Home Blog Page 31

Restaurant là gì? Sự khác biệt và cách phân loại nhà hàng

restaurant là gì

Restaurant là gì? Là một thuật ngữ được dùng phổ biến nhưng liệu chúng ta đã hiểu đúng hay định nghĩa chính xác về Restaurant hay chưa?

Restaurant là một thuật ngữ phổ biến trong làng ẩm thực hiện tại. Vậy restaurant là gì? Làm sao để phân biệt các loại nhà hàng? Nhà hàng (Restaurant) với quán ăn có khác nhau hay không? Hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!

1. Restaurant là gì? Nguồn gốc của restaurant.

Restaurant, dịch sang tiếng Việt có nghĩa là nhà hàng. Là một địa điểm chuyên kinh doanh các sản phẩm ăn uống nhằm thu lại lợi nhuận. Có nhiều loại nhà hàng, phục vụ cho nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Điểm chung của nhà hàng là đều cung cấp các dịch vụ thực phẩm, đồ uống nhằm đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng. Từ đó mang lại doanh thu cho nhà hàng.
nhà hàng là gì
Restaurant là một cái tên được dùng phổ biến trên thế giới hiện nay. Vậy thuật ngữ này có nguồn gốc và lịch sử như thế nào?
Trong lịch sử, Restaurant thường được đề cập đến như là một nơi được sắp xếp những bộ bàn ghế để khách hàng ngồi ăn. Đa số “nhà hàng” sẽ được phục vụ bởi một nhân viên phục vụ bàn. Sau này, các nhà hàng thức ăn nhanh (Fast food) và bán mang về (Take away) ra đời làm xuất hiện một thuật ngữ “tiêu chuẩn” cũ hơn. Đó là “sit-down restaurant”.
Tuy nhiên, trong tiếng Anh – Anh, thuật ngữ Restaurant có ý nghĩa là một cơ sở ăn uống có dịch vụ bàn. Còn các cửa hàng Fast food và take away thường không được gọi là nhà hàng. Vì vậy, tiêu chuẩn “ngồi” không còn cần thiết. Do đó, sau này thuật ngữ restaurant được sử dụng phổ biến.
Một cách giải nghĩa khác về restaurant đó là. Restaurant mô tả nhu cầu của khách hàng khi tới nhà hàng đó là nghỉ ngơi và chi trả cho các thực phẩm và đồ uống. Do đó, restaurant được ghép bởi 2 từ là Rest (nghỉ ngơi) và Rent (cho thuê). Nên Restaurant, chỉ nơi khách hàng có thể đến nghỉ ngơi và ăn uống.

2. Tổng hợp, so sánh 7 loại hình nhà hàng phổ biến trên thế giới

Bạn biết bao nhiêu loại hình nhà hàng? Những loại hình đó có đặc điểm gì nổi bật? Hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu 7 loại nhà hàng (restaurant) phổ biến trên thế giới sau đây:

  • Nhà hàng Ethnic: Mang đậm dấu ấn đặc trưng quốc gia, dân tộc, vùng miền…
  • Nhà hàng Fast Food: Thường phục vụ nhanh chóng; có quy mô đa dạng: lớn – trung bình – nhỏ; thường do khách hàng tự phục vụ.
  • Nhà hàng Fast Casual: Phục vụ nhanh; Thường gồm các chuỗi cửa hàng ăn nhanh với thực đơn đa dạng. Mức giá cao hơn so với nhà hàng Fast food. Không gian dùng bữa của nhà hàng có thể có hoặc không.
  • Casual Dining: Có mức giá vừa phải với thực đơn đa dạng. Có khu vực cho khách ngồi ăn, tuy nhiên không gian không quá đặc biệt.
  • Premium Style: Thường đặt tại các thành phố lớn, khu đô thị. Có khu vực ăn và phòng chờ. Thực đơn của nhà hàng phong phú, đa dạng…
  • Family Style: là một loại hình của Casual Dining restaurant, thường có không khí thân thiện, ấm áp như trong gia đình. Đồ ăn có mức giá vừa phải và thường do khách tự phục vụ.
  • Fine Dining: Là nhà hàng cao cấp, có đầy đủ các dịch vụ. Có không gian sang trọng, phục vụ chuyên nghiệp theo các tiêu chuẩn của nhà hàng. Thực đơn phong phú với chất lượng đồ ăn tuyệt hảo, nên có mức giá cao. Loại nhà hàng này thường phục vụ trong các bữa tiệc của giới thượng lưu, quý tộc.

Xem thêm: Fine dining là gì? Cách để thưởng thức “Fine dining đúng điệu”

3. Phân loại các loại nhà hàng – restaurant

Xác định rõ định hướng và tập khách hàng mục tiêu sẽ giúp nhà hàng của bạn hoạt động hiệu quả. Đồng thời có thể nâng cao chất lượng phục vụ cũng như đẳng cấp của mình. Vậy bạn đã biết cách phân loại các loại nhà hàng và lựa chọn cho mình mô hình phù hợp chưa? Nếu chưa hãy tham khảo các cách phân loại dưới đây nhé!

3.1. Phân loại theo kiểu đồ ăn

  • Nhà hàng Âu. Chuyên phục vụ các món Âu. Khách hàng mục tiêu là những người đến từ phương Tây và những người chuộng các món Âu.
  • Nhà hàng Á. Chuyên phục vụ các món mang đậm chất của ẩm thực Châu Á. Để bản sắc văn hóa độc đáo của từng quốc gia được thể hiện qua ẩm thực. Nhà hàng thường xây dựng các phòng ăn riêng theo từng phong cách. Ví dụ như: Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Việt Nam…
  • Nhà hàng đặc sản. Chuyên phục vụ các món ăn, đồ uống độc đáo ở 1 số vùng, địa phương. Nội thất của loại nhà hàng này thường được thiết kế và trang trí mang đậm nét văn hóa của vùng hoặc dân tộc mà nhà hàng theo đuổi. Các trang thiết bị sử dụng cũng được thiết kế phù hợp với phong tục, sinh hoạt của vùng/dân tộc đó.

Ngoài ra, còn có các loại nhà hàng chuyên phục vụ món ăn theo từng đặc trưng văn hóa từng quốc gia như: Nhà hàng Pháp (Phục vụ các món ăn Pháp). Nhà hàng Ý (Phục vụ các món ăn Ý); Nhà hàng Trung Hoa (Phục vụ các món ăn Trung Quốc). Nhà hàng Nhật Bản (Phục vụ các món ăn Nhật)…
phân loại theo kiểu đồ ăn phong cách nhật bản

3.2. Phân loại theo quy mô

  • Nhà hàng quy mô lớn. Tại Việt Nam các nhà hàng có tổng số chỗ ngồi từ 150 chỗ đổ lên được xác định là có quy mô lớn
  • Nhà hàng quy mô trung bình. Các nhà hàng có từ 50 đến 150 chỗ ngồi được xác định là có quy mô trung bình.
  • Nhà hàng quy mô nhỏ. Những nhà hàng có dưới 50 chỗ ngồi có thể xem là nhà hàng quy mô nhỏ.

3.3. Phân loại theo hình thức phục vụ

  • Nhà hàng phục vụ theo định suất (Set Menu Service). Đây là nhà hàng phục vụ các bữa ăn theo thực đơn được định sẵn. Đặc điểm là tất cả khách hàng được phục vụ cùng một menu và được nhân viên phục vụ tận tình. Với mô hình này, nhà hàng sẽ chủ động trong việc chế biến và phục vụ khách hàng. Chi phí của một suất ăn này thường thấp hơn các hình thức phục vụ khác.
  • Nhà hàng chọn món (Alacarte). Là loại nhà hàng phục vụ các suất ăn tùy theo lựa chọn của khách hàng. Với hình thức này, khách hàng có thể lựa chọn món bất kỳ trong menu và được phục vụ từng món theo trình tự gọi món. Giá thành suất ăn theo hình thức phục vụ này có giá cao hơn. Tuy nhiên nhà hàng không được chủ động chế biến từ trước. Nên nếu nhiều khách cùng gọi một món cùng lúc, thời gian phục vụ sẽ lâu hơn.
  • Nhà hàng tự phục vụ (Buffet). Với loại hình này, khách hàng có thể tự lựa chọn các món ăn và phải tự phục vụ. Và khi ăn xong khách sẽ thanh toán mức giá chung đã được ấn định từ trước. Đặc điểm mô hình là nhà hàng được bố trí 2 khu vực đồ ăn và khu bàn ăn. So với hình thức khác, hình thức này nhà hàng sẽ sử dụng ít nhân lực hơn nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh và đáp ứng nhu cầu của khách.

mô hình nhà hàng theo hình thức phục vụ buffet
Ngoài 3 mô hình trên, một số mô hình phổ biến khác như: Nhà hàng đồ ăn nhanh; Nhà hàng cafe có phục vụ ăn uống; Nhà hàng phục vụ tiệc…
Đọc thêm:

3.4. Phân loại theo loại đồ ăn

  • Nhà hàng hải sản/đặc sản. Loại hình nhà hàng chuyên các món hải sản. Hoặc các món đặc sản của vùng miền.
  • Nhà hàng chuyên bò/dê/gà. Là những nhà hàng chuyên phục vụ các món được chế biến từ các loài động vật như bò/dê/gà…
  • Nhà hàng Lẩu. Loại nhà hàng chuyên phục vụ các món lẩu.
  • Nhà hàng bia hơi. Nhà hàng chuyên phục vụ bia hơi và có các loại đồ ăn đi kèm…

phân loại theo đồ ăn quán lẩu

3.5. Các cách phân loại khác

Ngoài các cách phân loại kể trên, bạn còn có thể phân loại nhà hàng của mình dựa trên một số tiêu chí như sau:

  • Dựa theo vị trí nhà hàng. Ví dụ như: Nhà hàng trên tầng thượng; Nhà hàng bên sông; Nhà hàng trên sông; Nhà hàng trong khách sạn; Nhà hàng trong trung tâm thương mại…
  • Dựa theo đẳng cấp như: Nhà hàng sang trọng; Nhà hàng trung – cao cấp; Nhà hàng bình dân…

4. Sự khác biệt giữa quán ăn và nhà hàng – restaurant là gì?

Chúng ta vẫn thường không phân biệt rạch ròi giữa nhà hàng với quán ăn. Đôi khi, cả hai thuật ngữ này đều dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống. Tuy nhiên, thực tế nhà hàng và quán ăn vẫn có sự khác biệt. Vậy khác biệt giữa quán ăn và nhà hàng – restaurant là gì? Cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

  • Về quy mô. Nhà hàng thường có quy mô lớn hơn quán ăn. Không gian, sức chứa, cơ sở vật chất, nội thất của nhà hàng thường được đầu tư hơn so với quán ăn.
  • Về thực đơn. Thực đơn của một nhà hàng thường phong phú, đa dạng.  và được trình bày đẹp mắt, hấp dẫn hơn so với quán ăn.
  • Về mức chi tiêu. Thông thường, khi vào một nhà hàng, khách hàng sẽ phải chi tiêu nhiều hơn so với khi vào một quán ăn. Vì nhà hàng thường đầu tư nhiều hơn cho không gian, nội thất, chất lượng dịch vụ. Vì vậy nhà hàng thường có cảm giác “sang chảnh” hơn so với quán ăn.

nhà hàng có sự đầu tư về không gian thiết kế

Nhà hàng thường đầu tư nhiều về không gian và thiết kế

quán ăn không quá đầu tư vào không gian

Quán ăn thường không quá chú trọng về thiết kế không gian

5. Thực tế nhà hàng tại Việt Nam

Trên thực tế, tại Việt Nam thường không có định nghĩa tên gọi cụ thể cho mỗi loại nhà hàng. Đa số chúng ta vẫn thường sử dụng luôn tên tiếng Anh của loại nhà hàng hướng tới.  Ví dụ như: Nhà hàng Fast Food, nhà hàng Fine Dining. Các tên gọi tiếng Việt của những loại nhà hàng này thường chỉ là giải nghĩa để mọi người dễ hiểu. Tại Việt Nam, có 3 loại nhà dạng nhà hàng phổ biến và dễ phân biệt gồm:

  • Ethnic – Nhà hàng đặc sản mang bản sắc dân tộc, quốc gia.
  • Fast Food – Nhà hàng đồ ăn nhanh.
  • Fine dining – Nhà hàng cao cấp sang trọng.

nhà hàng ethnic mang bản sắc dân tộc phổ biến tại Việt Nam
Còn các dạng nhà hàng khác được nhắc đến như: Casual Dining, Premium Casual, Fast Casual, Family Style. Không có quá nhiều sự khác biệt tại Việt Nam. Thông thường, các nhà hàng này thường có sự đan xen phong cách với nhau. Trong đó khái niệm “nhà hàng” thường dùng ở Việt Nam thường thuộc hai loại sau: Casual Dining (nhà hàng bình dân) và Premium Casual (Nhà hàng cao cấp, có thêm khu phòng chờ).
Hiện nay, có nhiều khái niệm, nhiều vấn đề liên quan đến nhà hàng. Việc phân loại nhà hàng là cần thiết để nhà hàng xác định dịch vụ cung cấp và phong cách phục vụ tốt hơn, chuyên nghiệp hơn. Hy vọng bài viết “Restaurant là gì?” đã phần nào giải đáp một số thắc mắc của bạn. Và hỗ trợ bạn trong việc xác định phong cách, mô hình, định hướng cho nhà hàng của bạn. Hãy theo dõi Nhà Hàng Số và chuyên mục thuật ngữ để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích về kinh doanh nhà hàng nhé!

Headcount là gì? Hoạch định nhân sự trong doanh nghiệp F&B

headcount là gì

Headcount là gì? Việc hoạch định nhân sự, đảm bảo số lượng nhân viên trong ngành F&B có ảnh hưởng quan trọng đến hoạt động kinh doanh.

Headcount là gì? Có ý nghĩa gì với việc lập kế hoạch lực lượng lao động? Các hoạt phân tích, dự báo và lập kế hoạch lực lượng lao động giúp xác định các biện pháp can thiệp quản lý. Đảm bảo hoạt động nhân sự đạt hiệu quả, đúng người, đúng việc.

1. Headcount là gì?

Headcount dịch sang tiếng Việt nghĩa là: số lượng nhân viên, số lượng tính theo đầu người. Trong nhà hàng, headcount là tổng số lượng nhân viên thực tế trong một nhóm cụ thể. Và số lượng được tính bao gồm tất cả mọi người. Không có sự phân biệt giữa các cá nhân. Nói một cách đơn giản, đó là hành động đếm hết thành viên này đến thành viên khác để tạo ra một số. Trong đó, mỗi cá nhân sẽ là một thành viên.
ý nghĩa của headcount là gì

2. Vai trò của vị trí headcount là gì?

Trong một doanh nghiệp nhỏ, chỉ có một vài nhân viên, vị trí headcount không quá quan trọng. Tuy nhiên nếu bạn sở hữu một doanh nghiệp lớn và có nhiều nhân viên, vị trí headcount lại cần được quan tâm. Vậy vai trò, ý nghĩa của vị trí quản lý nhân sự – headcount là gì?
Việc đo lường, năm rõ số lượng nhân viên trong các thời điểm khác nhau cho phép quản lý nhân sự kiểm soát tốt hoạt động của công ty/doanh nghiệp. Việc nắm rõ số lượng nhân viên và vai trò của họ giúp duy trì hoạt động một cách hiệu quả và nhanh nhẹn hơn.
Ngoài ra, việc thực hiện headcount còn hỗ trợ:

  • Đánh giá và cải thiện kế hoạch sử dụng nhân sự
  • Tránh tình trạng thừa, thiếu nhân sự, đảm bảo đủ nguồn lực nhân viên.
  • Tạo tiền đề cho các hoạt động như tuyển dụng hay lập ngân sách…

3. Đánh giá chất lượng hoạt động của nhân viên

Để đảm bảo về số lượng và chất lượng hoạt động của nhân viên. Bạn cần có sự quan sát, đánh giá đối với tổng thể và mỗi cá nhân. Bạn có thể tham khảo một số hoạt động để lập bảng đánh giá như sau:
đánh giá chất lượng hoạt động của nhân viên

  • Định nghĩa nhân viên. Chẳng hạn, bạn có thể định nghĩa nhân viên của mình là tất cả mọi đối tượng. Từ nhân viên bán thời gian đến toàn thời gian, từ cấp quản lý đến nhân viên… Để định nghĩa đúng, cần có sự hợp tác giữa các bộ phận, đảm bảo giữa họ có sự hiểu biết và hợp tác tốt với nhau thành một tập thể thống nhất.
  • Xác định mục tiêu. Cần xác định được các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn để điều chỉnh phạm vi và chiến lược kinh doanh tổng thể cho công ty/doanh nghiệp. Từ đó xác định nguồn ngân sách phù hợp cho bộ phận nhân sự. Đưa ra các mức lương phù hợp cho từng bộ phận nhân sự.
  • Tạo lập một tài liệu về số lượng nhân viên. Hãy tạo một tài liệu riêng để cập nhật tình hình, số lượng nhân viên của bạn. Từ đó đưa ra những tổng hợp, đánh giá để có thể sử dụng tham khảo khi cần thiết.
  • Xác định các số liệu khác. Bộ phận nhân sự cần cân nhắc câu hỏi, những chỉ số nào khác có thể đánh giá và giúp tận dụng tốt số lượng nhân viên. Từ đó đưa nhân viên vào các chiến lược, quy trình kinh doanh một cách hợp lý, hiệu quả.

4. Đảm bảo số lượng nhân viên và cải thiện hoạt động của doanh nghiệp

Tính toán số lượng nhân viên là một bước cơ bản để đưa ra các quyết định, kế hoạch về lực lượng lao động một cách thông minh và hiệu quả. Việc biết số lượng người trong một đơn vị cụ thể cho phép quản lý nhân sự có thể xây dựng và nuôi dưỡng lực lượng lao động tốt. Bao gồm những người tài năng và có đam mê thực sự. Đảm bảo mỗi người được tính đến. Từ đó xây dựng nên một tập thể, doanh nghiệp thành công. Hoạt động hiệu quả nhờ các cá nhân được sắp xếp ở các vị trí phù hợp nhất với khả năng của họ.

5. Gợi ý mô hình hoạch định nhân sự (workforce planning)

Để đảm bảo hoạt động của nhân sự, người quản lý nhân sự cần tạo được một mô hình hoạch định nhân sự. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số giới thiệu đến bạn mô hình hoạch định nhân sự 5S của Korn Ferry. Trong đó 5S lần lượt là: Shape, Size, Skill, Site và Spend. Mô hình này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan, thực tế hơn về đội ngũ nhân sự của mình. Đồng thời đưa ra những đánh giá phù đánh giá, hoạch định phù hợp hơn cho hoạt động nhân sự của doanh nghiệp.
mô hình 5s của korn ferry institute
Đọc thêm:

6. Các bước tiến hành phân tích bộ các phận theo 5S

6.1. Right Shape – Đúng hình trạng

  • Tạo cơ cấu theo khối (bộ phận, nhóm): Khối có bao nhiêu bộ phận/ nhóm? Chức năng, nhiệm vụ chính mỗi nhóm là gì? Có thể để các bộ phận, nhóm phối hợp/ sáp nhập với nhau không?
  • Cơ cấu nhân sự bằng chức danh: Thống kê số lượng quản lý, nhân viên. Các cấp bậc, chức vụ của từng nhóm? Tỷ lệ quản lý giữa quản lý và nhân viên thế nào là hợp lý?
  • Phân luồng công việc: Công việc của khối hiện tại cần cải tiến không? Cần thay đổi, cải thiện ở những điểm nào?…

6.2. Right Size – Đúng quy mô

  • Đánh giá dư thừa, thiếu hụt: Tình trạng nhân viên của nhà hàng đang như thế nào? Dư thừa hay thiếu hụt hay không?
  • Lên các phương án thay thế: Có những phương án thay thế nào cho nhân sự? Có thể thay thế bằng các phương án như partime, thực tập sinh, outsourcing… không?
  • Kiêm nhiệm: Đánh giá xem vị trí nào có thể kiêm nhiệm, hay cá nhân nào có khả năng kiêm nhiệm?

6.3. Right Skills – Đúng chuyên môn, kỹ năng

  • Hard skill: Đánh giá năng lực chuyên môn. Có những ai đang đáp ứng nhu cầu, ai đang bị đặt nhầm chỗ, ai chưa đủ năng lực làm việc?
  • Soft skill: Đánh giá kỹ năng mềm của nhân viên. Những kỹ năng mềm đó đã đáp ứng tốt cho công việc chưa? Có đề xuất đào tạo hay thay thế?
  • Performance: Kết quả công việc hàng tháng như thế nào?
  • Thái độ: Thái độ tinh thần làm việc, mức độ tuân thủ nội quy của nhân viên như thế nào? Đã phát huy giá trị của doanh nghiệp hay chưa?

phân tích đánh giá chuyên môn kỹ năng của nhân viên

6.4. Right Site – Đúng vị trí

  • Đánh giá sự phù hợp với công việc: Các nhân viên hiện tại có thực sự phù hợp với vị trí đang đảm nhận hay có bị đặt sai chỗ không?
  • Cống hiến cho công việc: Các nhân có đang cống hiến cho công việc không? Hay họ chỉ làm cho xong việc để nhận lương hoặc đang chờ cơ hội thích hợp để nhảy việc?
  • Luân chuyển, thử thách: Đánh giá khả năng của nhân viên. Xem có ai có thể thử sức thêm mảng công việc mới. Hoặc có thể luân chuyển nhân viên đến bộ phận khác phù hợp với năng lực của họ hơn.
  • Bổ nhiệm, miễn nhiệm: Qua các đánh giá được thực hiện cẩn thận ở trên. Hãy xem có thể bổ nhiệm được ai để phát huy khả năng của họ tốt hơn không? Hoặc có cá nhân nào cần miễn nhiệm, thay đổi để có thay đổi tích cực hơn?

6.5. Right Spend – Đúng giá trị

  • Chi phí nhân sự: Tính toán các chi phí cho nhân sự. Mức chi phí theo từng vị trí đã phù hợp chưa, cần thay đổi hay không?
  • Tính toán mức thu nhập so với thị trường: So sánh mức thu nhập hiện tại của nhân viên với thị trường việc làm chung. Có thể tính toán, điều chỉnh mức thu nhập của nhân sự sao cho phù hợp với giá trị đóng góp?
  • Chính sách trả theo năng lực: Mức thu nhập hiện tại của nhân sự đã tương xứng với năng lực và giá trị đóng góp hay chưa? Tạo chính sách lương để tạo động lực để nhân viên phát huy tối đa năng lực, đóng góp cho doanh nghiệp.

Xem thêm: Nhân viên thu ngân là gì? Kỹ năng cần có của nhân viên thu ngân nhà hàng

7. Lập kế hoạch lực lượng lao động

Việc lập kế hoạch giúp xác định các biện pháp can thiệp và quản lý khả năng của các mục tiêu. Đảm bảo cho hiệu quả hoạt động của công ty/ doanh nghiệp.
các giai đoạn lập kế hoạch lao động
Các giai đoạn lập kế hoạch lượng lao động:

  • Định hướng chiến lược: Trước khi lập kế hoạch cần hiểu các mục tiêu sứ mệnh chính của doanh nghiệp. Từ đó đưa ra định hướng cho phù hợp.
  • Phân tích nguồn cung: Cần hiểu lực lượng lao động trong từng thời điểm. Đưa ra các phân tích, dự đoán những thay đổi trong tương lai.
  • Phân tích nhu cầu: Cần hiểu rõ các yêu cầu về lực lượng lao động hiện tại, cũng như tương lai của doanh nghiệp.
  • Phân tích khoảng cách: Hiểu về khoảng cách cung – cầu trong lực lượng lao động. Từ đó xác định yếu tố nên ưu tiên để hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp hiệu quả.
  • Thực hiện giải pháp: Xác định các hoạt động can thiệp phù hợp. Nhằm thu hẹp khoảng cách giữa hiệu suất của nhân viên với yêu cầu mục tiêu của doanh nghiệp.
  • Giám sát tiến độ: Theo dõi hiệu suất của các giải pháp và tác động của nó để đánh giá đúng thực trạng. Đồng thời có thể chỉnh sửa ngay lập tức nếu có vấn đề xảy ra.

Trên đây là tổng hợp những thông tin liên quan đến headcount và hoạt động quản lý nhân sự trong doanh nghiệp. Hy vọng bài viết “headcount là gì?” sẽ giúp ích bạn trong việc tổ chức hoạt động nhân sự cho doanh nghiệp của bạn. Đừng quên theo dõi chuyên mục thuật ngữ nhà hàng của Nhà Hàng Số để cập nhật thêm những kiến thức hữu ích nhé.

Kinh doanh cafe sách – Đặc điểm và quy trình mở quán chi tiết

kinh doanh cafe sách

Kinh doanh cafe sách là gì? Lý giải vì sao nên kinh doanh cafe sách, những điều cần chuẩn bị để bắt đầu kinh doanh mô hình này.

Trong những năm gần đây, mô hình kinh doanh cafe sách đã trở thành một trào lưu. Không những thu hút những khách hàng yêu thích việc đọc sách, quán cafe sách còn là địa điểm tuyệt vời dành cho những người yêu thích sự yên tĩnh, thoải mái. Vậy cần làm gì để bắt đầu kinh doanh cafe sách? Hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu trong bài viết này nhé!

1. Mô hình kinh doanh cafe sách là gì?

Cafe sách là một mô hình quán cafe kết hợp với thư viện sách. Hay cũng có thể nói là một thư viện có phục vụ đồ uống. Thiết kế của quán thường như một thư viện sách nên sẽ mang đến cho khách hàng cảm giác yên tĩnh, thoải mái.
Ngoài ra, trong quán cafe sách, ngoài thưởng thức cà phê. Khách hàng còn có thể thưởng thức một vài loại đồ ăn nhẹ khác như các loại bánh ngọt, bánh quy…
mô hình kinh doanh cafe sách

2. Điểm nổi bật của quán cafe sách

Điểm làm nên sự đặc biệt của mô hình cafe sách đó là sự tận hưởng về không gian do mô hình này đem đến. Đến với cafe sách, khách hàng có thể thưởng thức hương vị của cà phê. Tận hưởng không gian yên tĩnh và đắm mình vào trong những trang sách. Bởi vì khách hàng của cafe sách thường là những người trí thức, doanh nhân, những người yêu sách, người muốn tìm những phút giây yên tĩnh hay cả những người sành cafe…
Gọi là cafe sách, thế nhưng trong quán cafe lại thường chỉ là gia vị tăng thêm cho những cuốn sách thôi. Do đó, nếu bạn muốn kinh doanh cafe sách, bạn cần tính toán đến 2 yếu tố này. Bạn sẽ chọn đầu tư nhiều cho cafe thơm ngon, hay những cuốn sách thú vị, hay chia đều cho cả 2. Vậy nên để bắt đầu mô hình kinh doanh này hãy suy nghĩ thật kỹ để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.

3. Vì sao nên kinh doanh cafe sách?

Ngày nay, khởi nghiệp bằng kinh doanh quán cafe đang ngày càng phổ biến và phát triển ở Việt Nam. Các mô hình cafe độc đáo như cafe sân thượng, cafe take away, cafe sách… cũng xuất hiện. Khiến thị trường kinh doanh cafe ngày càng sôi động hơn.

3.1. Ưu điểm của mô hình kinh doanh cafe sách

Mô hình kinh doanh cafe sách cũng ngày càng được khách hàng yêu thích nhờ những ưu điểm sau:

  • Quán cafe sách có không gian yên tĩnh, thoải mái. Phù hợp để nghỉ ngơi, thư giãn, tận hưởng không gian. Tránh khỏi những vội vã, xô bồ của cuộc sống hiện đại.
  • Khách hàng có thể vừa thưởng thức đồ uống hấp dẫn vừa được đọc những cuốn sách hay, thú vị được quán lựa chọn.
  • Khách hàng được nhận các tiện nghi như wifi, ổ cắm điện cùng không gian với tiếng nhạc nhẹ nhàng. Tạo nên một địa điểm tuyệt vời để làm việc, học tập.
  • Ảnh hưởng bởi sự phát triển của văn hóa đọc. Mô hình quán cafe sách cũng được quan tâm, phát triển hơn.

lý do nên kinh doanh cafe sách

3.2. Thuận lợi từ thị trường cafe

Kinh doanh cafe sách là một mô hình kinh doanh cafe tiềm năng không chỉ vì sự độc đáo của bản thân mô hình này. Mà sự thuận lợi từ thị trường kinh doanh cafe trong nước cũng góp phần quan trọng, giúp các mô hình quán cafe phát triển mạnh.
tần suất đến quán cafe của người việt
Theo thống kê về tần suất sử dụng cà phê và trà sữa của người tiêu dùng Việt Nam của Q&Me, có thể thấy tần suất đến quán cafe của người Việt khá cao. Trong đó, tần suất đến quán cafe 2-3 lần/tuần chiếm tỉ lệ lớn nhất.
Ngoài ra, theo thông tin từ tạp chí Zing news. Ngày nay người trẻ sẵn sàng chi tiền để mua trải nghiệm ở các quán cafe. Bởi vì quán cafe là nơi tuyệt vời để thư giãn, trò chuyện với bạn bè, người thân. Bên cạnh đó, xu hướng, làm việc tại quán cafe ngày càng phổ biến, khiến thời gian ở lại quán cafe càng dài hơn.
Được biết, tùy vào từng loại thức uống và đặc điểm của quán. Khách hàng sẵn sàng chi từ khoảng 25,000 đến 90,000 đồng để có một không gian làm việc thoải mái tại quán cafe. Mà đặc điểm của cafe sách lại phù hợp với các yêu cầu về không gian làm việc của khách hàng. Vì vậy, mô hình kinh doanh cafe sách vẫn là một mô hình kinh doanh tiềm năng.

4. Nghiên cứu thị trường trước khi kinh doanh cafe sách

Nếu bạn có ý định muốn kinh doanh cafe sách nhưng đang loay hoay không biết bắt đầu từ đâu. Hãy bắt đầu bằng việc thực hiện nghiên cứu thị trường. Bởi vì bước này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về thị trường. Từ đó lập được các kế hoạch kinh doanh phù hợp.

4.1. Xác định đối tượng khách hàng mục tiêu

Một việc quan trọng sau khi xác định được mô hình kinh doanh đó là xác định khách hàng mục tiêu. Đây sẽ là cơ sở để xây dựng các vấn đề về sau. Ví dụ như xây dựng menu đồ uống, phong cách trang trí, dịch vụ của quán…
Đặc điểm nổi bật của cafe sách là không gian yên tĩnh. Vậy nên khách hàng đến với cafe sách có thể có yêu cầu về chất lượng đồ uống để có trải nghiệm hoàn hảo. Đối với khách hàng mục tiêu của quán cafe sách, bạn có thể tham khảo hai đối tượng sau. Thứ nhất, là các đối tượng như doanh nhân, trí thức, người yêu thích sự yên tĩnh… Thứ hai, là khách hàng trẻ như học sinh, sinh viên, người yêu sách. Tùy vào đối tượng, bạn có thể có những thay đổi về menu cũng như phong cách cửa hàng cho phù hợp.
xác định khách hàng mục tiêu của quán cafe sách

4.2. Lựa chọn địa điểm kinh doanh quán cafe sách

Một vấn đề khác cần quan tâm nữa là mặt bằng kinh doanh. Với đặc điểm là không gian yên tĩnh, quán của bạn không nhất thiết phải ở mặt đường lớn. Bạn nên lựa chọn những địa điểm yên tĩnh nhất có thể như trong ngõ, góc khu dân cư, trường học… Bên cạnh đó, dù cần yên tĩnh, nhưng bạn vẫn nên tìm một mặt bằng rộng rãi, không gian thoáng đãng.
Để các khách hàng đến với quán của bạn có trải nghiệm trọn vẹn nhất. Bạn cũng cần quan tâm đến chỗ để xe cho khách. Bởi vì dù quán có mặt bằng đẹp, nhưng không có chỗ để xe cũng sẽ gây bất tiện rất lớn. Đôi khi ảnh hưởng đến quyết định có vào quán hay không của khách.

4.3. Phân tích đối thủ cạnh tranh

Người Việt ta có câu “biết người biêt ta, trăm trận trăm thắng”. Để kinh doanh thành công, việc nghiên cứu các đối thủ trước khi lên kế hoạch kinh doanh chi tiết là một điều cần thiết. Để từ đó khai thác những điểm mạnh của quán mình một cách hợp lý, hiệu quả. Một số vấn đề bạn nên nghiên cứu như: Số lượng quán cafe lân cận. Mô hình của những quán đó. Giá cả đồ uống như thế nào, lượng khách có lớn hay không?…
Nếu có mô hình kinh doanh tương tự như quán của bạn. Hãy tính toán khoảng cách giữa quán đó với quán của bạn. Xem liệu hai quán có gần quá hay không? Mức giá đồ uống, số lượng đầu sách, đối tượng khách hàng mục tiêu của họ liệu có trung với bạn hay không? Thời gian mở cửa của họ như thế nào?… Từ đó đưa ra những kế hoạch, định hướng phát triển phù hợp cho quán. Ngoài ra, các thư viện sách xung quanh cũng có thể là một đối thủ đáng gờm cho quán của bạn. Vì vậy khi khảo sát, đừng bỏ qua những mô hình hiệu sách nhé.
phân tích đối thủ cạnh tranh

5. Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết

5.1. Chuẩn bị về vốn

Bước đầu tiên khi lập kế hoạch kinh doanh đó là cần chuẩn bị về nguồn vốn. Bạn cần xác định những chi phí cần bỏ ra khi đầu tư kinh doanh cafe sách như:

  • Chi phí thuê mặt bằng
  • Chi phí mua sách
  • Chi phí đầu tư mua trang thiết bị
  • Chi phí mua nguyên vật liệu
  • Chi phí thuê nhân viên
  • Chi phí duy trì hoạt động của quán
  • Ngoài ra còn chi phí thiết kế và thi công, setup quán cafe.

Từ đó, xác định mức vốn ban đầu của mình là bao nhiêu, có phù hợp với mô hình này hay không. Nếu có cần có kế hoạch sử dụng vốn thế nào cho hiệu quả…

5.2. Chuẩn bị giấy cần thiết khi mở quán cafe sách

Các giấy tờ cần thiết để mở quán cafe gồm:

  • Giấy phép kinh doanh có đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm. Loại giấy phép này, bạn có thể xin tại phòng kinh tế – kế hoạch – UBND quận/ huyện nơi bạn đặt địa chỉ của quán. Trong đó, bạn cần chuẩn bị hồ sơ gồm: Đơn đăng ký theo mẫu của phòng kinh tế – kế hoạch – UBND của quận. Hợp đồng thuê nhà (nếu bạn đi thuê mặt bằng) hoặc sổ đỏ (Nếu mặt bằng đó là của bạn) cùng với CMND có công chứng của chủ quán và các thành viên (nếu có).
  • Giấy phép an toàn thực phẩm. Trong đó bạn cần thực hiện hai bước sau: Bước 1: Nộp hồ sơ tại các cơ quan có thẩm quyền về VSATTP. Bước 2: Chờ các cơ quan đến thẩm định cơ sở, nếu đạt tiêu chuẩn bạn sẽ được cấp giấy chứng nhận, nếu không sẽ được thẩm định lại trong vòng 3 tháng, trong thời gian này, đoàn thẩm định hoàn toàn có quyền đình chỉ hoạt động của quán nếu thấy cần thiết.

5.3. Lên menu đồ uống cho quán cafe sách

Quán cafe sách có đặc điểm là thời gian khách hàng ngồi lại quán khá dài. Thông thường sẽ từ vài tiếng đến nửa ngày. Vì vậy khi xây dựng menu, ngoài việc lên các loại đồ uống. Bạn cũng nên thêm vào các món ăn kèm như: bánh ngọt, bánh quy, fastfood… Việc này vừa giúp làm phong phú thêm menu, vừa giúp thúc đẩy doanh số bằng cách upsale, bán chéo. Vừa giúp giữ chân khách hàng ở lại và thu hút các khách hàng mới đến.
lên menu đồ uống cho quán cafe
Về giá trong menu. Đặc thù của quán cafe sách không chỉ là một nơi để giải khát như các quán cafe thông thường. Khách hàng đến quán cafe sách là vì muốn có một địa điểm để thư giãn. Để tận hưởng không gian và đọc những đầu sách hấp dẫn. Vì vậy bạn có thể định giá các sản phẩm của mình cao hơn so với mức giá trung bình. Khách hàng đến với quán cafe sách cũng sẵn lòng chi trả một mức giá cao hơn mức trung bình. Nếu quán bạn đáp ứng được nhu cầu về không gian, cũng như chất lượng dịch vụ của họ.

5.4. Lên kế hoạch tìm các nhà cung cấp nguyên vật liệu

Đối với một mô hình kinh doanh như cafe sách. Bạn nên bổ xung thêm kế hoạch tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên vật liệu vào chiến lược kinh doanh của mình. Một vài nhà cung cấp bạn có thể cân nhắc gồm:

  • Nhà cung cấp nguyên, vật liệu pha chế. Bạn nên tìm các đơn vị chuyên cung cấp nguyên vật liệu cho các cửa hàng cafe, đồ uống để đảm bảo có đủ đồ dùng, nguyên vật liệu cần thiết. Ngoài ra việc nhập nguyên liệu trực tiếp từ nhà phân phối cũng giúp bạn nhận được những phần chiết khấu tốt. Đồng thời bạn nên kiểm tra kỹ về nguồn nguyên vật liệu của đối tác. Đảm bảo các nguyên liệu luôn đạt chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

tìm nhà cung cấp nguyên vật liệu pha chế

  • Nhà cung cấp sách. Sách là một phần luôn nằm trong kế hoạch kinh doanh của bạn. Vì vậy hãy tìm kiếm các đơn vị chuyên cung cấp sách để có thể liên tục cập nhật các đầu sách mới, làm phong phú thêm các đầu sách tại quán. Ngoài ra, nếu quán bạn sở hữu những quyển sách hay, được khách hàng yêu thích. Khách hàng sẽ sẵn sàng chi tiền để mua lại cuốn sách đó. Vì vậy việc liên kết với các nhà phân phối sách cũng sẽ giúp ích cho bạn trong trường hợp này.

5.5. Lên kế hoạch truyền thông, quảng cáo cho quán

Một yếu tố quan trọng cần thực hiện khi bắt đầu kinh doanh quán cafe sách đó là lên các kế hoạch truyền thông, quảng cáo cho quán của bạn.
Hãy tận dụng tối đa các kênh truyền thông bạn có thể sử dụng. Từ các hình thức online như sử dụng các nền tảng mạng xã hội phổ biến. Sử dụng các nền tảng như: Facebook, TikTok… đến các kênh offline như sử dụng banner, băng rôn, tờ rơi quảng cáo… để quảng cáo, thu hút khách hàng cho quán của bạn. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể áp dụng các hình thức khuyến mãi như giảm giá, tặng voucher… để tăng thêm hiệu quả thu hút khách hàng.
Ngoài ra, nếu có thể, bạn có thể cung cấp thêm các dịch vụ đi kèm khác. Như cho thuê địa điểm tổ chức các hoạt động về sách. Ví dụ như: Các hoạt động giao lưu với độc giả, ra mắt sách mới, giới thiệu sách hay… Để vừa tăng doanh số, vừa tăng độ phổ biến cho quán. Hãy tính toán tất cả các khả năng vào kế hoạch kinh doanh của bạn.
Xem thêm:

6. Một số mô hình cafe sách có thể tham khảo

6.1.Cafe sách Nhã Nam – Nhã Nam Books n’ Coffee

Nhã Nam Books n’ Coffee Nguyễn Quý Đức (Hà Nội) là một nơi rất đáng để đến. Với tầng 1 là một không gian “Thuần hiệu sách” và tầng 2 là một quán cafe sách. Có thể nói, tầng 2 của Nhã Nam Books n’ Coffee là  một không gian mới mẻ, rộng rãi và sang chảnh. Với thiết kế hiện đại, quán cafe được bố trí bàn ghế, chỗ ngồi vừa đủ và hợp lí để tạo ra một cảm giác rộng rãi. Quán được có chia 2 khu vực là khu vực ngồi bệt và khu vực yên tĩnh.
quán cafe sách nhã nam
Với khu ngồi bệt, khách hàng có thể để các bạn nhỏ đến đó ngồi, vui chơi trong khu vực này. Ngoài ra, với thiết kế đẹp mắt, đây cũng là một khu vực lý tưởng để bạn check-in, sống ảo.
Đối với khu vực yên tĩnh. Vì Nhã Nam Book n’ Coffee muốn nhắm tới cả đối tượng khách hàng là những người chỉ muốn tìm chỗ ngồi để làm việc riêng, hay học bài,… nên khu vực quán cafe cũng được thiết kế 1 không gian nho nhỏ trong một căn phòng riêng. Bên ngoài cửa được ghi là khu vực yên tĩnh dành cho nhóm đối tượng khách hàng trên.
không gian quán cafe sách nhã nam
Ngoài ra, Nhã Nam Book n’ Coffee cũng có một ban công rộng và đẹp, phù hợp cho những ai muốn vừa đọc sách, vừa hóng gió. Nhìn chung, đây là một mô hình cafe sách độc đáo. Là một nơi đáng để bạn học hỏi khi bắt đầu kinh doanh cafe sách.

6.2. Cafe nhà sách Cá Chép

Nhắc đến cafe sách, không thể không nhắc đến nhà sách Cá Chép. Đây là một nhà sách lớn có thiết kế thêm không gian quán cafe. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số muốn giới thiệu đến bạn Cafe nhà sách Cá chép nằm ở đường Võ Văn Tần, Quận 3 (TP. Hồ Chí Minh).
Hiệu sách ở đây có 5 tầng, trong đó tầng 4 là quán cafe sách. Không gian quán cafe tầng 4 nhỏ xinh, không có quá nhiều bàn ghế nên. Nhà sách được thiết kế tường kính nên có thể đón ánh nắng mặt trời. Tổng thể tạo cảm giác khá thoáng và thoải mái.
Quán mở nhạc không quá to, khách hàng tới đây cũng nói chuyện nhỏ nhẹ nên không gian khá yên tĩnh. Hệ thống wifi khá ổn định, có nhiều ổ điện, có thể đáp ứng nhu cầu ngồi làm việc của khách hàng. Ngoài ra, thức uống của quán cafe cũng được đánh giá là khá ngon. Với mức giá cả vừa tầm, không quá đắt.
cafe nhà sách cá chép

6.3. Comma Cafe

Quán cafe tọa lạc tại đường Lê Văn Lương, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Comma Cafe sở hữu số lượng đầu sách khổng lồ với thiết kế ấn tượng như một khu nhà tổ ong. Chỗ ngồi để bạn vừa nhâm nhi cafe và đọc sách là từng hộp riêng lẻ. Trong đó, quán và mỗi hộp đều được trang bị hệ thống đèn vừa phải.
Với thiết kế độc đáo, quán tạo cho khách hàng cảm giác có một được không gian riêng tư, yên tĩnh. Phù hợp để đến nghỉ ngơi, đọc sách hoặc làm việc.
quán comma cafe
Kinh doanh cafe sách giống như một kiểu làm nghệ thuật. Sự kết hợp của sách và các loại thức uống ngon mang lại cho khách hàng một trải nghiệm tuyệt vời. Để làm được điều đó, yêu cầu chủ mô hình cafe sách phải có đủ kiến thức cũng như sự khéo léo. Tạo nên một không gian cafe sách đẹp, thư giãn, gần gũi, thu hút khách hàng. Mong rằng qua bài viết này, bạn đã có cho mình những kiến thức hữu ích để bắt đầu mô hình kinh doanh cafe sách của mình. Đừng quên nhấn theo dõi chuyên mục khởi nghiệp quán cafe cũng như Nhà Hàng Số để cập nhật thêm những thông tin hữu ích cho nhà hàng của bạn nhé!

Chi tiết 12 ý tưởng mở quán cafe hút khách nhất 2023

ý tưởng mở quán cafe

Nếu bạn đang có ý định kinh doanh quán cafe đừng bỏ lỡ thông tin về Top 12 ý tưởng mở quán cafe độc lạ, tiềm năng dưới đây.

Kinh doanh quán cafe là một lĩnh vực chưa bao giờ hết hot. Mỗi quán cafe sẽ có một mô hình với những đặc điểm riêng biệt để thu hút khách hàng. Nếu bạn đang băn khoăn lựa chọn mô hình kinh doanh cho quán cafe của mình. Hãy để Nhà hàng số hỗ trợ bạn với 12 ý tưởng mở quán cafe sẽ trở thành xu hướng năm 2023.

1. Mở quán cafe di động

Mô hình cafe di động có thể hiểu đơn giản là các quán cafe không có mặt bằng cố định. Các thiết bị cần thiết sẽ được lắp đặt trên xe đẩy hoặc xe van để di chuyển linh động.
Đây là ý tưởng mở quán cafe phù hợp cho người mới bắt đầu chưa có nhiều kinh nghiệm. Do mô hình này cần đầu tư ít vốn, linh động, dễ quản lý. Để mở quán cafe di động, bạn không cần đầu tư quá nhiều vào mặt bằng, máy móc. Vốn đầu tư ban đầu khoảng 20-30 triệu cho xe đẩy, dụng cụ pha chế và biển hiệu, trang trí. Chi phí hoạt động hàng tháng cũng không nhiều do không cần thuê mặt bằng, nhân viên phục vụ.
Thêm một điểm cộng nữa là với mô hình này, bạn có thể di chuyển và đặt điểm bán ở bất cứ nơi nào phù hợp. Ví dụ như công viên, vỉa hè, nơi vui chơi trẻ em,…miễn là bạn được sự cho phép của đơn vị quản lý địa điểm đó.
Nhờ không yêu cầu vốn đầu tư lớn, nên mô hình cafe di động có tốc độ hoàn vốn nhanh, ít rủi ro. Tuy nhiên quy mô kinh doanh nhỏ không đồng nghĩa với doanh thu thấp và khó mở rộng. Mô hình cafe di động vẫn có thể phát triển bằng cách thêm mở chi nhánh và tạo thành chuỗi.

xe đẩy cafe

ý tưởng quán cafe di động

2. Mở quán cafe nhượng quyền

Nhượng quyền nghĩa là bạn sẽ trả phí để sử dụng một thương hiệu nổi tiếng cho quán của mình. Đơn vị nhượng quyền cũng cung cấp hỗ trợ về thương hiệu, nguyên liệu, quy trình quản lý, nhân sự,…Ngoài ra bạn sẽ phải trả hoa hồng hoặc phí nhượng quyền định kỳ. Đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng từ phía đối tác.
Ý tưởng mở quán cafe nhượng quyền cũng phù hợp cho những người mới kinh doanh. Vì với mô hình này bạn sẽ được hỗ trợ các bước để đưa quán cafe đi vào hoạt động. Sau đó nhiệm vụ của bạn là quản lý và điều hành quán.
Các mô hình quán cafe nhượng quyền hiện nay rất đa dạng với nhiều quy mô, hình thức. Tùy theo nhu cầu và khả năng tài chính bạn có thể lựa chọn thương hiệu phù hợp. Hiện nay có thể kể đến một số thương hiệu cafe nhượng quyền phổ biến như Highland Coffee, Aha, Trung Nguyen, Kafa, Cà phê Ông Bầu,…

cafe nhượng quyền

mở cafe nhượng quyền

3. Ý tưởng mở quán Cafe sân vườn

Mô hình cafe sân vườn nghĩa là không gian quán sẽ được thiết kế mở với nhiều khu vực cây xanh. Ý tưởng mở quán cafe sân vườn sẽ phù hợp với mặt bằng có diện tích rộng. Vì ngoài khu vực để dành cho khách còn cần diện tích để trồng cây xanh, hoa lá. Bố cục quán cũng nên có hai khu vực trong nhà và ngoài trời. Đồng thời bàn ghế cũng không nên sắp xếp quá gần nhau.
Đặc biệt mô hình cafe sân vườn rất được ưa chuộng ở các thành phố lớn ít không gian xanh. Khách hàng mục tiêu của mô hình này là những người yêu thích thiên nhiên, muốn tìm kiếm một không gian thoáng đãng, trong lành.
Dù cần không gian rộng và bỏ nhiều chi phí để trang trí, chăm sóc cây cối, nhưng cafe sân vườn vẫn thường có doanh thu tốt. Vì khách hàng thường sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho các quán cafe sân vườn với không gian chất lượng.

cafe sân vườn

ý tưởng mở quán cafe sân vườn

Xem thêm:

4. Cafe nhạc sống

Cafe nhạc sống nghĩa là quán cafe kết hợp khu vực sân khấu dành cho các ban nhạc, ca sĩ biểu diễn trực tiếp. Ý tưởng mở quán cafe nhạc sống đã có từ khá lâu. Tuy nhiên trong thời gian gần đây, khi được đầu tư bài bản hơn, mô hình này đã trở lại và được sự đón nhận nồng nhiệt từ khách hàng.
Thực tế cafe nhạc sống chỉ biểu diễn chủ yếu vào buổi tối còn ban ngày vẫn kinh doanh như các quán cafe thông thường. Do đó bạn không nên cộng chi phí thuê ban nhạc vào giá đồ uống mà nên phụ thu riêng. Điều này sẽ giúp bạn linh động giá cả tùy theo độ nổi tiếng của người biểu diễn cũng như khiến khách hàng cảm thấy thoải mái hơn.
Với mô hình cafe nhạc sống, chi phí đầu tư ban đầu vào khoảng 300 triệu. Chi phí này cao hơn mặt bằng chung của quán cà phê thông thường do cần đầu tư sân khấu, thiết bị biểu diễn. Tuy nhiên đây là một mô hình rất có tiềm năng nếu bạn có thể xây dựng phong cách riêng cho quán.

ý tưởng mở quán cafe nhạc sống

cafe nhạc sống

5. Ý tưởng mở quán cafe thú cưng

Cafe thú cưng là một mô hình không quá mới, nhưng chưa bao giờ hết hot. Từ ý tưởng ban đầu là cafe mèo, hiện nay mô hình cafe thú cưng đã phát triển rất nhiều hình thức đa dạng. Có thể là cafe chó Corgi, cafe thỏ, cafe chuột lang, cafe heo cảnh,… Sự đáng yêu của những con vật nhỏ sẽ là yếu tố chính giúp bạn thu hút khách hàng. Quán cafe thú cưng rất được phụ nữ và trẻ em yêu thích.
Dù có khả năng thu hút và giữ chân khách hàng tốt, nhưng để duy trì hoạt động ổn định mô hình này là điều không dễ dàng. Khó khăn lớn nhất chính là việc chăm sóc và quản lý một số lượng lớn thú cưng. Để làm được điều này bạn cần có kiến thức, kinh nghiệm chăm sóc thú cưng và có tình yêu thương động vật. Thêm vào đó chi phí thức ăn, vệ sinh, thú y, chuồng nuôi cũng là một gánh nặng không nhỏ. Ngoài ra bạn còn phải đầu tư khá nhiều chi phí cho mặt bằng, các thiết bị vệ sinh, khử mùi. Nhằm đem lại một không gian thoải mái, vệ sinh cho khách hàng và thú cưng.
Nhìn chung mô hình cafe thú cưng là một mô hình có tiềm năng, có khả năng thu hút và giữ chân khách hàng nhưng đồng thời cũng đòi hỏi nhiều công sức và tiền bạc để vận hành.

ý tưởng mở quán cafe thú cưng

cafe thú cưng

6. Mở quán Cafe bóng đá

Thời gian diễn ra các giải bóng đá lớn như Worldcup, Cup C1, Euro,…chính là giai đoạn ăn nên làm ra của các quán cafe bóng đá. Mô hình cafe bóng đá luôn được cánh mày râu và các bạn trẻ ưa chuộng. Khách hàng đến quán với mong muốn được thưởng thức các trận cầu hấp dẫn trong bầu không khí sôi động.
Quán cafe bóng đá không cần mặt bằng quá rộng, nhưng nên có không gian thoáng đãng, ít ngăn cách. Nội thất trong quán cũng nên sử dụng bàn ghế linh động. Để trong những ngày có trận đấu có thể linh động sắp xếp vị trí ngồi phù hợp. Những ngày còn lại vẫn có thể kê về vị trí ban đầu và kinh doanh bình thường. Với ý tưởng mở quán cafe bóng đá, màn hình tivi cỡ lớn và đầu thu là những thiết bị không thể thiếu. Đây là điều khách hàng quan tâm nhất khi lựa chọn quán cafe bóng đá. Do đó hãy dành một khoản đầu tư xứng đáng cho tivi và đầu thu truyền hình.
Mô hình cafe bóng đá có thể kết hợp bán kèm các loại đồ uống có cồn nồng độ nhẹ như bia, cider,…Ngoài ra đừng quên bổ sung vào menu những món mặn lai rai như khô bò, khô gà, mực nướng,…

cafe bóng đá

không gian cafe bóng đá

Xem thêm:

7. Ý tưởng Cafe bánh ngọt

Đây là một mô hình khá mới mẻ, chỉ mới xuất hiện trên thị trường trong thời gian gần đây. Với mô hình cafe bánh ngọt, ngoài phục vụ đồ uống thì các loại bánh cũng là sản phẩm kinh doanh chính của quán.
Bạn hoàn toàn có thể hợp tác để nhập bánh từ các cơ sở sản xuất. Tuy nhiên sẽ tốt hơn nếu có thể tự sản xuất các loại bánh ngọt để bán tại quán. Điều này không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí, chủ động về nguồn cung cấp. Mà còn có thể trở thành một điểm độc đáo riêng biệt so với các quán cafe khác.
Tuy nhiên việc kinh doanh đa dạng sản phẩm cũng đi kèm với thách thức trong vận hành. Khác với đồ uống – được pha chế khi khách order, bánh ngọt cần được chuẩn bị sẵn từ trước. Do đó khi kinh doanh cafe bánh ngọt, bạn cần tính toán kĩ sở thích của khách hàng, lượng bánh bán ra, thời gian, quy trình bảo quản,… Điều này đòi hỏi người quản lý phải có đủ kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực làm bánh. Do đó ý tưởng mở quán cafe bánh ngọt sẽ phù hợp hơn với những người đã từng có kinh nghiệm ở một trong hai mảng.

cafe bánh ngọt

mở quán cafe bánh ngọt

8. Cafe Studio/ cafe chụp ảnh

Quán cafe luôn là địa điểm check – in sống ảo được các bạn trẻ ưa thích. Và cafe studio chính là mô hình sinh ra để phục vụ nhu cầu chụp ảnh của khách hàng. Quán cafe studio sẽ thường được đầu tư trang trí rất kì công. Màu sắc, bàn ghế, đồ trang trí,… thường được thống nhất theo một concept rõ ràng. Mỗi khu vực trong quán đều được setup thành các góc sống ảo độc đáo. Thậm chí một số quán còn cung cấp cả trang phục, đạo cụ để khách hàng thỏa sức chụp ảnh.
Cafe chụp ảnh là một mô hình tiềm năng và có nhiều khả năng phát triển. Đặc biệt khách hàng sẽ giúp bạn quảng cáo về quán thông qua các bức ảnh được đăng tải lên mạng xã hội. Tuy nhiên, để thành công với mô hình cafe chụp ảnh bạn cần xây dựng được phong cách riêng nổi bật. Vì hiện nay trên thị trường đã có rất nhiều quán cafe sử dụng mô hình này.

mở quán cafe chụp ảnh

cafe chụp ảnh

9. Ý tưởng mở quán Cafe làm việc

Hiện nay, chọn quán cafe làm địa điểm làm việc đang trở thành một xu hướng trong giới trẻ. Nhiều bạn trẻ coi không gian quán cafe thoải mái, dễ tập trung là môi trường làm việc lý tưởng. Từ nhu cầu đó, mô hình cafe làm việc đang ngày càng phổ biến hơn.
Với mô hình cafe làm việc, cần chú trọng tạo không gian yên tĩnh, thoải mái cho khách hàng. Các quán cafe làm việc cũng thường thiết kế bàn ghế dạng cao, vừa tầm tay. Ngoài ra không thể thiếu các tiện ích như Internet tốc độ cao, ổ cắm điện,… thậm chí là chăn, gối tựa lưng.
Với ý tưởng mở quán cafe làm việc, bạn nên xây dựng menu xoay quanh trà, cafe, các thức uống giúp tỉnh táo. Ngoài ra, hãy bổ sung thêm các món ăn lót dạ như sandwich, bánh mì,…để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Đây là một mô hình rất tiềm năng, đem lại doanh thu ổn định. Vì khi đã chọn một quán cafe làm địa điểm làm việc yêu thích, khách hàng sẽ có xu hướng quay lại thường xuyên.

cafe làm việc

mở quán cafe làm việc

10. Quán Cafe sách

Nếu bạn là một người có đam mê đọc và sưu tầm sách, hãy cân nhắc ý tưởng mở quán cafe sách. Đây chính là mô hình lý tưởng để bạn kết hợp sở thích của bản thân vào công việc kinh doanh.
Cafe sách là sự kết hợp giữa không gian cafe và thư viện. Quán cafe sách là không gian lý tưởng để học tập, làm việc, thư giãn, gặp gỡ bạn bè. Khi kinh doanh cafe sách bạn cần chú ý xây dựng một nguồn sách đa dạng về cả số lượng và chủng loại. Điều này sẽ giúp mở rộng tệp khách hàng của quán. Ngoài ra việc sắp xếp, quản lý và bảo quản sách cũng là một yếu tố cần lưu ý.
Bạn không nhất thiết phải đặt quán ở các khu vực đường lớn, đông người qua lại. Mô hình cafe sách phù hợp với các mặt bằng trong ngõ nhỏ yên tĩnh. Diện tích quán cafe sách không cần quá lớn, nhưng phải đảm bảo sự yên tĩnh và thoải mái. Nội thất trong quán nên hướng tới phong cách đơn giản, thoải mái, ấm cúng.

cafe sách

không gian quán cafe sách

11. Mở quán Cafe phim

Cafe phim là mô hình cafe kết hợp với các phòng chiếu phim. Mô hình cafe phim có hai dạng là phòng chiếu mở và phòng riêng. Hình thức phòng chiếu mở nghĩa là tất cả khách hàng đều xem phim ở một không gian chung. Còn với phòng riêng, sẽ có nhiều phòng diện tích nhỏ sức chứa từ 2 đến 10 người. Đây cũng là hình thức được khách hàng ưa chuộng và đem lại lợi nhuận tốt hơn. Do doanh thu không chỉ đến từ đồ uống mà còn đến từ chi phí cho thuê phòng chiếu.
Với ý tưởng mở quán cafe phim, bạn sẽ cần đầu tư khá nhiều khoản. Để mở quán cafe phim với diện tích 200m2, bạn cần đầu tư khoảng 400 triệu. Trong đó gồm mặt bằng, nội thất phòng chiếu, thiết bị chiếu phim, thiết bị âm thanh, camera giám sát,… Ngoài ra còn tốn khá nhiều chi phí cho việc bảo dưỡng thiết bị, vệ sinh phòng chiếu định kỳ.

quán cafe phim

cafe phim

12. Cafe anime, manga

Cafe anime manga là một mô hình được du nhập từ Nhật Bản. Cùng với sự phổ biến của văn hóa truyện tranh, mô hình này ngày càng được các bạn trẻ yêu thích. Mô hình cafe anime manga có phần tương tự với cafe sách nhưng mang tính trẻ trung và chuyên biệt hơn. Trong quán sẽ được bài trí các khu vực đọc truyện với các giá truyện tranh, tiểu thuyết Nhật Bản. Ngoài ra, một số còn có các khu vực phòng chiếu anime.
Các quán cafe anime, manga thường được trang trí theo phong cách trẻ trung, với những hình vẽ các nhân vật hoạt hình. Menu của quán cũng sẽ kết hợp một số đồ uống, món ăn theo phong cách Nhật. Thậm chí một số quán còn gây ấn tượng với khách hàng bằng cách để nhân viên hóa trang thành các nhân vật hoạt hình.

mở quán cafe anime manga

cafe anime

13. Tạm kết

Kinh doanh quán cafe là một xu hướng khởi nghiệp được rất nhiều người lựa chọn. Mỗi ý tưởng mở quán cafe sẽ có ưu nhược điểm khác nhau và mỗi nhà kinh doanh sẽ có một lựa chọn riêng. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn sẽ có thêm các ý tưởng mới để bắt đầu việc kinh doanh của mình. Hãy ghé qua chuyên mục Khởi nghiệp của Nhà hàng số để đọc thêm những thông tin hữu ích khi khởi nghiệp quán cafe.

Mẫu nội quy bếp nhà hàng & quy định làm việc của bộ phận Bếp

nội quy bếp của nhà hàng

Nội quy bếp nhà hàng là những quy chuẩn được đặt ra cho bộ phận Bếp nhằm đảm bảo tình hình hoạt động của nhà hàng được trơn tru và hiệu quả.

Mỗi nhà hàng muốn đơn vị của mình hoạt động với hiệu quả cao đòi hỏi đội ngũ nhân viên phải được đào tạo bài bản và luôn tuân thủ quy tắc được cấp trên đề ra. Do đó, những bảng nội quy đã được hình thành và thực hiện dưới sự giám sát của quản lý. Vì vậy, nếu bạn có ý định kinh doanh nhà hàng thì không thể bỏ qua những nội quy bếp nhà hàng và mẫu nội quy chuyên nghiệp trong bài viết này.

1. Nội quy bếp nhà hàng là gì?

Nội quy bếp nhà hàng là những quy chuẩn được nhà hàng đặt ra cho nhân viên bộ phận bếp và những người có liên quan. Nội quy này bao gồm những quy định về vệ sinh, điều kiện phòng cháy chữa cháy, đồng phục, tác phong làm việc của nhân viên… Mục đích đặt ra quy định nhằm đảm bảo tính an toàn, chất lượng món ăn và tính chuyên nghiệp của đơn vị kinh doanh. Nội quy bếp có thể quy định bằng lời nói hoặc văn bản cụ thể tuỳ vào cách vận hành của nhà hàng.
nội quy bếp nhà hàng là gì

2. Tại sao cần xây dựng nội quy bếp nhà hàng

Bộ phận bếp đóng vai trò quan trọng giúp phần lớn vào quá trình kinh doanh của nhà hàng. Chính vì vậy, giữ cho căn bếp được sạch sẽ, hoạt động linh hoạt và hiệu quả là mong muốn của bất kỳ nhà hàng nào. Một nội quy bếp chi tiết, chỉn chu và phù hợp là yếu tố cốt lõi giúp công việc được thực hiện nhất quán, hiệu quả cao.
vệ sinh bếp sạch sẽ đảm bảo an toàn khi nấu ăn
Đọc ngay:

3. Những nội quy làm việc của bộ phận bếp

Tuỳ thuộc vào quy mô của nhà hàng có thể đặt ra những quy chuẩn khác nhau. Về cơ bản, mục tiêu chung của những quy định này luôn hướng tới đó chính là đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Đây chính là vấn đề nhức nhối trong cuộc sống hiện nay. Cho nên, việc đặt ra nội quy bếp góp phần giữ gìn môi trường làm việc hài hoà, đẩy lùi nỗi lo về thực phẩm mất vệ sinh trong các đơn vị kinh doanh nhà hàng.

3.1. Nội quy trước khi bắt đầu ca

Một số nội quy trước khi bước vào ca làm việc của một nhân viên bộ phận bếp như sau:

  • Nhân viên mặc đồng phục đúng quy định.
  • Nhân viên có mặt trước từ 5 đến 20 phút để kiểm tra và bao quát công việc trong ngày.
  • Lắng nghe yêu cầu và làm theo mệnh lệnh của bếp trưởng, bếp phó, quản lý.
  • Đối với cá nhân hay nhóm được phân chia các công việc thì phải chuẩn bị đủ vật dụng và nắm bắt chính xác thông tin của bàn ăn đó. Những thông tin này gồm: số khách hàng, số món ăn, thời gian lên món,…
  • Bếp trường và bếp phó có nhiệm vụ kiểm tra, phân chia công việc và quản lý nhân viên trước khi ca làm việc bắt đầu.

nội quy trước khi vào làm việc

3.2. Nội quy trong quá trình làm việc

Sau khi hoàn tất những nhiệm vụ trước khi bắt đầu ca làm thì bộ phận bếp tiếp tục thực hiện đúng theo các nội quy sau:

  • Nhân viên phải đảm bảo vệ sinh cá nhân sạch sẽ, đầu tóc gọn gàng, đồng phục chỉn chu,…
  • Trong suốt ca làm việc luôn nhiệt tình, lắng nghe yêu cầu của khách hàng hay cấp trên để hoàn thành công việc xuất sắc. Đồng thời, hãy luôn làm việc theo đúng trình tự và thao tác đúng kỹ thuật.
  • Kiểm tra và vệ sinh dụng cụ trước khi thao tác với thực phẩm nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Trong quá trình làm việc, tránh không cho những người không có thẩm quyền và không phận sự ra vào trong bộ phận bếp.
  • Khi chế biến thực phẩm cần kiểm tra đúng số lượng, trọng lượng và chất lượng. Trường hợp nhân viên phát hiện sản phẩm không đạt chất lượng thì cần phải báp cho bếp trưởng để tiến hành xử lý kịp thời. Tuyệt đối không sử dụng sản phẩm không an toàn để chế biến cho khách hàng.
  • Tiếp đó, sau khi hoàn thành mỗi món ăn cần bảo quản và để đúng vị trí để nhân viên phục vụ chuyển tới vị trí bàn để khách hàng thưởng thức.
  • Ngoài ra, nếu gặp phải các tình huống bất ngờ phát sinh cần báo cho cấp trên để có biện pháp xử lý.

nội quy bếp trong ca làm
đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong ca làm

3.3. Nội quy sau khi kết thúc ca

Kết thúc quá trình làm việc trong ca, nhân viên cần nghiêm chỉnh chấp hành một số nội quy sau đây:

  • Sau ca làm, nhân viên bộ phận bếp cần tiến hành vệ sinh sạch sẽ khu vực. Phân loại rác và đổ rác đúng nơi quy định để đảm bảo an toàn cho ca sau.
  • Đặc biệt, kiểm tra vị trí bếp gas cẩn thận, đảm bảo khoá chốt và tắt hết các thiết bị điện không cần thiết. Kiểm tra các thiết bị phòng cháy chữa cháy tại không gian làm việc.
  • Kiểm tra và tổng kết hàng hoá, thực phẩm cuối ca. Nếu thực phẩm nào hết hàng cần báo bộ phận khác tiến hành nhập hàng.
  • Bếp trưởng kiểm tra lại bộ phận bếp lần cuối và tiến hành giao ca.

nội quy sau khi hết ca

Xem thêm:

4. Mẫu nội quy bếp nhà hàng cụ thể

Cùng Nhà Hàng Số tham khảo mẫu nội quy nhà hàng cho bộ phận bếp như sau:

NỘI QUY NHÀ BẾP

1. Tuyệt đối tuân thủ theo quy định được ghi trong luật “Nội quy lao động của nhà hàng”. Cần chấp hành nghiêm túc nội quy về đồng phục, tư trang theo quy định.
2. Luôn giữ tác phong nhanh nhẹn, phẩm chất trung trực, tự giác và ham học hỏi. Chịu trách nhiệm về việc mình làm, không đùn đẩy cho người khác hoặc tự ý rời khỏi vị trí làm việc.
3. Chấp hành quy định về vệ sinh chung. Trong quá trình làm việc, làm tới đâu cần lau dọn sạch sẽ tới đó. Vệ sinh tay trước khi tiến hành chế biến món ăn, luôn giữ cho tay sạch sẽ, tránh làm trộn lẫn các nguyên liệu vào nhau.
4. Nói không với việc sử dụng sản phẩm bị hỏng, không rõ nguồn gốc, hết hạn sử dụng… Luôn kiểm tra hàng thường xuyên và sử dụng nguyên liệu tươi mới để chế biến món ăn.
5. Luôn thực hiện đúng theo yêu cầu và sự phân phó công việc của bếp trưởng, bếp phó.
6. Không được tự ý thay đổi công thức nấu ăn khi chưa được sự cho phép.
7. Kiểm tra kỹ bếp gas, điện, trước, trong và sau ca làm việc. Trong trường hợp có vấn đề phát sinh cần báo ngay cho cấp trên xử lý.
8. Kiểm tra hàng hoá, thực phẩm cuối mỗi ca. Đồng thời, phải kê khai chính xác với thực tế.
9. Luôn lắng nghe khách hàng để cải thiện năng lực và chuyên môn.
đảm bảo an toàn trong bộ phận bếp

5. Tổng kết

Như vậy, Nhà Hàng Số đã thông tin chi tiết đến bạn đọc về chủ đề nội quy bếp nhà hàng. Nếu bạn đang quan tâm đến chủ đề này, hãy đón đọc thêm những bài viết hấp dẫn khác tại chuyên mục Khởi nghiệp Nhà hàng của Nhà Hàng Số. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho bạn đọc trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng.

Chiến lược marketing của GS25 – Xứ sở kim chi thu nhỏ

chiến lược marketing tại gs25

Chiến lược marketing của GS25 – Hàn Quốc thu nhỏ giữa lòng Sài Thành khiến các đối thủ cạnh tranh phải nể phục

Dù là chuỗi cửa hàng tiện lợi du nhập vào Việt Nam khá muộn, GS25 vẫn thu về cho mình nhiều thành tích đáng nể. Đối đầu với nhiều tên tuổi lớn, GS25 không những không bị đánh bại mà còn xuất sắc ghi tên mình trong hàng top các cửa hàng tiện lợi đang thống lĩnh thị trường Việt Nam. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ cho bạn thấy góc nhìn rõ nét hơn về các chiếc lược marketing của GS25 nhé!

1. Tổng quan thị trường cửa hàng tiện lợi trên thế giới

Thế giới phát triển theo đó là sự xuất hiện của nhiều cửa hàng tiện lợi. Sự ra đời của các cửa hàng tiện lợi góp phần không nhỏ vào việc ổn định lượng hàng hóa và giá cả thị trường. Người dân ngày càng quen với phong cách mua sắm hiện đại hóa, công nghệ hóa.

Theo báo cáo của Global Brands, tại Bắc Mỹ, mô hình cửa hàng tiện lợi chiếm thị phần doanh thu lớn nhất với hơn 47% năm 2021. Tại Hoa Kỳ, số lượng cửa hàng tiện lợi cao hơn đáng kể so với các kênh thương mại khác, chiếm khoảng 35% số cửa hàng bán lẻ truyền thống. Trong đợt đại dịch vừa qua, các cửa hàng tiện lợi được mở rộng ngoài mong đợi. Dự đoán, tổng doanh thu các cửa hàng tiện lợi sẽ có mức tăng trưởng với tốc độ CARG đáng kể.tổng quan thị trường cửa hàng tiện lợi trên thế giới

Tổng quan thị trường cửa hàng tiện lợi trên thế giới

Tại khu vực Châu Á Thái được dự báo sẽ ghi nhận tốc độ CAGR cao nhất là 6,4% từ năm 2022 đến năm 2028. Đặc biệt là sự gia tăng sức mua của tầng lớp trung lưu ở Trung Quốc và Việt Nam, do nhu cầu đối với các cửa hàng tiện lợi tăng mạnh.

2. Tổng quan thị trường cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam

Thực tế, tại Việt Nam cũng có rất nhiều siêu thị mini được mở ra. Việc này đặt ra nguy cơ các cửa hàng tạp hóa truyền thống ngày càng ít khách hàng ghé thăm.
Những năm gần đây, các chuỗi cửa hàng tiện lợi tại các thành phố lớn mọc lên như nấm. Có thể kể tới một vài thương hiệu lớn như: Circle K, Winmart+, 7eleven, GS25,…

thị trường cửa hàng tiện lợi tại việt nam Thị trường cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam dẫn đầu Đông Nam Á

Tại Hà Nội, chỉ vài trăm mét cũng có tới 3-4 cửa hàng tiện lợi. Không chỉ xuất hiện tại những con phố lớn, ngay cả những góc hẻm cũng cho xây dựng nhiều cơ sở khác nhau. Tương tự, sự ra đời của các chuỗi cửa hàng tiện lợi đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân ở TP Hồ Chí Minh cũng như các địa phương khác.
Trong vòng 5 năm trở lại đây, tỉnh Nghệ An đã cho xây dựng 17 khu trung tâm thương mại, 95 siêu thị và hơn 100 cửa hàng tiện lợi hoạt động theo mô hình chuỗi.

3. Tổng quan GS25 tại Việt Nam

Đầu tháng 1/2018, GS25 chính thức đổ bộ vào Việt Nam với những cơ sở đầu tiện tại TP Hồ Chí Minh. Và trở thành một cơn sốt với giới trẻ Việt Nam tương tự những thương hiệu cửa hàng tiện lợi khác như Circle K, Winmart+,… Bên cạnh việc mang đến nền văn hóa tiêu dùng vô cùng mới mẻ, đẳng cấp, GS25 còn đưa nền ẩm thực Hàn Quốc tới gần hơn với người Việt.

gs25 tại việt nam Tổng quan GS25 tại Việt Nam

Sau hơn 2 năm gia nhập thị trường Việt Nam, thương hiệu này có tới hàng chục cửa hàng tại Sài Thành. Và cho tới nay, con số này đã lên đến hơn 60 cửa hàng tại các quận nội thành thành phố Hồ Chí Minh.

4. Sứ mệnh của GS25

Trước khi được mọi người biết tới là chuỗi cửa hàng tiện lợi GS25, thương hiệu đã từng có tên gọi là LG25 với cửa hàng đầu tiên tại Hoegi-dong, Seoul năm 1990. Tới năm 2005, tập đoàn GS tách khỏi tập đoàn LG, cũng là lúc cái tên GS25 ra đời. Nhãn hàng đã thay đổi bộ nhận diện thương hiệu lần đầu tiên vào tháng 3/2019 với slogan mới “Lifestyle Platform”.

Chiến lược marketing của GS25 mang sứ mệnh lan tỏa nền ẩm thực Hàn Quốc tới gần hơn với người dân đất nước Việt Nam. Đồng thời, thương hiệu giúp nâng cao đẳng cấp mua hàng, cách thức tiêu dùng hàng hóa của người dân lên một tầm cao mới. Với câu khẩu hiệu “Lifestyle Platform”, GS25 đã phần nào thể hiện bước tiến mới trong quá trình hoàn thiện các trải nghiệm của khách hàng.

sứ mệnh gs25

GS25 – Lifestyle Platform

5. Tình hình kinh doanh của GS25

Ngoài những thông tin trên, tình hình kinh doanh của GS25 cũng là vấn đề được nhiều người quan tâm. Hãy cùng Nhà Hàng Số thống kê tổng số lượng cửa hàng và độ phổ biến của thương hiệu GS25 trên toàn thế giới nhé!

GS25 là thương hiệu cửa hàng tiện lợi hàng đầu tại Hàn Quốc, GS25 tạo ra lợi nhuận cao nhất cho mỗi cửa hàng bằng cách tập trung vào việc tăng các loại sản phẩm của các cửa hàng có lợi nhuận.

tình hình kinh doanh gs25

Tình hình kinh doanh GS25

Công ty đã được các phương tiện truyền thông uy tín công nhận là thương hiệu mà người Hàn Quốc sử dụng nhiều nhất. Trong vòng 15 năm liên tiếp, GS25 giành vị trí số 1 trong KCSI (Chỉ số hài lòng của khách hàng Hàn Quốc) và KS-SQI (Hàn Quốc Standard – Chỉ số chất lượng dịch vụ) 15 lần. Doanh thu tại bộ phận cửa hàng tiện lợi tăng 8% so với cùng kỳ năm ngoái lên 1,95 nghìn tỷ won. Lợi nhuận hoạt động cũng tăng 1% so với cùng kỳ lên đến 66,9 tỷ won.

6. Đối thủ cạnh tranh

Khi thị trường các mô hình cửa hàng tiện lợi ngày càng phát triển và trở nên rộng rãi, GS25 có không ít đối thủ cạnh tranh tiềm lực. Có thể kể đến 3 chuỗi cửa hàng tiện lợi nổi tiếng bao gồm: Circle K, 7eleven, Winmart+.

  • Circle K: Được nhượng quyền thương mại của Mỹ, Circle K gia nhập vào thị trường Việt Nam giữa năm 2009 bởi GR International. Hiện nay, có hơn 400 cửa hàng Circle được mở bán tại Việt Nam.
  • 7eleven: Là chuỗi cửa hàng tiện lợi đáng sợ nhất thế giới, bởi cứ mỗi 2 tiếng lại có một cơ sở mới được ra đời. Tính tới thời điểm hiện tại, chuỗi cửa hàng 7eleven đã đạt tới con số 62.000 cơ sở tại 19 quốc gia. Tại Việt Nam, đã có gần 80 cửa hàng được mở bán.
  • Winmart+: Là thương hiệu quá đỗi quen thuộc với người dân Việt Nam, Winmart+ hiện nay có đến gần 3000 cửa hàng phủ rộng các tỉnh thành trên khắp cả nước.

circle k

Circle K

7eleven

7eleven

winmart+

Winmart+

Dù vậy, GS25 vẫn luôn khẳng định được vị thế của mình trên thị trường kinh doanh. Với mục tiêu mở được 2.500 hệ thống phủ sóng trên toàn quốc trong vòng 10 năm, mong rằng GS25 sẽ còn phát triển và tiến xa hơn trong tương lai.

7. Phân tích SWOT của GS25 (Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức)

Để có thể nắm bắt được chính xác chiến lược marketing của GS25, Nhà Hàng Số sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về SWOT của thương hiệu. Bao gồm việc phân tích 4 yếu tố: Điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities), thách thức (Threats).

7.1. Điểm mạnh (Strengths)

Điểm mạnh là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một doanh nghiệp, một thương hiệu. Chính nhờ vào những điểm mạnh của mình, GS25 mới đạt được những thành công vang dội và có độ phủ sóng dày đặc như ngày hôm nay.

  • Nguồn lực và hỗ trợ từ ông lớn SonKim Retail:
    • Thiết lập xây dựng hệ thống website TMĐT
    • Đầu tư hệ thống quản trị nội bộ
    • Đầu tư các kỹ năng công nghệ truyền thông
    • Hỗ trợ xây dựng các cơ sở và cung cấp thêm không gian nhằm phân phối sản phẩm
  • Nhiều cơ hội để mở rộng hệ thống: GS25 luôn tìm kiếm thêm nhiều nhà đầu tư, đối tác để nhượng quyền thương hiệu. Tạo cơ hội để phát triển và gia tăng thêm nhiều hệ thống trên cả nước
  • Chiến lược marketing sáng tạo: GS25 tập trung xây dựng hình ảnh qua các sự kiện đặc biệt hay các chương trình ưu đãi, khuyến mãi hấp dẫn

điểm mạnh gs25

Ông lớn SonKim Retail

7.2. Điểm yếu (Weaknesses)

Tuy nhiên, bên cạnh việc tự tin vào những điểm mạnh của mình, GS25 cần nhìn ra những thiếu sót để có thể khắc phục nhanh chóng, kịp thời.

  • Người dân ngày càng ưa chuộng lối sống lành mạnh, ăn thức ăn bổ dưỡng, healthy. Trong khi đó, những mặt hàng được bày bán tại GS25đa phần là đồ ăn nhanh, nhiều calo

điểm yếu

Điểm yếu của GS25

  • Mật độ các cửa hàng tiện lợi chưa được phân bố đồng đều ở các địa phương
  • Không chiếm được nhiều vị trí đắc địa vì gia nhập vào thị trường Việt Nam muộn hơn nhiều so với các thương hiệu cửa hàng tiện lợi khác

7.3. Cơ hội (Opportunities)

Để có thể tồn tại trong một thị trường mà các cửa hàng tiện lợi ngày càng mọc lên như nấm. GS25 cần hiểu rõ và nắm bắt được chính xác cơ hội của mình.

  • Nền văn hóa và nền ẩm thực Hàn Quốc rất được yêu thích tại Việt Nam. Việc kinh doanh nhiều mặt hàng Hàn Quốc sẽ mang lại phần trăm thành công vô cùng cao cho GS25
  • Chuyên ngành bán lẻ tại Việt Nam đang phát triển và ngày càng phát triển mạnh mẽ với mức tăng trưởng hàng năm hai con số
  • Cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini là 2 mảng đang phát triển rất “nóng” tại thị trường Việt Nam
  • Việt Nam đang được đánh giá là quốc gia có nhân khẩu học vô cùng phù hợp cho thị trường cửa hàng tiện lợi

cơ hội gs25

Cơ hội GS25 

7.4. Thách thức (Threats)

Mặc dù khả năng phát triển của mô hình các cửa hàng tiện lợi tại Việt Nam rất cao nhưng kéo theo đó là vô vàn thách thức, hiểm nguy. Được các chuyên gia đánh giá là thị trường không hề “dễ ăn”, GS25 phải đối mặt với những thách thức nào?

  • Cạnh tranh gắt gao với các chuỗi cửa hàng tiện lợi lâu đời khác với mức tăng trưởng mỗi năm lên tới 70%

thách thức gs25

Thách thức GS25

  • Để có thể phát triển chuỗi kinh doanh, GS25 cần phải phát triển hàng trăm, hàng ngàn cửa hàng, trau dồi kinh nghiệm và ổn định trường vốn
  • Tại Việt Nam, khái niệm về nhượng quyền chưa được phổ biến rộng rãi, gây ra những khó khăn nhất định cho các doanh nghiệp nước ngoài.

Chắc chắn rằng đầu não GS25 hiểu rất rõ các mô hình kinh doanh của đối thủ nên mới có thể giúp thương hiệu vượt qua mọi thách thức.

Xem thêm: Mô hình kinh doanh của 7-eleven: Sự thành công đột phá

8. Chiến lược Marketing của GS25

Mỗi một tên tuổi đều có kế hoạch riêng để phát triển thương hiệu của mình. Vậy chiến lược marketing của GS25 là gì mà thương hiệu có thể tồn tại và ngày càng trở nên lớn mạnh hơn tại Việt Nam trong suốt 5 qua? Nhà Hàng Số sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ nét hơn về chiếc lược marketing của GS25 thông qua mô hình marketing 7P nhé!

8.1. Product (Sản phẩm)

Bước vào bất cứ một cửa hàng tiện lợi GS25 nào, bạn cũng có thể tìm mua được những nhu yếu phẩm cần thiết, các vật dụng cá nhân. Hướng tới những khách hàng trẻ tuổi, nhân viên văn phòng, những người bận rộn, GS25 còn mang đến cho bạn nhiều tiện ích khác như: rút tiền, thanh toán hóa đơn, mua thẻ game, thẻ cào di động,…
Ngoài ra, GS25 còn bày bán rất nhiều mặt hàng, sản phẩm đậm chất xứ kim chi. Có những loại bánh, cơm phần chỉ có thể tìm thấy ở GS25. Những mặt hàng tới từ thương hiệu độc quyền YOUUS được nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc là sản phẩm nổi bật nhất của nhãn hàng. Bên cạnh đó, chuỗi cửa hàng tiện lợi này còn bày bán những sản phẩm được sản xuất khép kín tại Việt Nam.

productSản phẩm được bày bán tại GS25

GS25 ngoài việc tập trung vào những mặt hàng đến từ Hàn, họ cũng lên kế hoạch bày bán những sản phẩm mang đặc trưng riêng của nhãn hàng mà giới trẻ cũng ưa thích. Song, GS25 cũng sẽ phát triển những mặt hàng mới sao cho phù hợp nhất với văn hóa người dân Việt Nam dựa vào bí quyết kinh doanh riêng.
Việc quảng bá làn sóng Hallyu (văn hóa, sản phẩm Hàn Quốc) tại Việt Nam là điểm khác biệt nhất của GS25 so với những thương hiệu cửa hàng tiện lợi khác.

8.2. Price (Giá cả)

Dù các sản phẩm đều được nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc. Các mặt hàng được bày bán đều là loại hàng chất lượng cao, chuẩn vị Hàn. Thế nhưng, giá cả lại vô cùng sinh viên. Bạn có thể dễ dàng tìm mua được các sản phẩm hợp khẩu vị với nhu cầu về calo, hàm lượng dinh dưỡng của bản thân với giá chỉ từ 22.000 – 99.000 VNĐ.

price

Giá cả sinh viên

8.3. Place (Địa điểm)

Địa điểm cũng là một trong những chiến lược marketing giúp GS25 tạo được cơn sốt cho tới tận ngày hôm nay. Có thể dễ dàng thấy, hầu hết các cơ sở của thương hiệu này được xây dựng tại Hồ Chí Minh. Một vài cửa hàng khác được mở ra tại các tỉnh lân cận. Tính tới nay, riêng tại Sài Thành đã có tới hơn 100 cơ sở khác nhau được phủ đều rộng rãi khắp nội thành.

placeCơ sở GS25

8.4. Promotion (Quảng bá)

GS25 đã cực kỳ thành công trong việc áp dụng chiến lược “văn hóa đi trước, kinh tế theo sau” của người Hàn tại Việt Nam. Gia nhập vào thị trường Việt Nam từ năm 2007 với một vài dự án nhỏ, nhãn hàng ngày càng mở rộng việc kinh doanh của mình bằng cách xây dựng thêm nhiều cơ sở mới với độ phủ sóng cao hơn.
Bên cạnh đó, GS25 cũng tập trung vào việc truyền thông, quảng bá thương hiệu. Từ đó, mang thương hiệu tới gần người tiêu dùng hơn. Thông qua việc tổ chức các sự kiện đặc biệt, chương trình ưu đãi khuyến mãi đầy hấp dẫn trên cả hình thức online và offline, GS25 ngày càng được nhiều người yêu thích.

promotion

Các ưu đãi tại GS25

Thậm chí, nhãn hàng còn nhận được sự hỗ trợ trong các công tác Quan hệ công chúng, đẩy mạnh vị thế thương hiệu từ các hoạt động vì cộng đồng và chương trình tài trợ khác nhau.
Ngoài 2 chiến lược marketing trên, GS25 sẽ liên tục cho xây dựng những cửa hàng có lợi nhuận, sau đó sẽ nhượng quyền cho những người chủ kinh doanh khác với mức độ ổn định và hình ảnh đáng tin cậy để tạo được thị trường ổn định tại Việt Nam.

8.5. People (Con người)

Số lượng nhân viên trong một ca của một cửa hàng tiện lợi ít hơn các mô hình kinh doanh khác. Thông thường, chỉ có 1-2 nhân viên làm theo ca thực hiện mọi công việc tại cửa hàng. Dù vậy, đội ngũ cán bộ, nhân viên tại GS25 luôn nhận được phản hồi tốt của khách hàng. GS25 luôn tạo điều kiện cho nhân viên học hỏi, trau dồi kiến thức để có thể đáp ứng được các nhu cầu của khách hàng sao cho tốt nhất. Vì khối lượng công việc khá lớn nên nhãn hàng cũng luôn mang đến cho đội ngũ nhân viên của mình nhiều giá trị, đãi ngộ tốt.

people

Nhân viên nhiệt tình, thân thiện

Chuỗi cửa hàng tiện lợi GS25 luôn đặt nhu cầu của khách hàng lên trước và sẵn sàng giải quyết mọi vấn đề của bạn sao cho thỏa đáng nhất. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp cho thương hiệu ngày càng nhận được nhiều yêu mến từ mọi người.

8.6. Process (Quy trình cung cấp sản phẩm, dịch vụ)

Yếu tố quan trọng không kém góp phần làm nên thành công chiếc lược marketing của GS25 chính là quy trình cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Mỗi cơ sở mới được ra đời là sự nâng cấp về không gian, mở rộng sản phẩm. Các mặt hàng được bày bán tại cửa hàng tiện lợi GS25 đều sẽ trải qua quá trình kiểm duyệt chất lượng sản phẩm vô cùng nghiêm ngặt. Khi đến với GS25, khách hàng sẽ được trải nghiệm phong cách chuẩn Hàn từ cách phục vụ khách hàng tới cách cung cấp dịch vụ, sản phẩm.

process

Sản phẩm được xử lý nghiêm ngặt

8.7. Physical Evidence (cơ sở hạ tầng, vật chất hỗ trợ marketing)

Cơ sở hạ tầng, vật chất cũng ảnh hưởng không nhỏ tới sự thành công của một thương hiệu. Hướng đến những khách hàng là giới trẻ, những đối tượng cần sử dụng dịch vụ nhanh gọn, tiện lợi. GS25 xuất hiện tại Việt Nam với giao diện trẻ trung, xanh mát cùng màu sắc xanh tươi tắn, mang lại cảm giác thoải mái, thoáng mát. Không gian sạch sẽ, cách bố trí cơ sở vật chất vô cùng rộng rãi, thuận tiện cho việc mua sắm hàng hóa của khách hàng.

physical evidence

Cơ sở vật chất tốt

Có thể nói, GS25 đã lập ra những chiến lược marketing vô cùng xuất sắc và phù hợp với thị trường Việt Nam. Giờ thì chúng ta đã hiểu lý do tại sao GS25 lại đạt được những thành công vang dội đến như vậy! Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, bạn cũng có thể tham khảo chiến lược marketing của các brand khác mà chúng tôi đã nghiên cứu nhé!

Xem thêm:

Chiến lược marketing của Applebee’s với lối đi riêng độc và lạ

Chiến lược marketing của The Pizza Company: Thống lĩnh thị trường châu Á

9. Top các chiến lược marketing thành công nhất của GS25 tại Việt Nam

Có được thành công như ngày hôm nay, các chiến lược marketing của GS25 khiến cho bất cứ đối thủ cạnh tranh nào cũng phải nể phục. Trong số đó, thành công nhất phải kế đến hai phương pháp bán hàng sau:

9.1. Bán hộp cơm trưa

Hộp cơm trưa được coi là sản phẩm chiến lược của tất cả các cửa hàng tiện lợi bao gồm cả GS25 vì mỗi cửa hàng sẽ có một đặc trưng riêng giúp phân biệt nó với các thương hiệu cạnh tranh khác. Theo thống kê của MCR năm 1996, các sản phẩm thức ăn nhanh như cơm hộp chiếm 16.5% tổng doanh thu của cửa hàng tiện lợi. Chính vì thế, phương pháp này được áp dụng khá thành công tại GS25. Nhiều kiểu hộp ăn trưa mới liên tục được nhãn hàng tạo ra, tăng hơn 50% trong năm nay. Nhờ đó, số lượng khách hàng tới cửa hàng tiện lợi cũng ngày càng tăng nhanh một cách đáng kể.

cơm hộp gs25

Cơm phần được bày bán tại GS25

9.2. Đầu tư máy photo và máy fax

Một phương pháp kinh doanh khác được thương hiệu áp dụng khá thành công là đặt máy photo và máy fax ngay trong cửa hàng của họ để phục vụ cho dân văn phòng. GS25 đã thực hiện chiến lược này để bắt một nhân khẩu học từng bị bỏ lỡ vào ngày 7/11. Cụ thể là những đối tượng đang tìm kiếm sự tiện nghi và dễ dàng sử dụng các loại máy móc tiện lợi, hữu ích.

máy photo, máy fax tại gs25

Có sẵn máy photo, máy fax tại GS25

Có thể thấy, để đạt được thành công cần sự đánh đổi rất lớn về cả vật chất lẫn công sức, nỗ lực. Vậy là Nhà Hàng Số đã giúp bạn hiểu được lý do gì mang lại sự thành công vang dội cho chuỗi cửa hàng tiện lợi GS25 thông qua chiến lược marketing của họ. Để cập nhật những tin tức nổi bật liên quan đến ngành F&B, đừng quên theo dõi kênh Case Study của Nhà Hàng Số các bạn nhé!

Chiến lược marketing của Strongbow – độc đáo tạo lối đi riêng

chiến lược marketing của strongbow

Chiến lược marketing của Strongbow thành công đột phá nhờ sự độc đáo, tinh tế, đánh trúng tâm lý của nhóm khách hàng mục tiêu.

1. Tổng quan thị trường đồ uống có cồn và phân khúc cider

1.1 Tổng quan thị trường đồ uống có cồn

Theo báo cáo từ Statista, thị trường đồ uống có cồn toàn cầu đạt doanh thu 1.484 tỷ USD năm 2022. Tốc độ tăng trưởng kép giai đoạn 2022-2025 được dự đoán đạt 10,01%. Tổng khối lượng đồ uống có cồn trên thị trường dự kiến đạt hơn 300 tỷ lít vào năm 2025. Trung bình trong năm 2022 mỗi người tiêu thu 35,75 lít đồ uống có cồn. Bia là phân khúc lớn nhất trong thị trường đồ uống có cồn với dung lượng 563,9 tỷ USD (2022).

doanh thu toàn cầu thị trường đồ uống có cồn

Doanh thu toàn cầu thị trường đồ uống có cồn.

Doanh thu thị trường đồ uống có cồn Việt Nam đạt 7.042 triệu USD năm 2022. Mức độ tăng trưởng hằng năm dự kiến đạt 10.7% (CAGR) trong giai đoạn 2022-2025. Doanh thu trên đầu người năm 2022 đạt 71,16 USD. Tại thị trường Việt Nam, bia cũng là phân khúc chiếm tỷ trọng lớn nhất.

1.2 Tổng quan về phân khúc Cider

Cider là loại đồ uống có thành phần chính là cây lên men (phổ biến nhất là táo). Cider được coi là đồ uống có cồn vì quá trình lên men sẽ tạo ra nồng độ cồn nhất định.Tỷ lệ cồn trong cider có thể giao động từ 1,2 đến 8,5%.
Thị trường Cider toàn cầu đạt hơn 10 tỷ USD năm 2016 và dự kiến sẽ đạt 16 tỷ USD năm 2023. Tương ứng tốc độ tăng trưởng kép giai đoạn 2017-2023 là 6.1%. Châu u là khu vực tiêu thụ Cider lớn nhất chiếm tới 48.3% tỉ lệ tiêu thụ toàn cầu. Ngược lại Châu Á, Trung Đông là những khu vực có lượng tiêu thụ thấp nhất.

tỉ lệ tiêu thụ cider toàn cầu năm 2020Tỷ lệ tiêu thụ cider toàn cầu năm 2020.

Thị trường Cider Việt Nam được định giá hơn 304 tỷ VNĐ. Các chuyên gia đưa ra dự đoán tích cực về sự tăng trưởng của phân khúc Cider. Trong giai đoạn 2021-2026, tốc độ tăng trưởng kép (CAGR) dự kiến đạt trên 13%. Cider đang nổi lên như một loại đồ uống được ưa thích của giới trẻ. Tuy nhiên, loại đồ uống này vẫn còn khá xa lạ với phần đông người tiêu dùng. Doanh thu của sản phẩm này chủ yếu phụ thuộc nhiều vào các hoạt động quảng cáo. Tuy nhiên Cider vẫn có tiềm năng chinh phục thị trường Việt nhờ sở thích các loại đồ uống ngọt của người Việt.

2. Giới thiệu về Strongbow

Strongbow là thương hiệu Cider nổi tiếng được ra mắt ở Anh năm 1960. Thương hiệu này rất được ưa chuộng ở nhiều nước như Anh, Pháp, Đức, Mỹ, Singapore, Hongkong, Đài Loan,…Với 15% thị phần toàn cầu, 29% thị phần ở Anh, Strongbow là loại cider phổ biến nhất thế giới.

logo strongbowStrongbow lên men tự nhiên từ những trái táo tươi ngon nhất. Nguồn nguyên liệu của Strongbow cung cấp bởi hai vườn táo lớn nhất thuộc sở hữu tập đoàn Heineken toàn cầu. Sau hai tuần lên men, sản phẩm được thêm các hương liệu tự nhiên để tạo ra những hương vị riêng biệt. Điều này đã mang đến cho Strongbow một hương vị rất khác biệt.
Strongbow có vị ngọt dịu, thanh mát, một chút chát nhẹ đặc trưng cùng hơi men vừa đủ. Tất cả tạo nên một cảm giác hài hòa, thuần nhất và đầy cuốn hút. Strongbow có độ cồn tương đối nhẹ khoảng 4.5% nên phù hợp cho nhiều đối tượng.
Strongbow ra mắt thị trường Việt Nam vào cuối năm 2015. Sản phẩm được phân phối bởi công ty TNHH Nhà máy bia Việt Nam (VBL). Với sự sáng tạo và độc đáo trong chiến lược marketing của Strongbow, thương hiệu đã bước đầu thành công thâm nhập thị trường Việt Nam. Hiện nay, Strongbow có 4 hương vị gồm: dâu đỏ, dâu đen, đào và táo.

3. Khách hàng mục tiêu của Strongbow

Vì là đồ uống có cồn nên khách hàng mục tiêu của Strongbow là những đối tượng trên 18 tuổi. Chiến lược marketing của Strongbow chủ yếu nhắm tới nhóm khách hàng trẻ trong độ tuổi 18-35. Ngoài ra khác với các loại đồ uống có cồn như bia rượu thường nhắm vào đối tượng nam giới. Strongbow có hương vị trái cây, độ cồn nhẹ, dễ uống nên phụ nữ cũng là một nhóm đối tượng mà thương hiệu có thể khai thác.

khách hàng mục tiêu của strongbow

4. Đối thủ cạnh tranh của Strongbow

Về cơ bản đối thủ cạnh tranh của Strongbow là các thương hiệu cider khác. Ví dụ như Old Mout, Anheuser-Busch, Bulmers, Thatcher, Aspall, Kopparberg,…là những thương hiệu cider nổi tiếng trên thế giới. Tại Việt Nam có thể kể đến một số cái tên như Sài Gòn cider, Magners, Chatel,…Ngoài ra Strongbow còn phải cạnh tranh với các loại đồ uống có cồn có nồng độ và hương vị tương tự như bia, champagne,…Những thương hiệu đang chiếm lĩnh thị trường đồồ uống có cồn Việt Nam có thể kể đến một số cái tên như Sabeco, Heneiken, Habeco,…

đối thủ cạnh tranh của strongbow

Xem thêm:

Chiến lược Marketing của Sabeco: Xứng danh “ông lớn” ngành bia

Những thăng trầm của Habeco và bài học cho thương hiệu bia Việt

5. Phân tích swot của Strongbow

swot strongbow

5.1 Điểm mạnh

  • Giá thành khá rẻ so với các sản phẩm cùng phân khúc: Khi so sánh với các sản phẩm cider trên thị trường, Strongbow có giá thành khá rẻ. Trung bình giá phân phối sản phẩm Strongbow khoảng 16.000-18.000/ lon và 20.000-24.000/chai. Đây là một ưu điểm giúp Strongbow dễ dàng tiếp cận thị trường hơn.
  • Sản phẩm có độ tin cậy: Strongbow được sản xuất bởi thương hiệu lâu đời đến từ Châu Âu. Đồng thời công ty phân phối ở Việt Nam cũng là một đơn vị có uy tín. Do đó các sản phẩm Strongbow được đảm bảo về chất lượng cũng như hương vị của sản phẩm.
  • Đã tạo dựng được vị thế nhất định đối với nhóm công chúng mục tiêu: Nhờ thành công trong chiến lược marketing của Strongbow, thương hiệu đã phần nào gây dựng được hình ảnh đối với giới trẻ.
  • Sản phẩm mới lạ, độc đáo: Tại thị trường Việt Nam, các thương hiệu cider còn khá ít. Đồng thời cũng chưa có nhiều sản phẩm đồ uống có cồn với hương vị trái cây.
  • Bước đầu hình thành kênh phân phối, hợp tác với nhiều đối tác bán lẻ: Strongbow hợp tác phân phối sản phẩm với nhiều đối tác bán lẻ lớn như Winmart, Coopmart, Lotte, Circle K,…

5.2 Điểm yếu

  • Sản phẩm còn khá mới với phần đông công chúng: Cider là một dòng sản phẩm khá mới trong thị trường Việt Nam. Chỉ trong vài năm gần đây, công chúng Việt Nam mới quan tâm nhiều hơn đến các sản phẩm đồ uống lên men.
  • Hệ thống phân phối chưa đủ rộng: Hệ thống phân phối của Strongbow không phát triển ở các tỉnh lẻ, thị trấn nhỏ. Các đối tác phân phối của Strongbow thường là siêu thị, chuỗi cửa hàng lớn, quán bar. Do đó rất khó để khách hàng có thể tìm mua sản phẩm ở các cửa hàng bán lẻ, hàng tạp hóa nhỏ.
  • Giá thành cao hơn so với các sản phẩm bia trên thị trường: Khi so sánh Strongbow với bia – loại đồ uống có phần tương tự và đang chiếm thị phần lớn, có thể thấy Strongbow có giá thành cao hơn khoảng 2 lần so với các sản phẩm bia phổ biến trên thị trường.

5.3 Cơ hội

  • Tiềm năng phát triển của thị trường đồ uống có cồn và phân khúc cider: Các chuyên gia dự báo thị trường đồ uống có cồn và phân khúc cider đang phát triển mạnh ở khu vực châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Thị trường mở rộng là cơ hội lớn giúp Strongbow phát triển.
  • Thị trường mới, chưa có nhiều thương hiệu cider: Trong khi khu vực châu u, Bắc Mỹ có phần bão hòa với rất nhiều thương hiệu cider. Thì tại thị trường Việt Nam, có thể nói Strongbow là thương hiệu cider đầu tiên thâm nhập và phát triển. Đây là cơ hội raats tốt để Strongbow có thể tận dụng ưu thế của người dẫn đầu để chiếm lĩnh thị trường.
  • Sự gia tăng trong nhận thức của công chúng đối với các sản phẩm cider: Nhờ những chiến dịch quảng bá thành công, nhóm công chúng mục tiêu đã hình thành được nhận thức nhất định đối với sản phẩm cider của Strongbow. Đây là nền móng thành công đầu tiên, để thương hiệu Strongbow tiếp tục xây dựng vị thế trên thị trường.
  • Sự gia tăng nhu cầu đối với các loại đồ uống có nồng độ cồn thấp: Sự đổi mới trong tư tưởng, dẫn đến giới trẻ quan niệm việc tiêu thụ đồ uống có cồn thành một cách giảm stress, giao lưu với bạn bè. Do đó giới trẻ ngày càng có xu hướng lựa chọn các loại đồ uống có cồn với nồng độ thấp, hương vị nhẹ nhàng. Thay vì các loại đồ uống có nồng độ cồn từ trung bình đến cao, hương vị đậm như thế hệ trước. Do đó nhu cầu về cider sẽ tiếp tục tăng trong các năm tiếp theo.

5.4 Thách thức

  • Những rào cản về chính sách của nhà nước đối với đồ uống có cồn: Để phòng chống tác hại của đồ uống có cồn, chính phủ Việt Nam đã đưa ra khá nhiều chính sách hạn chế. Bao gồm thuế, chính sách phân phối, chính sách quảng cáo. Do đó, chiến lược marketing của Strongbow cần rất cẩn thận và tinh tế để có thể tránh những rắc rối về mặt pháp lý.
  • Sự cạnh tranh từ đối thủ: Không chỉ Strongbow nhắm đến thị trường Việt Nam giàu tiềm năng. Rất nhiều đối thủ cạnh tranh bao gồm các doanh nghiệp quốc tế và nội địa đều đang triển khai các chiến lược nhằm chiếm lĩnh thị trường Việt Nam.

6. Chiến lược marketing của Strongbow

6.1 Chiến lược sản phẩm của Strongbow (Product)

Sản phẩm cider của Strongbow nổi bật nhờ chất lượng và hương vị cao cấp. Nguyên liệu của Strongbow được cung cấp từ những vườn táo tại Anh và Pháp. Những trái táo sẽ được nghiền nhuyễn, ép lấy nước. Nước táo tiếp tục được ủ trong thùng gỗ sồi và trải qua quy trình lên men để cho ra thành phẩm. Đơn vị sản xuất Strongbow đã có hơn 120 năm kinh nghiệm sản xuất cider. Nhờ đó sản phẩm có sự cân bằng giữa vị chua nhẹ, ngọt thanh của táo và vị men thơm nồng.

vườn táo của strongbow tại anh

Vườn táo nguyên liệu của Strongbow tại Anh.

Ngoài chất lượng nổi bật, sản phẩm của Strongbow còn đa dạng về hương vị. Tại thị trường Việt Nam, Strongbow có bốn hương vị gồm: táo, dâu đỏ, dâu đen, đào. Ngoài ra còn có hai hương vị đã ngừng kinh doanh là hoa Elder và mật ong. Có thể thấy Strongbow lựa chọn các sản phẩm có hương vị trái cây, vị ngọt nhẹ dễ uống cho thị trường Việt Nam.

các vị strongbowBao bì sản phẩm cũng là một yếu tố rất được Strongbow chăm chút. Hình thức bao bì được thiết kế khá đơn giản với logo thương hiệu màu đen nổi bật ở chính giữa. Dạng lon mỗi hương vị sẽ có một màu sắc khác nhau. Với dạng chai, Strongbow sử dụng chai thủy tinh trong suốt, lộ rõ màu của nước cider bên trong. Tuy nhiên thiết kế dạng chai hơi bất tiện do một số hương vị có màu sắc tương tự.

chiến lược sản phẩm strongbowNhìn chung chiến lược marketing của Strongbow về sản phẩm hướng tới việc tạo dấu ấn cao cấp, hiện đại nhưng vẫn trẻ trung.

6.2 Chiến lược giá của Strongbow (Price)

Dù định vị ở phân khúc cao cấp, nhưng Strongbow có mức giá rất vừa phải. Tại Việt Nam, Strongbow đang được phân phối với mức giá 16.000-18.000/ lon và 20.000-24.000/chai. Nếu mua theo thùng sẽ có giá ưu đãi hơn khoảng 380.000 – 430.000/ thùng 24 lon. Mức giá này khá thấp khi so sánh với các thị trường khác. Nhưng lại phù hợp với mức sống của người dân cũng như vị thế của thương hiệu tại Việt Nam.
Đây là giải pháp phù hợp trong chiến lược marketing của Strongbow giúp sản phẩm thâm nhập thị trường tốt hơn. Với một dòng sản phẩm mới như cider của Strongbow, mức giá phù hợp sẽ giúp giảm tâm lý e ngại của người tiêu dùng khi tiếp cận với sản phẩm.

6.3 Chiến lược phân phối của Strongbow (Place)

Chiến lược phân phối đóng vai trò vô cùng quan trọng trong chiến lược marketing của Strongbow. Vì nó chịu trách nhiệm đưa sản phẩm tới gần hơn với người tiêu dùng.
Strongbow sử dụng kênh phân phối gián tiếp thông qua các trung gian phân phối. Cụ thể là các đại lý, nhà bán buôn, bán lẻ, các trang thương mại điện tử sẽ là các đối tác giúp đưa sản phẩm của Strongbow ra thị trường. Người tiêu dùng có thể mua sản phẩm của Strongbow tại các chuỗi siêu thị như Winmart, Coopmart, Bách Hóa Xanh,… hay cửa hàng tiện lợi như Circle K.

chiến lược phân phối strongbow

 

Ngoài ra, Strongbow cũng đẩy mạnh phân phối sản phẩm trên các sản thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki,…Đây là giải pháp giúp Strongbow thích ứng với sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng sau thời kì dịch Covid-19.
Tuy nhiên, đối với các sản phẩm rượu bia, kênh phân phối On-premise (tiêu dùng tại chỗ) vẫn là lựa chọn tối ưu hơn. Do một bộ phận rất lớn người dân có thói quen tiêu thụ đồ uống có cồn tại các quán nhậu, nhà hàng, khách sạn,…Thế nhưng, kênh On-premise chính là điểm yếu trong chiến lược marketing của Strongbow. Strongbow chưa thực sự chú trọng đẩy mạnh hình thức bán dạo, để đưa sản phẩm đến từng ngóc ngách. Với đặc thù Việt Nam, hình thức bán dạo có khả năng tiếp cận rất tốt với đủ mọi thành phần, tầng lớp trong xã hội. Dù định hướng là sản phẩm cao cấp, tuy nhiên thị phần của Strongbow có thể bị giảm rất nhiều nếu không phát triển được hình thức bán dạo.

6.4 Chiến lược quảng bá của Strongbow (Promotion)

Về cơ bản chiến lược quảng bá của Strongbow được chia làm ba nhóm hoạt động chính gồm quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng.

  • Đầu tiên về quảng cáo, Strongbow chủ yếu đẩy mạnh quảng cáo trên nền tảng digital và đặc biệt là các mạng xã hội. Đây là một kênh quảng cáo có khả năng tiếp cận tốt đối với nhóm công chúng mục tiêu của Strongbow – giới trẻ. Strongbow hiện đang sử dụng trang Facebook Strongbow với hơn 2 triệu lượt theo dõi để đăng tải các thông tin về thương hiệu. Fanpage cũng thường xuyên tổ chức các minigame để thu hút tương tác. Ngoài ra, quảng cáo thông qua các Mv ca nhạc cũng là một chiến lược mà Strongbow đã thực hiện rất thành công. Thông qua các Mv Bài này chill phết, Chờ iu Chill, Cứ chill thôi… Strongbow đã xây dựng hình ảnh thương hiệu với cụm từ “chill” độc đáo.

facebook strongbow

Trang facebook của Strongbow với hơn 2 triệu lượt theo dõi.

  • Các hoạt động khuyến mại của Strongbow khá đa dạng. Có thể là tặng quà khi mua sản phẩm, mua 4 tặng 1. Ngoài ra Strongbow còn tổ chức đợt khuyến mại kết hợp cùng hoạt động dùng thử sản phẩm tại các điểm bán lẻ.
  • Về quan hệ công chúng, trong năm 2022, Strongbow là nhà tài trợ chính cho sự kiện âm nhạc Chill phút dừng. Đây là một chuỗi hoạt động biểu diễn và cắm trại diễn ra ở nhiều tỉnh thành trên cả nước. Hoạt động này không chỉ xây dựng hình ảnh thương hiệu mà còn là một cơ hội thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.

sự kiện strongbow

7. Học được gì từ chiến lược music marketing tinh tế của Strongbow

Gia nhập thị trường Việt từ năm 2015, khi ấy Strongbow không để lại nhiều ấn tượng trong tâm trí người tiêu dùng. Tuy nhiên chỉ sau chiến dịch music marketing ấn tượng vào năm 2019, Strongbow không tăng mức độ nhận diện thương hiệu mà còn thành công định hướng thói quen sử dụng cider cho người tiêu dùng.
Cuối tháng 5 năm 2019, Strongbow đã hợp tác cùng rapper Đen Vâu ra mắt MV ‘Bài này chill phết’. Mv nổi bật với những hình ảnh tươi sáng, trẻ trung cùng ca từ đánh đúng tâm lý giới trẻ. Chỉ trong 10 giờ đầu tiên, MV đã cán mốc 1 triệu view, đồng thời đạt #1 trending Youtube 4 ngày liên tiếp. Cùng với sự thành công của MV, từ “chill” trở thành câu nói viral của giới trẻ. Sự bùng nổ truyền thông đã giúp hình ảnh Strongbow đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là giới trẻ.

Tiếp nối thành công, Strongbow tiếp tục triển khai liên tục 2 MV Cứ Chill Thôi (hợp tác cùng Chillies, Suni Hạ Linh, Rhymastic) và Chờ iu Chill (hợp tác cùng Tiên Tiên và Dế Choắt).
Chiến dịch music marketing này đã góp phần không nhỏ trong thành công của chiến lược marketing của Strongbow.

7.1 Lồng ghép hình ảnh thương hiệu khéo léo

Music marketing không phải là một chiến lược mới. Giai đoạn 2019, Tiki đã từng chi xấp xỉ 10 tỷ đồng để hình ảnh thương hiệu xuất hiện trong 66 MV ca nhạc của nhiều nghệ sĩ. Tuy nhiên, để chiến dịch music marketing đạt đến thành công như của Strongbow lại là một câu chuyện không hề đơn giản. Sự khác biệt lớn nhất giữa Tiki và Strongbow là cách thương hiệu xuất hiện trong MV.
Trong MV Bài này chill phết của rapper Đen Vâu, hình ảnh những chai Strongbow được phô bày một cách rất tinh tế. Nội dung MV kết hợp với ca từ tạo thành một mạch content storytelling xoay quanh những áp lực trong cuộc sống.

Hình ảnh sản phẩm Strongbow xuất hiện trực tiếp ở cuối MV, khi các nhân vật trong MV đang vui vẻ bên bạn bè trong một khung cảnh rất bình yên, tự do. Chỉ thông qua một cảnh ngắn Strongbow đã thành công truyền tải cảm xúc mà thương hiệu hướng tới. Tuy hình ảnh sản phẩm chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn nhưng lại rất hòa hợp với nội dung MV, không gây cảm giác đột ngột khó chịu cho người xem. Các chi tiết nhỏ như trái táo, màu vàng của thương hiệu, logo cũng được lồng ghép rất khéo léo.

chiến lược music marketing strongbow

7.2 Đánh chiếm từ khóa

Có thể dễ nhận thấy các MV liên quan đến Strongbow luôn được gắn với cụm từ Chill. Chill là một từ lóng được giới trẻ hiểu theo nghĩa là cảm giác thư giãn, thả lỏng. Không phải ngẫu nhiên mà cụm từ ‘chill’ lại được strongbow sử dụng làm keyword cho các chiến dịch marketing của thương hiệu. Trong khi các loại bia rượu gây cảm giác hưng phấn nhờ nồng độ cồn cao. Strongbow với hương vị trái cây cùng nồng độ cồn vừa phải đem đến cho người dùng cảm giác thả lỏng thư giãn (chill). Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi được nhấn mạnh trong chiến lược marketing của Strongbow.
Không những thế cụm từ chill còn đánh trúng tâm lý giới trẻ. Một khảo sát đã chỉ ra rằng 60% người tiêu dùng sử dụng đồ uống có cồn để chia sẻ cảm xúc. Có thể thấy cảm xúc “chill” đã hiện hữu trong giới trẻ nhưng chưa được gọi tên một cách cụ thể.
Khi đã xác định được từ khóa cốt lõi, Strongbow liên tục triển khai các hoạt động xoay quanh từ khóa. Ví dụ như chuỗi 3 MV, chuỗi sự kiện ‘Chill phút dừng’, ‘Chilling Apple Garden’,… Tất cả các bài viết xoay quanh thương hiệu trên các nền tảng cũng được gắn liền với từ “chill”. Đây là một chiến lược tinh tế nhằm chiếm lĩnh từ khóa theo đặc tính cảm xúc của khách hàng.

từ khóa chill

7.3 Chọn mặt gửi vàng

Đen Vâu, Min, Chillies, Suni Hạ Linh, Rhymastic,Tiên Tiên và Dế Choắt là những cái tên được Strongbow lựa chọn làm cầu nối đưa thông điệp đến với công chúng. Đầu tiên có thể thấy một điểm chung, đây đều là những nghệ sĩ có sức ảnh hưởng với giới trẻ. Thứ hai, phần lớn nghệ sĩ hợp tác cùng Strongbow đều có hình tượng phóng khoáng với cái tôi tự do. Ví dụ như Đen Vâu và Chillies đây là những nghệ sĩ tiêu biểu cho cá tính mà Strongbow muốn xây dựng cho thương hiệu. Một chút gì đó bay bổng, phóng khoáng nhưng vẫn lạc quan và tươi mới. Hay với hai nữ ca sĩ trẻ là Min và Suni Hạ Linh giúp góp phần tạo cảm giác năng động, trẻ trung.

gương mặt thương hiệu strongbow
Ngoài những nghệ sĩ xuất hiện trong MV, Strongbow cũng hợp tác với rất nhiều KOL để đăng tải các nội dung liên quan. Và điểm chung của những
Việc lựa chọn kĩ lưỡng những gương mặt tiêu biểu đại diện đúng với chất “chill” góp phần rất lớn trong việc định vị hình ảnh thương hiệu trong chiến lược marketing của Strongbow tại Việt Nam.

8. Tạm kết

Độc đáo và tinh tế là hai cụm từ thích hợp nhất để mô tả về chiến lược marketing của Strongbow. Strongbow đã tự tạo lối đi riêng trong việc xây dựng định vị thương hiệu và “giáo dục” công chúng về sản phẩm. Với những thành công đã đạt được, chắc chắn Strongbow sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một đối thủ đáng gờm trong thị trường bia rượu Việt Nam. Theo dõi Nhà hàng số để tiếp tục cập nhật những Case study hấp dẫn trong ngành F&B.

TOP 13+ Phần mềm quản lý quán cafe được tin dùng hàng đầu

phần mềm quản lý quán cafe

Phần mềm quản lý quán cafe – “cánh tay đắc lực” trong quá trình chuyển đổi số, tạo cú hích ấn tượng cho sự phát triển của doanh nghiệp

Phần mềm quản lý quán cafe hiện đại, chuyên nghiệp là chìa khóa không thể thiếu trong kinh doanh thời đại chuyển đổi số. Nó là công cụ đắc lực để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của quán. Giao diện thân thiện, thao tác đơn giản cùng các tính năng nổi bật. Từ đó, tối ưu chi phí, tinh gọn nhân lực và bùng nổ doanh thu.

Nội dung

1. Phần mềm quản lý doanh nghiệp

Tại Việt Nam, việc sử dụng các phần mềm quản lý không quá nhiều, chỉ 20%. Bởi họ lo ngại về sự chính xác cũng như cách vận hành phức tạp của nó. Tuy nhiên, thị trường F&B ngày càng sôi động và cạnh tranh gay gắt, trải nghiệm khách hàng tốt nhất là điều được ưu tiên hàng đầu. Bởi vậy, tối ưu hóa quy trình vận hành là điều không thể bỏ qua. Rất nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng phần mềm quản lý quán và đem lại những hiệu quả tốt.
phần mềm quản lý doanh nghiệp

2. Phần mềm quản lý quán cafe là gì?

Kinh doanh quán cafe vô cùng phức tạp. Đặc biệt là với những chuỗi nhà hàng quy mô lớn và thời điểm đông khách. Việc nhầm lẫn, bối rối xảy ra trong quá trình phục vụ khách hàng không hiếm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng cũng như uy tín quán. Chưa kể, nó còn ảnh hưởng đến cả quá trình kinh doanh và quản lý phía sau. Và một trong những bí quyết để kinh doanh quán cafe thành công được các thương hiệu lớn sử dụng chính là phần mềm quản lý quán cafe.
Việc áp dụng phần mềm vào công tác quản lý nhân sự và công việc giúp cửa hàng vận hành nhanh, đơn giản và chính xác hơn. Thông qua tự động hóa đơn hàng, phục vụ và kiểm soát mọi hoạt động kinh doanh. Khi đó, bạn sẽ có nhiều thời gian phát triển chăm sóc khách hàng, Marketing,… Đặc biệt là có thể dễ dàng nắm bắt mọi hoạt động kinh doanh từ xa dù không có mặt trực tiếp tại quán với công cụ đắc lực này.
phần mềm quản lý quán cafe là gì

3. Phân loại phần mềm quản lý quán cafe

Cùng Nhà Hàng Số phân loại phần mềm quản lý quán cafe chi tiết nhất.

3.1 Dựa trên chi phí

Chi phí là một trong những vấn đề được quan tâm khi quyết định lựa chọn phần mềm quản lý quán cafe. Mỗi phần mềm sẽ có những chức năng nhất định và mức phí tương ứng. Dựa trên chi phí có thể chia thành phần mềm quản lý quán cafe miễn phí và có phí.

  • Về chi phí

Với phần mềm quản lý quán cafe miễn phí, bạn không phải chi trả bất cứ chi phí nào. Nhờ đó, có thể tiết kiệm khoản chi phí đầu tư ban đầu. Download phần mềm quản lý quán cafe miễn phí cũng rất đơn giản. Còn với phần mềm quán cafe có trả phí, hầu hết người dùng sẽ được cung cấp trải nghiệm miễn phí trong thời gian nhất định. Sau đó, phải mua để tiếp tục sử dụng trọn gói hoặc theo tháng/ năm.

  • Về tính năng

Các phần mềm quản lý quán cafe miễn phí thường chỉ cung cấp một số tính năng đơn giản nhất định. Cụ thể là gọi món, tính tiền, thanh toán, in bill,… Còn quản lý nguyên vật liệu, nhân viên, xuất báo cáo,… thường không có. Hoặc chỉ ở mức cơ bản. Đặc biệt, nó chỉ hỗ trợ tính năng quản lý qua các thiết bị như máy tính bảng, smartphone,… Do đó, việc chỉ sử dụng trên máy tính khiến việc theo dõi, quản lý bất tiện hơn cả. Còn khi trả phí, các nhà cung cấp sẽ xây dựng phần mềm quản lý quán cafe hỗ trợ nhiều nghiệp vụ phức tạp hơn. Đó là quản lý kho, chăm sóc khách hàng, quản lý từ xa, hỗ trợ gọi món bằng công nghệ real-time,… Qua đó, đảm bảo mọi quy trình được hoạt động trơn tru, tối ưu và hiệu quả nhất.

  • Về tính ổn định và khả năng nâng cấp

Các phần mềm miễn phí thường không được cập nhật thường xuyên. Bởi vậy, trong quá trình sử dụng có rất nhiều lỗi xảy ra. Còn các phần mềm có trả phí hoạt động ổn định hơn và thường xuyên được nâng cấp. Do đó, các tính năng cũng đa dạng và bảo mật tốt hơn.

  • Về hỗ trợ sau mua

Đối với các phần mềm miễn phí, bạn sẽ khó nhận được sự hỗ trợ đầy đủ và kịp thời nếu gặp vấn đề. Còn khi sử dụng phần mềm có trả phí, nhà cung cấp sẽ hỗ trợ nhiệt tình cho bạn. Họ có đội ngũ kỹ thuật, chăm sóc khách hàng sẵn sàng hỗ trợ, giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng nhất.

3.2 Dựa trên nền tảng công nghệ

Dựa trên nền tảng công nghệ, phần mềm quản lý quán cafe chia thành 2 loại. Đó là phần mềm dạng On-promises (phần mềm cài đặt, lưu trữ dữ liệu tại chỗ – trên máy chủ của quán) và phần mềm dạng Cloud (phần mềm dựa trên nền tảng điện toán đám mây, dữ liệu được lưu trữ trên cloud do nhà cung cấp duy trì).

  • Về chi phí

Các phần mềm quản lý quán cafe dạng On-premises thường yêu cầu trả phí một lần trọn gói. Những thiết bị này có cấu hình tốt, hoạt động ổn định nên chi phí đầu tư ban đầu thường khá cao. Còn các phần mềm dạng Cloud thường sẽ trả phí thuê bao theo tháng hoặc theo năm nên chi phí ban đầu được tiết kiệm hơn nhiều.

  • Về triển khai

Các phần mềm quản lý quán cafe dạng On-premises phức tạp hơn so với Cloud. Để cài đặt phần mềm này, bạn cần đơn vị cung cấp trực tiếp đến quán. Ngoài ra, nhân sự cũng cần am hiểu về công nghệ và kỹ thuật và tốn thêm chi phí để duy trì máy chủ. Còn dạng Cloud thì gọn nhẹ, dễ cài đặt và dễ sử dụng hơn nhiều. Chỉ cần đăng ký tài khoản hoặc tải ứng dụng là có thể sử dụng phần mềm. Dữ liệu được lưu trữ trên nền tảng điện toán đám mây nên không cần bận tâm về vấn đề máy chủ.

  • Về tính ổn định

Phần mềm dạng On-premises thường có khả năng hoạt động ổn định ngay cả khi đông khách, hạn chế tình trạng quá tải, gián đoạn sử dụng. Còn với phần mềm quản lý quán cafe dạng Cloud, tính ổn định có phần kém hơn do thường hoạt động dựa trên kết nối internet. Tuy nhiên, nhiều nhà cung cấp phần mềm quản lý quán cafe dạng Cloud đã khắc phục được nhược điểm này nên đây không phải là vấn đề bạn phải lo lắng.

  • Về tính bảo mật dữ liệu

Với On-premises, dữ liệu được lưu trữ trên server của quán nên bạn có toàn quyền quản lý dữ liệu. Còn với Cloud, dữ liệu được lưu trữ trên nền tảng của nhà cung cấp nên khả năng kiểm soát và bảo mật thấp hơn. Do vậy, chủ quán cần làm việc với các nhà cung cấp uy tín để có thể an tâm về tính bảo mật dữ liệu.
phân loại phần mềm quản lý quán cafe

4. Thế nào là phần mềm quản lý quán cafe chuyên nghiệp?

Việc sử dụng phần mềm quản lý quán cafe giúp tiết kiệm thời gian quản lý, nâng cao hiệu quả làm việc và thúc đẩy doanh số bán hàng. Một số tính năng cụ thể phải kể đến như:

  • Quản lý danh sách hàng hóa, giá bán, bàn, phòng
  • Bán hàng, thanh toán, in hóa đơn
  • Quản lý xuất – nhập kho nhanh chóng
  • Order món chính xác
  • Quản lý nhân viên, phân quyền và hiệu suất làm việc
  • Hỗ trợ thu ngân tính tiền bao gồm số tiền cần thanh toán, khuyến mãi áp dụng, công nợ,…
  • Có thể cài đặt trên nhiều thiết bị, quản lý trực tuyến
  • Tích hợp với một số thiết bị cứng như máy POS mini, máy in bill, két tiền,… nhằm hạn chế gian lận và sai sót quá trình bán hàng

những tính năng cần có của phần mềm quản lý quán cafe

Xem thêm:

5. Lợi ích của các phần mềm quản lý quán cafe

5.1 Dễ dàng quản lý các danh mục sản phẩm, giá cả

Bạn có thể dễ dàng lập danh sách sản phẩm, giá cả, khuyến mãi,… Thậm chí, có thể phân theo cả thời gian và khu vực với những chuỗi cafe. Qua đó, những điều chỉnh sẽ được cập nhật nhanh chóng và đồng bộ hóa. Ngoài ra, việc tìm kiếm và import từ sheet excel cũng dễ dàng hơn nhiều. Hình ảnh hàng hóa cần được trình bày khoa học và nhầm lẫn. Điều này giúp giảm thiểu áp lực và nâng cao năng suất làm việc của nhân viên.
quản lý sản phẩm giá cả

5.2 Order đồ uống nhanh

Việc sử dụng phần mềm bán hàng quán cafe sẽ giúp order chính xác, dễ dàng và nhanh chóng. Đồng thời, việc nhập liệu ngay trên máy hạn chế tối đa gian lận, đảm bảo minh bạch. Chưa kể, in bill và thanh toán cũng nhanh chóng hơn nhiều. Đặc biệt, sẽ dễ dàng quản lý những yêu cầu khác của khách khi gọi đồ. Chẳng hạn về lượng đường, đá, sữa,… được ghi chú nhanh chóng. Nhờ đó, có thể đáp ứng tốt nhất nhu cầu của mọi khách hàng.

5.3 Bán hàng, in bill nhanh chóng và chính xác

Khi khách order, dữ liệu sẽ được nhập bao gồm sản phẩm, số lượng, giá bán và khuyến mãi (nếu có). Khi đó, thông qua phần mềm quản lý quán cafe, bộ phần quầy pha chế sẽ tiếp nhận và hoàn thành đơn nhanh chóng. Thu ngân sử dụng màn hình cảm ứng để nhập đơn hàng, in biên lai thanh toán và thu tiền.
Phần mềm sẽ ghi nhận số tiền khách hàng đưa ra để tính toán thay đổi khi thanh toán. Nhờ đó, đảm bảo chính xác, tránh gian lận và sai sót. Chức năng đặt hàng trên điện thoại còn có thể giảm đến 50% nhân viên vận hành của quán. Với phần mềm quản lý hiện đại, bạn chỉ cần thêm mô tả công việc của nhân viên quán cafe. Mọi công việc sẽ diễn ra theo quy trình khép kín và khoa học.
các bước vận hành tính năng order in bill và báo cáo phần mềm quản lý quán cafe

5.4 Xử lý các khoản thanh toán dễ dàng

Các phần mềm quản lý quán cafe cũng hỗ trợ quẹt thẻ hoặc quét mã. Qua đó, đáp ứng nhu cầu và xu hướng thanh toán đa dạng hiện nay. Có thể bằng thẻ, tài khoản ngân hàng, ví điện tử,… Đồng thời, nhờ đó có thể quản lý doanh thu hiệu quả hơn.
xử lý các khoản thanh toán

5.5 Báo cáo doanh thu chi tiết từ xa

Báo cáo doanh thu đồng vai trò quan trọng giúp chủ quán có cái nhìn tổng quan về tình hình phát triển. Qua đó, có những thay đổi kịp thời để kinh doanh thuận lợi với doanh thu tăng với những chiến lược phù hợp nhất. Các con số và mục được sắp xếp khoa học nên rất dễ theo dõi. Thậm chí, có thể nghiên cứu ngay trên điện thoại và quản lý từ xa.

5.6 Quản lý lượng hàng tồn

Để đảm bảo hương vị đồ uống và đồ ăn ngon, chất lượng nguyên liệu, hàng tồn kho cần được theo dõi kỹ càng. Bạn cần kiểm soát và nắm bắt được số lượng cũng như thời hạn nguyên vật liệu còn lại để đáp ứng nhu cầu kinh doanh sắp tới. Ngoài ra, nó cũng giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về thời điểm đông khách, vắng khách. Từ đó, có những điều chỉnh phù hợp.

5.7 Quản lý chi phí, công nợ

Với thuật toán được cài đặt sẵn, bất kỳ nguồn thanh toán nào khi nhập vào đều được lưu trữ chi tiết. Bao gồm số tiền, nội dung, thời gian, người quản lý,… Kết hợp với doanh thu sẽ cho ra báo cáo lưu chuyển tiền tệ cụ thể. Chi phí hoạt động, công nợ và chi phí biến đổi sẽ được thể hiện rõ ràng. Từ đó, có cái nhìn tổng quan về tài chính, khả năng thu chi. Và kịp thời đưa ra những quyết định giúp nâng cao kết quả kinh doanh.

5.8 Quản lý kho nhập – xuất hàng

Lợi nhuận và quản lý kho là hai vấn đề nan giải nhất. Không những đảm bảo chất lượng và công thức pha chế chuẩn. Bạn còn phải kiểm soát hao hụt nguyên liệu cũng như hạn sử dụng. Chưa kể, khi nhập cũng nhập với một số lượng lớn. Nếu không quản lý hiệu quả sẽ khó tránh khỏi thất thoát và sai lệch về dòng tiền. Với phần mềm quản lý quán cafe, bạn hoàn toàn có thể thiết lập số lượng, tính giá vốn hàng bán cũng như lượng hàng tồn kho. Từ đó, đưa ra những báo cáo chính xác về doanh thu và lợi nhuận.
quản lý nhập xuất hàng

5.9 Quản lý nhân sự

Tính năng tối ưu của các phần mềm quản lý quán cafe chuyên nghiệp giúp hạn chế tối đa các vấn đề gian lận, thất thoát và quản trị nhân sự. Đặc biệt là nhờ tính năng phân quyền giúp chủ kinh doanh dễ dàng ngăn chặn những vấn đề phát sinh. Việc phân công ca giúp nhân viên dễ dàng nắm bắt được thời gian và phần công việc. Đồng thời, có thể luân chuyển giữa các bộ phận để đảm bảo hoạt động nhuần nhuyễn nhất.

5.10 Điều hành chuỗi cửa hàng hiệu quả

Các chuỗi thương hiệu nổi tiếng như The Coffee House, Highland, Trung Nguyên,… không thể thiếu phần mềm quản lý quán cafe. Bởi việc tự động hóa, đồng bộ là lưu trữ giúp người dùng có thể nắm bắt được tình hình hoạt động của từng cửa hàng. Nhờ đó, việc thiết lập một cửa hàng mới cũng không quá khó khăn. Một số tính năng nâng cao tương ứng:

  • Đồng bộ danh mục hàng hóa, giá bán, nhân viên. Giá giống nhau hoặc riêng biệt.
  • Tài khoản sử dụng phần mềm có thể sử dụng tại một hoặc nhiều chi nhánh.
  • Báo cáo kinh doanh tập trung trên một hoặc một số tài khoản cố định.

Xem thêm:

6. Các bước vận hành phần mềm quản lý cafe như thế nào?

Mỗi phần mềm sẽ có những tính năng nhất định từ cơ bản đến nâng cao. Và cách sử dụng dễ dàng hay phức tạp cũng khác nhau. Tuy nhiên, dưới đây là những bước đầu để tiến hành triển khai phần mềm quản lý quán cà phê đơn giản mà bạn không thể bỏ qua.

  • Tạo tài khoản đăng ký của phần mềm quán cafe (hoặc cài đặt phần mềm quản lý cà phê)
  • Tạo tài khoản nhân viên và phân quyền
  • Tao danh mục hàng hóa và dịch vụ
  • Tạo sơ đồ bàn
  • Tạo bảng giá, bảng tính giờ và các chương trình khuyến mãi
  • Nhập sản phẩm
  • Bán hàng

các bước vận hành phần mềm quản lý quán cafe

7. TOP phần mềm quản lý quán cafe tối ưu nhất

Các phần mềm quản lý quán cafe ngày càng được trú trọng đầu tư. Mỗi phần mềm được thiết kế với giao diện, tính năng và các mức phí khác nhau. Trên thị trường, ngày càng nhiều các ứng dụng được tung ra khiến người dùng gặp rất nhiều khó khăn khi chọn lựa. Hiểu điều đó, Nhà Hàng Số đã tổng hợp và review phần mềm quản lý quán cafe hiệu quả với chi phí phù hợp nhất dưới đây. Bạn có thể cân nhắc và lựa chọn được phần mềm ưng ý.

7.1 Tanca

Cái tên nhắc đến đầu tiên chính là Tanca. Phần mềm quản lý quán cafe này được thiết kế theo mô hình 4.0. Từ đó, đáp ứng nhu cầu chuyển đổi kỹ thuật số trong quản lý nhân sự và công việc. Bởi vậy, khách hàng sẽ có những trải nghiệm tốt nhất với màn hình trực quan cùng các tính năng hiện đại.
Ưu điểm:

  • Chấm công trực tuyến ngay trên điện thoại thông qua wifi, định vị GPS, Face ID. Hoặc chấm công tự động bằng công nghệ AI camera.
  • Tích hợp với máy chấm công thông thường.
  • Sắp xếp ca linh hoạt, rõ ràng.
  • Hệ thống tính lương tự động.
  • Quản lý truyền thông nội bộ.
  • Tính năng báo cáo động.

tanca

7.2 KiotViet

Phần mềm quản lý cafe KiotViet nổi bật với quy trình hoạt động chuyên nghiệp và thao tác đơn giản. Nó được tích hợp hoạt động tiện lợi trên mọi nền tảng từ máy tính, máy POS cầm tay hoặc tại quầy thu ngân cho đến điện thoại.
Ưu điểm:

  • Đơn giản, dễ sử dụng, phù hợp với những người không rành công nghệ.
  • Thống kê, tra cứu số lượng đơn hàng và hàng tồn kho theo thời gian thực.
  • Sắp xếp thứ tự menu dựa theo thời gian order.
  • Tích hợp trên đa nền tảng nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Hỗ trợ tính tiền nhanh chóng, chính xác.
  • Hỗ trợ quản lý từ xa và đồng bộ dữ liệu.
  • Quản lý thu chi chặt chẽ và chi tiết.
  • Báo cáo kinh doanh trực quan và đầy đủ.
  • Lưu trữ dữ liệu khách hàng.
  • Quản lý công nợ của nhà cung cấp và khách hàng

Lưu ý: Phần mềm hỗ trợ miễn phí dùng thử trong 10 ngày. Sau đó, bạn có thể trả phí với các gói dịch vụ sau:

  • Gói hỗ trợ: 180.000 VNĐ/ tháng. Dành cho mô hình kinh doanh nhỏ, bắt đầu kinh doanh hoặc bán hàng online. Một quán cà phê tối đa 3 người dùng.
  • Gói chuyên nghiệp: 250.000 VNĐ/ tháng. Dành cho mô hình kinh doanh chuyên nghiệp, không giới hạn người dùng một quán cafe. Trả thêm 180.000 VNĐ/ tháng cho 1 chi nhánh.

kiotviet

7.3 Mona Media

Mona Media là phần mềm quản lý quán cà phê có nền tảng lập trình ổn định, mức độ bảo mật cao. Các tính năng được thiết kế phù hợp với mọi mô hình quán cà phê.
Ưu điểm:

  • Đồng bộ dữ liệu trên đa dạng thiết bị.
  • Ghi chép và theo dõi mọi thông tin, hoạt động xuất, nhập của kho.
  • Khả năng tự động tính tiền chính xác.
  • Báo cáo doanh thu chi tiết theo từng mốc thời gian cụ thể như ngày, tuần, tháng,…
  • Hỗ trợ lưu trữ và tạo lập hồ sơ thông tin khách hàng.

Lưu ý: Người dùng phải đăng ký để nhận được thông tin về phiên bản dùng thử và giá trước khi đưa ra quyết định mua.
phần mềm tính tiền mona media

7.4 CukCuk

Cukcuk phù hợp với mọi quán cafe, hỗ trợ quy trình vận hành của quán. Kiểm soát được lượng khách đến hay không, năng lực phục vụ của nhân viên, doanh thu và cả các vấn đề phục vụ. Phần mềm quản lý quán cà phê Cukcuk phù hợp với mọi mô hình quán cà phê, hỗ trợ điều hành quán ở mọi lúc mọi nơi, kiểm soát được số lượng khách đến có nhiều hay không, công suất phục vụ của nhân viên như thế nào, doanh thu bao nhiêu, có xảy ra sự cố hay sai sót gì trong quá trình phục vụ hay không,… và dễ dàng kiểm soát sự phát triển trong công việc kinh doanh của quán.
Ưu điểm:

  • Order nhanh chóng.
  • Hỗ trợ ghi chú món, thêm/hủy món, chuyển bàn/ gộp bàn, tách bill dễ dàng.
  • Sắp xếp thứ tự menu theo thời gian gọi món.
  • Dễ dàng kiểm soát việc xuất, nhập nguyên liệu theo thời gian thực.
  • Tự động hóa ghi chép và báo cáo doanh thu.
  • Hỗ trợ tính tiền nhanh chóng, chính xác.
  • Có thể quản lý từ xa trên điện thoại và có thể hoạt động ngoại tuyến ngay cả khi không có Internet.
  • Quản lý thu chi chi tiết và chính xác.

Lưu ý: Phần mềm cho phép dùng thử miễn phí trong 15 ngày. Sau đó, bạn phải trả phí 99.000 VNĐ/ tháng để sử dụng.
cukcuk phần mềm quản lý quán cafe

7.5 PosApp

PosApp là phần mềm quản lý quán cà phê được ưa chuộng hàng đầu bởi sự tiện lợi, hiện đại và linh hoạt của nó. Tự động hóa mọi quy trình giúp nó đáp ứng được nhu cầu của mọi mô hình kinh doanh quán cafe.

Ưu điểm:

  • Đồng bộ dữ liệu và hoạt động tích hợp trên nhiều thiết bị như điện thoại, máy tính bảng, laptop, máy POS cầm tay…..
  • Dễ dàng kiểm soát việc xuất – nhập thiết bị, nguyên vật liệu và hàng tồn kho.
  • Có thể hoạt động ngoại tuyến và quản lý từ xa.
  • Quản lý báo cáo ca nhân viên và báo cáo hoạt động kinh doanh chi tiết theo thời gian thực.
  • Quản lý thu tiền theo ca, nhân viên và phân quyền.
  • Quản lý chi tiết bill bao gồm cả những bill đã hủy với đầy đủ các thông tin chi tiết.

Lưu ý: Phần mềm hỗ trợ dùng thử miễn phí trong 14 ngày. Sau đó, phải trả phí để hoạt động tiếp với các gói dịch vụ như:

  • Gói cơ bản: 120.000 VNĐ/ tháng. Giới hạn 3000 đơn hàng/ tháng. Không hỗ trợ quản lý tồn kho và thu chi.
  • Gói phổ biến: 170.000 VNĐ/ tháng. Không giới hạn đơn hàng. Hỗ trợ quản lý tồn kho và thu chi của quán.

posapp

7.6 Phần mềm quản lý quán cafe POS365

Cũng giống như những phần mềm trên, phần mềm quản lý quán cafe POS365 hỗ trợ rất nhiều tính năng từ cơ bản đến nâng cao. Nó được đánh giá cao bởi miễn phí và tinh gọn nhất. Nó là phiên bản được phát triển riêng cho mô hình quán cafe, quán trà sữa, quán trà chanh.
Ưu điểm:

  • Giao diện trực quan, dễ nhìn.
  • Order nhanh chóng, dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu của khách.
  • Kiểm soát tốt thu chi và tiêu hao nguyên liệu pha chế.
  • Đồng bộ dữ liệu và hoạt động tích hợp trên nhiều thiết bị khác nhau.
  • Hỗ trợ thu ngân tính tiền nhanh chóng, chính xác.
  • Hỗ trợ quản lý từ xa.
  • Báo cáo thống kê chi tiết và trực quan.
  • Dễ dàng triển khai các chương trình tích điểm, khuyến mãi.
  • Tích hợp nhiều hình thức thanh toán khác nhau và tiện ích nhất cho khách hàng.

Lưu ý: Phần mềm cho phép dùng thử miễn phí. Sau đó, bạn phải trả phí 99.000 VNĐ/1 tháng để sử dụng phần mềm.

pos365

7.7 iPOS

IPOS được các quán cafe vừa và nhỏ ưu tiên sử dụng. Không những vậy, với sự nâng cấp không ngừng, một số quán cà phê thương hiệu lớn hiện nay cũng đang sử dụng phần mềm này. Điển hình là The Coffee House, Cộng Cà Phê, The Coffee Factory, Gemini coffee…
Ưu điểm:

  • Hỗ trợ đặt hàng, thanh toán, in hóa đơn, …
  • Báo cáo doanh thu, chi phí, hóa đơn bán hàng, hàng hóa xuất nhập tồn kho, công nợ được thống kê chi tiết và xác thực.
  • Đồng bộ dữ liệu trên nhiều thiết bị khác nhau.
  • Các thao tác xóa hay thay đổi/ thêm món đều được lưu lại.
  • Công thức được định sẵn giúp nhân viên thực hiện chuẩn xác và thống nhất.
  • Hỗ trợ tính tiền nhanh chóng.
  • Quản lý đơn hàng, doanh thu, số lượng voucher khuyến mãi,… chặt chẽ.

Lưu ý: Phải đăng ký nhận thông tin về phiên bản dùng thử và giá của phần mềm trước khi mua.

ipos phần mềm quản lý quán cafe

7.8 Polaris FnB

Nhắc đến phần mềm quản lý quán cafe, không thể không kể đến Polaris FnB. Một phần mềm phù hợp với mọi mô hình quán cà phê.
Ưu điểm:

  • Giao diện thân thiện, dễ sử dụng.
  • Quản lý tốt các đơn hàng, order, doanh thu, số bàn đã đặt, còn trống,…
  • Hỗ trợ nhận order, thông báo, xử lý nội bộ và in hóa đơn.
  • Dễ dàng quản lý, kiểm soát hóa đơn, nhập xuất nguyên, vật liệu để tránh thất thoát thu chi.
  • Sắp xếp và thay đổi ca làm việc linh hoạt hơn.
  • Cho phép người quản lý truy cập dữ liệu nhanh chóng và dễ dàng.
  • Tính năng phân quyền nhân viên.
  • Biểu đồ thống kê trực quan.

Lưu ý: Phần mềm cho phép dùng thử miễn phí. Sau đó, bạn phải trả phí 199.000 VNĐ/1 tháng để sử dụng phần mềm.
phần mềm tính tiền polaris fnb

7.9 DRS Manager

DRS Manage giúp gọi món, ghi chú món, thêm/ đổi món, gộp hay tách bill một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, phần mềm này còn giúp quản lý từ xa một cách dễ dàng. DRS Manager là phần mềm quản lý quán cà phê hỗ trợ thực hiện việc đặt món, ghi chú hoặc thêm món, đổi món, thao tác gộp bàn hoặc tách hóa đơn thanh toán một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, phần mềm còn giúp chủ quán có thể quản lý từ xa thông qua điện thoại, máy tính bảng,… dễ dàng.
Ưu điểm:

  • Hiển thị rõ tình trạng phục vụ từng bàn, từng món order để khách phải chờ lâu.
  • Hỗ trợ ghi chú thêm, hủy món, chuyển bàn, gộp bàn, tách hóa đơn,… nhanh chóng.
  • Quản lý đơn hàng, số lượng hàng, xuất nhập nguyên liệu và hàng tồn kho chặt chẽ.
  • Tổng hợp thu chi, báo cáo thống kê chi tiết, xác minh theo ngày, tuần, tháng, …
  • Hỗ trợ nhân viên thu ngân
  • Hỗ trợ quản lý từ xa và đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị.

Lưu ý: Phần mềm được cho phép sử dụng miễn phí trong 15 ngày. Sau đó, phải trả phí theo gói để sử dụng, bao gồm:

  • Gói tiết kiệm: 2.000.000 VNĐ.
  • Gói tiêu chuẩn: 3.500.000 VNĐ.
  • Gói chuyên nghiệp: 5.000.000 VNĐ.

phần mềm tính tiền drs manager

Tải DRS Manager cho Google Play

7.10 Loyverse

Loyverse là phần mềm quản lý quán cafe miễn phí với những tính năng nổi bật. Nhờ vậy, chủ quán có thể dễ dàng theo dõi và giám sát hoạt động kinh doanh của quán chỉ với vài thao tác nhỏ.
Ưu điểm:

  • Giám sát các ca và hiệu suất làm việc của nhân viên.
  • Dễ dàng kiểm soát hàng hóa, xuất – nhập nguyên vật liệu, thiết bị và máy móc.
  • Quản lý hóa đơn, thu chi và công nợ chuẩn xác.
  • Báo cáo thống kê tình hình kinh doanh chi tiết.
  • Phân tích kinh doanh trực quan, chương trình khách hàng thân thiết,…
  • Hỗ trợ quản lý từ xa và đồng bộ hóa dữ liệu trên nhiều thiết bị.

phần mềm quản lý quán cafe loyverse

7.11 DanTriSoft

DanTriSoft là một trong những phần mềm quản lý quán cafe uy tín nhất thị trường. Nó được rất nhiều doanh nghiệp tín nhiệm khi dẫn đầu trong việc sản xuất phần mềm miễn phí hỗ trợ người dùng. Đồng thời, cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết.
Ưu điểm:

  • Quản lý hàng hóa, xuất nhập kho cũng như dữ liệu khách hàng và nhà cung cấp.
  • Quản lý doanh thu, hoạt động thu chi và công nợ chi tiết.
  • Cho phép thiết lập sơ đồ bàn và khu vực.
  • Thiết lập in hóa đơn theo khu vực.

phần mềm dantrisoft

Tải Dân Trí Soft cho Window

7.12 Thuần Việt Coffee

Thuần Việt Coffee là phần mềm bán hàng quán cafe hỗ trợ chủ quán giúp họ có thể quản lý từ xa thông qua thiết bị di động. Hơn nữa, phần mềm còn giúp kiểm soát chặt chẽ đơn hàng và tổng số lượng nguyên liệu còn lại, từ đó lập kế hoạch kinh doanh cho cửa hàng.
Ưu điểm:

  • Dễ dàng quản lý hệ thống bàn.
  • Lưu trữ và thống kê chi tiết tình hình doanh thu theo ca và có báo cáo cuối ca.
  • Kiểm soát các ca làm việc và tính lương dễ dàng.
  • Quản lý thành viên theo thứ hạng và tự động áp dụng các chương trình khuyến mãi tương ứng.

7.13 Abatoba FnB

Abatoba FnB là phần mềm quản lý bán hàng đa kênh và nhiều lĩnh vực. Bởi vậy, nó là sự lựa chọn hoàn hảo cho chủ quán cafe nhỏ, không yêu cầu nhiều tính năng.
Ưu điểm:

  • Order từ xa trên nhiều thiết bị. Khách hàng có thể đặt hàng nhanh chóng, dễ dàng.
  • Những yêu cầu sẽ ngay lập tức được lưu trữ và đồng bộ giữa các bộ phận.
  • Dễ dàng theo dõi, nghe thông báo, quản lý chi tiết danh sách và trạng thái khi khách order và đang chờ xử lý.
  • Giao diện trực quan, dễ sử dụng.
  • Quản lý hàng hóa, xuất nhập nguyên liệu và hàng tồn kho dễ dàng.

abatoba fnb

7.14 QM Coffee

QM Coffee là phần mềm quản lý quán cafe chuyên nghiệp.
Ưu điểm:

  • Giao diện, cách hoạt động đơn giản, trực quan, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng.
  • Tích hợp đầy đủ phân hệ quản lý kho như xuất, nhập nguyên vật liệu tự động.
  • Tính giá vốn hàng bán ngay lập tức để có thể thấy được lợi nhuận tức thì. Thống kê lợi nhuận và báo cáo các chỉ số kinh doanh hàng ngày, hàng tuần,…

qm coffee

8. Lưu ý khi lựa chọn phần mềm quản lý quán cafe

Việc tìm kiếm được phần mềm quản lý quán cà phê phù hợp không hề đơn giản. Tuy nhiên, nó lại yếu tố quan trọng hàng đầu quyết định đến hiệu quả kinh doanh. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều phần mềm quản lý quán cafe khác nhau. Và đồng thời, cũng có rất nhiều tiêu chí để đánh giá và lựa chọn. Do vậy, cần cân nhắc kỹ lưỡng để sở hữu được phần mềm tối ưu nhất.

8.1 Chi phí và khả năng tương thích với phần cứng

Việc tương thích của phần mềm đối với các thiết bị phần cứng vô cùng quan trọng. Cụ thể là máy in, máy in hóa đơn, máy tính, máy quét mã vạch… Nếu khả năng tương thích tốt, bạn sẽ tiết kiệm được khá nhiều chi phí và thời gian để vận hành. Nếu không, bạn sẽ phải chi số tiền lớn để đầu tư lại những thiết bị ngoại vi đi kèm. Đáng nói, có một số phần mềm còn tích hợp luôn công năng của những thiết bị trên.
Bên cạnh đó, chi phí cũng khác nhau giữa các sản phẩm. Và đương nhiên, như đã phân tích ở trên, mức phí sẽ tương đương với các tính năng được tích hợp. Có thể nói, đây là chi phí không thể không đầu tư. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng loại máy với chi phí phù hợp nhất.

8.2 Tính năng đáp ứng nhu cầu cần thiết

Mỗi mô hình, quy mô và phương thức kinh doanh sẽ yêu cầu những tính năng riêng. Đặc biệt là với hàng hoá đặc thù như đồ uống, cafe. Do vậy, trước tiên, cần xác định được điều bạn cần ở một phần mềm quản lý quán cafe. Quán của bạn đang gặp vấn đề gì và đâu sẽ là dòng máy giải quyết được những vấn đề đó,… Khi đó, bạn mới có thể lựa chọn được phần mềm hữu ích, hiệu quả và phù hợp nhất với thực trạng hiện tại.

8.3 Cân nhắc sử dụng công nghệ điện toán đám mây

Với công nghệ điện toán đám mây, mọi dữ liệu được lưu trữ tập trung trên 1 server đặc biệt. Từ đó, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dữ liệu. Tránh mất dữ liệu khi gặp sự cố, hỏng hóc. Nó đặc biệt nguy hiểm cho hoạt động kinh doanh của bạn. Chưa kể, với công nghệ điện toán đám mây, bạn còn có thể truy cập dữ liệu ở trên bất cứ nền tảng nào có kết nối internet. Tất cả đều được mã hóa với hệ thống mật khẩu bảo đảm an toàn tuyệt đối.

8.4 Sự an toàn và thân thiện khi sử dụng phần mềm

Việc vận hành một thiết bị công nghệ trơn tru và hiệu quả không hề dễ dàng. Tất cả được tích hợp nên có rất nhiều vấn đề khó khăn khi thao tác. Đặc biệt là với những người không am hiểu quá nhiều về công nghệ. Do đó, trước khi quyết định mua phần mềm nào cần cân nhắc kỹ đến giao diện và hệ thống hoạt động. Điều này đặc biệt quan trọng với những quán cafe có quy mô lớn. Bạn sẽ phải mất rất nhiều thời gian để nghiên cứu tài liệu và làm quen với cách vận hành của nó. Những phần mềm hỗ trợ bán hàng đơn giản, dễ sử dụng sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tăng năng suất làm việc.

8.5 Hỗ trợ quản lý đa chi nhánh

Hiện nay, nhu cầu phát triển chuỗi cửa hàng cafe nhận được sự quan tâm lớn. Rất nhiều thương hiệu đã thành công với mô hình này. Với các phần mềm quản lý quán cafe, bạn sẽ không cần phải lo lắng quá nhiều khi phải điều hành cả một chuỗi như vậy. Bạn có thể quản lý nhiều chi nhánh mọi lúc, mọi nơi. Một số phần mềm đã hỗ trợ không giới hạn số lượng chi nhánh. Chưa kể, còn quản lý trên 1 thiết bị duy nhất.

8.6 Hỗ trợ khách hàng

Việc gặp rắc rối trong quá trình vận hành là điều không thể tránh khỏi. Khi đó, sự hỗ trợ từ đơn vị cung cấp phần mềm vô cùng cần thiết. Nó phải được xử lý nhanh chóng để không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Do đó, đây là yếu tố không thể bỏ qua khi lựa chọn một phần mềm nào đó.
lưu ý khi lựa chọn phần mềm quản lý quán cafe

9. Tạm kết

Áp dụng công nghệ vào quá trình vận hành – quản lý quán cafe không còn quá xa lạ trong kinh doanh F&B hiện nay. Lựa chọn đúng phần mềm quản lý quán cà phê sẽ giúp bạn kiểm soát dễ dàng các hoạt động kinh doanh. Từ đó tăng năng suất và hiệu quả kinh doanh. Với những lợi ích to lớn mà nó mang lại, đây sẽ là giải pháp công nghệ nhất định phải đầu tư. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục Giải pháp.

Cách tính tỷ suất sinh lời đối với nhà hàng chi tiết nhất

cách tính tỷ suất sinh lời

Khi đã bắt đầu kinh doanh trong bất kỳ lĩnh vực nào, điều mà chúng ta quan tâm nhất chính là tỷ suất sinh lời. Vậy cách tính tỷ suất sinh lời như thế nào?

Khả năng sinh lời là khả năng một công ty tạo ra thu nhập từ các hoạt động kinh doanh của mình trong một khoảng thời gian. Có nhiều phương pháp khác nhau được gọi là tỷ suất sinh lời để ước tính khả năng sinh lời tổng thể của một doanh nghiệp.
Bài viết này giải thích các tỷ suất sinh lời khác nhau và cách quản lý thu nhập có thể ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời.

1. Tỷ suất sinh lời là gì?

tỷ suất sinh lời là tỷ số rất quan trọng
Tỷ suất sinh lời là lợi tức đầu tư của một dự án hoặc một vấn đề. Chỉ số này rất quan trọng khi đầu tư. Bởi vì nó được sử dụng để theo dõi lợi tức đầu tư của bạn. Tỷ lệ lợi nhuận càng cao, chúng ta càng nhận được nhiều tiền sau khi đầu tư.
Tỷ suất sinh lời là phần trăm lợi nhuận (hay tiền lãi) so với vốn đầu tư ban đầu. Tỷ suất sinh lời được tính theo các khoảng thời gian (1 tháng, 1 quý, 1 năm…).

2. Cách tính 3 loại tỷ suất sinh lời chính

2.1. ROI- Tỷ suất hoàn vốn

roi là gìTỷ lệ suất thứ nhất là ROI (Lợi tức đầu tư), được sử dụng để đo lường lợi tức của công ty trên vốn đầu tư. Vốn đầu tư bao gồm vốn lưu động và tài sản cố định.
Số liệu này rất quan trọng đối với các chủ doanh nghiệp vì đây là số liệu hữu ích để xác định mức độ thu hồi vốn đầu tư của một doanh nghiệp (vốn chủ sở hữu và vốn nợ).
cách tính roiĐể tính ROI, chúng tôi chia lợi nhuận ròng hàng năm của công ty cho vốn đầu tư rồi nhân với 100 để biểu thị ROI dưới dạng phần trăm.
ROI = (Lợi nhuận ròng hàng năm/ Vốn đầu tư) x 100

2.2. ROE- Tỷ suất sinh lời trên vốn sở hữu

roe là gì
Con số thứ hai ROE (Return on Equity) đo lường khả năng sinh lời tổng thể của các quỹ được đầu tư bởi chủ sở hữu công ty hoặc cổ đông dưới dạng vốn chủ sở hữu hoặc vốn mạo hiểm.
các yếu tố ảnh hưởng đến cách tính roeVì tỷ lệ này phản ánh lợi nhuận từ đầu tư mạo hiểm, nên ROE ít nhất phải bằng hoặc lớn hơn lợi nhuận từ trái phiếu chính phủ.
ROE = (Lợi nhuận ròng hàng năm / Vốn chủ sở hữu ròng) x 100

2.3. ROS- Tỷ suất sinh lời trên doanh thu

ros là gì
Tỷ lệ thứ ba là ROS (Return on Sales) và nó đo lường lợi nhuận trung bình của công ty liên quan đến doanh thu bán hàng.
Số liệu này hữu ích để đo lường hiệu suất của công ty so với các đối thủ cạnh tranh có quy mô tương tự trong cùng ngành và cũng được biểu thị bằng phần trăm.
Nó được tính bằng công thức sau:
ROS = (Lợi nhuận hoạt động kinh doanh / Doanh thu thuần) x 100
Tỷ lệ ROS cực kỳ quan trọng vì nó đo lường hiệu suất thu nhập trung bình của công ty – trước thuế và chi phí tài chính. Và cung cấp thông tin chi tiết có giá trị về cách ban lãnh đạo đang quản lý hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty.

3. Tỷ suất sinh lời của nhà hàng được tính trên tiêu chí nào?

Từ góc độ nhà hàng, rõ ràng là hai tỷ lệ đầu tiên đòi hỏi kiến thức thấu đáo về tình hình tài chính của công ty, đặc biệt là liên quan đến các khoản đầu tư (đặc biệt là ROE) và vốn chủ sở hữu ròng xét về ROE.Hơn nữa, vì các yếu tố được sử dụng để tính toán các tỷ lệ này là đặc thù của từng doanh nghiệp nên chúng có thể gây hiểu nhầm khi được sử dụng làm tiêu chuẩn chung cho các công ty khác trong cùng ngành.
Tỷ lệ mà Nhà Hàng Số thấy phù hợp để đo lường lợi nhuận của khách sạn là ROS (Lợi nhuận trên doanh thu), cho biết tỷ suất lợi nhuận trung bình, như đã giải thích ở phần trước.
lựa chọn ros để tính tỷ suất sinh lời cho nhà hàngVì các chiến lược quản lý doanh thu thành công tập trung vào việc tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận – hai yếu tố chính của phương trình ROS – nên chúng tôi coi tỷ lệ này là điểm khởi đầu tốt để phân tích hiệu suất của nhà hàng.
Xem thêm:

4. Làm thế nào để tăng tỷ suất sinh lời trong nhà hàng?

4.1. Giảm chi phí đầu vào thực phẩm

Yêu cầu đầu bếp hoặc người chăm sóc đo lường trước tất cả thực phẩm và luôn sử dụng các thiết bị kiểm kê. Trò chuyện nhanh thường xuyên (hỏi tại sao thứ gì đó bị hỏng) với những người chịu trách nhiệm kiểm kê. Điều này khiến người lao động nhận ra sự lãng phí. Cũng coi chừng trộm cắp vặt.
Đàm phán giá cả với nhà cung cấp. Theo dõi các mặt hàng thực phẩm được đặt hàng thường xuyên hoặc đặt hàng số lượng lớn và thương lượng lại chiết khấu với nhà cung cấp. Ngoài ra còn tiết kiệm được chi phí mua qua trung gian do mua trực tiếp từ nông dân hoặc nhà sản xuất.
quan tâm đến thực đơn
Quan tâm đến thực đơn. Chi phí thực phẩm có thể giảm nhẹ chỉ bằng cách định giá và lên thực đơn chính xác. Giá thực đơn phải xem xét một số yếu tố như chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp, chi phí biến đổi, v.v.

4.2. Giảm chi phí vận hành

Để giảm chi phí lao động là thuê nhân viên có trình độ và được đào tạo tốt để nâng cao hiệu quả và năng suất. Cũng khuyến khích tinh thần, hiệu suất và lòng trung thành của nhân viên, có nghĩa là nhân sự thấp hơn, chi phí đào tạo và lợi nhuận cao hơn.
giảm tối đa chi phí vận hànhKhuyến khích nhân viên đa nhiệm. Ví dụ, nhân viên quầy và nhân viên pha chế có thể dọn bàn trước khi kết thúc ca làm việc của họ. Điều này giúp tiết kiệm chi phí thuê người dọn dẹp.
Nhà hàng có chi phí hoạt động cao. Ngoài việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng, những việc nhỏ cũng có thể được xem xét để tiết kiệm điện, chẳng hạn như điều chỉnh điều hòa không khí trong giờ làm việc hoặc trong giờ làm việc chậm.
Giảm bớt tình trạng hủy, hủy món ăn: Sử dụng máy tính tiền có quản lý nguyên liệu cho từng món ăn. Phần mềm này đảm bảo rằng tất cả các loại thực phẩm được chuẩn bị theo quy trình mong muốn và do đó có thể tránh được số lượng thực phẩm bị hư hỏng hoặc chế biến lại.

4.3. Tăng doanh số

Không có gì sai khi tăng tỷ suất lợi nhuận cho nhà hàng của bạn, bạn cần cải thiện doanh số bán hàng của mình. Chỉ có hai cách để mở rộng nhà hàng, thu hút nhiều khách hàng hơn hoặc bán nhiều hơn cho những nhà hàng hiện có.
Sử dụng công nghệ và các phương tiện khác để quảng bá nhà hàng của bạn, bao gồm các sự kiện đặc biệt, giảm giá. Có 2 cách để tăng doanh số:
có giải pháp để tăng doanh số
Làm cho thực đơn hấp dẫn hơn và có lợi hơn – Những người phục vụ KFC luôn cố gắng bán cho bạn thêm khoai tây chiên, kem hoặc thậm chí tăng kích cỡ lon Pepsi của bạn.
Bán nhiều hơn thức ăn – đừng cười vào ý tưởng này. Chỉ cần tưởng tượng Hard Rock đã kiếm được bao nhiêu tiền từ việc bán áo phông cho đến nay. Và bạn có nghĩ điều này sẽ giúp Hard Rock giảm chi phí sản xuất hamburger?
Xem thêm:

5. Tổng kết

Hi vọng thông qua bài viết “Cách tính tỷ suất sinh lời đối với nhà hàng chi tiết nhất” đã cung cấp cho các bạn những hiểu biết về cách tính tỷ suất sinh lời chi tiết nhất cũng như cách tăng tỷ suất sinh lời cho nhà hàng.
Hãy đón xem chuyên mục khởi nghiệp nhà hàng của Nhà Hàng Số, chúng tôi sẽ liên tục cập nhật thông tin mới nhất về các vấn đề liên quan đến FnB đến các bạn mỗi ngày.

10+ phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp tốt nhất

phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

Phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp hiệu quả. “Người cộng sự đáng tin cậy” trong quá trình vận hành doanh nghiệp

Áp dụng quản lý bán hàng bằng công nghệ giúp doanh nghiệp trở nên nhạy bén với những biến động trên thị trường. Đồng thời, nó còn là phương thức hỗ trợ kinh doanh lâu dài và bền vững. Đó là bởi khả năng lưu trữ và phân tích dữ liệu khổng lồ. Vậy nên các phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp là giải pháp không thể thiếu trong các doanh nghiệp kinh doanh lĩnh vực này hiện nay. Chìa khóa quan trọng để quản lý bán hàng, thậm chí kinh doanh thành công.

1. Thực trạng và xu hướng quản lý doanh nghiệp hiện nay

Người tiêu dùng ngày càng hướng đến sự tiện lợi, đổi mới và nhanh chóng. Bởi vậy, các giải pháp công nghệ được ưu tiên hơn cả để mang đến trải nghiệm hài lòng nhất. Đặc biệt là các giải pháp tự động hóa. Chưa kể, quản lý doanh nghiệp không hề dễ dàng. Cả một khối lượng công việc lớn nếu quản lý thủ công sẽ không tránh khỏi sai sót, nhầm lẫn và mất thời gian. Từ đó, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kinh doanh.
Vì vậy, đầu tư cho phần mềm quản lý chính là khoản đầu tư không quá tốn kém nhưng đem lại hiệu quả theo cấp số nhân. Từ đó, đảm bảo mô hình kinh doanh vận hành đồng bộ, nhanh gọn, tinh giảm, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa chi phí. Việc doanh nghiệp bắt kịp với thời đại công nghệ sẽ là tiền đề giúp bộ máy kinh doanh ngày một chuyên nghiệp, hiệu quả. Đồng thời, nâng cao giá trị và vị thế trong tương lai.

2. Tổng quan về phần mềm quản lý bán hàng

2.1 Đôi nét về phần mềm quản lý bán hàng

Phần mềm quản lý bán hàng là hệ thống giúp quản lý, kiểm soát toàn bộ các công việc bán hàng, kinh doanh trên một giao diện. Nó giúp quản lý đơn hàng, ghi lại các hoạt động của bộ phận bán hàng và theo dõi các quy trình bán hàng. Cụ thể là nhập hàng, xuất hàng, quản lý kho, bán hàng, xuất hoá đơn bán hàng, quản lý tiền hàng, nhân viên, dòng tiền… Đồng thời, lưu trữ dữ liệu khách hàng. Các chủ doanh nghiệp có thể kiểm soát được chi tiết tình hình hàng hoá và các khoản thu chi.
Với những tính năng ưu việt như vậy, phần mềm quản lý bán hàng hiện được rất nhiều doanh nghiệp sử dụng. Việc bán hàng và kinh doanh nói chung sẽ trở nên chuyên nghiệp, bài bản và hiệu quả hơn. Ngoài ra, có thể kịp thời giải quyết những vấn đề phát sinh. Nhờ vậy, bạn có thể tiết kiệm nhân lực, thời gian và chi phí. Với xu hướng chuyển đổi số và quản lý từ xa, các nhà quản lý còn có thể theo dõi hoạt động kinh doanh mọi lúc mọi nơi mà không cần có mặt trực tiếp tại cửa hàng.
giới thiệu phần mềm quản lý bán hàng

2.2 Lợi ích khi sử dụng phần mềm quản lý bán hàng

Sử dụng phần mềm quản lý bán hàng đem lại nhiều lợi ích bao gồm:

  • Đối với chủ kinh doanh: Phần mềm quản lý bán hàng đóng vai trò như “trợ lý công nghệ” đắc lực. Chủ doanh nghiệp sẽ dễ nắm bắt tình hình kinh doanh hơn cũng như có cơ sở để đối chiếu, rà soát. Hạn chế tối đa sai sót, thất thoát gian lận và có những giải pháp kịp thời. Nhờ vậy, tối ưu chi phí, tinh gọn nhân sự, bảo toàn doanh thu và dòng tiền.
  • Đối với nhân viên: Gia tăng tốc độ làm việc và phục vụ khách hàng nhanh chóng. Đồng thời, giảm bớt áp lực công việc, đảm bảo sự chính xác và gia tăng năng suất làm việc.
  • Đối với khách hàng: Sự hài lòng trong trải nghiệm mua hàng của khách hàng được nâng cao. Các bước được thực hiện trên hệ thống máy nhanh chóng và chính xác.

2.3 Phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

Phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp mang đến giải pháp giúp việc kinh doanh các sản phẩm nhà nông phát triển tốt hơn. Công cụ này hỗ trợ giảm thiểu thất thoát hàng hóa vật tư một cách hiệu quả. Bên cạnh đó còn giúp kiểm kê, kiểm soát hàng hóa trong quá trình sản xuất, nhập hàng và bán hàng.
phần mềm quản lý bán hàng vật tư nông nghiệp

3. Những khó khăn gặp phải khi thiếu phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

3.1 Khó quản lý tồn kho và hàng hóa

Kinh doanh vật tư nông nghiệp không có quá nhiều về số lượng hàng hóa. Tuy nhiên, các sản phẩm rất đa dạng được chia thành nhiều nhóm với các chức năng và hiệu quả khác nhau. Chẳng hạn như giống cây trồng, ngành phân bón, chế phẩm sinh học, các loại thuốc bảo vệ thực vật,… Chưa kể, một số loại có lợi ích tương tự nhau nhưng lại có đa dạng mẫu mã và thương hiệu. Bởi vậy, việc quản lý tồn kho và hàng hóa vật tư nông nghiệp không hề đơn giản.
Với số lượng lớn và phức tạp như vậy, việc quản lý thủ công sẽ khó tránh khỏi những sai sót. Bạn sẽ khó biết được sản phẩm nào sắp hết để nhập hàng kịp thời. Ngoài ra, khó đánh giá được chất lượng sản phẩm cũng như từng lô hàng và nhà cung cấp. Điều này có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến thất thoát doanh thu, chi phí và cả lợi ích của người dùng.
khó kiểm soát hàng hóa vật tư nông nghiệp

3.2 Nhầm lẫn, sai sót trong quản lý và kiểm soát công nợ

Tệp khách hàng sử dụng vật tư nông nghiệp thường là những người làm nông, thu nhập thường theo mùa vụ. Do đó, họ thường không có khả năng chi trả một lần. Điều này khiến sổ công nợ ngày một nhiều. Việc quản lý sổ sách, excel cũng không dễ tránh khỏi những sai sót và rủi ro. Chẳng hạn như dễ làm mất thông tin khách hàng, nhầm lẫn các khoản nợ, sai sót trong thu tiền,… Bạn cũng không thể kiểm soát cách các nhà cung cấp quản lý công nợ. Bởi vậy, những chứng từ được lưu trữ rõ ràng, minh bạch sẽ loại bỏ tối đa rủi ro cho cửa hàng.

3.3 Thiếu tính chính xác trong đánh giá hiệu quả kinh doanh

Để kinh doanh hiệu quả và xác định những hướng đi đúng đắn trong tương lai. Việc đánh giá hiệu quả kinh doanh là yếu tố tiên quyết hàng đầu. Nó là cách tốt nhất nếu muốn gia tăng khả năng bán hàng và nâng cao chất lượng kinh doanh. Bởi nó thể hiện tổng quan về tình hình kinh doanh, các chỉ số về doanh thu, lợi nhuận, chi phí hoạt động, những thành tựu và sai sót,…
Qua đó, doanh nghiệp sẽ có căn cứ xác thực để triển khai hiệu quả các kế hoạch trong tương lai. Chỉ một số liệu sai sót, chênh lệch cũng khó đảm bảo tính chính xác. Nếu cứ kinh doanh mà không nhìn lại và đánh giá hiệu quả, bạn sẽ khó duy trì và phát triển bền vững với những vẫn vấn đề còn tồn đọng. Với phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp, mọi vấn đề đều được giải quyết.
báo cáo kinh doanh
Xem thêm:

4. Lợi ích khi sử dụng phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

Một số lợi ích mà phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp mang lại như:

  • Tiết kiệm thời gian, chi phí

Người quản lý có thể theo dõi mọi giao dịch của doanh nghiệp từ xa nhờ phần mềm. Nhờ đó, có thể tinh gọn bộ máy và tối ưu chi phí. Các kết quả đều được tính toán tự động, chính xác và nhanh chóng.

  • Cải thiện và tối ưu khả năng quản lý

Bạn có thể quản lý linh hoạt ở bất kỳ đâu và khi nào. Ngoài ra, phần mềm cho phép theo dõi và cập nhật số liệu chính xác, tức thời và rõ ràng. Từ đó, có thể phân tích và đưa ra những quyết định kinh doanh chính xác.

  • Xử lý, lưu trữ liệu lớn

Với các số liệu thống kê khổng lồ, phần mềm quản lý bán hàng giúp lưu trữ, xử lý và sắp xếp dữ liệu khoa học và chính xác.

  • Nâng cao hiệu quả bán hàng

Người quản lý có cái nhìn tổng quan hơn về tình hình và hiệu quả kinh doanh. Từ đó có thể đưa ra những phương án kịp thời để cải thiện hiệu suất bán hàng của mình. Ví dụ, có thể tạo nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn cho từng nhóm khách hàng, gửi thông tin đến họ qua email được cá nhân hóa nội dung. Ngoài ra, tính năng cảnh báo hàng tồn kho, hay hàng hóa sắp hết hạn sử dụng cũng giúp bạn triển khai kế hoạch kinh doanh hiệu quả hơn.

  • Nâng cao trải nghiệm cho khách hàng

Các công đoạn liên quan đến bán hàng sẽ diễn ra chỉn chu, nhanh chóng và rõ ràng. Khách hàng sẽ an tâm hơn cũng như hài lòng hơn với chất lượng và tốc độ dịch vụ.

  • Quản lý hiệu quả các nguồn lực

Tích hợp tính năng quản lý nhân viên, công nợ, chấm công nhân viên và tính lương. Nhờ vậy, chủ cửa hàng hay doanh nghiệp có thể đo lường hiệu suất làm việc của nhân viên và điều chỉnh lại cho phù hợp.
chức năng của phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

5. Tính năng ưu việt của phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

Trong kinh doanh các sản phẩm vật tư nông nghiệp, phần mềm quản lý bán hàng là sự lựa chọn tối ưu. Với những tính năng cơ bản và ưu việt dưới đây, đây là giải pháp mà bạn không thể không đầu tư.

5.1 Bán hàng qua thiết bị di động

Công nghệ bùng nổ kéo theo sự phát triển của các thiết bị tiện lợi và hiện đại. Các hình thức bán hàng thông minh cũng được ứng dụng nhiều hơn cả. Bởi vậy, các nhà sáng tạo cũng đã thiết lập khả năng bán hàng di động cho các phần mềm quản lý. Việc kinh doanh các sản phẩm vật tư nông nghiệp đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ, nhanh chóng, hiệu quả. Do đó, phần mềm quản lý bán hàng vật tư nông nghiệp trên nền tảng di động sẽ hỗ trợ bạn tốt nhất.
Giải pháp này đảm bảo được tính chính xác và nhanh chóng trong mọi giao dịch. Mọi thông tin đều được hiển thị đầy đủ, chi tiết trên các phần mềm bán hàng vật tư nông nghiệp. Chỉ cần quét mã là các thông tin về sản phẩm sẽ hiện ra. Hầu hết các sản phẩm đều có barcode (mã vạch) từ nhà sản xuất. Việc quản lý bằng mã vạch giúp quá trình bán hàng được chuyên nghiệp và nhanh chóng nhất. Đồng thời, tránh thất thoát hàng hóa. Do đó, những phần mềm có tính năng quản lý hàng hóa bằng mã vạch hoặc mã SKU thường được ưu tiên hơn cả.
các thông tin hàng hóaĐồng thời, có đầy đủ các chức năng như bán hàng, nhận đơn, thanh toán, báo cáo doanh thu, lợi nhuận,… Bạn hoàn toàn có thể xử lý đơn hàng dễ dàng ngay chỉ cần có thiết bị kết nối Internet. Nhờ đó, tiết kiệm được tối đa thời gian, công sức và hiệu quả công việc.

5.2 Quản lý hàng hóa, hàng tồn kho chính xác và hiệu quả

  • Quản lý hàng hóa

Trước đó, người chủ cửa hàng phải có mặt 24/7 để kiểm soát và điều hành mọi hoạt động. Tuy nhiên, với phần mềm quản lý vật tư nông nghiệp, người chủ có thể dễ dàng theo dõi từ xa các hoạt động kinh doanh, tồn kho, các giao dịch nhập, xuất hàng, tìm kiếm sản phẩm, tra xuất giá… Các nhân viên cũng có thể đảm nhận các hoạt động một cách chuyên nghiệp và dễ dàng. Người chủ chỉ cần thông qua phần mềm đã nắm rõ tình hình kinh doanh và năng suất làm việc của nhân viên.
quản lý nhập hàng vật tư nông nghiệp

  • Quản lý hàng tồn kho

Vật tư nông nghiệp gồm rất nhiều sản phẩm với đa dạng chủng loại. Thế nên, việc quản lý tồn kho để hạn chế tối đa các thất thoát vô cùng quan trọng. Việc ghi nhớ và quản lý thủ công các thông tin sản phẩm, vị trí trong kho, địa điểm kho, số lượng tồn và sản phẩm hết hạn cần xử lý là điều rất khó. Thế nhưng, phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp sẽ giúp bạn thống kê chính xác số lượng hàng hóa trong kho theo từng sản phẩm một cách rõ ràng và khoa học. Khi có đơn hàng bán ra hoặc nhập thêm vào. Hệ thống sẽ tự trừ hoặc cộng sản phẩm tương ứng nhằm đảm bảo sự chính xác và tiết kiệm thời gian. Đồng thời, hạn chế tối đa sai sót so với cách quản lý thủ công.
Cùng với đó, tính năng quản lý lô – hạn sử dụng cho phép theo dõi được toàn bộ hạn sử dụng và lô nhập từng sản phẩm. Nhờ vậy, đảm bảo tuyệt đối về chất lượng sản phẩm, tính an toàn và quyền lợi người tiêu dùng. Việc quản lý nhập và xuất hàng giúp bạn theo dõi được chất lượng sản phẩm dựa vào hiệu quả bán ra. Đồng thời, đánh giá được khả năng hỗ trợ và đáp ứng của các nhà cung cấp để đưa ra được kế hoạch kinh doanh phù hợp hơn. Chưa kể, phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp hoàn toàn còn giúp điều chuyển hàng hóa giữa tất cả các cửa hàng nếu một trong số đó hết hàng. Đây là yếu tố quan trọng để tối ưu quy trình bán hàng và tăng trải nghiệm cho khách hàng.
quản lý tồn kho vật tư nông nghiệp

5.3. Quản lý lợi nhuận, doanh thu và công nợ

  • Quản lý lợi nhuận và doanh thu

Tất cả các chi phí mua bán sản phẩm đều được lưu trữ lại trên phần mềm. Bởi vậy, phần mềm bán hàng đã cung cấp tính năng quản lý doanh thu hiệu quả. Các chỉ số kinh doanh được thể hiện và phân tích chính xác, tiết kiệm thời gian và công sức. Báo cáo lợi nhuận, doanh thu được tổng hợp trong ngày/ tuần/ tháng/ năm. Thậm chí, bạn có thể tùy chọn thời gian để kiểm tra trong quá khứ. So sánh lợi nhuận, doanh thu cùng kỳ hoặc dễ dàng tra xuất bất kỳ lịch sử đơn hàng nào. Ngoài ra, một số phần mềm còn hỗ trợ tổng hợp các sản phẩm bán chạy kèm số lượng chính xác.
Nhờ đó, tránh thất thoát doanh thu và có thể đánh giá tình hình phát triển kinh doanh. Đặc biệt là hiệu suất làm việc của các nhân viên. Từ đây, chủ cửa hàng có thể nắm được xu hướng tiêu dùng, nhu cầu của thị trường để có phương án kinh doanh thích hợp nhanh chóng nhất.
báo cáo lợi nhuận bán hàng vật tư nông nghiệp

  • Quản lý công nợ của nhà cung cấp, khách hàng

Phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp sẽ hỗ trợ tối đa các sai sót, rủi ro liên quan đến quản lý công nợ. Công nợ từ người mua lẫn các đơn vị cung cấp sẽ được lưu trữ rõ ràng. Từ đó, bạn có thể theo dõi chi tiết các khoản, thu hồi nợ nhanh chóng và chính xác mà không xảy ra các vấn đề tranh cãi. Đặc biệt, còn có thể kiểm soát và quản lý dòng tiền của doanh nghiệp tốt hơn. Tương tự với nhà cung cấp, công nợ của bạn đến từ các lần nhập hàng hóa. Bạn hoàn toàn có thể theo dõi ngay trên phần mềm tất cả các khoản công nợ theo từng lô hàng nhập về. Từ đó, có những đối chiếu và xác minh kịp thời.
Khi khách mua sản phẩm và ghi nhận công nợ, phần mềm ngay lập tức thể hiện tổng số tiền nợ trên hóa đơn mua hàng kèm theo khoản nợ cần thu. Khi khách thanh toán, cũng sẽ có phiếu thu trừ công nợ. Tất cả các thao tác đảm bảo tính chính xác và chỉ diễn ra trong một vài giây. Việc quản lý công nợ của nhà cung cấp và khách hàng cũng có những thao tác tương tự nhau. Chưa kể, đến kỳ hạn truy thu nợ, phần mềm sẽ tự động gửi thông báo nhắc lịch. Hoặc khi khách hàng đến mua hàng, hệ thống lưu trữ thông tin khách sẽ hiển thị tình hình công nợ.
quản lý công nợ khách hàng nhà cung cấp

5.4. Quản lý khuyến mãi, chiết khấu tiền hàng

Phần mềm quản lý bán hàng vật tư nông nghiệp còn hỗ trợ quản lý các chương trình khuyến mãi. Bao gồm tính năng tạo và kiểm soát toàn bộ các chương trình ưu đãi. Ngoài ra, còn có thể lựa chọn hình thức khuyến mại, xem các chương trình đang hoạt động hoặc điều chỉnh phù hợp với mong muốn. Các chương trình khuyến mãi được tạo lập bao gồm đầy đủ thông tin như tên chương trình, nội dung, thời gian, đối tượng và phạm vi áp dụng. Chỉ cần nhập khuyến mãi, phần mềm sẽ tự động trừ số tiền tương ứng. Hóa đơn được in ra cũng có đầy đủ thông tin chiết khấu tiền hàng.
phần mềm quản lý tính năng khuyến mãi

5.5 Lưu trữ hóa đơn và quản lý bán hàng

Có rất nhiều hóa đơn cần lưu trữ mỗi ngày và đều cần lưu trữ thật kỹ. Khi đó, có thể đảm bảo khả năng đối chiếu và tính toán vào từng kỳ thanh toán. Hóa đơn còn là chứng từ quan trọng giúp kiểm soát được toàn bộ công nợ khách hàng, nhà cung cấp và các chi phí khác. Đây còn là phương án hữu hiệu để lưu trữ tất cả mọi giao dịch, thông tin khách hàng và cung cấp nhờ công nghệ điện toán đám mây.
hóa đơn bán hàng

5.6 Quy trình bán hàng nhanh chóng, chính xác

Khách hàng ngày càng ưu tiên những trải nghiệm tiện lợi và nhanh chóng. Và phần mềm bán hàng đã đáp ứng nhu cầu đó với quy trình bán hàng nhanh chóng và chính xác. Việc phải đợi chờ quá lâu với những thủ tục rắc rối sẽ khiến họ cảm thấy không thoải mái. Do đó, những tính năng được tích hợp giúp tinh chỉnh mọi thứ thật đơn giản. Đồng thời, rút gọn quy trình tối đa. Sau khi chọn xong hàng hóa, nhân viên chỉ cần quét mã vạch. Mọi thông tin về sản phẩm sẽ tự động hiện lên màn hình với tên, giá thành cụ thể cũng như tổng hóa đơn. Từ đó, tạo nên sự an tâm cho khách hàng cũng như đảm bảo khả năng lưu trữ.

5.7 Phân quyền nhân viên rõ ràng

Các phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp được thiết kế dưới dạng phân quyền. Do đó, chủ là người nắm toàn bộ quyền hạn. Và có quyền phân quyền chức năng cho nhân viên. Chẳng hạn như không được xem báo cáo doanh thu, không thể hủy hóa đơn, xóa lịch sử giao dịch,… Từ đó, hạn chế tối đa khả năng gian lận.
phân quyền sử dụng vật tư nông nghiệp

6. TOP phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp hiệu quả

6.1 KiotViet

Đối với những người quản lý doanh nghiệp, phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp KiotViet không còn xa lạ. Đây là phần mềm được đánh giá cao về chất lượng và tính dễ dùng. Đồng thời, đáp ứng được đa số các nhu cầu quản lý trong kinh doanh vật tư nông nghiệp. KiotViet có giao diện đơn giản, chuyên nghiệp. Không những vậy, nó còn có thể kết nối với các thiết bị như máy in, máy tính và cả máy quét mã vạch. Điều này sẽ giúp nhân viên bán hàng thuận tiện hơn trong quá trình bán hàng. Dung lượng không quá cao đảm bảo quá trình hoạt động của các nền tảng di động không bị ảnh hưởng.
Ưu điểm:

  • Hỗ trợ quản lý tồn kho chính xác, giúp bạn tra soát giá bán, số lượng, mẫu mã và vị trí trong kho dễ dàng.
  • Quản lý các khoản công nợ khách hàng và nhà cung cấp.
  • Quản lý hoạt động bán hàng, các chương trình khuyến mãi, ưu đãi.
  • Thống kê doanh thu theo thời gian thực tế.
  • Lưu trữ và hỗ trợ phân tích toàn bộ dữ liệu khi cần.

kiotviet

6.2 Mekongsoft

Mekongsoft là phần mềm quản lý bán hàng vật tư nông nghiệp chất lượng tốt. Giao diện khá giống với excel và được trang bị thêm nhiều tính năng bán hàng. Với Mekongsoft, bạn hoàn toàn có thể tùy biến giao diện phù hợp với nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp..
Ưu điểm:

  • Cung cấp các tính năng thông minh, thay thế hoàn toàn cho excel.
  • Sắp xếp các hàng hóa khoa học, tránh nhầm lẫn và sai sót.
  • Thống kê báo cáo, phân loại hàng, quản lý danh sách phiếu tính lãi,…
  • Thường xuyên được bảo trì, nâng cấp giúp tối ưu hiệu quả kinh doanh.
  • Hỗ trợ kiểm soát đơn hàng, in hóa đơn, làm báo cáo thống kê.
  • Xây dựng trên đa dạng nền tảng như website, app, mobile, winform. Từ đó, đáp ứng đa dạng mô hình kinh doanh của các cửa hàng.
  • Quản lý cửa hàng thông minh mọi lúc, mọi nơi từ xa chỉ với các thiết bị có kết nối Internet.

mekongsoftphần mềm mekongsoft

6.3 Toàn Cầu

Không chỉ là một phần mềm quản lý bán hàng vật tư nông nghiệp thông thường. Toàn Cầu còn là giải pháp hoàn hảo và “ưu việt nhất” cho những ai muốn ứng dụng công nghệ vào quá trình quản lý toàn bộ cửa hàng. Nó được nghiên cứu, phát triển bởi công ty Toàn Cầu. Một đơn vị có tiếng trong lĩnh vực máy in hoá đơn, máy tính tiền cho chuỗi cửa hàng,…
Ưu điểm:

  • Giao diện thân thiện, trực quan, dễ sử dụng và chi phí đầu tư thấp.
  • Quản lý bán hàng, quản lý doanh thu, thanh toán nhanh chóng, quản lý nhân sự, phân quyền quản trị, thống kê, báo cáo,…
  • Hỗ trợ quản lý từ xa thuận tiện và chính xác.
  • Có thể chia bill theo ý kiến của khách hàng.
  • Cài đặt nhanh chóng, dễ dàng.

phần mềm toàn cầu

6.4 Phần mềm Việt

Phần mềm Việt là một trong những phần mềm quản lý hiệu quả hiện nay. Nó được ưa chuộng hàng đầu bởi thao tác sử dụng dễ dàng và đơn giản. Đồng thời, cũng được trang bị rất nhiều tính năng hữu ích.
Ưu điểm:

  • Thiết lập hàng hóa dễ dàng.
  • Mua, bán hàng đơn giản.
  • Thống kê báo cáo nhanh chóng.
  • Sử dụng được mọi lúc mọi nơi, chỉ cần có kết nối Internet.
  • Cung cấp các chức năng phục vụ tốt nhất cho quá trình quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, bán hàng thông minh.

phần mềm việt quản lý bán hàng

6.5 Sapo

Sapo là phần mềm mang đến giải pháp quản lý bán hàng vật tư nông nghiệp toàn diện. Nó giúp tiết kiệm thời gian quản lý và giảm thiểu tối đa các sai sót trong quá trình bán hàng. Cũng bởi vậy, đây là một trong những phần mềm được rất nhiều doanh nghiệp Việt Nam tin dùng, đánh giá cao và sử dụng lâu dài.
Ưu điểm:

  • Cho phép theo dõi hạn sử dụng và lô hàng của từng sản phẩm cũng như tự động cập nhật số lượng tồn kho.
  • Lưu trữ tất cả giao dịch, thông tin về giá bán, số lượng tồn và hạn sử dụng của hàng hóa, khách hàng, nhà cung cấp.
  • Cho phép theo dõi công nợ chi tiết của từng khách hàng. Từ đó, đảm bảo thu hồi nợ nhanh chóng, chính xác.
  • Dễ dàng theo dõi, đánh giá toàn bộ doanh thu, chi phí từng thời điểm.

sapo

6.6 TinhTien.Net

TinhTien.Net vẫn là phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp đáng để trải nghiệm. Giao diện đơn giản, bắt mắt và dễ sử dụng. Các tính năng được tích hợp đều đáp ứng được tốt các nhu cầu quản lý cơ bản của doanh nghiệp.

Ưu điểm:

  • Giao diện đơn giản, thân thiện, linh hoạt và dễ sử dụng.
  • Hỗ trợ quản lý cửa hàng vật tư nông nghiệp dễ dàng.
  • Cho phép theo dõi, tính toán công nợ khách hàng và nhà cung cấp.
  • Quản lý toàn bộ hàng hóa có trong cửa hàng.
  • Hiển thị số lượng hàng tồn khi xuất bán tự động.
  • Theo dõi dễ dàng hàng tồn theo nhiều đơn vị tính.

tinhtiennet

6.7 Sổ Bán Hàng

Sổ Bán Hàng là phần mềm bán vật tư nông nghiệp được đánh giá cao bởi sự tiện dụng. Nó sẽ cung cấp cho bạn công cụ bán hàng thông minh, tiện lợi. Bạn sẽ không phải đau đầu với đống giấy tờ thủ công. Tuy nhiên, dung lượng tương đối lớn, phần nhập và lưu trữ thông tin chưa được hoàn thiện, chức năng phân loại cũng chưa được tối ưu.
Ưu điểm:

  • Hỗ trợ tải và sử dụng phần mềm ngay trên điện thoại thông minh.
  • Các thao tác quản lý thông minh, tiện lợi giúp tiết kiệm tối đa thời gian.
  • Quản lý và kinh doanh online hiệu quả.
  • Đảm bảo thông tin an toàn, tránh rò rỉ ra bên ngoài.

sổ bán hàng

6.8 Mosa

Liệt kê danh sách phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp hiệu quả và được tin dùng không thể thiếu Mosa. Giao diện Mosa cũng được thiết kế đơn giản, thuận tiện và dễ sử dụng. Kể cả những người không am hiểu về công nghệ cũng có thể tự tin dùng. Nó được đánh giá cao bởi tính năng quản lý thuận tiện, hiệu quả. Mọi thao tác đều được xử lý nhanh chóng.
Ưu điểm:

  • Hệ thống các chức năng quản lý chi tiết.
  • Có thể xuất và nhập hóa đơn nhanh chóng, rõ ràng.
  • Xử lý thông minh mọi thao tác từ mua bán, nhập hàng, quản lý doanh thu, chi phí.
  • Phần mềm có dung lượng trung bình, không gây nặng máy.

Tải Mosa cho Google Play

6.9 Nhanh.vn

Mọi ưu điểm của phần mềm quản lý bán hàng vật tư vật liệu nông nghiệp đều được gói gọn trong chính cái tên của nó: Nhanh.vn. Tất cả thao tác, tính năng đều được thực hiện nhanh chóng, dễ dàng chỉ với một cái chạm hay click chuột.

Ưu điểm:

  • Hỗ trợ người dùng quản lý, bán hàng dễ dàng và hiệu quả.
  • Cho phép kết nối với các dịch vụ vận chuyển.
  • Giao diện đơn giản, thân thiện, dễ sử dụng cùng trình quản trị doanh nghiệp tối ưu.
  • Dung lượng tương đối thấp nên không gây nặng máy.
  • Quản lý bán hàng, khách hàng, thu chi, kiểm soát hàng tồn kho, xuất báo cáo,…

nhanhvn

6.10 POS365

POS356 là phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp không thể bỏ qua.
Ưu điểm:

  • Đồng bộ với mọi thiết bị bán hàng sẽ giúp dễ dàng quản lý thu chi chính xác từ xa.
  • Ngoài ra, còn tránh thất thoát và gian lận do mọi lịch sử đều được lưu lại theo thời gian thực trên hệ thống.
  • Phân quyền cho nhân viên với những tính năng nhất định.
  • Quản lý nhiều chuỗi cửa hàng vật tư nông nghiệp chỉ với một tài khoản duy nhất và dễ dàng thay đổi giao diện.
  • Chi phí tiết kiệm.

phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp pos365

6.11 AnVietSoft

AnVietSoft được ưa chuộng với rất nhiều ưu điểm vượt trội. Nó hầu như có thể đáp ứng mọi yêu cầu của doanh nghiệp. Bởi vậy, đây cũng là một trong số những phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp hiệu quả nên lựa chọn nhất.
Ưu điểm:

  • Giao diện dễ sử dụng.
  • Dễ dàng quản lý đa dạng hàng hóa.
  • Dễ dàng kiểm soát hàng tồn kho, sắp hết hạn và đề xuất những chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
  • Hỗ trợ báo cáo nhanh chóng về tình hình kinh doanh, tình trạng xuất nhập hàng hóa và công nợ.
  • Dữ liệu được sao lưu backup liên tục.

anvietsoft

Tải Mosa cho Window

6.12 VshopPlus

VshopPlus cũng là một trong những phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp được nhiều chủ cửa hàng ưa chuộng.
Ưu điểm:

  • Phần mềm hoàn toàn miễn phí với đầy đủ các tính năng cơ bản.
  • Không giới hạn số lượng sản phẩm trên đơn hàng, đặc biệt phù hợp với vật tư nông nghiệp.
  • Giao diện đơn giản, dễ sử dụng với các tính năng nhập xuất excel.
  • Dễ dàng làm báo cáo, nhập tồn.
  • Tương thích với nhiều loại máy quét mã vạch khác nhau như mã vạch mới, in ấn mã vạch tùy biến.

vshopplus

Tải VshopPlus cho Window

6.13 Winta Sale

Phần mềm Winta Sale là lựa chọn thích hợp cho phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp không thể bỏ qua.
Ưu điểm:

  • Tự động hóa quy trình sao lưu dữ liệu bán hàng, tồn kho, xuất nhập hàng hóa.
  • Xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác như lượng hàng tồn kho, doanh thu theo từng ngày,…
  • Mức giá dịch vụ hợp lý, dao động từ 75.000 đến 199.000 đồng/tháng.

winta sale

Tải Winta Sale cho Window

6.14 Suno

Phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp Suno được các chủ cửa hàng tin dùng nhằm tối ưu hóa quá trình bán hàng.
Ưu điểm:

  • Số liệu bán hàng rõ ràng bao gồm: thời gian bán ra, thanh toán, số tiền đã thanh toán và còn nợ.
  • Quản lý hàng tồn kho và các khoản thu chi rõ ràng.
  • Hỗ trợ các chủ cửa hàng kết nối với nhiều đơn vị vận chuyển nếu kinh doanh online.
  • Cho phép dùng thử miễn phí trong vòng 7 ngày. Và phải mua gói quản lý the tháng để sử dụng tiếp.

suno

7. Lưu ý khi lựa chọn phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

Một số lưu ý khi lựa chọn phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp để sở hữu giải pháp hiệu quả và phù hợp nhất.

  • Đơn giản, dễ dùng, ngay cả với những người am hiểu công nghệ. Từ đó, đảm bảo nâng cao hiệu suất kinh doanh hiệu quả.
  • Báo cáo đầy đủ tình hình kinh doanh: Số lượng hàng hóa vật tư nông nghiệp rất lớn. Do đó, hệ thống phần mềm cần lưu trữ, sắp xếp và có những báo cáo đầy đủ. Chẳng hạn như, tính toán doanh thu, chi phí cuối ngày và tổng hợp thành một báo cáo nhanh chóng và chính xác.
  • Chi phí phải chăng: Mỗi phần mềm đều có mức giá tương ứng với các tính năng nên cần lựa chọn mức phí phù hợp với tình hình kinh doanh.
  • Khả năng nâng cấp, mở rộng: Cần xem xét kỹ lưỡng xem phần mềm đó có khả năng mở rộng thêm chức năng mà không cần mua phần mềm mới hay không. Từ đó, đảm bảo tương ứng và phù hợp với nhu cầu và định hướng phát triển trong tương lai.
  • Có đầy đủ các tính năng cơ bản để quản lý bán vật tư nông nghiệp. Cụ thể là: xuất nhập hàng, thông kê tên, chiết xuất giá, báo cáo doanh thu hàng ngày, tuần, tháng, phân tích hiệu quả, lưu trữ và xuất hóa đơn, in và quét mã vạch,…
  • Phù hợp với nhu cầu tiêu dùng bởi mỗi phần mềm lại được tích hợp những tính năng nhất định.

lưu ý khi lựa chọn phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp

8. Tạm kết

Mỗi nhà cung cấp phần mềm có thể đưa ra một số tính năng khác nhau nhất định. Bởi vậy, bạn cần hiểu rõ tình hình kinh doanh hiện tại để lựa chọn phần mềm quản lý bán vật tư nông nghiệp phù hợp và hiệu quả nhất. Có thể thấy, với những lợi ích mà phần mềm này đem lại, việc chú trọng đầu tư xây dựng và phát triển phần mềm bán hàng chuyên nghiệp là rất cần thiết. Đây là một khoản đầu tư thông minh với mức chi phí tối ưu nhất nhưng hiệu quả đạt được vô cùng ấn tượng. Chưa kể, nó còn tạo ra lợi thế cho doanh nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục Giải pháp.