Home Blog Page 34

Hạch toán kinh doanh quán cafe: Giải pháp kinh doanh hiệu quả

hạch toán kinh doanh quán cafe

Hạch toán kinh doanh quán cafe giúp nhà đầu tư có cái nhìn cụ thể về lỗ/lãi từ đó có sự điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

Hạch toán kinh doanh quán cafe là bước quan trọng trong kinh doanh, khởi nghiệp quán cafe. Để hạch toán được chi phí kinh doanh, cần trải qua nhiều bước dự trù cụ thể, chi tiết và chuẩn xác. Hôm nay, cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu về các bước trong hạch toán kinh doanh quán cafe giai đoạn trước khi mở quán.

1. Hạch toán kinh doanh quán cafe là gì ?

1.1. Hạch toán kinh doanh là gì?

Hạch toán kinh doanh là việc tính toán chi phí và thu nhập (doanh thu) của công ty/nhà hàng/cơ sở kinh doanh. Trong thực tế, các đơn vị tiền tệ thường được sử dụng để tính toán chi phí và hiệu suất của công ty. Nội dung cơ bản của kế toán doanh nghiệp thường là xác định thu nhập, chi phí và lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh.
hạch toán kinh doanh là gì
Doanh thu của công ty được hiểu là số tiền thu được từ hoạt động bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ của công ty trong tháng, quý, năm.
Chi phí hoạt động là các khoản mà doanh nhân phải trang trải và chi tiêu trong suốt thời gian hoạt động của doanh nghiệp để đạt được một mức doanh thu xác định.
Lợi nhuận hoạt động của công ty là chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí của công ty trong một khoảng thời gian bảy tháng, quý hoặc bảy năm nhất định.

1.2. Khái niệm hạch toán kinh doanh quán cafe

Hạch toán kinh doanh quán cafe là việc tính toán chi phí để mở một quán cafe từ khâu ý tưởng đến bước cuối cùng là vận hành và quán đi vào hoạt động. Quá trình hạch toán diễn ra liên tục theo thời điểm định kỳ, từ lúc bắt đầu mở quán. Sau đó, hạch toán sẽ diễn ra định kỳ khoảng 1 tháng/lần, 3 tháng/lần, nửa năm/lần hoặc 1 năm/lần tùy theo nhu cầu và quy mô nhà hàng.
khái niệm hạch toán kinh doanh quán cafe
Từ việc hạch toán kinh doanh quán cafe, chủ nhà hàng nắm bắt được tình hình kinh doanh, thu chi, doanh thu và lợi nhuận thu về của nhà hàng theo khoảng thời gian. Bản hạch toán là câu trả lời chính xác nhất cho câu hỏi: quán cafe lãi hay lỗ, lãi bao nhiêu và lỗ bao nhiêu? Từ đó, CEO có chiến lược phù hợp để điều chỉnh quá trình kinh doanh để thu về nhiều lợi nhuận hơn hoặc tránh tình trạng lỗ kéo dài. Chính vì vậy, Hạch toán kinh doanh quán cafe chính là bước quan trọng đầu tiên để tìm câu trả lời cho câu hỏi. “Giải pháp nào để khởi nghiệp từ quán cafe thu lợi nhuận cao nhất?”

2. Kinh doanh quán cafe – cơ hội và thách thức: Nắm bắt hay bỏ qua?

Một số nghiên cứu do Ngân hàng Thế giới công bố gần đây cho thấy thị trường cafe nội địa của nước ta có tiềm năng rất lớn. Do đó, Việt Nam có thể tiêu thụ tới 70.000 tấn cafe mỗi năm. Nói cách khác, sản lượng cafe hàng năm là 700.000 đến 800.000 tấn, và mức tiêu thụ cafe ở Việt Nam là khoảng 10%.

thị trường cafe việt nam
Biểu đồ thể hiện tốc độ tăng trưởng Xuất Nhập khẩu thị trường cafe Việt Nam giai đoạn 2013-2022

Việt Nam cũng là nước sản xuất cafe lớn thứ hai thế giới. Giá cafe chế biến ở Việt Nam cũng khá rẻ. Có nhiều mức giá cho bạn lựa chọn, từ bình dân đến cao cấp. Đó là sự hài hòa của thiên thời, địa lợi và nguyên liệu, tập quán cafe bản địa. Cùng với nhu cầu tiêu dùng cao, mở quán cafe thường là lựa chọn của nhiều người khi bắt đầu kinh doanh.

2.1. Tại sao nên khởi nghiệp từ kinh doanh quán cafe?

Cafe phù hợp với mọi đối tượng

Đó là thức uống phù hợp với chủ đề có thể bán từ sáng sớm cho đến tận đêm khuya. Thức uống này phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Từ dân văn phòng phổ thông, bác xe ôm cho đến sinh viên, nhân viên văn phòng, tổng thống…
xác định đối tượng khách hàng mục tiêu
Hơn nữa, cafe phù hợp với mọi giới tính. Đàn ông có thể chọn cafe phin, cafe Robusta đen mạnh mẽ đầy bản lĩnh và can đảm. Phái đẹp có thể lựa chọn những biến tấu nhẹ nhàng, ngọt ngào như cafe sữa, cafe matcha, cafe socola. cafe ngày nay được biến tấu với nhiều loại nguyên liệu, thành phần khác nhau để phù hợp với khẩu vị và sở thích của mọi đối tượng, mọi giới tính. Vì vậy, đây là thức uống dành cho mọi người, mọi gia đình.

Đa dạng trong vị trí mặt bằng

Khi kinh doanh các sản phẩm và mặt hàng khác, bạn có thể bối rối giữa các lựa chọn về nơi bắt đầu kinh doanh… Nhưng quán cafe có thể mở ở bất cứ đâu, từ thành phố đến quốc gia. Bất kể chúng ta ở đâu, mọi người đều cảm thấy cần phải uống cafe.
đa dạng trong vị trí mặt bằng
Đây dường như là một phong tục thiết yếu của người Việt Nam. Từ những con phố chính sầm uất đến những con hẻm yên tĩnh, bạn sẽ bắt gặp những quán cafe mọc lên ở đầu và cuối con phố. Quán cafe rất phổ biến vì chúng có thể mở ở bất cứ đâu. Tùy thuộc vào khả năng và sở thích của bạn, bạn có thể sử dụng hoặc thuê mặt bằng để mở một quán cafe hiệu quả.

Đa dạng trong lựa chọn thực đơn

Ngày nay, để phục vụ một lượng lớn khách hàng và đa dạng hóa thu nhập của họ, các quán cafe có nhiều menu khác nhau cho các loại đồ uống khác nhau. Ngoài cafe còn có sinh tố, nước ép, trà đen, trà sữa, kem, bánh ngọt, đồ ăn vặt… nên bạn nào không uống cafe thì có thể đến quán.
đa dạng trong lựa chọn thực đơn
Bạn có thể chọn thức uống yêu thích của mình từ hàng chục loại đồ ăn nhẹ cũng như đồ uống. Cung cấp nhiều loại đồ uống để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng giúp việc kinh doanh quán cafe của bạn trở nên khả thi và mang lại lợi nhuận cao. Do đó, nhiều người chọn mở quán cafe khi bắt đầu kinh doanh.

Đa dạng trong mô hình kinh doanh, phù hợp với nguồn vốn sẵn có

Nếu bạn quyết định mở một quán cafe, có hàng tá quán cafe để bạn lựa chọn. Từ cafe phin, cafe máy, cafe mang về cho đến quán bánh ngọt, cafe thú cưng, cafe sách, cafe phim, cafe ca nhạc, cafe hoa, cafe sân vườn, cafe máy lạnh đều có đủ loại hình phục vụ cho từng đối tượng khách hàng. Giữ chân khách hàng bằng menu đồ uống độc đáo, đa dạng và phong cách phục vụ chu đáo, chuyên nghiệp.
đa dạng trong mô hình kinh doanh phù hợp với nguồn vốn sẵn có
Ngân sách ban đầu rất khác nhau tùy thuộc vào loại cafe. 50 triệu, 100 triệu cho cafe đi, trăm triệu cho cafe đi, cafe cóc, cafe tầm trung. cafe hạng nhất, cafe sân vườn lớn nhượng quyền cafe hàng tỷ đồng. Kinh doanh cafe phù hợp với nhiều mức vốn khác nhau nên được nhiều người lựa chọn khi khởi nghiệp.

2.2. Những thách thức cần vượt qua

Nhiều nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh cafe nhận thấy Việt Nam là đất nước có rất nhiều người uống cafe hàng ngày nên họ đang đầu tư vào Việt Nam. chiếc bánh thơm ngon này.
Nhưng thực tế là nhiều người tham gia vì những lý do khác nhau và nhiều người rời đi vì những lý do khác nhau. Nếu có một lý do cơ bản khiến doanh nghiệp của bạn không hoạt động như mong đợi, thì đó có thể là:
Uy tín và thương hiệu của quán bị giảm sút, không lấy được lòng tin của khách hàng.
những thách thức cần vượt qua
Các quán cafe đang tạo ra những trung tâm kinh doanh sai lầm vì hạn chế tiếp cận khách hàng, không đáp ứng nhu cầu của phân khúc khách hàng đã chọn hoặc không xác định chính xác đối tượng khách hàng mà mình phục vụ. Quán cafe lạc hậu, lạc hậu, không bắt kịp xu hướng thời đại và nắm bắt thị hiếu thay đổi của khách hàng.

3. Hạch toán kinh doanh quán cafe: chi phí cụ thể, chi tiết để bắt đầu khởi nghiệp

3.1. Tiền mặt bằng quán cafe

Tiền thuê cửa hàng chiếm trung bình 30% chi phí mở quán cafe và chi phí khác nhau tùy thuộc vào nơi bạn thuê hoặc mua và diện tích quán cafe của bạn. Nhưng cho dù đó là cho thuê hay mua, đây là một vài điều bạn sẽ cần phải làm.
Decor và trang trí theo ý thích
Lắp đặt lại hệ thống điện (nếu cần)
Nếu bạn đã có sẵn cơ sở vật chất tốt là ngôi nhà của mình thì việc kinh doanh quán cafe trở nên dễ dàng hơn rất nhiều vì bạn không phải lo sợ thua lỗ. Còn không thì nên quan tâm tìm thuê mặt bằng phù hợp, không gian thoáng, riêng tư, không quá ồn ào và đủ chỗ để xe cho khách.
tiền mặt bằng quán cafe
Thông thường, nơi tốt nhất để mở một quán cafe là ở góc phố. Để thuê nhà mở quán cafe hoặc kinh doanh khác, chủ nhà thường yêu cầu bạn đặt cọc tiền từ ba đến sáu tháng một lần, đồng thời nên đảm bảo thời hạn hợp đồng để bạn có đủ thời gian xây dựng và sinh lời. Giá thuê phòng thường dao động từ 7 triệu đồng đến 15 triệu đồng/tháng, tùy theo vị trí.

3.2. Tiền thi công và thiết kế quán

Chi phí mở quán cafe còn bao gồm chi phí trang bị cho quán cafe để đáp ứng nhu cầu của chủ quán. Khi bạn đã chọn và thuê một không gian, bạn sẽ cần trang bị nó để trang trí và tạo điểm nhấn cho quán cafe của mình.
tiền thi công và thiết kế quán
Những bức ảnh, cây lá, quà lưu niệm, tạp chí, sách… là những vật trang trí phổ biến. Nếu bạn mở một cơ sở kinh doanh dựa trên một quán cafe có sẵn, bạn có thể chỉ cần tân trang lại nó tùy thuộc vào tình hình, nhưng chi phí sẽ cao trong trường hợp một tòa nhà mới. Để đảm bảo tính thẩm mỹ và chuyên nghiệp, bạn có thể thuê công ty chuyên thiết kế quán cafe. Tuy nhiên, chi phí mở quán cafe cũng tương đối cao, do thuê ngoài rất tốn kém nên lỗ ít nhất 20-30 triệu tùy khu vực.

3.3. Vốn đầu tư cơ sở hạ tầng

Cơ sở vật chất quán cafe là gì? Đây là một trang web thương mại. Bạn phải có không gian hoặc thuê nó. Ngoài ra, trong trường hợp cho thuê, một năm là bao nhiêu? Hợp đồng thuê bao lâu?
vốn đầu tư cơ sở hạ tầng
Những chi phí đó đang là tiền thuê mặt bằng ban đầu. Chủ quán cafe còn lên kế hoạch để xây dựng quán, tính toán chi phí mua các thiết bị. Cụ thể là quầy pha chế, ly, tách, cốc, chén, decor trang trí làm điểm nhấn,… Hệ thống điện nước và thông gió cũng cần lắp đặt cẩn thận.

3.4. Chi phí nguyên liệu, dụng cụ

Bên cạnh đăng ký giấy tờ kinh doanh và thuê mặt bằng, trang thiết bị trong nhà hàng rất quan trọng. Chi phí cụ thể được thống kê trong bảng sau (Quán cafe có nguồn vốn từ 200-300 triệu đồng):

Tên nguyên liệu/vật dụng Chi phí cụ thể (Đơn vị: VNĐ) Số lượng
Bàn, ghế 10-15 triệu 20-25 bộ
Hệ thống âm thanh 3-5 triệu 1 bộ
Tủ lạnh 7-15 triệu 1-2 tủ
Tivi 5-10 triệu 1-2 cái
Quạt gió 2-4 triệu 2 cái
Hệ thống thông gió 1-3 triệu 2 cái
Bình đun nước 500-1 triệu 2 cái
Máy xay/pha cafe 5-10 triệu 1 máy
Máy in hóa đơn 3-6 triệu 1 máy
Máy dập nắp 3-5 triệu 1 máy
Bộ lau nhà, dọn dẹp vệ sinh 1.5 triệu 1 bộ
Tách/ly 3 triệu 30-50 cái
Thùng đá 500 nghìn 2 cái
Phin cafe các cỡ 1 triệu Tùy số lượng
Nguyên liệu ban đầu 3-5 triệu Tùy số lượng
Tổng chi phí 70-150 triệu

Đối với quán cafe nhỏ khoảng 10 – 60 triệu đồng vốn ban đầu, nên tối giản mọi thứ và giảm số lượng phù hợp. Ví dụ, đối với nguồn vốn 10 triệu đồng trong tay, bạn chỉ nên chọn:

  • Xe đẩy: 3 triệu
  • Máy pha cafe: 2 triệu
  • Ly/tách: 1 triệu
  • Nguyên vật liệu: 1 triệu
  • Bình đun nước: 200-500 nghìn

Xem thêm: Mở quán cafe với 30 triệu và bước kinh doanh “Một vốn bốn lời”
chi phí nguyên liệu dụng cụ
Thời điểm quán cafe đi vào hoạt động và vận hành, chi phí lớn nhất là tiền nhập nguyên liệu đồ uống. Cụ thể: cafe, trà Lipton, đường, trái cây, topping, sữa tươi và sữa đặc,…
Đối với một quán cafe thông thường, chi phí nguyên vật liệu không nên vượt quá 25-40% doanh thu.

3.5. Chi phí nhân viên quán cafe

Bạn cũng nên chú ý đến chi phí bạn phải trả cho nhân viên phục vụ, nhân viên bảo vệ, thu ngân và quản lý quán cafe. Nếu có khả năng thua lỗ, đặc biệt là trong những tháng đầu, bạn nên chuẩn bị để tránh những rủi ro xảy ra. Phí duy trì này giúp đảm bảo rằng bạn thanh toán hóa đơn trong tháng. Đừng lãng phí tiền bảo trì để tránh các vấn đề.

3.6. Chi phí mua phần mềm quản lý quán cafe

Một yếu tố tưởng chừng nhỏ lại có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong việc mở quán cafe thành công đó là phần mềm quản lý quán cafe. Một phần mềm quản lý quán cafe tốt có thể xếp bàn cho khách trong một nốt nhạc, phục vụ nhanh chóng, chuyên nghiệp, giảm thiểu nhầm lẫn khi gọi món, cho phép người quản lý dễ dàng set up hàng đợi cho nhà hàng, một trợ thủ đắc lực giúp bạn.
Xem thêm: Phần mềm tính tiền quán cafe, nhà hàng, quán ăn tự động tốt nhất
chi phí mua phần mềm quản lý quán cafe

3.7. Phí đăng ký hoạt động kinh doanh quán cafe

Khi bắt đầu kinh doanh, chủ quán cafe nên cân nhắc về chi phí đăng ký kinh doanh. Để xin giấy phép kinh doanh, bạn phải liên hệ với chính quyền địa phương, hạt và chính quyền địa phương.
phí đăng ký hoạt động kinh doanh quán cafe
Loại thủ tục này rất mất thời gian và dễ dàng. Do đó, hãy tìm kiếm lời khuyên từ những người có kinh nghiệm. Nếu bạn muốn làm việc nhanh hơn, bạn không thể không lo lắng về “phí backdoor”.

3.8. Kinh phí duy trì quán cafe

Sau khi mở quán cafe, nó cần tiền để duy trì hoạt động. Đây là tiền PR và tiếp thị của quán cafe. Tiền điện, tiền nước, tiền điện thoại, lương nhân viên, nguyên vật liệu pha chế, quà lưu niệm cho khách hàng…
Khoản phí này không bao giờ là nhỏ. Vì vậy nếu tính toán không chuẩn bạn sẽ bị mất vốn mở quán cafe và khó triển khai.
kinh phí duy trì quán cafe
Ví dụ bạn có vốn đầu tư là 300 triệu thì chỉ nên đầu tư khoảng 150 triệu cho cơ sở vật chất. 150 triệu còn lại sẽ dùng để giúp cửa hàng vượt qua tháng đầu tiên khó khăn. Hãy nhớ đừng bao giờ sử dụng hết số vốn hiện có
Khi bạn đã biết chi phí mở một quán cafe là bao nhiêu, hãy tạo một bảng tính chi tiết về ngân sách của bạn. Kết thúc bước này bạn hãy trả lời câu hỏi Mở quán cafe cần bao nhiêu vốn?
Xem thêm:

4. Kinh nghiệm hạch toán kinh doanh quán cafe đầy đủ và chi tiết nhất

4.1. Kiến thức cơ bản về cafe

Đầu tiên bạn nên biết rằng có rất nhiều giống cafe nhưng cốt lõi vẫn bắt đầu từ hai giống chính. Arabica và Robusta. Mỗi loại cafe này đều có nhiều đặc điểm về địa điểm, cách chăm sóc, cách pha chế, hương vị và hàm lượng caffein.
hình minh họa
Hiểu hương vị có thể giúp bạn thực hiện các công thức nấu ăn tốt hơn. Hoặc có thể bạn nhìn thấy một tách cafe ngon trong quán cafe của đối thủ cạnh tranh và bạn có kiến ​​thức để pha loại cafe tương tự. Hơn hết, bạn có thể pha cafe có GU riêng cho cửa hàng của mình.

4.2. Kiến thức về dụng cụ pha chế, thị trường cafe

Ngoài việc biết những kiến ​​thức cơ bản về cafe, lập kế hoạch mua phù hợp còn cần phải biết và hiểu cách sử dụng các dụng cụ pha cafe. Đừng lãng phí hoặc mua những dụng cụ mà bạn không cần.
kiến thức về dụng cụ pha chế thị trường cafe
Dưới đây là những dụng cụ phù hợp với từng mô hình mở cửa hàng. Quán cafe chuyên dụng: máy pha cafe, máy xay cafe, dụng cụ rót, bình pha cafe kiểu Pháp, sóng Kalista… Xin lưu ý rằng đây là những gợi ý mà bạn có thể thêm hoặc bớt tùy thuộc vào quy mô và ngân sách của mình.
Quán cafe truyền thống: phin cafe nhôm, phin sứ, phin inox… Các loại phin có kích thước khác nhau nên tùy theo diện tích quán mà bạn lựa chọn. Nếu bạn là đối tượng khách hàng trẻ tuổi thì nên mua bộ máy xay và pha cafe theo mô hình này.

4.3. Dự trù chi phí mở quán cafe

Tiếp theo là bạn cần bao nhiêu ngân sách, nhưng đây là một sự cân nhắc. Lý do tại sao ước tính được đưa ra sau khi ngân sách mở cửa hàng được quyết định là rất nhiều chi phí mới sẽ phát sinh khi bắt đầu xây dựng. Nếu bạn có kinh nghiệm lập danh sách, bạn sẽ không phá vỡ ngân hàng quá nhiều. Các chi phí phổ biến nhất tại các cửa hàng cafe là:
dự trù chi phí mở quán cafe
Chi phí cơ sở vật chất (nếu đó là một ngôi nhà trống, bạn cũng cần tính toán để có thể tính chi phí cơ hội)
Chi phí nội, ngoại thất, trang trí. Chi mua dụng cụ pha chế, cốc, đồng phục, dụng cụ đồ dùng, điều hòa, quạt, chống sương mù. Chi phí tuyển dụng, lương nhân viên. Chi phí quảng cáo trước, trong và sau khai trương (chi phí quảng cáo của khách)
chi phí nguyên vật liệu.
tuân thủ ba nguyên tắc
Trên đây là một trong những chi phí tiêu biểu mà ai mở quán cafe cũng phải tính toán. Nếu tính toán được chính xác các chi phí này, bạn có thể chủ động huy động và lập ngân sách.

4.3. Hạch toán chi phí theo nguyên tắc 3C: Cụ thể – Chi tiết – Chính xác

Cụ thể: Để hạch toán kinh doanh quán cafe, cần các chi phí càng cụ thể các tốt. Người hạch toán cần biết rõ các khoản thu-chi, ra-vào như thế nào. Từ đó, có sự đối chiếu so với nguồn vốn bỏ ra ban đầu.
Chi tiết: Để tính ra được lỗ, lãi trong khoảng thời gian nhất định, yếu tố chi tiết cực kỳ quan trọng. Dù khoản chi nhỏ nhất cũng cần được đề cập và thống kê cụ thể, như vậy số liệu hạch toán sẽ gần và chuẩn xác nhất.
kinh nghiệm hạch toán kinh doanh quán cafe
Chính xác: Độ chính xác là yếu tố quan trọng nhất trong hạch toán. Bởi để ra được những con số cuối cùng chính xác, mọi công đoạn thu chi phải luôn được đề cập chuẩn xác với thực tế nhất.

4.4. Tìm giải pháp để thu lợi nhuận nhiều nhất

Sau khi đã có bảng dự trù kinh phí cụ thể trong kinh doanh quán cafe, bạn cần theo dõi trên hệ thống số lượng hàng hóa, sản phẩm nhập vào và bán ra theo ngày, theo tháng và theo quý. Con số này được thống kê một cách chi tiết, cụ thể. Đảm bảo tính chính xác cao.
tìm giải pháp để thu lợi nhuận nhiều nhất
Sau đó, tùy theo khoảng thời gian bạn muốn tiến hành hạch toán kinh doanh (1/3/6 tháng-1 năm), bạn đối chiếu so sánh với số vốn ban đầu đã kinh doanh đầu tư. Đừng quên cộng với độ hao mòn của máy móc theo công thức: Thu vào – Chi, nếu:

  • Kết quả >0, càng nhiều, lợi nhuận sẽ càng cao.
  • Kết quả<0, chứng tỏ bạn kinh doanh trong khoảng thời gian đó đang lỗ.

Từ đó, cần tìm ra nguyên nhân tại sao lỗ/lãi để tìm các giải pháp khắc phục/phát huy phù hợp cho tình hình kinh doanh của nhà hàng.

5. Tổng kết

Hạch toán kinh doanh quán cafe trải qua nhiều bước dự trù kinh phí từ lúc mở quán, đến giai đoạn vận hành và kinh doanh trong khoảng thời gian nhất định. Đây là bước quan trọng, theo dõi trong khoảng thời gian đó liệu khởi nghiệp quán cafe của bạn có thu được lợi nhuận không, và lợi nhuận là bao nhiêu. Cuối cùng, giúp bạn tìm ra vấn đề mấu chốt và có chiến lược phù hợp để phát triển quán cafe của mình trong thời gian dài hạn.

 

Dịch vụ ăn uống là gì? Thủ tục kinh doanh dịch vụ ăn uống

dịch vụ ăn uống là gì

Dịch vụ ăn uống là một trong những nhánh nhỏ của ngành dịch vụ. Vậy dịch vụ ăn uống là gì? Kinh doanh dịch vụ ăn uống như thế nào?

Dịch vụ ăn uống là gì? Đây là một loại hình dịch vụ chuyên kinh doanh các loại hình về mảng đồ ăn và đồ uống. Ngành này hiện nay ngày càng phát triển do nhu cầu của con người về ăn uống ngày càng nâng cấp
Cùng Nhà Hàng Số khám phá về ngành dịch vụ này nhé

1. Dịch vụ ăn uống là gì?

Dịch vụ ăn uống là một bộ phận của khu vực dịch vụ với những đặc điểm chung như sau: tính vô hình, tính không tách rời, tính không cát trữ được, tính không đông nhất giữa người cung ứng và người tiêu dùng.
dịch vụ ăn uống nghĩa là gìNgành dịch vụ ăn uống là ngành chuyên cung cấp các dịch vụ ăn uốn cho người tiêu dùng như nhà hàng, khách sạn, quán bar,… bằng các hình thức trực tiếp hoặc online. Đây là ngành thu hút nhiều nhận lực và có nhiều tiềm năng phát triển hiện nay.
Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống là các doanh nghiệp chế biến thực phẩm và đồ uống để mang đi hoặc tiêu thụ tại chỗ. Các cơ sở này có thể hoạt động dưới hình thức cửa hàng tiện ích, quầy thức ăn nhanh, bán đồ ăn mang đi, quán ăn nhỏ, quán ăn vặt, căng teen, bếp ăn cộng đồng, …

2. Đặc điểm của ngành dịch vụ ăn uống

2.1. Thị trường ngành ăn uống ngày càng phát triển

Đi ăn ngoài đang trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại nhờ nhu cầu giao lưu, tụ tập ngày càng tăng. Theo báo cáo của Decision Lab, chỉ trong quý 2/2022, lượng khách (không bao gồm trẻ em) vào nhà hàng tại 3 thành phố lớn nhất (TPHCM, Hà Nội và Đà Nẵng) là 50 triệu người.
Vì vậy, vào năm 2022, ngành dịch vụ ăn uống có thể ước tính đạt doanh thu hàng năm khoảng 1,7 tỷ đô la (chỉ xét 3 thành phố lớn). Đây là một con số đáng kể so với mức giá 28 tỷ đô la ngành thực phẩm và đồ uống không cồn trên toàn quốc.
Theo nhu cầu của cuộc sống hiện nay, ngành dịch vụ ăn uống không ngừng phát triển, kể cả ở ngoài những thành phố lớn. Ngành này có khả năng phát triển về cả số lượng và chất lượng. Số lượng là nói đến số nhà hàng mọc lên, chất lượng là nói đến tính thẩm mĩ, sự cầu kỳ trong cách trang trí và chế biến món ăn.
Đặc biệt, thời gian trở lại việc đặt đồ ăn trên các app giao hàng, trên social ngày càng phát triển. Từ đó thúc đẩy phát triển ngành dịch vụ giao đồ ăn nhanh.
thị trường ngành dịch vụ ăn uống ngày càng phát triển

2.2. Đáp ứng nhu cầu thiết yếu nhất của con người

Nhu cầu ăn uống là nhu cầu cơ bản nhất của con người, được xếp bậc thứ nhất trong tháp nhu cầu Maslow. Tuy là nhu cầu cơ bản nhưng nó lại luôn phát triển với những yêu cầu ngày càng cao.
Cùng với tốc độ tăng trưởng dân số hiện nay và những yêu cầu cao về ăn uống của mỗi người. Ngành dịch vụ ăn uống ngày càng phát triển về số lượng và chất lượng, loại hình và cả những chiến lược kinh doanh đa dạng.

2.3. Kết hợp cung cấp sản phẩm và cung cấp dịch vụ

Khác với các ngành dịch vụ khác, ngành dịch vụ ăn uống đem đến cho khách hàng những sản phẩm phẩm, đồ uống. Cùng những tiện ích đi kèm như tiết kiệm thời gian, công sức, đem lại không gian đẹp để thư giãn và thưởng thức.
cung cấp dịch vụ và không gianNgành dịch vụ này đo lường sự hài lòng của khách hàng qua việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ một cách hoàn hảo. Hai yếu tố này không tách rời với nhau.

2.4. Cung cấp những tác động rõ ràng nhất đến giác quan con người

Khi trải nghiệm dịch vụ ăn uống, khách hàng không chỉ trải nghiệm dịch vụ đồ ăn uống bằng vị giác hay khứu giác. Thêm vào đó được trải nghiệm các giác quan khác như thị giác, thính giác, xúc giác thông qua việc thư giãn bằng âm nhạc, không gian trang trí,…
Việc tác động này giúp cho khách hàng trải nghiệm trọn vẹn sản phẩm và dịch vụ một cách tối ưu.

2.5. Là ngành chịu ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa

Dịch vụ ăn uống là ngành phát triển phải quan tâm đến văn hóa của mỗi quốc gia sao cho phù hợp.
chịu tác động của yếu tố văn hóaTừ cách chế biến món ăn đến cách trang trí không gian, thiết kế, sử dụng gia vị, pha chế,… đều phải quan tâm đến đặc trưng văn hóa để phát triến sao cho phù hợp.

3. Kinh doanh dịch vụ ăn uống

3.1. Điều kiện kinh doanh dịch vụ ăn uống

Các công ty, doanh nghiệp cần có giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm để hoạt động hợp pháp. Điều này rất quan trọng và cần thiết và không nên bỏ qua.
Thủ tục xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm này mất 20-40 ngày. Chi phí tối thiểu 15 triệu đồng nếu hộ gia đình hoặc doanh nghiệp tự làm.
Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm do chính quyền quận, huyện cấp cho các hộ kinh doanh; và các doanh nghiệp được chính quyền tỉnh, thành phố cấp.
Các doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh trước tiên có thể làm thủ tục thành lập doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh. Sau đó xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm.

3.2. Hồ sơ, thủ tục đăng ký hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống

Các giấy tờ đối với loại hình hộ kinh doanh do cá nhân hoặc hộ gia đình làm chủ là:
• Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh.
• Thông báo đăng ký thuế mẫu số 03-ĐK-TCT (Ban hành kèm theo Thông tư số 95/2016/TT-BTC ngày 28.6.2016 của Bộ Tài chính).
• Hợp đồng thuê/mượn căn hộ (nếu địa điểm kinh doanh của hộ là nhà cho thuê/mượn), giấy chứng nhận quyền sử dụng (nếu địa điểm công ty là nhà của chủ sở hữu).
• Bản sao công chứng chứng minh nhân dân.
• Giấy ủy quyền có xác nhận của công chứng viên nếu không phải là chủ sở hữu đi đăng ký.
hồ sơ đăng ký hình thức hộ kinh doanhBạn điền đầy đủ các thông tin liên quan đến hồ sơ và gửi đến bộ phận tập trung của Ủy ban nhân dân nơi bạn muốn đặt trụ sở hộ kinh doanh. Ngoài thông tin cá nhân cơ bản, các nội dung như vốn cổ phần, lĩnh vực kinh doanh, v.v. có thể được diễn đạt theo ý muốn, không có quy tắc về từ ngữ cho nội dung này.
Ủy ban nhân dân cấp phép sẽ có kết quả trong vòng 3-5 ngày làm việc.
Bộ phận thuế sẽ gọi điện trong vòng 10 ngày sau khi cấp phép và hướng dẫn cách thức triển khai, thao tác… Nếu bạn thấy đã gần 10 ngày kể từ ngày cấp phép mà chưa thấy bên thuế liên hệ với bạn thì bạn phải chủ động gặp họ. Nếu quá 10 ngày hộ kinh doanh sẽ bị phạt vì không báo cáo.
Trọn bộ hồ sơ đăng ký kinh doanh dịch vụ ăn uống theo hình thức kinh doanh hộ gia đình, bạn tải tại đây

3.3. Hồ sơ, thủ tục đăng ký dịch vụ ăn uống theo hình thức công ty

Hồ sơ bao gồm:
hồ sơ đăng ký dịch vụ ăn uống theo hình thức công tyHồ sơ nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh, thành phố, nơi công ty đặt trụ sở chính.
Trong khi chờ đợi kết quả, nhiều người có thể mời bạn mua sách thuế, phần mềm thuế, v.v. Bởi vì mã số thuế và chi tiết công ty sau đó đã được công bố trên cổng thông tin đăng ký quốc gia. Đây có thể là những người lợi dụng sự thiếu kinh nghiệm của công ty mới để gian lận.
Quá trình xử lý đơn đăng ký và cấp giấy phép kinh doanh cho tổ chức là 5-7 ngày. Sau khi thành lập, công ty phải nộp thuế cho cơ quan thuế.
Khi thành lập công ty kinh doanh thực phẩm đồ uống, cá nhân/tổ chức tư nhân cần lưu ý phải xin giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm do Bộ Y tế cấp mới được phép hoạt động.
Hãy chắc chắn không quên bước này, nếu không các doanh nghiệp và gia đình sẽ bị phạt nặng.
Trọn bộ hồ sơ đăng ký kinh doanh dịch vụ ăn uống theo hình thức công ty tại đây.

3.4. Mã ngành dịch vụ ăn uống

mã ngành dịch vụ ăn uống

4. Kế hoạch kinh doanh dịch vụ ăn uống

4.1. Kế hoạch tài chính

Việc đầu tiên bạn nên làm trước khi kinh doanh dịch vụ ăn uống là chuẩn bị nguồn vốn đầy đủ. Vốn tùy thuộc vào vị trí và quy mô của nhà hàng của bạn. Thông thường, khi mở nhà hàng ở những khu vực trung tâm, số vốn đầu tư ban đầu thường từ 100 triệu trở lên.
cần có kế hoạch tài chính phù hợpĐể chuẩn bị vốn, bạn nên liệt kê một số khoản, ví dụ như tiền thuê sửa chữa, tiền đặt cọc giữ chỗ; mua sắm dụng cụ, bàn ghế; một vật trang trí; thuê nhân công; tiếp thị, quảng cáo, thuyết trình… Ngoài ra, bạn phải chuẩn bị cho ít nhất 3 tháng chi phí dự phòng.

4.2. Nguồn nhân lực

Bạn nên dựa quy mô nhà hàng của mình để xem xét số lượng nhân sự. Phù hợp từ đầu bếp, thu ngân, bồi bàn, pha chế, cho đến nhân viên bảo vệ… Trường hợp mấu chốt phải là người đầu bếp, pha chế.
Chất lượng món quyết định phần lớn đến sự thành công của nhà hàng. Vì vậy, cần tìm một đầu bếp, pha chế có kiến thức và hiểu rõ về các món chính của nhà hàng.
chú trọng đến nguồn nhân lực

4.3. Địa điểm kinh doanh

Khi chọn địa điểm mở quán ăn nên tìm những khu đông dân cư, giao thông tốt, thoáng mát, thuận tiện cho khách hàng.
Xem thêm: Phí dịch vụ là gì? Ưu và nhược điểm khi áp dụng trong ngành F&B

4.4. Xây dựng phong cách trang trí

Phong cách của nhà hàng thể hiện từ cách thiết kế, bài trí nhà hàng, thực đơn và cách phục vụ. Phải tạo cảm giác thoải mái nhưng đồng thời phải có sự mới lạ, độc đáo, chất lượng cao cấp thì mới thu hút được khách.
xây dựng phong cách độc đáoNhà hàng có rất nhiều phong cách khác nhau nên bạn có thể chọn cho mình một diện mạo nhất định như: phong cách tây, phong cách thuần Việt, phong cách kết hợp với các loại hình nghệ thuật, phong cách dân dã, phong cách đồng quê…

4.5. Thiết kế thực đơn

Khi lên thực đơn, hãy sắp xếp các món ăn uống theo mục đích, càng đa dạng và phong phú càng tốt. Thực đơn có thể gồm cơm hoặc từng suất, mâm, lẩu, buffet,… với giá cả hợp lý. Bạn có thể tham khảo giá cả thị trường, đánh giá điểm nổi bật của các món ăn để định giá cho phù hợp.
Bên cạnh sự hấp dẫn của thực đơn, việc lựa chọn nguyên liệu cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng. Chú ý lựa chọn nguồn nguyên liệu đa dạng, tươi ngon, chú ý bảo quản để đảm bảo chất lượng.
Xem thêm: Khung giờ vàng là gì? Khung giờ vàng – “Doanh thu vàng” cho nhà hàng, khách sạn

4.6. Kỹ năng quan lý kinh doanh

Để sở hữu một nhà hàng và vận hành trơn tru, thoải mái, ngoài kiến thức về ẩm thực như: kiến thức chung về văn hóa ẩm thực, cách chế biến món ăn, trào lưu, trào lưu, trào lưu… thì người ta phải có kỹ năng quản lý tốt, biết cách phân chia và điều phối các công việc của nhân viên.
cần có kỹ năng quản lý kinh doanhĐồng thời, chủ kinh doanh cũng phải nắm rõ mọi hoạt động, xu hướng, tình hình hiện tại của thực khách tại nhà hàng của mình để điều chỉnh thực đơn và cung cách phục vụ cho phù hợp…

5. Tổng kết

Thông qua bài viết “Dịch vụ ăn uống là gì? Tìm hiểu thủ tục kinh doanh dịch vụ ăn uống” đã cung cấp cho các bạn những kiến thức xoay quanh thuật ngữ nhà hàng.
Hãy đón xem các bài viết tiếp theo trên website, Nhà Hàng Số sẽ luôn cung cấp những thông tin mới nhất đến các bạn.

Setup là gì? Quy trình setup nhà hàng đầy đủ nhất

setup là gì

Setup là gì? Thuật ngữ này không còn xa lạ với những ai làm việc trong lĩnh vực khách sạn, nhà hàng.

Setup là gì? Việc setup cho nhà hàng quan trọng như thế nào? Set bàn tiệc cần lưu ý những gì để thu hút khách hàng? Biết tất cả các điểm quan trọng sẽ giúp bạn thành công. Bài viết này sẽ giải mã cho các bạn điều đó.

1. Setup là gì?

setup nghĩa là gì
Nghĩa của từ này được hiểu là sắp đặt, sắp xếp. Nhưng trong ngành nhà hàng, vai trò của nó là tạo ra, hướng dẫn và tổ chức hậu trường cho các nhà hàng mới thành lập hoặc muốn kinh doanh thuận lợi hơn.
Trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn, setup nhà hàng là cách tạo lập, quản lý và tổ chức các công việc hậu trường từ tìm địa điểm, phong cách thiết kế, thực đơn… để nhà hàng bắt đầu hoạt động. Ngoài ra, nhà hàng đã hoạt động lâu năm muốn thay đổi chiến lược kinh doanh thì cũng phải tiến hành setup nhà hàng.

2. Vai trò của setup nhà hàng

Để mở nhà hàng và kinh doanh, có rất nhiều công việc chuẩn bị, có thể tạm gọi là một “núi” công việc. Ví dụ: Phân tích thị trường, chọn địa điểm, lên menu, chuẩn bị chi phí, nhân lực…
trước khi mở nhà hàng phải chuẩn bị nhiều công việcNếu nhà hàng không có giai đoạn setup sẽ không có được tầm nhìn rõ ràng để lên kế hoạch cụ thể. Ngoài ra, nếu bạn không setup một nhà hàng chỉn chu, có thể có nhiều chi phí phát sinh. Và điều đó ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

3. Quy trình setup nhà hàng chi tiết

3.1. Bước 1: Chuẩn bị vốn kiến thức

chuẩn bị vốn kiến thức khi setup
Để đối phó với các yếu tố tác động đến nhà hàng, người quản lý phải có đầy đủ kiến thức và kỹ năng chuyên môn, được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm làm việc lâu dài. Ngoài ra, họ phải có tư duy sáng tạo, các kỹ năng như giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm… phải được trang bị kỹ lưỡng.

3.2. Bước 2: Nghiên cứu, phân tích thị trường

phải nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng
Ngày nay, nhu cầu ăn uống của thực khách ngày càng lớn, điều này đòi hỏi các chủ kinh doanh ngành nhà hàng phải đáp ứng tốt nhất mọi nhu cầu của thực khách.
Bạn phải nghiên cứu và hướng đến một nhóm đối tượng cụ thể để có thể dễ dàng tìm hiểu đặc điểm thị hiếu và phục vụ họ một cách tốt nhất. Điều này mang lại hiệu quả cao cho công việc kinh doanh của bạn.
Bạn có thể phân khúc thị trường theo độ tuổi, thu nhập, sở thích hoặc theo đặc thù nhà hàng như nhà hàng chay, nhà hàng chay, v.v.

3.3. Bước 3: Vị trí kinh doanh

Chọn địa điểm là một bước phải được cân nhắc kỹ lưỡng khi bắt đầu mở nhà hàng, bởi nó ảnh hưởng rất lớn đến tình hình kinh doanh sau này. Chọn vị trí chính xác bằng cách trả lời các câu hỏi sau:
– Vị trí của bạn ảnh hưởng đến doanh số bán hàng như thế nào?
– Tình hình giao thông trong khu vực như thế nào, khách hàng dừng chân có thuận tiện không?
– Những người sống và làm việc gần đó có phù hợp với nhóm đối tượng của bạn không?
– Khả năng thanh toán tiền thuê có đảm bảo lợi nhuận kinh doanh?
– Gần nhà hàng của bạn có nhà hàng như thế nào, có ảnh hưởng đến nhà hàng bạn không?
– Ai đã thuê nơi này và tại sao họ quyết định không cho thuê nữa?
– Nghiên cứu chiến lược phân vùng của khu vực để biết trước nơi bạn thuê có thay đổi gì không?

3.4. Bước 4: Kiến tạo phong cách cho nhà hàng

xây dựng phong cách nhà hàng riêng biệt
Nhà hàng có không gian rộng thoáng mát với thiết kế đẹp mắt, sáng tạo dễ dàng thu hút thực khách. Cần có kế hoạch hợp lý cho khu vực chế biến, nhà bếp, khu vực lưu trữ, khu vực văn phòng và khu vực tiếp khách.
Thông thường, phòng ăn chiếm 40-60% diện tích nhà hàng, 30% chế biến và bếp, còn lại kho và khu vực văn phòng.
Cần trang trí phong cách nhà hàng thông qua nghiên cứu thị hiếu khách hàng và phong cách món ăn bạn muốn hướng đến.

3.5. Bước 5: Thiết kế thực đơn

Khi tạo thực đơn, bạn cần quan tâm đến đối tượng phục vụ để có thể tạo thực đơn bao gồm các món ăn và giá cả hợp lý.
Xem thêm: Thực đơn là gì? Khám phá về yếu tố tạo nên giá trị bữa ăn

3.6. Bước 6: Tuyển nhân viên

tuyển dụng nhân viên nhà hàng chuyên nghiệp
Bạn cần lên kế hoạch tuyển nhân viên cho công việc gì, ví dụ: đầu bếp, phụ bếp, lễ tân… Sau đó, bạn cần lập danh sách mô tả công việc, trách nhiệm và nhiệm vụ cho từng vị trí.
Nhân viên giỏi, chăm chỉ, trung thực, có tầm nhìn và giải quyết tốt công việc. Những nhân viên này, chủ và quản lý nhà hàng phải được đào tạo sao cho đủ giỏi, đủ chăm chỉ để đại diện cho nhà hàng và phục vụ khách hàng.
Xem thêm: Nhân viên thu ngân là gì? Kỹ năng cần có của nhân viên thu ngân nhà hàng

3.7. Bước 7: Truyền thông

truyền thông để tiếp cận mạng lưới khách hàng
Mọi doanh nghiệp đều cần một kế hoạch tiếp thị hoàn chỉnh và nhà hàng cũng không ngoại lệ. Trong kế hoạch marketing phải chú ý đến thông điệp mà bạn định truyền tải đến khách hàng, thông điệp đó cần nổi bật so với đối thủ.

4. Quy trình setup bàn ăn nhà hàng

4.1. Setup bàn ăn phong cách châu Á

bàn tiệc phong cách châu á
Bàn tiệc phong cách Á chủ yếu là bàn tròn, khi set bàn người setup nên cân nhắc:

  • Ly: Xếp 5 ly thành cụm hình vòng cung, thích hợp cho cả bàn xoay và bàn cố định.
  • Đĩa: đường kính khoảng 18-20 cm, đặt phía trước ghế của khách.
  • Bữa tối: bày trên đĩa kê có đường kính khoảng 12-15 cm.
  • Cốc: Đặt trước phiến kê, hơi chếch về bên phải.
  • Khăn ăn: để trên đĩa hoặc trên thành ly, có thể gấp lại thành hình phù hợp hoặc hình dạng nhà hàng.
  • Đũa: Đặt đũa vào ngăn cách đĩa khoảng 2 cm.
  • Thìa: Đặt đũa cách khay đựng thìa khoảng 2 cm.
  • Lọ gia vị (muối, tiêu), lọ tăm, lọ hoa trang trí: Đặt chính giữa bàn.

4.2. Setup bàn ăn phong cách châu Âu

bàn tiệc phong cách châu âu
Bàn phong cách Châu Âu rất khác nhau tùy vào thời điểm tổ chức tiệc (trưa hay tối) mà có những kiểu setup bàn khác nhau. Tuy nhiên, khi dọn bàn ăn theo kiểu Âu phải tuân theo những quy tắc cơ bản sau:

  • Đĩa ăn chính đặt giữa vị trí ngồi, salad đặt trên bàn ăn, đĩa bánh mì đặt lên trên. góc trái
  • Khăn ăn để bên trái hoặc phía trên đĩa, có thể gấp lại hoặc xếp gọn.
  • Bên trái đĩa chính: Đặt nĩa ăn chính, nĩa ăn tráng miệng, nĩa ăn salad.
  • Bên phải món ăn chính: thìa súp, thìa súp, lưỡi dao (đối diện với đĩa).
  • Ly đặt ở góc trên bên phải, tiếp đến là ly uống nước, ly uống rượu, ly sâm panh theo thứ tự từ trong ra ngoài.

4.3. Setup bàn tiệc buffet

bàn tiệc buffet
Do tính chất đặc biệt của tiệc buffet nên cũng có nhiều điều thú vị mà mỗi nhân viên nhà hàng phải cân nhắc.

  • Bàn phục vụ được đặt giữa phòng, để khách có thể ngồi ăn từ hai phía, hành lang cũng rộng hơn, dòng người di chuyển cũng dễ dàng hơn.
  • Bàn phục vụ đồ uống phải đặt riêng biệt, cách xa phòng ăn. Sự sắp xếp này cho phép khách hàng đặt đĩa của họ xuống và tự rót đồ uống của họ.
  • Đặt đĩa ở đầu bàn để khách có thể dễ dàng nhìn thấy vị trí đặt đĩa trước khi lấy đồ ăn. Lưu ý không nên xếp đĩa quá cao để tránh bị vỡ khi khách gắp lên.
  • Phục vụ thức ăn nguội trước sau đó mới phục vụ nóng để món chính (thường là nóng) không bị nguội trước khi khách có thể thưởng thức.
  • Bát đĩa, khăn ăn phải được để ở nơi riêng biệt, để khách không phải cầm dao, nĩa, thìa, khăn ăn khi ăn, uống.

5. Lời kết

Thông qua bài viết “Setup là gì? Quy trình setup nhà hàng đầy đủ nhất” đã cung cấp cho bạn những thông tin bổ ích về setup và quy trình setup.
Hãy đón đọc chuyên mục Thuật ngữ nhà hàng, Nhà Hàng Số sẽ liên tục cập nhật mỗi ngày những thông tin bổ ích đến các bạn.

 

Chiến lược marketing của Applebee’s với lối đi riêng độc và lạ

chiến lược marketing của applebee's

Chiến lược marketing của Applebee’s lồng ghép yếu tố giải trí thành công nâng tầm vị thế thương hiệu, sẵn sàng đối đầu với các “ông lớn”

Applebee’s là một trong những thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực thực phẩm & đồ uống. Với mô hình kinh doanh nhà hàng, Applebee’s liên tục khẳng định vị thế trong nước và trên thế giới. Số lượng nhà hàng tăng mạnh cùng độ nhận diện ấn tượng khiến nó trở thành đối thủ đáng gờm với các “ông lớn” cùng phân khúc. Và một trong những yếu tố tạo nên sự thành công đó phải kể đến chiến lược marketing của Applebee’s.

1. Tổng quan về Applebee’s

1.1 Đôi nét về Applebee’s

Applebee’s Restaurants LLC (Applebee’s), một công ty con của Dine Brands Global Inc. Đây là một chuỗi nhà hàng ăn uống bình dân nổi tiếng. Mạng lưới phân phối rộng khắp với hơn 2000 nhà hàng tại 1900 địa điểm như Hoa Kỳ, Puerto, Rico và Guan. Các hoạt động trải dài trên 49 tiểu bang của Hoa Kỳ, 15 quốc gia nước ngoài và một lãnh thổ của Hoa Kỳ. Công ty trao quyền và điều hành các nhà hàng dưới thương hiệu Applebee’s Neighborhood Grill & Bar. Các nhà hàng cung cấp đa dạng dịch vụ như ăn uống, thẻ quà tặng, ăn tối tại chỗ, đưa đón bằng ô tô và mang đi.
đôi nét về applebee's cửa hàng applebee's

1.2 Doanh thu

Dine Inc. DIN, -2,03% công bố thu nhập ròng là 19,4 triệu đô la, tương đương 1,14 đô la trên mỗi cổ phiếu. EPS điều chỉnh là 1,32 đô la, đánh bại mức đồng thuận của FactSet là 1,27 đô la. Doanh thu tăng từ 196,0 triệu đô la lên 229,6 triệu đô la. VÀ không đạt được sự đồng thuận của FactSet là 236,6 triệu đô la. Doanh số bán hàng cùng nhà hàng nội địa Applebee’s tăng 34,8%, còn IHOP tăng 39,2%. So với năm 2019, doanh số của Applebee tăng 9,1% và IHOP giảm 3,0%. Dine Brands thông báo tăng cổ tức 15% vào tháng trước. Nó dự kiến ​​sẽ mở từ 50 đến 65 nhà hàng IHOP mới vào năm 2022 và mở từ 5 đến 15 nhà hàng Applebee’s trong năm.

doanh thu applebees chỉ số applebees

1.3 USP

Applebee’s muốn trở thành một “câu lạc bộ” với các nhu cầu đa dạng được đáp ứng. Nơi ăn nửa đêm dành cho dân văn phòng vào buổi chiều. Và mở cửa lúc nửa đêm để phục vụ giải trí cho giới trẻ như cho các trò chơi, karaoke,…
usp applebee's

1.4 STP của Applebee

  • Phân đoạn: Phân khúc Đồ nướng và Bar.
  • Thị trường mục tiêu: Tầng lớp trung lưu, mọi giới tính, độ tuổi.
  • Định vị: Nhà hàng lân cận thoải mái, thân thiện với các gia đình cùng những món ăn lành mạnh dưới 550 calo.

stp applebee's

1.5 Đối thủ cạnh tranh

Giữa thị trường ngày càng cạnh tranh khốc liệt, sự cạnh tranh trong cùng một phân khúc là điều không thể thiếu. Đặc biệt là sự tranh giành trong cùng một nhóm khách hàng. Dưới đây là 3 đối thủ cạnh tranh hàng đầu của Applebee’s:
TGI Fridays Restaurant & Bar, Chili’s và Buffalo Wild Wings, Ruby Tuesday.

2. SWOT của Applebee’s

Tổng quan về SWOT giúp tập trung xây dựng và triển khai các chiến lược marketing của Applebee’s phù hợp nhất.

2.1 Điểm mạnh (Strength)

  • Hệ thống phân phối vững mạnh, rộng khắp với gần 2000 nhà hàng.
  • Thực đơn đa dạng, toàn diện với các món ăn hấp dẫn, hội tụ văn hóa ẩm thực một số nước trên thế giới với mức giá hợp lý.
  • Cung cấp nhiều loại thực phẩm khác nhau bao gồm: Châu Á, Ý, Mexico, Mỹ và các loại khác. Qua đó, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của tệp khách hàng.
  • Bộ phận R&D sáng tạo với các ý tưởng thú vị và ấn tượng.
  • Đầu tư vốn thấp nhưng mở rộng thị phần hiệu quả thông qua 99% cơ sở nhà hàng được phát triển theo hình thức nhượng quyền.
  • Quản lý tốt các chiến lược marketing xúc tiến của Applebee’s về quảng cáo, quản lý thương hiệu, R&D và chiến lược dưới sự thiết lập của bên nhận quyền. Từ đó, đảm bảo chất lượng đồng bộ xuyên suốt hệ thống chuỗi cửa hàng.

2.2 Điểm yếu (Weakness)

  • Thực đơn hạn chế cho người ăn chay. Xu hướng tiêu thụ các sản phẩm lành mạnh, an toàn, tốt cho sức khỏe. Do đó, nhu cầu ăn chay ngày càng tăng. Tuy nhiên, đây lại là hạn chế của Applebee khi không thể tiếp cận nhóm người tiêu dùng này.
  • Ít phạm vi quản lý vi mô.
  • Khó giám sát chất lượng các đơn vị, đối tác nhượng quyền. Bởi việc thiết lập và hiện diện địa lý còn rất nhiều hạn chế. Điều này gây khó khăn trong quản lý và kiểm soát tình hình kinh doanh.
  • Không thích nghi nhanh chóng như các đối thủ cạnh tranh. Nhạy cảm, thay đổi và thích nghi là điều vô cùng cần thiết với mỗi doanh nghiệp. Nó chính là chìa khóa quan trọng để thu hút khách hàng.

2.3 Cơ hội (Oppotunity)

  • ‘Club at Bee’s’ dành cho nhóm tuổi 20 – 30. Đây là cơ hội tiềm năng cho sự kinh doanh của Applebee nhằm đáp ứng tốt đa dạng các nhu cầu của nhóm khách hàng tiềm năng này.
  • Nhu cầu đồ uống tăng với biên lợi nhuận cao hơn cho thấy nhu cầu tiêu dùng lớn. Sự kết hợp phát triển cả đồ ăn và thức uống sẽ giúp thương hiệu này gia tăng doanh thu và lợi nhuận.
  • Xu hướng hướng tới các mặt hàng thực phẩm ít calo. Applebee cũng đang hướng đến nhằm đáp ứng xu hướng này. Đồng thời, triển khai các sản phẩm ít calo và nhận được sự ủng hộ lớn.
  • Nền kinh tế đang biến động và tình trạng chi tiêu eo hẹp. Do đó, Applebee’s là lựa chọn được ưu tiên hàng đầu bởi đa dạng các món ăn, giá thành rẻ và không gian thoải mái.
  • Thay vì những địa điểm ăn uống sang trọng, đắt tiền hơn.
  • Xu hướng tiêu dùng những sản phẩm lành mạnh, tốt cho sức khỏe được đẩy mạnh. Applebee’s ngày càng chú trọng và cung cấp menu với các món ít calo, ít chất béo.

2.4 Thách thức (Threat)

  • Phong trào thuần chay gần đây ở Hoa Kỳ ngày càng thu hút lượng lớn người tham gia. Với menu của Applebee, đây sẽ là mối đe dọa lớn khi doanh nghiệp trọng tâm kinh doanh các sản phẩm thịt, cá,… Điều này có thể khiến doanh nghiệp mất đi lượng khách hàng lớn.
  • Phản ứng của các thực khách bình dân tại gia đình đối với Club Applebee’s (quán bar mở cửa vào đêm muộn). Điều này khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái.
  • Với phân khúc bình dân, Applebee sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng từ các chuỗi ăn uống bình dân khác tại địa phương và các nhà hàng.

swot applebee's
Xem thêm:

3. Chiến lược Marketing Mix 7P của Applebee’s

Chiến lược Marketing của Applebee’s triển khai hiệu quả và thành công dựa trên mô hình 7P: Sản phẩm (Product, Giá (Price), Địa điểm (Place), Xúc tiến (Promotion), People (Con người), Process (Quá trình), và Physical evidence (Bằng chứng hữu hình). Mỗi một chiến lược đều được nghiên cứu kỹ lưỡng dựa trên mô hình SWOT và định hướng doanh nghiệp này muốn hướng tới. Chiến lược đúng đắn giúp Applebee định vị thương hiệu cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, dễ dàng đạt được mục tiêu kinh doanh.

3.1 Chiến lược sản phẩm (Product)

  • Mở rộng danh mục sản phẩm

Applebee’s là một trong những chuỗi nhà hàng lớn nhất thế giới. Để xây dựng uy tín và thu hút lượng lớn khách hàng, chất lượng sản phẩm là chìa khóa hàng đầu. Khảo sát khẩu vị và nhu cầu tiêu dùng, Applebee’s đã tung ra menu hấp dẫn và đa dạng. Các món ăn được quy định sẵn với các món riêng lẻ, combo hoặc kết hợp theo ý thích của khách hàng. Các món ăn thơm ngon, chất lượng đến từ các nguyên liệu quen thuộc như bò, gà, hải sản,… Ngoài ra, để cân bằng hương vị và chất dinh dưỡng còn có salad và một số món ăn chứa tính bột khác như mì ống, salad, món ăn kèm, súp, bánh ngô, sandwiches, burgers,… Chưa kể, các đồ uống khác nhau cũng được phục vụ.
sườn applebee's quesadilla burger applebee'sMỗi món ăn đều đảm bảo chất lượng với nguyên liệu và sự kết hợp trọn vẹn. Từ đó, tại nên sự cân bằng và bùng nổ cho vị giác. Chẳng hạn như gà Quesadilla với nước sốt atisô. Bánh tacos gà nướng thơm ngon với nước chấm phô mai Pretzel. Súp gà Tahiti, cà chua húng quế, Bourbon, Fiesta Lime,…. Ngoài ra, salad được cung cấp tươi sạch cùng sự phối trộn ấn tượng như Caesar,…. Một số lựa chọn món tráng miệng bao gồm bánh hạnh nhân, bánh socola tan chảy, bánh hồ đào bơ vàng, kẹo dẻo nóng, bánh rán táo miền Nam,… Tất cả từ thực đơn món chính, khai vị, tráng miệng,… đều rất phong phú.
đa dạng thực đơn applebee's món ăn applebee's
thực đơn tại applebee's

  • Hợp tác với các tập đoàn trong thực đơn mới

Applebee’s Grill & Bar sẽ ra mắt thực đơn lấy cảm hứng từ Cheetos trong thời gian giới hạn. Đây là sự kết hợp kinh doanh ấn tượng giữa các thương hiệu hiệu quả. Đồng thời, thể hiện sự gắn bó sâu sắc của Applebee’s với PepsiCo. Các món bao gồm cánh không xương tẩm bột tẩm sốt Cheetos hoặc cánh gà sốt Cheetos Flamin’ và phủ trong vụn Cheetos, và các miếng phô mai Cheetos chiên tẩm sốt Cheetos Original hoặc Cheetos Flamin’. Chưa kể, nhà hàng còn phục vụ nước ngọt có ga Mtn Dew Berry Bash của công ty.
thực đơn applebee'sVới những món ăn phổ biến và được ưa chuộng hàng đầu này, thực đơn độc quyền được rắc Cheetos sẽ gây được tiếng vang lớn. Việc kết hợp với Mtn Dew Dark Berry Bash mới sẽ mang đến trải nghiệm trọn vẹn và hương vị bùng nổ nhất. Menu mới này được lấy cảm hứng từ Cosmic Wings, một nhà hàng chuyên giao hàng trực tuyến đã ra mắt vào đầu năm nay tại hơn 1.575 nhà bếp của Applebee trên toàn quốc.
applebees cheetos wings

3.2 Chiến lược giá (Price)

  • Định giá tương đối

Để tồn tại và phát triển bền vững, Applebee’s đưa ra mức giá cạnh tranh cho các sản phẩm của mình. Chi phí vé trung bình cho mỗi người là $10. Ngoài dựa trên chi phí sản xuất, doanh thu, lợi nhuận. Nó còn phải đặc biệt cạnh tranh với các sản phẩm của TGI Fridays, Chili’s, Ruby Tuesday. Họ cũng cung cấp mức giá tương ứng với cho những khách hàng phụ thuộc vào vị trí và tình trạng sẵn có. Applebee’s dễ dàng thu hút hàng triệu khách hàng với chất lượng sản phẩm, phục vụ cao cấp với giá thành cạnh tranh. Chiến lược giá tương đối này của Applebee’s Bar and Grill đã đạt được hiệu ứng tốt. Tuy nhiên, mức giá này cũng phải đối mặt với nguy cơ biến động do mặt bằng chung giá thị trường thay đổi.

menu applebee's

  • Mô hình định giá theo khung giờ

Applebee’s còn điều chỉnh linh hoạt tùy vào từng khung giờ để đảm bảo hiệu quả phục vụ tốt nhất. Chẳng hạn như: Các ngày trong tuần, công ty triển khai các chương trình khuyến mãi bắt đầu từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều và 10 giờ tối đến nửa đêm (vào các ngày thứ Sáu). Trong những khung giờ này, mức giá của hầu hết các sản phẩm đều chỉ bằng một nửa mức giá ban đầu.
Chiến lược này là yếu tố quan trọng tạo nên thành công của công ty vì nó phản ánh đúng nhu cầu của hầu hết các nhóm khách hàng. Chưa kể, mô hình định giá này cũng mang đến hiệu quả bền vững trong thời hạn dài. Bởi công ty có thể tối đa hóa lợi nhuận từ bất kỳ khoảng thời gian nào hoạt động. Điều này cũng được đảm bảo khi nó đáp ứng nhu cầu về giá của khách hàng. Tức là công ty vẫn có thể khiến khách hàng hài lòng về giá, bất kể tình hình kinh tế.
ưu đãi applebee's

3.3 Chiến lược phân phối (Place)

Không chỉ định vị thương hiệu thành công trong nước. Applebee’s còn vươn tầm thế giới khi có trụ sở tại hơn 50 tiểu bang và tám quốc gia ở nước ngoài. Số lượng nhà hàng lên đến 2000 nhà hàng và phục vụ hơn 20.000.000 khách mỗi tháng. Theo thống kê hiện nay là 1.696 nhà hàng do công ty và nhượng quyền điều hành tại Hoa Kỳ, Puerto Rico, Guam và 11 quốc gia khác. Các nhà hàng thường có mặt ở những nơi đắc địa, đông đúc và sầm uất. Chẳng hạn như đô thị, sân bay, trung tâm thương mại,… và những con phố đông đúc cùng giao thông thuận lợi.
chiến lược phân phối applebee'sBất chấp sự cạnh tranh mạnh mẽ, việc hiện diện ở những địa điểm chiến lược đã thúc đẩy mạnh mẽ cho hoạt động của thương hiệu. Đồng thời, gia tăng độ nhận diện với nhóm khách hàng tiềm năng. Tính đến cuối năm 2019, có 1.787 nhà hàng đang hoạt động ở Hoa Kỳ và 15 quốc gia khác. Trong đó, có 69 nhà hàng thuộc sở hữu và 1.718 nhà hàng được nhượng quyền. Do tình hình dịch bệnh và những biến động bất ngờ về kinh tế, các địa điểm ở Hoa Kỳ đã giảm dần những năm gần đây. Tính đến cuối năm 2021, số lượng cửa hàng chỉ còn lại 1.578 địa điểm. Ngoài ra, khách hàng còn có thể đặt hàng online thông qua trang web, các ứng dụng và Applebee’s To Go.
applebee's national delivery applebee's to go

3.4 Chiến lược Quảng cáo & Xúc tiến (Promotion)

  • Khuyến mãi

Trước sự cạnh tranh gay gắt và tranh giành khách hàng mãnh liệt. Tất cả các doanh nghiệp đều đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Vào cuối năm 2017, Applebee’s bắt đầu tập trung nhiều hơn vào các chương trình khuyến mãi. Chẳng hạn như giảm giá sâu cocktail, chương trình khuyến mãi bơ thực vật trị giá 1 đô la (Dollarita) vào tháng 10 và trà đá Long Island trị giá 1 đô la (LIT) vào tháng 12. Applebee’s đã tập trung giảm giá, thậm chí chấp nhận “thua lỗ” về doanh thu đồ uống. Sau đó, đẩy giá các sản phẩm thực phẩm lên cao hơn nhằm cân bằng doanh thu và lợi nhuận.
khuyến mãi applebee'sNgoài ra, đêm muộn, doanh nghiệp này sẽ giảm giá một nửa tại một số địa điểm nhất định sau 21:00 vào các ngày trong tuần và sau 22:00 vào cuối tuần. Các chương trình khuyến mãi giúp gia tăng lớn về lưu lượng truy cập tại một số địa điểm ban đầu còn do dự. Đồng thời, thúc đẩy chuỗi cung cấp các chương trình khuyến mãi tương tự sau này. Chiến lược này đã tác động mạnh mẽ và tạo nên những thay đổi lớn về tài chính của công ty.

  • Truyền thông

Sự kết hợp chặt chẽ và gắn kết giữa Applebee’s và khách hàng đã thúc đẩy niềm tin vào cảm giác quen thuộc của họ với văn hóa Mỹ. Để tạo thiện cảm và giá tăng tính cá nhân hóa, Applebee’s liên tục đưa ra các thông điệp ấn tượng. Phải kể đến các thông điệp tiếp thị như “Bạn thuộc về Applebee’s” và “Người hàng xóm yêu thích của nước Mỹ”. Từ đó, củng cố và làm đẹp hình ảnh thương hiệu.
Chưa kể, trong thời đại kỹ thuật số, họ còn có một trang web cực kỳ hấp dẫn và hiện đại. Nó hiển thị tất cả các sản phẩm và dịch vụ như dịch vụ ăn uống và thẻ quà tặng. Ngoài ra, họ còn đẩy mạnh sự hiện diện trực tuyến thông qua trang Twitter và Facebook. Hoặc thông qua giải pháp Influencer Marketing với các KOLs, Influencer,… Các phương tiện này cũng giúp gia tăng độ phủ thương hiệu và khả năng tương tác với khách hàng. Applebee’s đã tận dụng hiệu quả đa dạng nền tảng để gia tăng độ phủ ấn tượng.
delish julia và applebees

  • Quảng cáo

Dựa theo Advertising Redbooks năm 2008, công ty đã làm việc với năm công ty quảng cáo khác nhau để xây dựng bộ nhận diện thương hiệu. Đồng thời, thu hút sự xuất hiện trên các phương tiện truyền thông. Ngoài ra, còn tung ra hàng loạt khẩu hiệu như “Ăn ngon ở khu vực lân cận” và “Ăn uống đúng cách chưa bao giờ được nếm như vậy tốt”. Trong số những công ty hàng đầu trong ngành ăn uống bình dân trong báo cáo này, Applebee’s đã chi nhiều tiền nhất vào năm 2008 cho quảng cáo với 155.490.000 đô la. Trong đó, có đến 102,861,000 đô la ngân sách được chi để tiếp cận người tiêu dùng qua truyền hình mạng.
Applebee’s còn phát triển thương hiệu của họ từ nhà hàng gia đình toàn người Mỹ nổi tiếng với “ Ăn ngon ở khu phố”. Qua đó, hướng đến nhóm nhân khẩu học trẻ hơn với khẩu hiệu “Cùng nhau là tốt”. Từ đó, thiết kế và sử dụng những mẫu đồng phục hiện đại hơn. Đồng thời, cho ra mắt các quảng cáo giới thiệu phim hoạt hình cuốn hút. Từ năm 2012 đến năm 2016, Applebee’s đã phát sóng chiến dịch quảng cáo ấn tượng. Nó tập trung vào nguyên liệu tươi và món ăn mới. Khẩu hiệu “Hẹn gặp lại vào ngày mai.” Vào năm 2021, Applebee’s đã khôi phục Oreo Cookie Shake vào menu của mình. Động thái này đã được đề cập trong bài hát ” Fancy Like ” của Walker Hayes. Sau đó cũng được giới thiệu trong một quảng cáo mới của Applebee’s.

3.5 Chiến lược về con người (People)

Nhóm khách hàng mà Applebee’s hướng tới là những người trong độ tuổi từ 18 đến 34. Còn từ 35 đến 54 là nhóm đối tượng mục tiêu cốt lõi cần chinh phục. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy trong số các khách hàng thường xuyên, trung thành của nhà hàng, có đến 55% là khách hàng nữ và 64% khách hàng đã kết hôn. Chủ yếu là người da trắng. Còn người Mỹ gốc Phi chiếm số lượng lớn thứ hai. Những thông điệp như “Neighborhood Grill +Bar”, “Đó là khu phố hoàn toàn mới” củng cố mục tiêu chính mà công ty hướng đến là phục vụ khu vực lân cận. Qua đó, làm tăng mức độ quen thuộc và khả năng chấp nhận thương hiệu của mọi người.
khách hàng applebee'sNhắc đến sự hài lòng ấn tượng mà Applebee’s đạt được, không thể không kể đến đội ngũ nhân viên. Những người được đào tạo bài bản, chuyên nghiệp với kỹ năng giao tiếp xuất sắc. Họ còn tận tâm, tận lực và sẵn sàng cung cấp dịch vụ chất lượng cho khách hàng.
bảng hiệu applebee's

3.6 Chiến lược về quy trình (Process)

Nhằm mang đến những trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Applebee’s đã đầu tư các gian hàng lớn và quầy bar trung tâm. Qua đó, nhằm phục vụ số lượng khách hàng lớn hơn, nhất là trong giờ cao điểm. Mọi người order món ăn và lấy nó trên bàn của họ. Toàn bộ quy trình, dịch vụ đều rất liền mạch, chuyên nghiệp và thân thiện với khách hàng. Không những thoải mái, nhanh chóng mà còn mang đến sự tiện lợi nhất. Sự hài lòng của khách hàng chính là chìa khóa tạo nên thành công trong ngành dịch vụ. Do đó, từ cơ sở vật chất đến quy trình phục vụ đều được đội ngũ nhân viên tập trung và đảm bảo chất lượng tốt nhất. Do đó, điều này hoàn thành hỗn hợp tiếp thị của Applebee’s.
applebee's và thiết bị phần mềm bán hàng

3.7 Chiến lược về bằng chứng hữu hình (Physical Evidence)

Applebee’s xây dựng định vị là một nhà hàng chất lượng cao với mức giá phải chăng. Đây được xem là địa điểm ăn uống bình dân. Không gian thoải mái, dễ chịu phù hợp với những buổi sum họp bên gia đình. Ngoài ra, còn có đầy đủ các tiện ích được kết hợp nhằm mang đến những trải nghiệm trọn vẹn nhất. Chẳng hạn như quầy bar,… Các dịch vụ ăn uống và bầu không khí của thương hiệu này khá giống với TGI Fridays, Chili’s. Logo gây ấn tượng với màu sắc sống động và hình quả táo ở trên cùng. “Bar +Grill” được đề cập dưới dạng chỉ số phụ để hiển thị loại dịch vụ đa dạng mà họ cung cấp.
cơ sở vật chất applebee's quầy bar applebee's
Xem thêm: 

4. Một số chiến dịch marketing thành công nhất của Applebee’s

Khi mở cửa trở lại các nhà hàng, Dine Brands, Applebee’s Neighborhood Grill + Bar và IHOP đã nhanh chóng đẩy mạnh các chiến lược tiếp thị lại. Điều này đã giúp Applebee’s phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch, với doanh số bán hàng tại cùng một cửa hàng tăng 12,5% so với cùng kỳ trước đại dịch 2019 trong quý tài chính thứ hai. Các kế hoạch tiếp thị được triển khai trên truyền hình quốc gia, phương tiện kỹ thuật số, nền tảng truyền thông xã hội và tiếp thị trực tiếp.

4.1 Sử dụng âm nhạc ấn tượng – “Fancy Like”

  • Bối cảnh và tiềm năng

Applebee’s đã nhìn thấy cơ hội tuyệt vời vào năm 2021. Đó là khi ca khúc “Fancy Like” của ca sĩ nhạc đồng quê Walker Hayes trở thành một bản hit khi được phát trong một đêm hẹn hò tại Applebee’s. Lời bài hát đề cập đến món khoai tây chiên của Wendy nhúng trong món lắc Frosty. Tuy nhiên, nó lại nhấn mạnh đến sự “sang trọng như món Applebee’s trong buổi tối hẹn hò” và “Bít tết đường phố Bourbon với Oreo Shake.” Nó càng gây bão sau khi Hayes và con gái anh, Lela đăng một điệu nhảy trên TikTok. Từ đó, gia tăng sự lan truyền và khơi dậy sự phấn khích, tò mò của khách hàng khi cho ra mắt chính thức của Đêm hẹn hò “Fancy Like” tại chiến dịch marketing của Applebee.

Phương tiện truyền thông

Chiến dịch được triển khai bao gồm các điểm quảng cáo, mạng xã hội và kỹ thuật số có trả phí, email, đăng bài xã hội trên các kênh xã hội của Hayes. Đồng thời, thu hút lượng lớn tiếp cận trên các phương tiện truyền thông thông qua các ấn phẩm. Đó là những bước đi đầy thần tốc của Applebee’s sau đại dịch.

  • Kết quả

Bài hát đã đứng ở vị trí số 1 trên bảng xếp hạng Doanh số bài hát kỹ thuật số quốc gia của Billboard vào tháng 6 và mức độ phổ biến tăng lên trong suốt tháng 7 và tháng 8. Tại thời điểm đó, bài hát còn đang đứng thứ nhất trên bảng xếp hạng của Billboard. Đồng thời, thu hút và tiếp cận được lượng khách hàng lớn trên các nền tảng truyền thông xã hội như Instagram và YouTube.
Applebee’s đã thành công đưa Oreo Cookie Shake trở lại với giá 2,99 đô la tại hơn 1.500 nhà hàng trên toàn quốc. Ngoài ra, còn tạo ra hơn 12 triệu lượt xem không phải trả tiền cho các vị trí quảng cáo trên YouTube. Các chủ đề cập nhật trên mạng xã hội về Applebee’s và “Date Night” đã tăng 215% kể từ khi bài hát ra mắt.
Âm nhạc vẫn là một phần trong hoạt động marketing của thương hiệu. Khi các hạn chế về ăn uống trong đại dịch được nới lỏng, quảng cáo của thương hiệu có các bài hát nổi bật như “Cheers” và “Welcome Back, Kotter”. Qua đó, thành công truyền tải bản chất thương hiệu độc đáo của Applebee.

4.2 Tận dụng “Sức nóng” từ phim rạp

  • Chi tiết chương trình

Dù không có nhiều chương trình marketing mới lạ. Tuy nhiên, chiến dịch marketing của Applebee’s đã thành công với hướng đi hoàn toàn sáng tạo khi kết hợp tính giải trí. Mới đây, Applebee’s đã sử dụng bộ phim đáng xem nhất “Top Gun: Maverick” của Paramount Pictures để “dụ dỗ, lôi kéo” khách hàng. Applebee’s sẽ tặng khách hàng một vé xem phim miễn phí khi họ chi tiêu $25/giao dịch tại Applebee’s. Và nhận được 2 vé phim nếu chi tiêu $50/giao dịch. Ưu đãi áp dụng cho mọi hình thức đặt hàng và giao hàng như trực tiếp tại quán, trang web hoặc các ứng dụng.

  • Giải pháp thu hút đa dạng

Để gia tăng sự chú ý và tiếp cận khách hàng toàn diện. Các chiến lược marketing của Applebee’s đã triển khai một số hoạt động. Cụ thể, khách hàng sẽ nhìn thấy bộ phim cùng ưu đãi đi kèm khi đi từ bãi đậu xe đến nhà hàng. Tiếp đến, khi đến cửa hàng, khách hàng sẽ bị bộ phim “quyến rũ” bằng các standee về Tom Cruise. Chưa kể, Applebee’s còn đính kèm các mã QR để khách hàng tham gia giải các câu đố, tìm hiểu thêm thông tin về phim. Ngoài ra, còn có đoạn giới thiệu (trailer) của bộ phim ở đế lót ly và menu. Với việc lặp đi lặp lại các hình ảnh giúp kích thích sự tò mò của khách hàng. Điều này sẽ gián tiếp giúp Applebee’s tăng được độ nhận diện thương hiệu lẫn doanh số bán hàng.

  • Nhóm khách hàng hướng tới

Hầu hết các khách hàng đều có xu hướng lựa chọn một nhà hàng để ăn uống hoặc hẹn hò trước khi thưởng thức các bộ phim hay. Do đó, việc tung ra chiến lược tặng vé xem phim đã thúc đẩy khách hàng ghé đến quán. Đồng thời, với sức hút từ bộ phim “bom tấn” này, Applebee’s tự tin với hiệu quả của chiến dịch. Bên cạnh đó, Applebee’s cũng có hướng đi khác biệt khi áp dụng cho cả khách hàng mua trực tiếp và trực tuyến. Bởi đa phần các thương hiệu thường áp dụng cho từng nhóm khách hàng riêng biệt.
Chẳng hạn, với mua sắm trực tuyến sẽ giảm giá món hoặc phí vận chuyển. Còn những khách dùng tại quán sẽ có check-in nhận quà, hoặc miễn phí đồ uống. Điều này cho thấy mức độ quan trọng ngang nhau về hai nhóm khách hàng mà Applebee’s nhận thức. Từ đó, mang đến sự đối xử công bằng hơn và họ sẵn sàng quay lại để ủng hộ nhà hàng.

4.3 Chiến dịch tiếp thị NFT “META MONDAYS”

Đây là một chương trình khuyến mãi. Thương hiệu sẽ tặng các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số và bánh mì kẹp thịt ngoài đời thực. Sự kết hợp hoàn hảo giữa tác phẩm nghệ thuật sưu tầm độc đáo với quảng cáo thực đơn trong thế giới thực. Đây là bước đi khôn ngoan để tạo ra sự tương tác thú vị cho khách hàng và người hâm mộ.
Applebee’s sẽ cung cấp các ưu đãi “Meta Monday” mới vào các ngày thứ Hai trong tháng 12. Trưng bày các tác phẩm nghệ thuật mới và các món khác trong thực đơn. Đồng thời, sẽ chia sẻ thông tin chi tiết về menu liên quan và các nghệ sĩ khi họ phát hành trực tiếp. Gần đây, rất nhiều thương hiệu đã thử nghiệm NFT và các hình thức tiếp thị tiền điện tử khác. Trong đó, có McDonald’s, Taco Bell và Burger King.
Applebees đã bán bộ sưu tập NFT này với đợt giá giảm đầu tiên chỉ còn 25 đô la sau khi tung ra chiến dịch tiếp thị “Meta Mondays”. Và họ còn nhận được nhiều hơn thế từ Applebee’s. Họ sẽ nhận được một thẻ quà tặng từ chuỗi nhà hàng chứa khoản tín dụng trị giá 1.300 đô la. Đủ để mua bánh mì kẹp thịt trị giá một năm tại cửa hàng.
applebee's nft

4.4 Một số “động thái” đáng gờm khác

Các chiến lược marketing của Applebee’s hướng đến thiết lập quan hệ đối tác độc quyền với Dwayne “The Rock” Johnson. Từ đó, sử dụng nhãn hiệu rượu tequila cao cấp Teremana trong menu được cải tiến. Hoặc thỏa thuận với Disney để thưởng cho thực khách vé xem phim “Jungle Cruise” miễn phí. Ngoài ra, còn có “Football Night in America” của NBC và “Survivor” của CBS. Đồng thời, việc hợp tác với Pepsi và Cheetos để mang đến cho thế giới những mảnh ghép đầy thú vị tại thế giới ảo. Cosmic Wings và cuối cùng là menu của Applebee.
Ngoài ra, IHOP cũng khởi động các chương trình mới dưới thời Kieran Donahue. Người đã gia nhập thương hiệu với tư cách là giám đốc tiếp thị vào đầu năm 2021. Ông đã chỉ đạo và triển khai chương trình khách hàng thân thiết đầu tiên của thương hiệu, Ngân hàng Pancakes Quốc tế. Phần thưởng chương trình cho phép khách hàng biến bữa ăn thành bánh kếp tiền điện tử hoặc PanCoins. Ứng dụng điện thoại thông minh mới cho phép thanh toán di động đầu tiên được tung ra.

5. Tạm kết

Trên đây là toàn bộ những thông tin hữu ích về chiến lược Marketing của Applebee’s. Là một nhà hàng bình dân mà đẳng cấp, mô hình này ngày càng phát triển và nhận được sự ủng hộ lớn. Các chiến lược marketing của Applebee’s không quá mới. Tuy nhiên, hướng đi đầy sáng tạo và tự tin giúp thương hiệu này phục hồi ấn tượng sau Covid. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Take order là gì? Tìm hiểu chi tiết về quy trình order tại nhà hàng

nhân viên order cần tận tình và niềm nở

Take order là gì? Đây là thuật ngữ thường thấy trong các ngành nghề kinh doanh dịch vụ như nhà hàng, quán ăn.

Order món ăn là việc đầu tiên mà khách hàng thực hiện khi tới các địa điểm ăn uống. Khi lựa chọn được những món ăn yêu thích, nhân viên sẽ ghi lại những món ăn đó. Ngoài ra, quá trình này là bước đầu để đánh giá chất lượng phục vụ tại đơn vị kinh doanh đó. Để tìm hiểu rõ hơn về nhận món ăn – take order là gì thì hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu trong bài viết.

1. Take order là gì?

Take order được hiểu là tiếp nhận và xử lý mọi thông tin hay yêu cầu của khách hàng. Trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ như nhà hàng hay quán ăn, take order được hiểu là ghi nhận order. Đây là việc nhân viên sẽ tiếp nhận yêu cầu về món ăn của khách hàng. Trong suốt quá trình khách hàng gọi món, nhân viên cần ghi lại đầy đủ, chính xác. Một số trường hợp khách hàng có thể yêu cầu cụ thể về việc thêm, bớt một số nguyên liệu trong món ăn. Vì vậy, lúc này nhân viên cần chú thích cụ thể để gửi đến bộ phận bếp làm đúng yêu cầu.

Take order là gì

2. Nhận order từ khách hàng có quan trọng không?

Trong một bữa ăn, việc nhân viên take order là rất quan trọng. Khi khách hàng đã dành thời gian tham khảo thực đơn tại nhà hàng. Nhân viên order có nhiệm vụ ghi lại món ăn yêu cầu hay tư vấn thêm nếu cần. Như vậy khách hàng sẽ dành những mong đợi và có nhiều kỳ vọng vào món ăn tại nhà hàng. Nếu có bất cứ sơ xót nào xảy ra sẽ làm ảnh hưởng đến uy tín và sự chuyên nghiệp. Vì thế nhân viên cần có kỹ năng chuyên môn tốt để làm hài lòng khách hàng. Đồng thời, giúp khách hàng có thêm trải nghiệm tốt và sẽ quay lại vào lần sau.

take oder tại nhà hàng

Xem thêm:

3. Quy trình take order cho khách hàng

Mục tiêu của việc take order tại nhà hàng là đảm bảo rằng tất cả các đơn đặt hàng được thực hiện tại đơn vị kinh doanh đều rõ ràng và chứa thông tin chính xác. Đồng thời, các đơn vị cần đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên order để quá trình take order thêm chuyên nghiệp. Quy trình order được diễn ra như sau:

3.1. Chuẩn bị menu để khách hàng quyết định gọi món

Đầu tiên, sau khi đưa khách hàng vào đúng vị trí bàn ăn. Bạn hãy dành cho khách hàng một chút thời gian ổn định và cảm thấy thoải mái với môi trường. Hãy đưa thực đơn và đứng ra xa để đợi khách hàng đọc menu cũng như quyết định gọi món. Lúc này bạn không nên vội vàng và đợi tín hiệu từ khách hàng. Khi bạn cảm thấy khách hàng có ý định gọi món hãy lịch sự tiến lại gần.

nhân viên setup menu

nhân viên đợi khách hàng gọi món

3.2. Nhân viên chuẩn bị giấy bút để order

Trong thời gian chờ khách hàng nghiên cứu các món ăn, nhân viên cần chuẩn bị sẵn giấy bút hoặc các thiết bị để order. Ngày nay, có một số nhà hàng bỏ qua bước này và thay bằng việc order trực tiếp bằng các thiết bị công nghệ như điện thoại hay máy tính bảng. Khi đó, yêu cầu gọi món sẽ đến trực tiếp bộ phận bếp để tiến hành chuẩn bị món ăn. Tuy nhiên, không nhiều đơn vị thực hiện cách thức này mà họ vẫn theo cách truyền thống là để nhân viên thực hiện công việc take order.

giấy order

Tìm hiểu thêm: Nhân viên order là gì? “Giải mã” người truyền tải thông điệp của khách hàng

3.3. Tư vấn và tiếp nhận order từ khách hàng

Đây là bước quan trọng. Nhân viên sẽ ghi lại chi tiết và cẩn thận về món ăn mà khách hàng yêu cầu. Trong một số trường hợp, khách hàng chưa từng thưởng thức qua món ăn đó thì bạn có thể đưa ra những tư vấn cụ thể. Khách có thể hỏi các loại câu hỏi khác nhau. Vì vậy, hãy chuẩn bị cho điều đó. Bạn nên biết các thành phần của các món ăn là gì, món ăn nào đặc biệt trong ngày, món ăn nào không thích hợp cho người ăn chay hoặc những người theo tôn giáo khác,…

Đặc biệt cần lưu ý ghi đúng và chuẩn xác yêu cầu thêm, bớt nguyên liệu trong món ăn để làm hài lòng khách hàng. Mặc dù việc gọi món phụ thuộc vào khách hàng nhưng hãy cố gắng duy trì theo trình tự. Nghĩa là trước tiên bạn hãy thuyết phục khách gọi đồ uống trước và sau đó là đồ ăn.

tư vấn và nhận order của khách hàng

3.4. Chuyển yêu cầu gọi món cho bộ phận liên quan

Bước cuối cùng để hoàn thành nhiệm vụ của công việc take oder là bạn cần đưa thông tin về món ăn đến các bộ phận liên quan. Các bộ phận này thường là nhà bếp, quầy bar, thu ngân.

chuyển order cho bộ phận liên quan

Đọc ngay: Booking là gì? Tìm hiểu về booking với nhà hàng mới

4. Những lưu ý của nhân viên khi take order

Gọi món cũng được coi là một nghệ thuật cần đến sự khéo léo. Công việc này phản ánh nghiệp vụ của nhân viên phục vụ cũng như đơn vị kinh doanh đó. Mỗi nhân viên của nhà hàng, quán ăn cần có những kỹ năng tốt trong việc nhận đơn đặt hàng. Điều này sẽ đảm bảo rằng mỗi khách hàng đều nhận được đúng món ăn mà họ đã yêu cầu và đúng trình tự. Một số lưu ý mà nhân viên order cần thực hiện để ghi điểm trong mắt khách hàng như:

  • Đối với bàn có từ 3 người trở lên bạn cần đứng tại vị trí giữa để thuận tiện nhận order.
  • Thông tin ghi trên giấy order cần rõ ràng và chính xác. Những lưu ý về yêu cầu món ăn lên trước, lên sau hoặc thêm bớt nguyên liệu cần ghi ngay bên cạnh món đó.
  • Xác nhận lại 1 lần cuối khi khách hàng đã order xong để chuyển tới bộ phận sau.
  • Tại bộ phận bếp cần truyền đạt lại cho nhà bếp để đầu bếp hiểu rõ yêu cầu của khách hàng.
  • Khi khách hàng order nhiều món nhân viên cần đánh dấu các món để đảm bảo bếp đã lên đủ món.
  • Đặc biệt khi tiếp nhận tư vấn cho khách hàng thì nhân viên phải niềm nở, thể hiện sự nhiệt tình và thân thiện. Điều này không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp trong cung cách phục vụ của nhà hàng mà còn tăng thiện cảm giúp khách hàng yêu thích và quay lại trải nghiệm dịch vụ nhiều hơn.

nhân viên order cần tận tình và niềm nở

5. Tổng kết

Công việc take order cũng cần đảm bảo tính chuyên môn để hoạt động của nhà hàng được diễn ra suôn sẻ. Khi khách hàng có trải nghiệm tốt sẽ có những đánh giá tích cực và tạo được uy tín cho thương hiệu. Như vậy trên đây là những thông tin mà Nhà Hàng Số đã cung cấp về chủ đề take order là gì. Cùng tham khảo chuyên mục Thuật ngữ để đón đọc thêm những thông tin hấp dẫn về chủ đề F&B.

Máy POS là gì? TOP 5 loại máy POS tiện ích nhất

POS

Máy POS là gì? Xem ngay TOP các máy POS đem đến sự tiện lợi và giúp quá trình thanh toán được nhanh, gọn, chính xác.

“Máy POS” là một thuật ngữ được dùng để chỉ loại máy thanh toán bằng cách quẹt thẻ. Thông thường, loại máy này được sử dụng phổ biến ở các loại hình kinh doanh như nhà hàng, khách sạn… Nếu là một nhân viên, chắc hẳn bạn sẽ biết và quan tâm nhiều về máy POS. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về máy POS là gì và cách sử dụng loại máy này.

1. Máy POS là gì?

POS là viết tắt của Point Of Sale. Đây là thiết bị được áp dụng cho phương thức thanh toán thẻ. Đối với loại thẻ được chấp nhận, máy sẽ nhận đúng số tiền sau khi nhân viên thao tác với máy. Ngày nay, rất nhiều đơn vị sử dụng máy POS trong thanh toán tại các siêu thị, nhà hàng, quán ăn,…
Máy POS được thiết kế nhỏ gọn, thích hợp cầm tay và tương đối dễ để lắp đặt. Vì vậy các đơn vị kinh doanh ngày càng ưa thích sử dụng để thanh toán dễ dàng và nhanh chóng.
máy POS là gì

2. Các loại máy POS phổ biến

Máy POS được sản xuất bởi IBM và xuất hiện từ năm 1973. Về cơ bản, loại máy đời đầu chỉ có một màn trắng đen với các nút bấm đơn giản. Bước đột phá và cải tiến nổi bật là vào năm 2000. Các nhà sản xuất nghiên cứu và sử dụng hệ điều hành Windows cho các dòng máy POS của mình.
Đặc biệt, vào 2010 sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ điện toán đám mây thì phần mềm quản lý bán hàng có thể chạy được trên các thiết bị thông minh. Bạn có thể sử dụng trên điện thoại di động hay máy tính bảng và order trực tiếp trên thiết bị. Máy POS sử dụng phổ biến tại nhà hàng, quán cafe, khách sạn….

2.1. SmartPOS

SmartPOS là dòng máy all-in-one, rất phù hợp với các quán ăn và đơn vị kinh doanh nhỏ. Máy được thiết kế nhỏ gọn, vừa trong lòng bàn tay. Thêm đó, máy tích hợp đủ các tính năng cần thiết như in hoá đơn, đọc mã vạch, thanh toán nhanh chóng… Đây chính là thiết bị thanh toán thẻ hiện đại nhất, cho phép thanh toán online qua các loại thẻ như thẻ từ, thẻ chip…

Ưu điểm của dòng máy SmartPOS:

  • Hình thức thanh toán đa dạng: máy chấp nhận nhiều loại thẻ khác nhau, đặc biệt còn nhận thanh toán qua ví điện tử, mã QR code.
  • Thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng: máy thiết kế vừa tay cầm và với các chức năng đơn giản, dễ hiểu.
  • Áp dụng đa dạng ngành hàng: với các ngành nghề nhà hàng, quán ăn, quán cafe, cửa hàng tiện lợi, siêu thị…
  • Bảo mật trong thanh toán: đảm bảo giao dịch được bảo mật và an toàn thông tin tuyệt đối.

máy SMARTPOS

2.2. Máy POS quẹt thẻ

Loại máy này được dùng để quẹt thẻ ATM. Đây là dòng máy được cấp trực tiếp từ ngân hàng để đảm bảo tính bảo mật tài khoản. Khi khách hàng thanh toán thì số tiền được chuyển trực tiếp đến số tài khoản của chủ kinh doanh. Ngoài ra, máy POS có mất phí cho mỗi giao dịch được thực hiện. Mức phí này dao động từ 1% đến 1.5% với thẻ nội địa, 1.5% đến 2.5% thẻ quốc tế.

Ưu điểm của máy POS quẹt thẻ:

  • Đa dạng hình thức thanh toán: khách hàng có thể sử dụng các phương thức như thanh toán quẹt thẻ, cắm thẻ với các loại thẻ Visa, MasterCard, JCB… Hay bạn có thể thanh toán qua điện thoại với các nền tảng: Apple Pay, Samsung Pay…
  • Quản lý nguồn thu chính xác: toàn bộ thông tin số tiền thu được đều chuyển vào số tài khoản chủ sở hữu kinh doanh nên bạn hoàn toàn có thể kiểm tra qua báo cáo giao dịch của ngân hàng.
  • Đăng ký miễn phí: ở một số ngân hàng cho phép đăng ký máy POS miễn phí.

máy POS cầm tay

2.3. Máy POS bán hàng

Đây là loại máy được tích hợp nhiều tính năng như order, thanh toán hoá đơn, in hoá đơn… Dòng máy này giúp các đơn vị kinh doanh quản lý một cách dễ dàng và thích hợp cho các đơn vị kinh doanh F&B vừa và lớn. Hệ thống máy bao gồm: phần mềm quản lý bán hàng và các thiết bị như: POS thu ngân, máy in hoá đơn, máy quét mã vạch, ngăn đựng tiền mặt…

Ưu điểm của máy POS bán hàng:

  • Máy tích hợp đầy đủ tính năng: các tính năng được tích hợp và giúp đơn vị kinh doanh vận hành một cách linh hoạt và hiệu quả.
  • Bảo mật thông tin khách hàng: khi khách hàng thanh toán qua máy POS bán hàng sẽ được bảo vệ tuyệt đối, không bị đánh cắp thông tin.
  • Quản lý được doanh thu, lượng khách hàng: dòng máy này cho phép sử dụng phần mềm quản lý nên bạn hoàn toàn có thể biết thông tin về tình hình hoạt động và doanh thu tại thời điểm đó.

máy POS hai màn hình máy POS tích hợp máy in hoá đơn

3. TOP 5 dòng máy POS được sử dụng phổ biến hiện nay

3.1. Máy POS bán hàng PAL-N – POSAPP

Máy POS bán hàng PAL-N là dòng máy của thương hiệu POSAPP sở hữu hai màn hình trước và sau. Màn hình dành riêng cho thu ngân là 15.6 inch và màn hình cho khách hàng là 10.1 inch. Với thiết kế này, nhân viên order có thể tính tiền trực tiếp cho khách hàng và tại vị trí khách hàng đứng cũng tiện theo dõi được thông tin. Thêm nữa, các máy POS PAL-N có thể kết nối với các thiết bị khác như ngăn đựng tiền, máy quét mã vạch…

Ưu điểm của máy POS bán hàng PAL-N:

  • Thao tác dễ dàng trên màn cảm ứng: bằng cấu hình dễ nhìn và dễ thao tác giúp nhân viên thực hiện chuyên nghiệp và nhanh chóng.
  • Màn hình cảm ứng sắc nét: với màn hình này bạn có thể theo dõi thông tin đơn hàng của mình: tên khách hàng, đơn hàng, giá tiền, thông tin order….
  • Tích hợp sẵn máy in: máy in hoá đơn được thiết kế ở thân giúp khách hàng giảm thiểu chi phí.

Máy POS bán hàng PAL-N - POSAPP

3.2. Máy POS bán hàng 365T2 – POS365

Dòng máy này của POS365 là lựa chọn tối ưu cho các đơn vị kinh doanh có quy mô vừa và nhỏ. Với thiết kế màn hình 15.6 inch có độ sắc nét cao và tích hợp nhiều tính năng hiện đại. Máy vvv được xem là sản phẩm hiện đại với sự kết hợp thêm máy in nhiệt bên trong thân. Như vậy, sự kết hợp này giúp đơn vị kinh doanh giảm thiểu chi phí đầu tư.

Ưu điểm của dòng máy POS bán hàng 365T2:

  • Hỗ trợ thanh toán qua nhiều phương thức: khách hàng có thể sử dụng các loại thẻ, ví điện tử, quét mã QR code…
  • Quản lý hàng tồn kho dễ dàng: doanh nghiệp có thể sử dụng để quản lý lượng hàng đã bán ra và hàng tồn trong ngày, trong quý.

Máy POS bán hàng 365T2 - POS365

3.3. Máy POS bán hàng iAP200 – IPOS.vn

Các dòng máy bán hàng của IPOS.vn luôn được đánh giá là chất lượng và phù hợp với các đơn vị kinh doanh F&B. Máy tính tiền VVV được thiết kế đẹp mắt và cứng cáp. Máy còn có cấu hình mạnh mẽ, hoạt động trên nền tảng Android. Dòng máy này thích hợp dùng trong nhà hàng, quán ăn, cafe… có quầy thu ngân nhỏ.

Ưu điểm của dòng máy POS bán hàng iAP200:

  • Đa dạng hình thức thanh toán: nhận thanh toán bằng thẻ, QR code, ví điện tử,…
  • Màn hình cảm ứng thông minh: thiết kế màn hình với độ phân giải cao và sắc nét.
  • Trang bị đầy đủ tính năng: máy có thể kết nối Bluetooth, wifi, mạng LAN…

Máy POS bán hàng iAP200 - IPOS.vn

3.4. Máy POS bán hàng Sapo FnB S2 – SAPO

Một trong những sản phẩm được nhiều đơn vị kinh doanh lựa chọn đó chính là vvv. Dòng máy này được tích hợp sẵn phần mềm quản lý bán hàng Sapo POS, màn hình và máy in tại thân máy. Đồng thời, máy còn có thết kế 2 màn với màn cho thu ngân và màn hình còn lại cho khách hàng.

Ưu điểm của máy Sapo FnB S2:

  • Thao tác và sử dụng dễ dàng: với thiết kế hiện đại giúp bạn dễ dàng trong việc thao tác. Màn hình mượt giúp nhân viên thao tác nhanh gấp 4 lần so với bàn phím rời.
  • Màn hình sắc nét và nhạy: khi nhân viên thao tác, toàn bộ thông tin đơn hàng sẽ được khách hàng theo dõi tại máy đối diện. Khi khách hàng có nhu cầu thanh toán bằng QR code thì có thể quét mã ngay trên màn hình.

Máy POS bán hàng Sapo FnB S2 - SAPO

3.5. Máy bán hàng POS Tysso TS1700 core i5 – TYSSO

Đây là dòng máy nổi tiếng được rất nhiều đơn vị kinh doanh sử dụng. Với thiết kế màn hình cảm ứng điện dung có kích thước 15 inch sẽ đem tới trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Máy có 2 màn hình như các loại máy bán hàng của các thương hiệu khác trên thị trường.

Ưu điểm của dòng máy POS Tysso TS1700 core i5:

  • Máy có độ bền cao: đây là ưu điểm vượt trội của dòng máy này.
  • Màn hình cảm ứng và hình thức thanh toán đa dạng: máy có màn hình cảm ứng giúp nhân viên thao tác dễ dàng và với nhiều hình thức linh hoạt.

Máy bán hàng POS Tysso TS1700 core i5 - TYSSO

4. Loại thẻ được chấp nhận thanh toán qua máy POS

Có 2 loại thẻ được chấp nhận khi thanh toán bằng máy POS đó là thẻ nội địa và thẻ quốc tế. Cụ thể như sau:

  • Thẻ nội địa: đây là các thẻ ATM được phát hành tại các ngân hàng như: MB Bank, VP Bank, BIDV, VietinBank,…
  • Thẻ quốc tế: đây là loại thẻ được chấp nhận thanh toán trên phạm vi toàn cầu. Các thẻ gồm có: thẻ Visa, thẻ MasterCard, thẻ JCB, thẻ Unionpay, thẻ American Express.

các loại thẻ được thanh toán qua máy POS

5. Cách sử dụng máy POS đối với nhân viên nhà hàng, khách sạn

Đối với nghề thu ngân của loại hình dịch vụ hay kinh doanh sẽ thường phải tiếp xúc với máy POS. Vì vậy, là một nhân viên trong nhà hàng, khách sạn nói chung đều phải biết cách sử dụng máy để thanh toán cho khách hàng. Trước tiên, sau khi nhận được thẻ từ khách, nhân viên phải bước đầu xác định thẻ có hợp lệ không. Với thẻ chip thì nhân viên sẽ chèn thẻ vào khe đọc, hướng mặt chip lên trên. Còn đối với thẻ từ (loại thẻ có vạch đen dài sau lưng) thì quẹt thẻ theo hướng từ đầu tới cuối ở khe đọc.
Tiếp đó, nhân viên phải kiểm tra kỹ thông tin như tên chủ thẻ và tên trên màn hình POS có trùng khớp. Trong trường hợp không đúng thông tin thì phải liên hệ và đối chiếu với khách hàng.
Sau khi xác định đã đúng thông tin thì nhân viên nhập số tiền theo đúng bill thanh toán. Nếu trường hợp cần mã PIN, cần đưa cho khách hàng nhập mã. Và tiếp theo, nhân viên đợi máy báo giao dịch thành công. Cuối cùng, khi máy in bill thanh toán thì đưa biên lai cho khách hàng ký để hoàn tất quá trình.
khách hàng nhấn mã pin
Xem thêm: Phí dịch vụ là gì? Ưu và nhược điểm khi áp dụng trong ngành F&B

6. Lưu ý quan trọng khi sử dụng máy POS tại đơn vị kinh doanh

Đối với nhân viên thu ngân nói riêng và nhân viên tại các đơn vị kinh doanh nói chung đều cần biết cách sử dụng máy POS. Loại máy này rất dễ dàng sử dụng và cần một số lưu ý mà bạn không thể bỏ qua.

6.1. Tiến hành in lại hoá đơn

Khi sử dụng máy POS sẽ không tránh khỏi trường hợp máy gặp trục trặc. Trong một số tình huống, máy có thể bị kẹt giấy nên cần in lại. Lúc này, bạn chỉ cần ấn nút Func 72 và nhấn Enter. Với trường hợp in hoá đơn bất kỳ thì bạn nhấn Func 73 tiếp đó nhập số hoá đơn và Enter để hoàn tất.
cách in lại hoá đơn

6.2. Cách thay giấy in bill của máy POS

Nhân viên cần thường xuyên kiểm tra giấy in để đảm bảo máy vẫn còn đủ giấy. Trong trường hợp thiếu giấy sẽ gián đoạn đơn thanh toán. Từ đó khiến bạn tốn thêm thao tác và thời gian in lại bill đó. Cách thay giấy máy POS cầm tay khá đơn giản, bạn chỉ cần mở khay đựng sau đó lấy cuộn in bill và lắp vào đúng chiều. Còn với máy POS cố định, giấy in đều được sắp xếp sẵn và bạn chỉ cần căn đúng chiều, để thẳng là được.
thay giấy in hoá đơn

6.3. Kiểm tra hạn của thẻ

Như đã đề cập ở trên, nhân viên cần kiểm tra kỹ trước khi tiến hành thanh toán. Nhân viên check kỹ thông tin chủ thẻ như: số thẻ, ngày và thời hạn đăng ký. Trong trường hợp thẻ của khách hàng hết hạn thì máy POS sẽ không thể nhận và đọc thẻ. Vì vậy khi phát hiện tình trạng này hãy thông báo tới khách hàng để giải quyết.
kiểm tra thẻ
Đọc ngay:

6.4. Kiểm tra và xác nhận đúng số tiền thanh toán

Một trong những tố chất cần có của một nhân viên thu ngân là tính cẩn thận và chính xác. Vì vậy, khi tới bước nhập số tiền bạn cần phải kiểm tra và đối chiếu thật kỹ đúng số tiền trên hoá đơn. Thêm vào đó, một số đơn vị kinh doanh áp dụng nhiều đơn vị tiền tệ thì cần phải lưu ý hơn. Khi thanh toán cần áp dụng đúng đơn vị tiền tệ để thể hiện sự chuyên nghiệp cũng như tránh rắc rối về sau.
nhân viên kiểm tra kỹ khi thanh toán

6.5. Đảm bảo đường truyền mạng ổn định

Một trong những điều cần lưu ý về việc sử dụng máy POS đó là đường truyền mạng internet. Vì máy POS hoạt động dựa trên sự kết nối qua wifi. Nên nếu trường hợp mạng gặp vấn đề sẽ làm hệ thống máy POS ngưng hoạt động. Khi đó không thể tiến hành thanh toán hoá đơn cho khách hàng được.
máy POS
Như vậy, bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề máy POS là gì và những lưu ý khi sử dụng trong nhà hàng, khách sạn. Việc sử dụng máy POS thành thạo sẽ giúp các đơn vị kinh doanh tiết kiệm được thời gian và hội nhập với xu hướng công nghệ hiện đại. Để biết thêm nhiều chủ đề hấp dẫn khác, mời bạn đọc tham khảo chuyên mục Thuật ngữ của Nhà Hàng Số.

Chiến lược marketing của TH True Milk tự tin vượt kẻ thống trị

chiến lược marketing của th true milk

Chiến lược marketing của TH True Milk định vị thương hiệu cao cấp, gần gũi và cam kết mang đến giải pháp phát triển toàn diện cho cộng đồng

TH True Milk là thương hiệu sữa cao cấp, nổi tiếng trên thị trường Việt Nam. Dù gia nhập thị trường chưa lâu, TH True Milk đã trở thành đối thủ đáng gờm với tốc độ tăng trưởng và phát triển đáng kể. TH cũng tự tin cạnh tranh mạnh mẽ với các thương hiệu sữa hàng đầu với nhiều năm kinh nghiệm. Để nói về chìa khóa thành công, không thể không nhắc đến các chiến dịch marketing của TH True Milk.

1. Tiềm năng thị trường sữa Việt Nam

Thị trường sữa Việt Nam đạt 135.000 tỷ đồng năm 2020 (tăng 8% so với 2019) theo Euromonitor. Dự tính quy mô cán mốc 119.300 tỷ đồng năm 2021 và sản lượng sữa nước đạt hơn 1.770 triệu lít. Tăng 4,5% so với 2020. Chưa kể, từ 2021-2025, doanh số có thể đạt mức tăng trưởng kép 7,7%. Dòng sản phẩm đóng góp giá trị lớn nhất cho thị trường sữa. Sau Covid, các sản phẩm tốt cho sức khỏe, đặc biệt là sữa ngày càng được ưa chuộng. Không những vậy, Chính phủ và Nhà nước cũng quan tâm và tạo điều kiện hết sức để nâng cao toàn diện cho trẻ em. Do đó, đây là thị trường tiềm năng không thể không khai thác.
cơ cấu doanh thu thị trường sữa việt nam

2. Tổng quan về TH True Milk

Mới gia nhập thị trường năm 2019, Công ty Cổ phần Thực phẩm sữa TH đã ghi đậm dấu ấn với những thành tựu ấn tượng. TH đang từng bước chiếm lĩnh thị phần với các sản phẩm thực phẩm sạch, nguồn gốc thiên nhiên và đạt chuẩn quốc tế. Điển hình như sữa tươi, thịt, rau củ quả sạch, thủy hải sản… Trong đó, nhắc đến TH là nhắc ngay đến chất lượng sữa cao cấp, an toàn và “sạch”. TH khiến thị trường “choáng ngợp” vì độ chịu chi cho hệ thống trang trại, quy trình sản xuất hiện đại với hệ thống phân phối vững mạnh.
Công ty đã đầu tư hệ thống quản lý cao cấp và quy trình sản xuất khép kín, đồng bộ mọi quy trình theo tiêu chuẩn quốc tế. Hơn nữa, nguồn giống bò được nhập khẩu các nước nổi tiếng như New Zealand, Uruguay, Canada… Từ đó, đảm bảo nguồn sữa chất lượng tốt nhất. Với nỗ lực không ngừng và đầu tư dài hạn nghiêm túc, TH lọt Top 100 doanh nghiệp bền vững Việt Nam 2022, giải Vàng Chất lượng quốc gia 2020, Top 10 Công ty thực phẩm uy tín năm 2020, nhóm ngành Sữa và sản phẩm từ sữa (Vietnam Report),…
sữa th
th true milk nhận giải thưởng th thành tựu

2.1 Tầm nhìn và sứ mệnh

Về tầm nhìn, TH mong muốn trở thành nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam về ngành hàng thực phẩm sạch, 100% thiên nhiên. Đồng thời, quyết tâm trở thành thương hiệu thực phẩm đẳng cấp thế giới được mọi nhà tin dùng, mọi người yêu thích và quốc gia tự hào.
Về sứ mệnh, TH luôn nỗ lực hết mình để nuôi dưỡng thể chất và tâm hồn Việt bằng những sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên – sạch, an toàn, tươi ngon và bổ dưỡng.
th vì sức khỏe

2.3 Chiến lược cốt lõi

TH True Milk đã tận dụng và chắt lọc từ nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào ở Việt Nam. Từ đó, mang đến những sản phẩm sạch, ngon và bổ dưỡng nhất với định vị thương hiệu “Sữa sạch”.

2.4 Thống kê chỉ số kinh doanh

Kể từ năm 2017, TH True Milk đã có những bước phát triển nhảy vọt. Lãi ròng năm 2017 là 319 tỷ đồng, năm 2018 là 450 tỷ đồng. Trong vòng 5 năm 2014 – 2018, lãi ròng đã tăng gấp 15 lần. Năm 2020, doanh thu đạt 3.904 tỷ đồng. Đồng thời, tăng trưởng gần 22% sản lượng và 30% doanh thu. Tính đến tháng 03/2021, TH True Milk đã chiếm 30% thị phần phân khúc sữa tươi tại các kênh bán lẻ thành thị.
chỉ số kinh doanh th true milkXem thêm:

3. SWOT của TH True Milk

SWOT của TH True Milk được phân tích với những yếu tố sau:

3.1 Điểm mạnh (Strengths)

  • Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp

Về đội ngũ lãnh đạo, Bà Thái Hương là nhà sáng lập và là Chủ tịch hội đồng quản trị chiến lược của TH. Đồng thời, bà hiện nằm top 50 nữ doanh nhân quyền lực nhất Châu Á. Bà là người phụ nữ đầu tiên đưa công nghệ sản xuất sữa tươi sạch vào Việt Nam với chuỗi khép kín. TH True Milk còn sở hữu đội ngũ nhân viên có trình độ kỹ thuật cao, ham học hỏi và tiếp thu nhanh.

  • Nguồn vốn đầu tư ổn định

TH True Milk sở hữu nguồn vốn ổn định từ Ngân hàng Bắc Á với hàng loạt dự án có quy mô lớn lên đến hàng nghìn tỷ.

  • Định vị thương hiệu ấn tượng

Theo thống kê, TH True Milk xuất hiện đầu tiên trong tâm trí khách hàng là 27%, nhận biết thương hiệu chung là 85% và chỉ số trung thành là 29%.

3.2 Điểm yếu (Weaknesses)

  • Chi phí vận hành hệ thống chăn nuôi bò sữa lớn

Để đảm bảo nguồn sữa tươi sạch và giàu dinh dưỡng nhất. TH đã bỏ ra chi phí rất lớn để ứng dụng công nghệ, kỹ thuật hiện đại. Đồng thời, chi đến hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm để sở hữu giống bò sữa cao sản HF thuần chủng nhập khẩu.

  • Giá thành chưa cạnh tranh

Với mức giá cao, TH True Milk khó tiếp cận với nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng lớn của Việt Nam. Những người có thu nhập trung bình và thấp.

3.3 Cơ hội (Opportunities)

  • Chính sách mở cửa, giao lưu

TH True Milk tự tin triển khai các kế hoạch chinh phục những thị trường khó tính. Điển hình là Trung Quốc và Nga. Chưa kể, TH True Milk còn tiến hành xây dựng cơ sở vật chất tại đây để đảm bảo khả năng cung ứng.

  • Tiềm năng thị trường trong nước

Thị trường sữa và các sản phẩm từ sữa trong nước ngày càng cải thiện, phát triển với mức độ tăng trưởng ấn tượng. Có được những chuyển biến tích cực đó là do cơ cấu dân số trẻ, thu nhập tăng. Điều này dẫn đến xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tiện lợi, an toàn và tốt cho sức khỏe được đẩy mạnh.

3.4 Thách thức (Threats)

  • Mức độ cạnh tranh cao

TH phải đối mặt với những cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu sữa nội địa và ngoại nhập. Điển hình như VinaMilk, Nutifood, Dutch lady,… Đặc biệt là từ sau Hiệp định thương mại tự do EU – Việt Nam (EVFTA) chính thức có hiệu lực. Chưa kể, TH còn phải đối mặt với thị hiếu sính ngoại của một bộ phận người dùng.

  • Sản phẩm thay thế đầy cạnh tranh

Các đối thủ của TH không ngừng mở rộng thị phần khi đa dạng hóa danh mục các dòng sản phẩm. Những sản phẩm thay thế này là mối đe dọa lớn đến khả năng cạnh tranh của TH.
swot thXem thêm: 

4. Phân tích chiến lược marketing của TH True Milk

Các công ty sữa nội địa thường phát triển dòng sản phẩm sữa tươi, chỉ tập trung vào yếu tố thương mại. Thay vì các hoạt động liên quan đến vấn đề phát triển của trẻ. Nắm bắt được điều này, TH True Milk đã đi tiên phong trong việc tung ra sản phẩm mới trên thị trường sữa Việt Nam. Từ đó, tạo “cú hích” trước các đối thủ, chú trọng vào “tầm vóc” trẻ em Việt. Đây cũng chính là những giá trị cốt lõi, kim chỉ nam xuyên suốt các chiến lược marketing của TH True Milk.

4.1 Chiến lược sản phẩm – Product

Chiến lược sản phẩm của TH True Milk là yếu tố quan trọng hàng đầu. Bởi lẽ đây là giá trị cốt lõi để thu hút khách hàng. TH đã tận dụng hiệu quả chiến dịch khác biệt hóa và đa dạng hóa sản phẩm để định vị sản phẩm ấn tượng.

  • Lợi ích cốt lõi

Tháng 12/2010, Tập đoàn TH True Milk đã cho ra mắt sản phẩm đầu tiên. Slogan của nó là “Tinh túy của thiên nhiên giữ nguyên vẹn trong sữa tươi sạch”. Với thông điệp này, giá trị cốt lõi trong tâm trí khách hàng khi mua sản phẩm là TH sẽ cung cấp các sản phẩm sữa tươi “sạch và giàu chất dinh dưỡng”.
Giữa bối cảnh xã hội phát triển, thu nhập tăng, con người ngày càng chú trọng hơn đến các sản phẩm tốt cho sức khỏe. Nhu cầu về vi chất dinh dưỡng cần thiết càng cấp thiết. Đặc biệt là sữa. Chưa kể, vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm ngày càng nhức nhối. Do đó, những giá trị của các sản phẩm mà TH mang lại đã đánh trúng tâm lý khách hàng. Từ đó, đáp ứng nhu cầu người tiêu dùng bằng dòng sữa ngon tươi sạch và dinh dưỡng.
th true milk

  • Khác biệt hóa và đa dạng hóa sản phẩm

Nhu cầu người dùng ngày càng đa dạng và khắt khe. Do đó, TH đã có những nghiên cứu và phát triển nên nhiều sản phẩm đa dạng. Tuy nhiên, sữa tươi vẫn là sản phẩm chủ chốt. Ngoài ra, còn mở rộng danh mục với các hương vị và dòng sản phẩm khác. Ví dụ như: Sữa hạt, các loại sữa chua, các hương vị sữa tiệt trùng, sữa tươi thanh trùng, sữa tươi công thức Topkid, nước uống tinh khiết, nước sữa uống trái cây, bơ, phomat, rau củ quả, kem, gạo Japonica FVF…
Chưa kể, TH còn tung ra sản phẩm sữa tươi thanh trùng đạt chuẩn quốc tế duy nhất tại Việt Nam. Nhờ công nghệ mới của Đức, sản phẩm này có thời hạn sử dụng vượt trội lên tới 30 ngày. Có thể thấy, chiến lược sản phẩm mới của hãng đã đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng từ đồ uống liền đến chế biến món ăn.
sản phẩm th true milksữa chua hộp và sữa đóng chai th

  • Tên gọi

TH là viết tắt của True Happiness (Hạnh phúc đích thực). Điều này thể hiện công ty mong muốn mang đến những sản phẩm tươi ngon, nguyên vẹn từ thiên nhiên. Ngoài ra, TH True Milk tức là “sữa thật”. Không chỉ thể hiện đặc tính của sản phẩm, đó là “sạch”. Nó còn rất ngắn gọn, dễ nhớ và ấn tượng. Bởi vậy, ngay từ những bước chân đầu tiên gia nhập thị trường, TH True Milk đã định vị là thương hiệu mang đến cho người tiêu dùng những sản phẩm sạch, an toàn và đột phá với chất lượng sữa cao nhất. Đó chính là hạnh phúc của chính TH và cũng là hạnh phúc mà tập đoàn này muốn mang đến cho khách hàng.
sứ mệnh th

  • Bao bì, nhãn mác

Bao bì của TH True Milk nổi bật và bắt mắt với hai màu cơ bản (Trắng và Xanh). Trên hộp sữa thể hiện rõ tên TH True Milk với phông chữ màu xanh trên nền trắng. Phía trên là bầu trời xanh. Các thông tin như thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng,… được ghi đầy đủ trên bao bì. Ngoài ra, các hình ảnh, biểu tượng được trình bày đơn giản, tinh tế và thoáng mắt. Chưa kể, TH còn sử dụng bao bì của Tetra Pak (Thụy Điển) và Combibloc (Đức) an toàn, thân thiện với môi trường. Kích thước chủ yếu là 180ml hoặc 110ml.
bao bì th các dạng bao bì th
các sản phẩm th

  • Chất lượng sản phẩm của TH True Milk

Về nguyên liệu, TH nhập khẩu những giống bò tốt nhất từ New Zealand, Canada, Hoa Kỳ. Nguồn gốc rõ ràng, không nhiễm bệnh với chất lượng sữa hàng đầu. Đối với sản xuất, TH True Milk đầu tư dây chuyền hiện đại và tiên tiến bậc nhất. Toàn bộ quy trình đều khép kín từ nuôi trồng, chăm sóc, phòng thí nghiệm, vắt sữa, sản xuất sữa, đóng gói và phân phối. Đồng thời, áp dụng các kỹ thuật kiểm soát với sự giám sát thường xuyên của các chuyên gia hàng đầu. Từ đó, mang đến các sản phẩm hoàn toàn từ thiên nhiên, tươi sạch. Đồng thời đảm bảo hương vị, độ ngọt và độ tinh khiết.
Năm 2013, TH True Milk được Bureau Veritas cấp chứng nhận quốc tế ISO 22000: 2005 về vệ sinh an toàn thực phẩm. Và nhiều chứng chỉ về chất lượng và thương hiệu sản phẩm.
Có thể nói, chiến lược Marketing của TH True Milk về sản phẩm (Product) thành công dựa trên sự cam kết lâu dài trong chiến lược đa dạng hóa và cải thiện chất lượng sản phẩm. Từ đó, đảm bảo quyền lợi của khách hàng. Những sản phẩm tiện dụng, có thể thưởng thức ngay, giải khát tốt và là bổ dưỡng vi chất dinh dưỡng như vitamin A,D.
sữa tươi tiệt trùng th

4.2 Chiến lược giá của TH True Milk – Price

  • Chiến lược về giá chiếm lĩnh thị trường – Định giá tâm lý

Là một “tân binh” nên thị phần sữa đã có rất nhiều “ông lớn” nắm giữ lâu năm. Do đó, để chen chân vào thị trường, chiếm lĩnh thị phần và cạnh tranh về mức giá. Hãng cần có chiến lược giá tạo sự khác biệt. Cung cấp các dòng sản phẩm cao cấp, TH đã lựa chọn chiến lược định giá cao nhất. Đây cũng là giải pháp hiệu quả để tác động vào tâm lý người tiêu dùng. Ngoài ra, còn tạo nên sự gắn kết trong mối quan hệ giữa giá cả và chất lượng. Nó tập trung vào giá trị được cảm nhận hơn là giá trị thực tế hoặc chi phí sản xuất. Các sản phẩm của TH True Milk cao hơn các thương hiệu khác. Ngoài ra, tùy hệ thống phân phối mà giá cả cũng có sự chênh lệch.
TH phải nghiên cứu kỹ lưỡng về mức giá chung cũng như khả năng chi trả của khách hàng. Nền kinh tế phát triển, thu nhập tăng dần cùng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao. Bởi vậy, quy mô khách hàng mục tiêu của TH true Milk cũng lớn dần lên. Trong đó, tập trung vào nhóm khách hàng Nữ, độ tuổi 15 đến 35, các đối tượng từ 25 đến 35. Hoặc những người ở khu vực thành thị, các thành phố lớn sống năng động, hiện đại quan tâm đến sức khỏe của bản thân và gia đình. Có thể nói, đây là bước đi dài hạn giúp tập đoàn đảm bảo doanh thu, lợi nhuận và thu hút người tiêu dùng.
giá th true milk

  • Chiến lược điều chỉnh giá

TH True Milk làm chủ nguồn nguyên liệu với hệ thống trang trại và quy mô rộng lớn. Do đó, nó có thể tự cung tự cấp nguyên liệu đầu vào đảm bảo chất lượng. Đây là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong chiến lược giá. Do đó, hãng không bị ảnh hưởng nhiều từ sự chênh lệch hay biến động giá thị trường. Giá sẽ được điều chỉnh khi có sự tăng giá từ thị trường sữa chung.

4.3 Chiến lược phân phối – Place

TH True Milk đã phát triển hệ thống phân phối chất lượng để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong và ngoài nước thông qua TH True Mart hiện đại. Để mở rộng thị phần, nó có mặt khắp mọi nơi. Thường được bố trí ở gần các trường học, bệnh viện, khu văn phòng, dân cư,… có tầm nhìn đẹp, mặt tiền, dễ dàng tìm kiếm. Hiện, chuỗi cửa hàng TH True Mart đã có mặt tại Hà Nội với 27 cửa hàng, tại TP.Hồ Chí Minh là 24 và 2 cửa hàng tại Nghệ An. Đồng thời, đang ngày càng mở rộng sang các thành phố khác.
Với sự hợp tác của hơn 200 đại lý, việc phân phối các sản phẩm mới của TH True Milk càng dễ dàng và nhanh chóng trên toàn quốc. Các đại lý bán lẻ phải kể đến như Coopmart, Aeon, Emart, Big C, Family Mart,… Ngoài ra, còn phân phối thông qua kênh online nhằm đáp ứng và tận dụng nhu cầu đặt hàng trực tuyến trên website http://www.thmilk.vn. Hoặc trên các sàn thương mại điện tử. Đây chỉ là những bước đi đầu tiên trong kế hoạch phát triển TH True Mart trở thành hệ thống bán lẻ tin cậy toàn quốc. Nhờ đó, có thể mang các sản phẩm tươi sạch, tinh túy nhất của TH đến tận tay người tiêu dùng nhanh chóng, an toàn và tiện lợi nhất.
th truemart đại lý sữa th

4.4 Chiến lược xúc tiến thương mại – Promotion

  • Thông điệp truyền thông của TH True Milk

TH True Milk định vị thương hiệu sữa sạch ngay từ đầu với slogan “Truly natural” – Hoàn toàn từ sữa tươi từ trang trại TH. Thông điệp chính là “Tinh túy thiên nhiên được giữ vẹn nguyên trong từng giọt sữa tươi sạch”. Ngoài ra, TH cũng muốn truyền tải một số thông điệp phụ:
– Vóc dáng và phong cách: Giữ gìn và cải thiện vóc dáng. Mang đến vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát và khỏe khoắn.
– Thể chất: Những giọt sữa tinh túy được chắt lọc qua quy trình khép kín mang đến nguồn dinh dưỡng thiết yếu.
Các thông điệp truyền thông của TH True Milk ghi đậm dấu ấn và đánh đúng vào nhu cầu thiết yếu của người dùng. Thương hiệu cũng không ngừng nỗ lực để quảng bá, xây dựng hình ảnh. Đặc biệt phải quan tâm đến vấn đề môi trường và phát triển bền vững.
th cho trẻ emthông điệp th

  • Quảng cáo TH True Milk

Một yếu tố quan trọng trong việc triển khai thành công các chiến lược marketing của TH True Milk là thực hiện chiến lược quảng cáo trên đa dạng nền tảng.
– Quảng cáo truyền hình: VTV3, HTV7, SCTV2, TVC,…
– Quảng cáo trên các phương tiện truyền thông: Facebook, Tiktok, Youtube,…
– Quảng cáo trên báo chí: Đặc biệt ưu tiên các trang báo như Phụ nữ, Tuoitre, Sài Gòn Tiếp thị, Eva, Afamily…
– Quảng cáo với các hình thức khác như billboard, biển hiệu in ngoài trời được đặt tại một số địa điểm công cộng. Chẳng hạn như: trường học, bến xe bus, siêu thị, bệnh viện…
billboard th

  • Các chương trình khuyến mãi và sự kiện

Cuộc đua tranh khốc liệt khiến các thương hiệu cuốn vào vòng xoáy kích cầu. TH True Milk là một trong những nhãn hàng “chăm” tung ra các chương trình dùng thử, khuyến mãi, tặng quà, combo,… Chẳng hạn mua 5 tặng 1, mua 8 tặng 1, kèm đồ chơi,… Ngoài ra, còn thường xuyên triển khai các hoạt động dùng thử miễn phí cho khách hàng. Với tôn chỉ “Trân trọng mẹ thiên nhiên, mẹ sẽ cho bạn tất cả”, gắn liền với định vị “sạch”, TH True Milk cũng triển khai và thúc đẩy các giải pháp bảo vệ môi trường. Điển hình như sử dụng ống hút nhựa sinh học, chương trình Chạy vì một thế giới không rác quanh Hồ Hoàn Kiếm với 500 người tham gia, chương trình thu gom vỏ hộp đổi túi vải canvas nhằm khuyến khích khách hàng “sống xanh”, “sống sạch”.
khuyến mãi th
chương trình của th

  • Hoạt động PR

Với sản phẩm “vì sức khỏe cộng đồng”, hoạt động PR của TH luôn gắn với lợi ích xã hội, phát triển cộng đồng. Đồng thời, khuyến khích sự phát triển của trẻ em. Từ đó, tạo nên một thương hiệu gần gũi, thân thiện và gắn bó với công chúng. TH đã đi tiên phong trong việc triển khai và tài trợ cho các chương trình. Điển hình là “Sữa học đường – vì tầm góc Việt”. Ngoài ra, còn có Vietnam’s Brainiest Kid, Red Sunday, Lục lạc vàng, Họa sĩ nhí TH, Khoảnh khắc thiên nhiên, Nông trại thiên nhiên, chương trình giáo dục “Chinh phục”, chiến dịch “Tô cam” góp quỹ nạn nhân bạo lực giới… TH True Milk đã trở thành một trong những thương hiệu “chịu chơi, chịu chi” nhất ngành sữa.
th sữa học đường
chiến dịch tô cam th

5. Một số giải pháp khác trong chiến lược Marketing của TH True Milk

5.1 Diễn đàn, hội thảo

Để thực hiện kế hoạch marketing của TH True Milk, từ 2013-2014, TH đã triển khai nghiên cứu, thử nghiệm sữa trên 3.600 học sinh. Đồng thời cho ra đời TH School Milk. Những buổi hội thảo giúp các chuyên gia bày tỏ ý kiến ​​và đóng góp để hoàn thiện sản phẩm. Đây còn là kênh uy tín để khẳng định chất lượng đảm bảo bởi các chuyên gia đầu ngành. Từ đó, khách hàng thấy được chất lượng sữa của TH. Sản phẩm sữa học sinh duy nhất được Bộ Y tế chứng nhận có tác dụng cải thiện hiệu quả trạng thái dinh dưỡng và vi chất dinh dưỡng của trẻ.

5.2 Tuyến bài chuyên sâu (Editorial content)

Để mang đến cái nhìn tổng quan hơn về chất lượng và giá trị sản phẩm sữa. Nhãn hàng này đã tăng cường triển khai những bài viết chuyên sâu. Qua đó, cung cấp các thông tin hữu ích cho người tiêu dùng. Các bài viết được đăng tải trên một số trang báo điện tử như Afamily, Cafef, Dân trí, Giadinh.net.vn, Soha News, Vneconomy… Không những tăng khả năng tiếp cận, đảm bảo thông tin uy tín. Nó còn gia tăng hiệu quả độ nhận diện thương hiệu một cách tự nhiên nhất.

5.3 Tổ chức sự kiện “Chung tay vì tầm vóc Việt”

Các chuỗi hoạt động liên kết chặt chẽ nhằm truyền tải những thông điệp mạnh mẽ đến sức khỏe của thế hệ tương lai đất nước – trẻ em. Tất cả đều được trau chuốt tỉ mỉ từ chuẩn bị, nghiên cứu, phát triển, đến tiếp thị. Trong đó, phải kể đến sự kiện mang tầm cỡ quốc gia “Chung tay vì tầm vóc Việt”. Đây là chương trình sữa đầu tiên trên toàn quốc để dành cho học sinh mầm non và tiểu học. Hoạt động ý nghĩa giúp nâng cao thể lực và vóc dáng của trẻ em nói riêng và người Việt Nam nói chung. Qua đó, đẩy mạnh độ nhận diện thương hiệu.
Chiến lược marketing của TH True Milk hướng đến thế hệ trẻ Việt Nam với sự cung cấp về thể chất, tinh thần minh mẫn và trí tuệ cao. Mỗi chiến lược được triển khai hiệu quả và thành công với nội dung, nền tảng với thông điệp ấn tượng. Từ đó, định vị mình là thương hiệu tốt cho sức khỏe, vì cộng đồng.
th chung tay vì tầm vóc việt

6. Hiệu ứng đem lại từ chiến lược Marketing của TH True Milk

Với sự đầu tư chỉn chu và kỹ lưỡng, các chiến lược marketing của TH True Milk đã đạt được những hiệu ứng tích cực. Đây được xem là lợi thế cạnh tranh giúp “tân binh” này ngày càng tự tin trong cuộc đua thị phần. Một số hiệu ứng:

  • 15 ad-page trong chiến dịch “Chung tay vì tầm vóc Việt”.
  • 55 bài đăng nhắc đến sự kiện của TH True Milk. Phủ sóng khắp các mặt báo lớn (Phụ nữ Việt Nam, Báo Lao động, báo Pháp luật & Đời sống,…) và các kênh truyền hình (VTC1, ANTV, HTV7, VOV…).
  • Hơn 700.000 lượt xem ở các thông tin về sự kiện nổi bật.

TH True Milk còn đóng góp hơn 200 tỷ đồng cho quỹ “Vì tầm vóc Việt”. Điều này một lần nữa khẳng định danh tiếng thương hiệu. Từ đó, doanh số, lợi nhuận được cải thiện đáng kể. Thị phần cũng được củng cố. TH True Milk ngày càng định vị được chỗ đứng vững chắc trên thị trường Việt Nam. Một doanh nghiệp “sinh sau đẻ muộn”. Nhưng chỉ trong vòng vài năm đã vượt lên trở thành doanh nghiệp top đầu về thị phần sữa. TH còn được vinh danh là “Nhà cung cấp đáng tin cậy tại Việt Nam – Golden Trust Supplier” do viện Doanh nghiệp Việt Nam chứng nhận. Chưa kể, TH True Milk còn thành công được chính phủ Israel ký kết đầu tư 100 USD vào dự án sữa.

7. Lời kết

Với chiến lược marketing đúng đắn của TH True Milk, nó đã trở thành thương hiệu sữa sạch được người người, nhà nhà tin dùng. Đồng thời, còn đạt được những thành công nhất định trong việc xây dựng thương hiệu, thu hút khách hàng. Những bước đi vững chãi và tự tin này đã cho thấy nội lực đầy tiềm năng của TH. Mỗi bài học trong chiến lược marketing của các thương hiệu lớn đều là những bài học “đắt” cho các doanh nghiệp có thể học hỏi và áp dụng. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Chiến lược kinh doanh của TH True Milk – Thương hiệu sữa “sạch”

chiến lược kinh doanh của th true milk

Chiến lược kinh doanh của TH True Milk giúp thương hiệu thống trị thị trường sữa “sạch” Việt Nam với phân khúc sản phẩm cao cấp và mới lạ

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, trở nên duy nhất mới là chiến lược hiệu quả. Và TH True Milk là ví dụ điển hình khi thành công từ sự khác biệt. Một tân bình “chào sân sau”, tuyên bố sẵn sàng đối đầu khi đi theo con đường truyền thống với các “ông lớn” như Vinamilk là phương án vô cùng rủi ro. Do đó, các chiến lược kinh doanh độc đáo và mới lạ của TH True Milk đã được triển khai. Với chiến lược đúng đắn này, TH True Milk đã định vị thành công thương hiệu trong lòng người tiêu dùng. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay bí quyết thành công của thương hiệu này.

1. Tiềm năng thị trường sữa Việt Nam

Theo Euromonitor, thị trường sữa Việt Nam đạt 135.000 tỷ đồng năm 2020. Tăng hơn 8% so với 2019. Và dự tính chạm mốc 119.300 tỷ đồng năm 2021. Trong đó, sản lượng sữa nước dự đoán đạt hơn 1.770 triệu lít. Tăng 4,5% so với cùng kỳ 2020. Đồng thời, doanh số có thể đạt mức tăng trưởng kép 7,7% giai đoạn 2021-2025. Đây cũng là dòng sản phẩm đóng góp giá trị lớn nhất cho ngành sữa Việt Nam. Dẫn đầu thị phần sữa này là Vinamilk.
Con người ngày càng chú trọng đến những sản phẩm tốt cho sức khỏe, đặc biệt là sau Covid. Do đó, các sản phẩm như sữa rất được ưa chuộng. Chính phủ và Nhà nước cũng có những chính sách quan tâm và tạo điều kiện nâng cao toàn diện cho trẻ em. Do đó, các thương hiệu cần có những bước đột phá ấn tượng về sản phẩm.
cơ cấu doanh thu thị trường sữa việt nam
thị phần sữa

2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần TH True Milk

Thành lập năm 2019, Công ty Cổ phần Thực phẩm sữa TH đã để lại nhiều ấn tượng. Đây là công ty đầu tiên mà TH True Milk đầu tư vào trang trại bò sữa công nghiệp. Đồng thời, ứng dụng công nghệ chế biến sữa hiện đại và hệ thống phân phối vững mạnh. Tập đoàn TH được thành lập với sự tư vấn tài chính của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Bắc Á. Ngoài tài chính và các hoạt động an sinh, ngân hàng này đặc biệt chú trọng đầu tư ngành chế biến sữa và thực phẩm.. Với xuất phát đó, Tập đoàn TH đang từng bước dẫn đầu Việt Nam về cung cấp các sản phẩm thực phẩm sạch, thiên nhiên, đạt chuẩn chất lượng quốc tế. Phải kể đến sữa tươi, thịt, rau củ quả sạch, thủy hải sản…
các sản phẩm thNhắc đến TH là nhắc ngay đến chất lượng sữa cao cấp, an toàn và “sạch”. Bởi lẽ, công ty này đã đầu tư hệ thống quản lý cao cấp và quy trình sản xuất khép kín, đồng bộ mọi quy trình theo tiêu chuẩn quốc tế. Các công nghệ tiên tiến nhất được áp dụng cho hệ thống chuồng trại. Chưa kể, nguồn con giống bò được nhập khẩu các nước nổi tiếng như New Zealand, Uruguay, Canada… Từ đó, đảm bảo nguồn giống bò sữa với chất lượng tốt nhất. Với nỗ lực và cố gắng không ngừng, TH lọt Top 100 doanh nghiệp bền vững Việt Nam 2022, giải Vàng Chất lượng quốc gia 2020,…
th thành tựu th true milk nhận giải thưởng

2.1 Tầm nhìn

Tập đoàn TH mong muốn trở thành nhà sản xuất hàng đầu Việt Nam về ngành hàng thực phẩm sạch, 100% thiên nhiên. TH tập trung đầu tư nghiêm túc và dài hạn cùng công nghệ tiên tiến nhất. Qua đó, quyết tâm trở thành thương hiệu thực phẩm đẳng cấp thế giới được mọi nhà tin dùng, mọi người yêu thích và quốc gia tự hào.

2.2 Sứ mệnh

Tập đoàn TH luôn nỗ lực hết mình để nuôi dưỡng thể chất và tâm hồn Việt bằng những sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên – sạch, an toàn, tươi ngon và bổ dưỡng.
sứ mệnh th

2.3 Chiến lược cốt lõi

TH True Milk đã tận dụng và chắt lọc từ nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào ở Việt Nam. Từ đó, mang đến những sản phẩm sạch, ngon và bổ dưỡng nhất. Với thương hiệu “Sữa sạch”, TH True Milk đã thành công đánh trúng và chinh phục tâm lý người tiêu dùng. Đặc biệt là các bà mẹ trẻ. Đặc biệt là trong bối cảnh ô nhiễm và vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm được quan tâm hàng đầu.

2.4 Thống kê chỉ số kinh doanh

Theo số liệu đo lường bán lẻ thị trường tháng 11/2018, sữa TH True Milk tăng trưởng gần 22% về sản lượng và 30% về doanh thu. Kể từ năm 2017, TH True Milk đã có những bước phát triển nhảy vọt. Lãi ròng của công ty năm 2017 là 319 tỷ đồng, năm 2018 là 450 tỷ đồng. Trong vòng 5 năm 2014 – 2018, lãi ròng tăng gấp 15 lần.
Doanh thu năm 2020 là 3.904 tỷ đồng. Con số này thể hiện sự tăng trưởng gần 22% về sản lượng và 30% về doanh thu. Theo số liệu đo lường về thị trường bán lẻ tính đến tháng 03/2021, TH True Milk đã đạt tới 30% thị phần trong phân khúc sữa tươi tại các kênh bán lẻ thành thị. Đồng thời, Công ty Cổ phần sữa TH đã khẳng định được vị thế của mình trong ngành sữa với minh chứng đứng thứ 2 trong Top 10 Công ty thực phẩm uy tín năm 2020, nhóm ngành Sữa và sản phẩm từ sữa (Vietnam Report).
chỉ số kinh doanh th true milk

3. SWOT của TH True Milk

SWOT là mô hình quan trọng hàng đầu để nghiên cứu một cách tổng quan nhất về doanh nghiệp. Bao gồm: Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức. Với TH True Milk, những yếu tố này được phân tích như sau:

3.1 Điểm mạnh (Strengths)

  • Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp

Về đội ngũ lãnh đạo, Bà Thái Hương là nhà sáng lập và hiện giờ là Chủ tịch hội đồng quản trị chiến lược của tập đoàn TH True Milk. Đồng thời, bà hiện nằm top 50 nữ doanh nhân quyền lực nhất Châu Á. Bà là người phụ nữ đầu tiên đưa công nghệ sản xuất sữa tươi sạch vào Việt Nam với chuỗi khép kín. Một người lãnh đạo tài ba, bản lĩnh giúp TH gặt hái được rất nhiều thành tựu.
TH True Milk còn sở hữu đội ngũ nhân viên có trình độ kỹ thuật cao, ham học hỏi và tiếp thu nhanh. Đồng thời, thường xuyên được bồi dưỡng và đào tạo bởi những chuyên gia hàng đầu.

  • Nguồn vốn đầu tư ổn định

TH True Milk sở hữu nguồn vốn ổn định từ Ngân hàng Bắc Á. Hàng hoạt dự án đã được khởi công với quy mô lớn lên đến hàng nghìn tỷ.

  • Định vị thương hiệu nổi tiếng

Để phát triển bền vững và thành công, mức độ nhận diện thương hiệu là chìa khóa quan trọng hàng đầu. Theo thống kê, TH True Milk xuất hiện đầu tiên trong tâm trí khách hàng là 27%, nhận biết thương hiệu chung là 85% và chỉ số trung thành là 29%.

3.2 Điểm yếu (Weaknesses)

  • Chi phí vận hành hệ thống chăn nuôi bò sữa lớn

TH True Milk tập trung đầu tư mọi khâu để đảm bảo nguồn sữa tươi sạch và giàu dinh dưỡng nhất. Do đó, TH đã bỏ ra chi phí rất lớn để ứng dụng công nghệ, kỹ thuật hiện đại. Chưa kể, còn giống bò sữa cao sản HF thuần chủng nhập khẩu từ nước ngoài. Ước tính chi phí lên đến hàng ngàn tỷ đồng mỗi năm.

  • Giá thành chưa cạnh tranh

So với những đối thủ cạnh tranh khác, đặc biệt là Vinamilk, giá cả luôn là điểm yếu với thương hiệu này. Điều này khiến TH True Milk khó tiếp cận với nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng lớn của Việt Nam. Những người có thu nhập trung bình và thấp.

3.3 Cơ hội (Opportunities)

  • Chính sách mở cửa, giao lưu giữa các thị trường

Với chính sách mở cửa, tận dụng chất lượng sản phẩm cao cấp, TH True Milk tự tin chinh phục những thị trường khó tính trên thế giới. Điển hình là Trung Quốc và Nga. Ngoài cung cấp các sản phẩm, TH True Milk còn tiến hành xây dựng cơ sở vật chất tại đây để đảm bảo khả năng cung ứng nhanh nhất.

  • Tiềm năng thị trường trong nước

Thị trường sữa và các sản phẩm từ sữa trong nước đang có dấu hiệu cải thiện về mức tăng trưởng. Theo Kantar Worldpanel, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm này tại Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực do cơ cấu dân số trẻ, thu nhập tăng. Đặc biệt là đẩy nhanh xu hướng tiêu dùng các sản phẩm tiện lợi, an toàn và tốt cho sức khỏe.

3.4 Thách thức (Threats)

  • Mức độ cạnh tranh cao

Ngoài sức nóng từ cạnh tranh nội địa với các thương hiệu như VinaMilk, Nutifood…, Hiện TH True Milk còn phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập. Đặc biệt là từ sau Hiệp định thương mại tự do EU – Việt Nam (EVFTA) chính thức có hiệu lực. Thị hiếu sính ngoại, chất lượng cao cấp và giá thành rẻ khiến TH phải không ngừng cải tiến để có thể cạnh tranh.

  • Sản phẩm thay thế đầy cạnh tranh

Các đối thủ của TH không ngừng mở rộng thị phần khi đa dạng hóa danh mục các dòng sản phẩm. Những sản phẩm thay thế, cạnh tranh với sữa tươi của TH true MILK có thể là sữa bột sữa đậu nành, sữa yến mạch… Ngoài ra, còn có các thức uống khác như trà xanh ô long Nhật Bản, trà xanh Hàn Quốc, nước ép hoa quả Vfresh,…
swot th
Xem thêm: 

4. Phân tích chi tiết chiến lược kinh doanh của TH True Milk

Trước sức ép cạnh tranh khủng khiếp, TH True Milk cần có những chiến lược kinh doanh phù hợp để không ngừng giữ vị thế và phát triển bền vững. Từ đó, gia tăng mức độ nhận diện, niềm tin và sự ưa chuộng của khách hàng. Cùng tìm hiểu và phân tích ngay chiến lược kinh doanh hiệu quả của TH True Milk dưới đây.

4.1 Triết lý kinh doanh

Triết lý trong chiến lược kinh doanh của TH là chất lượng sữa tươi sạch phải bao hàm trọn vẹn cả một chu trình khép kín, được kiểm soát và quản lý chặt chẽ. Nguồn sữa nguyên liệu đầu vào phải tươi sạch, kết tinh từ quá trình chăn nuôi sạch: ăn sạch, ở sạch, uống sạch. Chăn nuôi với quy mô công nghiệp khép kín, đồng bộ trong mọi khâu.
dây chuyền sản xuất th

4.2 Mục tiêu chiến lược kinh doanh

Trong chiến lược kinh doanh, TH True Milk hướng tới trở thành nhà sản xuất thực phẩm, lựa chọn hàng đầu tại Việt Nam về các sản phẩm sạch có nguồn gốc thiên nhiên. Hiện, TH đã thành công xây dựng thương hiệu uy tín và an toàn với người tiêu dùng trong và ngoài nước. Một số mục tiêu khác bao gồm:

  • Tăng trưởng thị trường: Củng cố, mở rộng phân khúc thị trường nhóm khách hàng có thu nhập cao. Đồng thời mở rộng thị trường sang khách hàng có thu nhập trung và thấp.
  • Đa dạng hóa sản phẩm: Phát triển đa dạng các sản phẩm như sữa tươi bổ sung dưỡng chất, sữa chua, kem, bơ, phô mai, rau củ tươi sạch, thịt bò,…

kem th

4.3 Lợi thế cạnh tranh

Trước những đối thủ cạnh tranh lớn, TH True Milk cũng tự tin đối đầu với những lợi thế cạnh tranh lớn.

  • Thương hiệu vì cộng đồng

Chiến lược kinh doanh của TH True Milk không chỉ là vấn đề lợi nhuận mà còn là vì sức khỏe cộng đồng. Họ mong muốn trẻ em Việt được nuôi dưỡng từ nguồn sữa chất lượng để phát triển toàn diện. Do đó, công ty đã hợp tác với Viện dinh dưỡng quốc gia. Mời chuyên gia Pháp để tìm hiểu và nghiên cứu về sữa học đường. TH đang làm mọi thứ để tạo ra quy trình hợp lý cho ly sữa học đường vì trẻ em Việt.
TH True Milk còn có rất nhiều đóng góp cho cộng đồng với những dự án ý nghĩa. Điển hình là thành lập các trang trại và nhà máy công nghệ. Qua đó, tạo việc làm, cải thiện đất,… Ngoài ra, còn tài trợ sữa cho các vùng nghèo, công tác hiến máu, thành lập các đội tổ chức tuyên truyền về đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ em Việt Nam, bảo vệ giá trị người phụ nữ, hạn chế rác thải nhựa, bảo vệ môi trường,…

  • Cơ sở vật chất hiện đại

TH True Milk sở hữu những trang trại chăn nuôi bò sữa hiện đại. Mỗi khi nhắc đến TH True Milk là nhắc đến hình ảnh đồng cỏ tươi mát, trang trại hiện đại cho những chú bò sữa. Trong đó, phải kể đến trang trại chăn nuôi bò sữa tập trung hiểu mẫu tại Nghệ An. Ứng dụng công nghệ cao, tiên tiến bậc nhất với diện tích rộng lớn đến 37.000 ha đất đỏ Bazan màu mỡ và nguồn nước dồi dào. Năm 2015, Tổ chức Kỷ lục châu Á đã xác nhận danh hiệu “Trang trại chăn nuôi bò sữa tập trung, ứng dụng CNC có quy mô lớn nhất châu Á” cho trang trại này.
nhà máy sữa th

  • Thương hiệu hướng đến sức khỏe người tiêu dùng

Nổi tiếng là thương hiệu sữa sạch, TH True Milk được nhận diện gắn với sức khỏe người tiêu dùng. Trong suốt hơn 10 năm hoạt động, TH True Milk quyết tâm theo đuổi giá trị cốt lõi “Vì sức khỏe cộng đồng”. Từ đó, mang đến nguồn sữa sạch và giàu chất dinh dưỡng.
sản phẩm th vì gia đình th vì sức khỏe

4.4 Phạm vi chiến lược kinh doanh

Để có thể cạnh tranh hiệu quả, TH tập trung đến phạm vi chiến lược nhất định. Đây đồng thời cũng là phân khúc thị trường hướng đến. Từ đó, thiết kế bao bì và phát triển sản phẩm phù hợp. Phân khúc thị trường mà TH True Milk hướng đến bao gồm:

  • Phân khúc thị trường theo địa lý: Tập trung chủ yếu vào phân khúc khách hàng sinh sống ở các thành phố lớn dựa theo mật độ và khả năng tiêu dùng.
  • Phân khúc thị trường theo nhân khẩu học: Hướng đến khách hàng là những bà nội trợ, thanh niên, trẻ em, người cao tuổi và các gia đình có mức thu nhập khá trở lên.
  • Phân khúc thị trường theo hành vi mua của khách hàng: Chú trọng đến những khách hàng quan tâm đến sức khỏe, các sản phẩm từ thiên nhiên và tốt cho sức khỏe. Điển hình là những gia đình khá giả có con nhỏ, giới trẻ,…

khách hàng th sản phẩm thXem thêm:

5. Hoạt động chiến lược kinh doanh của TH True Milk

Đối với các hoạt động chiến lược kinh doanh của TH True Milk, thương hiệu này đã chú trọng phát triển và cải thiện những hoạt động sau:

5.1 Nghiên cứu và phát triển

Để đảm bảo chất lượng, độ an toàn với sức khỏe người tiêu dùng. Đặc biệt là đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. TH True Milk sở hữu và phát triển hệ thống máy móc công nghệ hiện đại nhập khẩu từ Zealand và Israel. Qua đó, nhằm phát triển tốt nhất các dòng sản phẩm mới từ sữa như phô mai, yaourt, kem,… Đồng thời, tăng doanh thu và khả năng cạnh tranh.
Các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Global GAP và tiêu chuẩn Organic (hữu cơ). Có chứng nhận EC 834-2007, EC 889-2008 của Châu Âu và USDA-NOP của Mỹ theo hướng “5 không”. Đó là không phân bón hóa học, không thuốc bảo vệ thực vật hóa học, không kích thích tăng trưởng, không chất bảo quản và không giống biến đổi gen. Đồng thời, áp dụng quy trình kiểm soát dịch hại tổng hợp. Từ nguồn giống sạch, đất trồng, nước tưới an toàn, phương pháp canh tác khoa học,… Tất cả đều đạt tính kỷ luật cao. TH cam kết về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm rõ ràng và ở mức cao nhất. Người tiêu dùng có thể truy xuất nguồn gốc, nguyên liệu rõ ràng, minh bạch.
đồng cỏ xanh th
bò tại thNgay từ năm học 2013-2014, TH đã tiên phong nghiên cứu, kiểm nghiệm lâm sàng sữa học đường bài bản trên 3.600 học sinh. Chưa kể, còn cho ra mắt TH School Milk. Sản phẩm được bổ sung vi chất dinh dưỡng. Nhờ đó, có thể thúc đẩy chiều cao, tăng cường thị lực và khả năng tập trung. Đặc biệt phù hợp với lứa tuổi học đường.

5.2 Hội thảo với nhiều chuyên gia có tiếng về sức khỏe

TH thường xuyên có những buổi hội thảo, diễn đàn trao đổi về dinh dưỡng từ các chuyên gia. Không chỉ khẳng định sự cam kết của hãng về chất lượng. Nó còn giúp gia tăng niềm tin của khách hàng. Bởi lẽ các sản phẩm, quy trình đều được kiểm chứng bởi những chuyên gia đầu ngành. Đặc biệt với các sản phẩm sữa tươi học đường. Sản phẩm duy nhất được Bộ Y tế xác nhận có hiệu quả trong cải thiện tình trạng dinh dưỡng và vi chất dinh dưỡng của trẻ em.
Ngoài ra, TH True Milk đã tổ chức một chuỗi các chương trình sự kiện nhằm truyền tải thông điệp mạnh mẽ đến thế hệ tương lai đất nước. Với sự chuẩn bị và nghiên cứu kỹ lưỡng, sự kiện mang tầm cỡ quốc gia sẽ được chú ý hơn cả. Nó là chương trình có quy mô toàn quốc đầu tiên dành cho lứa tuổi mẫu giáo và tiểu học. Qua đó, hướng tới một thế hệ trẻ Việt Nam khỏe mạnh về thể chất, trong sáng về tinh thần và phát triển về trí tuệ.

5.3 Tuyến bài chuyên sâu

TH cũng thường xuyên đưa ra những tuyến bài chuyên sâu. Bên cạnh việc cung cấp kiến thức. Nó còn là cơ sở hiệu quả để khách hàng tự kiểm chứng chất lượng của TH. Ngoài ra, việc triển khai tuyến bài trên các trang báo điện tử cũng giúp thúc đẩy hình ảnh thương hiệu và sản phẩm. Chẳng hạn như Afamilly, Soha News, Giadinh.net.vn, Dân trí, Vieteconomy, Cafe F. Ngoài ra, còn giúp tăng khả năng chứng thực, xây dựng lòng tin với khách hàng để chuyển đổi thành khách hàng tiềm năng. Đồng thời, dễ dàng lan tỏa những giá trị mà sản phẩm của mình đem lại. Những vấn đề được đề cập như:
– Thực trạng tầm vóc của người Việt Nam trên thế giới hiện nay
– Nguyên nhân trẻ em Việt Nam thấp còi và biện pháp cải thiện
– Sự cấp thiết của việc nâng cao tầm vóc Việt
– Vai trò và đóng góp của TH True Milk trong việc nâng cao tầm vóc Việt
– Tổ chức sự kiện “Chung tay vì tầm vóc Việt”
th chung tay vì tầm vóc việt

5.4 Kỹ thuật công nghệ

Công ty đã mua và ứng dụng bí quyết công nghệ chăn nuôi bò sữa của Israel và quy trình chế biến sữa hàng đầu thế giới. Điển hình như sử dụng chip điện tử đeo chân (Pedometer) để quản lý đàn bò, phát hiện động dục. Ngoài ra, hệ thống kiểm soát hệ thống vắt sữa và chất lượng sữa cũng được tự động hóa nhằm phát hiện và kiểm soát bệnh tật. Từ đó, đảm bảo chất lượng tốt nhất.
Trang trại TH cũng sử dụng nguồn nước sạch phục vụ cho đàn bò từ nhà máy nước sạch công nghệ của Amiad – Israel. Nước được lọc thô bằng 16 bộ lọc cát và than hoạt tính áp suất cao. Qua đó, loại bỏ tối đa các tạp chất thô trước khi lọc tinh. Hơn nữa, TH đã thuê cả nông dân và chuyên gia của Israel vận hành và đào tạo nhân công người Việt Nam.
th ký kết hợp tác

5.5 Quản trị nhân sự

TH True Milk luôn chú trọng đầu tư cốt lõi vào con người. Họ là tài sản quý giá và cũng là yếu tố để quyết định sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Tại đây, còn có môi trường chuyên nghiệp hóa bằng đội ngũ đạt đẳng cấp quốc tế cùng sự giao lưu với nhiều chuyên gia. Do đó, đội ngũ nhân viên của TH được học hỏi rất nhiều. Chưa kể, TH còn chú trọng xây dựng đội ngũ lãnh đạo tài năng. Với những khóa học chuyên sâu, trang bị công nghệ hiện đại giúp nhân viên theo kịp được xu thế của thời đại. Chưa kể, công ty cũng luôn tạo điều kiện để nhân viên được thể hiện năng lực và nắm bắt cơ hội phát triển. Ngoài ra, còn có chế độ lương thưởng, chính sách phúc lợi hấp dẫn.
Chưa kể, quá trình “quốc tế hóa” hay “đa quốc tịch hóa” nhân sự của doanh nghiệp từ chuyên gia, nông dân đến công nghệ quản trị từ Israel, New Zealand, Đức đã đem lại thành công vượt bậc thần kỳ cho TH True Milk trong thực thi chiến lược kinh doanh của mình. TH true milk còn có các chính sách bố trí và sử dụng nhân lực hợp lý. Từ đó, đảm bảo phát huy tối đa năng lực làm việc của nhân viên. TH true milk theo dõi nhân sự thường xuyên và tổ chức đánh giá nhân sự theo quý. Qua việc đánh giá nhân sự này thì TH true milk có thể tiến hành sàng lọc, phát triển và đào tạo lại nhân sự.
nhân viên th

5.6 Quản trị Marketing

Về quản trị Marketing, thương hiệu đã triển khai hiệu quả theo mô hình Marketing Mix 4P. Trong mọi yếu tố chiến dịch, TH True Milk luôn nhấn mạnh sự khác biệt trong sản phẩm khi chiếm lĩnh từ “sạch”. Nó đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của truyền thông, dư luận và ghi đậm dấu ấn trong tâm lý người tiêu dùng. Trong đó, sữa tươi vẫn là sản phẩm chủ đạo và được phát triển đa dạng dòng sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. TH truemilk tạo dấu ấn mạnh với thị trường sữa khi chủ tịch tập đoàn TH tuyên bố “ sẽ làm cách mạng trong ngành sữa tươi sạch ở Việt Nam”.

  • Sản phẩm (Product)

TH True Milk sử dụng chiến lược đa dạng hóa và chú trọng cải thiện chất lượng sản phẩm. Đặc biệt khi thị trường tiêu dùng gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm tốt cho sức khỏe. Đặc biệt là vấn đề an toàn được đặt lên hàng đầu. Và TH đã bắt trúng insight phân khúc khách hàng mục tiêu. Thương hiệu đã đem đến các sản phẩm sạch, dưỡng chất và tiện lợi ngay từ đầu. Đồng thời, không ngừng đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại và vệ sinh nhất. Ngoài ra, TH còn tạo nên “hệ sinh thái” các sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Các sản phẩm sữa tươi tiệt trùng là sản phẩm chủ đạo của TH True Milk. Không những vậy, còn có sữa chua, sữa chua uống phomai, nước tinh khiết, sữa hạt, đồ uống tốt cho sức khỏe, kem, bơ, gạo Japonica FVF… Chưa kể, TH còn mang đến cho khách hàng sản phẩm sữa tươi thanh trùng đạt chuẩn quốc tế duy nhất tại Việt Nam. Nhờ công nghệ mới của Đức, sản phẩm này có thời hạn sử dụng vượt trội lên tới 30 ngày.
sữa chua hộp và sữa đóng chai thsữa hạt thVề bao bì, TH đã đi ngược lại với xu hướng thiết kế thông thường. Thay vì thu hút khách hàng, đặc biệt là trẻ em với sự cầu kỳ, sặc sỡ,… TH lại lựa chọn bao bì thanh thoát và tinh giản hơn. Màu xanh bầu trời làm chủ đạo. Đồng thời, hạn chế sử dụng các hình minh họa nhằm truyền tải thông điệp: tinh giản, sạch, hiện đại.
các dạng bao bì th

  • Giá (Price)

TH True Milk đã tận dụng chiến lược định giá sản phẩm cao cấp. Nó được tính toán rất kỹ lưỡng và phù hợp với thị trường sữa và nền kinh tế Việt Nam hiện nay. Theo đó, TH tập trung vào nhóm khách hàng Nữ, độ tuổi 15 đến 35. Các đối tượng từ 25 đến 35. Hoặc người tiêu dùng ở khu vực thành thị sống năng động, hiện đại quan tâm đến sức khỏe của bản thân và gia đình. TH đã chọn chiến lược định giá cao nhất. Qua đó, nhằm tác động vào tâm lý người tiêu dùng trong mối quan hệ tương tác giữa giá cả và chất lượng. Ngoài ra, với lợi thế làm chủ nguồn nguyên liệu tự nhiên từ trang trại. Giá cả có phần ổn định hơn.

  • Hệ thống phân phối (Place)

TH True Milk đã xây dựng chuỗi hệ thống TH True Mart vững mạnh và rộng khắp. Hiện nay, chuỗi cửa hàng TH True Mart đã có 27 cửa hàng tại Hà Nội, 24 cửa hàng tại TP. Hồ Chí Minh và 2 cửa hàng tại Nghệ An hiện đại. Đồng thời, còn hợp tác với các hệ thống bán lẻ lớn. Điển hình như CoopMart, Big C, MaxiMark,… để tăng khả năng tiếp cận. Ngoài ra, còn có các đại lý sỉ, lẻ, phân phối cho các khách sạn, nhà hàng, công đoàn, trường học,…
th truemart phân phối th phân phối th true milk

  • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion)

Xây dựng thông điệp ý nghĩa, triển khai các chiến dịch quảng cáo hiệu quả và tận dụng trade marketing. Đó chính là các chiến lược xúc tiến hỗn hợp của TH.

Truyền tải thông điệp

Đi tiên phong trong hành trình khẳng định “sữa là phải sạch”. TH đã gây được tiếng vang và để lại được những ấn tượng tốt cho người tiêu dùng.
th cho trẻ em

Các kênh quảng cáo

TH True Milk đã sử dụng rất nhiều kênh truyền thông. Ngoài băng rôn, billboard,… TH đẩy mạnh đầu tư vào báo chí, TVC trên các kênh truyền hình như VTV3, VTV1, VTV6, HTV7, SCTV2,… Qua đó, mô phỏng chi tiết quá trình sản xuất đạt chuẩn. Đặc biệt là hình ảnh đàn bò được chăm sóc kỹ lưỡng. Quảng cáo trên các đầu báo hướng đến phụ nữ là doanh nhân như Phụ nữ, Tuổi trẻ, Hà Nội mới,…

PR – Quan hệ công chúng

Là sản phẩm định vị “vì cộng đồng” nên các hoạt động PR thương hiệu của TH luôn gắn liền với các sự kiện hướng về xã hội, phát triển cộng đồng. TH đã phát triển TH School Milk. Ngoài ra, tài trợ các chương trình “ Con đã lớn khôn”, “Lục lạc vàng”,… Ngoài ra, còn có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
khuyến mãi thMặc dù xuất phát muộn nhưng lại trở thành một đối thủ đáng gờm khiến các “ông lớn” cũng phải dè chừng. Chính sách marketing của TH hiện tại được đánh giá là thành công và vượt trội hơn hẳn. Tuy nhiên, doanh nghiệp này vẫn không ngừng đổi mới và phát triển.

6. Chiến lược kinh doanh của TH True Milk

Là một “tân binh” nhưng với chiến lược kinh doanh của TH True Milk, nó đã chứng tỏ được khả năng và tầm nhìn vượt trội.

6.1 Định vị thương hiệu

TH True Milk định vị bản thân là thương hiệu “sạch” và cao cấp với phân khúc giá cao. Điều này không khiến doanh thu của TH giảm đi. Nó còn trở thành bệ phóng đưa TH ngang hàng với các thương hiệu lâu năm như Vinamilk. Đồng thời, sữa tươi được coi là sản phẩm chủ đạo.
sữa tươi tiệt trùng th

6.2 Thương hiệu mang đến hạnh phúc đích thực

Định vị thương hiệu không chỉ là một hình thức để quảng bá. Nó còn là cả một lộ trình để theo đuổi và xuyên suốt các chiến lược kinh doanh. Slogan của TH là “ Hạnh phúc đích thực”, “ Hãy làm một ly sữa tốt nhất bằng trái tim và tấm lòng của người mẹ”. Ngoài ra, TH True Milk còn hướng tới 5 giá trị cốt lõi là:

  • Vì sức khỏe cộng đồng
  • Hoàn toàn từ thiên nhiên
  • Tươi, ngon, bổ dưỡng
  • Thân thiện với môi trường
  • Tư duy vượt trội và hài hòa lợi ích

Khái niệm “sữa sạch” trước đó còn rất mơ hồ. Bởi vậy, TH là doanh nghiệp đã đi tiên phong đưa ra các quy trình sản xuất. Ngoài ra, còn có tiêu chuẩn đàn bò giống, môi trường sống, chế biến và bảo quản sữa tươi sạch. TH trú trọng đem đến sản phẩm tử tế, lành mạnh, và cân chỉnh thói quen cho người tiêu dùng. Và hạnh phúc đích thực muốn hướng tới chính là chất lượng sản phẩm và vì sức khỏe cộng đồng.
sữa th cho người cao tuổi sữa th

6.3 Khác biệt hoá về sản phẩm

Sự ra đời của TH True Milk đã tạo nên sự chuyển dịch ấn tượng về thị phần sản phẩm. Từ 92% là sữa bột pha lại, đến năm 2015, rút ngắn còn khoảng 72%. Hiện đây là doanh nghiệp sữa duy nhất đạt 50% thị phần sữa tươi trên thị trường. Năm 2014, doanh thu của Công ty đã đạt trên 4.000 tỷ đồng (chiếm 1/3 thị trường sữa tươi). Sản phẩm sữa tươi được coi là chủ đạo và được phát triển đa dạng hóa. Chưa kể, TH còn tung ra sản phẩm sữa tươi sạch học đường TH School Milk và sữa tươi thanh trùng.
th sữa học đường

6.4 Đầu tư vào con người

Với đầu tư cốt lõi là con người, TH luôn tạo môi trường lành mạnh, bình đẳng để nhân viên thỏa sức sáng tạo. Họ còn được chăm sóc cả về thể chất lẫn tinh thần. Điển hình như tập thể dục giữa giờ, cung cấp các bữa ăn dinh dưỡng, chương trình detox đầu tuần, tư vấn sống xanh, du lịch… Ngoài ra, còn có các câu lạc bộ để kết nối. Thương hiệu TH true Milk được HR Asia Magazine vinh danh là “Nơi làm việc tốt nhất châu Á 2021”. Tóm lại, doanh nghiệp tập trung phát triển chiến lược nhân sự với ba trọng tâm. Đó là:

  • Xây dựng văn hóa làm việc hiệu suất cao
  • Môi trường làm việc hạnh phúc
  • Phát triển hệ thống quản trị nhân sự bền vững.

6.5 Mở rộng thị trường

Để củng cố và mở rộng thị phần, chiến lược kinh doanh của TH True Milk còn hướng đến thị trường nước ngoài. Song song với mở rộng và tăng tốc ở thị trường trong nước. Nó đã đi tiên phong mở đường tại rất nhiều thị trường tiềm năng. Công ty chủ động tham gia các diễn đàn, hội nghị và các hội chợ để có thể xúc tiến thương mại. Qua đó, sớm đưa sản phẩm ra thị trường nước ngoài. Đây cũng là một trong những mục tiêu mà công ty hướng tới. Đó là sản xuất loại sữa sạch đẳng cấp quốc tế với hi vọng mang ly sữa Việt Nam ra thế giới.
gian hàng th th tại trung quốc

7. Tạm kết

Có thể thấy, TH true milk đã lựa chọn cho mình một chiến lược phù hợp, đúng đắn và mới lạ. Chính sự tự tin này đã giúp thương hiệu ngày càng áp đảo về thị phần và phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Chiến lược hợp lý giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức, và đem lại hiệu quả kinh tế cao. Đây là thương hiệu được đặt niềm tin sẽ làm nên những điều “phi thường” cho thị trường sữa Việt Nam. Cùng đón xem sức bật mạnh mẽ của thương hiệu cá tính và hiện đại này. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.

Thực đơn là gì? Tiêu chuẩn thực đơn nhà hàng, quán cafe

thực đơn là gì

Thực đơn là thứ mà khách hàng quan tâm đầu tiên khi bước chân vào nhà hàng hoặc booking nhà hàng. Vậy thực đơn là gì?

Trong mỗi nhà hàng hay kể cả những quán nhỏ, việc xây dựng thực đơn là yếu tố đầu tiên bạn cần quan tâm. Đây là nơi mở ra cho khách hàng nhiều chọn lựa cũng như gợi ý những trải nghiệm mới. Vậy thực đơn là gì?

1. Thực đơn là gì?

khái niệm về thực đơn
Thực đơn hay thực đơn món ăn hoặc menu là bảng ghi lại tất cả các món ăn, thức ăn, đồ uống được phục vụ trong một bữa ăn hay tiệc, dạ tiệc, liên hoan…
Thực đơn sử dụng trong các nhà hàng, quán ăn, quán cà phê, quán bar,… Ở đó, người phục vụ giới thiệu cho thực khách danh sách các món ăn và danh sách đồ uống.
Qua đó, khách hàng có thể chọn và gọi món tùy theo nhu cầu và sở thích của bản thân. Thực đơn phản ánh số lượng món ăn, thức uống, cơ cấu bữa ăn, mục đích ăn (thực đơn giảm cân, thực đơn cho bé…).

2. Các kiểu thực đơn phổ biến hiện nay

2.1. Thực đơn theo món

Là một loại thực đơn chứa danh sách các món ăn từ món khai vị đến món tráng miệng. Các món ăn hay đồ uống được niêm yết giá riêng và phân loại theo từng loại để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
một mẫu về thực đơn theo mónVới thực đơn này, khách hàng rất dễ dàng lựa chọn món ăn theo sở thích của mình. Trong khi trước đây thực đơn gọi món thường được sử dụng cho các món Âu và có khoảng 120 món thì ngày nay các món Á cũng được trình bày theo cách này và số lượng món giảm xuống chỉ còn khoảng 40 hoặc 25 món.
Thực đơn gọi món điển hình được chia thành các nhóm món sau: món khai vị, món súp, món cá, món nướng, món chính, món rau, salad, món tráng miệng, đồ uống… và có những thay đổi nhất định tùy theo từng nhà hàng.
Thông thường, khách hàng sẽ chọn nhiều sản phẩm khác nhau từ thực đơn gọi món và đầu bếp chỉ chế biến món ăn sau khi khách gọi món nên giá cả sẽ cao hơn một chút.

2.2. Thực đơn tự chọn

Buffet hay còn gọi là thực đơn tự chọn, được phục vụ theo hình thức tiệc đứng để thực khách tự do đi lại và lựa chọn món ăn theo sở thích của mình.
thực đơn tự chọn thường thấy trong các tiệc buffetTiệc buffet thường có rất nhiều khách, có buổi lên đến vài trăm người. Hình thức tiệc buffet được nhiều người yêu thích chính vì tính tự do, mọi người có thể lựa chọn món ăn theo sở thích và thoải mái giao tiếp với nhau khi ăn.
Khách hàng trả tiền cho một bữa ăn trọn gói và chi phí tính theo đầu người Thực đơn buffet có nhiều món ăn khác nhau nên bếp trưởng và các bộ phận khác phải chuẩn bị, tính toán kỹ lưỡng trước khi triển khai.

2.3. Thực đơn theo bữa

Able d’hôte có nghĩa là bàn ăn của chủ nhà trong tiếng Pháp, nó cũng có nghĩa là thực đơn lập sẵn hoặc thực đơn theo bữa. Giá của một set menu là một mức giá cố định và bao gồm nhiều món ăn; khoảng 5, 7, 9… món.
thực đơn theo bữa thường dùng trong tiệc sang trọngThực đơn này có đầy đủ các món ăn, thức uống đã được chọn lựa có giới hạn bởi các nhà hàng, quán ăn. Thực đơn thường dùng cho các tiệc cưới hỏi, hội nghị, dạ tiệc trang trọng, họp mặt gia đình… Điểm cộng với giá thực đơn cố định để thực khách dễ dàng nhận biết.

2.4. Function Menu

Đây là một thực đơn đặc biệt được tạo riêng cho các bữa ăn đặt trước và định giá. Thông thường, một thực đơn có từ 2-7 món và đầu bếp sẽ lên theo giá hoặc thời gian để thực khách có thể bỏ qua để thưởng thức.
Thực khách phải trả rất nhiều tiền để thưởng thức loại thực đơn này nên khẩu phần ăn phải được đo lường chính xác và đầu bếp cũng phải chế biến theo khẩu vị của người dùng.

2.5. Cycle Menu

một mẫu cycle menu
Thực đơn theo chu kỳ là loại thực đơn phục vụ trong các khách sạn, bệnh viện,… nơi có lượng lớn khách lưu trú dài ngày. Để đảm bảo thực khách không cảm thấy nhàm chán, các món ăn trong thực đơn được luân chuyển trong vòng 14 ngày.

3. Nguyên tắc khi thiết kế thực đơn

Thực đơn được chuẩn bị bởi nhiều bộ phận khác nhau trong nhà hàng chứ không phải của một mình đầu bếp. Thực đơn phải phù hợp với đặc điểm của mô hình kinh doanh, thỏa mãn nhu cầu của khách hàng, tổ chức thực đơn hợp lý, luôn phù hợp, trình bày đẹp mắt…
thiết kế thực đơn phải đảm bảo một số nguyên tắcĐể xây dựng hoàn thiện và cân đối thực đơn phải xem xét đến nhiều yếu tố khác nhau như món ăn, văn hóa ẩm thực, cách chế biến, cấu trúc…. Các nguyên tắc sau sẽ giúp bạn hiểu hơn về thực đơn là gì?

3.1. Với các món ăn trong thực đơn

Thực đơn phải có kế hoạch thay đổi, cập nhật để đa dạng hương vị món ăn, cho khách hàng nhiều sự lựa chọn. Bạn đưa vào thực đơn nhiều món ăn có hương vị khác nhau để thực khách không chỉ đơn giản được ăn mà còn được trải nghiệm ẩm thực.
món ăn trong thực đơn đa dạng

3.2. Lựa chọn thực phẩm

Nên sử dụng các loại thực phẩm khác nhau để làm phong phú thực đơn. Chủ và đầu bếp phải hiểu rõ nhu cầu của thực khách để có thể chuẩn bị thực đơn phù hợp với mong muốn và hoàn cảnh tài chính của thực khách.
Thực phẩm theo mùa là sự lựa chọn tuyệt vời cho các đầu bếp trong thực đơn. Nó mang đến cho thực khách trải nghiệm mới, lợi ích kinh doanh, giá trị dinh dưỡng…

3.3. Chú ý cơ sở vật chất

Khi chuẩn bị thực đơn, người ta phải chú ý đến sự tiện nghi của nhà bếp. Việc sơ chế, chế biến món ăn phải phù hợp với điều kiện của địa điểm mới đảm bảo chất lượng món ăn và chất lượng phục vụ khách.

3.4. Nhân sự phối hợp

Việc chuẩn bị thực đơn cần có sự phối hợp giữa nhân viên bếp và nhân viên phục vụ. Nếu không có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhân viên sẽ dẫn đến các vấn đề trong hoạt động phục vụ khách hàng.
Nhân viên nhà bếp không chuẩn bị đúng và đủ nguyên liệu để chế biến, nhân viên phục vụ không biết tư vấn tốt nhất cho khách hàng khi gọi món thì không thể làm hài lòng thực khách.
Xem thêm: Nhân viên thu ngân là gì? Kỹ năng cần có của nhân viên thu ngân nhà hàng

3.5. Sáng tạo thực đơn

sáng tạo thực đơn trong những dịp đặc biệt
Vào những ngày lễ hội như lễ tình nhân, 8/3, 20/10, ngày độc thân, 11/11,… nhà hàng nên có thực đơn riêng phù hợp với chủ đề của những ngày đó để thu hút khách.
Ngoài ra, tạo thực đơn khuyến mại vào mùa giảm giá cũng là một chiến lược kinh doanh giúp nhà hàng luôn có khách.

4. Tầm quan trọng của thực đơn

Ngoài việc là một danh sách giúp khách hàng lựa chọn đồ ăn và đồ uống có trong bữa ăn, thực đơn còn có nhiều vai trò khác nhau trong ngành nhà hàng.

4.1. Các công cụ quảng cáo

thực đơn còn có chức năng quảng cáo cho nhà hàng
Đối với các nhà hàng lần đầu tiên mở nhà hàng, cơ sở để khách hàng gọi món là thực đơn. Đồng thời cũng là một cách để giới thiệu quy mô nhà hàng, món ăn và giá cả.
Ngoài ra, các menu này đều có các thông tin cơ bản như địa chỉ, tên nhà hàng, logo, số điện thoại, website,… để khách hàng có thể nhận biết ban đầu về nhà hàng của bạn.

4.2. Hỗ trợ nhóm quản lý hỗ trợ kiểm soát

Đặc biệt đối với các bữa tiệc, dựa trên thực đơn, người quản lý có thể nhận ra trạng thái của đồ ăn, đồ uống. Trong các nhà hàng có thực đơn theo món, đây là một trong những chứng từ theo dõi quá trình chế biến, bán hàng và thu nhập.

4.3. Giúp đếm và chuẩn bị nguyên liệu, dụng cụ

Căn cứ vào thực đơn, các bộ phận như thu mua, bếp, bar chịu trách nhiệm chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, dụng cụ để thực hiện tốt công việc của mình.

4.4. Cơ sở lập kế hoạch

Dựa vào đó bạn có thể tính toán chi phí nguyên vật liệu, phụ liệu, thuế, chi phí lãi lỗ… Từ đó chủ nhà hàng có thể điều chỉnh, giá bán, số lượng… cho phù hợp nhất.

5. Xây dựng thực đơn cho nhà hàng, quán café, trà sữa

5.1. Các bước tạo một thực đơn

  • Lập danh sách: Viết tên tất cả các món ăn trong nhà hàng của bạn vào một bảng tính.
  • Định giá: Định giá thực đơn của bạn dựa trên chi phí thực phẩm và tỷ suất lợi nhuận.
  • Phân loại trong thực đơn: Tạo một phần cho từng danh mục, chẳng hạn như bữa sáng, bữa trưa, bữa tối, món khai vị, món tráng miệng, v.v. Đặt món ăn theo đúng danh mục.

một mẫu thực đơn ấn tượng

  • Sử dụng phần mềm tạo thực đơn: Có rất nhiều phần mềm tạo thực đơn miễn phí trên internet mà bạn có thể sử dụng để tạo thực đơn tuyệt vời cho nhà hàng của mình.
  • Tải xuống thực đơn của bạn: Khi bạn đã tạo thực đơn trực tuyến, bạn có thể tải xuống và in nó dưới dạng tệp PDF. Sau đó in bao nhiêu menu tùy thích.
  • Sử dụng bìa menu có thương hiệu: Hãy mua bìa menu có thương hiệu chất lượng cho nhà hàng của bạn. Thêm thực đơn của bạn cho họ.

Xem thêm: Điểm tâm là gì? Văn hoá điểm tâm của các quốc gia

5.2. Thiết kế bố cục menu

Khi khách hàng nhìn vào thực đơn nhà hàng của bạn, họ sẽ chú ý đến một số khu vực cụ thể trong thực đơn của bạn. Bạn nên đặt các menu có lợi nhất /bán chạy nhất của mình ở những khu vực này.
mẫu bố cục menu bắt mắt
Có ba phần trong thực đơn của bạn được khách hàng chú ý nhiều nhất. Đây là cái mà các nhà tâm lý học gọi là “tam giác vàng”.

  • Ở giữa: Hầu hết khách hàng nhìn vào phần giữa thực đơn của bạn trước tiên. Đây là một nơi tuyệt vời để làm nổi bật các tính năng đặc biệt của nhà hàng của bạn.
  • Phía trên bên phải: Góc trên cùng bên phải của trang cũng nhận được nhiều sự chú ý – đó là nơi khách hàng của bạn sẽ nhìn vào giữa menu.
  • Trên cùng bên trái: Nhiều khách hàng nhìn vào trên cùng bên trái sau trên cùng bên phải. Bạn có thể đặt các sản phẩm rất có lãi như món khai vị từ nơi này.

Xem thêm: Booking là gì? Tìm hiểu về booking với nhà hàng mới

5.3. Phân vùng trong thực đơn

Nếu nhà hàng của bạn cung cấp nhiều loại đồ uống, bạn nên tạo một menu riêng cho đồ uống. Điều này tạo ra trải nghiệm khách hàng tốt hơn.
menu nên ngắn gọn và chứa mô tả hấp dẫnĐể những sản phẩm bán chạy nhất của bạn sinh lời nhiều, bạn nên làm viền xung quanh chúng để làm nổi bật chúng.
Nếu nhà hàng của bạn có nhiều lựa chọn ăn chay, thuần chay hoặc không chứa gluten, bạn nên phân tách các phần riêng biệt cho các món trong thực đơn này. Điều này giúp khách hàng của bạn dễ dàng tìm thấy những món ăn đặc biệt đó.

5.4. Một số lưu ý

Thực đơn nên ngắn gọn dễ nhìn, tránh để rối mắt khách hàng dẫn đến việc khó lựa chọn và không gây ấn tượng
menu nên ngắn gọn và chứa mô tả hấp dẫn
Thực đơn nên có phần mô tả ngắn về những món chính, quan trọng. Điều này khơi gợi sự tò mò của khách hàng.
Qua bài viết “Thực đơn là gì? Khám phá về yếu tố tạo nên giá trị bữa ăn” đã mang đến cho bạn những kiến thức xoay quanh thuật ngữ nhà hàng “thực đơn là gì?”. Hãy cùng đón xem những bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ liên tục cập nhật thông tin mới nhất mỗi ngày.

Tiêu chuẩn dịch vụ là gì? Tiêu chí đánh giá tiêu chuẩn dịch vụ

tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng là gì

Tiêu chuẩn dịch vụ là gì? Tiêu chí nào để đánh giá tiêu chuẩn dịch vụ? Tìm hiểu chi tiết tiêu chuẩn dịch vụ ngay sau đây.

Có thể nói dịch vụ khách hàng là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức, doanh nghiệp. Chính vì vậy mà việc thiết lập tiêu chuẩn dịch vụ là điều mà các tổ chức, doanh nghiệp cần phải quan tâm. Ở bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ giúp bạn lý giải định nghĩa về tiêu chuẩn dịch vụ để giúp cho doanh nghiệp nắm rõ những vấn đề đang gặp phải.

1. Tiêu chuẩn dịch vụ là gì

Từ khâu sản xuất cho đến khâu hoàn thành, bất kỳ một sản phẩm nào cũng đều phải trải qua một tiêu chuẩn nhất định để đánh giá, phân loại sản phẩm. Vậy tiêu chuẩn là gì?
Tiêu chuẩn chính là những yêu cầu, quy định về đặc tính kỹ thuật, quản lý hay các chỉ dẫn kỹ thuật được làm khuôn mẫu, chuẩn mực nhắm đảm bảo và nâng cao chất lượng cho sản phẩm, dịch vụ, quá trình, hệ thống, các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế – xã hội. Điều này giúp nâng cao hiệu quả, phù hợp với mục đích sử dụng.
Dịch vụ được xem là một sản phẩm vô hình. Nếu như sản phẩm hữu hình có những tiêu chuẩn xuyên suốt quá trình chế tạo, sản xuất thì dịch vụ chính là quy tình tương tác, chăm sóc khách hàng để làm họ hài lòng.
Từ khái niệm của tiêu chuẩn ta định nghĩa sang tiêu chuẩn dịch vụ chính là những mục tiêu vi mô mà doanh nghiệp đặt ra để đo mức độ đạt chuẩn của sản phẩm nhằm hướng đến nhu cầu thỏa mãn khách hàng.
tiêu chuẩn dịch vụ

2. Các tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng

2.1 Tiêu chuẩn về khả năng tiếp cận

Trong bất kỳ dịch vụ khách hàng nào khi đánh giá cũng cần phải đảm bảo khả năng tiếp cận khách hàng khi họ đang gặp vấn đề. Với chỉ số này sẽ cho doanh nghiệp biết được mình có mặt khi khách hàng cần hay không. Ở chỉ số này phân ra 3 loại:

  • Chỉ số nỗ lực khách hàng là góc nhìn của khách hàng với doanh nghiệp, khách hàng sẽ bỏ ra bao nhiêu nỗ lực để mua hàng hóa của mình.
  • Chỉ số chuyển giao vấn đề là đánh giá số lượng nhân viên cần phải tham gia trong lúc giải quyết vấn đề.
  • Chỉ số bỏ xếp hàng là chỉ số cho biết tỉ lệ khách hàng bỏ xếp hàng để mua hàng hay sử dụng dịch vụ của mình. Chỉ số này càng thấp chứng tỏ dịch vụ khách hàng càng cao.

khả năng tiếp cận

2.2 Tiêu chuẩn về tốc độ

Tiêu chuẩn này quan trọng nhất và là tiêu chuẩn đầu tiên ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Trong mọi thời điểm, việc giải quyết nhanh chóng và hỗ trợ kịp thời mọi khó khăn, vấn đề là điều bất kỳ khách hàng nào cũng mong muốn. Khi doanh nghiệp giải quyết nhanh chóng sẽ được khách hàng đánh giá cao và lấy được sự tin tưởng.
Để đảm bảo yếu tố tốc độ cần quan tâm đến 4 chỉ số:

  • Chỉ số về thời gian phản hồi đầu tiên là khoảng thời gian trung bình tính từ khi khách hàng nhắn tin cho đến khi khách hàng nhận được câu trả lời đầu tiên. Khi đó, kênh chăm sóc khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp cận, thu thập các yêu cầu của khách hàng.
  • Chỉ số về thời gian phản hồi là tổng thời gian trung bình của các câu trả lời phản hồi khách hàng.
  • Chỉ số về tỷ lệ giải quyết vấn đề trong lần phản hồi đầu tiên giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả việc làm của đội ngũ chăm sóc khách hàng. Đây cũng là chỉ số quan trọng để doanh nghiệp điều chỉnh lại cách làm việc.
  • Chỉ số về thời gian giải quyết vấn đề là khoảng thời gian trung bình doanh nghiệp giải quyết vấn đề khi khách hàng yêu cầu. Về chỉ số này nên phân cấp mức độ quan trọng của vấn đề để giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

tiêu chuẩn tốc độ

2.3 Tiêu chuẩn về hiệu suất

Có 3 chỉ số đánh giá về tiêu chuẩn hiệu suất:

  • Số lần trả lời cho các vấn đề: chỉ số này sẽ giúp doanh nghiệp biết được khả năng tiếp cận, giao tiếp và ứng xử của nhân viên và nỗ lực mà khách hàng bỏ ra.
  • Số phút cho mỗi vấn đề: chỉ số này giúp doanh nghiệp so sánh được hiệu quả làm việc của nhân viên.
  • Thời gian chiếm hữu trung bình: Là khoảng thời gian tương tác và tư vấn trung bình của mỗi nhân viên tư vấn khách hàng.

Trong dịch vụ khách hàng, tiêu chuẩn về tốc độ và hiệu suất thường ngược nhau. Ví dụ như một khách hàng muốn mua một cốc trà thật nhanh nhưng lại muốn cốc trà đó chất lượng.
tiêu chuẩn hiệu suất

2.4 Tiêu chuẩn thời gian

Tiêu chuẩn này khá quan trọng trong việc giữ chân khách hàng, bởi không khách hàng nào thấy thoải mái khi thời gian của mình bỏ ra cho một sản phẩm, dịch vụ bị chậm trễ. Điều này sẽ khiến mất đi độ tin tưởng của khách hàng và mất đi cơ hội cho doanh nghiệp.
Để tạo ra một dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp đòi hỏi doanh nghiệp cần phải đúng thời gian, tránh lãng phí thời gian của khách hàng bởi thời gian chính là vàng, là bạc.
tiêu chuẩn thời gian

2.5 Tiêu chuẩn tính thân thiện

Thân thiện chính là cốt lõi để tạo ra các mối quan hệ tốt. Chính vì vậy, tiêu chuẩn tính thân thiện giúp doanh nghiệp tiếp cận dễ dàng hơn với khách hàng và khiến họ cảm thấy được thoải mái, gần gũi khi tiếp xúc với sản phẩm.
Tiêu chuẩn này được thể hiện qua chỉ số NPS:

  • Chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng (NPS): Chỉ số này sẽ giúp doanh nghiệp thấy được mức độ hài lòng của khách hàng với sản phẩm và có sẵn sàng giới thiệu sản phẩm đó với mọi người xung quanh hay không theo thang điểm từ 0 đến 10. Chỉ số NPS càng cao thì sự hài lòng của khách hàng càng tốt.
  • Khảo sát ý kiến khách hàng: Chỉ số này giúp doanh nghiệp đào sâu hơn về ý kiến của khách hàng thông qua các câu hỏi và bảng biểu khảo sát.
  • Xếp hạng: Chỉ số này giúp doanh nghiệp biết được dịch vụ chăm sóc khách hàng của mình đã được hay chưa thông qua hệ thống đánh giá theo số lượng sao từ 1 đến 5 sao mà khách hàng đánh giá. Số sao nhỏ hơn 3 quá nhiều sẽ cần xem lại dịch vụ của mình.

tiêu chuẩn tính thân thiện

2.6 Tiêu chuẩn tính chính xác

Bất kỳ một vấn đề nào khi khách hàng gặp phải đều mong muốn được giải quyết nhanh chóng và chính xác. Điều này sẽ mang lại được sự hài lòng tuyệt đối và lòng tin cho khách hàng của doanh nghiệp.
Tỉ lệ thành công cho mỗi sản phẩm/dịch vụ là để chỉ ra số lượng khách hàng được giải quyết vấn đề có chính xác hay không.

3. Phương pháp đáp ứng đúng tiêu chuẩn dịch vụ

Ngày nay, sự kỳ vọng về sản phẩm của khách hàng tăng cao, mong muốn được thấu hiểu và đồng cảm, được cung cấp những sản phẩm/dịch vụ tốt nhất. Chính vì vậy mà tiêu chuẩn dịch vụ ngày càng được nâng lên theo thời gian. Ở bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ mách bạn phương pháp đáp ứng đúng tiêu chuẩn dịch vụ để tiếp cận với khách hàng một cách hiệu quả nhất.

3.1 Tối ưu các kênh

Điều đầu tiên khi nói đến tối ưu kênh đó chính là cập nhật SEO. Có thể nói đây là điều khá quan trọng trong việc tiếp cận gần với khách hàng hơn. Bởi ngày nay, khi đi tìm bất kỳ thông tin nào khách hàng đều sẽ “tìm kiếm”. Việc cập nhật SEO để có những thuật ngữ chính, key mới sẽ làm bài viết của bạn được hiển thị một cách tối ưu nhất. Hãy đặt từ khóa cho mỗi bài viết và thuật ngữ này không xuất hiện quá 10 lần để đảm bảo bài viết được tốt nhất.
Tiếp sau đó, bạn hãy cập nhật SMS và dịch vụ trò chuyện để khách hàng có thể tiếp nhận thông tin một cách chính xác nhất. Cùng với đó là các cuộc gọi thoại nhằm đưa thông tin đến với họ nhanh nhất.
tối ưu kênh

3.2 Kết nối tiếp thị và dịch vụ cho khách hàng

Cách tối ưu này sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết mọi vấn đề tiềm ẩn. Bạn có thể sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích thông tin khách hàng và đề xuất ra những bước tiếp theo để đội ngũ thực hiện. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp cải thiện được trải nghiệm khách hàng tốt hơn.
Hơn thế nữa, mỗi khi khách hàng gọi điện tới bạn có thể giúp họ giả quyết vấn đề hiệu quả nhất nhờ nền tảng thông tin đã có sẵn.
kết nối tiếp thị và dịch vụ khách hàng

3.3 Chủ động cung cấp dịch vụ

Việc nhanh nhất để khách hàng tiếp cận được với sản phẩm/dịch vụ của mình đó chính là chủ động cung cấp dịch vụ.
chủ động cung cấp dịch vụ

3.4 Đem tới cho khách hàng sự thấu hiểu và đồng cảm

Khi cảm xúc đang dâng trào, tìm được sự thấu hiệu và đồng cảm chính là yếu tố quan quyết định. Đó chính là lý do vì sao cần tìm hiểu, nghiên cứu phản hồi của khách hàng để biết được độ thấu hiểu của đội ngũ chăm sóc khách hàng.
đem tới cho khách hàng sự thấu hiểu và cảm thông

3.5 Lòng trung thành của khách hàng

Đây cũng là nhân tố quan trọng để quyết định sản phẩm/dịch vụ của bạn có được khách hàng lựa chọn hay không.
Trong một cuộc trò chuyện, nếu nhân viên trò chuyện và giúp khách hàng giải quyết vấn đề nhanh nhất và trong một thời gian ngắn sẽ gây dựng lên lòng trung thành của khách hàng.
lòng trung thành của khách hàng
Xem thêm:

4. Tiêu chuẩn dịch vụ trong lĩnh vực F&B

4.1 Tiêu chuẩn dịch vụ trong lĩnh vực F&B là gì?

Tiêu chuẩn dịch vụ tại các đơn vị kinh doanh như nhà hàng, quán cafe,… là những mục tiêu mà đơn vị đặt ra để đo mức độ đạt chuẩn của quá trình chăm sóc, phục vụ nhằm hướng đến nhu cầu thỏa mãn khách hàng.
Để đáp ứng được nhu cầu của khách hàng, nhà hàng cần có những tiêu chuẩn dịch vụ về quy trình phục vụ. Vậy quy trình phục vụ là gì? Quy trình phục vụ chính là các thao tác, nghiệp vụ được phục vụ theo trình tự các bước mà nhà hàng đặt ra nhằm mang đến cho khách hàng sự hài lòng về chất lượng dịch vụ.
tiêu chuẩn dịch vụ nhà hàng

4.2 Các quy trình phục vụ khách hàng đạt chuẩn

Trước hết, thái độ luôn là điều quan trọng để quyết định sự hài lòng và quay lại của khách hàng. Khi khách hàng tới, nhân viên phải có thái độ niềm nở, chủ động đón chào khách hàng và hỏi thông tin để sắp xếp chỗ ngồi hợp lý.
Tiếp đó, đưa thực đơn để khách hàng có thể lựa chọn, trong lúc đó nên giới thiệu cho khách hàng những món ăn tại nhà hàng, đặc biệt là những món ăn “best seller”. Khi khách hàng đã lựa chọn được, tiếp nhận lại những món ăn theo yêu cầu và nhanh chóng chuyển đến nhà bếp.
Trong khi chờ đợi, hãy mang nước uống đến và kiểm tra lại các món ăn mà khách hàng gọi, tránh để nhầm lẫn, sai sót. Hãy nhớ mời khách dùng ngon miệng để bày tỏ sự quan tâm chu đáo đến khách hàng.
Khi khách hàng đã ăn xong và rời bàn, kiểm tra lại hóa đơn để khách hàng thanh toán. Hãy nhớ gửi một lời cảm ơn để chiếm thiện cảm cho khách hàng và quay lại lần sau.
quy trình phục vụ khách hàng đạt chuẩn

5. Tổng kết

Trên đây là những điều về tiêu chuẩn dịch vụ mà Nhà Hàng Số đã tổng hợp được. Mong rằng qua bài viết “Tiêu chuẩn dịch vụ là gì?” có thể đem lại thêm nhiều điều bổ ích cho bạn. Đừng quên đón đọc các bài viết tiếp theo trên chuyên mục Thuật Ngữ. Chúng tôi sẽ cập nhật những bài viết mới mỗi ngày dành cho bạn.