Nhờ lối đi khác biệt, cách làm độc đáo, chiến lược kinh doanh của Phê La đã giúp thương hiệu “sốt” hơn bao giờ hết
Thời gian gần đây, Phê La nổi lên như một “cơn sốt” đối với giới trẻ. Xuất phát từ TP. Hồ Chí Minh, Phê La nhanh chóng phát triển lan toả khắp mọi miền đất nước. Bằng việc tập trung vào sản phẩm cốt lõi, dịch vụ khách hàng, mô hình độc đáo, chiến lược kinh doanh của Phê La đã thành công đưa thương hiệu trở thành một “hiện tượng” của ngành F&B Việt Nam nói chung, trong thị trường trà và cà phê nói riêng.
Trong bài viết dưới đây, Nhà Hàng Số gửi đến bạn đọc những phân tích chi tiết nhất về sự thành công của chuỗi thương hiệu Phê La.
Trước khi đi phân tích bất kì chiến lược kinh doanh nào, chúng ta cần đặt chúng trong tổng quan chung về thị trường. Phê La phát triển dòng sản phẩm chủ đạo là trà và trà sữa. Bên cạnh đó có một số thức uống kết hợp với cà phê. Chính vì vậy, Nhà Hàng Số đặt chiến lược kinh doanh của Phê Lê trong tổng quan chung về thị trường trà và trà sữa.
Theo báo cáo của Statista, doanh thu trong phân khúc Trà lên tới 3,10 tỷ USD vào năm 2022. Thị trường dự kiến sẽ tăng trưởng hàng năm 5,77% (CAGR 2022-2025). Đến năm 2025, 52% chi tiêu và 7% khối lượng tiêu thụ trong phân khúc Trà sẽ là do tiêu dùng bên ngoài gia đình (ví dụ: tại các quán bar và nhà hàng).
Trong phân khúc Chè, khối lượng dự kiến sẽ đạt 109,6 triệu kg vào năm 2025. Thị trường cho phân khúc Chè dự kiến sẽ tăng trưởng khối lượng 5,8% vào năm 2023. Khối lượng trung bình mỗi người trong phân khúc Trà dự kiến sẽ đạt 0,99kg vào năm 2022.
Việt Nam là một trong ba nước có lượng tiêu thụ trà sữa lớn nhất khu vực Đông Nam Á. Một vài nghiên cứu gần đây cho thấy người Việt có niềm yêu thích đặc biệt với trà sữa. Tổng dung lượng thị trường trà sữa tại Việt Nam năm 2021 đạt mốc 362 triệu USD.
2. Thương hiệu Phê La: Giới thiệu tổng quan
Phê La – một cái tên vô cùng độc đáo bắt đầu xuất hiện từ tháng 3 năm 2021. Tuy nhiên, phải cho đến thời gian gần đây, Phê La bắt đầu “hot rần rần” và thu hút giới trẻ. Đứng trong thị trường được coi là đã bão hoà như thị trường trà sữa, Phê La vẫn tìm được một lối đi riêng và phát triển ổn định.
Tuy không có những báo cáo rõ ràng về con số doanh thu lợi nhuận của chuỗi này, nhưng thực tế cho thấy, Phê La đã thành công trở thành “hiện tượng” với giới trẻ. Trải qua hơn 1 năm phát triển, Phê La đã có mặt tại 3 thành phố với 10 cửa hàng.
Chiến lược kinh doanh của Phê La tập trung phát triển giá trị cốt lõi, chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng. Cùng với sự độc đáo trong concept, Phê La đã thành công thu hút giới trẻ dù “sinh sau đẻ muộn” và ra đời trong bối cảnh đại dịch hoành hành.
3. SWOT của Phê La
Mô hình SWOT là một trong những mô hình kinh điển giúp phân tích tình hình tổng quan của doanh nghiệp, thương hiệu. SWOT sẽ phân tích cả những yếu tố bên trong lẫn ngoại cảnh bên ngoài tác động đến sự phát triển của thương hiệu. Chiến lược kinh doanh của Phê La cũng được hình thành dựa trên những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của thương hiệu.
3.1. Điểm mạnh của Phê La (Strengths)
Nguồn nguyên liệu đặc sản, chất lượng. Phê La có nguồn nguyên liệu là trà Ô Long, đặc sản Đà Lạt, tạo ra những thức uống đậm vị trà.
Bao bì thân thiện với môi trường. Phê La sử dụng toàn bộ cốc giấy, tạo ra sự thân thiện với môi trường, gây ấn tượng tốt với khách hàng.
Concept độc đáo. Concept cắm trại độc đáo gây ra sự tò mò, và hứng thú với nhóm khách hàng mục tiêu.
Dịch vụ khách hàng tốt. Phê La tập trung phát triển dịch vụ khách hàng, mọi dịch vụ đều lấy khách hàng làm trung tâm.
Đồ uống sáng tạo. Cách pha chế sáng tạo cùng cách đặt tên gắn liền với Đà Lạt tạo ra sự thích thú cho khách hàng khi đến Phê La.
Giá trị cốt lõi, câu chuyện thương hiệu thú vị. Phê La thành công xây dựng cho mình những giá trị cốt lõi, câu chuyện thương hiệu thú vị gắn liền với hành trình Ô long Đà Lạt.
3.2. Điểm yếu của Phê La (Weaknesses)
Khá ít loại đồ uống. Đồ uống của Phê La tuy độc đáo nhưng lại không quá đa dạng. Toàn bộ menu có khoảng 15 loại, xoay quanh trà Ô Long.
Giá thành cao. So với mặt bằng giá chung, giá của Phê La thuộc phân khúc trung và cao cấp. Điều này cũng khiến Phê La phần nào trở nên “yếu thế” khi cạnh tranh về giá.
Độ phủ chưa lớn. Mới xuất hiện từ tháng 3/2021, chính vì vậy, Phê La chưa mạnh về độ phủ cũng như quy mô.
3.3. Cơ hội của Phê La (Opportunities)
Thị trường trà và trà sữa “siêu” tiềm năng. Như những số liệu đã phân tích ở trên, người Việt đặc biệt yêu thích trà sữa và sẵn sàng bỏ tiền để thưởng thức sản phẩm chất lượng.
Xu hướng yêu thích đặc sản. Xu hướng tiêu thụ đặc sản trong vài năm trở lại đây được giới trẻ đặc biệt yêu thích.
Niềm yêu thích của người trẻ đối với Đà Lạt. Sức hấp dẫn của Đà Lạt chưa bao giờ giảm. Chính vì vậy, những đặc sản đến từ địa phương cũng được hưởng ứng một cách tích cực.
3.4. Thách thức của Phê La (Threats)
Áp lực cạnh tranh với những ông lớn trong thị trường trà sữa. “Sinh sau đẻ muộn”, chính vì vậy mà Phê La phải chịu những áp lực cạnh tranh đến từ những ông lớn như Gong Cha, Ding Tea, Tocotoco…
Xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh. Sau đại dịch COVID-19, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khoẻ. Trong khi đó, trà sữa được coi là đồ uống không lành mạnh. Vô hình chung, điều này tạo nên thách thức chung cho thị trường trà sữa.
Chi phí mặt bằng tăng cao. Ở giai đoạn mới phát triển về quy mô, phí mặt bằng tăng cao sẽ tạo ra thách thức lớn đối với hành trình mở rộng của Phê La.
4. Chiến lược kinh doanh của Phê La: Cạnh tranh để khác biệt
“Chọn khác biệt, chọn thành công” là một cụm từ đúng dành cho Phê La. Với thế mạnh về nguồn nguyên liệu, sự sáng tạo trong công thức pha chế, sự khôn ngoan trong marketing và xây dựng thương hiệu, Phê La nhanh chóng chinh phục và chiếm lĩnh thị trường. Bước đầu, chiến lược kinh doanh của thương hiệu đã cạnh tranh để trở nên khác biệt.
4.1. Thị trường mục tiêu của Phê La: Xâm chiếm thị trường ngách
Phê La ra đời muộn, sau khi các thương hiệu như Gong Cha, Ding Tea, Tocotoco… đã có những bước phát triển ổn định tại Việt Nam. Nhưng, thay vì cạnh tranh trực tiếp, chiến lược kinh doanh của Phê La lại chọn một hướng đi riêng là xâm chiếm thị trường ngách.
Vẫn nhắm đến nhóm khách hàng mục tiêu là giới trẻ, nhưng Phê La chọn cách làm khác so với các thương hiệu “lão làng”. Thay vì định vị bản thân là sản phẩm cao cấp, thượng hạng, hay trà sữa giá rẻ, Phê La chọn định vị trà đặc sản Đà Lạt. Thị trường nông sản Việt Nam trong vài năm trở lại đây ngày càng được người tiêu dùng quan tâm. Chính vì vậy, đó là cơ hội để đặc sản Việt Nam phát triển và phục vụ cho chính người Việt.
Cách định hướng thị trường mục tiêu khôn ngoan giúp Phê La vượt qua được những thách thức về lịch sử phát triển. Đồng thời nhanh chóng có được tệp khách hàng trung thành của thương hiệu.
4.2. Mô hình độc lạ của Phê La
Chiến lược kinh doanh của Phê La bên cạnh việc có thế mạnh là nguồn nguyên liệu đặc sản thì concept quán cũng được chú trọng phát triển.
Nếu Cộng Cà Phê thành công với concept “đồng nát” thì Phê La thành công với concept cắm trại. Phê La lựa chọn thiết kế không gian tạo không khí cắm trại giữa lòng thành phố. Với ghế dù, bàn xếp, mỗi cửa hàng của Phê La đưa khách hàng đến một không gian Đà Lạt thu nhỏ giữa lòng thành phố.
Khác với các quán cafe sang chảnh, xa hoa, Phê La chọn cho mình một lối đi riêng để chinh phục khách hàng. Khách hàng sẽ thưởng thức những ly trà thơm ngon giữa không gian siêu “chill”. Phê La giúp thực khách giải toả những áp lực mệt mỏi sau những giờ làm việc.
4.3. Sản phẩm đặc thù, khác biệt: “Chúng tôi bán Ô long đặc sản Đà Lạt”
“Chúng tôi bán Ô long đặc sản Đà Lạt”. Đó như một lời khẳng định chất lượng nguồn nguyên liệu cũng như sản phẩm của Phê La. Thay vì kinh doanh quán trà, quán cà phê như bình thường, chiến lược kinh doanh của Phê La lựa chọn Ô Long Đặc sản Đà Lạt là điểm khác biệt của thương hiệu. Phê La là thương hiệu đầu tiên và duy nhất phát triển dòng sản phẩm từ lá trà ô long thượng hạng.
Lựa chọn phát triển sản phẩm đặc thù giúp Phê La tạo ra vị thế cạnh tranh khác biệt. Các lá trà Ô Long tại Phê La được thu hoạch và sơ chế thủ công. Sau đó, đội ngũ nghiên cứu và sáng tạo đã tạo ra những sản phẩm vị nguyên bản, đậm chất trà tại Phê La.
4.4. Đầu tư và phát triển dịch vụ khách hàng
Trong chiến lược kinh doanh của Phê La, thương hiệu đặc biệt chú trọng đến yếu tố con người. Mọi dịch vụ, sản phẩm, chính sách của Phê La đều hướng đến việc tối ưu trải nghiệm khách hàng. Đây là một trong những chiến lược cốt lõi giúp thương hiệu xây được cộng đồng, mang đến tệp khách hàng trung thành cho thương hiệu.
4.5. Truyền thông hiệu quả
Phê La cực kì “khôn ngoan” trong việc làm marketing, truyền thông cho thương hiệu. Trong chiến lược kinh doanh của Phê La, cách làm marketing bền vững được thương hiệu hướng đến. Sự đầu tư và chỉnh chu trong từng hình ảnh, đồng bộ về cách nhận diện thương hiệu giúp Phê La gây ấn tượng tốt với khách hàng.
Mới đây, Phê La cho mắt TVC hành trình lá trà Ô Long thu hút được nhiều phản hồi tích cực. Các ấn phẩm truyền thông của Phê La đều xoay quanh kể một câu chuyện xuyên suốt về hành trình “đậm vị nguyên bản”.
Tuy chưa phát triển đến mức “khổng lồ”, nhưng Phê La là thương hiệu điển hình cho câu chuyện chọn lối đi riêng khác biệt để tạo thành công. Chiến lược kinh doanh của Phê La đã khôn ngoan trong từng điểm chạm, tạo ra một “hiện tượng” đối với khách hàng.
5.1. Chọn lối đi riêng, khác biệt để thành công
Thay vì đi theo những “lối mòn” để cạnh tranh khốc liệt với các thương hiệu trà sữa lớn, Phê La tìm cho mình một lối đi riêng biệt để thành công trên hành trình chinh phục khách hàng. Chính lá trà ô long đặc sản Đà Lạt giúp Phê La trở nên khác biệt so với những đối thủ khác trên thị trường.
5.2. Phát triển bền vững
Nếu chỉ quan tâm đến việc mở rộng quy mô và phát triển doanh số, có lẽ, Phê La sẽ không thành công đến thế. Tập trung phát triển bền vững giúp Phê La “được lòng” khách hàng, đặc biệt là giới trẻ. Phê La đã và đang hướng đến sứ mệnh mang lại sự phát triển bền vững cho lá trà ô long đặc sản Đà Lạt.
5.3. Lấy khách hàng làm trung tâm
Mọi dịch vụ, sản phẩm trong chiến lược kinh doanh của Phê La đều lấy khách hàng làm trung tâm để phát triển. Thương hiệu đã luôn hướng đến mục tiêu tối ưu trải nghiệm khách hàng, giúp khách hàng cảm thấy thoải mái nhất mỗi khi ghé Phê La.
6. Tạm kết
Câu chuyện về “cơn sốt” Phê La mang đến nhiều bài học quý giá. Mặc dù sinh ra giữa đại dịch, những Phê La đã làm rất tốt để đứng vững và đạt được những bước phát triển đáng kinh ngạc. Chiến lược kinh doanh của Phê La đã tập trung khai thác điểm mạnh là sản phẩm đặc thù, tối ưu trải nghiệm khách hàng và truyền thông một cách hiệu quả.
Chuyên mục Case Study của Nhà Hàng Số sẽ tiếp tục cập nhật những phân tích chuyên sâu xoay quanh hoạt động của các doanh nghiệp F&B trong nước và quốc tế trong các bài viết tiếp theo.
Tìm hiểu quy mô doanh nghiệp là gì cũng như cách xác định chính xác quy mô kinh doanh giúp doanh nghiệp ngày một phát triển.
Trong quá trình thành lập doanh nghiệp, bên cạnh xác định loại hình kinh doanh, chủ đầu tư còn phải lựa chọn quy mô doanh nghiệp. Điều này đóng vai trò vô cùng quan trọng bởi nó tác động trực tiếp đến quá trình tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Vậy quy mô doanh nghiệp là gì? Nên lựa chọn quy mô doanh nghiệp nào khi thành lập doanh nghiệp? Hãy cùng Nhà hàng số tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé!
Nếu như quy mô được dịch thô theo từ điển Tiếng Việt là kích thước, độ rộng hẹp, lớn nhỏ thì quy mô doanh nghiệp là gì? Quy mô doanh nghiệp việc phân chia các doanh nghiệp nhỏ, vừa và lớn. Việc phân chia quy mô doanh nghiệp phụ thuộc vào nhiều yếu tố tác động như: năng lực, môi trường thích nghi, nguồn vốn, kinh nghiệm tay nghề hoạt động trên thị trường cùng nhiều yếu tố khác nhau. Lựa chọn quy mô doanh nghiệp đóng vai trò chủ chốt trong quá trình thành lập doanh nghiệp bởi nó tác động trực tiếp đến hoạt động kinh doanh cũng như các hoạt động khác như đầu tư, tài chính. Ngoài ra, theo Nhà hàng số, quy mô doanh nghiệp còn ảnh hưởng trực tiếp đến bộ máy quản trị doanh nghiệp đó. Quy mô càng lớn, cơ cấu tổ chức càng phức tạp, đòi hỏi hình thành nhiều cấp quản trị hơn. Tại mỗi cấp cũng gồm nhiều bộ phận làm việc hơn, nhiều thủ tục chính thức hơn hẳn so với doanh nghiệp quy mô vừa, nhỏ.
2. Doanh nghiệp quy mô nhỏ
Hiện nay, với thị trường cạnh tranh vô cùng khốc liệt, quy mô doanh nghiệp nhỏ là lựa chọn an toàn và chắc chắn cho những chủ đầu tư mới “tập tành” khởi nghiệp. Quy mô này sở hữu nhiều ưu điểm tương thích với quá trình khởi nghiệp, giúp các bạn có thể hạn chế được những rủi ro, sự cố ngoài dự kiến. Từ đó có thể nhanh chóng khắc phục tình hình kinh doanh khởi nghiệp.
2.1. Đặc điểm nhận diện của quy mô doanh nghiệp nhỏ
Số lượng nhân viên: Từ 01 – 50 người.
Thuận lợi cho quá trình phân chia công việc, phân công trách nhiệm cho từng bộ phận.
Các nhân viên thường mang đặc điểm độc lập trong các thao tác làm việc, kiêm trách nhiệm nhiều công việc cùng một lúc. Điều này đòi hỏi đội ngũ nhân viên của quy mô doanh nghiệp nhỏ cần sự nhiệt huyết, khả năng thích ứng tốt và chịu được áp lực công việc.
Chủ doanh nghiệp trong quá trình xác định kế hoạch thành lập doanh nghiệp cần xem xét số lượng thành viên cần thiết tham gia để góp vốn xây dựng công ty. Từ đó có thể lựa chọn được loại hình doanh nghiệp phù hợp nhất với bản thân.
Khi doanh nghiệp đã kinh doanh ổn định và phát triển được một thời gian. Nguồn khách hàng cũng từ đó có dấu hiệu tăng dần lên theo thời gian. Trong khoảng thời gian này, chủ doanh nghiệp cần có suy nghĩ nghiêm túc hơn về vấn đề phân công rõ ràng công việc cho từng bộ phận nhân viên riêng biệt. Điều này sẽ góp phần thúc đẩy sự chuyên môn hoá, nâng cao hiệu suất làm việc cho công ty.
Trên đà phát triển, việc gia tăng số lượng nhân sự để đáp ứng nhu cầu công việc điều mà chủ doanh nghiệp cần bàn tới. Bộ phận nhân sự tiến hành thảo luận cùng ban giám đốc theo tình hình kinh doanh thực tế để quyết định số lượng cần bổ sung thêm lúc này.
Xem thêm:
2.2. Những lĩnh lực kinh doanh thích hợp với quy mô doanh nghiệp nhỏ
Các hoạt động kinh doanh sản xuất: Sản xuất các mặt hàng thực phẩm, lương thực: thóc, rau, hoa quả, gia cầm, gia súc… Ngoài ra còn sản xuất các mặt hàng tiêu dùng như: bút bi, giấy vở, đồ sứ gia dụng, giày dép, quần áo, sản phẩm thủ công mỹ nghệ…
Các hoạt động mua bán hàng hoá: Đại lý bán hàng, vật tư phục vụ sản xuất, hàng hoá tiêu dùng, xăng dầu. Bán lẻ mặt hàng tiêu dùng như hoa quả, quần áo, bánh kẹo…
Các hoạt động dịch vụ: Dịch vụ Internet phục vụ vui chơi giải trí, cho thuê/bán sách, đồ dùng sinh hoạt cưới hỏi; sửa chữa đồ dùng điện tử/xe máy/ô tô; các dịch vụ vui chơi giải trí/chăm sóc sức khoẻ khác…
3. Doanh nghiệp quy mô vừa (trung bình)
Quy mô doanh nghiệp là gì? Đối với những doanh nghiệp lựa chọn quy mô trung bình thì số lượng nhân viên phải từ 50 – 1000 người. Là một trong những hình thức kinh doanh “không to không nhỏ”, các chủ doanh nghiệp cần chú trọng một số tiêu chí sau để xây dựng doanh nghiệp mô hình trung bình hoàn thiện:
Doanh nghiệp quy mô vừa cần thiết lập quy trình tiến độ đơn cử rõ ràng hơn. Đội ngũ nhân viên cấp dưới cùng người quản lý yêu cần cần đầy đủ kinh nghiệm cũng như trình độ tay nghề ở vị trí mà mình đang đảm nhiệm. Ngoài ra, hệ thống làm việc theo chỉ tiêu KPis cho từng vị trí cũng nên áp dụng nhằm hướng tới tiềm năng chung của công ty.
Ngân sách khởi nghiệp ban đầu vô cùng cao: Gồm nhân sách nhân sự, chi phí hạ tầng/trang thiết bị, chi phí thuê trang bị máy móc, thuê nhà xưởng. Đồng thời, chủ doanh nghiệp cũng cần lên kế hoạch hợp tác với các đối tác nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhanh chóng phát triển.
Chủ doanh nghiệp phải là người có kinh nghiệm dày dặn về lĩnh vực quản trị doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp sắp xếp khối lượng công việc một cách hiệu quả, nâng cao hiệu suất của từng bộ phận nhân sự trong doanh nghiệp.
4. Doanh nghiệp quy mô lớn
4.1. Tiêu chí trở thành doanh nghiệp kinh doanh quy mô lớn
Tiêu chí hàng đầu để xếp một doanh nghiệp vào quy mô lớn sẽ là số lượng nhân viên cần đạt trên 1000 người. Thông thường, đây sẽ là những tập đoàn lớn sở hữu nền tảng kinh tế tài chính phát triển vững mạnh.
Trên thị trường có vô số doanh nghiệp ở nhiều lĩnh vực kinh doanh khác nhau, chính vì vậy, khi xác định quy mô doanh nghiệp lớn hay nhỏ thì ta cần phục thuộc vào đặc điểm riêng biệt của từng lĩnh vực, từng ngành. Cùng Nhà hàng số điểm qua các yếu tố giúp xác định doanh nghiệp của bạn có thực sự nằm trong quy mô kinh doanh lớn không nhé!
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông – lâm – thuỷ sản: Doanh nghiệp lựa chọn lĩnh vực kinh doanh này cần đáp ứng đủ nguồn vốn trên 20 tỷ đồng đến 100 tỷ đồng. Số lượng nhân sự trong khoảng từ 200 – 300 người.
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại/dịch vụ: Để có thể trở thành doanh nghiệp lớn, các chủ sở hữu cần đảm bảo rằng nguồn vốn đầu tư ban đầu từ 10 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng. Số lượng nhân viên tiêu chuẩn phải đạt từ 50 – 100 người.
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng: Số vốn đầu tư ban đầu cần đạt từ 20 tỷ đồng đến 100 tỷ đồng. Số lượng nhân sự dao động trong khoảng từ 200 – 300 người.
4.2. Đặc biệt nổi bật của các doanh nghiệp quy mô lớn
Quy mô doanh nghiệp là gì? Để thực hiện được ước mơ trở thành doanh nghiệp quy mô lớn, chủ sở hữu cần trau dồi lượng kiến thức “khủng” về loại doanh nghiệp này. Trong đó, đừng bỏ lỡ những đắc điểm nổi bật của doanh nghiệp quy mô lớn này nhé!
Doanh nghiệp quy mô lớn đang chiếm 5% tổng số doanh nghiệp đăng ký cho đến thời điểm hiện tại. Tuy ít ỏi về số lượng nhưng doanh nghiệp lớn lại giữ vai trò chủ chốt trong việc tăng trưởng nền kinh tế nước nhà. Theo đó, các doanh nghiệp/công ty lớn thường sẽ xây dựng một hệ thống công việc khổng lồ. Mọi phòng ban, bộ phân doanh nghiệp có trách nhiệm xúc tiền nền kinh tế để đảm bảo mục tiêu phát triển mạnh mẽ.
Khi đã giữ vai trò ổn định nền kinh tế trong nước thì khi những vấn đề khủng hoảng xuất hiện, doanh nghiệp lớn sẽ đóng vai trò “đứng mũi chịu sào”. Vậy nên bắt buộc họ phải trở thành “đầu tàu” vững chắc, kết hợp cùng với những doanh nghiệp vừa, nhỏ khác vượt qua cơn khủng hoảng.
Phần lớn các doanh nghiệp quy mô lớn thường hoạt động tập trung vào một lĩnh vực chủ đạo. Chính vì vậy, vô hình chung đã tạo cho đất nước nền tảng ngành công nghiệp và dịch vụ quan trọng. Tại thị trường Việt Nam, một vài cái tên lớn “sừng sỏ” có vai trò chủ chốt như tập đoàn dầu khí, tập đoàn khoáng sản, tập đoàn điện lực, tập đoàn than… Tất cả các công ty/doanh nghiệp lớn này đã đóng góp phần không nhỏ cho GDP nước nhà.
5. Phân biệt doanh nghiệp quy mô lớn với doanh nghiệp quy mô nhỏ
Để phát triển thành doanh nghiệp lớn, điều đó chưa bao giờ là điều dễ dàng. Chính vì vậy, những doanh nghiệp nào vượt qua được quá trình gian khổ ấy chắc chắn sẽ sở hữu tiềm lực mạnh mẽ hơn hẳn so với những doanh nghiệp quy mô nhỏ.
Có một điểm đặc biệt mà các bạn có thể dễ dàng nhận thấy rằng đó là những doanh nghiệp quy mô lớn sẽ có sức cạnh tranh cũng như sự chịu đựng áp lực tốt hơn rất nhiều so với doanh nghiệp/công ty vừa và nhỏ. Điều này được áp dụng về mọi phương diện từ tài chính, kinh nghiệp, con người, thành tích thu về… Rõ ràng doanh nghiệp lớn sở hữu nhiều ưu thế hơn hẳn so với những doanh nghiệp vừa và nhỏ. Chính vì vậy, nếu như bạn đang trên hành trình nỗ lực để phấn đấu trở thành doanh nghiệp tầm cỡ thì cố gắng là điều cơ bản nhất. Đồng thời, hãy học hỏi thật nhiều từ đối thủ cạnh tranh để nâng cao giá trị doanh nghiệp nhé!
6. Tổng kết
Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về quy mô doanh nghiệp là gì? Hy vọng những bài viết trên đã giúp các bạn trên hành trình xây dựng doanh nghiệp. Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của Nhà hàng số để có thêm nhiều thông tin hữu ích khác nhé!
Comfort food là gì? Khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực ẩm thực thế giới nhưng không phải ai cũng có thể diễn giải chính xác.
Comfort food xuất phát từ niềm tin vững chãi của người Mỹ rằng: “Đồ ăn sẽ không bao giờ phản bội tôi”. Trên thực tế, những quy luật kiểu “thất tình dễ béo” hay rủ bạn bè đi ăn lúc buồn cũng được tuyên truyền nhiều tại Việt Nam. Tuy nhiên, chúng ta lại không để ý quá nhiều đến liên kết chặt chẽ giữa cảm xúc và ăn uống. Sự thật minh chứng rằng, ăn uống thực sự có thể khiến tâm trạng chúng ta trở nên tốt hơn nhiều. Đặc biệt, với người Mỹ thì việc này gần như là chân ái. Họ thậm chí có hẳn một khái niệm riêng và một danh sách các món ăn riêng dành cho những lúc khó khăn nhất. Chính là thuật ngữ “Comfort Food”.
Theo định nghĩa của Tạp chí Quốc tế về Ẩm thực và Khoa học Thực phẩm công bố năm 2017, Comfort food được hiểu là những món ăn mang lại cảm giác dễ chịu và như được an ủi cho người thưởng thức. Đặc biệt là sự thoải mái về mặt tinh thần sẽ tăng lên bởi các giác quan về vị giác, xúc giác và khứu giác được kích thích.
Dựa trên sự liên kết giữa các tế bào thần kinh về tâm lý con người với cơ quan vị giác, cách ăn uống này được chứng minh là hoàn toàn hợp lý. Đa phần các món ăn thuộc danh sách Comfort food gắn liền với tuổi thơ của chúng ta. Và được chế biến vô cùng đơn giản và truyền thống. Rất dễ để nhận thấy rằng các món ăn thường thấy trong danh sách các món Comfort food thường là đồ ngọt và mặn, nhiều hơn là chua hoặc đắng. Các món ăn này không chỉ giúp người ăn cảm thấy no bụng, mà còn mang lại cảm giác thỏa mãn vô cùng dễ chịu.
2. Điểm chung của các món ăn Comfort food
Các món ăn được người Mỹ ưa chuộng sử dụng vào những thời điểm khó khăn thường mang 3 điểm chung sau đây:
2.1. Có nhiều tinh bột
Ưu tiên hàng đầu của những người đang buồn thường là những món nhiều tinh bột như bánh ngọt, bánh mì, mì ý, nui, các loại donuts,… Nếu như bình thường, những món ăn chứa tinh bột chưa đủ gây nghiện đối với bạn. Hãy thử chúng vào những lúc buồn, bạn sẽ thấy chúng trở nên hấp dẫn gấp nghìn lần.
2.2. Ngọt
Bên cạnh các thực phẩm chứa nhiều tinh bột, những món ăn có nhiều đường cũng là một lựa chọn sáng giá. Hãy ăn kem, chocolate, kẹo,… khi cảm thấy bị “tụt mood” để nạp lại năng lượng cho bản thân bạn nhé!
2.3. Béo
Không phân mặn ngọt, hầu hết các món ăn có vị béo đều được liệt kê trong danh sách này. Không khó để thấy rằng bản thân thèm những thực phẩm béo ngậy như: trà sữa, đồ chiên, phô mai,… Tuy chỉ là những món ăn đơn giản, nhưng chúng lại là liều thuốc chữa lành vết thương vô cùng hiệu quả. Một giả thuyết lý giải cho nguyên do này nói rằng: “Các món giàu tinh bột và chất béo có khả năng xúc tác sự sản sinh serotonin – một loại hormone có ảnh hưởng đến tâm trạng – trong cơ thể. Việc thòm thèm gì đấy khi buồn chỉ là “cơ chế tự bảo vệ” của cơ thể. Do cảm xúc của chúng ta dễ bị chi phối bởi rất nhiều loại hormone. Nói chung, dù việc ăn một móng gì đó không thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề. Song, chúng có thể giúp ta trở nên bình tĩnh hơn, tỉnh táo hơn nhằm đưa ra những lựa chọn đúng đắn để thoát khỏi khoảng thời gian khó khăn. Xem thêm:
Món ăn Comfort food có thể được chia thành nhiều dòng thực phẩm khác nhau. Mỗi dòng lại mang hương vị đặc trưng riêng cho món ăn đó. Trong số này, phải kể đến các loại thực phẩm mang hương vị socola. Đây là sản phẩm số một trong lòng hầu hết mọi người khi nhắc đến các món ăn Comfort food.
Theo nghiên cứu của Kerry, có đến gần 25% người tiêu dùng xác định đồ ăn có hương socola là món yêu thích của họ. Chính hương vị ngọt ngào, mềm mại của nó khiến họ như được truyền thêm đam mê và sức lực. Danh sách các món ăn Comfort food của từng quốc gia được thay đổi theo khí hậu và văn hóa ăn uống ở nơi đó. Chẳng hạn như tại Indonesia, những món ăn được nấu tại nhà bởi bàn tay của người mẹ như: súp, mì chính là Comfort food với người dân nơi này. Người Mỹ cũng thường lựa chọn gà và súp kem là món ăn chữa lành tâm hồn. Bởi chúng đơn giản, dễ chế biến, đặc biệt là với những người đang sống một mình.
Còn với người dân ở Hà Lan – quốc gia Tây u có khí hậu mát mẻ quanh năm thì bánh táo là thực phẩm Comfort food thơm ngon và nhẹ nhàng nhất. Những chiếc bánh táo có công thức làm vô cùng đơn giản. Không cần tiêu tốn quá nhiều thời gian cho việc chế biến nhưng bạn vẫn có thể thưởng thức chiếc bánh hương táo ngọt thanh tự nhiên vô cùng hấp dẫn. Những chiếc bánh khi vừa ra lò sẽ thơm nức mùi táo. Kết hợp với vị ngọt man mát chắc chắn sẽ giúp bạn xua tan mọi mệt mỏi.
4. Lưu ý khi tìm đến “món ăn thoải mái”
Comfort food liên kết con người với những kỷ niệm đẹp mà họ từng trải qua. Nếu bạn thường ăn món súp gà mẹ nấu khi ốm. Súp gà sẽ lập tức trở thành món ăn Comfort food gắn liền với cảm giác gần gũi, yêu thương và tràn đầy sự an toàn. Ta lựa chọn Comfort food vì niềm vui, sự hạnh phúc. Cũng bởi lẽ đó, chúng ta thường tiêu thụ các món ăn Comfort food một cách bất chấp. Dù biết đây đều là món ăn chứa nhiều calo, nhiều đường, nhiều chất béo,… vô cùng gây hại cho cơ thể, Vậy nên, dù có hấp dẫn cơ nào, cũng đừng thường xuyên tìm đến “món ăn thoải mái” bạn nhé!
5. Ý tưởng kinh doanh comfort food
Hiểu được Comfort Food là gì có thể giúp bạn mở ra những ý tưởng kinh doanh mới. Những món ăn “vỗ về tinh thần” này chắc chắn được rất nhiều khách hàng ưa chuộng. Bởi bất kì là ai thì đều sẽ có những vấn đề khiến họ cảm thấy cần những món ăn để vỗ về tinh thần.
5.1. Kinh doanh quán cafe bánh ngọt
Mô hình này không mới, nhưng lại khá lý tưởng để kinh doanh. Các loại bánh ngọt sẽ giúp bạn thu được lợi nhuận cao. Mô hình quán cafe bánh ngọt hướng đến nhóm đối tượng thích comfort food nên được decor “chill” nhất có thể. Bởi đây sẽ là không gian để thư giãn và sạc lại năng lượng cho khách hàng.
5.2. Kinh doanh socola
Như đã phân tích ở trên, socola là một trong những loại comfort food được yêu thích. Chính vì vậy, những hộp socola cùng lời nhắn yêu thương, an ủi sẽ là một ý tưởng kinh doanh thú vị. Socola không chỉ đắt khách trong mùa lễ tình nhân, các dịp đặc biệt,…Mà với ý tưởng kinh doanh socola cùng lời nhắn động viên, bạn chắc chắn có thể thu hút được rất nhiều khách hàng.
5.3. Tiệm đồ ăn Comfort Food Healthy
Sẽ thật tuyệt nếu một cửa hàng có thể cung cấp nhiều món ăn khác nhau. Comfort Food rất đa dạng. Mỗi khách hàng sẽ có một sở thích khác nhau. Chính vì vậy, nếu có thể đa dạng hóa thực đơn và mở một tiềm đồ ăn comfort food thì sẽ rất tiềm năng. Hơn nữa, xu hướng người tiêu dùng đang ngày càng quan tâm tới sức khỏe. Vì vậy, việc kinh doanh các loại comfort healthy sẽ rất tiềm năng.
6. Lời kết
Trên thực tế, ai cũng có một danh sách Comfort food của riêng mình chứ không chỉ riêng giới trẻ Mỹ. Thật hạnh phúc khi biết thức ăn ngoài việc giúp chúng ta duy trì sự sống còn có thể bầu bạn mỗi lúc ta buồn. Mong rằng những thông tin mà Nhà Hàng Số cung cấp ở trên đã giúp bạn có câu trả lời cho câu hỏi: “Comfort food là gì?”. Để biết thêm nhiều định nghĩa hay, hãy ghé thăm chuyên mục Thuật ngữ nhà hàng của chúng tôi.
Nhượng quyền kem tươi trà sữa P’lo đầy triển vọng với danh tiếng thương hiệu được đông đảo giới trẻ yêu thích.
P’lo là thương hiệu kem tươi trà sữa bình dân. Thương hiệu này nổi tiếng nhờ món kem mát lạnh cùng những ly trà sữa thơm ngon. Dù chỉ mới ra mắt trong khoảng thời gian ngắn, P’lo đã nhanh chóng để lại dấu ấn đậm chất riêng, trở thành ngách thị trường tiềm năng để khai thác. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay thông tin chi tiết về nhượng quyền P’lo qua bài viết dưới đây nhé!
1. Tổng quan thị trường kem tươi và trà sữa Việt Nam
1.1. Thị trường kem tươi
Theo số liệu thống kê của Euromonitor International, thị trường kem tươi tại Việt Nam thu nhận tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CARG) 7% trong giai đoạn từ năm 2017-2022. Dự kiến thị trường này sẽ đạt gần 4.191,3 tỷ đồng trong năm tới. Con số này cho thấy kem tươi là ngách thị trường tiềm năng, đóng góp không nhỏ cho ngành F&B.
Trong đó, mặt hàng to-go ice cream (kem ngẫu hứng bán ngoài đường) đóng góp chủ yếu với 2.686 tỷ đồng. Trung bình mỗi ngày người Việt tiêu thụ khoảng 72,8 tấn sản phẩm này bao gồm kem đóng gói và kem tươi.
Năm 2022, thị trường kem tại Việt Nam có sự tăng trưởng vượt bậc. Sản lượng kem bán lẻ đạt 26.600 tấn. Tổng doang thu đạt 300 tỷ VND cho các doanh nghiệp bán lẻ. Doanh số bán kem tăng 7% so với năm ngoái.
1.2. Thị trường trà sữa
Bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đến nền kinh tế toàn cầu, mức tiêu thụ trà sữa tại Việt Nam vẫn tăng trưởng đều đặn. Theo báo cáo của Fortune Business Insights, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ước tính đạt 7.2% trong giai đoạn 2020 – 2027. Đồng thời, tổng giá trị thị trường được kỳ vọng sẽ đạt đến 3.39 tỷ USD vào năm 2027.
Tại thị trường Đông Nam Á, Việt Nam đứng thứ ba về mức độ tiêu thụ trà sữa. Theo báo cáo của Momentum Works and qlub, Việt Nam ước tính đạt 326 triệu USD (tương đương 8.470 tỷ VND). Con số này chỉ đứng sau Indonesia (1.6 tỷ USD) và Thái Lan (749 triệu USD).
2. Tổng quan về P’lo
2.1. Giới thiệu về P’lo
P’lo là thương hiệu kem tươi trà sữa bình dân. Thương hiệu là sự kết hợp giữa hai dòng sản phẩm “hot hit” nhất hiện nay là kem tươi và trà sữa. P’lo tự hào là thương hiệu đồ uống chất lượng được tạo ra từ đội ngũ kinh doanh với hơn 10 năm trong ngành F&B.
Năm 2019, P’lo mở cửa hàng đầu tiên tại Hoàn Kiếm, Hà Nội. Trải qua 2 năm dịch bệnh, chuỗi cửa hàng vẫn duy trì tốc độ phát triển ổn định và được mọi người ủng hộ. Tính đến nay, sau 4 năm kể từ khi thành lập, P’lo đã từng bước đạt được những thành công nhất định và ghi dấu ấn trên thị trường kem tươi trà sữa Việt Nam.
Hiện tại, P’lo sở hữu 8 cửa hàng tại Hà Nội, Bắc Ninh và Lai Châu. Mục tiêu đề ra đến năm 2025 mở rộng 150 cửa hàng khắp cả nước.
2.2. Định vị thị trường
Với khách hàng: P’lo là nơi thư giãn, giải tỏa áp lực căng thẳng sau một ngày dài. Thương hiệu này hướng tới nhóm khách hàng là học sinh cấp 3, sinh viên (40%), học sinh cấp 1, cấp 2 (30%) và nhóm hộ gia đình.
Với sản phẩm: P’lo dẫn đầu về sản phẩm, hương vị độc đáo cùng mức giá phải chăng.
Với thị trường: P’lo mong muốn chiếm lĩnh thị trường trà sữa kem tươi Việt Nam và tham vọng vươn ra đấu trường quốc tế.
2.3. Sứ mệnh và tầm nhìn
Sứ mệnh: P’lo cảm kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, hương vị độc đáo nhằm mang đến niềm vui cho khách hàng khi trải nghiệm sản phẩm.
Tầm nhìn: Đến năm 2030, P’lo trở thành chuỗi cửa hàng kem tươi, trà sữa bán lẻ có quy mô lớn nhất Việt Nam.
3. Tiềm năng nhượng quyền kem tươi trà sữa P’lo
3.1. Thương hiệu được giới trẻ yêu thích
Hình ảnh “Kem tươi Bờ Hồ P’lo” có lẽ không còn xa lạ với các bạn trẻ. Kể từ khi thành lập cho đến nay, P’lo luôn nhận được sự yêu thích đặc biệt của tất cả mọi người. Điều này được minh chứng bằng việc doanh số của thương hiệu luôn đạt mức tốt. Cửa hàng đông đúc, độ phủ sóng rộng rãi trên các trang mạng xã hội hay hội nhóm. Các bài đăng trên Fanpage chính thức của P’lo luôn nhận được lượt tương tác cao, yêu thích thương hiệu và sản phẩm.
3.2. Chất lượng sản phẩm hàng đầu
Một trong những yếu tố quan trọng nhất làm nên tên tuổi của P’lo chính là chất lượng sản phẩm và dịch vụ. P’lo cam kết sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Ở P’lo, khách hàng có thể thưởng thức thiên đường kem tươi và trà sữa đa dạng hương vị và màu sắc:
Kem tươi với 5 vị: Vani, Socola, Sữa chua, Phô mai và Chanh leo. Giá kem ốc quế dao động trong khoảng 10k – 15k. Đây là một con số hợp lý để đáp ứng khả năng chi trả của nhóm đối tượng khách hàng chính.
Trà sữa: Trà sữa nướng, Kem trà sữa, Trà Olon, Trà nhài,… tất cả chỉ 15k – 35k và luôn được cập nhật hương vị theo xu hướng mới nhất trên thị trường.
3.3. Hệ thống cửa hàng được đầu tư
Hướng tới định vị thương hiệu gần gũi với mọi người, mang lại cảm giác thư giãn sau những giờ học tập và làm việc căng thẳng, P’lo gây ấn tượng bởi sự đầu tư chỉn chu trong từng khâu thiết kế cửa hàng. Bố cục và phong cách thiết kế mang lại cảm giác dễ chịu. Không gian kết hợp 2 màu hồng và trắng giúp mang lại cảm giác trẻ trung, thoải mái cho khách hàng.
Hơn thế, cửa hàng của P’lo hầu hết ở vị trí đắc địa, nằm gần trung tâm nơi có khu vực dân cư đông đúc, nhiều học sinh, sinh viên qua lại. Do đó, view quán thường thoáng mát và rộng rãi. Đảm bảo dễ dàng tiếp cận và thu hút lượng khách hàng lớn.
3.4. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp
Đội ngũ nhân viên luôn chủ động, trách nhiệm trong phóng cách dịch vụ cũng như giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng. Bởi lẽ đó, bên cạnh chất lượng sản phẩm thì chất lượng dịch vụ tại P’lo cũng luôn được đánh giá cao.
3.5. Chiến lược marketing hiệu quả
P’lo luôn chú trọng đến vấn đề làm đẹp hình ảnh, quảng bá thương hiệu. Hoạt động marketing được đánh giá rất tốt trên sóng các kênh truyền hình nổi tiếng như VTV1, VTV3. Ngoài ra, P’lo cũng tận dụng triệt để các trang mạng xã hội để quảng bá hình ảnh đến gần hơn với khách hàng.
4. Quyền lợi khi nhượng quyền kem tươi trà sữa P’lo
Trở thành đối tác của P’lo là cơ hội tuyệt vời để khởi nghiệp mô hình kinh doanh kết hợp kem tươi và trà sữa. Đồng thời, đối tác cũng như nhận được nhiều đặc quyền riêng biệt. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu những lợi ích khi nhượng quyền P’lo nhé!
4.1. Sử dụng tên thương hiệu
Đối tác nhượng quyền được sử dụng thương hiệu để kinh doanh. Thương hiệu P’lo đã chính thức được bảo hộ trên toàn quốc và được Cục sở hữu trí tuệ cấp bằng chứng chỉ.
4.2. Cung cấp nguyên liệu
Nguyên liệu chất lượng được tuyển chọn kỹ càng cùng hương vị thượng hạng. Điều này giúp làm nên những chiếc kem tươi sánh mịn và những cốc trà sữa thơm ngon, mang đậm phong cách của thương hiệu P’lo. Đối tác sẽ được cung cấp hệ thống máy móc, trang thiết bị, nhập nguyên liệu với giá gốc. Cùng với đó là công thức chế biến đặc biệt.
4.3. Hỗ trợ vận hành quán
Đội ngũ quản lý, bộ phận huấn luyện sẽ tổ chức đào tạo, nâng cao kiến thức và kĩ năng chuyên môn cho các chủ cửa hàng nhượng quyền. Đồng thời, tư vấn setup cửa hàng theo nhận diện thương hiệu. Từ đó, đảm bảo hình ảnh, vận hành liên tục theo quy trình bài bản.
4.4. Đào tạo tập huấn cho cán bộ và nhân viên
P’lo cung cấp các chương trình đào tạo kiến thức chuyên ngành F&B cho chủ cửa hàng và quản lý. Tổ chức các buổi huấn luyện chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên. Cụ thể, đối tác sẽ được cung cấp văn bản chi tiết mô tả công việc cho từng vị trí, từ quản lý, pha chế cho đến phục vụ. Nhờ vậy, đảm bảo tất cả mọi người đều có thể nắm bắt được quy trình làm việc hiệu quả.
4.5. Tư vấn hoạt động Marketing, PR
P’lo sẽ tư vấn cho bên nhận nhượng quyền những hoạt động truyền thông, chiến lược quảng cáo phục vụ cho mục đích kinh doanh. Đối tác sẽ được trực tiếp tham gia vào các hoạt động truyền thông của P’lo.
Các chiến lược marketing đều được cung cấp rõ ràng và bài bản nhằm phù hợp với từng nhóm đối tượng khách hàng khác nhau. Đồng thời, tạo điều kiện để triển khai quảng bá hiệu quả trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Website,…dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng.
5. Hình thức đầu tư nhượng quyền kem tươi trà sữa P’lo
Nhà đầu tư có thể lựa chọn 1 trong 2 hình thức nhượng quyền sau:
Nhượng quyền 100%: Đây là hình thức đối tác nhượng quyền sẽ đầu tư 100% chi phí để mua nhượng quyền và set-up hoàn chỉnh một cửa hàng.
Nhượng quyền 50-50: Hình thức này cho phép đối tác nhượng quyền đầu tư 50% chi phí để mua nhượng quyền và set-up hoàn chỉnh một cửa hàng. 50% chi phí còn lại do P’lo đầu tư và đồng sở hữu cửa hàng.
6. Chi phí nhượng quyền kem tươi trà sữa P’lo
6.1. Chi phí nhượng quyền
Chi phí nhượng quyền thương hiệu P’lo là 50 triệu đồng, áp dụng trong vòng 2 năm. Đây là con số không quá cao so với mặt bằng trung các cửa hàng kem tươi trà sữa hiện nay.
6.2. Chi phí mặt bằng
Đối với nhà đầu tư chưa có sẵn cửa hàng thì cần tiến hành thuê mặt bằng để bắt đầu kinh doanh. Ưu tiên chọn những vị trí trung tâm, đông đúc người qua lại. Chi phí này sẽ dao động trong khoảng 215 triệu đồng đến 245 triệu đồng.
6.3. Chi phí mua máy móc
Chi phí quan trọng tiếp theo đó là chi phí mua máy móc, tiền cọc nguyên vật liệu. Mỗi cửa hàng của P’lo đều cần 2 máy làm kem và thiết bị máy móc để pha trà sữa. Do đó, đối tác cần trả thêm khoản phí mua dụng cụ, máy móc để đảm bảo quy trình chế biến được đồng nhất. Chi phí mua máy móc dao động khoảng 190 triệu đồng đến 230 triệu đồng.
6.4. Chi phí quảng cáo
Trong giai đoạn chuẩn bị khai trương cửa hàng mới, P’lo sẽ tung ra nhiều chương trình khuyến mãi, quảng cáo nhằm thu hút khách hàng, tăng mức độ nhận diện thương hiệu. Do đó, đơn vị nhượng quyền cần chi trả thêm một khoản phí cho các hoạt động quảng cáo để đảm bảo đồng nhất toàn bộ hệ thống. Mức chi phí marketing, quảng cáo của P’lo là 15 triệu đồng.
Quy trình nhượng quyền P’lo thường bao gồm những bước sau:
Bước 1: Khảo sát và tìm địa điểm
Tìm vị trí nằm khu trung tâm, tập trung đông dân cư , khu ăn uống, vui chơi, công viên giải trí, gần trường học (cấp 2-3).
Gửi vị trí, hình ảnh để bên P’lo khảo sát, đánh giá để lựa chọn. Điều này giúp đảm bảo việc kinh doanh đạt hiệu quả nhất.
Hai bên thống nhất chốt địa điểm, đặt cọc tiền nhà và tiền cọc cho P’lo.
Bước 2: Thiết kế và thi công
Khảo sát, đo đạc và lên thiết kế cho địa điểm chốt.
Chốt phương án 3D và chốt phương án thi công.
Lên kế hoạch thi công, vận chuyển máy móc và nguyên vật liệu.
Dự tính ngày hoàn công và ngày khai trương.
Bước 3: Chuẩn bị và khai trương
Đối tác chuẩn bị phương án nhân sự và lên kế hoạch cho nhân viên để P’lo đào tạo (dự kiến 5-7 ngày).
Khi hoàn công địa điểm, P’lo sẽ cử người set-up để cửa hàng. Sau đó, cửa hàng sẽ chạy thử 2-3 ngày để đảm hoạt động tốt.
Dự tính ngày khai trương và khuyến mại để lên kế hoạch Marketing.
Hoạt động tốt và P’lo sẽ kiểm tra thường xuyên để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hình ảnh.
8. Thủ tục đăng ký nhượng quyền kem tươi trà sữa P’lo
Để đăng ký trở thành đối tác nhượng quyền của P’lo, bạn có thể liên hệ với P’lo qua các cách sau:
Cách 1: Liên hệ Hotline P’lo
Cách 2: Truy cập Fanpage Kem tươi P’lo Việt Nam
9. Tạm kết
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về nhượng quyền P’lo. Với định hướng phát triển thông minh, đây là một thương hiệu tiềm năng để đầu tư phát triển bền vững. Nhà Hàng Số, trang thông tin nhanh chóng và hữu ích với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục nhượng quyền kem tươi và nhượng quyền trà sữa.
Medium Rare là gì? Hiểu đúng về beefsteak medium rare cùng cách tư vấn món hiệu quả cho khách hàng cùng Nhà Hàng Số.
Đối với nhà hàng Âu hoặc chuyên phục vụ Beefsteak, hiểu rõ thuật ngữ của từng món ăn là điều hết sức quan trọng. Việc này giúp phục vụ tư vấn khách hàng kỹ hơn, tốt hơn mang đến những trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Trong bài viết này, hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu về Medium Rare – thuật ngữ trong nấu ăn vô cùng gần gũi và phổ biến các bạn nhé!
Medium rare là một thuật ngữ nói đến mức độ chín của thịt khi ăn beefsteak (bò bít tết). Bò bít tết là món ăn bắt nguồn Châu u và được ưa chuộng tại Mỹ, đồng thời cũng rất được yêu thích tại Việt Nam. Chúng ta có thể chế biến món bò bít tết tùy vào khẩu vị cũng như sở thích của mỗi người. Tuy nhiên, bò bít tết vẫn phải tuân thủ những nguyên tắc nhất định. Theo thói quen tại Việt Nam, người ta thích thưởng thức bò bít tết với mức độ chín hoàn toàn, ở Châu u thường có nhiều sự lựa chọn hơn. Theo tiêu chuẩn quốc tế món bò bít tết sẽ có đến 6 cấp độ chín khác nhau và Medium rare là sự lựa chọn của hầu hết thực khách.
Bò bít tết ở mức Medium rare
2. Hương vị vượt trội của bò bít tết ở cấp độ Medium Rare
Độ chín của bò bít tết được chia làm 5 cấp độ sau đây: Rare, Medium Rare, Medium, Medium Well và Well done.
Các mức độ chín của bò bít tết
Khi lựa chọn mức độ chín là Medium trở lên, phần thịt bên trong đã khá chín. Vì vậy, miếng thịt mất đi cảm giác mềm mại. Ngược lại, nếu cắt miếng thịt có mức độ chín Rare thì lại có cảm giác hơi không an toàn. Bởi không phải thực khách nào cũng có thể và muốn thưởng thức thịt tái ở mức rare. Do đó, việc lựa chọn ăn bít tết có độ chín là Medium Rare sẽ giúp thực khách cảm thấy mọi thứ ở mức vừa phải nhất.
Ở cấp độ này, miếng thịt bên trong sẽ có nhiệt độ hơi ẩm, thịt có màu hơi hồng chứ không đỏ như mức độ Rare. Bên ngoài thịt thì chín vàng thơm và hơi cháy xém. Khi cắt thịt sẽ
cảm nhận được hết độ mềm của thịt. Độ ẩm của thịt và hương thơm của thịt ở mức cao nhất. Hương vị hoàn hảo mà nó đem lại chắc chắn sẽ giúp cho vị giác của thực khách được thỏa mãn.
3. Cách để tạo nên một món steak ở mức độ Medium Rare hoàn hảo
Để có một món steak hoàn hảo ở những cấp độ khác nhau phụ thuộc rất lớn vào tay nghề của người nấu bao gồm cả: kiến thức, kinh nghiệm và cảm nhận. Tuy nhiên, phương pháp mà Nhà Hàng Số giới thiệu sau đây vẫn có thể giúp cho những người không phải chuyên nghiệp tạo ra món steak ở mức đạt chuẩn nhất.
3.1. Bước 1: Rã đông thịt về nhiệt độ phòng
Để rã đông tự nhiên 2 miếng thịt thăn, bạn cần cho chúng trong ngăn mát tủ lạnh khoảng 3 – 4 tiếng. Trước khi áp chảo, bạn chỉ cần lấy miếng steak ra trước cho đến khi trở về nhiệt độ phòng.
3.2. Bước 2: Ướp muối tiêu khô cho miếng Steak
Sử dụng giấy hoặc vải sạch thấm khô bề mặt miếng thịt. Sau khi đã trộn xong các nguyên liệu để làm gia vị, chà lên bề mặt thịt (Không nên cho quá nhiều gia vị ướp tổng hợp có muối biển vì dễ bị mặn).
Ướp muối tiêu thịt bò bít tết
3.3. Bước 3: Áp chảo
Bật bếp để chảo nóng, cho 2 thìa dầu ăn vào chảo, sau khi dầu sôi, cho miếng thăn vào chảo và áp mỗi mặt 1,5 phút.
Áp chảo miếng bò bít tết
3.4. Bước 4: Rưới bơ đều lên mặt thịt bò
Thêm bơ và hương thảo ngay khi vừa lật mặt còn lại. Nghiêng chảo và dùng thìa rưới bơ lên miếng Steak. Bước này giúp miếng Steak đạt được độ Medium rare ngon hoàn hảo và không bị khô.
3.5. Bước 5: Để thịt nghỉ 5 phút
Tắt bếp, cho thịt ra đĩa nghỉ trong vòng 5 phút để giữ được hương vị ngon ngọt của miếng thịt. Vì khi tiếp xúc với nhiệt độ cao thì các mô thịt sẽ co lại và đẩy các thành phần lỏng ra ngoài và phần nước sẽ bị đẩy ra, ảnh hưởng rất nhiều đến hương vị.
Sau khi hoàn thành 5 thao tác trên, bạn đã có thể thưởng thức món beefsteak medium rare ngon chuẩn vị cùng gia đình rồi!
Thành phẩm món bò bít tết Medium rare
4. Cách thưởng thức bò bít tết đúng chuẩn Âu
Khi ăn bò bít tết, người châu Âu thường không cắt ra thành từng miếng nhỏ trước khi ăn. Thay vào đó là dùng miếng nào thì cắt miếng đó. Một điều mà cần lưu ý là không nên cắt lát quá mỏng. Vì việc này sẽ làm cho thịt mau nguội, không giữ được độ ẩm và vị ngọt của miếng steak.
Tại các nhà hàng Âu, bò bít tết thường được ăn kèm với các loại khoai tây. Ví dụ như khoai tây nghiền, khoai tây chiên, bánh mì, kem sữa hoặc khoai tây nướng và bacon xông khói. Các loại nước sốt ăn chung như: sốt tiêu đen, sốt nấm và các loại muối biển mùi vị khác nhau cùng Mustard. Sốt giúp món ăn đậm đà hơn. Bởi beefsteak không tẩm ướp quá nhiều để giữ nguyên hương vị tươi ngon.
Bò bít tết ăn kèm với bánh mì
5. Một số lưu ý khi chế biên bò beefsteak
Với công thức mà chúng tôi đã giới thiệu ở trên, có thể thấy rằng làm beefsteak không hề khó. Tuy nhiên, để có được những miếng steak hoàn hảo về cả hương vị lẫn chất lượng, bạn cần lưu ý đến các yếu số sau:
Nên rã đông phần thăn làm steak về nhiệt độ phòng.
Rưới bơ lên miếng steak để thịt mềm và thấm gia vị đều hơn.
Để miếng steak được nghỉ từ 5 – 10p trước khi thưởng thức.
Khi làm beefsteak bằng chảo, nên sử dụng chảo có khả năng chống dính và giữ nhiệt tốt. Ví dụ như chảo inox hoặc chảo gang.
6. Lưu ý khi tư vấn Beefsteak Medium Rare là gì?
Với những khách hàng thường xuyên ăn đồ Âu, việc phân biệt các mức độ chín không khó. Tuy nhiên, với những thực khách thưởng thức beefsteak lần đầu thì thường dễ gặp phải tình trạng không hiểu rõ với từng độ chín. Chính vì vậy, hãy tư vấn thật kỹ với khách hàng.
Phục vụ cần hỏi xem khách hàng muốn dùng mức độ nào. Đồng thời, phục vụ nên giải thích rõ ràng về từng mức độ chín. Khách hàng lần đầu ăn beefsteak thường có tâm lý ngại “thịt sống”. Chính vì vậy, họ có xu hướng chọn mức well done. Để khách hàng có những trải nghiệm tốt nhất, phục vụ nên lưu ý trước với khách hàng rằng mức well done sẽ khiến thịt hơi dai. Đồng thời, hãy hỏi thử khách hàng xem có muốn thử sang mức medium hoặc medium rare hay không.
Trên đây là những thông tin giúp bạn giải đáp toàn bộ thắc mắc về khái niệm thuật ngữ Medium rare là gì. Hy vọng rằng bài viết trên của Nhà Hàng Số đã cung cấp cho bạn thêm một kiến thức hữu ích. Đừng quên ghé thăm chuyên mục Thuật ngữ nhà hàng của chúng tôi để xem thêm nhiều bài viết hay và bổ ích khác nhé!
Mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè với vốn đầu tư thấp, khả năng hoàn vốn nhanh. Xem ngay bí quyết để khởi nghiệp thành công với quán ốc!
Mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè là một trong những mô hình kinh doanh rất phổ biến tại Việt Nam. Với vị trí thuận lợi, mô hình kinh doanh này đang ngày càng phát triển và trở thành sự lựa chọn của nhiều người. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè. Và bài viết này cũng làm rõ những yếu tố cần thiết để thành công với mô hình kinh doanh này.
Thị trường kinh doanh ốc vỉa hè tại Việt Nam đang rất sôi động và có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Ốc vỉa hè là món ăn phổ biến và được ưa chuộng tại nước ta. Đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Nha Trang,… Với nhu cầu ăn uống nhanh, tiện lợi và ngon lành, kinh doanh ốc vỉa hè có tiềm năng phát triển rất lớn. Ngoài ra, mô hình kinh doanh ốc vỉa hè còn hấp dẫn với startup có vốn ít. Những người muốn bắt đầu kinh doanh nhưng không có nhiều kinh nghiệm và kiến thức về quản lý cũng hứng thú với mô hình này. Chi phí đầu tư thấp, quy mô nhỏ. Mô hình kinh doanh ốc vỉa hè trở thành lựa chọn phù hợp cho các nhà đầu tư có số vốn phải chăng.
2. Tại sao nên khởi nghiệp từ mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè?
Mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè có nhiều ưu điểm, trong đó có thể kể đến như sau:
Chi phí đầu tư thấp: Với mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè, bạn chỉ cần một vài bàn ghế, dụng cụ bếp cơ bản và nguyên liệu chế biến để khởi đầu. Điều này giúp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và giảm rủi ro đầu tư.
Dễ dàng quản lý: Mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè có quy mô nhỏ, không quá phức tạp. Do đó, dễ dàng quản lý, điều hành và giám sát hoạt động của quán.
Đa dạng sản phẩm: Quán ốc vỉa hè có thể phục vụ đa dạng các loại hải sản, từ ốc, sò, hàu, tôm, cua đến các loại rau củ, thực phẩm đồng quê. Điều này giúp thu hút đa dạng khách hàng và tăng cơ hội bán hàng.
Tiềm năng lợi nhuận cao: Nếu được quản lý và kinh doanh tốt, mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè có tiềm năng lợi nhuận cao. Giá thành các món ăn tương đối thấp, do đó, cơ hội tăng lợi nhuận là rất lớn.
Tuy nhiên, thị trường kinh doanh ốc vỉa hè cũng có những thách thức và cạnh tranh khá lớn. Các quán ốc cạnh tranh trực tiếp với nhau về giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và mức độ thu hút khách hàng. Ngoài ra, nhiều quán ốc không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người tiêu dùng và làm mất lòng tin của khách hàng.
3. Kinh doanh mô hình ốc vỉa hè cần bao nhiêu vốn?
Dưới đây là thống kê về số vốn cần thiết để khởi nghiệp kinh doanh ốc vỉa hè, tính theo các khoản chi phí chính:
Tên trang thiết bị
Chi phí (Đơn vị: VNĐ)
Mặt bằng
4-10 triệu/tháng
Thiết bị và dụng cụ: bếp gas, chảo, xoong, nồi, bát, đũa, nĩa, tô, chén,…
5-10 triệu
Nguyên liệu
1-3 triệu/ngày
Marketing
5-10 triệu
Nhân viên
4-6 triệu/người/tháng
Chi phí khác
5-10 triệu
Vì vậy, với một quán ốc vỉa hè quy mô nhỏ, tổng số vốn cần thiết để bắt đầu kinh doanh ốc vỉa hè thường dao động từ 20 – 30 triệu đồng. Tuy nhiên, số vốn này có thể tăng lên nếu bạn muốn mở rộng quy mô, nâng cấp thiết bị và dụng cụ, hay áp dụng các chiến lược marketing phức tạp hơn. Với những quán có quy mô nhỏ, ước tính thời gian hoà vốn có thể rơi vào khoảng 3 tháng.
4. Các yếu tố cần thiết để thành công với mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè
4.1. Nghiên cứu khách hàng mục tiêu
Khách hàng của quán ốc vỉa hè có đặc điểm như sau:
Đa dạng độ tuổi: Khách hàng của quán ốc vỉa hè có độ tuổi phổ biến từ thanh niên đến người lớn tuổi. Đặc biệt, đối tượng khách hàng trẻ tuổi thường thích khám phá những món ăn mới và độc đáo.
Yêu thích ẩm thực đường phố: Khách hàng quán ốc vỉa hè thường có sở thích ăn uống tại những quán ăn đường phố, nơi có không gian rộng mở và không khí sôi động.
Thu nhập tầm trung: Khách hàng quán ốc vỉa hè thường là những người có thu nhập trung bình và thấp. Do đó, sản phẩm phải có giá cả phải chăng để thu hút khách hàng.
Thích cảm giác ăn uống ngoài trời: Với không gian rộng mở của quán ốc vỉa hè, khách hàng thường thích cảm giác ăn uống ngoài trời, ngồi quanh bàn với bạn bè và gia đình.
Thích hương vị đậm đà, cay nồng: Khách hàng quán ốc vỉa hè thường thích hương vị đậm đà, cay nồng, phù hợp với khẩu vị của người Việt Nam.
Để thu hút và giữ chân được khách hàng, các quán ốc vỉa hè cần chú ý đến chất lượng sản phẩm, giá cả phải chăng, không gian thoải mái, thân thiện và hấp dẫn.
4.2. Tìm kiếm vị trí mặt bằng
Vị trí gần các khu vực đông dân cư: Địa điểm gần các khu vực đông dân cư sẽ giúp bạn thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng, đặc biệt là những người thường xuyên tìm kiếm những địa điểm ăn uống mới lạ.
Địa điểm gần biển hoặc sông: Nếu quán ốc vỉa hè của bạn được đặt gần biển hoặc sông, đó sẽ là một lợi thế lớn để thu hút được nhiều khách hàng đến thưởng thức những món ăn đặc sản.
Địa điểm gần các trường học, văn phòng: Địa điểm gần các trường học, văn phòng cũng là một lựa chọn tốt để kinh doanh quán ốc vỉa hè. Vì những nơi đó là nơi tập trung nhiều người đi làm, học sinh, sinh viên, đây cũng là đối tượng khách hàng tiềm năng của quán của bạn.
Ngoài ra, khi chọn địa điểm để kinh doanh quán ốc vỉa hè, bạn cũng cần xem xét đến các yếu tố khác như mật độ cạnh tranh, chi phí thuê mặt bằng, mức độ an toàn và tiện nghi của địa điểm.
4.3. Chú trọng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ là một yếu tố rất quan trọng để thu hút khách hàng. Đảm bảo rằng bạn sử dụng nguyên liệu tươi, chất lượng và thực hiện quá trình chế biến món ăn một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Ngoài ra, bạn cũng nên tạo ra một không gian thoải mái, sạch sẽ và thu hút khách hàng để họ quay lại với quán của bạn lần sau.
4.4. Chiến lược quảng cáo và marketing
Marketing là một trong những yếu tố quan trọng để giúp quán ốc vỉa hè của bạn được nhiều khách hàng biết đến và thu hút họ đến thưởng thức món ăn của bạn. Dưới đây là một số gợi ý về cách marketing cho mô hình kinh doanh ốc vỉa hè:
Sử dụng mạng xã hội: Mạng xã hội là một công cụ quảng cáo rất hiệu quả để giới thiệu về mô hình kinh doanh ốc vỉa hè của bạn. Bạn có thể sử dụng Facebook, Instagram hoặc Twitter để đăng ảnh, video và thông tin về quán của bạn và thu hút sự quan tâm của khách hàng.
Sử dụng các ưu đãi và khuyến mãi: Để thu hút khách hàng đến với quán ốc của bạn, bạn có thể sử dụng các ưu đãi và khuyến mãi như giảm giá, tặng thức uống hoặc tặng món ăn miễn phí cho khách hàng đầu tiên.
Quản lý tài chính và nguồn nhân lực là một phần quan trọng của mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè. Bạn cần phải lên kế hoạch chi tiêu cho quán của mình, đảm bảo tiết kiệm chi phí và đầu tư vào những vật dụng và dịch vụ cần thiết. Ngoài ra, bạn cũng cần có nhân lực có kinh nghiệm để đảm bảo món ăn được chế biến và phục vụ nhanh chóng và chất lượng.
4.6. Chú trọng xây dựng menu quán ốc vỉa hè
Menu của quán ốc vỉa hè thường được thiết kế đơn giản và gọn nhẹ. Nên tập trung chủ yếu vào các món ốc và đồ uống phổ biến. Dưới đây là một số gợi ý về menu quán ốc vỉa hè: Món ốc:
Ốc hương rang muối
Ốc len xào dừa
Ốc móng tay nướng
Ốc bươu hấp bia
Ốc mỡ xào tỏi
Ốc nướng mỡ hành
Món ăn kèm:
Bánh mì nướng tỏi
Bánh mì ngọt nướng phô mai
Bánh mì xúc xích
Khoai tây chiên
Đồ uống:
Bia
Nước ngọt
Nước ép trái cây
Nước ép chanh muối
Nước cam ép
Trà đá
Bạn cũng có thể bổ sung thêm các món ăn khác. Ví dụ như gỏi, lẩu, mì Ý hay cơm trộn, tùy theo nhu cầu và sở thích của khách hàng. Tuy nhiên, với mô hình kinh doanh ốc vỉa hè thì việc tập trung vào các món ốc sẽ giúp bạn tạo nên sự đặc biệt và thu hút khách hàng đến với quán của mình. Trong phần tiếp theo, Nhà Hàng Số sẽ giới thiệu đến bạn cách pha nước chấm “chinh phục mọi khách hàng”.
4.7. Nước chấm là linh hồn của quán ốc
Nước chấm ốc là một trong những yếu tố quan trọng để tạo nên hương vị đặc trưng cho các món ốc. Và đây cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng trong mô hình kinh doanh ốc vỉa hè.
Dưới đây là cách pha nước chấm ốc ngon và hấp dẫn: Nguyên liệu:
3 muỗng canh tương đen
2 muỗng canh tương ớt
2 muỗng canh nước mắm
2 muỗng canh đường
1 muỗng canh dầu hào
1/2 quả chanh
1/2 củ tỏi bằm nhuyễn
1/2 củ hành tím bằm nhuyễn
1 cốc nước lọc
Cách pha chế:
Cho tương đen, tương ớt, nước mắm, đường và dầu hào vào một bát nhỏ.
Cắt nửa quả chanh, lấy nước chanh và cho vào bát pha chế.
Bằm nhuyễn tỏi và hành tím, cho vào bát pha chế.
Trộn đều các nguyên liệu với nhau.
Cho 1 cốc nước lọc vào bát pha chế, trộn đều.
Nếu muốn nước chấm thêm vị chua, bạn có thể cho thêm nước chanh hoặc giấm vào bát pha chế.
Sau khi pha chế xong, bạn có thể thử nếm và điều chỉnh vị nước chấm sao cho vừa ăn với các món ốc. Nếu muốn nước chấm thêm đậm đà, bạn có thể cho thêm tỏi, hành hoặc ớt bằm nhuyễn vào bát pha chế. Ngoài ra, bạn cũng có thể thêm vào nước chấm một số gia vị khác như tiêu, ngò rí, hạt nêm để tăng thêm hương vị.
5. Tạm kết
Trên đây là những thông tin Nhà Hàng Số tổng hợp về mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè bạn cần biết. Nếu muốn thử sức với mô hình kinh doanh này, hãy lên kế hoạch và chuẩn bị tốt trước khi khởi động. Tìm hiểu thật kỹ về thị trường, đối tượng khách hàng, các đối thủ cạnh tranh và các yếu tố kinh doanh khác.
Bạn đang tìm kiếm một mô hình khởi nghiệp quán ăn đơn giản, dễ thực hiện và có tiềm năng lợi nhuận cao. Mô hình kinh doanh quán ốc vỉa hè có thể là sự lựa chọn tuyệt vời. Tiếp tục theo dõi Nhà Hàng Số để đón đọc thông tin hấp dẫn.
Kinh nghiệm mở quán cafe ăn sáng cần chuẩn bị gì? Thực đơn cần đảm bảo điều kiện gì? Tất cả sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây.
Một ly cafe giúp bạn tỉnh táo làm việc khi bữa sáng là một phần không thể thiếu và cung cấp năng lượng để bắt đầu một ngày mới đã được nhiều chủ quán lựa chọn vì phù hợp với đại đa số người dùng hiện nay. Hôm nay Nhà Hàng Số tổng hợp một số kinh nghiệm mở quán cafe ăn sáng đắt khách, lợi nhuận cao.
Lĩnh vực cafe Việt Nam được Công ty Nghiên cứu thị trường Euromonitor đưa ra nhận định sẽ tăng trưởng lớn trong 5 năm tiếp theo. Cụ thể là khoảng 8% ở giai đoạn 2022-2027.
Cũng trong nghiên cứu này, ngành cafe của Việt Nam có quy mô 10.845 tỉ VNĐ vào năm 2022 (khoảng 452 triệu USD). Con số này sẽ tăng lên 15.837 tỉ VNĐ ở năm 2027. Việt Nam là quốc gia sản xuất và xuất khẩu cafe lớn thứ hai thế giới. Dân số Việt Nam đông với dân số trẻ và văn hóa uống cafe đang ngày càng nở rộ là yếu tố thúc đẩy thị trường phát triển không ngừng.
Ở Việt Nam, đặc biệt là các đô thị và thành phố lớn, quán cafe xuất hiện khắp nơi. Không những trên đường phố, các con hẻm mà tại những văn phòng, chung cư cũng xuất hiện rất nhiều.
1.2. Tiềm năng của mô hình cafe sáng
Một điều không thể phủ nhận là nhu cầu của khách hàng về cafe và dịch vụ ăn sáng là rất cao. Họ là những người thuộc nhiều ngành nghề khác nhau. Nhân viên văn phòng, lao động phổ thông, sinh viên đại học, cao đẳng,… Trong đó, nhân viên văn phòng vẫn là đối tượng được nhắm đến nhiều nhất. Và cũng là đối tượng tiềm năng do số lượng nhân viên đông đảo.
Họ cũng có thu nhập ổn định, khả năng chi trả cao và bắt đầu ngày mới thường xuyên hơn so với các đối tượng khác. Đây cũng là một bộ môn bận rộn, ít thời gian rảnh nên ưu tiên ăn sáng và uống cafe cùng một chỗ. Họ chọn ăn sáng tại quán cafe khi quán cafe nhỏ gọn và cung cấp đủ dinh dưỡng, năng lượng.
Bán cafe sáng kết hợp bán đồ ăn sẽ thu về lợi nhuận cao hơn. Nếu quán đông khách, bạn có thể dễ dàng bán 2-3kg cafe trong ngày. Bên cạnh đó, các loại thực phẩm như bún bò, phở, cơm tấm, bánh mì đang có nhu cầu cao. Các món ăn có lợi ích hấp dẫn, dễ chế biến.
2. Kinh nghiệm mở quán cafe ăn sáng
Mô hình kinh doanh cafe ăn sáng rất có tiềm năng thu về lợi nhuận hấp dẫn. Nhưng nếu bạn không biết bắt đầu từ đâu, đừng vội vàng. Hãy làm theo kinh nghiệm dưới đây.
2.1. Khách hàng phục vụ của quán cafe sáng là ai?
Cùng một mô hình quán cafe sáng nhưng khả năng phục vụ đối tượng khách hàng khác nhau. Chỉ khi rõ ràng, bạn mới biết nhà hàng của mình sẽ được đặt ở đâu. Bạn nên trang trí quán ăn như thế nào? Quán phục vụ những gì? Hiện tại có ba loại đối tượng chính cần chú ý.
Học sinh: Học sinh có thu nhập phụ thuộc vào cha mẹ, chi tiêu ít, ăn sáng không đều đặn. Phù hợp với các món ăn sáng đơn giản như bánh mì, xôi, ngô luộc, bánh bao và cafe hòa tan.
Người đi làm, nhân viên văn phòng: Những người làm công ăn lương thường có thu nhập khá và ổn định. Bữa sáng chỉ được phục vụ từ 7h30 đến 8h. Thích hợp dùng cho đồ ăn sáng như phở, bánh mì, bún, miến, xôi, bánh bao, cafe đen, cafe sữa.
Cư dân thành phố, khu chung cư: Đây là những loại khách hàng sống gần các nhà hàng và mua đồ ăn sáng hoặc cafe để mang đi làm. Đối tượng khách hàng này phù hợp với các món ăn sáng như bánh mì, chả giò, xôi, khoai luộc, bánh bao, sữa đậu nành, sữa ngô.
2.2. Chọn địa điểm kinh doanh phù hợp
Tuỳ vào mô hình bạn lựa chọn mà bạn có thể chọn địa điểm phù hợp. Nếu bạn muốn kinh doanh cà phê ăn sáng theo mô hình take-away, hãy lựa chọn bán hàng trên các xe di động. Tận dụng vỉa hè hoặc những địa điểm đông người qua lại. Bởi lẽ, thời gian phục vụ bữa sáng thường rất nhanh. Khách chỉ việc mua mang đi nên không cần quán quá rộng.
Ngược lại, nếu hướng đến tập khách hàng thích cảm giác chill, tận hưởng buổi sáng thong thả, hãy đầu tư một không gian quán chất lượng. Một không gian mở với sân vườn sẽ giúp khách tận hưởng trọn vẹn buổi sáng tuyệt vời.
2.3. Tạo menu tinh tế với giá hợp lý
Thực đơn rõ ràng kết hợp với giá cả hợp lý là chìa khóa thành công của một quán cafe ăn sáng. Đồ ăn thức uống đa dạng, hấp dẫn đủ sức cạnh tranh với các quán khác. Nhưng không quá phức tạp khiến khách hàng bối rối khi lựa chọn. Thiết kế menu ngắn gọn giúp khách hàng tiết kiệm thời gian chọn món. Chia menu thành từng loại như bánh mì, xôi, bún, phở, cafe, chè,… Mỗi loại khoảng 3-4 món.
Đối với khách hàng phân khúc cao cấp, bạn cũng có thể bán các mặt hàng thực phẩm như mì ống, bánh mì kẹp thịt, bánh mì kẹp, bánh sừng bò, sữa, nước trái cây và sinh tố.
Ngoài ra, hãy tính xem bạn cần bán bao nhiêu cafe và bữa sáng mỗi ngày để hòa vốn. Bạn cần kiếm được bao nhiêu lợi nhuận? Khách hàng chỉ trả tiền cho những gì họ đánh giá cao. Vì vậy, hãy nghiên cứu để đưa ra mức giá hợp lý cho sản phẩm của mình. Một quán cafe phục vụ bữa sáng đòi hỏi chất lượng đồ uống và đồ ăn phải đồng nhất. Không chỉ là khâu chế biến, bỏ qua chất lượng cafe. Vì cafe ngon, đậm đà và phục vụ chu đáo là yếu tố then chốt để khách hàng nhớ đến thương hiệu của bạn. Tiếp theo, Nhà Hàng Số cung cấp một số kiến thức về chất lượng menu, thực đơn.
2.4. Chú trọng vào chất lượng thực đơn
Ở một quán cafe có bán đồ ăn sáng, chất lượng đồ uống và đồ ăn phải đồng nhất. Điều này sẽ tạo ấn tượng đặc biệt với khách hàn. Bữa sáng nên nhanh nhưng vẫn phải cung cấp nhiều năng lượng. Thức ăn và đồ uống của bạn càng tươi ngon thì càng hấp dẫn.
Vì vậy, bạn phải nắm vững những kỹ năng cơ bản về nấu nướng. Lựa chọn nguyên liệu, bảo quản thực phẩm để buôn bán rẻ. Thu hồi vốn nhanh, lãi cao. Không chỉ vậy, đừng bỏ bê khung cảnh, ngoại thất, bảng chỉ dẫn, v.v. Đó là điều đầu tiên mọi người nhìn thấy trước khi bước vào quán cafe của bạn. Đầu tư cho không gian nhà hàng sạch sẽ, thoáng mát là cách thu hút khách hàng tốt hơn bất kỳ công cụ marketing nào.
2.5. Tạo các combo và chương trình ưu đãi đặc biệt
Thay vì đợi khách hàng đọc và chọn từng món trong menu, bạn có thể tạo các cặp món ăn và đồ uống để tiết kiệm thời gian. Khách hàng không phải suy nghĩ quá nhiều. Đồng thời, giá combo có thể rẻ hơn một chút so với giá lẻ nên dễ thu hút khách hàng, nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Cũng có thể kết hợp hệ thống ưu đãi xây dựng theo ngày và thời gian bán hàng. Chẳng hạn, đầu tuần khách đông, tắc đường…Các cửa hàng mở cửa sớm hơn các ngày khác một, hai tiếng để thu hút thêm khách hàng là điều cần thiết. Bạn có thể khuyến khích khách hàng mua bằng cách giảm giá hoặc tăng giá trị của mỗi đơn hàng để đổi lấy những ngày cuối tuần tương đối trống. Xem thêm:
Tốc độ và chất lượng dịch vụ xứng đáng được đề cập đặc biệt. Vì thời gian bán bữa sáng thường rất nhanh. Bữa sáng thường đơn giản nên việc chú ý đến từng chi tiết có thể ảnh hưởng đến quyết định chọn nhà hàng của khách hàng. Từ yếu tố nhỏ nhất, bạn cũng nên chú ý những điểm sau:
Khi gói thực phẩm, hãy ưu tiên các loại bao bì thân thiện với môi trường. Không sử dụng giấy in báo hoặc giấy có mực trên đó.
Luôn kiểm tra và hỏi ý kiến khách hàng trước khi thêm gia vị.
Đảm bảo đồ ăn được nấu nóng hổi khi đến tay khách hàng. Thêm khăn giấy và thìa (xôi, giò, chả…) để khách mua mang về.
Chuẩn bị sẵn tiền trả lại, tránh lãng phí thời gian của khách hàng.
Bán hàng tiện lợi và nhanh chóng hơn với phần mềm quản lý quán cafe, nhà hàng.
3. Cần hạn chế những gì để không thất bại khi mở quán cafe sáng?
3.1. Luôn đủ món trong menu
Thực đơn phong phú bao gồm nhiều loại nguyên liệu đòi hỏi phải lưu trữ và bảo quản, tốn rất nhiều chi phí. Để tiết kiệm tiền, các cửa hàng đang cắt giảm nguyên liệu, thường dẫn đến tình trạng thiếu thực phẩm. Cần tránh sai lầm này bằng mọi giá và các nhà hàng nên đảm bảo rằng họ có thể phục vụ tất cả các món ăn trong thực đơn. Kinh nghiệm mở quán cafe sáng là lần đầu có thể mua nguyên liệu cho tất cả các món ăn. Sau một thời gian, ghi nhận những mặt hàng thường hết sớm để tăng lượng nguyên vật liệu dự phòng cho những mặt hàng này. Xem thêm: Mô hình cafe sân thượng: Tiềm năng từ mô hình độc đáo
3.2. Chú ý thời gian mở cửa
Người Việt ăn sáng khá sớm trước giờ đi học hoặc đi làm. Vì vậy, hãy cân nhắc giờ mở cửa phù hợp để phục vụ tối đa lượng khách. Giờ làm việc khác nhau tùy thuộc vào cơ sở khách hàng và khu vực xung quanh cửa hàng. Đối với học sinh thường đi học sớm. Nếu muốn ăn sáng sớm thì quán mở từ 6h-7h.
Nhân viên văn phòng có thể từ 7:00 đến 8:30. Vì thời gian bắt đầu là khác nhau. Ở các khu dân cư, bữa sáng thường được ăn sau khi tập thể dục về nên giờ mở cửa lý tưởng là 8h30. Một nhà hàng dù tiện lợi đến đâu nhưng nếu mở cửa muộn và thường xuyên cũng có thể mất khách. Xem thêm: Mẹo giúp đông khách cho nhà hàng, quán cafe giúp tăng doanh số
3.3. Đầu tư chất lượng đồ uống
Thức ăn ngon và thức uống bình thường và ngược lại. Không phải ai đến ăn sáng cũng có cả đồ ăn và đồ uống. Gây ấn tượng với khách hàng của bạn bất kể phục vụ món ăn gì. Hãy nhớ rằng chất lượng giúp bạn giữ khách hàng và biến họ thành khách hàng trung thành. Vì vậy, đừng buông lơi hay thỏa hiệp và hãy tập trung vào việc tạo ra cả đồ ăn và thức uống chất lượng.
4. Tổng kết
Hi vọng những chia sẻ trên đã mang đến cho bạn góc nhìn rõ ràng nhất và rút ra được kinh nghiệm khởi nghiệp quán cafe sáng cho riêng mình. Kinh doanh quán cafe sáng không quá khó. Nhưng nếu bạn biết cách vận hành và điều hành nó đúng cách, nó có thể mang lại nhiều lợi nhuận. Hi vọng với những chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn có thêm kinh nghiệm kinh doanh quán cafe ăn sáng mang lại lợi nhuận cao.
Chi phí kinh doanh là gì? Đây là một thuật ngữ quen thuộc với những người kinh doanh, đặc biệt trong lĩnh vực FnB.
Chi phí kinh doanh là yếu tố đầu tiên cần tính toán khi bắt đầu kinh doanh. Với mỗi ngành nghề chi phí kinh doanh sẽ được hoạch định khác nhau. Nhưng nhìn chung đây là vấn đề khá “đau đầu” đối với các nhà kinh doanh.
Trong ngành Fnb, chi phí phải được quản lý rõ ràng mới có thể vận hành hiệu quả. Vậy kinh doanh Fnb cần những loại chi phí nào? Bài viết dưới đây chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn thông tin chi tiết về vấn đề này.
Chi phí kinh doanh là gì? Chi phí kinh doanh là tổng chi phí mà một doanh nghiệp phải chi trả để hoạt động và sản xuất hàng hoặc dịch vụ của mình. Chi phí này bao gồm tất cả các khoản chi từ chi phí nhân công, chi phí quảng cáo, chi phí vận chuyển, chi phí mua sắm hàng hóa đến chi phí thuê đất, chi phí cho nhà xưởng sản xuất và các chi phí khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Chi phí kinh doanh được chia thành hai loại chính: chi phí cố định và chi phí biến động.
Chi phí cố định là chi phí mà doanh nghiệp phải chi trả cho hoạt động kinh doanh của mình và không thay đổi theo số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất hoặc cung cấp. Ví dụ như chi phí thuê nhà xưởng, chi phí thuê thiết bị và máy móc, chi phí bảo trì và sửa chữa.
Chi phí biến động là chi phí thay đổi tùy thuộc vào số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được sản xuất hoặc cung cấp. Ví dụ như chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công sản xuất, chi phí vận chuyển.
2. Tầm quan trọng của chi phí kinh doanh trong doanh nghiệp FnB
Trong ngành F&B, chi phí kinh doanh là một yếu tố rất quan trọng trong quản lý doanh nghiệp và định hướng chiến lược phát triển.
Các nhà quản lý cần phải hiểu rõ về các loại chi phí kinh doanh để có thể dự đoán và kiểm soát được chi phí. Từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn và bảo đảm lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Việc quản lý chi phí kinh doanh giúp các nhà quản lý tối ưu hóa chi phí sản xuất. Từ đó giảm giá thành sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Việc quản lý chi phí lương kinh doanh giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định về số lượng và chế độ làm việc của nhân viên phù hợp. Từ đó giảm thiểu chi phí lương mà vẫn đảm bảo chất lượng dịch vụ.
Quản lý chi phí kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định kinh doanh đúng đắn. Việc hiểu rõ về chi phí giúp các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định về giá cả, chính sách khuyến mãi, đầu tư, phát triển sản phẩm, v.v… một cách chính xác và hiệu quả.
Quản lý chi phí kinh doanh giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, giảm giá thành sản phẩm. Từ đó, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể thu hút khách hàng, tăng doanh số và lợi nhuận.
3. Cách tính toán các loại chi phí kinh doanh trong ngành Fnb
Trong ngành F&B, các loại chi phí kinh doanh cần được tính toán và quản lý một cách chính xác để giúp doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chi phí và đạt được lợi nhuận cao nhất. Dưới đây là một số cách tính toán các loại chi phí kinh doanh phổ biến.
3.1. Chi phí nguyên vật liệu
Đây là chi phí để mua nguyên liệu và nguyên vật liệu để sản xuất các sản phẩm thực phẩm và đồ uống trong ngành F&B. Chi phí này có thể bao gồm các chi phí như mua thực phẩm, đồ uống, gia vị, đồ dùng và vật liệu bao bì.
Công thức tính toán chi phí này là: Tổng số tiền bỏ ra cho nguyên vật liệu / số lượng sản phẩm được sản xuất.
3.2. Chi phí nhân công
Đây là chi phí để trả lương cho nhân viên làm việc trong ngành F&B, bao gồm cả nhân viên phục vụ, đầu bếp, nhân viên quản lý và nhân viên làm vệ sinh. Ngoài lương còn bao gồm phụ cấp, bảo hiểm, và các khoản chi phí khác liên quan.
Công thức tính toán chi phí này là: Tổng số tiền bỏ ra cho nhân viên / số lượng sản phẩm được sản xuất.
3.3. Chi phí thuê và vận chuyển
Đây là chi phí để thuê nhà, tòa nhà, thiết bị và các cơ sở vật chất khác như bếp, phòng lạnh, bàn ghế, dụng cụ nấu nướng, chảo, xoong, nồi, máy xay sinh tố và máy xay cà phê…
Chi phí này còn bao gồm các chi phí để vận chuyển nguyên liệu và sản phẩm từ nhà cung cấp đến nhà hàng hoặc cửa hàng của ngành F&B, cũng như chi phí để giao hàng cho khách hàng. Công thức tính toán chi phí này là: Tổng số tiền bỏ ra cho thuê và vận hành / số lượng sản phẩm được sản xuất.
3.4. Chi phí marketing
Chi phí này bao gồm các chi phí để quảng bá, quảng cáo và khuyến mãi cho sản phẩm và dịch vụ trong ngành F&B bao gồm chi phí cho các chiến dịch quảng cáo trên các phương tiện truyền thông, sự kiện, ấn phẩm quảng cáo, website và mạng xã hội. Công thức tính toán chi phí này là: Tổng số tiền bỏ ra cho marketing / số lượng sản phẩm được bán ra.
3.5. Chi phí hỗ trợ khách hàng
Đây là các chi phí liên quan đến việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng như dịch vụ giao hàng tận nơi, dịch vụ đặt hàng trực tuyến và dịch vụ chăm sóc khách hàng.
Công thức tính toán chi phí này là: Tổng số tiền bỏ ra cho hỗ trợ khách hàng/ số lượng sản phẩm được bán ra.
3.6. Chi phí khác
Là các khoản chi phí khác liên quan đến hoạt động kinh doanh như chi phí bảo trì, chi phí tài chính, chi phí thuế, v.v.
Công thức tính toán chi phí này là: Tổng số tiền bỏ ra cho các khoản chi phí khác / số lượng sản phẩm được sản xuất.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng một số chi phí không thể được tính toán trực tiếp như chi phí cho sự đổi mới và nâng cấp thiết bị, chi phí cho đào tạo nhân viên, chi phí cho quản lý và giám sát, và các chi phí khác liên quan đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Tuy nhiên, những chi phí này cũng cần được quản lý và đưa vào tính toán chi phí chung của doanh nghiệp. Xem thêm: Chiến lược kinh doanh là gì? Cách xây dựng chi tiết
4. Cách quản lý chi phí kinh doanh trong doanh nghiệp Fnb
Quản lý chi phí kinh doanh là một phần quan trọng trong hoạt động kinh doanh của ngành F&B. Cùng với việc tìm hiểu chi phí kinh doanh là gì, Nhà Hàng Số sẽ giới thiệu một số cách để quản lý chi phí kinh doanh trong ngành F&B:
4.1. Xác định và phân loại chi phí
Để quản lý chi phí hiệu quả, các doanh nghiệp cần xác định và phân loại các chi phí thành từng nhóm riêng biệt, ví dụ như chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân viên, chi phí vận chuyển, chi phí marketing và quảng cáo, chi phí thuê mặt bằng, v.v. Bằng cách phân loại chi phí, các doanh nghiệp có thể tập trung vào từng nhóm chi phí cụ thể để quản lý và giảm thiểu chúng. Từ đó, bạn có thể thiết lập ngân sách. Ngân sách giúp cho nhà quản lý có thể dự đoán được số tiền cần phải chi trong một khoảng thời gian nhất định để quản lý chi phí.
4.2. Sử dụng các công cụ quản lý chi phí
Công nghệ là một công cụ hiệu quả để quản lý chi phí kinh doanh. Sử dụng các công nghệ tiên tiến trong sản xuất, lưu trữ và quản lý dữ liệu giúp giảm thiểu chi phí kinh doanh và tăng hiệu quả sản xuất.
Các công cụ quản lý chi phí như phần mềm quản lý chi phí, bảng tính Excel, hoặc hệ thống quản lý đơn hàng (OMS) có thể giúp cho các doanh nghiệp theo dõi chi phí, tối ưu hóa chi phí và đưa ra các quyết định quản lý chi phí hiệu quả.
4.3. Tối ưu hóa quy trình sản xuất
Việc tối ưu hóa quá trình sản xuất giúp giảm thiểu chi phí về nguyên vật liệu, nhân sự và thời gian sản xuất.
Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đảm bảo rằng mọi quy trình được thực hiện một cách hiệu quả để không lãng phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
4.4. Quản lý nhân sự
Quản lý nhân sự là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc quản lý chi phí kinh doanh. Nhân sự là một trong những chi phí lớn nhất trong ngành F&B. Do đó, việc tối ưu hóa quản lý nhân sự là cách để giảm thiểu chi phí kinh doanh. Ngoài ra, đào tạo nhân viên về quản lý chi phí là một phần quan trọng của quản lý chi phí. Bằng cách đào tạo nhân viên, các doanh nghiệp có thể giúp nhân viên hiểu rõ về quản lý chi phí. Thêm vào đó đưa ra các quyết định quản lý chi phí đúng đắn.
4.5. Giảm thiểu lãng phí
Giảm thiểu lãng phí là một cách hiệu quả để giảm chi phí kinh doanh. Các doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp Lean Management, Six Sigma hoặc các phương pháp khác để giảm lãng phí. Xem thêm: Chiết khấu là gì? Cách tính chiết khấu nhanh chóng và dễ hiểu nhất
5. Cách quản lý chi phí kinh doanh qua excel
Excel là một trong những công cụ hiệu quả để quản lý chi phí kinh doanh. Dưới đây là một số cách để quản lý chi phí kinh doanh qua Excel:
Tạo bảng tính: Bạn có thể tạo một bảng tính để quản lý chi phí kinh doanh của mình. Bảng tính này có thể bao gồm các thông tin như tên chi phí, ngày chi, số tiền chi, phương thức thanh toán và mô tả chi tiết chi phí.
Sử dụng công thức tính tổng chi phí: Excel cung cấp nhiều công thức tính toán để giúp bạn tínhchi phí của mình. Bạn có thể sử dụng công thức SUM để tính tổng chi phí của tất cả các chi phí.
Sử dụng PivotTable: PivotTable là một công cụ mạnh mẽ của Excel để phân tích dữ liệu. Bạn có thể sử dụng PivotTable để phân tích chi phí của mình theo loại chi phí, thời gian và nhiều thông tin khác.
Tạo biểu đồ: Excel cung cấp nhiều loại biểu đồ để bạn có thể hiển thị dữ liệu chi phí của mình một cách dễ hiểu. Bạn có thể sử dụng biểu đồ cột hoặc biểu đồ vòng để hiển thị phân bổ chi phí của mình theo loại chi phí.
Cập nhật thường xuyên: Để quản lý chi phí kinh doanh của mình một cách chính xác, bạn cần cập nhật dữ liệu thường xuyên. Hãy đặt một lịch trình để cập nhật các chi phí mới nhất của mình vào bảng tính.
Bạn có thể tải mẫu quản lý chi phí kinh doanh qua excel TẠI ĐÂY
6. Tổng kết
Bài viết trên đã giúp các bạn tìm hiểu về chi phí kinh doanh là gì cũng như những phương pháp quản lý chi phí kinh doanh hiệu quả. Hy vọng những thông tin của chúng tôi sẽ giúp ích phần nào cho các bạn.
Đừng quên theo dõi những bài viết tiếp theo tại chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của Nhà Hàng Số để có thêm những thông tin hữu ích khác nhé!
Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách pha cà phê đóng chai chi tiết, chuẩn vị chinh phục vị giác mọi khách hàng!
Cà phê đóng chai đang trở thành một trong những sản phẩm được ưa chuộng. Nguyên nhân không chỉ bởi sự tiện lợi mà còn bởi hương vị đậm đà và thơm ngon của nó. Với sự phát triển của thị trường kinh doanh cà phê, việc pha cà phê đóng chai để kinh doanh trở thành một cách tiếp cận mới để tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, để thành công, bạn cần phải biết cách pha chế đảm bảo chất lượng và hương vị độc đáo.
1.1. Tổng quan về thị trường cafe và cafe đóng chai
8,07% là con số mà Euromonitor dự báo về tốc độ tăng trưởng CAGR của thị trường cà phê Việt Nam giai đoạn 2022 – 2027. Trong đó, tổng dung lượng của thị trường ước tính đạt khoảng 1 tỷ USD/ năm. Trong tổng lượng tiêu thụ cà phê tại Việt Nam, cà phê rang xay chiếm 78.4%. Và cà phê hòa tan chiếm 10.2% còn lại. Trung bình mỗi người dân Việt Nam tiêu thụ khoảng 1.25 kg cà phê/năm (Tổng cục Thống kê Việt Nam). Từ năm khi xuất hiện đại dịch Covid-19 đến nay, xu hướng tiêu dùng cà phê đóng chai xuất hiện và nổi lên. Trở thành một cơ hội cho nhiều doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường kinh doanh cà phê đạt ngưỡng bão hòa. Theo nguồn tin Hivos, đồ uống hương cà phê pha sẵn nằm trong phân khúc thị trường có tốc độ phát triển nhanh nhất ở nhiều nước châu Âu. Cà phê đóng chai xuất hiện và nhận được sự ưa chuộng lớn từ người tiêu dùng.
Nhiều ông lớn trong lĩnh vực F&B đã “đánh hơi” được tiềm năng của thị trường kinh doanh cafe đóng chai. Ví dụ như PepsiCo và Coca-Cola. Hai doanh nghiệp này đã “mở đường” cho thị trường này bằng việc cho ra đời sản phẩm cà phê pha sẵn và đón lon. PepsiCo và Luigi Lavazza, Ý đã chính thức công bố quan hệ đối tác chiến lược. Cùng lúc đó, doanh nghiệp này cũng cho ra thị trường cappuccino đá xay đóng lon. Loại cà phê này mang tên Lavazza, được phân phối tại châu Âu. Starbucks và PepsiCo cũng ra mắt cafe Starbucks Nitro Cold Brew,…
1.2. Tại sao khách hàng yêu thích cà phê đóng chai?
Tiện lợi: Cà phê đóng chai tiện lợi hơn so với việc pha cà phê tại nhà hoặc tại quán. khách hàng không cần phải lo lắng về việc mua và giữ nguyên liệu. Tiết kiệm thời gian:Uống cà phê đóng chai có thể giúp người uống tiết kiệm thời gian. Đặc biệt là trong những ngày bận rộn. Đa dạng: Cà phê đóng chai có nhiều loại và hương vị khác nhau để lựa chọn. Cụ thể là cà phê sữa, cà phê cốt dừa,… Điều này giúp người uống có nhiều lựa chọn hơn.
Bảo quản dễ dàng: được bảo quản dễ dàng trong tủ lạnh hoặc tủ đông. Thức uống này có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cần phải lo lắng về chất lượng sản phẩm.
2. Cần chuẩn bị những gì để pha cà phê đóng chai?
2.1. Nguyên liệu
Cà phê: Bạn có thể sử dụng cà phê hạt hoặc cà phê bột để pha cà phê đóng chai. Nếu sử dụng cà phê hạt, bạn cần rang và xay nhuyễn trước khi pha.
Nước sôi: Nước sôi nên sử dụng nước tinh khiết hoặc nước lọc. Nếu sử dụng nước máy, cần rót ra trước 30 phút để bay hết mùi clo.
Đường hoặc sữa (tùy chọn): Tùy theo sở thích của mỗi người, bạn có thể thêm đường hoặc sữa vào cà phê để tạo hương vị ngọt.
2.2. Vật dụng
Chai thủy tinh: Chai thủy tinh là vật dụng được sử dụng phổ biến để đóng chai cà phê.
Muỗng đong: Muỗng đong được sử dụng để đo lượng cà phê cần cho mỗi chai.
Dụng cụ pha cà phê: phin pha cà phê để. (Bạn có thể sử dụng máy pha cà phê espresso).
Bộ lọc giấy: Bộ lọc giấy được sử dụng để lọc cà phê, loại bỏ cặn bã và tạo sự tinh khiết cho cà phê.
Sau khi chuẩn bị đầy đủ các nguyên liệu và vật dụng trên, bạn có thể bắt đầu pha cà phê và đóng chai.
3. Quy trình cho nước vào cafe phin
Bước 1: Rửa sạch phin cà phê bằng nước nóng. Đây là bước quan trọng để loại bỏ bụi và dầu còn sót lại trong phin và giúp cà phê có mùi thơm và hương vị ngon hơn.
Bước 2: Đặt phin cà phê lên cốc hoặc ly, sau đó cho 1-2 muỗng cà phê vào phin. Nhẹ nhàng đè nén cà phê trong phin. Để đảm bảo cà phê được nén đều và tránh gây tắc phin, bạn nên đè nhẹ nhàng và đều từng lớp cà phê.
Bước 4: Đổ khoảng 1/3 – 1/2 lượng nước nóng vào phin. Hãy đợi khoảng 15 giây để cà phê hấp thụ nước trước khi đổ tiếp nước vào.
Bước 5: Đổ nước tiếp vào phin cho đến khi đầy, nhưng không để nước tràn ra khỏi phin. Lưu ý không đổ nước quá nhanh hoặc quá chậm để đảm bảo cà phê được pha đều.
Bước 6: Để cà phê trong phin khoảng 5-10 phút cho đến khi nước được hấp thụ hoàn toàn và cà phê được pha đều. Sau đó, bạn có thể lấy phin ra và thưởng thức cà phê.
Ngoài ra, bạn hoàn toàn có thể pha cà phê đóng chai bằng các loại cà phê pha máy. Hương vị hai loại khác biệt tuỳ thuộc vào khẩu vị của nhóm khách hàng mà bạn muốn hướng tới.
4. Cách đóng cà phê vào chai
Công đoạn thứ hai trong để hoàn thành cách pha cà phê đóng chai là cho cà phê vào chai:
Bước 1: Sử dụng bộ lọc giấy để lọc cà phê và loại bỏ cặn bã, tạo sự tinh khiết cho cà phê. Sau đó, đong cà phê vào chai thủy tinh. Nếu cà phê còn nóng, bạn nên để cà phê nguội trước khi đóng chai.
Bước 2: Đóng nắp chai thật chắc chắn và lau khô chai để không để lại vết nước hoặc cà phê trên bề mặt chai.
Bước 3: Thêm nhãn chai để nhận biết sản phẩm và cung cấp thông tin về loại cà phê, hương vị, nguồn gốc cà phê và cách pha chế. Bạn có thể in nhãn chai hoặc sử dụng nhãn chai sẵn có để dán lên chai.
Bước 4: Đóng gói chai cà phê trong một túi giấy hoặc hộp đựng cà phê để bảo vệ chai khỏi va đập và giữ cho chai cà phê luôn khô ráo và tươi ngon.
5. Bật mí 4 công thức pha cà phê đóng chai hương vị khác nhau
5.1. Cách pha cà phê sữa dừa đóng chai
Chuẩn bị (Tỉ lệ có thể thay đổi tùy theo khẩu vị hoặc dung tích chai):
70ml cốt cà phê Master
70ml sữa đặc
70ml cốt dừa
25-30ml sữa tươi.
Bước tiến hành:
Bước 1: khuấy các nguyên liệu lại với nhau
Bước 2: Rót cà phê vào chai, đậy kỹ nắp.
Thời gian bảo quản: 0-4 độ C, sử dụng trong vòng 2 ngày.
5.2. Cách pha cà phê bạc xỉu đóng chai
Chuẩn bị (Tỉ lệ có thể thay đổi tùy theo khẩu vị hoặc dung tích chai):
60ml Cốt cà phê Balanced Master
60ml Sữa đặc
50ml Sữa tươi
Bước tiến hành:
Bước 1: khuấy các nguyên liệu lại với nhau
Bước 2: Rót cà phê vào chai, đậy kỹ nắp.
Thời gian bảo quản: 0-4 độ C, sử dụng trong vòng 2 ngày.
5.3. Cách pha cà phê nâu đóng chai
Chuẩn bị (Tỉ lệ có thể thay đổi tùy theo khẩu vị hoặc dung tích chai):
180ml Cốt cà phê Balanced Master
80ml Sữa đặc
Bước tiến hành:
Bước 1: Khuấy các nguyên liệu lại với nhau
Bước 2: Rót cà phê vào chai, đậy kỹ nắp.
Thời gian bảo quản: 0-4 độ C, sử dụng trong vòng 3 ngày.
5.4. Cách pha cà phê đóng chai vị kem
Chuẩn bị (Tỉ lệ có thể thay đổi tùy theo khẩu vị hoặc dung tích chai):
40ml Cốt cà phê Blend với tỷ lệ: 15 Arabica – 85 Robusta
55ml Whipping cream
25ml Sữa đặc
Bước tiến hành:
Bước 1: Cho 25ml sữa đặc và 50ml whipping cream vào 40ml Cốt cà phê với nhau
Bước 2: Khuấy thật đều các nguyên liệu lại với nhau.
Bước 3: Đóng vào chai và đậy nắp thật chặt.
Thời gian bảo quản: 0-4 độ C, sử dụng trong vòng 3 ngày.
6. Bảo quản cà phê đóng chai như thế nào để giữ được hương vị lâu và ngon nhất?
Để bảo quản cà phê chai và giữ được hương vị lâu và ngon nhất, bạn có thể làm theo các bước sau: Bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh nắng trực tiếp:Cà phê nhanh chóng bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Vì vậy, bạn nên bảo quản chai cà phê ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh nắng trực tiếp. Bảo quản chai cà phê ở nhiệt độ phù hợp: Đối với cà phê rang xay, nên bảo quản ở nhiệt độ phòng. Đối với cà phê hạt, nên bảo quản ở nhiệt độ thấp hơn để giữ cho dầu mỡ trong cà phê không bị oxy hóa. Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản cà phê hạt là khoảng 10 đến 15 độ C. Sử dụng trong thời gian ngắn: Cà phê được rang xay sẽ mất hương vị và chất lượng nhanh chóng. Vì vậy nên sử dụng càng sớm càng tốt. Đối với cà phê hạt, nên rang và xay trước khi sử dụng để đảm bảo cà phê luôn tươi ngon.
Nếu bảo quản đúng cách, cà phê chai có thể được giữ hương vị và chất lượng trong khoảng từ 1 đến 2 tháng. Cuối cùng, Nhà Hàng Số gợi ý cho bạn một số tips để pha cà phê không bị “fail”.
7. Một số “mẹo” để cà phê đóng chai có hương vị tuyệt hảo
Chọn loại cà phê tốt:Chất lượng cà phê sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị của cà phê đóng chai. Vì vậy, hãy chọn loại cà phê tốt và phù hợp để đảm bảo rằng cà phê đóng chai của bạn sẽ ngon. Nếu là cà phê hạt, đừng quên rang 5-7 phút trước khi xay. Sử dụng lượng cà phê phù hợp: Sử dụng lượng cà phê phù hợp để đảm bảo rằng cà phê đóng chai của bạn có độ đậm đà và đủ hương vị. Đun nước nóng đúng nhiệt độ: Nước quá nóng hoặc quá lạnh đều không tốt cho cà phê. Vì vậy, đun nước trong khoảng nhiệt độ 90-96 độ C là phù hợp nhất. Pha cà phê đúng tỷ lệ:Tỷ lệ pha cà phê và nước thông thường sẽ là 1:2 hoặc 1:3. Nếu bạn muốn uống nhạt, có thể pha ở tỉ lệ 1:4. Đóng nắp chai kín sau khi pha xong:Sau khi pha xong, hãy đóng nắp chai kín để cà phê không bị oxy hóa và giữ được hương vị lâu hơn. Bảo quản nó ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
8. Tổng kết
Việc pha cà phê đóng chai không chỉ mang lại sự tiện lợi cho người dùng mà còn là một cách kinh doanh hiệu quả. Với những bước pha chế đơn giản và nguyên liệu dễ tìm, bạn có thể tạo ra những chai cà phê đóng chai thơm ngon để bán. Tuy nhiên, để thành công trong kinh doanh này, bạn cần chú ý đến chất lượng cà phê và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngoài ra, bạn cần tìm hiểu thị trường và cạnh tranh để đưa ra giá cả hợp lý và chiến lược marketing phù hợp. Khi có một sản phẩm cà phê đóng chai đạt chất lượng và được đón nhận, việc kinh doanh sẽ trở nên dễ dàng hơn. Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn có thể áp dụng và phát triển kinh doanh cà phê đóng chai thành công. Đừng quên theo dõi chuyên mục Pha chế của Nhà Hàng Số để đón đọc thông tin thú vị, hấp dẫn.
Chiến lược marketing của Abbott lấy “ con người” làm gốc, không ngừng nâng cao chất lượng dinh dưỡng và xây dựng tài nguyên nhân lực vững mạnh
Abbott là thương hiệu sữa chất lượng cao cấp và uy tín hàng đầu trên thế giới dành cho trẻ em, phụ nữ mang thai, người lớn tuổi,… Abbott sở hữu ưu thế cạnh tranh lớn khi vận dụng công nghệ khoa học kỹ thuật hiện đại vào sản phẩm sữa. Đồng thời, lan tỏa thông điệp ý nghĩa về giá trị sức khỏe, giá trị nâng tầm chất lượng sống cho cộng đồng trên toàn thế giới. Tất cả được thể hiện trọn vẹn trong chiến lược marketing của Abbott. Bí quyết lưu giữ danh tiếng, chiếm lĩnh thị trường và thực hiện sứ mệnh phát triển bền vững trong 135 năm.
Báo cáo của Công ty nghiên cứu thị trường EMR dự báo rằng thị trường sữa và các sản phẩm từ sữa trên toàn cầu sẽ tăng trưởng 2,5% mỗi năm. Tại Việt Nam, theo Hiệp hội Sữa Việt Nam (VDA) cho biết, từ năm 2010 đến nay, mức tiêu thụ sữa các loại bình quân đầu người tại Việt Nam đã tăng hơn 2 lần. Ước đạt 30 kg/người/năm. Dự báo đến năm 2030, con số này sẽ tăng lên 60 kg/người/năm. Theo Euromonitor, thị trường sữa Việt Nam đạt giá trị 135.000 tỷ đồng vào năm 2020, tăng hơn 8% so với năm 2019. Các ngành hàng ghi nhận mức tăng trưởng cao bao gồm sữa nước (+10%), sữa chua (+12%), pho mát (+11%), bơ (+10%) và các sản phẩm từ sữa khác 8% trong khi sữa bột chỉ tăng 4% về giá trị.
2. Giới thiệu tổng quan về Abbott
2.1 Đôi nét về Abbott
Abbott thuộc Abbott Nutrition của Mỹ. Tập đoàn hàng đầu trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Đây là thương hiệu sữa cao cấp uy tín hàng đầu trên toàn thế giới. Các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ em, người lớn tuổi và phụ nữ mang thai của Abbott được ưa chuộng phổ biến. Abbott được thành lập tại Hoa kỳ năm 1888. Đến năm 1995, Abbott chính thức có mặt tại Việt Nam. Sau hơn 135 năm phát triển, thương hiệu đã vươn lên dẫn đầu ngành sữa uy tín nhất trên toàn thế giới. Đồng thời, mang đến những tác động tích cực cho xã hội.
Với sự đầu tư nghiên cứu kỹ lưỡng, Abbott không ngừng cung cấp sản phẩm chất lượng cao với hiệu quả ưu việt cho từng nhóm đối tượng đặc hiệu. Abbott có mặt trong bảng xếp hạng “Những công ty nổi bật nhất Hoa Kỳ” do Fortune bình chọn. Năm 2009, tập đoàn được tạp chí Barron’s bình chọn vị trí thứ 2 trong bảng xếp hạng các doanh nghiệp chuyên chăm sóc sức khỏe con người tốt nhất. Ngoài ra, Abbott còn thường xuyên góp mặt trên các tạp chí nổi tiếng như BusinessWeek, Working Mother, DiversityInc,…
2.2 Doanh thu Abbott
Theo báo cáo của Nielsel IQ trong 6 tháng đầu năm 2022 về thị phần các nhà sản xuất sữa bột tại Việt Nam (theo kênh phân phối truyền thống), Abbott đang dẫn đầu với 20,4%, Vinamilk tụt xuống vị trí thứ hai với 19,6% và VitaDairy đứng thứ ba với 10,1%. Dưới đây là chỉ số kinh doanh của Abbott theo quý trong năm 2022.
3. SWOT của Abbott
3.1 Điểm mạnh (Strengths)
Abbott là thương hiệu danh tiếng, uy tín hàng đầu trên thế giới.
Abbott sở hữu nền tảng nghiên cứu dinh dưỡng khi hợp tác với Syngene. Tổ chức nghiên cứu hàng đầu của Ấn Độ để thành lập trung tâm nghiên cứu và phát triển R&D dinh dưỡng đầu tiên tại đây.
Thương hiệu tạo được độ tin cậy cao và an tâm với người dùng. Abbott được giấy phép độc quyền để phát triển xét nghiệm chẩn đoán tại Hoa Kỳ.
Cung cấp đa dạng các sản phẩm chất lượng và phù hợp cho từng nhóm đối tượng.
PediaSure, thức uống dinh dưỡng của Abbott đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng. Từ đó, góp phần nâng cao doanh số và tăng độ nhận diện thương hiệu Abbott.
Sở hữu đội ngũ nhân viên chất lượng với khoảng 115.000 nhân sự và hiện diện tại hơn 160 quốc gia. Trong đó có 7.000 chuyên viên trong mảng nghiên cứu và phát triển.
3.2 Điểm yếu (Weaknesses)
Chi phí nghiên cứu cao đẩy giá thành lên cao. Doanh thu, lợi nhuận giảm sút do nhu cầu thị trường giảm với sự ra mắt của hàng loạt sản phẩm chất lượng với mức giá phải chăng.
Các sản phẩm chưa mở rộng, tăng cường độ phủ. Thay vào đó, nó chỉ giới hạn phân phối ở một số quốc gia.
Doanh nghiệp quá phụ thuộc vào các sản phẩm mũi nhọn và bằng sáng chế có thể hết hạn trong tương lai gần.
Giá bị phụ thuộc vào thị trường, tăng đột ngột khiến người tiêu dùng khó tiếp cận.
Khủng hoảng sữa nhiễm khuẩn khiến Abbott điều đứng về danh tiếng thương hiệu và niềm tin của người tiêu dùng.
3.3 Cơ hội (Opportunities)
Cơ hội chiếm lĩnh và phát triển thị trường tại một số châu lục do nhu cầu của người dân tăng cao.
Chất lượng sống được cải thiện. Người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến vấn đề nâng cao sức khỏe. Đặc biệt sau Covid, người tiêu dùng đã chi tiêu mạnh vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hàng tháng.
Tệp khách hàng tiềm năng ngày càng mở rộng.
Tận dụng chuyên môn và nguồn lực tài chính mạnh mẽ để tạo ra các chiến lược thúc đẩy kinh tế bền vững ở các quốc gia đang phát triển.
Xu hướng phát triển và ưu tiên các sản phẩm tiện lợi. Cụ thể là sự tăng trưởng đột phá của sữa công thức pha sẵn dành cho trẻ nhỏ ngày càng lấn dần sữa bột công thức.
3.4 Thách thức (Threats)
Các sản phẩm của Abbott dễ bị làm giả, ảnh hưởng đến thương hiệu. Trong khi, vấn đề chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm cũng ảnh hưởng lớn đến tâm lý người tiêu dùng.
Công nghệ sinh học ngày càng phát triển. Do đó, các sản phẩm của Abbott phải đối mặt với sự cạnh tranh lớn của các đối thủ và sản phẩm thay thế.
Tại Việt Nam, Abbott phải nhận thách thức lớn từ các đối thủ cạnh tranh cũ và mới gia nhập thị trường. Điển hình là các hãng sữa quốc tế lớn như Friesland Campina, Mead Johnson, Nestle,… Ngoài ra, Abbott còn phải đối với mặt hàng sữa nước như TH Milk, Nutifood, IDP, Hanoi Milk,… Trong đó, Vinamilk chiếm trên 50% thị phần.
Đặc biệt, ngân sách đầu tư cho hoạt động truyền thông quảng bá, nghiên cứu lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận.
Danh mục sản phẩm của Abbott ngày càng đa dạng. Cụ thể là sản phẩm chăm sóc sức khỏe, chẩn đoán, chăm sóc hệ tim mạch, dược phẩm. Một số nhãn hiệu nổi tiếng của Abbott phải kể đến như: PediaSure, Similac, Ensure, Xience, Pedialyte, FreeStyle, Brufen, Architech,… Tuy nhiên, các sản phẩm dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe vẫn là sản phẩm chủ chốt.
– Các sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ em: Similac, Pedialyte, PediaSure.
– Các sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn: Ensure, Glucerna, Juven, ZonePerfect.
Bao bì bắt mắt
Định vị thương hiệu toàn cầu với phân khúc sản phẩm cao cấp. Abbott chú trọng đến cải tiến bao bì, mẫu mã. Điều này đảm bảo tính thẩm mỹ và củng cố niềm tin của khách hàng. Tất cả các sản phẩm của Abbott đều có bao bì tinh xảo, hiện đại và bắt mắt. Abbott không ngừng nghiên cứu chế tạo bằng khoa học kỹ thuật hiện đại. Thương hiệu tự hào về năng lực công nghệ chế tạo sản phẩm chất lượng bậc nhất thế giới.
Ưu thế cạnh tranh ưu việt về sản phẩm
Abbott là đơn vị tiên phong phát triển các sản phẩm dinh dưỡng đột phá. Qua đó, mang đến cho nguồn dưỡng chất tối ưu cho sức khỏe và thể lực cho người tiêu dùng. Các sản phẩm được phát triển đặc hiệu cho từng nhóm khách hàng. Cụ thể: Ensure dành cho người lớn. Glucerna cho người đái tháo đường. Similac cho mẹ và bé hay Pediasure dành cho trẻ em. Các sản phẩm không chỉ đáp ứng các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển. Nó còn mang lại nguồn dinh dưỡng đặc biệt của những người mắc bệnh mãn tính.
4.2 Chiến lược marketing về định giá (Price) của Abbott
Định vị sản phẩm vì sức khỏe trong phân khúc cao cấp. Abbott cần nghiên cứu chiến lược giá phù hợp. Đây là một trong những yếu tố quan trọng trong chiến lược Marketing. Chiến lược định giá của Abbott biến đổi phụ thuộc vào nhu cầu và tính cạnh tranh trên thị trường. Do đó, mỗi giai đoạn, Abbott cũng cần đưa ra mức định giá tương ứng.
Tại Việt Nam, Abbott là nhà phân phối độc quyền. Vì vậy, việc định giá sản phẩm phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp chính tại Mỹ. Chưa kể, chi phí vận chuyển ảnh hưởng lớn đến việc định giá của hãng. Do đó, mức giá của Abbott nằm trong phân khúc giá cao top đầu về sữa ngoại. Tuy nhiên, thương hiệu cũng có điều chỉnh nhất định để phù hợp với mức chi tiêu của người tiêu dùng Việt.
Abbott đang sở hữu các dòng sữa nổi bật như Pediasure, Ensure. Các sản phẩm thuộc phân khúc sữa bột cao cấp với tệp khách hàng tập trung ở nhóm trung lưu. Giá bán của Abbott cao hơn hẳn thị trường chung. Ví dụ 1 lon Pediasure Úc vị Vani 850g với giá 750.000 đồng, 1 lon Ensure Úc vị Vani 850g cũng có giá 750.000 đồng. Cùng khối lượng, các hãng khác bán với giá 400.000 – 500.000 đồng/lon.
4.3 Chiến lược phân phối (Place)
Các sản phẩm của Abbott có mặt tại hơn 160 quốc gia trên thế giới. Bao gồm Mỹ, Brazil, Canada, Trung Đông, Nam Phi, Châu Âu và các nước Châu Á Thái Bình Dương như Ấn Độ, Singapore và Trung Quốc. Để mang đến sản phẩm chất lượng và đáp ứng nhu cầu của người dân bản địa, Abbott đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng sản xuất R&D vững chắc trên toàn thế giới. Từ đó, phục vụ cho các nước đang phát triển. Không ngừng mở rộng thị trường tại Việt Nam trong suốt 25 năm, Abbott đã nỗ lực mang đến các giải pháp nhằm giải quyết thách thức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Đồng thời, xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh và phát triển. Abbott luôn đi đầu trong việc cải tiến nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu về chăm sóc sức khỏe mỗi ngày của người tiêu dùng. Các sản phẩm của Abbott có mặt trên khắp các cửa hàng tạp hóa, siêu thị,… và các trang thương mại điện tử.
4.4 Chiến lược xúc tiến (Promotion)
Abbott đầu tư mạnh mẽ trong các chiến lược quảng cáo. Đây là chiến lược marketing quan trọng của Abbott giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh thu ở thị trường nước ngoài. Bởi tại đây, là một thương hiệu sữa ngoại, giá cao, việc đối đầu với các hãng sữa nội địa là thách thức không hề nhỏ. Abbott đẩy mạnh quảng cáo truyền thống thông qua các phương tiện kỹ thuật số, báo in và truyền hình. Qua đó, thương hiệu muốn truyền tải thông điệp về công nghệ cao cấp và công dụng giúp người tiêu dùng sống trọn vẹn nhất trong mọi giai đoạn của cuộc đời.
Ngoài quảng bá sản phẩm, Abbott còn gây ấn tượng khi có những tác động tích cực đến xã hội. Cụ thể là định vị hậu mãi làm tăng giá trị hữu dụng của các sản phẩm. Cụ thể là xây dựng các câu lạc bộ, tư vấn sức khỏe miễn phí, chương trình dùng thử sản phẩm,… Ngoài ra, Abbott cũng không ngừng triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
4.5 Chiến lược marketing về con người (People) của Abbott
Abbott liên tục on top trong cuộc bình chọn “Công ty đáng ngưỡng mộ nhất thế giới” (Fortune Most Admired Company). Công ty cũng đứng đầu trong hầu hết các hạng mục: Quản lý con người, trách nhiệm xã hội, giá trị đầu tư dài hạn, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, tính cạnh tranh toàn cầu… Đồng thời, giữ vững vị thế là “Nơi làm việc tốt nhất” trong ngành dược phẩm/công nghệ sinh học. Để có được những thành tựu ấn tượng đó, chiến lược marketing của Abbott về phát triển con người được chú trọng đặc biệt.
Nguồn vốn con người: Thế mạnh của Abbott trong suốt hàng trăm năm
Giữ chân nhân tài và tạo môi trường làm việc thuận lợi là giá trị cốt lõi mà Abbott luôn đề cao. Việc xây dựng đội ngũ nhân lực vững mạnh, giàu kinh nghiệm và nhiệt huyết quyết định phần lớn đến khả năng thành công và cơ hội phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Là một công ty chăm sóc sức khỏe hàng đầu thế giới với khoảng 115.000 nhân sự và hiện diện tại hơn 160 quốc gia, việc quản lý và xây dựng văn hóa không phải điều đơn giản. Tuy nhiên, Abbott đã có những bước tiến vượt bậc và được đánh giá là môi trường làm việc tốt nhất.
Không chỉ mang đến điều kiện phúc lợi, lương thưởng và môi trường làm việc với văn hóa tích cực, cởi mở. Abbott còn tạo điều kiện để nâng cao năng lực và cơ hội để nhân viên phát huy tối đa tiềm năng thông qua đào tạo, tư vấn và các chương trình phát triển. Điểm độc đáo của Abbott còn được đánh giá cao khi hướng nhân viên mang niềm tin mạnh mẽ vào sứ mệnh và giá trị của công ty. Từ đó, có động lực để đưa ra những giải pháp cải tiến tốt nhất cho cộng đồng.
Abbott – nơi tạo động lực và truyền cảm hứng cho nhân viên
Mọi nhân viên đều được lựa chọn dựa trên sự phù hợp với sứ mệnh mà Abbott hướng đến. Đó là mang đến cho mọi người cuộc sống tốt đẹp nhất có thể nhờ sức khỏe tốt. Bà Savita Mittra – Giám đốc Tuyển dụng và thu hút nhân tài khu vực châu Á – Thái Bình Dương của Abbott chia sẻ: “Những tài năng phù hợp nhất chính là những người có khả năng cộng hưởng mạnh mẽ với các giá trị cốt lõi của công ty và phù hợp với mục đích cốt lõi này. Khi mỗi nhân viên của chúng tôi đều hướng đến và chia sẻ một mục tiêu chung, họ sẽ thúc đẩy lẫn nhau vượt qua những giới hạn bản thân một cách chuyên nghiệp, phát triển sự nghiệp của mình, đồng thời cùng công ty mang đến những giá trị to lớn cho cộng đồng”.
Abbott còn xây dựng một quy trình tuyển dụng riêng thể hiện rõ nét văn hóa của mình. Abbott còn sẵn sàng trao quyền cho nhân viên bằng tất cả sự tôn trọng và hỗ trợ. Một số chương trình phát triển nổi tiếng như Đào tạo đội ngũ quản lý trẻ (Professional and Management Development Program), chương trình “Đào Tạo Khả Năng Lãnh Đạo” (Leadership Training). Tại các quốc gia như Việt Nam, Abbott đặc biệt chú trọng cơ hội phát triển cho nhân lực địa phương. Bởi họ sẽ thấu hiểu nhu cầu người tiêu dùng địa phương. Đồng thời, làm việc nhiệt huyết hết mình để cộng đồng được tiếp cận giải pháp chăm sóc sức khỏe cải tiến trên nền tảng khoa học.
5. Abbott Grow – Vui vầy Tết lớn: Chiến lược Mobile Marketing của Abbott giúp tăng 106% doanh số
5.1 Bối cảnh
Tết đến là dịp các nhãn hàng đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo. Đặc biệt là dịp Tết 2021 với mức độ cạnh tranh gay gắt về thị phần sau dịch Covid. Tương tự với ngành hàng sữa cho trẻ em, cuộc chiến cũng không kém phần khốc liệt khi các bà mẹ – khách hàng mục tiêu ngày càng bận rộn. Do đó, các thương hiệu cần nỗ lực lớn để thu hút sự chú ý từ họ. Đặc biệt là lựa chọn được nền tảng phù hợp để nhóm khách hàng này dễ tiếp cận nhất. Hiểu được điều đó, Abbott Grow đã triển khai chiến dịch Mobile Marketing nổi bật và được hưởng ứng tốt.
5.2 Mục tiêu
Abbott đặt ra mục tiêu tăng lượng tiêu thụ sản phẩm trong dịp Tết bằng cách gia tăng Brand Awareness và Brand Love. Cụ thể:
Về nhận diện thương hiệu: Tăng mức độ nhận diện thương hiệu và nhấn mạnh đến hiệu quả tác động “chiều cao” và “thông minh” của sản phẩm.
Về lượng dùng thử và tiêu thụ: Gia tăng dùng thử bằng promotion scheme phù hợp với dịp Tết.
5.3 Insight
Chiến dịch hướng đến nhóm công chúng là các mẹ thuộc thế hệ Millennials ở khu vực thành thị. Họ luôn trăn trở việc tìm kiếm giải pháp phát triển chiều cao, trí thông minh cho con mình. Ngoài ra, những kênh kỹ thuật số là nền tảng mà họ chạm đến sản phẩm trước khi quyết định mua.
5.4 Creative Idea
Chiến lược marketing truyền thông Tết 2021 của Abbott Grow củng cố platform “Tết lớn khôn” được xây dựng từ năm 2018. Để tăng độ nhận diện, thương hiệu đã kết hợp platform “Tết lớn khôn” với “Cùng nhau” (Togetherness) và “Niềm vui” (Joy). Đây là niềm mong mỏi mãnh liệt mà ai cũng hướng đến vào dịp Tết sau đại dịch. Qua đó, Abbott Grow muốn truyền tải thành công hình ảnh “những đứa trẻ trưởng thành”. Không chỉ cao lớn và thông minh hơn. Chúng còn nhận thức và hành động để gắn kết các thành viên cùng nhau đón Tết trọn vẹn nhất.
Ngoài ra, thương hiệu nhận thấy các bé thường cao thêm sau 1 năm dẫn đến chiều dài quần áo ngắn đi. Chưa kể, “áo dài cho bé” cũng là key word được tìm kiếm hàng đầu dịp Tết. Vì vậy, ý tưởng promotion campaign “Áo dài mà ngắn” ra đời vào năm 2018 và được sử dụng hiệu quả trong chiến dịch Tết 2021 này.
5.5 Hoạt động thực thi
Nhận thấy mức độ truy cập Internet của các mẹ tăng 30% so với trước đại dịch. Abbott quyết định triển khai chiến dịch trên các nền tảng kỹ thuật số. Trong đó, thương hiệu phân bổ đến 75% ngân sách cho Mobile, 20% cho Smart TV và 5% cho PC.
Content Video
Với độ dài khoảng 2 phút, MV sử dụng chất liệu rap – xu hướng “hot” trong năm 2020 để truyền tải thông điệp. MV kể về một cậu bé 7 tuổi nhưng đã lớn khôn và hiểu được những ảnh hưởng mà Covid gây ra. Do đó, thay vì muốn có quần áo mới, cậu bé tự tin khoác lên mình “chiếc áo dài mà ngắn” và hoá thân thành rapper nhí. Những năng lượng tích cực mà cậu bé mang lại đã giúp gắn kết các thành viên trong gia đình. Lúc này, Abbott Grow xuất hiện và tặng cho cậu bé mẫu áo dài cách tân như một món quà ý nghĩa. Không những đáp ứng mục tiêu quảng bá cho promotion campaign. Nó còn thể hiện sự cam kết đồng hành của thương hiệu.
TVC
Abbott Grow sản xuất 3 TVC có nội dung lấy từ MV “Vui vầy Tết lớn”. Các chủ đề lần lượt là: “Năm của chú trâu, cả nhà mình bên nhau cậu nhé”, “Bé làm rapper – Tết gắn kết vui vầy”, và “Năm con nghé, nhớ ghé nhà bé chơi”. Khán giả sẽ cảm thấy thích thú và ấn tượng với cách giải quyết thông minh, khéo léo để giúp mọi người gắn kết của cậu bé qua mỗi TVC.
Social
Các ứng dụng mạng xã hội là phương tiện hữu ích hỗ trợ các mẹ chăm sóc gia đình dễ dàng hơn trong giãn cách xã hội. Vậy nên, thương hiệu khởi động chương trình “Khoe Ảnh Cao Lớn, Đón Tết Vui Vầy” trên các nền tảng này. Phần quà hấp dẫn chính là những bộ áo dài mới. Với độ phủ rộng lớn của mạng hội, Abbott Grow đã tận dụng hiệu quả để lan tỏa thông tin chương trình, kêu gọi mọi người tham gia và nhận phần thưởng.
Website
Trong khuôn khổ cuộc thi “Khoe Ảnh Cao Lớn, Đón Tết Vui Vầy”, Abbott Grow xây dựng landing page vuivaytetlon.webtretho.com. Nền tảng cho phép các mẹ đăng ký và gửi ảnh cho chương trình. Việc kết hợp Lead form với Gamification giúp thương hiệu thu thập data chất lượng của nhóm khách hàng tiềm năng.
Consumer Promotion
Thương hiệu thiết kế promotion scheme đa dạng với nhiều phần quà hấp dẫn cho bé du xuân. Chẳng hạn như áo dài, vali, đồ chơi hươu cao cổ, bao lì xì… để kích thích mẹ “săn” những phần quà có giới hạn này cho con. Các sản phẩm được tặng bán kèm tại các kênh e-Commerce và cửa hàng offline để gia tăng lượt dùng thử và tiêu thụ sản phẩm.
Mobile
70% ngân sách phân bổ cho mobile nên phần lớn các hoạt động đều được tối ưu dành cho trải nghiệm trên di động. Chẳng hạn như nội dung ở định dạng video. Ngoài kích thước 16:9 trên YouTube, nội dung còn được tùy chỉnh nhằm đảm bảo hiển thị tương thích nhất trên thiết bị di động. Bên cạnh nền tảng Facebook, Instagram, Messenger, YouTube, thương hiệu còn mở rộng phạm vi tiếp cận trên nền tảng mobile-centric như TikTok.
Đối với website và landing-page, thương hiệu tập trung tối ưu hiển thị trên thiết bị di động và luồng trải nghiệm người dùng (user-flow). Cụ thể, Abbott Grow thiết kế one-stop user-flow. Cụ thể là thao tác điền form rồi chia sẻ thông tin lên Facebook mà không cần thoát khỏi trang hiện tại hay truy cập những điểm khác.
5.6 Kết quả
Kết quả truyền thông
– Chuyển đổi được 38.500 lead, tăng 40% so với chiến dịch năm trước. Trong đó, 31% là earned lead, và 63% lead chất lượng đổ vào CRM.
– Cost per Lead giảm 25% trong khi Contacted Rate tăng 40%. New User Conversion Rate tăng 3% so với trung bình năm 2020.
– Tổng 315.000 social buzz với 644.000 tương tác trên mạng xã hội
Kết quả kinh doanh
Thị phần tăng 2,2 điểm, doanh số tăng 35%, đặc biệt là doanh số sữa dạng lỏng tăng mạnh 106% vào tháng 1/2021 so với cùng kỳ năm trước. Đây là những tín hiệu tích cực của Abbott sau đại dịch.
Giải thưởng
Chiến dịch “Vui vầy Tết lớn” đạt giải Silver hạng mục Consumer Promotions tại MMA SMARTIES Awards 2021. Xem thêm:
6. Cách Abbott tận dụng các giải pháp của Meta (Facebook) đột phá doanh thu
Tận dụng hiệu quả các giải pháp của Meta mang đến cho Abbott nhiều kết quả ấn tượng. Đây cũng là xu hướng cấp thiết, phù hợp với thói quen mua sắm trực tuyến ảnh hưởng từ đại dịch. Trước tình hình đó, chiến lược marketing ngoại tuyến và trực tuyến của Abbott có sự phân bổ nguồn lực hiệu quả. Đồng thời kết hợp hiệu quả yếu tố thương mại và thương hiệu. Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay.
6.1 Học hỏi cách Abbott tăng doanh thu từ mạng xã hội
Abbott nghiên cứu tận dụng sức mạnh của mạng xã hội trong kích cầu và tăng doanh thu. Bà Tâm Nguyễn – Giám đốc Kỹ thuật số & Truyền thông, Abbott Việt Nam nhận định hiệu quả của chiến dịch chạy trên Facebook cho Ensure chính là minh chứng rõ nhất. Theo đó, Facebook giúp tăng 21% doanh số bán hàng. Điều đó đạt được thông qua việc tăng mức độ thâm nhập thị trường lên 12% và gia tăng mức chi tiêu lên 8%.
Để tiếp cận toàn bộ kênh, thương hiệu kết hợp 3 phương pháp. Đó là tăng mức độ nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), kích hoạt bản dùng thử cho người dùng mới (Brand Trial) và tiếp cận khách hàng tiềm năng và thương mại trực tuyến với quảng cáo cộng tác (Collaborative Ads). Các chiến dịch Collab Ads và Lead Ads trên Facebook giúp thu hút người dùng mới và tăng độ tiêu thụ nhiều lần (Repeat User). Cụ thể:
Facebook Branding tác động đến 105% khách hàng mới, 108% khách hàng cũ.
Facebook Trial/Consider tác động đến 115% khách hàng mới, 120% khách hàng cũ.
Facebook Conversion tác động đến 121% khách hàng mới, 95% khách hàng cũ.
Ngoài ra, quảng cáo Facebook cũng thúc đẩy hiệu ứng Omni-channel. Hiệu ứng đa kênh – cả trực tuyến lẫn ngoại tuyến. Không chỉ gia tăng doanh số, các chiến dịch quảng cáo còn tác động đến khách hàng thông qua đa dạng nền tảng. Bao gồm: kênh cung cấp hàng hóa truyền thống (General Trade – GT), thương mại hiện đại (Modern Trade – MT) và kênh phân phối bán hàng tiện ích (Convenience Store – CVS).
6.2 Facebook ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng
Với đa dạng hình thức truyền tải như livestream, Reels, Stories,… Facebook là nền tảng cung cấp thông tin hữu ích. Theo Facebook Commerce Report được thực hiện Decision Labs, 40% người dùng biết đến sản phẩm mới qua Facebook. 45% người dùng quyết định mua hàng sau khi tìm thông tin trên Facebook và Instagram. Do đó, Facebook đã phát triển nhiều hình thức quảng cáo giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh online. Đồng thời, đột phá doanh thu với sự kết hợp giữa yếu tố thương hiệu và thương mại.
6.3 Hình thức quảng cáo giúp tối đa hóa doanh số
Meta đã đưa ra những công cụ giúp tối ưu trải nghiệm cho doanh nghiệp. Cụ thể là hình thức quảng cáo Reach & Awareness, Video In-Stream, Click-to-Messenger, Conversion và Collaborative ads. Việc sử dụng tất cả hiệu ứng phễu giúp tối ưu hóa các mục tiêu khác nhau của chiến dịch.
Reach & Awareness (Tiếp cận và Nhận thức)
Reach & Awareness giúp thương hiệu tiếp cận tối đa đến 99% người dùng Internet tại Việt Nam. Tương đương 70 triệu người. Từ đó, doanh nghiệp có thể duy trì vị trí top of mind trong tâm trí người dùng.
Video In-Stream
Quảng cáo Video In-Stream trên Facebook nhấn mạnh đến ưu điểm thương hiệu. Đồng thời, góp phần giúp khách hàng tin tưởng chất lượng sản phẩm và thương hiệu. Nhờ đó, gia tăng ưu thế cạnh tranh so với đối thủ, được gọi là RTB – Reason To Believe. Khi nhấn vào video muốn xem, người dùng sẽ bắt gặp những quảng cáo được phát trước, trong hoặc sau nội dung video chính. Hình thức này giúp tiết kiệm chi phí và tương thích cao với tài nguyên video tại Việt Nam. Nhờ lựa chọn đúng đối tượng, Video In-Stream có thể tiếp cận đúng đối tượng hướng đến. Đồng thời tạo ra lợi thế cạnh tranh trong thị trường.
Click-to-Messenger, Conversion, Collaborative Ads
Sau khi sử dụng hai công cụ trên, doanh nghiệp có thể sử dụng Click-to-Messenger, Conversion, Collaborative Ads (Quảng cáo Messenger, quảng cáo Chuyển đổi và quảng cáo Cộng tác). Giải pháp này giúp thúc đẩy doanh số và đạt 3 mục tiêu chính. Đó là: Tin nhắn, Lưu lượng truy cập và Chuyển đổi. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng thúc đẩy người dùng thông qua tính năng kêu gọi hành động (Call to action – CTA). Theo ông Việt Hoàng, 92% người dùng thương mại sẵn sàng hành động trên Meta. Bên cạnh đó, việc sử dụng Quảng cáo Cộng tác còn giúp tăng độ nhận diện và thúc đẩy doanh số trực tuyến. Bằng cách tiếp cận đúng đối tượng tiềm năng nhất vào đúng thời điểm.
Tốc độ phát triển và doanh thu thương mại điện tử bán lẻ ấn tượng là tín hiệu đáng mừng cho sự phát triển của các hình thức quảng bá trên Meta này. Theo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (IDEA – Bộ Công thương), tốc độ phát triển của thương mại điện tử giữ mức 17%/năm trong hai năm vừa qua. Riêng trong năm 2021, doanh thu thương mại điện tử đạt 13,7 tỷ USD. Tỷ lệ người dùng internet tham gia mua sắm trực tuyến đạt 90% với giá trị tiêu dùng trung bình khoảng 270 USD.
7. Bài học “cốt tử” chuyển đổi số của Abbott Việt Nam
7.1 Làm mới mình và thay đổi liên tục
Ông Douglas Kuo nhận định tình hình kinh doanh thế giới hiện nay: dễ thay đổi, không chắc chắn, mơ hồ và phức tạp. Do đó, các doanh nghiệp phải nhanh nhạy nắm bắt mọi xu hướng thay đổi. Sau đó, xác định được tầm nhìn rõ ràng và linh hoạt hơn để tiếp cận người tiêu dùng. Tức là, các doanh nghiệp cần tự tin và không ngần ngại làm mới, thay đổi mình. Đây cũng chính là thời điểm thích hợp với những sản phẩm mới cùng công nghệ sáng tạo. Các chiến lược marketing của Abbott cũng không nằm ngoài xu thế đó. Tiêu biểu là việc tận dụng tốt các nền tảng kỹ thuật số.
7.2 Phân bổ quyền lực và tinh gọn bộ máy
Ngoài ra, để đáp ứng chuyển đổi số, Abbott đã điều chỉnh cơ cấu bộ máy. Vị tổng giám đốc chia sẻ: “Chúng tôi đã có sự chuyển hướng quyền lực ở tập đoàn, Abbott hoạch định chuyển đổi quyền lực cao nhất từ cấp lãnh đạo xuống những đội ngũ ở dưới như nhân công”. Abbott phân quyền nhiều hơn cho cấp dưới. Bởi lẽ, họ sẽ nắm bắt tốt thực tế, xu thế khi trực tiếp tiếp xúc với khách hàng. Ai cũng là mắt xích quan trọng trong hoạt động vận hành doanh nghiệp. Việc phân bổ quyền lực thành các nhóm nhỏ sẽ tạo điều kiện hoạt động hiệu quả hơn.
Ngoài ra, các doanh nghiệp cần nhanh chóng và linh hoạt với tư duy chuyển đổi nhân sự. Qua đó, tối ưu nó hiệu quả nhất. Cụ thể là ưu tiên nhân sự freelancer. Việc tinh gọn bộ máy giúp hoạt động linh hoạt hơn.
7.3 Tối ưu trải nghiệm người dùng
Chiến lược định hình mô hình kinh doanh, xây dựng tệp khách hàng và định vị thương hiệu rất quan trọng. “Đối với Abbott, trong quá trình chuyển đổi số thì đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là chiến lược đóng vai trò quan trọng nhất”. Chiến lược này dẫn đến hàng loạt thay đổi và thành công ở chiến lược còn lại. Khi làm hài lòng khách hàng chúng ta sẽ có doanh thu, lợi nhuận và thị phần. Cụ thể là kiên nhẫn với cả những khách hàng không trung thành. Sau đó, tập trung vào kỹ thuật, công nghệ và marketing. Điều này giúp tối ưu hóa mọi trải nghiệm của khách hàng. Đặc biệt là truyền tải được những thông điệp giá trị.
8. Tạm kết
Chiến lược marketing của Abbott thành công mỹ mãn với vị thế vững chắc trên thị trường sữa toàn cầu. Sản phẩm sữa cao cấp với nguồn dinh dưỡng quan trọng giúp nâng cao sức khỏe. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người tiêu dùng trên toàn thế giới. Với đội ngũ nhân lực vững mạnh cùng những bước tiến mới trong quá trình chuyển đổi số, Abbott hứa hẹn sẽ tạo nên nhiều tác động tích cực đến cộng đồng trong tương lai. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục case study.