cùng kỳ năm 2020 là 28,76%. Bước sang 6 tháng đầu năm 2022, doanh thu Vinacafé Biên Hoà đạt mức tăng 18,5% lên 954 tỷ đồng. Lãi sau thuế hơn 190 tỷ đồng, tăng 21,4% so với cùng kỳ.
doanh thu vinacafe biên hòa kết quả kinh doanh vinacafe biên hòa

3. SWOT của Vinacafé Biên Hòa

SWOT của Vinacafé Biên Hòa với những phân tích tổng quan về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Đây là nền tảng quan trọng để đưa ra các chiến lược đúng đắn và phù hợp nhất.

3.1 Điểm mạnh (Strength)

  • Giống cafe tốt. có nguồn nguyên liệu ổn định từ các công ty, các đối tác lâu năm trong nước.
  • Sản phẩm chủ lực là cà phê hòa tan chiếm thị phần lớn trong nước.
  • Thương hiệu lâu năm và uy tín trên thị trường Việt Nam do là một đơn vị đầu tàu của ngành cà phê Việt Nam.
  • Am hiểu thị trường Việt Nam.
  • Nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ.

3.2 Điểm yếu (Weakness)

  • Xuất chủ yếu qua các văn phòng, công ty, chi nhánh nước ngoài tại Việt Nam.
  • Cơ sở vật chất yếu kém, công nghệ kỹ thuật lạc hậu.
  • Xuất chủ yếu dưới dạng thô, chất lượng chưa cao.
  • Chưa đầu tư mạnh cho công tác truyền thông, quảng cáo sản phẩm. Ngân sách cho truyền thông chỉ chiếm khoảng 2% tổng doanh thu. Đây không phải là mức cao đối với một công ty chuyên sản xuất hàng thực phẩm, nhất là nước uống.

3.3 Cơ hội (Opportunity)

  • Hội nhập quốc tế, Việt Nam được hưởng những lợi ích của tự do hóa thương mại.
  • Sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tin.
  • Nhu cầu cafe trên thế giới ngày càng tăng. Trong khi, Việt Nam là nước có sản lượng cà phê lớn top đầu thế giới. Tuy nhiên, lượng tiêu thụ cà phê còn khiêm tốn. Do đó, dư địa tiềm năng của thị trường cà phê ở Việt Nam còn rất lớn. Hơn nữa, tốc độ tăng trưởng tiêu thụ cà phê hàng năm của Việt Nam lại ở mức cao.
  • Cà phê là nông sản được Nhà nước quan tâm và tạo điều kiện phát triển..

3.4 Thách thức (Threat)

  • Áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường cà phê Việt Nam. Các đối thủ cạnh tranh phải kể đến như G7, Nescafe, Birdy… và sắp có như Starbucks.
  • Yêu cầu về chất lượng cafe ngày càng cao.
  • Giá nguyên liệu đầu vào biến động thất thường, phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết.

swot vinacafe

Xem thêm: Chiến lược Point of life của Masan làm nên bước ngoặt lịch sử

4. Chiến lược Marketing của Vinacafe – Hành trình định vị thương hiệu

Với trọng tâm đặt vào người dùng, Vinacafé Biên Hòa định hướng phát triển nhiều sản phẩm mới. Biến cafe thành thức uống được ưa chuộng và phổ biến khắp Việt Nam và tiến tới thị trường quốc tế. Đồng thời, sáng tạo và ứng dụng các giải pháp mới, đột phá về công nghệ. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh, tỷ lệ thu hồi và phát triển sản phẩm mới.

4.1 Chiến lược về sản phẩm (Product)

Vinacafe nổi tiếng là thương hiệu cafe thuần Việt, đậm chất Việt. Đây cũng chính là chìa khóa thành công giúp thương hiệu giữ vững hình ảnh trong lòng khách hàng. Mặc dù đứng trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt của thị trường cafe. Với lợi thế “sân nhà”, Vinacafe mang đến sự thấu hiểu và đáp ứng mọi nhu cầu của người tiêu dùng Việt. Đặc biệt là về hương vị hợp khẩu vị. Hương vị cafe Robusta mạnh đặc trưng và phù hợp với vùng khí hậu nhiệt đới. Từ đó, đánh trúng vị giác và in dấu ấn sâu đậm trong lòng khách hàng. Chưa kể, để phục vụ đa dạng nhu cầu khác nhau, Vinacafe còn sáng tạo và tung ra đa dạng các sản phẩm cafe để người tiêu dùng tha hồ chọn lựa.
Với nhiều chủng loại cà phê hòa tan, Vinacafe đã tiếp cận và lấy lòng được nhiều đối tượng khách hàng. Chẳng hạn như:

  • Classic
  • Bésame 3 in 1
  • Vinacafé 4 in 1, Vinacafé 8 loại hạt cà phê ngon nhất VN
  • Wake-Up Saigon 3 in 1 (dạng thanh), café Sài Gòn, café hương Chồn

wake up vinacafe

Với dạng cafe rang xay thì có những sản phẩm như:

  • Cafe hạt rang thông dụng, hảo hạng
  • Cafe xay Natural, Absolute Heritage, Heritage Crown, Vinacafe Selected, Vinacafe Natural

Hơn nữa, Vinacafe còn mở rộng hệ sinh thái sản phẩm với nước tăng lực vị cafe Wake-up 247, hay Vinacafe chất – Sài gòn cafe sữa đá… Mọi đối tượng khách hàng ở nhiều phân khúc khác nhau đều được thưởng thức và thỏa mãn. Đây cũng chính là yếu tố giúp thương hiệu này giữ vững tên tuổi và vị thế trên thị trường.
các sản phẩm của vinacafe

4.2 Chiến lược về Giá (Price)

Các sản phẩm của Vinacafe có mức giá cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường. Đặc biệt, mỗi dòng sản phẩm lại có giá bán khác nhau nhưng đều phải chăng. Và phù hợp với khả năng chi trả của người tiêu dùng. Do đó, đây là lợi thế cạnh tranh không hề nhỏ giúp Vinacafe Biên Hòa dần chiếm lĩnh thị trường.

4.3 Chiến lược về Kênh phân phối (Place)

Vinacafe sở hữu hệ thống phân phối dày đặc và vững mạnh. Bất kể đâu, người tiêu dùng cũng có thể tiếp cận với các sản phẩm của thương hiệu. Nó gia tăng độ phủ khắp các cửa hàng bán lẻ truyền thống và hiện đại. Đây còn là sản phẩm tiện dụng và có thể sử dụng hàng ngày. Do đó, tính sẵn có luôn được đảm bảo. Vì vậy, Vinacafe phát triển kênh phân phối với 121 đối tác, 7.000 điểm bán hàng và hơn 59.000 cửa hàng bán lẻ sản phẩm, 1.000 cửa hàng tiện lợi và trung tâm phân phối khắp cả nước. Qua đó, còn có thể gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu. Các sản phẩm mới nhanh chóng được tiếp thị và có mặt khắp các kênh phân phối chỉ sau ít ngày.
Điều này đã khẳng định hiệu quả của kênh phân phối. Đồng thời, là lợi thế của Vinacafe so với Trung Nguyên hay Nescafe. Chưa kể, hiện nay, Vinacafe còn hiệp lực với hệ thống phân phối rộng lớn của Masan Consumer. Một trong những mạng lưới phân phối thực phẩm và đồ uống lớn nhất tại Việt Nam. Nó sở hữu hơn 160.000 điểm bán lẻ đồ uống; 3.000 nhân viên bán hàng; 08 trung tâm phân phối trên 63 tỉnh thành. Nhờ đó, công tác bán hàng, phân phối sản phẩm của cả 2 trở nên thuận tiện, giảm thiểu chi phí, đồng thời tạo thành một hệ thống chung phát triển, rộng khắp và hiệu quả. Từ đó, tận dụng sức cộng hưởng mạnh mẽ từ WinMart/WinMart+.

giá và kênh phân phối vinacafeVinacafé Biên Hòa tiếp tục củng cố lợi thế về chuỗi phân phối sâu rộng và ổn định. Chưa kể, Vinacafé còn được đăng ký thương hiệu ở 70 quốc gia. Và xuất khẩu thường xuyên đến 20 quốc gia trên thế giới. Trong đó, phải kể đến Mỹ, Nhật, châu Âu.
khách hàng lựa chọn vinacafe

4.4 Chiến lược xúc tiến (Promotion)

Vinacafe áp dụng đa dạng các công cụ truyền thông. Từ quảng cáo truyền hình, báo đài, bán hàng trực tiếp đến tiếp thị truyền thống ấn tượng. Chưa kể, thương hiệu cũng sở hữu nền tảng mạng xã hội với lượng người tiếp cận hiệu quả. Các hình thức PR chính là điểm khiến Vinacafe xây dựng được ấn tượng trong lòng khách hàng suốt hành trình dài phát triển. Chưa kể, Vinacafe còn gây bão thị thường với cuộc chiến với “đối thủ truyền kiếp” Trung Nguyên. Cuộc chiến “vì thương hiệu Việt” thể hiện mạnh mẽ khát khao chiếm lĩnh thị phần. Đồng thời, đưa thương hiệu Việt sánh ngang tầm với thương hiệu nước ngoài. Chiến lược này đã phủ sóng truyền thông hiệu quả khi rất nhiều trang báo nước ngoài cũng nhắc đến Vinacafe.
Ngoài các chiến lược truyền thông đại chúng, Vinacafe cũng tổ chức rất nhiều các cuộc thi để gia tăng uy tín thương hiệu. Cũng như tạo môi trường thuận lợi để tương tác với khách hàng. Hơn nữa, đây còn là thương hiệu tài trợ cho rất nhiều cuộc thi, chương trình với những đóng góp và trách nhiệm với xã hội.

  • Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột
  • Cuộc thi Đệ nhất pha chế Cà phê tại Việt Nam
  • Nhà tài trợ chính “Chương trình Đi bộ vì Sức khỏe Cộng đồng”

vinacafe tổ chức lễ hội cafe buôn ma thuột

Xem thêm: Chiến lược Marketing của Highlands Coffee – “Ông lớn” ngành cafe

5. Chiến dịch quảng cáo của Vinacafé: “Yêu thương thành lời”

Chiến dịch “Yêu thương thành lời” được đánh giá là nội dung quảng cáo thành công nhất Việt Nam trên Youtube dịp Tết 2015. Đây là campaign Tết đầu tiên. Tuy nhiên, với số view cao nhất trong các clip được coi dịp Tết, thường xuyên có mặt trong Youtube Trend Dashboard cho Most viewed, Most shared, Most popular. Kết quả bất ngờ những hoàn toàn xứng đáng với cả một chiến lược bài bản với insight đắt giá.

5.1 Bối cảnh thực hiện chiến dịch

Sau dự án Vinacafé Heritage, Vinacafé đã phần nào xây dựng thành công hình ảnh thương hiệu. Tuy nhiên, nhóm khách hàng trẻ tiềm năng vẫn chưa có kết quả khả quan. Đồng thời, chưa thấy mình gần gũi với thương hiệu. Trong khi đó, Tết là thời gian gắn kết mọi thành viên. Chưa kể, cà phê luôn nằm trong TOP 3 quà Tết được ưa thích nhất. Nhận thấy cơ hội kết nối khách hàng, đặc biệt là giới trẻ, Vinacafé quyết định xây dựng chiến dịch định vị “top-of-mind” trong mỗi người tiêu dùng.

5.2 Insight

Nhóm đối tượng hướng đến của chiến dịch là người trẻ 18-25 tuổi, tại Hà Nội, Hồ Chí Minh. Những người coi trọng gia đình, muốn nói lời yêu thương với bố mẹ nhưng ngại ngùng không dám nói ra. Càng lớn những lời thương càng ít dần. Trong khi trong mắt bố mẹ, họ vẫn mãi là những đứa con bé bỏng. Do đó, những người trẻ muốn tìm kiếm một “thức quà” thay họ nói ra những điều luôn giấu kín.

5.3 Ý tưởng lớn bao trùm

Để mọi người dễ dàng bắt chuyện, ý tưởng lớn “Vinacafé – Cup of love” ra đời. Đây là một phần của hộp quà Tết Vinacafé mà người trẻ có thể dễ dàng dùng làm quà tặng ba mẹ. Mỗi chiếc cốc đều được in những “lời tỏ tình” của người con. Đó là sự tri ân tình yêu thương, quan tâm và chăm sóc của ba mẹ. Bởi Vinacafé hiểu, món quà mà ba mẹ mong muốn nhất chính là con cái có thể hiểu được tấm lòng của họ. Những câu từ không nặng nề, cứng nhắc mà có phần tinh nghịch, đáng yêu. Nó sẽ khiến bầu không khí trở nên vui vẻ và dễ chịu hơn.

5.4 Triển khai thực hiện

Chiến dịch được triển khai qua 3 giai đoạn.

  • Giai đoạn 1

Trong giai đoạn 1, thông điệp “Thật ngượng ngùng để nói lời yêu thương ba mẹ” được truyền tải thông qua Viral Clip “Những màn tỏ tình khó đỡ”. Chỉ trong thời gian ngắn, nó đã đạt gần 2,5 triệu lượt xem. Nó thể hiện những khoảnh khắc khi người con cố gắng nói lời yêu thương. Nhưng nhận lại là sự nghi ngờ và khó hiểu của ba mẹ. Thậm chí, có phần xa lạ. Video hài hước, dí dỏm nhưng ý nghĩa. Với sự góp mặt của rất nhiều người trẻ nổi tiếng, clip dễ dàng thu hút được đông đảo người xem. Đặc biệt là thử thách gọi điện thoại bày tỏ tình cảm của Chi Pu, Trấn Thành, Robbey hay JV,…
Thương hiệu đã đẩy mạnh độ viral nhờ Masthead trên Youtube 1 ngày, các status được boost trên fanpage Chất, cùng KOLs & influencer chia sẻ câu chuyện. Đồng thời, đưa ra những góc nhìn, tranh cãi về việc “lời yêu thương có nhất thiết phải nói ra bằng lời?” thu hút đông đảo dư luận.

  • Giai đoạn 2

Giai đoạn 2 đẩy mạnh thông điệp “Hãy để Vinacafé giúp bạn vượt ngại ngùng nói yêu thương với ba mẹ”. TVC với sự góp mặt của Trấn Thành, Thái Trinh cho thấy hiệu quả của hộp quà Tết Vinacafé và Cốc yêu thương giúp việc bày tỏ tình cảm trở nên dễ dàng hơn. 500.000 hộp quà Tết cùng lúc đã được phủ sóng rộng rãi trên các kênh bán lẻ toàn quốc. Thông qua chia sẻ trên facebook của 10 người nổi tiếng, 1500 cốc yêu thương được Vinacafé thay mặt những người con chuyển đến tận nhà cho ba mẹ. Trong thời gian ngắn, người tiêu dùng đã đổ xô đi săn lùng hộp quà Tết Vinacafé. Các hộp quà được bán hết nhanh chóng. 2 TVC của Vinacafé cũng lọt vào danh sách Top View của Youtube trong nhiều ngày liên tiếp với hơn 5,000,000 views.

  • Giai đoạn 3

PR clip “Hãy nói lời yêu thương khi còn có thể” đưa đến những câu chuyện thật, nhân vật thật. Tình huống gần gũi và insightful với người Việt. Đó là câu chuyện về cậu con trai ân hận vì đã làm buồn lòng ba mẹ. Người mẹ trẻ vừa sinh con thấu hiểu tình yêu và nỗi đau mà mẹ phải chịu. Ông lão 85 tuổi thấy mình hạnh phúc và may mắn khi được ở bên và chăm sóc mẹ. Những câu chuyện xúc động thu về nhiều phản hồi tích cực. Tỉ lệ view-through-rate hơn 80%. Và nhanh chóng lọt vào Top Shared trên Youtube trong 3 ngày liên tiếp.

5.5 Kết quả chiến dịch

Chiến dịch quảng cáo Vinacafé Tết 2015 đã đạt được hiệu quả truyền thông vượt xa mức mong đợi với hiệu ứng xã hội ấn tượng.

6. Màn tái định vị thương hiệu của Vinacafe

Rất nhiều tranh cãi xoay quanh chiến lược “tái định vị” lại thương hiệu Vinacafe. Nó đánh dấu cuộc chiến cạnh tranh khốc liệt trên thị trường cà phê Việt đang chuyển hóa sang một giai đoạn mới. Liệu đây sẽ là thất bại thảm hại hay một lá bài chiến lược?

6.1 Bối cảnh ra đời

Mẫu quảng cáo này được ra mắt tại thời điểm các vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm đáng báo động. Với riêng ngành cafe, người tiêu dùng lo sợ sản phẩm họ dùng bị trộn với các nguyên liệu khác. Với một đất nước có văn hóa cafe độc đáo, hương vị cafe nguyên chất được ưu tiên hàng đầu. Do đó, Vinacafe đã sử dụng chiến lược này nhằm khẳng định và tái định vị thương hiệu. Đồng thời, tái định vị cả những đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

6.2 Thông điệp truyền thông mới của VinaCafe

“Từ 1/8, trong mỗi ly cà phê từ Vinacafe là cà phê nguyên chất”. Mẫu quảng cáo với thông điệp này đã gây ra không ít tranh cãi trái chiều. Đặc biệt là sự chỉ trích thậm tệ rằng VinaCafe đã lừa dối họ suốt 50 năm qua. Trong khi, đón sóng thực phẩm sạch ngày 23/8/2016 ông Nguyễn Tân Kỷ – Tổng giám đốc Vinacafe Biên Hòa thừa nhận: “Năm 2012, sức ép của thị trường, sức ép của gout thưởng thức cà phê mới, chúng tôi đã làm ra hai sản phẩm Wake -up và Phinn có trộn đậu nành vào cà phê”.

6.3 Chi tiết chiến lược quảng cáo

Vào năm 2016, Vinacafe tung ra một chiến dịch quảng cáo “cà phê nguyên chất” với nhiều tranh cãi trái chiều. Vinacafe đã theo đuổi chiến lược này từ năm 2013 với TVC “Cà phê chỉ làm từ cà phê”. Tuy nhiên, một loạt tranh cãi xảy ra: Liệu trước 1/8 cafe Vinacafe không phải là cà phê thật? Đây được cho là “lỗi” cố ý của Vinacafe. Bởi lẽ trước đó, đại diện Vinacafe đã thừa nhận cà phê họ bán ra thị trường có pha trộn đậu nành. Vinacafe tiếp tục đẩy tranh cãi lên đỉnh điểm khi tung ra chiến dịch quảng cáo gắn cột mốc mang tính cam kết chỉ bán cà phê nguyên chất từ 1/8. Tại thời điểm nhạy cảm về chất lượng sản phẩm như vậy, vấn đề này càng “gây bão”.
Vinacafe không hẳn vô ý. Bởi với ông lớn “sành sỏi” về truyền thông như Masan, những lỗi truyền thông vô ý sẽ rất hiếm. Họ thể hiện sự khôn ngoan khi chớp thời cơ để tái định vị thương hiệu trong lúc thị trường đang lung lay. Đồng thời, marketing sản phẩm mới. Tuy nhiên, “canh bạc” này vẫn còn là ẩn số khi chưa tính toán đủ phản ứng thị trường. Do đó, sự am hiểu về cà phê của người tiêu dùng vô cùng quan trọng.

6.4 Rủi ro cần đối mặt

Sự liều lĩnh này khiến chiến lược tái định vị thương hiệu của Vinacafe phải đối mặt với một số rủi ro.
Thứ nhất, tuyên bố “bán cà phê trộn đậu nành” khiến bộ phận lớn người tiêu dùng mất niềm tin. Thậm chí, có thể dẫn đến tẩy chay.
Thứ hai, nội dung thông điệp “kiên định” cung cấp “cà phê chỉ là cà phê” chưa đủ sâu sắc. Cũng như chưa trả lời được các thắc mắc của khách hàng một cách trọn vẹn. Sạch đến đâu? Nguyên chất như thế nào và chứng minh ra sao. Bởi trước đó, cùng tuyên bố “kiên định” những trong một giai đoạn, Vinacafe đã bán cafe trộn đậu nành.

6.5 Những mâu thuẫn liên tục nổ ra

Ông Nguyễn Tân Kỷ, TGĐ Vinacafe lý giải: Cà phê sạch của Vinacafe không phải organic (hữu cơ) và không theo các tiêu chuẩn 4C, UTZ, SAN. Mà dựa trên chất lượng từng hạt cà phê Robusta và Arabica do các chuyên gia lâu năm thực hiện. Nguyên chất cũng chính là khái niệm mang nội hàm chung là 100% hai loại hạt.
Tuy nhiên, khái niệm này liên tục có ý kiến trái chiều. Bởi lẽ dòng “Café de Nam” của Vinacafe công bố thành phần có hương cà phê giống tự nhiên dùng trong thực phẩm và đường caramel. Thành phần được công bố chi tiết như vậy là do Vinacafe hướng tới sự minh bạch và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Thế nhưng, hương cà phê giống tự nhiên về bản chất vẫn là hóa chất. Còn đường caramel ở đây thực tế là đường gia công chế biến hay là chất tạo màu caramel (E150D)? Do đó, đây là nguyên chất toàn phần (100%) hay chỉ nguyên chất 2 loại hạt?
Với dòng sản phẩm này, Vinacafe cũng đưa ra 4 hương vị “Thơm-Đen-Đậm-Đắng”. Ngoài trích xuất chất bơ trong cà phê thay chất tạo bọt và vị béo hấp dẫn từ công nghệ trích ly-pha phin điện riêng biệt. Màu đen quan sát được bằng thị giác của cà phê trích ly. Vậy đó là do “lỗi cố ý” nhờ màu đường caramel. Hay cà phê rang cháy? Hoặc cả hai? Nó có mâu thuẫn với nhận định của chuyên gia về “cafe nguyên chất rang đúng độ chín, dậy mùi, sẽ chỉ có màu nâu cánh gián”…?

6.6. Chiến thuật “cũ” liệu có hiệu quả?

Chiến lược marketing này dựa trên chiến thuật đánh vào nỗi sợ hãi. Một công cụ và giải pháp kinh điển mà Masan đã làm rất thành công với nước tương, nước mắm Chinsu. Về thương hiệu, đây là bài học về lý thuyết chiến lược tái định vị. Nắm bắt thời cơ nhạy cảm, Vinacafe tha hồ diễn trong khi các đối thủ khác đều nằm im.
Thế nhưng Vinacafe đã sai lầm trong slogan. Một thời điểm nhạy cảm cũng như Vinacafe chưa “dọn sạn” trước đó. Tái định vị với concept “cà phê sạch” chưa chắc đã là một lựa chọn tối ưu. Bởi nhận thức của khách hàng là yếu tố vô cùng quan trọng để một chiến dịch thành công hay không. Trong khi, trước, trong và sau chiến dịch, rất nhiều khách hàng có ý kiến trái chiều. Thậm chí là chỉ trích.
Điều này đưa Vinacafe đứng trước 2 bối cảnh. Nếu Vinacafe chia sẻ thật với khách hàng, có thể một lượng lớn khách hàng sẽ quay lưng. Thế nhưng, nếu làm tốt, uy tín của thương hiệu sẽ mang lại giá trị lâu dài. Ngược lại, nếu chỉ muốn thu hút bằng cách đánh trúng nỗi sợ hãi của thị trường để marketing sản phẩm, tái định vị thương hiệu. Về lâu dài, thất bại và rủi ro là điều đương nhiên. Từ đó, đưa đến bài toán muôn thuở về chất lượng sản phẩm.
vinacafe tái định vị thương hiệu

7. Tạm kết

Vinacafe có những hướng đi rất rõ ràng trong các chiến lược Marketing. Tuy nhiên, một số bước đi được đánh giá là chưa phù hợp, thậm chí chưa đúng. Điển hình là màn tái định vị mạo hiểm năm 2016 của Vinacafe. Bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin và uy tín thương hiệu. Đặc biệt nguy hiểm khi định vị lại tại một thị trường nhạy cảm với sự am hiểu ấn tượng về cafe như tại Việt Nam. Do đó, trước bất kỳ chiến lược nào, nhu cầu và nhận thức của khách hàng phải được ưu tiên hàng đầu. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Chiến lược Point of life của Masan làm nên bước ngoặt lịch sử

chiến lược point of life của masan

Chiến lược Point of Life của Masan hướng đến nền tảng đa lợi ích, xuyên suốt từ offline đến online, đem lại tiện ích tối đa cho khách hàng

Chặng đường 2020-2030 được đánh dấu bằng thương vụ sáp nhập WinCommerce, thành lập The CrownX. Ít ai ngờ rằng, bước ngoặt khiến Masan bị lỗ nặng lại đang có những dấu hiệu phục hồi và phát triển đáng kinh ngạc. Và một trong những chìa khóa làm nên thành công chính là chiến lược “Point of life” chuyển hóa từ The CrownX của Masan. Masan đã xây dựng nền móng trụ cột vững chắc. Qua đó, có thể phục sự và thỏa mãn người tiêu dùng. Một điểm đến lý tưởng để kết nối mọi nhu cầu của người tiêu dùng và tích hợp các dịch vụ trong một. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay.

Nội dung

1. Đôi nét về Masan

Masan sở hữu hàng loạt công ty hàng đầu ngành tiêu dùng. Các công ty thành viên của Masan Group liên tục được vinh danh trong bảng xếp hạng uy tín Top đầu Doanh nghiệp Thực phẩm – Đồ uống và Bán lẻ uy tín. Năm 2020, Masan xếp vị trí thứ 10 trong tổng số 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam theo VNR500. Điển hình như Masan Consumer (MCH), Masan MEATLife (MML), WinCommerce, Vinacafe Biên Hòa (VCF), Phúc Long… Hoặc các thương hiệu FMCG vững mạnh, được tin dùng như Omachi, Kokomi, CHINSU, Nam Ngư, Tam Thái Tử, Heo Cao Bồi, Xúc xích Ponnie, nước tăng lực Wake-up, Compact, bia Red Ruby, Sư tử trắng…
tập đoàn masanDoanh thu thuần trong 6 tháng đầu năm 2022 của Masan đạt 36.023 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế đạt 3.110 tỷ đồng, tăng trưởng 122,7% so với cùng kỳ năm ngoái. Lãi ròng đạt 2.577 tỷ đồng. Masan Consumer lọt Top 3 nhà sản xuất sở hữu các thương hiệu được chọn mua nhiều nhất tại thành thị và nông thôn theo Kantar Worldpanel trong 8 năm liền. Đồng thời, còn có hàng chục phát kiến mới trên tất cả các ngành hàng được ra mắt hàng năm. Doanh thu của WCM đạt 14.305 tỷ đồng và EBITDA đạt 315 tỷ đồng, tăng 5,7% so với cùng kỳ năm 2021. Còn The CrownX đạt doanh thu thuần 26.092 tỷ đồng. Tăng trưởng 2,2% so với cùng kỳ.
một số nhãn hàng của masan top doanh nghiệp tư nhân việt nam năm 2021

2. SWOT của Masan

Mô hình SWOT là nền tảng để xây dựng các chiến lược của Masan đúng đắn và hiệu quả nhất.

2.1 Strengths – Điểm mạnh

  • Sở hữu nguồn lực tài chính lớn khi các công ty còn và ngành hàng kinh doanh đều tăng trưởng ổn định. Thậm chí, một số ngành hàng còn dẫn đầu về doanh thu và lợi nhuận.
  • Hoạt động sáp nhập và mua lại mạnh mẽ với các “ông lớn” trong cùng lĩnh vực.
  • Quy trình chiến lược “khép kín” của Masan tạo nên mô hình đa nền tảng và đa trải nghiệm. Từ đó, đáp ứng tốt mọi nhu cầu của khách hàng.

cơ cấu doanh thu masan

2.2. Weaknesses – Điểm yếu

  • Mở rộng quá mức nhiều ngành hàng với các lĩnh vực khác nhau. Từ đó, việc quản lý trở nên khó và phức tạp. Chưa kể, Masan vẫn đang quản trị theo phong cách truyền thống.
  • Bị nghi ngờ về chất lượng sản phẩm do hàng loạt các vụ tai tiếng.

2.3 Opportunities – Cơ hội

  • Thu nhập cá nhân và dân số gia tăng kéo theo mức tiêu thụ cũng tăng.
  • Ghi nhãn rõ ràng và chính xác về thành phần sản phẩm tạo nên mức độ uy tín và gia tăng lòng tin của khách hàng.
  • Nguồn nguyên liệu sản xuất minh bạch là tiền đề đáp ứng thị hiếu của khách hàng và đảm bảo phát triển bền vững.
  • Số lượng công ty khởi nghiệp thực phẩm nhỏ tăng cao là cơ hội lớn để đầu tư.
  • Thị trường trà và cafe pha sẵn phát triển mạnh.

2.4 Threats – Thách thức

  • Sự cạnh tranh khốc liệt từ đối thủ nhóm ngành FMCG với các ông lớn như Vinamilk, Unilever.
  • Nhu cầu tiêu dùng mỗi thế hệ, mỗi đối tượng ngày càng phức tạp.

doanh thu của masan group các chỉ số kinh doanh masan

3. Tổng quan về chiến lược “Point of Life” của Masan

Chiến lược “Point of Life” của Masan là chìa khóa quan trọng tạo nên những thay đổi tích cực về tình trạng kinh doanh của tập đoàn gần đây.

3.1 Mô hình “3 vòng tròn làm trung tâm”

Masan là nơi tập trung vào các ngành hàng tiêu dùng có quy mô thị trường lớn. Thực tế, các công ty thành viên và liên kết của Tập đoàn Masan đều dẫn đầu các lĩnh vực thực phẩm, sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia đình, sản xuất hóa chất công nghiệp và dịch vụ tài chính,…. Không chỉ là những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng cao, đây còn là nhóm sản phẩm thuộc nhu cầu thiết yếu, cơ bản của người tiêu dùng. Nó chiếm khoảng 50% chi tiêu của người tiêu dùng Việt Nam, theo số liệu từ Masan.
Không chỉ mở đường cho hàng tiêu dùng tiến vào kênh bán lẻ hiện đại có quy mô lớn nhất Việt Nam. Tập đoàn này còn xây dựng lộ trình tạo ra ngành hàng tiêu dùng thế hệ mới theo mô hình “Point of Life”. Dựa vào lý thuyết 3 vòng tròn nhu cầu. Đó là nhu cầu về ngành hàng nhu yếu phẩm, sản phẩm tài chính và nhu cầu xã hội (kết nối hay giải trí). Để thực hiện, các chiến lược tái cấu trúc và giao dịch M&A của Masan đã được thực hiện.
cvlife của masan

3.2 Chiến lược “Point of life” đa diện ích của Masan

Cùng với các đối tác chiến lược, các trụ cột kinh doanh của Masan mang đến cho khách hàng đa tiện ích. Cụ thể gồm: The CrownX (MasanConsumerHoldings (MCH) – kinh doanh hàng tiêu dùng có thương hiệu và WinCommerce (WCM) – kinh doanh bán lẻ), Masan MEATLife (MML) và công ty liên kết là Ngân hàng Techcombank (TCB). Có thể nói, Masan đã thành công tích hợp chuỗi F&B, dịch vụ tài chính vào WinMart+
“Point of Life” là điểm đến “tất cả trong một” (one-stop shop), xuyên suốt từ online đến offline. Qua đó, nhằm phục vụ nhu cầu thiết yếu về tài chính, giáo dục, xã hội, giải trí, chăm sóc sức khỏe của người tiêu dùng. Ghé cửa hàng WinMart+, người tiêu dùng có thể thực hiện cùng lúc việc mua sắm hàng thiết yếu, dược phẩm Phano, dịch vụ tài chính cơ bản của Techcombank (mô hình CVLife), mua thức uống Phúc Long và hòa mạng di động mới Reddi với tiêu chí “Sóng khỏe – Giá rẻ – Vui vẻ”.
chiến lược point of life masan

3.3 Sự cần thiết của chiến lược “Point of Life”

Tốc độ đô thị hóa đạt 50% và tầng lớp trung lưu xuất hiện. Nó khiến cuộc cách mạng về bán lẻ hiện đại ngày càng bùng nổ mạnh mẽ tại Việt Nam. Các hình thức mua sắm hiện đại dự kiến chiếm 30% thị trường bán lẻ sắp tới. So với mức khoảng 8% như hiện nay. Đặc biệt là người tiêu dùng hiện nay hướng đến những sản phẩm, dịch vụ tiện ích, đa dạng. Đồng thời, họ sẵn sàng “trả giá cao” để có những trải nghiệm đáng giá nhất.
Chưa kể, Masan còn đang sở hữu chuỗi cửa hàng bán lẻ có quy mô và doanh thu lớn nhất cả nước. Một số ngành hành mà Masan đang sở hữu thậm chí còn đứng đầu cả nước về thị phần. Ngoài ra, còn có đa dạng hệ thống các dịch vụ khác cũng phát triển không kém. Do đó, đây là nền tảng quan trọng để tập đoàn phát triển chiến lược này. Và hiện tại, Masan đang có những bước đi vững chắc để sẵn sàng đồng hành và phục vụ người tiêu dùng. Đồng thời, đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa ngành bán lẻ. Sự “thay da đổi thịt” của WCM từ khi về tay Masan khiến người tiêu dùng liên tưởng đến Walmart.
sản phẩm tại winmart

3.4 The CrownX thu hút mạnh mẽ giới đầu tư

Trong năm 2022, doanh thu thuần hợp nhất của Masan Group ước tính sẽ đạt từ 90 – 100 nghìn tỷ đồng. Và The CrownX chính là động lực lớn nhất. Bởi vậy, đây được coi là bước đi đầu tiên trong hành trình ‘Point of Life’ của Masan. Hoạt động từ tháng 6.2020, The CrownX là doanh nghiệp hợp nhất mảng tiêu dùng và bán lẻ. Ngày 11.11, SK Group và Masan công bố ký kết thỏa thuận mua lại cổ phần của TCX. Trong đó SK Group đầu tư 340 triệu USD. Dưới sự “mát tay” của Masan, WinCommerce từng bước cải thiện hiệu quả kinh doanh. Và ghi nhận lợi nhuận trước thuế, lãi vay và khấu hao EBITDA dương đầu tiên trong quý 4/2020.
Qua đó, Masan dần khẳng định vị thế và thu hút mạnh mẽ vốn đầu tư nước ngoài. Tháng 4.2021, Tập đoàn SK của Hàn Quốc đầu tư 410 triệu USD mua lại 16,15% cổ phần của VCM. Tiếp đó là Alibaba và Baring Private Equity Asia (BPEA) mua cổ phần phát hành mới của The CrownX với 400 triệu USD. Đây là thương vụ PE có giá trị cao nhất thời điểm đó. Sau giao dịch, TCX được định giá 6,9 tỉ USD (trước phát hành) cho 100% vốn chủ sở hữu. Masan tiếp tục khẳng định năng lực vận hành doanh nghiệp khi WCM đạt lãi ròng trong quý đầu tiên của năm 2021. Điều này cũng đã khẳng định hướng đi đúng đắn của Masan. Đồng thời, tăng cường niềm tin của các đối tác.
tích hợp tại masan

3.5 Mô hình mini-mall: “át chủ bài” bán lẻ của Masan

Mini-mall là chìa khóa mở rộng quy mô, hướng đến mốc doanh thu kỷ lục 100.000 tỷ đồng năm 2022. Nó được phát triển để đáp ứng đa dạng nhu cầu thiết yếu hàng ngày của người tiêu dùng ngay trên cùng một điểm chạm. Tăng khả năng đáp ứng nhu cầu chi tiêu tiêu dùng từ 25% lên 60 – 80%. Bắt đầu thí điểm mô hình mini-mall từ tháng 6.2021. Cửa hàng đầu tiên đặt tại WinMart+ Udic (Hà Nội) nhắm đến các các gia đình và khu dân cư. Nó được tích hợp kiosk Phúc Long, quầy giao dịch Techcombank. Khách hàng có thể tiếp cận nhiều tiện ích mà không phải đi xa. Sau đó, gần 2.500 siêu thị/cửa hàng WinMart/WinMart+ sẽ dẫn đầu và tạo xu hướng bán lẻ hiện đại, đa tiện ích, đa trải nghiệm.
Từ lúc triển khai mô hình, lượng khách hàng và lợi nhuận tại các WCM đều tăng đáng kể. Vì vậy, tập đoàn nhanh chóng mở rộng và chinh phục tệp khách hàng tiềm năng. Kiosk Phúc Long biến WinMart+ thành điểm đến yêu thích của giới trẻ. Thậm chí, còn đóng góp 5 triệu đồng doanh thu mỗi ngày. Đây là động lực lớn để Masan nhanh chóng nhân rộng quy mô của mini-mall. Ngoài ra, còn tích hợp thêm quầy dược phẩm Phano và mạng di động mới Reddi. Chưa kể, còn cung cấp thêm các chương trình khách hàng thân thiết và hệ thống thanh toán tiện ích. Qua đó, mang đến giá trị dài hạn cho người tiêu dùng và duy trì quy mô với chi phí thấp nhất.
cửa hàng win của masan
Xem thêm: 

4. Masan từng bước tăng tốc xây dựng và phát triển “Point of Life”

Masan có những bước định hình rõ ràng trong các bước xây dựng và phát triển “Point of Life”. Từ nền tảng vững chắc đến những yếu tố thúc đẩy trong tương lai hứa hẹn sẽ thành công.

4.1 Ưu tiên xây dựng nền móng hơn tốc độ

Masan bắt tay tái cấu trúc hệ thống bán lẻ và chuỗi cung ứng nhằm tiết kiệm thời gian nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu người tiêu dùng. Lấy khách hàng làm trọng tâm thay vì doanh số. Nhờ quá trình “thay da đổi thịt” này, WinCommerce (WCM) đạt EBITDA hòa vốn trong quý IV/2020, có lãi sau 7 quý dưới trướng Masan. Quý III/2021, WCM ghi nhận mức lợi nhuận thuần phân bố cho cổ đông dương (đạt 137 tỷ đồng). Nó được thúc đẩy bởi doanh thu thuần tăng trưởng 21,2% và biên EBITDA đạt 5,5% so với mức âm 3% cùng kỳ năm 2020.
Kết thúc năm 2021, EBITDA của WCM cải thiện 2.334 tỷ đồng, đạt lợi nhuận 1.100 tỷ đồng từ mức lỗ 1.234 tỷ đồng trong năm 2020. Đây là bước nhảy vọt quan trọng. Bởi trước đó, thương vụ thâu tóm VinCommerce” đã khiến Masan lỗ hơn 100 triệu USD và chưa có nhiều kinh nghiệm về bán lẻ.

4.2 Tiền đề mở rộng kinh doanh, đặc biệt là kênh online

Sau 3 năm tiếp quản WCM, nền tảng bán lẻ hiện đại và tích hợp được phát triển để phục vụ 30-50 triệu người dùng. Từ đó, tăng khả năng tiếp cận thị trường của Masan từ mức 1% ngân sách tiêu dùng lên gần 25%. Theo kế hoạch 5 năm tới, Masan sẽ phát triển mạng lưới 10.000 cửa hàng do tự vận hành và 20.000 cửa hàng nhượng quyền. Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng, tối ưu hóa hệ thống phân phối thông qua “chuyển đổi số”.
Về dài hạn, các cửa hàng WinMart, WinMart+ cũng có thể trở thành điểm nhận hàng cho khách mua sắm trên Lazada. Cùng với sự kết hợp với Lazada và Alibaba để phát triển kênh bán hàng trực tuyến, The CrownX đang hoàn thiện mảnh ghép để trở thành nhà bán lẻ Offline to Online (O2O) số 1 Việt Nam. Masan hoàn toàn có cơ sở để tự tin về thành công của mô hình bán lẻ O2O.
Theo McKinsey, Kantar World Panel và Asia Plus Inc, tỷ lệ thâm nhập mua sắm hàng bách hóa, thực phẩm trực tuyến ở Việt Nam mới ở mức 2%. Khá thấp so với Trung Quốc (10%) và Hàn Quốc (20%). Điều này cho thấy Việt Nam còn nhiều dư địa cho kênh bán hàng nhu yếu phẩm trực tuyến phát triển. Ngay trong giai đoạn 2021-2025, Masan kỳ vọng kênh online sẽ đóng góp tỷ trọng 15% tổng doanh thu bán lẻ của The CrownX.

4.3 Mục tiêu vì khách hàng và cổ đông

Ngoài mục tiêu vì khách hàng, cổ đông của Masan cũng sẽ nhận về giá trị gia tăng trên từng đồng vốn đầu tư của mình. VDSC dự báo việc phát triển kênh bán hàng online cùng Lazada sẽ tiếp tục tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và biên lợi nhuận cho hệ thống bán lẻ của The CrownX. Cùng với đó, chiến lược phát triển hệ thống kiosk Phúc Long cũng giúp tăng tỷ suất sinh lời của WinCommerce.
Với thương vụ rót vốn 400 triệu USD của Alibaba vào The CrownX đang được định giá 6,9 tỷ USD. Giá trị The CrownX sẽ còn tăng từ 3 đến 5 lần trong những năm tới. Đây chính là minh chứng cụ thể cho niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước về tiềm năng tăng trưởng của mảng kinh doanh này.

4.4 Nền tảng ngân hàng bán lẻ O2

MSN sở hữu một lượng dữ liệu giao dịch khổng lồ của người tiêu dùng. Đây cũng chính là lợi thế trong việc tìm hiểu và định giá nhu cầu tài chính của người tiêu dùng. Thị phần này chịu sự chi phối của khả năng tiếp cận và mức độ uy tín. Nhờ mạng lưới bán lẻ, MSN hướng tới xây dựng quy trình đơn giản để khách hàng mới dễ dàng sử dụng thông qua một dịch vụ tích hợp. Chẳng hạn một ID duy nhất sẽ tự động đồng bộ thông tin tài khoản của khách hàng mua sắm tại WCM vào một nền tảng tài chính dựa trên công cụ AI – ML.
Trong năm 2022, MSN còn bắt đầu triển khai các kiosk ngân hàng số. Mọi người có thể nạp, rút, vay tiền, bảo hiểm,… Các điểm bán offline được tích hợp thành điểm cung cấp dịch vụ và cổng thông tin online. Công ty đặt mục tiêu tiếp cận 1 triệu khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng vào năm 2022. Bằng cách mang đến giải pháp tiêu dùng thông qua thẻ tín dụng với mức phí hợp lý. Đây là cột mốc quan trọng để phát triển nền tảng dịch vụ ngân hàng bán lẻ số O2.

4.5 B2B, B2C, phương thức chuyển đổi số hạ tầng

MSN đang thực hiện chuyển đổi và số hóa nền tảng B2C. Đồng thời, đảm bảo hoạt động của B2B trong thời gian tới và hơn 300.000 cửa hàng bán lẻ truyền thống. Bao gồm các kho hoàn thiện đơn hàng và dark store (trung tâm thực hiện đơn hàng online, không phục vụ khách hàng mua trực tiếp) trong các siêu thị ứng dụng công nghệ AI và ML.
Nhờ cơ chế tập trung hóa, ứng dụng công nghệ và chu kỳ quy mô hiệu quả, MSN đã tối ưu hóa mức tồn kho trong chuỗi giá trị tiêu dùng. Từ đó, đảm bảo hàng hóa luôn sẵn sàng mà không cần dự trữ quá nhiều. Các sáng kiến về chuỗi cung ứng kết hợp với mạng lưới offline cũng được chú trọng nhằm cải thiện khả năng đáp ứng đơn hàng và giao hàng.
Trong năm 2022, MSN đặt mục tiêu phục vụ 50% nhu cầu nội bộ và mở rộng quy mô lên 100%. Mục tiêu dài hạn là đưa giải pháp đến các đối tác thương mại để khắc phục những bất cập của hạ tầng tiêu dùng. Ngoài ra, còn cung cấp các giải pháp bán lẻ mới cho đối tác thương mại truyền thống để giảm giá các mặt hàng thiết yếu từ 5-10%. Đặc biệt, khi kênh phân phối này chiếm đến 90% thị trường bán lẻ.

4.6 Ứng dụng công nghệ để giải quyết các nhu cầu lớn

Xuất phát điểm là công ty sản xuất các mặt hàng FMCG số một tại Việt Nam. Masan đang từng bước phát triển và đón đầu xu hướng công nghệ số. Với tập đoàn, nền tảng tiêu dùng bán lẻ chính là cơ sở tối ưu để tận dụng những công nghệ tiên tiến nhất. Qua đó, giải quyết các vấn đề và đáp ứng lợi ích vượt trội của người dùng. Masan đã bắt đầu thay đổi từ văn hóa nội tại đến cách thức đề ra chiến lược và thực hiện mục tiêu. Và hành trình gần 30 năm là minh chứng rõ nhất cho những thay đổi đó.

4.7 Triển vọng tương lai

Có 3 hoạt động chủ đạo mà Masan đang tập trung. Thứ nhất là cung cấp dịch vụ tín dụng cho đại đa số người tiêu dùng phổ thông thông qua Trusting Social. Thứ hai, là ứng dụng AI và ML để thấu hiểu và cung cấp những ưu đãi phù hợp với từng cá nhân. Và cuối cùng là xây dựng nền tảng vững chắc để trao quyền. Trong vòng 1-2 năm đầu, Masan sẽ triển khai và hoàn thiện hệ sinh thái. Sau đó, sẽ tận dụng để đo lường, thấu hiểu khách hàng hiệu quả. Và mang đến các giải pháp hữu hiệu cho 300.000 đối tác thương mại truyền thống. Đây là cách tốt nhất để phục vụ 100 triệu người tiêu dùng và hoàn thành mục tiêu chiến lược “Point of Life” của Masan.
Xem thêm:

5. Hiệu quả chiến lược “Point of Life” được chứng minh

Sau khoảng thời gian triển khai, chiến lược này của Masan đã mang đến những tín hiệu đáng mừng. Hứa hẹn những thành tựu ấn tượng trong tương lai không xa.

5.1 “Tái định nghĩa” không gian bán lẻ, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại

Trong năm 2021, Masan đặt kế hoạch đưa số lượng cửa hàng WinMart+ lên 3.001 điểm bán. Từ đó, đáp ứng các nhu cầu về sản phẩm tươi sạch, uy tín và nhiều dịch vụ tiện ích đi kèm. WinMart+ và WinMart còn được phát triển thành “điểm phân phối” cho các đơn hàng online. Sau thỏa thuận với Alibaba và Baring, Masan đang tăng tốc đẩy mạnh kênh WinMart online qua hợp tác với Lazada. Doanh số của kênh online đã tăng gấp 3 lần vào tháng 6-2021, đóng góp 6,8%. Tại 4 siêu thị tại TP.HCM, nó còn đóng góp hơn 10% vào doanh số trong tháng 7-2021.
Chỉ sau 6 tháng triển khai, doanh thu của kênh bán hàng này đã chiếm 0,5% doanh thu của VCM vào tháng 7-2021. Mỗi ngày, có 1.300 đơn hàng được xử lý thành công trong tổng số gần 3.000 đơn hàng. Chưa kể, VCM còn đang xây dựng mô hình dark-store. Từ đó, hướng đến mục tiêu phục vụ 10.000 đơn hàng mỗi ngày.

5.2 Tính hiện thực và tiềm năng thể hiện rõ nét qua kết quả kinh doanh

  • Kết quả kinh doanh khả quan

Năm 2021, doanh thu của Masan đạt mức 88.629 tỷ đồng doanh thu, tăng 14,8%. Lợi nhuận thuần sau thuế phân bổ cho cổ đông tăng cao gấp 7 lần, 593,9%, đạt kỷ lục 8.563 tỷ đồng. The CrownX đạt doanh thu thuần 58.000 tỷ đồng, tăng trưởng 6,9% cùng kỳ năm 2020. Đặc biệt, với WinCommerce đạt doanh thu thuần 30,9 ngàn tỷ đồng năm 2021. EBITDA của WCM năm 2021 đã cải thiện 2.334 tỷ đồng, đạt lợi nhuận 1.100 tỷ đồng từ mức lỗ 1.234 tỷ đồng trong năm 2020. WCM đã có lợi nhuận sau thuế trong 6 tháng cuối năm 2021, đánh dấu nửa năm đầu tiên có lãi. 6 tháng đầu năm 2022, WinMart đạt doanh thu hơn 4.700 tỷ đồng, WinMart+ đạt hơn 9.500 tỷ đồng và sở hữu hơn 3.000 siêu thị và siêu thị mini trên cả nước.
Chỉ tính riêng năm 2021, tổng số vốn Masan nhận được ước tính gần 2,3 tỷ USD. Gần bằng tổng vốn đầu tư Masan nhận được trong suốt 11 năm kể từ khi lên sàn chứng khoán. Khoảng 2,4 tỷ USD. Cuối năm 2021, The CrownX còn được định giá 8,2 tỷ USD cho 100% vốn chủ sở hữu. Tăng 12% so với vòng huy động vốn trước đó. Thậm chí, nó còn thu hút 1,5 tỷ USD từ các nhà đầu tư hàng đầu thế giới. Đặc biệt là các quỹ đầu tư sừng sỏ như SeaTown, TPG và ADIA vào JIO, Reliance Mart và Indonesia Tech.

  • Tiềm năng phát triển kinh doanh

Sau thí điểm thành công, Masan đặt mục tiêu nhân rộng mô hình “mini mall” lên 30.000 cửa hàng trước năm 2025. Trong đó, phát triển 20.000 cửa hàng nhượng quyền, 10.000 cửa hàng tự sở hữu. Nhằm phục vụ 30-50 triệu người tiêu dùng vào năm 2025. Tập đoàn cũng muốn bổ sung 2 mảnh ghép còn thiếu trong hệ sinh thái của MSN. Đó là nội dung và giải trí. Việc bổ sung, hoàn thiện sớm giúp tăng cường tương tác và gắn kết mạnh mẽ với người tiêu dùng. Nhờ vậy, có thể phục vụ được 100 triệu người dùng mà không cần “đốt tiền” như các sàn thương mại điện tử.
Masan còn đặt mục tiêu sẽ IPO The CrownX trên sàn chứng khoán quốc tế vào năm 2023 – 2024 với 3 KPIs chủ chốt. Đó là tăng thị phần trong chi tiêu tiêu dùng bằng cách mở rộng hệ thống. Số hóa toàn bộ nền tảng để trở thành công ty tiêu dùng công nghệ. Đạt biên lợi nhuận hai chữ số.
masan thu hút đầu tư

5.3 Những mảnh ghép hoàn hảo

Dù chỉ mới ở giai đoạn đầu, chiến lược “Point of Life” của Masan đã có những mảnh ghép chiến lược cần thiết để thu hút người tiêu dùng với chi phí hiệu quả. Họ có thể sử dụng đa dịch vụ, sản phẩm với chi phí rẻ hơn so với hiện tại.

  • Phúc Long

Nhờ mở rộng mạng lưới kiosk trong hệ thống WinCommerce, Chuỗi Phúc Long dự kiến đạt doanh thu 2.500 – 3.000 tỷ đồng. Đồng thời, đa dạng hóa danh mục menu. Sau chưa đầy 1 năm hợp tác, Phúc Long đã nâng tổng số cửa hàng lớn và kiosk lên tới 721 cửa hàng, đứng đầu về số lượng tại Việt Nam trong mảng F&B. Hiện Masan đang nắm giữ 51% cổ phần Công ty CP Phúc Long Heritage.

phúc long tại winmart phuc long hợp tác masan

  • Reddi

Masan mua 70% cổ phần Mobicast với thương hiệu Reddi. Reddi đặt mục tiêu sẽ thu hút 500.000 – 1.000.000 thuê bao. Với tiềm năng lớn, nó hoàn toàn có thể mở rộng sang lĩnh vực thanh toán. Tập trung hướng đến đối tượng người dùng chưa có tài khoản ngân hàng khi mobile money vừa được cấp phép hoạt động. Chưa kể, khách hàng hòa mạng Reddi còn được tích lũy điểm khi chi tiêu tại WinMart, WinMart+, Phúc Long và được hoàn tiền từ 1 – 3%. Đây là bước đầu số hóa hệ sinh thái tiêu dùng “Point of Life”. Từ đó, nhằm cá nhân hóa hành trình trải nghiệm của khách hàng.
mạng di động reddi khách hàng của reddi

  • Alibaba với Lazada

Tiếp đó, mạnh tay gọi vốn ngoại và lựa chọn Alibaba làm nhà đầu tư với số vốn góp đến 400 triệu USD. Từ đó tạo tiền đề đẩy nhanh tiến trình tích hợp từ offline đến online cho toàn bộ chuỗi bán lẻ của Masan. Ở Đông Nam Á, Lazada còn là một trong những sàn thương mại điện tử dẫn đầu khu vực. Riêng tại Việt Nam, đây còn là một trong ba nhà bán lẻ trực tuyến hàng đầu thị trường. Có hơn 20 triệu người dùng khắp cả nước.
Ngay sau thương vụ đầu tư của Alibaba, VinCommerce và Lazada sẽ trở thành đối tác chiến lược của Masan. Người tiêu dùng có thể mua sắm hàng nhu yếu phẩm của WinMart trên LazMall. Những giao dịch M&A hàng trăm triệu USD là cú hích lớn hơn cả để kỳ lân ngành tiêu dùng – bán lẻ của Việt Nam tăng tốc.

  • Một số mảnh ghép khác

Ngoài ra, WinMart đang có mặt trên ứng dụng VinID với 9 triệu người dùng. Và trên Techcombank với 5 triệu người dùng và nhiều ứng dụng khác. Nguồn dữ liệu khách hàng quý giá này là tài sản giá trị mà tập đoàn có được. Từ đó, họ có thể thấu hiểu và phục vụ người tiêu dùng tốt hơn. Có thể nói, đây đều là những mảnh ghép quan trọng trong hệ sinh thái tiêu dùng.

6. Chiến lược Point of Life thay đổi bộ mặt ngành bán lẻ Việt Nam

Chiến lược này của Masan còn tạo ra những tác động đáng kể đến bộ mặt ngành bán lẻ Việt Nam. Đáng kể đến là những xu hướng không thể thiếu để phát triển ngách thị trường này sắp tới.

6.1 Mẫu hình bán lẻ thành công từ Walmart

Walmart là chuỗi bán lẻ hàng đầu thế giới với hơn 10.000 cửa hàng trên toàn cầu. Với lợi thế quy mô, Walmart có khả năng cung cấp đa dạng sản phẩm với mức giá cạnh tranh. Đặc biệt là xây dựng được “hệ sinh thái tiêu dùng” khép kín. Ba nhóm kinh doanh chính trong hệ sinh thái của Walmart là các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu, các sản phẩm và dịch vụ tiện ích, đáp ứng phong cách sống hiện đại và dịch vụ tài chính. Nó cũng dần chuyển hướng sang mô hình offline-to-online với mảng Thương mại điện tử ngày càng phát triển.
Tại Mỹ, thị phần mảng kinh doanh online của Walmart đã tăng từ mức 3,5% vào năm 2018 lên 6,2% vào năm 2021 và chỉ đứng sau Amazon. Giá trị vốn hóa của Walmart tăng trưởng bứt phá. Thậm chí, có lúc đạt mức 401 tỷ USD vào năm 2021. Với sự độc đáo và hiệu quả, đây cũng chính là mô hình mà Masan đang theo đuổi.

6.2 Từ tiêu dùng truyền thống mở rộng sang bán lẻ hiện đại

Năm 2019, Masan đã mua chuỗi bán lẻ WinCommerce để phát triển toàn diện từ sản xuất đến bán lẻ. Đây có thể nói là bước ngoặt lịch sử đúng đắn. Tương lai của ngành hàng tiêu dùng nằm trong tay các nhà bán lẻ hiện đại. Do đó, Masan đã xây dựng cho mình một nền móng trụ cột vững chắc với hệ thống siêu thị/ cửa hàng tiện lợi. Nó đã giúp Masan vừa giữ vững vị thế hàng đầu thị thường về quy mô điểm bán offline. Vừa tăng tốc với mô hình online dẫn đầu xu hướng.
Ngoài hợp tác với Lazada, WinCommece, Masan còn đẩy mạnh bán hàng đa kênh thông qua các siêu app mua sắm, website với thời gian giao hàng được rút ngắn. Mới đây, Masan ra mắt hệ sinh thái WINLife “Trọn Vẹn Điều Bạn Cần” với chuỗi 27 cửa hàng đa tiện ích đầu tiên mang thương hiệu WIN.
mô hình offline to online masan

6.3 Gia tăng trải nghiệm khách hàng

Xu hướng đô thị hóa và cơ cấu dân số rất trẻ đã đóng góp vào sự phát triển của quy mô các cửa hàng tiện lợi hiện đại tại Việt Nam. Tiện lợi và hiện đại là nhu cầu mà hầu hết người tiêu dùng tiềm năng đang theo đuổi. Chưa kể, để thấu hiểu khách hàng hơn, Masan đã đầu tư 65 triệu USD mua 25% cổ phần Công ty Trusting Social. Giúp ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp các sản phẩm trên quy mô lớn. Từ đó, đáp ứng và mang lại lợi ích vượt trội, phụng sự người tiêu dùng.

6.4 Chuyển đổi số là xu hướng thiết yếu

Chi phí đầu tư, năng lực ứng dụng công nghệ, khả năng tiếp cận nguồn vốn,… Những rào cản lớn đối với chuyển đổi số Việt Nam. Tuy nhiên, đây lại là xu hướng quan trọng để phát triển kinh doanh và mở rộng tệp khách hàng. Với những ưu thế nhất định, Masan đã đi tiên phong khi chuyển đổi mô hình cung cấp nhu yếu phẩm thuần túy sang mini-mall đa tiện ích. Mục tiêu sắp tới của Masan là chuyển đổi The CrownX thành nền tảng tiêu dùng, công nghệ hàng đầu. Trong năm 2022, Masan sẽ số hóa mọi quy trình để phục vụ 100 triệu người Việt.
khu trải nghiệm hệ sinh thái tiêu dùng masan

7. Tạm kết

Trên đây là toàn bộ những thông tin về chiến lược “Point of Life” của Masan. Đây là chiến lược quan trọng giúp tập đoàn này thay đổi cục diện. Đặc biệt là tạo nên nền tảng vững chắc để duy trì vị trí dẫn đầu ngành hàng bán lẻ tại Việt Nam. Trên hết, nó là sự thấu hiểu khách hàng và xu hướng thị trường. Đừng bỏ qua case study ấn tượng và giàu giá trị tham khảo này. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Chiến lược cạnh tranh là gì? Cách xác định chiến lược phù hợp

chiến lược cạnh tranh là gì

Chiến lược cạnh tranh là gì? Tại sao nó lại quan trọng? Các loại chiến lược cạnh tranh và cách xác định chiến lược cho doanh nghiệp của bạn

Chiến lược cạnh tranh là một khái niệm quan trọng trong marketing. Các công ty sử dụng chiến lược cạnh tranh để gia tăng lợi nhuận và mở rộng hoạt động. Hiểu rõ chiến lược cạnh tranh là gì có thể giúp bạn đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp.

1. Chiến lược cạnh tranh là gì?

Chiến lược cạnh tranh là một hệ thống các chính sách, hành động mà một doanh nghiệp thực hiện để đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Hiểu đơn giản đó là quá trình xác định và xây dựng kế hoạch hành động dài hạn nhằm cải thiện vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp sử dụng các chiến lược cạnh tranh khác nhau để nâng cao giá trị sản phẩm và dịch vụ của họ. Đồng thời chiến lược này cũng giúp đem lại cho doanh nghiệp nguồn doanh thu bền vững.
chiến lược cạnh tranh

2. Phân biệt chiến lược cạnh tranh và chiến lược kinh doanh

Chiến lược cạnh tranh và chiến lược kinh doanh là hai khái niệm được sử dụng rất nhiều trong marketing. Trong kinh doanh cần nắm rõ khác biệt giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược cạnh tranh là gì.
Chiến lược kinh doanh là một khái niệm rộng hơn nhiều so với chiến lược cạnh tranh. Chiến lược kinh doanh gói gọn tất cả các hành động và chiến lược mà doanh nghiệp sẽ thực hiện. Bao gồm cách quản lý, giải quyết các vấn đề chiến lược, chống lại sự cạnh tranh từ đối thủ,…
Trong khi chiến lược kinh doanh nhằm đem gia tăng lợi nhuận, thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Trong khi đó chiến lược cạnh tranh chỉ là kế hoạch hành động nhằm cung cấp giá trị vượt trội trong thị trường mục tiêu và ngăn chặn sự cạnh tranh.

3. Vai trò của chiến lược cạnh tranh là gì?

Chiến lược cạnh tranh rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến các chiến lược tổng thể của một doanh nghiệp. Nếu một doanh nghiệp không có chiến lược cạnh tranh, sẽ rất khó để tìm thấy lợi thế độc đáo so với các đối thủ. Chiến lược cạnh tranh cũng có vai trò quan trọng trong việc phát triển những ý tưởng mới cho sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp.
Ngoài ra chiến lược cạnh tranh còn giúp:

  • Khám phá và khai thác các cơ hội mới.
  • Duy trì sự trung thành của khách hàng với doanh nghiệp.
  • Thúc đẩy sự đổi mới để theo kịp những phát triển công nghệ trên thị trường.\

vai trò của chiến lược cạnh tranh

4. Các loại chiến lược cạnh tranh

Về cơ bản có ba loại chiến lược cạnh tranh phổ biến thường được các doanh nghiệp sử dụng. Bao gồm: Chiến lược dẫn đầu chi phí,Chiến lược khác biệt hóa, Chiến lược tập trung.

4.1 Chiến lược dẫn đầu chi phí

Chiến lược dẫn đầu chi phí hướng tới giữ mức giá thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Từ đó khuyến khích khách hàng lựa chọn sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp để tiết kiệm tiền. Tuy nhiên hạ thấp chi phí không đồng nghĩa với việc cung cấp các sản phẩm chất lượng kém. Để chiến lược dẫn đầu chi phí thành công, doanh nghiệp cần cung cấp sản phẩm với chất lượng tối thiểu ở mức “có thể chấp nhận được”.
Chiến lược này hiệu quả nhất đối với các doanh nghiệp có quy mô lớn, công suất sản xuất cao và có nhiều kênh phân phối. Việc sản xuất số lượng lớn sản phẩm sẽ giúp hạ thấp chi phí thông qua việc mua sỉ nguyên liệu, áp dụng công nghệ giúp tăng năng suất. Nhờ đó sản phẩm của doanh nghiệp duy trì được giá thành thấp hơn so với các đối thủ.
chiến lược dẫn đầu chi phí
Xem thêm:

4.2 Chiến lược khác biệt hóa

Chiến lược khác biệt hóa hoàn toàn đối lập với chiến lược dẫn đầu chi phí. Không phải tất cả các sản phẩm và dịch vụ trên thị trường đều cần một mức giá thấp để thu hút khách hàng. Trong chiến lược này, doanh nghiệp cố gắng tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm của mình bằng cách tăng thêm giá trị cho chúng. Giá trị này có thể được thể hiện qua thiết kế hoặc chức năng của sản phẩm. Chiến lược khác biệt hóa nhằm thu hút những khách hàng sẵn sàng chi nhiều hơn để sử dụng các sản phẩm đem đến trải nghiệm tốt hơn. Đồng thời ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh giành mở rộng thị phần.
Đổi mới, các hoạt động nghiên cứu và phát triển, chú trọng dịch vụ khách hàng, tiếp thị sáng tạo đều có thể là một phần của chiến lược khác biệt hóa.
chiến lược khác biệt hóa

4.3 Chiến lược tập trung

Một số doanh nghiệp chọn tập trung vào một hoặc nhiều phân khúc thị trường hẹp để giảm sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn. Chiến lược tập trung giúp các công ty có nguồn lực hạn chế vẫn có thể đạt được lợi thế cạnh tranh. Chiến lược tập trung có thể triển khai theo hai hướng: chi phí tập trung hoặc khác biệt hóa tập trung.

  • Chiến lược chi phí tập trung có phần tương tự như chiến lược dẫn đầu về chi phí. Tuy nhiên chiến lược chi phí tập trung hướng đến việc phục vụ cho một thị trường cụ thể. Chiến lược này vẫn cố gắng đưa ra mức giá thấp nhất, nhưng ở trong một phân khúc thị trường duy nhất với các sở thích và nhu cầu cụ thể.
  • Chiến lược khác biệt hóa tập trung tương tự như chiến lược biệt hóa. Cả hai chiến lược đều cố gắng làm nổi bật các thuộc tính hoặc tính năng độc đáo của sản phẩm. Tuy nhiên trong khi chiến lược khác biệt hóa nhằm thu hút một thị trường rộng lớn hơn. Thì chiến lược khác biệt hóa tập trung lại chú trọng thu hút một phân khúc thị trường cụ thể. Chiến lược này thường không ưu tiên hạ thấp giá thành của sản phẩm. Mà sẽ cố gắng làm nổi bật sự độc đáo trong sản phẩm của doanh nghiệp khi so với các đối thủ cạnh tranh.

chiến lược tập trung

5. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn chiến lược cạnh tranh

Để quyết định chiến lược cạnh tranh phù hợp với doanh nghiệp cần thử nghiệm và cân nhắc cẩn thận. Dưới đây là một số yếu tố cần xem xét để xác định chiến lược cạnh tranh là gì sẽ phù hợp với công ty bạn:

  • Quy mô của doanh nghiệp: Các công ty có quy mô nhỏ nên lựa chọn các chiến lược nhắm vào thị trường ngách. Vì đây là thị trường với sức tiêu thụ vừa phải, ít cạnh tranh phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ đang trong giai đoạn phát triển. Ngược lại các công ty có quy mô lớn có thể chọn chiến lược khác biệt hóa hoặc chiến lược dẫn đầu chi phí để mở rộng thị trường.
  • Các nguồn lực hiện có của công ty: Nguồn lực của công ty sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chiến lược cạnh tranh. Nguồn lực phải bao gồm khả năng tài chính và nhân sự. Ví dụ khi tiến vào thị trường Việt Nam, Haidilao đã lựa chọn chiến lược khác biệt hóa. Vì công ty đã có sẵn quy trình phục vụ cùng hệ thống đào tạo nhân viên rất tốt. Nhờ đó Haidilao đã tạo ra sự khác biệt với khả năng “chiều khách” số một.
  • Danh tiếng hiện có của một công ty: Đây cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi xây dựng chiến lược cạnh tranh. Một công ty có danh tiếng lâu đời có thể xem xét thực hiện một trong những chiến lược khác biệt hóa khi công ty cố gắng mở rộng sang các thị trường khác nhau.

xác định chiến lược cạnh tranh
Ngoài ra còn có thể để xác định chiến lược cạnh tranh của một doanh nghiệp còn cần cân nhắc đến nhiều yếu tố khác.

6. Tạm kết

Chiến lược cạnh tranh có vai trò vô cùng quan trọng, có thể ảnh hưởng rất nhiều đến sự phát triển của doanh nghiệp. Hy vọng qua bài viết này của Nhà hàng số bạn đã có đáp án cho câu hỏi Chiến lược cạnh tranh là gì. Đồng thời có những nhận định để lựa chọn chiến lược cạnh tranh phù hợp cho doanh nghiệp của mình. Chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh sẽ tiếp tục giải đáp những câu hỏi xoay quanh các kiến thức chuyên sâu mới nhất trong ngành F&B.

Tiêu chuẩn HACCP là gì? Những điều cần biết về HACCP

tiêu chuẩn haccp là gì

Tiêu chuẩn HACCP là gì? Cần lưu ý gì khi tham gia tiêu chuẩn HACCP? Tất cả những băn khoăn đó sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây.

Hiện nay, tiêu chuẩn HACCP ngày càng phổ biến. Vậy tiêu chuẩn HACCP là gì? Có nên áp dụng tiêu chuẩn này hay không? Trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ tổng hợp và phân tích chi tiết về tiêu chuẩn HACCP để các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về tiêu chuẩn này.

1. Tiêu chuẩn HACCP là gì?

Tiêu chuẩn HACCP là một tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng. Cụm từ đầy đủ của HACCP là Hazard Analysis and Critical Control Point. Dịch sang tiếng Việt là “hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn”. Tiêu chuẩn này giúp doanh nghiệp, tổ chức kiểm soát giới hạn các mối nguy hình thành trong quá trình sản xuất chế biến thực phẩm.
ý nghĩa của tiêu chuẩn haccp

1.1. Lịch sử hình thành tiêu chuẩn HACCP

Bộ tiêu chuẩn HACCP được cho là hình thành từ Chiến tranh Thế giới thứ II. Vào những năm 1960, khái niệm HACCP xuất hiện khi cơ quan nghiên cứu hàng không Mỹ (NASA) yêu cầu công ty Pillsbury nghiên cứu, chế tạo các loại thực phẩm an toàn cho chương trình du hành không gian của họ. Do đó, HACCP đã được Pillsbury thiết kế để giảm thiểu các rủi ro về các mối nguy an toàn vệ sinh thực phẩm. Từ đó, HACCP được thế giới công nhận như một biện pháp tối ưu để kiểm soát an toàn thực phẩm.
Năm 1973, tổ chức như FDA đã áp dụng và phổ biến tiêu chuẩn này. Sau đó vào năm 1994, Tổ chức Liên minh HACCP quốc tế được thành lập. Ban đầu tổ chức này chỉ thành lập cho ngành cho ngành công nghiệp chế biến thịt và gia cầm của Mỹ. Sau đó, HACCP được áp dụng trong nhiều ngành khác nữa. Ngày nay, HACCP đã trở thành tiêu chuẩn hàng đầu để đánh giá mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm.

1.2. Tiêu chuẩn HACCP Codex

Bên cạnh tiêu chuẩn HACCP, ta còn hay bắt gặp tiêu chuẩn HACCP Codex. Vậy tiêu chuẩn HACCP Codex là gì?
Có thể hiểu, tiêu chuẩn HACCP Codex là hệ thống HACCP theo tiêu chuẩn của Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm quốc tế (Codex). Bởi vì, hiện nay nhiều quốc gia trên thế giới đã bắt buộc áp dụng tiêu chuẩn HACCP vào quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm. Mục đích để đảm bảo thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Codex khuyến cáo các doanh nghiệp, các đơn vị sản xuất thực phẩm nên kết hợp HACCP với điều kiện sản xuất (GMP) để tăng hiệu quả đảm bảo chất lượng vệ sinh, an toàn thực phẩm.

1.3. Chứng nhận HACCP

Chứng nhận HACCP là chứng nhận dành cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có thể kiểm soát, đánh giá được những mối nguy về an toàn thực phẩm trong toàn bộ quy trình sản xuất. Đồng thời doanh nghiệp đã có các biện pháp để phòng ngừa và kiểm soát các mối nguy đó. Tại Việt Nam, chứng nhận HACCP được cấp bởi các đơn vị đã được Bộ Khoa học và Công nghệ chỉ định cấp phép.

2. Các nguyên tắc của tiêu chuẩn HACCP là gì?

nguyên tắc của tiêu chuẩn haccpHACCP đã đặt ra 7 nguyên tắc cốt lõi để quản lý hệ thống của mình. Nhằm để hệ thống HACCP có hiệu lực và đạt được những mục tiêu như kỳ vọng của doanh nghiệp. 7 nguyên tắc của HACCP cụ thể như sau:

2.1. Nhận diện và phân tích mối nguy

Tiến hành nhận diện và phân tích mối nguy là việc quan trọng. Đặc biệt, khi xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý chất lượng HACCP. Các mối nguy có thể xuất hiện trong bất kỳ khâu nào của quá trình sản xuất. Vì vậy doanh nghiệp cần nhận diện và lập danh sách tất cả mối nguy có thể gặp phải. Bao gồm tất cả các mối nguy tiềm ẩn về vật lý, hóa học và sinh học có khả năng xuất hiện. Nguyên tắc này cần thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất. Sau đó cần thực hiện phân tích, đánh giá để tìm ra các biện pháp kiểm soát phù hợp.phân tích mối nguy

2.2. Xác định các Điểm kiểm soát tới hạn (CCP – Critical Control Points)

Doanh nghiệp cần xác định các điểm kiểm soát tới hạn tại từng công đoạn trong chuỗi sản xuất. Bước này giúp xác định được các điểm, các bước của quá trình hoạt động.Từ đó có thể kiểm soát, loại bỏ các mối nguy có thể xuất hiện.

2.3. Xác định ngưỡng tới hạn cho các CPP

Doanh nghiệp cần thiết lập một giới hạn tối đa hoặc tối thiểu cho các đặc tính chế biến. Như nhiệt độ, thời gian, độ pH, mức độ clo… để kiểm soát các mối nguy. Đảm bảo không vượt quá giới hạn này, nếu vượt quá phải thực hiện khắc phục. Việc làm này nhằm khống chế các điểm kiểm soát tới hạn hiệu quả.

2.4. Thiết lập các thủ tục giám sát CCP

Là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để xây dựng chương trình HACCP. Việc giám sát diễn ra tại các điểm tới hạn (CCP) là điều cần thiết. Giám sát CCP giúp cho việc đảm bảo giới hạn luôn được đảm bảo, không có vi phạm. Chương trình theo dõi sẽ thực hiện bằng các phép đo vật lý hoặc quan sát theo trình tự.

2.5. Thiết lập kế hoạch hành động khắc phục khi giới hạn tới hạn bị phá vỡ

Nguyên tắc được đặt ra nhằm loại bỏ mọi sản phẩm không đạt đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất, chế biến. Khi có một giới hạn bị phá vỡ, doanh nghiệp phải thiết lập hành động khắc phục phù hợp. Hành động khắc phục cần phải kiểm soát, ngăn chặn được các sản phẩm không đạt an toàn thực phẩm. Đồng thời phải tìm ra nguyên nhân và loại bỏ nó, ngăn tình trạng tái diễn.

2.6. Xây dựng thủ tục thẩm tra hệ thống HACCP

Các thủ tục thẩm tra, xác minh là một phần của kế hoạch HACCP. Các thủ tục này nhằm khẳng định hệ thống HACCP đang hoạt động hiệu quả. Đồng thời kiểm tra các sản phẩm xem chúng cáp được áp dụng theo đúng kế hoạch hay không.

2.7. Thiết lập thủ tục lưu trữ hồ sơ HACCP

Việc thiết lập hồ sơ lưu trữ là điều cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp chứng minh các giới hạn quan trọng được đáp ứng và hệ thống được kiểm soát theo kế hoạch. Các hoạt động HACCP của doanh nghiệp phù hợp với các nguyên tắc được đề ra.

3. Các bước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn HACCP cho doanh nghiệp

3.1. 12 bước xây dựng hệ thống tiêu chuẩn HACCP cho doanh nghiệp

xây dựng hệ thống tiêu chuẩn haccpĐể xây dựng hệ thống tiêu chuẩn HACCP. Doanh nghiệp cần thực hiện 12 bước, bao gồm 7 nguyên tắc HACCP như sau:

  • Bước 1: Thành lập nhóm HACCP trong doanh nghiệp.
  • Bước 2: Mô tả về sản phẩm thực phẩm của doanh nghiệp.
  • Bước 3: Xác định mục đích sử dụng thực phẩm.
  • Bước 4: Xây dựng sơ đồ quy trình sản xuất, chế biến thực phẩm của doanh nghiệp.
  • Bước 5: Rà soát, đối chiếu kiểm tra sơ đồ quy trình so với thực tế.
  • Bước 6: Thực hiện phân tích mối nguy.
  • Bước 7: Xác định các CCP.
  • Bước 8: Thiết lập các điểm giới hạn tới hạn.
  • Bước 9: Xây dựng hệ thống giám sát CCP.
  • Bước 10: Xây dựng kế hoạch khắc phục, sửa chữa.
  • Bước 11: Thiết lập thủ tục thẩm tra, đánh giá.
  • Bước 12: Thiết lập thủ tục lưu trữ hồ sơ HACCP.

3.2. Những vấn đề doanh nghiệp cần chuẩn bị

Khi xây dựng và áp dụng HACCP theo 12 bước trên. Doanh nghiệp cần cân nhắc, đáp ứng các yếu tố sau đây:

  • Về ban lãnh đạo: Cần phải có sự tham gia và cam kết của ban lãnh đạo. Đảm bảo hệ thống HACCP được triển khai, duy trì và kiểm soát có hiệu lực.
  • Về nhân lực: Khi tham gia vào hệ thống HACCP cần phải có đủ trình độ, năng lực trong hoạt động quản lý an toàn thực phẩm.
  • Nhà xưởng và các trang thiết bị: phải đáp ứng yêu cầu của các quy định, luật định hiện hành về vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm.

Đọc thêm:

4. Các đối tượng áp dụng của tiêu chuẩn HACCP

đối tượng áp dụngThực tế, mọi doanh nghiệp thuộc lĩnh vực thực phẩm đều có thể áp dụng hệ thống HACCP. Cụ thể như một số loại hình sau:

  • Các doanh nghiệp, tổ chức có hoạt động kinh doanh sản xuất thực phẩm, đồ uống;
  • Các doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh sản xuất và chế biến các mặt hàng thức ăn chăn nuôi, thủy sản…
  • Các cơ sở ăn uống, cung cấp dịch vụ ăn uống như: Nhà hàng, các cửa hàng đồ ăn nhanh…

5. Lợi ích đối với doanh nghiệp khi áp dụng HACCP

Việc áp dụng tiêu chuẩn HACCP đem lại rất nhiều lợi ích cho người tiêu dùng, ngành công nghiệp, cho chính phủ… Vậy lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn HACCP là gì?

  • Nâng cao uy tín, chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất. Áp dụng tiêu chuẩn HACCP vào sản xuất giúp hạn chế các mối nguy trong quá trình sản xuất. Giúp nâng cao chất lượng sản phẩm. Từ đó tăng tính cạnh tranh và khả năng mở rộng thị trường. Đặc biệt là tạo được ưu thế đối với các sản phẩm xuất khẩu.
  • Tạo lòng tin với khách hàng. Việc sản phẩm được in dấu chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn HACCP sẽ giúp tạo niềm tin với người tiêu dùng. Vì các sản phẩm được đảm bảo an toàn chất lượng.
  • Là cơ sở cho các chính sách ưu tiên. Khi có chứng nhận tiêu chuẩn HACCP, doanh nghiệp sẽ được ưu tiên trong các chính sách đầu tư, đào đạo của Nhà nước và các cơ quan nước ngoài.
  • Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp khi đàm phán, ký kết hợp đồng thương mại trong nước hay hoạt động xuất khẩu.
  • Giảm thiểu chi phí khắc phục hậu quả. Tiêu chuẩn HACCP giúp doanh nghiệp hạn chế những rủi ro có thể xuất hiện trong quá trình sản xuất. Từ đó có thể tiết kiệm được chi phí cho hoạt động khắc phục hậu quả. Giảm thiểu sự phàn nàn, khiếu nại về chất lượng sản phẩm của khách hàng.

Xem thêm:

6. Việc áp dụng tiêu chuẩn HACCP tại Việt Nam

Thực tế, tại Việt Nam, tiêu chuẩn HACCP đã được áp dụng từ sớm. Năm 1990, ngành chế biến thủy sản đã áp dụng HACCP theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Cho đến thời điểm hiện tại, tiêu chuẩn này đã được áp dụng trong nhiều lĩnh vực chế biến và sản xuất thực phẩm.
áp dụng tiêu chuẩn haccpCác doanh nghiệp, đơn vị chế biến, sản xuất thực phẩm có thể nhận chứng nhận TCVN 5603:2008 hoặc tiêu chuẩn HACCP code 2003 của Australia. Ngoài ra, áp dụng tiêu chuẩn HACCP cũng là một phần của tiêu chuẩn ISO 22000. Do đó việc áp dụng tiêu chuẩn HACCP cũng là một điều kiện để đạt được chứng chỉ ISO 22000.

7. Tạm kết

Trên đây là tất cả thông tin về tiêu chuẩn HACCP mà Nhà Hàng Số muốn chia sẻ đến bạn. Hy vọng với bài viết “Tiêu chuẩn HACCP là gì” đã mang lại cho bạn những thông tin hữu ích. Hãy theo dõi chuyên mục Thuật ngữ của Nhà Hàng Số để tiếp tục cập nhật những thông tin hữu ích trong các bài viết tiếp theo nhé!

Quản trị điều hành là gì? Chức năng và vai trò của quản trị điều hành

quản trị điều hành là gì

Quản trị điều hành là gì? Các chức năng của quản trị điều hành là gì? Sự khác nhau giữa quản trị điều hành và quản lý là gì? Tất cả sẽ có trong bài viết này.

Quản trị điều hành là gì mà có vai trò quyết định đến tầm nhìn chiến lược, đến sự phát triển của công ty, doanh nghiệp? Thuật ngữ quản trị điều hành tương đối trừu tượng. Tuy nhiên, nhìn chung, đây là cấp bậc cao nhất của một tổ chức, công ty, doanh nghiệp. Bài viết hôm nay, Nhà Hàng Số sẽ cập nhật các kiến thức liên quan đến thuật ngữ “quản trị điều hành”.

1. Khái niệm quản trị

Quản trị là một trong những khái niệm có rất nhiều định nghĩa. Nhưng nhìn chung khi nói về quản trị, ta có thể tóm tắt lại như sau. Quản trị là việc tạo ra và duy trì một môi trường làm việc mà trong đó các thành viên cùng làm việc hài hòa và hỗ trợ lẫn nhau.
Nhiều người thắc mắc bản chất của quản trị là gì, và câu trả lời là “tạo ra giá trị gia tăng”. Có nghĩa là những người thực hiện quản trị có trách nhiệm ra “quyết định” về các hoạt động của mình theo phạm vi quản trị của mình. Doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh phải có trách nhiệm tìm giải pháp, tìm cách vận hành tiết kiệm chi phí nhất. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy toàn bộ tổ chức phát triển. Có ba yếu tố tạo nên bản chất của quản trị.
quản trị là gì
Bạn cần một bộ phận để quản lý. Quản lý là người đưa ra quyết định, vì vậy họ cần một bộ phận, cá nhân lắng nghe quyết định của họ. Phải có mục đích rõ ràng: Các quyết định quản lý không nên mơ hồ. Nó phải có tính nhất quán và các tiêu chuẩn hoàn hảo để quản lý không tạo ra sự bất công trong nội bộ. Tài nguyên đóng vai trò là nội dung cho phép quản trị viên sử dụng tài nguyên. Mục đích để giúp phát triển tổ chức của họ.

2. Chức năng quản trị

Quản trị là một khái niệm có nhiều định nghĩa, nhưng nhìn chung quản trị có nghĩa là phải thực hiện các trách nhiệm sau:

  • Quản lý và tổ chức các hoạt động để các phân khu trở thành mục tiêu công việc trước
  • Phối hợp các bộ phận làm việc với nhau sao cho hài hòa nhất
  • Phối hợp các nguồn lực của công ty và tập đoàn cho các mục tiêu phát triển chung
  • Tất cả các quá trình lập kế hoạch, thực hiện, quản lý và kiểm soát của bộ phận

chức năng của quản trị là gì

Vì vậy, các chức năng chi tiết của quản trị là:

Lập kế hoạch: Xác định các mục tiêu cụ thể, phác thảo kế hoạch. Lập kế hoạch hành động và đề xuất các phương pháp kiểm soát
Tổ chức: Bao gồm 3 bước: lập sơ đồ tổ chức, lập mục tiêu công việc cho từng bộ phận và lập các tiêu chuẩn để tuân theo.
Lãnh đạo: ra mệnh lệnh, động viên nhân viên. Tạo mối quan hệ tốt giữa cấp quản lý và nhân viên. Tạo mối quan hệ tốt giữa nhân viên với nhân viên, tạo mối quan hệ tốt giữa công ty và các nhân viên khác
Kiểm soát: Nắm rõ các tiêu chí để kiểm tra chính xác nhất. Lên lịch kiểm tra định kỳ, hiểu rõ tình hình và tìm ra giải pháp tốt nhất khi có vấn đề phát sinh.
Để giải quyết các quy trình nghiệp vụ một cách nhanh chóng và ổn định, chắc hẳn trong một công ty, văn phòng không thể thiếu vắng bộ phận quản trị. Một nhà quản lý giỏi phải có tư duy, hiện đại và chịu trách nhiệm cao nhất. Một người quản lý chu đáo và kinh nghiệm có thể làm rất ít để đảm bảo rằng một kế hoạch tốt sẽ hoạt động.

3. Quản trị điều hành là gì?

Quản trị điều hành là cách một người hoặc bộ phận tổ chức các kế hoạch hoạt động cho tất cả các phân khu. Hoạt động chủ yếu liên quan đến cả sản xuất và con người. Quản trị điều hành là ai đó cung cấp các chính sách và kế hoạch hành động ở cấp độ triển khai.
khái niệm quản trị điều hành là gì
Và cá nhân/bộ phận chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả cuối cùng. Họ sẽ là người đưa ra các chế tài, cơ sở thưởng phạt để hệ thống nhân sự hoạt động hiệu quả nhất. Đồng thời, đưa ra kế hoạch hành động khi có sự cố xảy ra. Trong phần tiếp theo, Nhà Hàng Số sẽ tổng hợp các nhiệm vụ của người làm quản trị điều hành.

4. Nhiệm vụ chính của người quản trị điều hành là gì?

4.1. Nắm bắt rõ ràng các mục tiêu chiến lược

Mục tiêu chiến lược chính là khuôn khổ, là mục tiêu cuối cùng của bất kỳ công ty nào. Là một nhà quản trị điều hành, bạn nên nhận thức rõ điều này. Đôi khi có những thay đổi về mục tiêu dẫn đến một số yếu tố cần được thay đổi. Mục đích là đảm bảo đạt được các mục tiêu và chiến lược. Các bộ phận cần biết chỉ đạo của bộ phận quản trị điều hành là gì để tiến hành thực hiện.
quản trị điều hành nắm rõ ràng các mục tiêu chiến lược

4.2. Đánh giá và lựa chọn dự án

Lựa chọn dự án là trách nhiệm của Quản trị viên điều hành ngay từ đầu. Do đó, vị trí này đòi hỏi những nhân sự tài năng và giàu kinh nghiệm. Xác định cả điểm mạnh và điểm yếu mà dự án cần khắc phục. Khi có nhiều dự án được lên lịch cùng lúc nhưng không đủ nhân sự để phân bổ. Nhà quản lý sẽ đưa ra quyết định chọn lọc dựa trên nhiều yếu tố.
đánh giá và lựa chọn dự án
Cụ thể bao gồm: Lợi ích của công ty sau dự án, các mối quan hệ thành công, những khó khăn khi triển khai,… Ví dụ, hiện tại có một số dự án giả định và tiềm ẩn rủi ro. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình triển khai. Nên nhiệm vụ của người quản trị điều hành là dự đoán và chuẩn bị cho các trường hợp có thể xảy ra.

4.3. Lập kế hoạch dự án

Vai trò của nhà quản lý trong việc lập kế hoạch dự án là gì? Sau khi một dự án đã được lựa chọn để thực hiện, nhiệm vụ tiếp theo là triển khai một kế hoạch chi tiết. Điều này cho phép cấp thực thi biết những gì cần phải được thực hiện.
Một kế hoạch dự án đòi hỏi nhiều yếu tố. Bao gồm: Phân tích lộ trình đầu tư và dự đoán thời điểm thích hợp cho từng sự kiện. (Ví dụ: họp báo khởi công, mở bán dự án bất động sản).
lập kế hoạch dự án
Bên cạnh kế hoạch chính, nhà quản trị điều hành cũng nên xây dựng kế hoạch dự phòng cho mọi vấn đề phát sinh. Kể cả trường hợp xấu nhất và đề xuất hướng giải quyết.

4.4. Nắm rõ quy trình triển khai dự án

Công việc cuối cùng của quản trị điều hành là gì? Nói cách khác, bạn cần hiểu quy trình triển khai của các dự án mà bạn quản lý. Chúng ta cần biết dự án đã đi đến đâu. Những bước hành động tiếp theo cần thiết để thúc đẩy việc thực hiện kế hoạch về phía trước. Ngoài ra, biết quy trình có nghĩa là các nhà quản lý biết lý do tại sao các dự án gặp khó khăn. Cố gắng tìm ra giải pháp phù hợp.
nắm rõ quy trình triển khai dự án

5. Vai trò của quản trị điều hành là gì?

Quản trị điều hành đóng vai trò gì trong một dự án hoặc công ty? Câu trả lời là họ đóng vai trò chủ chốt trong khâu lựa chọn dự án, đưa ra quyết định đầu tư cho từng hạng mục. Họ sẽ là những người đặt ra khuôn mẫu ban đầu mà các trưởng bộ phận phải tuân theo.
vai trò của quản trị điều hành là gì?
Mục đích là để đảm bảo thực hiện đúng quy trình phân bổ. Tuy nhiên trách nhiệm trước hết thuộc về cấp quản lý cấp cao. Do đó, giám đốc điều hành phải giám sát chặt chẽ tiến độ ngay từ đầu của dự án.
Xem thêm: Fine dining là gì? Cách để thưởng thức “Fine dining đúng điệu”

6. Sự khác biệt giữa quản trị điều hành và quản lý

Nhiều người chưa hiểu quản trị điều hành là gì và nhầm lẫn giữa hai khái niệm quản lý và quản trị.

6.1. Về đối tượng

Mục đích của quản lý là gì? Đó là con người và cách tổ chức sắp xếp các vai trò công việc, sắp xếp con người. Mục đích của quản trị điều hành là gì? Công việc của họ là tạo ra các kế hoạch và thủ tục nền tảng; đưa ra những quyết định mấu chốt.
khác biệt về đối tượng
Các chức năng của quản trị điều hành là gì? Đó là đưa ra quyết định trong quá trình làm việc. Xác định các mục tiêu và hướng dẫn của công ty. Các chức năng của quản lý xử lý các tác vụ quản lý do quản trị viên yêu cầu.

6.2. Về quy trình

Quy trình làm việc của quản trị điều hành là việc liên tục đi tìm trả lời cho câu hỏi “Làm gì, làm như thế nào”. Còn quy trình làm việc của quản lý là cung cấp câu trả lời cho câu hỏi, “Ai làm việc đó?”

6.3. Về cấp bậc

Về cấp bậc, quản trị điều hành cấp cao xếp hạng cao hơn quản lý cấp cao. Điều này có nghĩa là cấp hội đồng quản lý lắng nghe theo sự chỉ đạo, phân phối hội đồng quản trị.
khác biệt về cấp bậc

6.4. Về chức năng

Để thực hiện đúng vai trò của mình, cần phân biệt giữa chức năng quản lý và quản trị điều hành. Ngoài những chức năng khác, chức năng của quản lý là thực hiện, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt động của nhân viên. Chức năng của quản trị điều hành là lập kế hoạch và xây dựng các chính sách cần thiết mang tính chiến lược dài hạn.
khác biệt về chức năng
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến các quyết định của ban quản lý và hội đồng quản trị? Đối với các nhà quản lý, đó là kế hoạch của nhà quản trị điều hành. Các quyết định của quản trị điều hành lại chịu ảnh hưởng của các yếu tố khách quan như luật pháp, tôn giáo, v.v.

6.5. Về tổ chức

Theo quy định, các công ty mới thành lập hoặc các cơ quan nhà nước phúc lợi có các vị trí quản trị điều hành. Ngoài ra, quản trị điều hành rất dễ tìm thấy trong các doanh nghiệp nhỏ.
khác biệt về tổ chức
Quản trị điều hành, bao gồm cả lãnh đạo, phải giải quyết các vấn đề kinh doanh và tài chính. Đưa ra một tầm nhìn vững chắc, chiến lược cho công ty, doanh nghiệp. Bên cạnh đó, quản lý cấp cao sẽ là một nhóm nhỏ sẽ giải quyết các vấn đề về khâu quản lý tổ chức. Người quản lý là những người có nhiều kinh nghiệm trong quản lý vận hành. Họ có nhiều kiến ​​thức về kỹ thuật.
Xem thêm: F&B là gì? Ngành kinh doanh “hái ra tiền” được săn đón nhất hiện nay

7. Tạm kết

Thuật ngữ quản trị điều hành chỉ những nhóm người đứng đầu công ty, cơ sở kinh doanh, doanh nghiệp. Những người này đóng vai trò quan trọng quyết định đến chiến lược phát triển, tầm nhìn của cơ sở kinh doanh. Quản trị điều hành phải là những hạt nhân vững chắc, có tầm nhìn dài hạn. Bài viết hôm nay đã giải đáp cho câu trả lời quản trị điều hành là gì. Tiếp tục đón đọc những bài viết tiếp theo để không bỏ lỡ những thông tin hấp dẫn.

Continental breakfast là gì? Một số loại đặc trưng trên thế giới

continental breakfast là gì

Continental breakfast là gì? Có gì thú vị trong các Continental breakfast của các quốc gia trên thế giới? Cùng theo dõi qua bài viết dưới đây.

Continental breakfast là thuật ngữ xuất phát từ phương tây dành cho lĩnh vực nhà hàng – khách sạn. Đằng sau một bữa ăn ẩn chứa nhiều điều thú vị. Đặc biệt, ở mỗi quốc gia, vùng lãnh thổ Continental breakfast có đặc trưng riêng mang đậm bản sắc văn hóa từng khu vực. Vậy, Continental breakfast là gì? Cùng theo dõi qua bài viết dưới đây.

1. Continental breakfast là gì?

Continental breakfast là thuật ngữ chuyên môn cho bữa sáng kiểu phương Tây mà khách sạn cung cấp cho khách của mình, chủ yếu là khách nước ngoài muốn giữ bữa sáng hàng ngày đơn giản.
khái niệm continental breakfast là gì
Continental breakfast tiêu chuẩn thường bao gồm bánh mì cắt lát, bơ, pho mát, mứt, bánh sừng bò, bánh ngọt Đan Mạch, ngũ cốc, nước trái cây, trà và cà phê. Tùy theo văn hóa của mỗi quốc gia và đối tượng khách hàng của mỗi khách sạn, continental breakfast sẽ có nhiều biến thể để đáp ứng nhu cầu của du khách nhưng hãy đảm bảo dựa trên tiêu chuẩn hiện có.

2. Nguồn gốc của Continental breakfast

Thuật ngữ “continental breakfast” được sử dụng lần đầu tiên ở Anh vào năm 1896, cuối thế kỷ 19. Đối với người Anh, “Continental breakfast” có nghĩa là các quốc gia trên lục địa châu u. “Continental breakfast” vì thế có nghĩa là bữa sáng tiêu chuẩn của các vùng, đặc biệt là ẩm thực Pháp và Địa Trung Hải.
Đó là một sự thay thế nhẹ nhàng, tinh tế cho bữa sáng toàn kiểu Anh gồm trứng, thịt xông khói, xúc xích, bánh mì nướng, đậu, nấm nướng và một đĩa cà chua.
nguồn gốc của continental breakfast
Tuy nhiên, một số tài liệu khác cho rằng khi các khách sạn ở Bắc Mỹ bắt đầu quan tâm đến sở thích của khách hàng và cố gắng thu hút những khách hàng thuộc tầng lớp trung lưu mới của Mỹ, họ sẽ giới thiệu “continental breakfast”. bữa sáng nhẹ) mà còn cả khách du lịch từ châu u (ở đây ghi nhận hương vị mới của bữa sáng nhẹ chỉ bao gồm cà phê, cà phê hoặc trà, bánh ngọt và trái cây).
Từ đó, các khách sạn nhanh chóng học cách thích nghi và tạo ra những bữa sáng đáp ứng nhu cầu của khách. Kết quả là continental breakfast ra đời.

3. Continental breakfast cần trả phí không?

Khách sạn cung cấp continental breakfast “miễn phí” cho hầu hết các khách lưu trú tại khách sạn. Trên thực tế, chi phí cho bữa ăn này đã được bao gồm trong giá phòng. Nghĩa là, tại thời điểm thanh toán, khách hàng đã trả một số tiền bao gồm một loạt các dịch vụ miễn phí, bao gồm tiền phòng và tiền ăn.
continental breakfast có cần trả phí không
Trước đó, nhiều khách sạn đã tính giá phòng bao gồm dịch vụ ăn uống. Tuy nhiên, hầu hết các khách sạn hiện nay đều tách thành hai dịch vụ riêng biệt. Điều này có nghĩa là bắt đầu từ khi áp dụng hình thức, khách hàng chỉ phải trả tiền phòng và bữa sáng, không phải trả bất kỳ bữa ăn nào khác và có thể chọn ăn (thanh toán riêng) hoặc không ở khách sạn nếu muốn tiết kiệm.
Xem thêm:

4. Một số kiểu continental breakfast điển hình

Các quốc gia khác nhau có khẩu vị ẩm thực khác nhau. Do đó, bữa sáng trong nước cho khách nước ngoài khác nhau giữa các quốc gia. Bữa sáng

4.1. Bữa sáng kiểu Anh

  • Thịt hun khói (nướng hoặc chiên)
  • Xúc xích (nướng hoặc chiên)
  • Cà chua (nướng hoặc sống)
  • Nấm (nướng hoặc chiên bơ)
  • Đậu luộc
  • Ốp lết
  • Bánh mì mới nướng

bữa sáng kiểu anh
Bánh pía đen: Là loại thực phẩm được làm từ tiết lợn, mỡ lợn, hành tây, bột yến mạch… được xay nhuyễn và nhồi vào trong lòng lợn. Món ăn này rất giống với món giò heo của Việt Nam. Một số người Anh uống cà phê vào buổi sáng, nhưng nhiều người uống trà. Tách trà buổi sáng của bạn thường được đựng trong một chiếc cốc kiểu dáng đẹp và sang trọng. Người Anh gọi bữa sáng của họ là “full English breakfast”, có nghĩa là bữa sáng kiểu Anh.

4.2. Bữa sáng kiểu Mỹ (ABF)

Mỹ là một quốc gia của những người nhập cư và có nhiều nhóm dân cư khác nhau. Tuy nhiên, Bữa sáng kiểu Mỹ có một số công thức khá đơn giản, phù hợp với bản chất nhanh, nhịp độ nhanh của đất nước này. Bữa sáng kiểu Mỹ bao gồm:

  • 2 trứng tráng
  • Bánh mì mới nướng
  • Khoai tây nghiền
  • Thịt lợn muối xông khói
  • Bánh mì kẹp xúc xích
  • Mứt, bơ (để trang trí bánh mì)

Đồ uống trong bữa sáng của người Mỹ thường là trà, cà phê hoặc nước trái cây. Ngày nay, các khách sạn thường cung cấp nhiều loại bữa sáng khác nhau cho khách thay vì chỉ phục vụ một loại bữa sáng.

bữa sáng ở mỹ
Những loại bữa sáng này được gọi là bữa sáng tự chọn. Bữa sáng tự chọn thường bao gồm 20-40 món và nhiều loại đồ uống. Ở nhiều khách sạn, búp bê ăn sáng không chỉ phục vụ khách của khách sạn mà còn bán vé dịch vụ

4.3. Continental breakfast kiểu Nhật

Bữa sáng rất quan trọng đối với người Nhật. Do đó, bữa sáng thường bao gồm các loại thực phẩm giàu protein như thịt, rau, trứng, cá và súp miso để cung cấp năng lượng cần thiết cho bạn bắt đầu ngày mới.
continental breakfast kiểu nhật

4.4. Bữa sáng kiểu Trung Hoa

Đối với người Trung Quốc, bữa sáng thay đổi theo vùng. Tuy nhiên, sữa đậu nành và đồ xào được coi là món ăn sáng phổ biến ở quốc gia này. Ngoài ra, điểm tâm và súp nóng cũng là lựa chọn continental breakfast của người dân địa phương.
bữa sáng kiểu trung hoa

4.5. Bữa sáng kiểu Pháp

Bữa sáng kiểu Pháp thể hiện sự sang trọng và lịch sự. Đó không phải là một bữa ăn quá no hay quá bổ dưỡng. Bữa sáng đơn giản với bánh mì nướng hoặc bánh sừng bò và cà phê là cách người Pháp thưởng thức bữa ăn đầu tiên trong ngày.
continental breakfast là gì

4.6. Continental breakfast Brazil

Người Brazil thích bữa sáng kiểu Mỹ nên continental breakfast thường bao gồm bánh mì, thịt nguội và pho mát. Món súp truyền thống có tên là feijoada cũng là một món ăn rất phổ biến trên bàn ăn sáng của người Brazil.
continental breakfast brazil

4.7. Continental breakfast kiểu Thụy Sĩ

Trong bữa sáng của người Thụy Sĩ, Birchermüesli là tên của món ăn sáng. Món ăn này được làm bằng yến mạch cán mỏng và ngũ cốc nguyên hạt, bên trên phủ một lớp trái cây tươi hoặc khô. Thưởng thức cùng sữa chua hoặc sữa tươi rất ngon.
continental breakfast thụy sĩ

4.8. Continental breakfast Thổ Nhĩ Kỳ

Ở Thổ Nhĩ Kỳ, bữa sáng rất phong phú và đa dạng. Bánh mì, cà chua, bơ, trứng, những món ăn vẫn quen thuộc ngày nay được chế biến độc đáo tạo nên hương vị hấp dẫn. Điểm đặc biệt là nước sốt Sucuk truyền thống ăn kèm với trà nóng kiểu Thổ Nhĩ Kỳ.
bữa sáng thổ nhĩ kỳ

4.9. Continental breakfast Úc

Bữa sáng điển hình của người Úc rất nhẹ và bao gồm bánh mì nướng Vegemite và ngũ cốc. Vegemite là loại bơ màu nâu có vị mặn đặc trưng đến từ Úc.
bữa sáng kiểu úc

5. Tổng kết

Continental breakfast là gì? Bài viết này đã giải mã câu hỏi này chi tiết nhất. Hy vọng với những thông tin mà Nhà Hàng Số vừa chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ này. Đồng thời, giúp khám phá phong cách bữa sáng bản địa đặc trưng của một số quốc gia trên thế giới.

Món khai vị là gì? Lựa chọn món khai vị cho bữa tiệc hoàn hảo

món khai vị ngon

Món khai vị là gì? Khi nhắc đến những bữa tiệc đều không thể thiếu các món ăn mở màn. Những món ăn này được gọi là món khai vị.

Món khai vị là những món ăn có hương vị thơm ngon, hấp dẫn. Đây là món ăn được phục vụ ngay khi bắt đầu các bữa tiệc. Thông thường, món ăn nhẹ này được coi như lời chào giữ chân thực khách và cũng để kích thích vị giác trước khi vào món chính. Để bạn hiểu rõ hơn về món khai vị là gì thì hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.

1. Món khai vị là gì?

Khai vị là món không thể thiếu trong các bữa tiệc. Vậy bạn đã bao giờ tự hỏi món khai vị là gì? Trong tiếng anh, món khai vị (appetizer) có nghĩa là món ăn nhẹ được phục vụ đầu tiên trong bữa ăn. Thông thường, đây đều là những món ăn có khẩu phần nhỏ, không quá nổi bật. Có thể là món nóng hoặc món lạnh tuỳ thuộc menu của mỗi nhà hàng. Thêm vào đó, những món ăn này sẽ được dùng trước khi ăn bữa chính nhằm giúp kích thích vị giác của thực khách.

món khai vị là gì

Với nền văn hoá ẩm thực phương Tây, món khai vị đóng vai trò quan trọng. Và tuỳ thuộc vào mỗi quốc gia lại có những món khai vị đặc trưng để tạo nên nét riêng biệt. Một vài món khai vị nổi tiếng tại Pháp là súp À L’oignon, tại Ý là món Bruschetta hay tại Nga là súp Solyanka… Tại các nước châu Á như Việt Nam, món khai vị có phần cầu kỳ hơn. Các đầu bếp thường kết hợp nhiều món ăn với nhau giúp tạo màu sắc cuốn hút và hương vị hấp dẫn.

món khai vị của phương tây

2. Các món khai vị thường thấy tại Việt Nam

Không giống như các nước châu Âu khi lựa chọn các loại bánh, soup làm món khai vị. Văn hoá ẩm thực Việt Nam được thể hiện rõ nét ở việc sử dụng nhiều món ăn đa dạng. Đây được coi là sự khác biệt làm nên màu sắc riêng khi thưởng thức các bữa tiệc tại Việt Nam.

Một yếu tố không kém phần quan trọng tạo nên một bữa tiệc hoàn hảo còn nằm ở món khai vị. Thông thường những món ăn nhẹ sẽ được chuẩn bị chu đáo để nhằm tạo cảm giác thèm ăn cho thực khách. Vì vậy mỗi món khai vị được chuẩn bị công phu, bắt mắt chính là “chìa khoá” để níu chân khách hàng. Một số món khai vị phổ biến tại Việt Nam có thể kể đến như:

2.1. Món salad

Món salad đều là các món ăn chủ yếu từ rau củ được sơ chế sạch sẽ sau đó trộn với các loại thịt, hải sản, sốt,… Một số loại salad như: salad rau củ quả, salad hải sản, salad hoa quả…

món salad khai vị

2.2. Món nộm/gỏi

Gỏi hay nộm đều là món ăn kích thích vị giác và chống ngán hiệu quả. Món ăn này được làm từ các loại rau, hoa quả được thêm gia vị, thịt, hải sản… và trộn đều với nhau. Các món nộm, gỏi thường thấy như: ngó sen tôm thịt, xoài hải sản, đu đủ bò khô,…

món nộm khai vị

2.3. Món soup

Soup là món ăn bắt nguồn từ châu Âu. Đây là món ăn bổ dưỡng và rất “lôi cuốn” khẩu vị của thực khách. Soup nấu nhuyễn từ các nguyên liệu như: thịt, cá, gà, ngô… Một số món soup nổi tiếng như: soup cua, soup hải sản, soup rau củ,…

món soup khai vị

2.4. Món chiên

Trong nhiều bữa tiệc, các đầu bếp còn sử dụng các món chiên như: khoai tây chiên, tôm chiên, bánh bao chiên,… làm món khai vị. Những món ăn này được trang trí bắt mắt sẽ đánh thức vị giác của nhiều thực khách.

món khoai tây chiên khai vị

Xem ngay:

3. Một số lưu ý khi lựa chọn món khai vị

Theo một số nghiên cứu về tác động của món khai vị tới cảm nhận của cả bữa tiệc. Nếu món ăn nhẹ không ngon, không bắt mắt sẽ khó kích thích vị giác của thực khách. Điều này khiến bữa tiệc mất đi ấn tượng ban đầu trong lòng thực khách. Hay thậm chí nếu món khai vị “quá ngon” lại làm ảnh hưởng đến các món kế tiếp. Lúc này thực khách sẽ không còn hứng thú với món chính mà chỉ tập trung vào các món ăn nhẹ. Chính vì thế, các đầu bếp thường nghiên cứu và lựa chọn những món ăn đơn giản cả về nguyên liệu và cách chế biến.

lưu ý khi chọn món khai vị

Vậy nên, tại mỗi bữa tiệc hay nhà hàng sẽ có đội ngũ nghiên cứu để lựa chọn ra những món khai vị phù hợp nhất. Món khai vị sẽ được lựa chọn cẩn thận để đáp ứng tiêu chí “Ngon – Bổ – Hấp dẫn”.

Thêm vào đó, những đột phá trong hương vị, khâu chế biến, cách bày trí món ăn đều cần được chú trọng. Đầu bếp cần quan tâm đến cả hai yếu tố bắt mắt, ngon miệng để tạo dấu ấn sâu đậm với khách hàng.

món ăn khai vị hấp dẫn

4. Lời kết

Như vậy, bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn món khai vị là gì và một số món khai vị phổ biến tại Việt Nam. Tuy đây chỉ là món ăn xuất hiện đầu của bữa tiệc nhưng nó lại đóng vai trò quan trọng giúp tạo nên bữa ăn hoàn hảo. Vì vậy nếu bạn đọc có nhu cầu tìm hiểu thêm về chủ đề nhà hàng nói riêng và các chủ đề thuộc lĩnh vực F&B nói chung thì hãy theo dõi Nhà Hàng Số ngay nhé. Đồng thời đón đọc thêm chuyên mục Thuật ngữ để có thêm nhiều kiến thức bổ ích.

Nghiệp vụ nhà hàng là gì? Quy trình phục vụ nhà hàng chi tiết

nghiệp vụ nhà hàng là gì-quy trình cụ thể

Nghiệp vụ nhà hàng là gì? Quy trình phục vụ nhà hàng trải qua mấy bước? Nhà Hàng Số sẽ chia sẻ chi tiết trong bài viết dưới đây

Bài viết hôm nay sẽ giải đáp tất cả vấn đề xoay quanh câu hỏi nghiệp vụ nhà hàng là gì và quy trình phục vụ trong nghiệp vụ nhà hàng.

1. Nghiệp vụ nhà hàng là gì?

Nghiệp vụ nhà hàng là những kỹ năng và kiến ​​thức cơ bản cần có của mọi sinh viên chuyên ngành Quản trị Nhà hàng và Quản trị Ẩm thực – Khách sạn. Tất cả nhân viên ở tất cả các bộ phận của nhà hàng đều phải biết và thực hành nó hàng ngày. Đây được coi là kiến ​​thức cơ bản và cấp thiết cần có ở mọi cấp độ của nhà hàng.
Mỗi cấp độ có kỹ năng và yêu cầu riêng. Tại mỗi bộ phận, nhân viên đều được đào tạo và thực hành trước những kỹ năng cơ bản này để mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng sử dụng dịch vụ. Mỗi bộ phận phải nắm rõ các quy chuẩn, tiêu chuẩn và thực hiện chúng một cách phù hợp. Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quyết định một nhà hàng có lợi nhuận hay không. Tạo ấn tượng tốt, giao tiếp với khách hàng và quảng bá nhà hàng của bạn là nhiệm cụ của nhân viên nhà hàng.
nghiệp vụ nhà hàng là gì
Tính chuyên nghiệp của nhân viên là một trong những công việc quan trọng nhất để một nhà hàng thành công. Do đó, nghiệp vụ nhà hàng của nhân viên phải được thực hiện nghiêm túc. Nội dung dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn những kỹ năng cơ bản của một người hoạt động trong nhà hàng. Mỗi cấp độ có một kỹ năng cụ thể.

2. Nhân viên nhà hàng gồm những thành phần nào?

2.1. Quản lý nhà hàng

Quản lý là một trong những vị trí quan trọng nhất trong quản lý nhà hàng và quản lý nguồn nhân lực trong ngành dịch vụ ăn uống và khách sạn. Kỹ năng cơ bản đầu tiên cần có để thành công ở vị trí này là khả năng lãnh đạo. Một nhà quản lý giỏi phải là một nhà lãnh đạo giỏi.
quản lý nhà hàngMột quản lý nhà hàng cần sắp xếp được hệ thống nhân viên bộ phận của mình làm việc phù hợp và hiệu quả. Hơn thế, quản lý không chỉ có quản công việc của mọi người. Người quản lý tốt là người biết gắn kết các nhân viên trong nhà hàng với nhau. Những tình huống bất ngờ nhân viên không giải quyết được, quản lý cần chắc về chuyên môn, cứng về kinh nghiệm giải quyết vấn đề. Kỹ năng giải quyết vấn đề là kỹ năng đặc biệt trọng với cấp độ quản lý.
Song song với đó, người quản lý cần nắm được “nghệ thuật đàm phán” và kỹ năng giao tiếp tốt. Như vậy họ mới đủ “độ chín” để ứng phó với những trường hợp khách hàng khó tính hoặc bất lợi cho nhà hàng.

2.2. Nhân viên phục vụ nhà hàng

Nhân viên phục vụ là một trong những thành phần nòng cốt của bộ phận nghiệp vụ nhà hàng. Hơn hết, nhân viên phục vụ cần có thái độ chuyên nghiệp, nắm vững quy tắc phục vụ của nhà hàng. Cần phản ứng nhanh và linh hoạt với các tình huống khó khăn, bất ngờ.
Dưới sự chỉ đạo của quản lý, các nhân viên phối hợp với nhau để triển khai và hoàn thành nhiệm vụ. Bên cạnh nhiệm vụ của mình, nhân viên nhà hàng cần có kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả. Phải biết kết nối giữa các bộ phận và vị trí khác nhau trong nhà hàng.
nhân viên phục vụ nhà hàng

2.3. Nhân viên quầy bar

Nhân viên quầy bar, hay còn gọi là Bartender trong nhà hàng cần đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Họ phải có sự chuẩn bị và sử dụng vật dụng pha chế tại quầy. Không những vậy, để tạo ấn tượng tốt với khách hàng, nhân viên quầy bar cần có kỹ năng và kiến thức pha chế sâu rộng.
Trong quá trình làm việc, nhân viên pha chế không tránh khỏi giao tiếp với khách hàng. Vì vậy, kỹ năng giao tiếp tốt là điều bắt buộc. Bên cạnh đó, kỹ năng giải quyết vấn đề cũng là một kỹ năng quan trọng cần có.
nhân viên quán bar

3. Nghiệp vụ nhà hàng cần những kỹ năng nào?

Muốn trở thành một nhân viên có nghiệp vụ nhà hàng chuyên nghiệp và mang đến cho khách hàng những trải nghiệm thú vị và hấp dẫn nhất. Cần đáp ứng được yêu cầu cơ bản và một số kỹ năng sau:

3.1. Kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh

Bất kỳ bộ phận nào trong nhà hàng cũng có lúc đòi hỏi phải giao tiếp với khách nước ngoài. Nếu bạn làm việc trong nhà hàng khách sạn thì tiếng Anh là bắt buộc. Nếu bạn muốn thành công và có cơ hội thăng tiến trong công việc thì hãy trau dồi tiếng Anh ngay từ bây giờ.
kỹ năng giao tiếp bằng tiếng anh
Bên cạnh ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp cần phải rèn luyện và trau dồi thường xuyên. Bạn phải nắm vững quy tắc phục vụ từ khách hàng VIP đến khách hàng cơ bản. Từ đó đưa dịch vụ của nhà hàng lên một tầm cao mới. Nhiệm vụ của một nhân viên nhà hàng là cho khách hàng thấy sự chuyên nghiệp, hiếu khách của nhà hàng.

3.2. Ngoại hình rất quan trọng

Nhìn bề ngoài, ngành nhà hàng là một trong những ngành kén chọn nhất. Nhân viên nhà hàng phải ưa nhìn và cao ráo. Ăn mặc gọn gàng, đầu tóc tai sạch sẽ. Nhân viên nhà hàng phải tuân thủ đầy đủ đồng phục và trang phục. Vệ sinh cá nhân là bắt buộc. Kế đến là tác phong phục vụ khách hàng, đồng phục, sự hiếu khách mà nhân viên nên biết.
ngoại hình quan trọng trong kỹ năng nghiệp vụ nhà hàng

3.3. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp

Tất cả các ngành nghề đều yêu cầu sự trung thực, chính trực và nghiêm cấm gian lận trong quá trình làm việc. Tính trung thực sẽ tạo niềm tin cho khách hàng đối với đơn vị nhà hàng của bạn.
Sự lịch sự và tế nhị cũng rất quan trọng và cần thiết. Lịch sự, tế nhị sẽ tạo hảo cảm rất lớn cho khách hàng. Thúc đẩy hành động quay lại của họ nhiều hơn. Khi sử dụng dịch vụ của nhà hàng, bạn phải luôn giữ thái độ niềm nở với khách hàng. Bạn cần đảm bảo hướng dẫn nhẹ nhàng để khách hàng có trải nghiệm tốt nhất có thể.
thái độ phục vụ chuyên nghiệp
Luôn mỉm cười ngọt ngào và xử lý mọi tình huống một cách chính xác. Không tranh cãi với khách hàng. Bám sát phương châm khách hàng là thượng đế. Hòa nhã và hợp tác là yếu tố quan trọng khi làm việc với khách hàng và đồng nghiệp. Là một nhân viên nhà hàng chuyên nghiệp, trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng luôn phải đặt lên hàng đầu.

4. Nhân viên nhà hàng cần rèn luyện đức tính gì?

4.1. Kiên trì

Trong ngành dịch vụ nói chung và mảng nghiệp vụ nhà hàng nói riêng đòi hỏi việc giao tiếp với khách hàng liên tục. Hầu như thời điểm nào bạn cũng phải tiếp xúc và làm việc, giao tiếp với khách hàng. Có những khách hàng rất dễ phục vụ. Tuy nhiên cũng có không ít khách hàng yêu cầu cao trong quá trình phục vụ. Việc của bạn là phải kiên trì, giữ được bình tĩnh và sự nhã nhặn trong quá trình phục vụ.
đức tính kiên trì trong nghiệp vụ nhà hàng
Khách hàng không hiểu về hoạt động/dịch vụ hoặc vấn đề liên quan đến nhà hàng, cần nhẫn nại giải thích. Bởi vì ngành dịch vụ là ngành “làm dâu trăm họ”. Vì vậy không thể tránh được gặp nhiều nhóm khách hàng không có thiện chí hợp tác. Sẽ có lúc bạn cảm thấy mệt mỏi, nhưng đừng biến khách hàng của mình thành trò cười. Bạn phải kiên trì giải quyết từng vấn đề. Thực hành sự kiên nhẫn theo tình huống sẽ mang lại kết quả tốt nhất.

4.2. Tính trung thực

Tập trung trong công việc là điều cần thiết ở mọi vị trí và ngành nghề. Trong công việc kế toán và các công việc khác, nếu không cẩn thận, bạn có thể viết sai các con số, hoặc có thể phải trả giá đắt. Bạn thậm chí có thể đi tù.
tính trung thực trong nghiệp vụ nhà hàng
Đối với nhân viên nhà hàng, trọng tâm công việc của họ là quan tâm đến khách hàng và cung cấp cho họ những gì họ cần. Lắng nghe khách hàng của bạn và tìm hiểu những gì họ cần và muốn. Đức tính trung thực sẽ giúp khách hàng tin tưởng bạn hơn. Từ đó, tin tưởng nhà hàng và xác suất quay lại của khách hàng sẽ cao hơn. Hãy xây dựng cho mình trở thành một người trung thực, kiên trì và chuyên nghiệp.

4.3. Tính chuyên nghiệp

Khi đã hiểu về thuật ngữ nghiệp vụ nhà hàng là gì, càng phải rèn luyện sự chuyên nghiệp trong quá trình phục vụ. Ngành bạn đang kinh doanh nằm trong nhóm ngành dịch vụ, vì vậy, tính chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng và tiên quyết. Sự chuyên nghiệp thể hiện trong nhiều khía cạnh. Từ tác phong, hoạt động, thái độ phục vụ đến giờ giấc làm việc.
tính chuyên nghiệp
Mỗi một nhân viên trong nhà hàng phải đảm bảo tính chuyên nghiệp nhất quán. Tất cả hình thành văn hóa Nhà hàng – Khách sạn được xây dựng bài bản. Tính chuyên nghiệp cần được học tập từ trong các nhà trường, khóa học về nghiệp vụ nhà hàng. Đây là một đức tính không thể thiếu trong ngành dịch vụ, khiến khách hàng hài lòng và nhớ đến sản phẩm, dịch vụ, con người nơi bạn kinh doanh.
Xem thêm:

5. Quy trình và hoạt động trong nghiệp vụ nhà hàng

5.1. Trước khi khách đến

Kiểm tra vệ sinh của khu vực ăn uống và các bàn bạn phục vụ. Cần kiểm tra từ trên xuống dưới bàn ghế và các nội thất trong phòng đã sắp xếp ổn thỏa chưa. Sắp xếp bàn ghế theo tiêu chuẩn và nội quy của nhà hàng (đúng số lượng nếu khách đã đặt trước), trải khăn bàn, áo ghế (nếu có). Tất cả các dụng cụ ăn uống (dao, nĩa, nĩa, lọ muối tiêu, lọ hoa…) phải được chuẩn bị đầy đủ, sạch sẽ theo đúng tiêu chuẩn.
trước khi khách đến
Lưu ý: Hãy nhớ luôn chuẩn bị sẵn vật dụng dự phòng để bạn có thể thay thế chúng trong trường hợp cần thiết. Kiểm tra cơ sở vật chất xung quanh và trong toàn bộ nhà hàng như máy lạnh, ánh sáng, nhà vệ sinh…
Xem lại thông tin đặt phòng và xem xét các yêu cầu của khách (nếu có).

5.2. Khi khách đến nhà hàng

Khi khách hàng đến, hãy đảm bảo chào đón những vị khách của mình bằng trái tim ấm áp và nụ cười rạng rỡ nhất. Nếu lễ tân không có mặt thì lập tức đến chỗ khách đang đứng và hỏi những thông tin cơ bản. Cụ thể như: thông tin đặt bàn, số lượng khách nếu khách chưa đặt bàn. Vị trí chỗ ngồi, vali và đồ dùng của khách hàng cần bảo quản cẩn thận.
nghiệp vụ nhà hàng khi khách đến
Nhanh chóng hướng khách vào vị trí ngồi và kéo ghế cho khách theo thứ tự ưu tiên người già, phụ nữ, trẻ em và nam giới.
Lưu ý: Khi hướng dẫn khách, lòng bàn tay mở và hướng về vị trí bàn. Hạn chế hướng lòng bàn tay về phía của khách. Khi khách vào bàn, để khách ngồi ổn định và giới thiệu về các dịch vụ của nhà hàng. Thực đơn cần đưa đến khách hàng nhanh chóng. Khoảng cách với khách hàng cần đảm bảo 1-1,5 mét trong khi chờ gọi món của khách. Nhân viên sẽ đưa menu nghiêng 30 độ về bên tay phải của khách.

5.3. Quá trình từ nhận order đến phục vụ món ăn

Nhân viên sẽ cung cấp các gợi ý và thông tin thành phần trong khi khách chọn món ăn của họ. Khi khách đã sẵn sàng đặt món, nhân viên sẽ ghi lại cẩn thận việc này trên đơn hàng và xác nhận lại với khách lần cuối.
Lưu ý: Nhân viên quan tâm đến các yêu cầu đặc biệt của khách hàng về thông tin, thức ăn và đồ uống. Trong một sảnh tiệc đông khách, nhân viên phải hết sức cẩn thận để không làm sai món ăn. Chuyển order cho các bộ phận liên quan (bếp, bar, tính tiền,…).
Trong khi chờ lấy đồ ăn, nhân viên có trách nhiệm trải khăn ăn và phục vụ đồ ăn nhẹ (nếu có). Ví dụ: món ăn của bạn có bánh mì và bơ, đồ ăn châu Á có đủ loại snack…
quy trình từ nhận order đến phục vụ món ăn
Nhân viên đứng cách bàn đủ xa và luôn trong tầm nhìn của khách. Điều này nhằm đáp ứng và hỗ trợ các yêu cầu của khách hàng nhanh chóng và chuẩn xác nhất.
Khi món ăn đã sẵn sàng, nhân viên kiểm tra xem đã đúng thứ tự chưa. Sau đó mang đến bàn của khách theo thứ tự như trước. Khi khách đã ăn 1/3 suất ăn và nói chuyện xong, bạn có thể hỏi lại về tình trạng món ăn.
Trong khi khách thưởng thức bữa ăn, nhân viên sẽ đứng phía sau quan sát. Tuy nhiên, không nhìn chằm chằm vào bàn của khách. Nhiệm vụ của nhân viên là hỗ trợ nếu khách hàng có nhu cầu. Đồng thời, giới thiệu và gợi ý các món ăn khác như trà, cà phê, v.v.
Cuối cùng, nhân viên tiếp nhận thông tin thanh toán từ khách và chuyển đến bộ phận thanh toán.

5.4. Chào tạm biệt khách và dọn bàn

Nếu khách muốn ra về, hãy giúp kéo ghế, cúi chào và cảm ơn. Sau đó dẫn họ ra cửa. Sau đó, bạn quay trở lại bàn ăn để kiểm tra những món đồ bị bỏ quên. Dọn dẹp bát đĩa và dụng cụ ăn uống. Bạn chuẩn bị một bàn ăn mới và đặt nó cho khách hoặc ca tiếp theo.
quy trình chào tạm biệt khách và dọn bàn

6. Tổng kết

Bài viết trên đây đã giải quyết câu hỏi Nghiệp vụ nhà hàng là gì? Quy trình phục vụ nhà hàng và các kỹ năng cần có để trở thành một nhân viên nhà hàng chuyên nghiệp. Thuật ngữ nhà hàng này tuy không còn xa lạ nhưng để trở thành một nhân viên nhà hàng chuyên nghiệp, cần có thời gian, môi trường đào tạo bài bản và đúng quy trình . Tiếp tục theo dõi Nhà Hàng Số để không bỏ lỡ những thông tin bổ ích nhé.

Nhượng quyền thương hiệu kem tươi – Khởi nghiệp mô hình mới

nhượng quyền thương hiệu kem tươi

Nhượng quyền thương hiệu kem tươi là gì? Tiềm năng và quy trình tiến hành như thế nào? Cần lưu ý điều gì? Theo dõi qua bài viết dưới đây.

Kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi đang được nhiều startup lựa chọn bởi tiềm năng hình thức này mang lại. Bài viết ngày hôm nay, Nhà Hàng Số sẽ làm rõ các vấn đề xoay quanh vấn đề nhượng quyền thương hiệu kem tươi. Đồng thời, bài viết cũng đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi xoay quanh vấn đề này.

1. Nhượng quyền thương hiệu kem tươi là gì?

Kinh doanh nhượng quyền không còn là khái niệm xa lạ ở thị trường Việt Nam. Đã có nhiều thương hiệu kinh doanh nhượng quyền nổi tiếng và thu nguồn lợi khổng lồ. Cụ thể như: KFC, trà sữa Tocotoco, Lotteria,…
Kinh doanh nhượng quyền hiểu đơn giản là bên sở hữu sẽ cho phép bên nhận nhượng quyền được kinh doanh hàng hóa, dịch vụ theo mô hình bên sở hữu. Thời gian kinh doanh nhượng quyền này sẽ được quy định trong hợp đồng của hai bên. Trong thời gian cụ thể, bên nhận nhượng quyền hoàn toàn được sở hữu và kinh doanh thương hiệu của bên nhượng quyền.
nhượng quyền thương hiệu kem tươi là gì
Kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi là hình thức kinh doanh cho phép người kinh doanh sử dụng thương hiệu kem tươi trong khoảng thời gian nhất định. Ở một địa điểm nhất định. Đi kèm với quyền lợi, bên nhận nhượng quyền phải chi trả khoản phí theo hợp đồng thỏa thuận giữa hai bên.

2. Tổng quan về thị trường kinh doanh Kem ở Việt Nam năm 2022

Thị trường Kem nói chung và Kem tươi ở Việt Nam năm 2022 có sự tăng trưởng vượt bậc. Sản lượng bán lẻ kem năm nay ước đạt 26.600 tấn, mang về hơn 300 tỷ đồng cho doanh nghiệp bán kem và món tráng miệng. Doanh số bán lẻ kem và món tráng miệng năm nay ước đạt 26.600 tấn, tăng 7% so với năm ngoái. Theo công ty nghiên cứu thị trường Euromonitor thống kê.
quyền lợi khi kinh doanh mô hình nhượng quyền kem tươi
Trung bình mỗi ngày người Việt Nam tiêu thụ khoảng 72,8 tấn sản phẩm này bao gồm kem đóng gói và kem tươi. Giá bán lẻ của nó vào khoảng 3,033 tỷ đồng. Tăng 15% theo năm và gấp đôi so với 5 năm trước. Có được mức tăng trưởng ấn tượng này là do thu nhập của người dân ngày càng tăng. Chất lượng cuộc sống của người dân cũng ngày càng được nâng cao.
Chính vì vậy, mô hình kinh doanh kem tươi đang “nở rộ”. Đặc biệt là mô hình kinh doanh nhượng quyền kem tươi.

3. Ưu điểm của mô hình kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi

3.1. Về phía bên nhận nhượng quyền

Khi ký kết vào hợp đồng nhượng quyền thương hiệu kem tươi, bạn được toàn quyền sử dụng và kinh doanh tên thương hiệu đó. Thương hiệu đó kem tươi đã có chỗ đứng nhất định trên thị trường, bạn được toàn quyền sử dụng nó trong thời gian ký kết hợp đồng. Điều này sẽ tiết kiệm được một khoản chi phí và thời gian marketing cho thương hiệu rất lớn so với việc kinh doanh từ đầu.
Bên nhượng quyền cần có trách nhiệm chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn trong quá trình kinh doanh. Điều này sẽ hạn chế được những rủi ro không đáng có trong quá trình kinh doanh. Điều này không khác gì bạn được cầm tay chỉ việc trong quá trình kinh doanh.
Khi kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi, bạn đã có một thương hiệu lớn đồng hành và hỗ trợ đắc lực. Bên nhượng quyền sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các khâu quan trọng trong quá trình kinh doanh. Cụ thể: thực đơn, máy móc thiết bị đến các chương trình quảng cáo, marketing cho sản phẩm.

3.2. Về phía thương hiệu nhượng quyền

Nhượng quyền thương hiệu kem tươi là mô hình kinh doanh đôi bên cùng có lợi. Việc bạn ký kết hợp đồng với bên thương hiệu đồng nghĩa với việc bạn đang phát triển thương hiệu đó rộng lớn hơn. Bên nhượng quyền vừa nhận được một khoản lợi nhuận, vừa mở rộng thương hiệu mà chi phí bỏ ra không quá lớn.
về phía thương hiệu nhượng quyềnĐây là hình thức kinh doanh tiềm năng mà bạn nên lựa chọn nếu trong tay có sẵn nguồn vốn. Bởi các thương hiệu hầu hết đều đã có danh tiếng trên thị trường. Khách hàng đã quen thuộc với những thương hiệu đó rồi. Vì vậy, bạn sẽ không chật vật, loay hoay đi tìm nhóm khách hàng tiềm năng cho mình nữa.

4. Mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi cần bao nhiêu vốn?

4.1. Tổng số vốn

So với kinh doanh từ đầu, nguồn vốn khi mở mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi cần số vốn lớn hơn. Cũng là các khoản chi phí như kinh doanh kem thông thường, bạn cộng thêm một khoản mua lại thương hiệu trong thời gian nhất định nữa.
số vốn trong nhượng quyền thương hiệu kem tươi
Số vốn nhượng quyền ban đầu sẽ phụ thuộc vào độ nhận diện thương hiệu của bên nhượng quyền. Thương hiệu càng lớn, càng nổi tiếng thì số vốn mua thương hiệu sẽ càng nhiều. Tuy nhiên, đổi lại, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận được lượng khách hàng tiềm năng/tin cậy của thương hiệu mà không tốn nhiều thời gian, công sức.
Đối với thương hiệu lớn, chi phí bỏ ra để mua thương hiệu sẽ khoảng 200-500 đồng để mua bản quyền. Bù lại, số vốn sẽ được bù đắp, thậm chí là lợi nhuận gấp đôi số vốn đầu tư. Đối với nhà hàng nhượng quyền kem tươi, cần có nguồn vốn ít nhất từ 350-500 triệu đồng.

4.2. Chi phí cụ thể

Tùy thuộc vào thương hiệu nhượng quyền, số vốn cần chuẩn bị sẽ dao động khác nhau. Tuy nhiên, trên đây là những chi phí cơ bản cần chuẩn bị để mở một cửa hàng kem tươi nhượng quyền:

Tên chi phí

Chi phí dự trù

Chi phí thuê mặt bằng 15-25 triệu/tháng
Nội thất của nhà hàng 25 triệu
Máy làm kem 10-20 triệu
Tủ đông 7-15 triệu
Nguyên vật liệu làm kem 5 triệu/tháng
Nhân viên 6 triệu/tháng/người
Thủ tục đăng ký giấy phép kinh doanh doanh 5-15 triệu
Chi phí khác 15-30 triệu

Đối với cửa hàng quy mô vừa và nhỏ thì số vốn yêu cầu khoảng 70 triệu đến 150 triệu. Nếu bạn muốn kinh doanh một cửa hàng nhượng quyền kem tươi lớn, chưa tính chi phí nhượng quyền, cần vốn đầu tư xấp xỉ 200 triệu đồng.
chi phí trong nhượng quyền thương hiệu kem tươi
Mẹo nhỏ khi mua nguyên liệu làm kem là bạn nên lên danh sách chi tiết những thứ cần mua và tra cứu giá trên các trang web, diễn đàn,… Sau đó chọn nhà cung cấp giá tốt nhất và uy tín để hợp tác lâu dài.

5. Các bước tiến hành kinh doanh mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi

Bước 1: Quyết định thương hiệu kem bạn muốn kinh doanh

Làm thế nào để chọn một thương hiệu kem? Ngày nay, có rất nhiều thương hiệu kem nổi tiếng có chính sách nhượng quyền với tiềm năng lợi nhuận rất cao và nhiều ưu đãi đặc biệt. Vì vậy, nếu bạn có ý tưởng kinh doanh trong lĩnh vực này và muốn biết nhượng quyền kinh doanh kem phù hợp với tiêu chí của mình, bạn nên cân nhắc:
Đầu tiên, bạn cần xác định số vốn của mình. Tiếp theo, hãy xem phí nhượng quyền của các thương hiệu kem và tổng chi phí dự kiến ​​để mở cửa hàng kem đó. Chỉ khi đó thương hiệu nhượng quyền kinh doanh kem tốt nhất mới được xác định.
tìm kiếm thương hiệu kem tươi

Bước 2: Chất lượng kem cần đảm bảo

Nguyên liệu đóng vai trò rất quan trọng để làm nên ly kem ngon. Để đảm bảo chất lượng của nguyên liệu đầu vào với mức giá hợp lý, việc thu thập thông tin chi tiết là rất cần thiết. Tham khảo nhiều nhà cung cấp khác nhau để lựa chọn nhà cung cấp tốt nhất cho thỏa thuận hợp tác lâu dài.
Việc kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi, bạn sẽ được cung cấp sẵn nhà phân phối kem tươi. Tuy nhiên, bạn cũng phải học cách bảo quản kem trước khi mở quán kem tươi. Điều này sẽ đảm bảo luôn có những ly kem tốt nhất phục vụ khách hàng.
chất lượng kem tươi cần đảm bảo

Bước 3: Tìm nhà cung cấp “an toàn” và ổn định

Khi tìm nhà kinh doanh, bạn cần tìm thương hiệu đảm bảo uy tín, an toàn và chất lượng. Trên thị trường, có rất nhiều thương hiệu kem tươi đảm bảo uy tín. Bạn có thể lựa chọn một thương hiệu đảm bảo.
Thương hiệu đó cần đảm bảo về số lượng cửa hàng chi nhánh, về doanh số ở cả hiện tại và tiềm năng trong tương lai. Thương hiệu đảm bảo sẽ đảm bảo cho việc nguyên liệu đầu vào của bạn chất lượng. Trên thị trường hiện tại có nhiều thương hiệu kem tươi không đảm bảo. Bạn cần đàm phán, tìm hiểu thật kỹ lưỡng tránh nhầm thương hiệu không hiệu quả.
tìm nhà cung cấp kem tươi
Máy móc, nguyên vật liệu cũng cần cân nhắc. Để đảm bảo được chất lượng và giá cả so với thị trường. Tủ lạnh, kệ bàn ghế, tủ bảo quản cũng cần nghiên cứu kỹ.

Bước 4: Xác định địa điểm kinh doanh và đối tượng kinh doanh

Về địa điểm kinh doanh: Đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn thuộc nhóm đối tượng nào? Trẻ em, người lớn, học sinh, sinh viên hay người đi làm? Kem tươi là sản phẩm được nhiều nhóm đối tượng ưa chuộng. Vì vậy, bạn có thể chọn địa điểm gần các trường học, công viên, khu vui chơi giải trí. Đây là địa điểm kinh doanh lý tưởng cho những mặt hàng này.
địa điểm kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi
Về nhóm khách hàng mục tiêu: Đối tượng khách hàng mục tiêu của bạn thuộc nhóm đối tượng nào? Trẻ em, người lớn, học sinh, sinh viên hay người đi làm? Khách hàng mục tiêu của kem tươi tương đối rộng. Tuy nhiên, bạn cần xác định rõ nhóm khách hàng tiềm năng mình hướng đến. Từ đó lựa chọn vị trí và chiến lược kinh doanh phù hợp.

Bước 5: Lên thực đơn thật độc đáo và hấp dẫn

Thực đơn khi kinh doanh nhượng quyền kem tươi thường sẽ được bê nguyên từ thương hiệu gốc. Trong khâu thiết kế thực đơn và menu cũng sẽ có sẵn để bạn bán hàng được tiện lợi và đỡ tốn thời gian hơn.
thực đơn trong kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi
Tuy nhiên, nếu bạn có kinh nghiệm và kiến thức trong lĩnh vực kem tươi, bạn có thể sáng tạo thêm menu với món tủ của riêng mình. Menu nhà hàng cần có hương vị độc quyền, thực đơn càng đa dạng càng dễ để khách hàng lựa chọn. Bên cạnh kem tươi là sản phẩm không thể thay thế, bạn có thể thiết kế menu đa dạng với nhiều sản phẩm khác. Có thể là nước ép, sinh tố, các loại trà sữa,…

Bước 6: Học về kinh nghiệm, kiến thức kinh doanh

Kinh doanh mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi cũng cần có kiến thức quản lý, kinh doanh nhà hàng. Mặc dù bạn được hỗ trợ về mọi mặt, nhưng thực chất bạn vẫn là người làm chủ. Để thu được lợi nhuận cao, bạn phải trang bị thêm kiến thức kinh doanh và quản lý, vận hành nhà hàng.
kinh nghiệm và kiến thức kinh doanh
Bạn cần nắm rõ những kiến thức và kinh nghiệm để quá trình hoạt động diễn ra suôn sẻ. Cách tính lợi nhuận hàng tháng cũng dễ dàng hơn. Từ đó có chiến lược marketing thêm cho thương hiệu hợp lý hơn.

Bước 7: Thiết kế, trang trí nội thất cửa hàng

Sau khi lựa chọn địa điểm phù hợp, việc của bạn là thiết kế, decor cửa hàng. Vì đặc điểm là kinh doanh mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi, nên phong cách thiết kế phải đồng nhất với thương hiệu. Bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết cách trang trí, decor nhà hàng kem tươi.
Tuy nhiên, bởi đặc thù nhà hàng dành cho trẻ em và giới trẻ nên bạn có thể sáng tạo một số không gian để khách hàng check-in. Không gian cần có sự trẻ trung hoặc năng động sẽ thu hút giới trẻ. Đối với nhóm khách hàng là trẻ em, bạn có thể decor một không gian ngộ nghĩnh, đáng yêu cho bọn trẻ.
nội thất cửa hàng kem tươi
Không gian nhà hàng luôn luôn phải đảm bảo sạch sẽ và thoáng mát. Còn gì tuyệt vời hơn khi bạn chill cùng một chút âm nhạc phù hợp với thị hiếu của thị trường?

Bước 8: Hoàn thiện thủ tục đăng ký kinh doanh

Sau khi hoàn tất các bước trên, bạn cần hoàn thiện thủ tục đăng ký kinh doanh. Thủ tục đăng ký kinh doanh của mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi tương đối đơn giản. Bao gồm

  • Giấy phép đăng ký kinh doanh
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm
  • Đóng thuế: Hình thức hộ kinh doanh cá thể
  • Ý tưởng kinh doanh chi tiết
  • Vị trí nộp hồ sơ: sở kế hoạch đầu tư và sở y tế tỉnh/thành phố

thủ tục hồ sơ pháp lý

Xem thêm:

6. Lưu ý khi kinh doanh theo mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi

6.1. Về vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm

Khi kinh doanh nhượng quyền thương hiệu kem tươi, việc đảm bảo an toàn thực phẩm đã được bên nhượng quyền đảm bảo. Tuy nhiên, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm vẫn là vấn đề nhạy cảm. Bên cạnh vấn đề lợi nhuận, an toàn vệ sinh thực phẩm luôn là vấn đề cần chú ý.
Quá trình làm việc, tác phong làm việc, không gian của cửa hàng phải đảm bảo sạch sẽ. Chỉ cần một hành động nhỏ thôi cũng đủ khiến cho khách hàng nghi ngờ sản phẩm của bạn không đảm bảo. Dù cho thương hiệu có nổi tiếng, nhưng quá trình làm kem thể hiện chất lượng của kem. Hãy lưu ý về quá trình này đảm bảo vệ sinh.
vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm

6.2. Sáng tạo trong thực đơn tạo nên sự khác biệt

Mỗi một thương hiệu kem tươi đều có sản phẩm “độc quyền” làm nên tên tuổi của cửa hàng. Đây là món ruột mà nhiều thực khách không thể bỏ qua khi nhắc đến sản phẩm của bạn. Để khách hàng ấn tượng hơn, bạn có thể sáng tạo ra những món ăn mới độc đáo hơn. Mà “chỉ ở cửa hàng của bạn” mới có được. Điều này sẽ khiến khách hàng ghi nhớ cửa hàng của bạn.
Bạn có thể cập nhật vị kem theo mùa, theo ngày lễ, theo khu vực. Ví dụ kem Ý, kem Mỹ, hương kem đa dạng như: dâu, chocolate, vanilla, cacao, matcha,…
sáng tạo trong menu

6.3. Học thêm kinh nghiệm về kem tươi

Không bao giờ là đủ cho học tập, phát triển. Bạn kinh doanh kem tươi, vì vậy cần có kiến thức cơ bản về sản phẩm này. Từ cơ bản, bạn học dần lên nâng cao, hiểu về quy trình, cách thức làm kem,…
Bạn cần thường xuyên cập nhật thông tin về thị trường, về các nguyên liệu làm kem theo thị hiếu của khách hàng. Các nguyên liệu làm kem không chỉ ở trong nước, bạn có thể cập nhật các nguyên liệu từ ngoài nước, vùng châu lục khác,…
Có những đầu bếp làm kem nổi tiếng sẽ tổ chức những buổi khóa học, buổi trao đổi kiến thức. Bạn có thể đăng ký tham gia để có thêm kinh nghiệm kiến thức cho mình.

7. Một số thương hiệu kem tươi nhượng quyền uy tín

7.1. Kem tươi Đức Phát

Đức Phát là hãng kem tươi nổi tiếng có trụ sở tại TP.HCM với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường kem. Kem Đức Phát chuyên cung cấp các sản phẩm kem chất lượng cao, an toàn với nguồn nguyên liệu và kỹ thuật phù hợp. Mang đến nhiều hương vị được khách hàng yêu thích.
kem tươi đức phát

7.2. Kem tươi GOOFOO

GOOFOO là cái tên tiếp theo trong danh sách những thương hiệu kem tươi nổi tiếng trên thị trường hiện nay. Đây là thương hiệu nhượng quyền với nhiều lợi thế trong mô hình kinh doanh. Dòng sản phẩm nhượng quyền đảm bảo chất lượng. Nó đa dạng và phong phú về hương vị. Mô hình nhượng quyền hỗ trợ bên nhượng quyền trong suốt quá trình kinh doanh;…
nhượng quyền kem tươi goofoo

7.3. Kem tươi Soft Gelato

Soft Gelato là thương hiệu kem nổi tiếng của Ý với nhiều cơ sở thành công trên khắp đất nước. Quy trình nhượng quyền Soft Gelato, đối tác sẽ nhận hỗ trợ về máy bán hàng tự động, máy làm kem. Nhận hỗ trợ đào tạo quy trình bán hàng, bàn giao công cụ, bàn giao nguyên liệu và hỗ trợ truyền thông trong quá trình nhượng quyền.
Đối với mô hình nhượng quyền soft gelato sẽ hỗ trợ toàn bộ từ việc phổ biến công nghệ sản phẩm đến quảng bá thương hiệu sau khi ký kết hợp đồng.

kem tươi soft gelato
7.4. Mixue

Đến với Mixue, khách hàng không chỉ được mua kem mà còn được thưởng thức các loại thức uống đặc sắc khác, đặc biệt là trà sữa. Nhận thấy đặc điểm trẻ trung, Mixue đã kết hợp thêm các sản phẩm đồ uống khác trong quán kem để đa dạng hóa sự lựa chọn và phục vụ tốt nhất cho khách hàng.
Hiện Mixue có chính sách nhượng quyền không thu phí cho nhà đầu tư để hỗ trợ phát triển hậu dịch. Phí đặt cọc 70 triệu đồng và phí quản lý 13 triệu đồng/năm. Toàn bộ thiết bị cơ khí trị giá 246 triệu đồng (máy làm kem, máy làm đá, hệ thống lọc nước,…). Chi phí xây dựng cơ bản từ 200-300 triệu đồng, tùy theo cơ sở của chủ đầu tư.
mixue

8. Tổng kết

Bài viết trên đây đã tổng hợp các kiến thức cần có khi kinh doanh mô hình nhượng quyền thương hiệu kem tươi. Đây là một mô hình kinh doanh có nhiều tiềm năng, lợi thế và đôi bên cùng có lợi. Với tất cả những kiến thức, lưu ý trên đây, bạn hoàn toàn có thể bắt đầu mở nhà hàng kem tươi từ mô hình này.
Tiếp tục đón đọc những bài viết khác trong chuyên mục Khởi nghiệp của Nhà Hàng Số để có thêm những thông tin bổ ích nhé.

Domino’s Pizza chuyển đổi số: thay đổi để dẫn đầu

domino's pizza chuyển đổi số

Từng trên bờ vực phá sản, nhờ chuyển đổi số Domino’s Pizza đã vươn lên, trở thành một trong những chuỗi pizza lớn nhất thế giới.

Domino’s Pizza là một cái tên quen thuộc trong thị trường pizza. Tuy nhiên, dù thành lập từ năm 1960, nhưng chỉ khi Domino’s Pizza chuyển đổi số, thương hiệu này mới thực sự có những phát triển vượt bậc. Trở thành chuỗi nhà hàng lớn thứ 2 thế giới khi xét về số lượng cửa hàng và số 1 thế giới về doanh thu.

1. Tổng quan thị trường Pizza

Trước khi tìm hiểu chi tiết hơn về Case study Domino’s Pizza chuyển đổi số, hãy cùng Nhà Hàng Số điểm qua thị trường pizza nói chung và thị trường pizza tại Việt Nam nói riêng.
Theo thống kê của Statista, giá trị thị trường pizza toàn cầu đạt 160 tỷ USD trong năm 2020. Trong đó, thị trường pizza của khu vực châu Á – Thái Bình Dương đạt 12,7 tỷ USD. Là thị trường đứng thứ 3 sau Bắc Mỹ và Châu Âu. The Business Research Company cũng cho biết, thị trường pizza được dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 4,96%. Đồng thời sẽ tiếp tục phát triển tốt sau đại dịch.
thị trường pizza toàn cầuViệt Nam là một thị trường tiềm năng của các hãng thức ăn nhanh nói chung và pizza nói riêng. Dù tiềm năng các thương hiệu thức ăn nhanh vẫn gặp phải không ít thách thức khi đến Việt Nam. Mặc dù đến nay các hãng pizza vẫn chịu lỗ lũy kế. Nhưng, trong những năm trở lại đây, doanh thu của các cửa hàng pizza đang tăng trưởng mạnh mẽ. Trong báo cáo năm 2019, Euromonitor định giá thị trường pizza tại Việt Nam đạt quy mô đạt gần 120 triệu USD. Và các chuỗi nhà hàng pizza sẽ tiếp tục có sự tăng trưởng vượt bậc trong tương lai.

2. Tổng quan thương hiệu Domino’s Pizza

Domino’s Pizza là một chuỗi nhà hàng pizza đến từ Mỹ. Có trụ sở tại Domino Farms Office Park (hội sở thuộc sở hữu của nhà đồng sáng lập Domino’s Pizza Tom Monaghan) tại Ann Arbor, Quận Washtenaw, Michigan, Mỹ. Thương hiệu được sáng lập vào năm 1960 bởi Tom Monaghan với tên gọi ban đầu là Dominick.
tổng quan về dominos pizzaTính đến năm 2020, Domino’s Pizza có khoảng 17.000 cửa hàng tại hơn 80 quốc gia trên thế giới. Là một trong những chuỗi nhà hàng đồ ăn nhanh lớn nhất thế giới. Tại thị trường Mỹ Domino’s là chuỗi nhà hàng pizza lớn thứ 2 sau Pizza Hut.

3. Domino’s Pizza trước khi chuyển đổi số

Trước khi chuyển đổi số, Domino’s luôn cố gắng giành lợi thế trên thị trường bằng cách giới thiệu nhiều ưu đãi độc đáo khác nhau. Từ những năm 70, Domino’s Pizza cung cấp dịch vụ giao hàng trong 30 phút sau khi đặt hàng. Domino’s đã cam kết nếu thời gian giao hàng không đúng hẹn, khách hàng sẽ nhận được pizza miễn phí. Tuy nhiên, vào năm 1978, lời cam kết này đã thay đổi từ tặng pizza miễn phí thành giảm 3 USD. Domino’s được cho là đã tập trung vào chiến dịch này hơn là chú trọng vào sản phẩm. Dẫn đến sự đóng cửa của tiệm bánh pizza vào những năm 2000. Công ty lâm vào cảnh nợ nần và giá cổ phiếu lao dốc.
dominos pizza trước khi chuyển đổi sốĐến khoảng năm 2008, uy tín của thương hiệu Domino’s rất tệ. Pizza của Domino’s thời điểm đó không được người tiêu dùng đánh giá cao. Thậm chí còn bị các nhà phê bình nhận xét là pizza khô, dai như cao su, có vị như bìa cứng và nước sốt giống như “ketchup” (sốt cà chua ăn liền)…
Về mặt kinh doanh, chuỗi pizza rơi vào khó khăn vì chất lượng và dịch vụ. Giá cổ phiếu của Domino’s Pizza đạt mức thấp nhất mọi thời đại. Họ còn bị đối thủ cạnh tranh là Pizza Hut vượt mặt trên thị trường phân phối pizza. Điều này dẫn đến nhu cầu cần chuyển đổi. Cần phải nâng cao chất lượng và dịch vụ của mình. Vì vậy, Domino’s Pizza đã bắt tay vào việc củng cố hình ảnh của mình, nhằm trở thành một nhà phân phối pizza hàng đầu.

4. Thay đổi của Domino’s Pizza

Để giải quyết các vấn đề của mình, Domino’s dưới sự dẫn dắt của Patrick Doyle đã xoay chuyển tình thế bằng cách thừa nhận bánh pizza của họ dở tệ. Domino’s đã phát động chiến dịch “Oh Yes We Did”. Chiến dịch nhằm cho người tiêu dùng thấy rằng thương hiệu này thực sự đã lắng nghe những gì họ nói. Đồng thời cho khách hàng thấy Domino’s đã có sự thay đổi.

Tuy nhiên, thay đổi thực sự đến khi Domino’s Pizza chuyển đổi số. Những bước đi trong hành trình chuyển đổi số đã thay đổi hoàn toàn nhận thức về thương hiệu Domino’s. Đưa thương hiệu này trở thành một công ty dẫn đầu về công nghệ phân phối pizza.

5. Các chiến dịch chuyển đổi số của Domino’s Pizza

Domino’s Pizza theo đuổi tham vọng trở thành doanh nghiệp có tầm nhìn xa và khả năng kỹ thuật số đáp ứng được những thay đổi của người tiêu dùng. Do đó Domino’s đã đầu tư rất nhiều công nghệ, kỹ thuật phần mềm và nhân sự tiếp thị. Tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của thương hiệu này. Hãy cùng Nhà Hàng Số điểm qua những chiến dịch nổi bật trong hành trình chuyển đổi kỹ thuật số của Domino’s Pizza.

5.1. Sử dụng định vị GPS

Domino’s là một thương hiệu luôn đi đầu trong việc đổi mới. Domino’s Pizza đã giới thiệu dịch vụ đặt hàng trực tuyến vào năm 2007. Đến năm 2008, chuỗi này tiếp tục cho ra mắt công nghệ “Pizza Tracker”. Cho phép khách hàng theo dõi tiến trình đặt hàng của họ và có thể biết được chiếc pizza của họ đang ở đâu. Từ đó có thể sắp xếp thời gian nhận hàng phù hợp.
pizza tracker của dominos pizzaBên cạnh đó, Domino’s cũng thêm vào dịch vụ giao hàng của mình khoảng 150.000 địa điểm. Đảm bảo khách hàng có thể đặt bánh pizza đến bất kỳ địa chỉ nào họ muốn như bãi biển, công viên hay thậm chí cả bảo tàng.
Với tiền đề này, năm 2011, Domino’s ra mắt ứng dụng đặt hàng trên iPhone. Cho phép khách hàng đặt hàng khi đang di chuyển. Sau đó, đặt hàng qua thiết bị di động nhanh chóng trở thành kênh đặt hàng chiếm ưu thế.

5.2. Sử dụng trí tuệ nhân tạo

Không dừng lại ở việc đặt hàng trên thiết bị di động. Quá trình Domino’s Pizza chuyển đổi số luôn nỗ lực cải tiến quy trình đặt hàng của mình. Theo đó, vào năm 2014, Domino’s cho ra mắt Dom, một Bot đặt hàng trí tuệ nhân tạo (AI).
bot đặt hàng trí tuệ nhân tạo của dominos pizzaVới sự ra mắt của Dom, khách hàng đã có thể order bằng giọng nói, giúp việc đặt hàng trở nên dễ dàng và nhanh gọn hơn. Nhờ sáng kiến kỹ thuật số này, doanh thu trên toàn cầu của Domino’s Pizza đã tăng lên đáng kể. Tính riêng tại Mỹ, hơn 65% doanh số của Domino’s được phát sinh từ các kênh điện tử.

5.3. Thực hiện đa nền tảng

Để bao phủ tất cả các kênh mà khách hàng có thể sử dụng để đặt hàng. Năm 2015, Domino’s Pizza cho ra mắt AnyWare Ordering. Cho phép khách hàng đặt hàng từ mọi nơi và mọi lúc thông qua một thiết bị. Khách hàng có thể đặt hàng qua Đồng hồ thông minh, TV thông minh, Siri, hệ thống Ford SYNC AppLink… Đến năm 2016, Domino’s tiếp tục hỗ trợ thêm Amazon Echo và Alexa, Facebook Messenger và Google Home.
anyware ordering của dominos pizzaCũng trong năm 2016, Domino’s Pizza cho ra mắt ứng dụng Zero Click, đơn giản hóa quy trình đặt bánh pizza. Ứng dụng cho phép người dùng chạm một lần vào màn hình điện thoại thông minh để đặt một chiếc bánh pizza, giúp tiết thời gian của khách hàng.

5.4. Áp dụng công nghệ tối ưu quy trình giao hàng

Domino’s Pizza đã đầu tư vào các sáng kiến chuyển đổi số để quy trình giao hàng trở nên hiệu quả hơn. Vào năm 2015, thương hiệu này bắt đầu giao hàng bằng xe điện và xe tự lái. Đến năm 2016, Domino’s đã gây chấn động thế giới với lần đầu tiên giao bánh pizza bằng máy bay không người lái ở New Zealand.
Năm 2019, Domino’s hợp tác với Ford ra mắt dịch vụ giao hàng tự động. Chiếc xe không người lái này mang tên Nuro R2, di chuyển với tốc độ khoảng 40km/giờ. Xe phục vụ trong các khu vực tại Houston, thuộc bang Texas (Mỹ). Khi chọn hình thức giao hàng này, khách hàng sẽ được cấp một mã nhận hàng, mã này sẽ được nhập vào màn hình gắn trên xe.
xe giao hàng không người lái nuro r2 của dominos pizzaCùng năm đó, Domino’s bắt tay với Rad Power Bikes cho ra mắt dịch vụ giao hàng bằng xe đạp điện. Một chiếc xe đạp điện có thể chở tối đa 12 pizza cỡ lớn. Với vận tốc di chuyển khoảng 35km/giờ. Chiếc xe đạp điện này có thể giúp shipper vượt qua những địa hình phức tạp, giúp tiết kiệm về chi phí. Từ đó giúp cung cấp dịch vụ tốt hơn, đồng thời duy trì tinh thần tích cực cho người lao động.
dịch vụ giao hàng tận nơi của dominosTháng 6 năm 2020, Domino’s đã ra mắt “Domino’s Carside Delivery service”. Dịch vụ như một cách Domino’s dùng để chống lại Covid thông qua việc áp dụng kỹ thuật số. Khách hàng có thể chọn dịch vụ giao hàng Domino’s Carside trong app hoặc trang web. Việc phát triển dịch vụ này giúp toàn bộ quá trình giao hàng không tiếp xúc, thuận tiện và an toàn trong mùa dịch.

6. Kết quả của quá trình chuyển đổi số của Domino’s Pizza

Có thể thấy Domino’s Pizza chuyển đổi số, đã giúp thương hiệu này có những bước phát triển vượt bậc. Với những thay đổi tích cực, doanh thu trong năm của Domino’s Pizza đã tăng đáng kể. Báo cáo cho thấy tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt gần 11%, từ hơn 1,5 tỷ USD trong năm 2010 lên 3,4 tỷ USD trong năm 2018. Giá cổ phiếu của công ty này cũng đã tăng đến 32 lần, với 3.200%.
Trong giai đoạn dịch Covid, nhờ công nghệ giao hàng tốt, Domino’s đã chiếm ưu thế lớn và vượt lên nhanh chóng. Năm 2019 Domino’s Pizza đạt doanh thu 3,61 tỷ USD. Trở thành chuỗi thức ăn nhanh lớn thứ 8 trên thế giới và đứng đầu trong chuỗi nhà hàng pizza.
giá trị thị trường của dominos pizza 2019-2020Theo CNBC năm 2020, doanh thu hàng năm của Domino’s Pizza đạt $4,11 tỷ, tăng 13,78% so với năm 2019. Cũng trong năm 2020, mức vốn hóa thị trường của Domino’s Pizza đạt tới 15 tỷ USD. Vào tháng 10/2020, giá cổ phiếu của hãng cũng chạm mức đỉnh kỷ lục 433 USD/cổ, cao hơn 81% so với 1 năm trước đó.
Xem thêm:

7. Yếu tố làm nên thành công của Domino’s Pizza chuyển đổi số

7.1. Đầu tư có tổ chức từ trên xuống dưới

Đây là một yếu tố quan trọng, có ảnh hưởng quyết định đến thành công của một chiến dịch. Năm 2012, hai giám đốc kỹ thuật số là Kelly và Dennis Maloney đã đến gặp Hội đồng quản trị và nêu ra những rủi ro của doanh nghiệp. Họ đã đề xuất phát triển công ty như một “Doanh nghiệp thương mại điện tử bán bánh pizza”. Đề xuất này đã được giám đốc điều hành (CEO) và Hội đồng quản trị ủng hộ. Do đó, chiến lược công nghệ đã được tài trợ vốn để phát triển.
Có thể thấy, điều quan trọng để phát triển là phải thiết lập được một văn hóa doanh nghiệp tốt. Bên cạnh đó cần có sự ủng hộ, hỗ trợ từ cấp trên xuống. Giống như cách mà Domino’s đã làm. Họ dùng tầm nhìn “Doanh nghiệp thương mại điện tử bán bánh pizza” như một cách thức quảng bá để tuyển dụng nhân tài. Vậy nên, tinh thần của toàn doanh nghiệp luôn được gắn kết. Công việc được triển khai một cách có tổ chức, có hệ thống từ trên xuống dưới.

7.2. Quan tâm đến mối quan hệ giữa tiếp thị và công nghệ

Một yếu tố quan trọng khác đó là mối quan hệ tương hỗ giữa tiếp thị và công nghệ trong quá trình chuyển đổi số. Ngoài việc gắn kết với khách hàng bằng cách thông tin về các sản phẩm kỹ thuật số mới. Domino’s Pizza còn triển khai các kênh để duy trì liên hệ hai chiều trong công ty. Kelly cho biết, điều quan trọng là phải thúc đẩy một không gian làm việc chung. Ở đó 2 bộ phận tiếp thị và công nghệ thông tin có thể phối hợp với nhau một cách đồng bộ và có chiến lược.

7.3. Sự tận tâm trong công việc

Một yếu tố quan trọng nữa trong quá trình Domino’s Pizza chuyển đổi số đó là sự tận tâm. Để các giải pháp công nghệ đáp ứng, phục vụ tốt nhu cầu của khách hàng, doanh nghiệp cần phải có sự lắng nghe và nghiên cứu. Domino’s đã không ngừng thử nghiệm để đo lường kết quả để các giải pháp công nghệ phát huy tốt nhất.sự tận tâm khi dominos pizza chuyển đổi số

8. Tạm kết

Với câu chuyện chuyển đổi số của Domino’s Pizza, có thể thấy thương hiệu này đã tìm được hướng đi đúng đắn. Chuyển đổi số với Domino’s Pizza vừa là một cách marketing vừa giúp nâng cao trải nghiệm của người dùng. Những quyết định đúng đắn đã giúp Domino’s Pizza vừa thoát khỏi khó khăn, vừa giúp thương hiệu vươn lên, trở thành doanh nghiệp đứng đầu thị trường phân phối pizza toàn cầu.
Tính đến thời điểm hiện tại, câu chuyện Domino’s Pizza chuyển đổi số là một mô hình thành công. Quá trình chuyển đổi có lẽ vẫn sẽ tiếp tục theo sự phát triển của các thành tựu khoa học công nghệ, để đáp ứng nhu cầu luôn thay đổi của khách hàng.
Chuyên mục Case Study của Nhà Hàng Số sẽ tiếp tục cập nhật những thông tin mới nhất và những case thú vị của ngành F&B trong và ngoài nước. Hãy theo dõi ngay để không bỏ lỡ những thông tin hữu ích cho doanh nghiệp của bạn!