Hiệu quả kinh doanh là gì? Khám phá bản chất, cách tính và những giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp
Trong hoạt động kinh doanh của mỗi doanh nghiệp, hiệu quả kinh doanh luôn là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu. Vậy hiệu quả kinh doanh là gì? doanh nghiệp làm thế nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh? Hãy cùng Nhà Hàng Số theo dõi bài viết dưới đây để khám phá chủ đề thú vị này nhé!
Hiệu quả kinh doanh là một khái niệm phạm trù được hiểu theo nhiều cách khác nhau:
Hiệu quả kinh doanh là kết quả thu được trong hoạt động kinh doanh
Hiệu quả kinh doanh phản ánh được trình độ sử dụng các nguồn lực được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh
Là đại lượng được đo bằng thương số giữa phần tăng thêm của kết quả thu được với phần tăng thêm của chi phí
Là phần chênh lệch tuyệt đối giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra để có được kết quả đó
Tựu chung lại hiệu quả kinh doanh là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các yếu tố trong quá trình sản xuất.
2. Bản chất của hiệu quả kinh doanh
Phản ánh mặt chất lượng các hoạt động kinh doanh
Phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực sản xuất trong quá trình tiến hành các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Hiệu quả kinh doanh phức tạp và khó đánh giá vì cả kết quả và hao phí nguồn lực đều khó xác định chính xác
3. Các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh
Dưới đây là 4 yếu tố nổi bật tác động đến hiệu quả kinh doanh Nhà Hàng Số đã được tổng hợp:
3.1. Hiệu suất lao động
Tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất và kinh doanh, nguồn lao động là một trong những yếu tố quan trọng tác động đến hiệu quả kinh doanh.
3.2. Khả năng tài chính
Để doanh nghiệp có thể tổ chức các hoạt động kinh doanh, marketing, tiếp thị,… đem lại hiệu quả tốt thì doanh nghiệp không thể không có nguồn vốn tốt. Do đó, khả năng tài chính là yếu tố tác động rất lớn đến doanh nghiệp.
3.3. Khoa học kỹ thuật
Trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển góp phần không nhỏ trong quá trình sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp. Khoa học kỹ thuật không chỉ giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh, tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí lâu dài.
3.4. Quy mô doanh nghiệp
Một doanh nghiệp có quy mô lớn, hoạt động lâu năm sẽ dễ nhận được sự tin tưởng của các nhà đầu tư cũng như các mối quan hệ công việc hơn. Các doanh nghiệp có thể tận dụng ưu thế này để nâng cao hiệu quả kinh doanh, chiêu mộ nhân tài,…
Ngoài 4 yếu tố nổi bật nêu trên còn có những yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh khác như: nền kinh tế chung, lạm phát, pháp luật,…
4. Tại sao cần đánh giá hiệu quả kinh doanh?
Giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kinh doanh đúng đắn đạt hiệu quả tốt hơn.
Trong hoạt động kinh doanh doanh nghiệp góp nhặt được những kinh nghiệm, bài học nhằm phát huy những mặt tích cực và tìm biện pháp khắc phục những hạn chế
Từ hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp có thể nắm bắt được tình hình, chi phí sản xuất, kinh doanh cũng như hiệu quả sử dụng các nguồn lực
Căn cứ vào hiệu quả kinh doanh các nhà đầu tư, công ty tài chính, bên cho vay vốn,… có thể đưa ra quyết định đầu tư, vay vốn đối với doanh nghiệp hay không Xem thêm:
5.1. Công thức tính lợi nhuận trên doanh thu (ROS)
(ROS – Return On Sales) là thu nhập ròng chia cho doanh thu thuần. Lợi nhuận trên doanh thu tương tự như cách tính tỷ suất lợi nhuận hoạt động. Tuy nhiên, thu nhập ròng sẽ bao gồm bất kỳ khoản thu nhập hoặc chi phí nào được loại trừ khỏi thu nhập hoạt động, ROS được đo bằng % theo công thức:
ROS = (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu) x 100%
Ví dụ:
Thu nhập ròng là 25.000 đô la và doanh thu thuần là 100.000 đô la
ROS = (25.000/100.000) * 100%
Lợi nhuận trên doanh thu bằng: 25%
5.2. Lợi nhuận trên tài sản (ROA)
ROA (Return On Assets) là tỷ số lợi nhuận trên tài sản, cho biết khả năng sinh lợi của một doanh nghiệp so với tổng tài sản của nó. Qua đó, thể hiện hiện hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp. ROA được tính theo công thức:
ROA = (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) x 100%
5.3. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)
ROE ( Return On Equity) là thước đo hiệu quả tài chính giúp doanh nghiệp xác định được mức lợi nhuận thu về khi đầu tư vốn vào hoạt động kinh doanh. ROE càng cao, quản lý của công ty càng hiệu quả trong việc tạo thu nhập và tăng trưởng từ nguồn vốn cổ phần. ROE được tính theo công thức:
ROE = (Lợi nhuận sau thuế / Vốn sở hữu) x 100%
6. Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh
6.1. Chú trọng vào hoạt động Marketing
Trong thời đại nền kinh tế thị trường, hoạt động Marketing ngày càng trở nên quan trọng hơn đối với mỗi doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin thị trường và tổng hợp dữ liệu về khách hàng
Marketing tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào những công việc quan trọng trong hoạt động kinh doanh:
Nghiên cứu thị trường
Quan hệ công chúng
Quảng cáo
Truyền thông
Bán hàng
Chú trọng vào hoạt động marketing sẽ giúp các doanh nghiệp tạo dựng mối quan hệ bền chặt hơn với khách hàng, thấu hiểu, đáp ứng nhu cầu của khách hàng cũ cũng như thu hút thêm những khách hàng mới.
6.2. Đề cao các chính sách sản phẩm
Với nhu cầu ngày càng cao về chất lượng, mẫu mã sản phẩm. Yêu cầu các doanh nghiệp phải đáp ứng nhu cầu cũng như đưa ra những chính sách sản phẩm hợp lý, lấy được lòng tin của khách hàng.
Việc đề cao các chính sách sản phẩm giúp hình ảnh của doanh nghiệp nâng cao hơn trên thị trường. Từ đó định vị thương hiệu, mở rộng thị trường.
6.3. Xây dựng chính sách về giá
Mức giá của sản phẩm được đưa ra dựa trên các yếu tố:
Giá thành sản xuất sản phẩm
Các khoản thuế theo đúng với quy định của Nhà nước và Pháp Luật
Quan hệ cung cầu trên thị trường
Chính sách về giá thường không mang tính ổn định và thay đổi theo thị trường, thời gian và có thể cạnh tranh với đối thủ.
6.4. Xây dựng hệ thống giám sát và quản lý chất lượng sản phẩm
Xây dựng hệ thống giám sát và quản lý chất lượng sản phẩm giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý, giám sát, bảo vệ chất lượng của sản phẩm. Đảm bảo sản phẩm đạt đủ tiêu chuẩn khi đến với khách hàng. Giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh.
6.5. Huy động vốn và có kế hoạch sử dụng vốn hiệu quả hơn
Trong quá trình tiến hành sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần phải có một lượng vốn nhất định bao gồm:
Vốn cố định
Vốn lưu động
Vốn chuyên dùng khác
Doanh nghiệp có nhiệm vụ tổ chức huy động các loại vốn cần thiết cho nhu cầu kinh doanh. Đồng thời tiến hành phân phối, quản lý và sử dụng vốn một cách hợp lý, hiệu quả cao nhất trên cơ sở chấp hành các chế độ chính sách quản lý tài chính của nhà nước.
6.6. Chú trọng đào tạo, tăng chất lượng đội ngũ nhân sự
Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố rất quan trọng quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Trong hoạt động kinh doanh, bán hàng hay marketing yếu tố con người đều sẽ tham gia trực tiếp vào đó để giải quyết, xử lý và phân tích những vấn đề trong doanh nghiệp
Ví dụ, các marketer (những người làm marketing) thu thập, phân tích dữ liệu về khách hàng từ đó giúp doanh nghiệp đáp ứng, tạo dựng được mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Sales (nhân viên bán hàng) quan tâm, chăm sóc, thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng sẽ giúp uy tín, doanh số bán hàng của doanh nghiệp được nâng cao
7. Tổng kết
Trên đây là những thông tin về hiệu quả kinh doanh được tổng hợp bởi Nhà Hàng Số. Mong rằng qua bài viết bạn đã hiểu được “Hiệu quả kinh doanh là gì”. Tiếp tục theo dõi những bài viết trong trong chuyên mục Thuật Ngữ kinh doanh để khám phá thêm nhiều thuật ngữ mới nhé!
Chiến lược marketing của Blaze Pizza tập trung vào phát triển hương vị sản phẩm, nâng cấp thương hiệu và dẫn đầu xu hướng công nghệ.
Blaze Pizza là chuỗi cửa hàng Pizza thủ công phát triển nhanh nhất và trở thành mối đe dọa với các ông lớn trong ngành như: Pizza Hut, Domino’s Pizza. Để đạt được thành công như hiện tại, Blaze Pizza đã có chiến lược marketing đúng đắn và khôn ngoan trong suốt hơn 1 thập kỷ vừa qua.
Theo báo cáo của Technavio, thị trường bánh Pizza toàn cầu sẽ tăng thêm 51,28 tỷ USD từ năm 2021 đến năm 2026 và sẽ tăng tốc với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm là 6,11%.
Theo Euromonitor International, thị trường Pizza toàn cầu tiếp tục tăng trưởng vào năm 2022. Thị trường bánh Pizza trên toàn thế giới đạt tổng doanh thu 141,1 tỷ USD vào năm 2022.
Sự bùng nổ lớn nhất sẽ xảy ra ở Đông Âu (tăng trưởng 12,7%) và Mỹ Latinh (12,2%). Tại Bắc Mỹ, nơi thị trường bánh Pizza đã trưởng thành hơn, mức tăng trưởng doanh thu chung là 5,3% lên 56,5 tỷ USD. Các nhà hàng phục vụ đầy đủ sẽ có doanh số bán hàng tăng mạnh 9,7%, đạt 19,3 tỷ USD vào năm tới, trong khi bánh Pizza phục vụ hạn chế tăng 3,3% lên 37,2 tỷ USD.
Một trong những yếu tố chính thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường bánh Pizza trên toàn thế giới là mức tiêu thụ bánh Pizza ngày càng tăng ở các nước đang phát triển. Sự phổ biến ngày càng tăng của các đơn đặt hàng thực phẩm trực tuyến thông qua các cổng thông tin và ứng dụng di động là một xu hướng thị trường bánh Pizza, dự kiến sẽ có nhiều tác động tích cực trong những năm tới.
2. Tổng quan thị trường Pizza tại Việt Nam
Pizza là món thức ăn nhanh đến từ nước Ý, hiện đang “làm mưa làm gió” tại Việt Nam. Năm 2018, thị trường trong nước đón nhận sự gia tăng vượt bậc của các chuỗi nhà hàng Pizza. Đây là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong thị trường ẩm thực nước nhà.
Năm 2019 được xem là cuộc chơi của những ông lớn trong ngành như Pizza Hut với mức doanh thu 749 tỷ đồng, The Pizza Company với 617 tỷ đồng và Pizza,, 4Ps với 570 tỷ đồng.
Theo Euromonitor, thị trường Pizza tại Việt Nam có thể gia tăng lên mức 120 triệu USD vào những năm tới. Với mức độ đổi mới hiện đại cùng sự du nhập mạnh mẽ của văn hoá phương Tây, Việt Nam hiện đang là một thị trường vô cùng “béo bở” cho loại hình thức ăn nhanh này.
3. Tổng quan về Blaze Pizza
3.1. Giới thiệu về Blaze Pizza
Blaze Pizza là chuỗi nhà hàng phục vụ đồ ăn nhanh bình dân tại Mỹ. Được thành lập vào năm 2011 bởi Rick và Elise Wetzel, Blaze Pizza nhanh chóng trở thành thương hiệu dẫn đầu về Pizza bình dân tại Mỹ.
Mỗi cửa hàng Blaze Pizza đều sử dụng định dạng dây chuyền lắp ráp để làm ra chiếc bánh Pizza chỉ với 3 phút. Thực đơn của Blaze Pizza còn có các món salad đặc trưng, nước chanh tươi, bia thủ công và rượu vang cũng như bánh S’more Pies tự làm, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn không chứa gluten và có nguồn gốc từ thực vật.
3.2. Tình hình kinh doanh của Blaze Pizza
Năm 2011, Blaze Pizza bước vào thương trường với con số 800.000 USD. Đến năm 2019, con số này đã lên tới 400 triệu USD, gấp khoảng 500 lần so với số vốn ban đầu.
Thời gian sau đó, Blaze Pizza đã phát triển không ngừng nghỉ, mở cửa thêm 300 chi nhánh khác tại miền Bắc nước Mỹ. Vào tháng 5 năm 2022, công ty đã mở rộng chi nhánh sang Canada và mở cửa hàng đầu tiên tại St,John’s, Newfoundland và Labrador.
3.3. Đối thủ cạnh tranh
Ngành công nghiệp thứ cặn nhanh ngày càng trở nên phổ biến với doanh thu lên đến hàng tỷ đô mỗi năm. Do đó, Blaze Pizza phải đối đầu với không ít cái tên nổi bật như:
The Pizza Company: chuỗi nhà hàng đến từ Thái Lan với hơn 70 nhà hàng trên toàn quốc.
Domino’s Pizza: chuỗi nhà hàng Pizza của Mỹ với 17.000 cửa hàng trải dài khắp 80 quốc gia.
Pizza Hut: chuỗi cửa hàng Pizza từ Mỹ với 18381 cửa hàng tại 111 quốc gia. Riêng ở Việt Nam, Pizza Hut sở hữu hơn 90 chi nhánh tại các tỉnh thành trên cả nước.
Để nắm rõ hơn về chiến lược marketing của Blaze Pizza, Nhà Hàng Số sẽ phân tích SWOT để đưa ra bức tranh tổng quát về thương hiệu.
4.1. Điểm mạnh (Strength) của Blaze Pizza
Menu đa dạng là một trong những yếu tố chính giúp thu hút khách hàng. Blaze Pizza sở hữu thực đơn phong phú bao gồm nhiều món khác nhau như: Pizza đặc trưng, Pizza rượu vang đỏ, salad, món tráng miệng, món ăn kèm,…
Thực đơn được tùy chỉnh theo sở thích, có nhiều lựa chọn về vỏ bánh bao gồm vỏ bánh mỏng nguyên bản, vỏ bánh cao và vỏ bánh không chứa gluten.
Cam kết phục vụ các món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng được chế biến trực tiếp, nói không với phẩm màu và chất bảo quản nhân tạo.
Dịch vụ giao hàng thông minh, công ty có hệ thống giao hàng riêng, đảm bảo đồ ăn đến tay người tiêu dùng vẫn giữ được hương vị thơm ngon nhất.
Lượng khách hàng trung thành cao
Đầu tư được tài trợ bởi những người nổi tiếng
Dịch vụ nhanh chóng (thời gian nấu 3 phút)
4.2. Điểm yếu (Weakness) của Blaze Pizza
Blaze Pizza chưa mở rộng sự hiện diện toàn cầu, dù có hơn 300 chi nhánh nhưng tất cả đều nằm ở Mỹ và Canada. Điều này khiến Blaze Pizza không được biết đến nhiều tại các khu vực khác trên thế giới.
Vấn đề mở rộng thị trường toàn cầu mất khá nhiều thời gian, gây ra sự chậm trễ trong việc giới thiệu sản phẩm mới ra thị trường.
4.3. Cơ hội (Opportunity) của Blaze Pizza
Mở rộng phân khúc thị trường
Sự thay đổi nhu cầu, thị hiếu và sở thích của khách hàng là cơ hội tốt để kinh doanh nếu doanh nghiệp nắm vững kiến thức thị trường.
Tận dụng sự phát triển của thương mại điện tử và tiếp thị truyền thông để tiếp cận sản phẩm đến khách hàng.
4.4. Các mối đe dọa (Threat) của Blaze Pizza
Thị trường cạnh tranh cao, đối đầu với nhiều thương hiệu nổi tiếng trước đó như Pizza Hut, The Pizza Company, Domino’s Pizza.
Lạm phát gia tăng ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và lợi nhuận của doanh nghiệp.
Xu hướng sống lành mạnh lên ngôi, giảm thiểu nhu cầu về thức ăn nhanh.
5. Chiến lược marketing của Blaze Pizza (marketing mix 7P)
Chiến lược marketing mix 4P thường được các thương hiệu áp dụng bởi tính hiệu quả mà nó mang lại. Cùng Nhà Hàng Số đi vào phân tích chi tiết mô hình marketing 4P của Blaze Pizza nhé.
5.1. Chiến lược sản phẩm của Blaze Pizza (Product)
Blaze Pizza là chuỗi cửa hàng đầu tiên tung ra loại vỏ bánh ăn kiêng Ketogenic ít carb, thay thế bột mì, trứng và pho mát. Ketogenic Pizza là một phần của dòng bánh Pizza Life Mode bao gồm Pizza Protein, Pizza thuần chay và Pizza chay.
Chiến lược marketing của Blaze Pizza cho phép khách hàng được tự do sáng tạo nên chiếc bánh Pizza của riêng mình. Hãng sẽ cung cấp các loại vỏ bánh, nhân, nước sốt và lớp phủ phù hợp với khẩu vị của khách hàng.
Những chiếc Pizza BYO bổ dưỡng gồm nhân súp lơ hoặc sốt cà chua nguyên bản, sốt đỏ làm từ cà chua, pho mát và rau tươi là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn thưởng thức món ăn ít calo.
Ngoài ra, hãng cũng cung cấp nhiều loại salad đa dạng theo mùa và một số món tráng miệng như bánh hạnh nhân socola, bánh quy socola chip, bánh quy thơm và bánh quy quế. Blaze Pizza cũng không quên bổ sung vào thực đơn của mình những loại đồ uống có ga đi kèm cho bữa ăn. Đặc biệt, các loại đồ uống của Sanpellegrino, sữa và nước ép táo cũng được hãng tận dụng triệt để.
Không chỉ đa dạng về số lượng, Blaze Pizza cũng rất chú trọng về hương vị và chất lượng sản phẩm. Tất cả sản phẩm của Blaze Pizza đều sử dụng nguyên liệu tươi, sạch nhất, đảm bảo món ăn đến tay người tiêu dùng phải thơm ngon và bổ dưỡng.
5.2. Chiến lược định giá của Blaze Pizza (Price)
Chiến lược marketing của Blaze Pizza nhắm đến nhóm khách hàng mục tiêu là hộ gia đình và người lớn trong độ tuổi từ 20 đến 45. Mức giá trung bình cho các món ăn của Blaze Pizza dao động trong khoảng từ 8 – 12 USD (tương đương 190.000 – 290.000 VNĐ).
Blaze Pizza sử dụng chiến lược định giá tương đối, cạnh tranh giữa các sản phẩm của mình. Blaze Pizza cung cấp giá theo kích cỡ và bắt đầu từ 4 USD. Ngoài dựa trên chi phí sản xuất và doanh thu, hãng còn phải cạnh tranh với các sản phẩm của Pizza Hut khi mà doanh nghiệp này cung cấp bánh Pizza phô mai cá nhân với mức giá 3,75 USD.
Hãng cũng giới thiệu danh sách các thành phần để điều chỉnh giá của các loại vỏ bánh mới trước khi tung ra thị trường. Chiến lược định giá này của Blaze Pizza rất hiệu quả và thu về nhiều lợi nhuận. Tuy nhiên, mức giá này cũng phải đối mặt với nhiều nguy cơ biến động do mặt bằng chung giá cả trên thị trường.
Ngoài ra, Blaze Pizza còn sử dụng chiến dịch thẻ quà tặng trên mạng xã hội. Trong chương trình này, khách hàng mua thẻ quà tặng trị giá 20 USD sẽ nhận được một chiếc Pizza miễn phí cho lần mua tiếp theo. Ông Daniela Simpson, trưởng bộ phận tiếp thị của Blaze Pizza cho biết doanh thu của việc phát hành thẻ quà tặng vượt quá mong đợi so với dự định ban đầu.
5.3. Chiến lược phân phối của Blaze Pizza (Place)
Đối với nhiều mô hình kinh doanh F&B thì địa điểm là yếu tố quan trọng trong việc hoạch định chiến lược marketing của doanh nghiệp. Blaze Pizza tập trung phát triển phân phối trực tiếp tại cửa hàng, nhắm mục tiêu tại các khu vực đông dân cư và trường học như UBC và SFU.
5.4. Chiến lược quảng bá của Blaze Pizza (Promotion)
Blaze Pizza sử dụng ba hình thức quảng bá chính gồm:
Quảng cáo là chiến thuật chính Blaze Pizza sử dụng để quảng bá cho sản phẩm của mình. Hãng quảng cáo sản phẩm thông qua Blog trực tuyến, truyền hình và Email. Blaze Pizza cũng đẩy mạnh quảng cáo trên các trang mạng xã hội như Instagram, Twitter, Facebook, Youtube, Mobile App.
Blaze Pizza áp dụng xúc tiến bán hàng dưới hình thức khuyến mại và tặng phiếu giảm giá. Trong đợt khai trương cửa hàng, Blaze Pizza áp dụng chương trình “Mua 1 tặng 1” và tặng Pizza miến phí cho 1000 khách hàng đầu tiên.
5.5. Yếu tố con người của Blaze Pizza (People)
Blaze Pizza luôn chú trọng đến vấn đề tuyển chọn và đào tạo nhân viên. Họ đều là những người được đào tạo chuyên nghiệp cùng kĩ năng giao tiếp thành thạo. Ngoài ra, nhân viên của Blaze Pizza còn vô cùng thân thiện và tận tâm, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
5.6. Quy trình phục vụ (Process)
Khách hàng khi mua trực tiếp tại nhà hàng sẽ được hướng dẫn chọn món và thành phần cho bữa ăn, sau đó thanh toán tại quầy và nhân viên sẽ phục vụ đồ ăn cho bạn. Trường hợp mua mang đi, nhân viên sẽ tư vấn chọn món và gợi ý bạn đến khu vực ngồi chờ, đơn hàng của bạn sẽ được thực hiện sau khi hoàn tất thủ tục thanh toán.
Với những đơn hàng đặt online, quy trình cũng khá đơn giản. Khách hàng chỉ cần thực hiện đầy đủ thao tác trên App là đơn hàng sẽ được giao tận nhà trong vòng 20 – 30 phút.
Toàn bộ quy trình vận hành của Blaze Pizza đều được thực hiện một cách liền mạch, chuyên nghiệp nhằm mang đến sự hài lòng cho khách hàng. Do đó, quy trình phục vụ cũng được đội ngũ nhân viên tập trung và đảm bảo chất lượng tốt nhất.
5.7. Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence)
Mặc dù Blaze Pizza xây dựng định vị là một nhà hàng Pizza bình dân nhưng thương hiệu này luôn biết cách gây ấn tượng bằng việc lựa chọn địa điểm đắc địa, gần trung tâm, không gian được thiết kế sang trọng, sáng tạo.
Các cơ sở Blaze Pizza đều có tone màu chủ đạo là cam và đen, mang đến cảm giác ấm cúng cho khách hàng khi thưởng thức bữa ăn tại đây. Ngoài ra, cửa hàng còn có đầy đủ tiện ích nhằm mang lại những trải nghiệm tuyệt vời nhất.
6. Tạm kết
Xuất phát điểm là một thương hiệu đồ ăn bình dân, Blaze Pizza nhanh chóng đạt được thành công, trở thành một trong những đối thủ đáng gờm trong ngách thị trường đồ ăn nhanh nhờ vào chiến lược marketing sáng tạo và táo bạo. Theo dõi chuyên mục Case Study tại Nhà Hàng Số để cập nhật những tin tức mới nhất về doanh nghiệp trong ngành F&B.
Nhượng quyền Jollibee với nhiều chính sách ưu đãi độc quyền cùng cơ hội mở rộng kinh doanh vươn tầm quốc tế.
Jollibee là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh đến từ Philippines. Được mệnh danh là “gã khổng lồ” trong mảng thức ăn nhanh, Jollibee là đối thủ ngang hàng với loạt thương hiệu nổi tiếng như KFC, Lotteria, McDonalds. Không chỉ dừng lại ở lĩnh vực đồ ăn nhanh, Jollibee nuôi tham vọng vươn ra thị trường toàn cầu. Do đó, thương hiệu này tiến hành kinh doanh nhượng quyền để mở rộng thị trường. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu chi tiết thông tin nhượng quyền của Jollibee qua bài viết dưới đây nhé!
Ngành công nghiệp thức ăn nhanh trên toàn cầu đang phát triển ngày càng mạnh mẽ, đặc biệt ở khu vực Bắc Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Quy mô thị trường thức ăn nhanh toàn cầu ước tính đạt 702,8 tỷ USD vào năm 2021 và dự kiến sẽ đạt 964,6 tỷ USD vào năm 2030 với tốc độ CAGR đã đăng ký là 4,0% từ năm 2022 đến năm 2030.
Phân khúc nhà hàng phục vụ nhanh chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất với 45% vào năm 2021 và dự kiến tăng trưởng mạnh mẽ từ năm 2022 đến năm 2030.
Bắc Mỹ thống trị thị trường thức ăn nhanh vào năm 2021 với tỷ lệ doanh thu là 28%. Sự tăng trưởng của thị trường thức ăn nhanh Bắc Mỹ là do chi tiêu của người tiêu dùng ngày càng tăng đối với thức ăn nhanh. Ngoài ra, sự thay đổi trong khẩu vị và sở thích của người tiêu dùng đang thúc đẩy nhu cầu thức ăn nhanh tại thị trường khu vực. Việc giới thiệu các hương vị mới cũng đang thúc đẩy sự tăng trưởng và mở rộng thị trường thức ăn nhanh ở khu vực Bắc Mỹ.
2. Tiềm năng mô hình thức ăn nhanh Việt Nam
Tại Việt Nam, thị trường thức ăn nhanh phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự trỗi dậy của các ứng dụng giao hàng thông minh. Theo một khảo sát của Q&Me, 87% người tiêu dùng lựa chọn mua thức ăn nhanh thông qua các ứng dụng giao hàng như Grab Food, BAEMIN, Now và Go Food.
Theo nghiên cứu của Euromonitor International, mảng kinh doanh thức ăn nhanh đạt tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm (CARG) khá cao, giai đoạn 2008 – 2012 đạt 17.1%, giá trị thị trường chạm mốc 1 tỷ USD vào năm 2017.
Thị trường thức ăn nhanh là “sân chơi” của các ông lớn trong ngành như KFC, Lotteria, McDonald’s và Jollibee. Theo đó, KFC và Lotteria là hai cái tên chiếm thị phần nhiều nhất tại Việt Nam với lần lượt là 48% và 26%. McDonald’s cũng là một đối thủ “đáng gờm” khi thị phần trên thị trường đạt 10%.
Hiện tại, trong số các đối thủ cạnh tranh thì Lotteria đang vượt lên cả KFC hay Jollibee về doanh thu. Cụ thể trong khoảng thời gian 2016 -2019, doanh thu thuần của Lotteria chạm mốc 1.683 tỷ đồng, vượt lên KFC (1.498 tỷ đồng) và Jollibee (1.178 tỷ đồng).
Tuy nhiên, ngách thị trường ngày cũng đang phải đối mặt với nhiều biến động do sự ra đời của hàng loạt chuỗi cửa hàng tiện lợi như Circle K, Mini Stop, 7-Eleven,…khiến thị phần các chuỗi thức ăn nhanh bị cạnh tranh dữ dội.
3. Tổng quan về thương hiệu Jollibee
Jollibee là chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh đa quốc gia đến từ Philippines, sở hữu 234 cửa hàng trải dài khắp 15 nước và vùng lãnh thổ. Xuất phát điểm khá khiêm tốn, chỉ từ 2 tiệm kem nhỏ được mở bán vào năm 1975. Giờ đây, Jollibee đã trở thành một “hiện tượng” tạo nên cuộc cách mạng thức ăn nhanh tại Philippines.
Jollibee hiện sở hữu hơn 1000 cửa hàng tại Philippines và hơn 300 cửa hàng khắp tại khắp các quốc gia như Mỹ, Hồng Kông, Trung Quốc, Qatar, các tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất và Việt Nam.
Jollibee gia nhập thị trường Việt Nam và mở cửa hàng đầu tiên vào năm 2005. Kể từ đó, Jollibee không ngừng nỗ lực để mang đến những món ăn ngon miệng, phục vụ bữa ăn gia đình Việt.
Tháng 12 năm 2011, tập đoàn Jollibee đã sát nhập 2 thương hiệu F&B hàng đầu là Highlands Coffee và Phở 24, đánh dấu bước phát triển mạnh mẽ của Jollibee tại thị trường trong nước.
Trong 3 năm trở lại đây, tốc độ tăng trưởng bình quân của Jollibee đạt hơn 37%, gấp hơn 7 lần so với các đối thủ như KFC hay Lotteria. Sở hữu hơn 150 cửa hàng trải dài khắp cả nước, Jollibee không đơn thuần phục vụ những món ăn chất lượng mà còn cảm kết mang lại cho khách hàng những trải nghiệm dịch vụ tốt nhất.
4. Sứ mệnh của Jollibee
Với hệ thống quản lý chuyên nghiệp, món ăn chất lượng cùng giá thành hợp lý, Jollibee Việt Nam mong muốn góp phần gắn kết gia đình thông qua những bữa ăn ngon, đem lại niềm vui ẩm thực cho tất cả gia đình Việt. Đây cũng chính là tiền đề để Jollibee củng cố và phát triển toàn diện nhằm mang đến những giá trị vượt trội tới khách hàng.
5. Câu chuyện nhượng quyền của Jollibee
Hiện nay, Jollibee Việt Nam đang tìm kiếm đối tác nhượng quyền thương hiệu với mong muốn mở rộng và phát triển đa dạng. Jollibee tìm kiếm đối tác quan tâm đến mô hình kinh doanh nhà hàng tiêu chuẩn quốc tế và có nhu cầu kinh doanh thức ăn nhanh trên toàn quốc.
6. Lý do nên lựa chọn nhượng quyền Jollibee
Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu những lý do làm nên tên tuổi của Jollibee dưới đây nhé!
6.1. Sản phẩm đa dạng
Jollibee sở hữu thực đơn đồ ăn vô cùng phong phú, bắt mắt. Nhờ sự độc đáo trong công thức chế biến món ăn, kết hợp số lượng đa dạng, khách hàng có thể hoàn toàn từ lớn tưởng khi thưởng thức đồ ăn tại đây.
Món ăn chính ở Jollibee là gà rán, mì ý và cơm. Ngoài ra, còn có hơn 20 sản phẩm đặc sắc khác như kem, bánh, món ăn nhẹ cùng các loại đồ uống được pha chế như trà sữa Thái, sinh tố Ovaltine,…với công thức chế biến “độc quyền” của Jollibee.
6.2. Độ nhận diện thương hiệu lớn
Tại Philippines, Jollibee được so sánh ngang tầm với McDonalds về độ nhận diện thương hiệu. Người dân tại đất nước này vô cùng yêu thích Jollibee và trung thành với thương hiệu này suốt thời gian qua.
6.3. Phát triển thương hiệu gia đình
Jollibee tiếp cận khách hàng theo mô hình hộ gia đình bằng cách tìm hiểu xem khách hàng của mình là ai và họ muốn gì. Do đó, Jollibee luôn đề cao giá trị tình cảm và khuyến khích văn hoá ăn uống gia đình.
Bằng chứng là nhân dịp ngày của Cha (20/6), Jollibee cho ra mắt TVC “Maestro” dựa trên sự hy sinh của những người cha trong thời điểm đại dịch. “Maestro” kể về câu chuyện của một người thợ cắt tóc, ông có một đứa con và hai người sống cùng nhau rất vui vẻ. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của đại dịch Covid 19, ông buộc phải đóng cửa tiệm. Sau đó, ông đã biến tiệm cắt tóc thành một cửa hàng di động để dễ dàng di chuyển mọi lúc, mọi nơi.
Qua câu chuyện này, Jollibee muốn bày tỏ sự biết ơn đến những “siêu anh hùng” ngoài đời thực, mang lại giá trị văn hoá gia đình cao cả. Cũng vì thế, Jollibee trở thành chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh được nhiều gia đình yêu thích tại Philippines và thế giới.
6.4. Mạng lưới phân phối lớn
Tính đến nay, Jollibee sở hữu 1150 cửa hàng trên thế giới, xuất hiện ở nhiều nước như Mỹ, Anh, Úc, Singapore, Canada, Việt Nam,.. Nhờ tính nhất quán trong dịch vụ và chất lượng sản phẩm, Jollibee luôn cố gắng duy trì danh tiếng thương hiệu tốt nhất có thể. Xem thêm:
Trở thành đối tác của Jollibee là cơ hội tuyệt vời để trải nghiệm mô hình kinh doanh đồ ăn nhanh cũng như nhận được nhiều đặc quyền “có một không hai”.
7.1. Được quyền sử dụng thương hiệu
Đối tác có quyền sử dụng thương hiệu Jollibee tại Việt Nam, được nhận những giá trị từ uy tín thương hiệu mang lại, đảm bảo kinh doanh thuận lợi ngay từ bước đầu.
7.2. Giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh
Jollibee là thương hiệu lâu năm và có chỗ đứng nhất định trên thị trường. Do đó, có thể giảm thiểu rủi ro cho đối tác, nâng cao cơ hội thành công.
7.3. Đào tạo tập huấn cho nhân viên
Jollibee cung cấp các chương trình đào tạo, huấn luyện chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên. Đồng thời, tạo cơ hội cho họ tham gia vào hoạt động tiếp thị và mạng lưới truyền thông của Jollibee Việt Nam.
7.4. Cung cấp nguyên liệu, công thức
Đối tác nhượng quyền sẽ được cung cấp hệ thống máy móc, trang thiết bị, nguyên liệu và hàng hoá chế biến thức ăn nhanh đảm bảo chất lượng tốt nhất.
7.5. Hỗ trợ vận hành nhà hàng
Đội ngũ quản lý điều hành, quản lý chất lượng, bộ phận huấn luyện sẽ thường xuyên tổ chức đào tạo, nâng cao kiến thức và kĩ năng quản lý cho các chủ cửa hàng nhượng quyền trong thời gian hoạt động.
7.6. Hỗ trợ triển khai các chiến dịch marketing, truyền thông thương hiệu
Đối tác nhượng quyền sẽ được trực tiếp tham gia vào các hoạt động marketing của Jollibee Việt Nam. Ngoài ra, đối tác cũng sẽ được hỗ trợ thiết kế, tư vấn các hạng mục kinh doanh để phát triển theo đúng mô hình, giá trị mà Jollibee theo đuổi.
8. Tiêu chuẩn chọn đối tác của Jollibee
Dù không giới hạn số lượng gia nhập nhưng Jollibee rất khắt khe trong khâu tuyển chọn để duy trì hình ảnh thương hiệu. Jollibee chú trọng vào yếu tố con người hơn là doanh thu, quan điểm rõ ràng: “có thể đi chậm nhưng đi bước nào phải chắc bước đó.”
Có kinh nghiệm và kiến thức về quản lý điều hành nhà hàng, quán ăn, cửa hàng bán lẻ.
Có nguồn lực tài chính
Ưu tiên có sẵn vị trí phù hợp để bắt đầu kinh doanh
Hiểu biết về thị trường, khu vực định kinh doanh nhượng quyền
Có kiến thức cơ bản về nhượng quyền thương mại
Tuân thủ nội quy, tiêu chuẩn của Jollibee
Nhiệt huyết, đam mê với thương hiệu Jollibee
Có niềm yêu thích với ngành kinh doanh dịch vụ
9. Chi phí nhượng quyền
Mức đầu tư ước tính để tham gia vào hoạt động nhượng quyền của Jollibee dao động từ 4,5 tỷ – 5 tỷ VND và phí nhượng quyền là 5%/tháng trong 5 năm đầu. Chi phí này đã bao gồm khoản đầu tư trang thiết bị và thiết kế nội thất.
10. Quy trình nhượng quyền
Để đăng ký trở thành đối tác nhượng quyền của Jollibee, bạn có thể liên hệ với Jollibee qua các cách sau:
Cách 1: Liên hệ Hotline Jollibee
Cách 2: Gửi Mail về địa chỉ [email protected]
Cách 3: Truy cập Fanpage Jollibee Vietnam và để lại tin nhắn
Đội ngũ nhân sự của Jollibee sẽ chủ động liên hệ và hướng dẫn đối tác hoàn tất các thủ tục đăng ký và chuyển nhượng kinh doanh Jollibee thành công.
11. Tạm kết
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về nhượng quyền Jollibee. Là một thương hiệu tầm cỡ, Jollibee chắc chắn là một lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang có ý định khởi nghiệp kinh doanh nhượng quyền. Nhà Hàng Số, trang thông tin nhanh chóng và hữu ích với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục nhượng quyền gà rán.
Là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong hoạt động kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Vậy doanh số là gì? doanh số được định nghĩa như thế nào?
Là một trong những yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả kinh doanh chính xác, thúc đẩy doanh nghiệp phát triển. Cùng Nhà Hàng Số khám phá thuật ngữ doanh số ngay trong bài viết dưới đây
Doanh số (sales) là số lượng sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định. Doanh số bán hàng là tổng số tiền thu về thông qua hoạt động bán hàng trong một khoảng thời gian xác định.
Doanh số bán hàng bao gồm tiền bán hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đã được thực nhận, còn doanh số bao gồm doanh số bán hàng – phần đã nhận, cộng với phần doanh số chưa nhận.
2. Cách tính doanh số
Doanh số là tích của toàn bộ số lượng sản phẩm doanh nghiệp đã bán ra thị trường nhân và giá bán của sản phẩm. Công thức tính doanh số như sau: Doanh số = đơn giá bán x sản lượng
Ví dụ: Một cửa hàng chuyên kinh doanh về bánh mì, bán bánh mì với giá 9.000 VNĐ/cái ra thị trường. Tính riêng trong ngày 27/03/2023 thì cửa hàng đã bán được 80 cái bánh mì cùng loại, khi đó doanh số của cửa hàng sẽ được xác định là:
Doanh số = 80 x 9.000 VNĐ.
Doanh số cửa hàng bánh mì ngày 27/03/2023 là: 720.000 VNĐ
Một số công thức tính liên quan:
Doanh số = Số lượng sản phẩm, dịch vụ ghi nhận bán ra x Giá bán
Doanh số bán hàng = Số lượng sản phẩm, dịch vụ ghi nhận bán ra và đã thu tiền về x Giá bán
Doanh thu tổng = Doanh số bán hàng + doanh thu từ các hoạt động khác của doanh nghiệp
Doanh thu thuần = Doanh thu tổng – (thuế + các khoản giảm trừ)
Doanh thu ròng = Doanh thu tổng – (thuế + các khoản giảm trừ + các chi phí khác)
3. Điểm khác biệt giữa doanh số và doanh thu
Doanh số và doanh thu là hai khái niệm được sử dụng thường xuyên trong kinh doanh và cũng thường xuyên bị nhầm lẫn.
Doanh số (Sales) là số lượng sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp được bán ra trong một khoảng thời gian nhất định. Còn doanh thu (Revenue) là tổng thu nhập mà doanh nghiệp, công ty kiếm được trong một khoảng thời gian cụ thể.
Doanh thu chỉ bao gồm khoản tiền thu về được ghi nhận trong các hoạt động kinh doanh, doanh số bán hàng, cổ phiếu, giao dịch chứng khoán,….
Doanh số phản ánh khả năng tạo tiền của một công ty bằng cách phân bổ các nguồn lực của mình để tối đa hóa lợi nhuận
Cách tính doanh thu như sau: lấy doanh số cộng với tất cả các khoản thu nhập khác (đầu tư, bán tài sản, tiền bản quyền, tiền lãi,…) và trừ đi các khoản chi phí khác (thuế, khấu hao,…)
4. Vai trò của doanh số
Trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, doanh số đóng một vai trò vô cùng quan trọng:
Doanh số thể hiện kết quả hoạt động kinh doanh của một công ty, doanh nghiệp, tổ chức.
Thông qua doanh số có thể đưa ra được đánh giá chính xác về việc triển khai, thực hiện kế hoạch kinh doanh có thành công hay không
Doanh số chứng minh được sự đúng đắn, hợp lý trong việc đưa ra các chiến lược phát triển doanh nghiệp, từ đó phát huy được những thế mạnh và khắc phục được những hạn chế còn tồn tại trong chiến lược
Doanh số cao trở thành động lực thúc đẩy ý chí của các các nhân viên trong suốt quá trình làm việc tại doanh nghiệp. Đồng thời, tạo tiềm lực kinh tế vững chắc cho doanh nghiệp
Dưới đây, hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu cách thúc đẩy doanh số hiệu quả ngay nhé!
5.1. Nghiên cứu về thị trường
Là quá trình đánh giá, thu thập, nghiên cứu thị trường ở các khía cạnh mà công ty, doanh nghiệp quan tâm, nhằm đưa ra quyết định, bước đi chính xác, phù hợp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu thị trường sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra được nhiều lợi thế trong kinh doanh:
Hiểu rõ đối thủ cạnh tranh
Thấu hiểu khách hàng
Tạo ra cơ hội cho doanh nghiệp/ dự đoán những thách thức, khó khăn sắp tới để đưa ra biện pháp khắc phục phù hợp
Xây dựng chiến lược hiệu quả
Nghiên cứu thị trường là quá trình đánh giá
5.2. Chất lượng và sự khác biệt của sản phẩm
Khác biệt hóa sản phẩm là tạo ra được những điểm khác biệt của sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp so với các sản phẩm hay dịch vụ của các đối thủ đối thủ cạnh tranh khác.
Chất lượng và sự khác biệt về sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp tạo nên dấu ấn riêng biệt trong chính nhận thức của khách hàng.
5.3. Chính sách cạnh tranh
Chính sách cạnh tranh bao gồm tất cả các biện pháp của Nhà nước nhằm duy trì cạnh tranh, mở cửa thị trường, loại bỏ các barrier cản trở xâm nhập thị trường,… Với vai trò tạo động lực cho sự phát triển kinh tế – xã hội, khuyến khích kinh doanh có hiệu quả,… Chính sách cạnh tranh bao gồm:
Chính sách thương mại quốc tế
Chính sách công nghiệp
Chính sách tư nhân hóa
Chính sách lao động
Cải cách điều tiết kinh tế ngànhChính sách về quyền sở hữu trí tuệ
Lật cạnh tranh
5.4. Quảng cáo và truyền thông
Trong thời đại internet, hoạt động quảng cáo truyền thông giúp doanh nghiệp tìm kiếm thêm nhiều khách hàng mới có nhu cầu sử dụng sản phẩm.
Hàng loạt các nền tảng mạng xã hội như: Facebook, Instagram, Tiktok,… thu hút hàng trăm triệu người sử dụng, việc sản phẩm của doanh nghiệp thường xuyên xuất hiệu trên các nền tảng này sẽ ghi lại nhiều ấn tượng cho khách hàng, người sử dụng mạng xã hội. Nhờ hoạt động quảng cáo khách hàng có thể chủ động tìm đến sản phẩm, doanh nghiệp.
5.5. Các chương trình khuyến mại
Không thể phủ nhận vai trò của các chương trình khuyến mại trong kinh doanh, đặc biệt là tăng doanh số trong khoảng thời gian ngắn và thu hút nhiều khách hàng mới, giữ được mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Từ những hoạt động tiêu biểu như:
Bốc thăm trúng thưởng
Khuyến mãi ngày lễ
Phiếu tích điểm/ mua một tặng một
Tri ân khách hàng
Tuy nhiên, việc lạm dụng các chương trình khuyến mại quá nhiều sẽ khiến khách hàng cảm thấy nhàm chán và có sự nghi ngờ đối với chất lượng sản phẩm.
5.6. Sản phẩm, cửa hàng thu hút
Những sản phẩm được bày trí bắt mắt, cửa hàng được thiết kế sáng tạo, gọn gàng sẽ là giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiêu thụ. Đặc biệt vào dịp những ngày lễ, tết, valentine,… việc trang trí cửa hàng lộng lẫy sẽ thu hút khách hàng đến chụp ảnh, trải nghiệm,…
Đây cũng là một trong những bước nắm bắt thông tin khách hàng và cảm thấy có thiện cảm, dễ dàng tạo ấn tượng tốt đối với những cửa hàng được bày trí đẹp mắt, gọn gàng, không gian không quá chật chội và bon chen.
5.7. Giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng
Trong kinh doanh, hỗ trợ khách hàng. Doanh nghiệp nên giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng nhằm giảm bớt sự nhàm chán của khách đối với sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.
Việc giảm bớt thời gian chờ đợi cho khách hàng cũng giúp doanh nghiệp tăng khả năng cạnh tranh với đối thủ và giữ chân được khách hàng.
6. Tạm kết
Trên đây là những thông tin về doanh số mà Nhà Hàng Số đã tổng hợp được. Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể hiểu được thuật ngữ doanh số là gì, vai trò, cách tính doanh số cùng một số giải pháp nâng cao doanh số cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực F&B. Theo dõi và cập nhật các bài viết trong chuyên mục Thuật Ngữ Kinh doanh tại Nhà Hàng Số để khám phá thêm nhiều thuật ngữ thú vị nhé!
Trang trí quán trà sữa vỉa hè độc đáo, mang đậm dấu ấn riêng biệt, nâng tầm chất lượng và giá trị thương hiệu.
Hình thức kinh doanh quán trà sữa vỉa hè đang là xu hướng được nhiều người quan tâm và đón nhận bởi tiềm năng rộng mở cùng khả năng sinh lời nhanh chóng. Để kinh doanh mô hình này thành công, hình thức và phong cách thiết kế của quán là yếu tố vô cùng quan trọng, quyết định đến hành vi mua của khách hàng. Vậy làm thế nào để trang trí quán trà sữa vỉa hè độc đáo, thu hút khách hàng? Cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay cách trang trí quán trà sữa vỉa hè ấn tượng trong bài viết dưới đây nhé!
Quán trà sữa vỉa hè là mô hình kinh doanh ở quy mô vừa và nhỏ. Đặc trưng của loại hình kinh doanh này đó là được bày bán ở các vỉa hè, ven đường, khuôn viên, những khu vực rộng rãi và có đông đúc người qua lại.
Đây là mô hình kinh doanh trà sữa được đông đảo mọi người yêu thích, đặc biệt là giới trẻ. Ngoài ra, đây còn là thị trường tiềm năng cho những ai đam mê kinh doanh khởi nghiệp.
2. Tiềm năng mô hình kinh doanh trà sữa tại Việt Nam
Kinh doanh trà sữa là ngách thị trường “béo bở” trong những năm gần đây, khi mà nhu cầu thưởng thức đồ uống của người dân tăng cao. Do đó, thị trường này ngày càng có sự cạnh tranh gay gắt khi quán trà sữa đang “mọc lên như nấm”, chiếm lĩnh thị trường đồ uống trong nước.
Theo báo cáo của Momentum Works và Qlub, thị trường trà sữa tại Việt Nam có mức doanh thu lên tới 362 triệu USD (tương đương 8.400 tỷ đồng), chỉ đứng sau Thái Lan và Indonesia.
Cũng theo báo cáo trong quý 1 năm 2022, trà sữa là món đồ uống được đặt hàng nhiều nhất trên ứng dụng GoFood, tính riêng Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Những ưu điểm khi kinh doanh quán trà sữa vỉa hè
Dưới đây là những ưu điểm khi tiến hành kinh doanh quán trà sữa vỉa hè mà bạn nên biết:
3.1. Vốn đầu tư ít
Mô hình kinh doanh trà sữa vỉa hè thu hút nhiều người bởi quy trình triển khai nhanh chóng cùng số vốn đầu tư ít. Bạn sẽ không phải mất chi phí thuê mặt bằng và chi phí đầu tư thiết kế, trang trí nội thất. Chỉ đơn giản với một chiếc xe đẩy hàng, bàn ghế, logo thương hiệu là bạn đã có thể bắt đầu kinh doanh mô hình này.
3.2. Dễ dàng vận hành quán
Quy mô của một quán trà sữa vỉa hè thường nhỏ và không có quá nhiều nhân sự. Vì vậy, khâu vận hành quán cũng khá đơn giản và không yêu cầu kinh nghiệm, dễ dàng quản lý, giám sát các hoạt động kinh doanh.
3.3. Tiết kiệm thời gian
Thông thường, những quán trà sữa truyền thống thường mất khá nhiều thời gian để thi công, thiết kế, mua sắm nội thất,…Tuy nhiên, đối với trà sữa vỉa hè, thời gian chuẩn bị rất ngắn. Bạn chỉ cần mua các thiết bị cần thiết, bàn ghế đơn giản là đã có thể bắt đầu kinh doanh.
4. Tại sao cần chú trọng trang trí quán trà sữa vỉa hè
Số lượng quán trà sữa vỉa hè ngày càng nhiều, đồng nghĩa với sức cạnh tranh của mô hình này càng lớn. Bên cạnh đó, giới trẻ có xu hướng quan tâm đến hình thức bên ngoài của các quán trà sữa. Vậy nên, để kinh doanh thành công thì việc chú trọng trang trí quán trà sữa vỉa hè là vô cùng quan trọng. Xem thêm:
5. Những lưu ý khi xây dựng và trang trí quán trà sữa vỉa hè
Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi tiến hành xây dựng và trang trí quán trà sữa vỉa hè cho bạn đọc tham khảo:
5.1. Lựa chọn mặt bằng kinh doanh
Chọn lựa mặt bằng là bước đầu tiên trong kế hoạch trang trí quán trà sữa vỉa hè đẹp. Bạn cần nghiên cứu kỹ về thị trường, dân cư, giao thông và các vấn đề pháp lý để lựa chọn mặt bằng phù hợp nhất.
5.2. Tạo dựng thương hiệu riêng của quán
Có nhiều yếu tố giúp bạn xây dựng thương hiệu riêng cho quán như chất lượng đồ uống, hương vị, view đẹp, thái độ phục vụ của nhân viên,…Xác định một yếu tố tốt nhất để chú trọng đầu tư sẽ giúp thương hiệu của bạn được khách hàng nhớ tới.
5.3. Lựa chọn nội thất cho quán
Không gian các quán trà sữa vỉa hè hầu hết là ở ngoài trời. Vì vậy, việc thiết kế nội thất cũng phải linh động với không gian, phong cách chủ đạo của quán. Bạn có thể lựa chọn bàn ghế có chất liệu đơn giản, nhẹ và dễ dàng di chuyển.
Hiện nay, inox và gỗ là hai chất liệu được nhiều chủ kinh doanh lựa chọn bởi độ bền và tính thẩm mỹ cao. Hơn nữa, chi phí đầu tư cho hai chất liệu này cũng khá thấp và dễ dàng thay thế.
5.4. Sử dụng đa kênh bánh hàng
Kinh doanh trà sữa vỉa hè không có nghĩa là bạn chỉ bán cho những khách hàng đến mua trực tiếp. Với thời đại công nghệ phát triển như hiện nay, việc sử dụng kênh bán hàng riêng sẽ giúp thương hiệu của bạn được nhiều người biết đến hơn.
Bạn có thể lập website bán hàng, PR thương hiệu. Song song với đó là chạy quảng cáo, Google Ads, làm SEO để sản phẩm dễ dàng tiếp cận đến người tiêu dùng.
Ngoài ra, khi mà xu hướng đặt đồ ăn online ngày càng phát triển, bạn cũng có thể bán hàng trên các kênh thương mại điện tử như GoFood, GrabFood, Now. Tận dụng triệt để các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, Zalo để bán hàng.
5.5. Liên tục cập nhật xu hướng mới
Trà sữa luôn được đổi mới hương vị mỗi ngày tuỳ thuộc vào nhu cầu của giới trẻ. Do đó, bạn nên cập nhật xu hướng mới thường xuyên để thực đơn không bị nhàm chán, tạo hương vị mới lạ cho quán của mình.
6. Bí kíp trang trí quán trà sữa vỉa hè thành công
Các quán trà sữa thường có diện tích khá nhỏ. Việc trang trí quán trà sữa phụ thuộc vào vị trí và diện tích mặt bằng kinh doanh. Dưới đây là vài tips giúp quán trà sữa của bạn trở nên thu hút hơn:
Ánh sáng: Một quán trà sữa vỉa hè phải đặc biệt chú trọng đến ánh sáng, chủ kinh doanh có thể dùng đèn chiếu màu trắng hoặc màu vàng vào ban đêm để giúp quán trở nên thu hút hơn.
Nội thất: Bàn ghế trong quán phải được bố trí ngay ngắn, gọn gàng, dễ dàng trong việc di chuyển. Sắp xếp 1 bàn và 2 ghế sẽ giúp quán trông thẩm mỹ hơn rất nhiều.
Âm thanh: Hầu hết khách đến quán trà sữa đều nhằm mục đích thư giãn, giải trí. Vậy nên, khâu âm thanh rất quan trọng. Quán nên bật những bản nhạc đang thịnh hành hoặc những bài hát phù hợp với phong cách mà quán muốn hướng tới.
7. Một số ý tưởng trang trí quán trà sữa vỉa hè thịnh hành
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều phong cách trang trí quán trà sữa, Nhà Hàng Số tổng hợp 3 phong cách phổ biến nhất cho bạn đọc tham khảo:
7.1. Trang trí quán trà sữa vỉa hè gần gũi với thiên nhiên
Điểm nhấn của phong cách này chính là cây xanh kết hợp với ánh sáng. Chủ quán cần lên kế hoạch tỉ mỉ để trang trí sao cho cây xanh và ánh sáng phải thật hài hoà, tạo điểm nhấn cho quán.
Tuỳ thuộc vào không gian quán mà bạn có thể lựa chọn số lượng và loại cây phù hợp. Nếu quán có diện tích nhỏ, bạn có thể trồng hoặc đặt các loại dây leo. Trường hợp quán có diện tích lớn, bạn có thể trang trí bằng chậu cây to đặt ở lối vào, giúp mang lại cảm giác tươi mát, gần gũi với thiên nhiên.
7.2. Trang trí quán trà sữa vỉa hè theo phong cách Vintage
Phong cách Vintage chưa bao giờ là lỗi thời khi trang trí quán trà sữa vỉa hè. Không cần phải thiết kế sang trọng, bạn vẫn có thể lôi cuốn đông đảo khách hàng bởi sự mộc mạc, hoài cổ mà nó mang lại.
7.3. Trang trí quán trà sữa vỉa hè với xe lưu động
Phong cách trang trí quán trà sữa vỉa hè bằng xe lưu động, xe đẩy chỉ vừa mới nổi lên thời gian gần đây nhưng đã tạo ra sức hút không hề nhỏ trên thị trường. Thay vì phải bỏ ra một khoản chi phí lớn để thuê mặt bằng, chủ quán chỉ cần đầu tư một chiếc xe lưu động gọn nhẹ, bắt mắt là đã có thể bắt đầu kinh doanh.
8. Tạm kết
Trên đây là toàn bộ thông tin trang trí quán trà sữa vỉa hè thu hút. Là “mảnh đất” rất đáng để đầu tư, mô hình kinh doanh này chắc chắn là một ý tưởng tuyệt vời cho những ai đam mê khởi nghiệp. Nhà Hàng Số, trang thông tin uy tín và nhanh chóng với những cập nhật mới nhất về tình hình khởi nghiệp quán trà sữa.
Nhượng quyền Bánh Mì Má Hải tiềm năng vượt trội với đa dạng mô hình kinh doanh cùng chính sách ưu đãi hấp dẫn.
Bánh Mì Má Hải là chuỗi Bánh mì chả cá hàng đầu tại Việt Nam với doanh thu hàng tỷ đồng. Do đó, nhượng quyền Bánh Mì Má Hải là mô hình kinh doanh tiềm năng thu hút các nhà đầu tư. Vậy kinh doanh nhượng quyền Bánh Mì Má Hải có những điểm nổi bật nào? Quy trình nhượng quyền ra sao? Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây nhé!
1. Tiềm năng của mô hình kinh doanh bánh mì tại Việt Nam
Bánh mì là thức ăn yêu thích của rất nhiều người, kinh doanh bánh mì được xem là mảnh đất “màu mỡ” bởi xu hướng ẩm thực của người dân Việt Nam rất mạnh mẽ.
Theo thống kê của nền tảng đặt hàng online GoFood, trung bình mỗi ngày có tới 9.000 ổ bánh mì được người tiêu dùng đặt hàng, gần 4,5 triệu ổ bánh mì được bán trong một năm. Trong đó, bánh mì que, bánh mì thập cẩm, bánh mì heo quay, bánh mì pate là những loại được đặt nhiều nhất.
Ngoài ra, người dân Việt Nam còn có sở thích mua bánh mì và ăn trực tiếp tại quán. Có thể thấy, nhu cầu tiêu dùng của người dân rất lớn, các nhà đầu tư có thể cân nhắc để lựa chọn mô hình kinh doanh tiềm năng này.
2. Tổng quan về thương hiệu Bánh Mì Má Hải
Bánh Mì Má Hải là thương hiệu bánh mì chả cá đầu tiên tại Việt Nam. Với công thức chế biến món chả cá làm nhân bánh mì, cùng nhiều “tuyệt chiêu” tô điểm cho món ăn, Bánh Mì Má Hải hiện đang là thương hiệu bánh mì nổi tiếng trên thị trường Việt Nam.
2.1. Lịch sử hình thành và phát triển
Bánh Mì Má Hải xuất hiện lần đầu tiên trên thị trường vào năm 2013, khởi nghiệp từ một chiếc xe đẩy vỉa hè của chàng sinh viên trẻ tuổi Hồ Đức Hải.
Đức Hải là sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh của trường Đại học Kinh Tế TPHCM. Ngay từ khi còn là sinh viên, Đức Hải đã tham gia hành trình khởi nghiệp bán bánh mì với số vốn chỉ vỏn vẹn 2 triệu đồng.
Thời điểm đó, Đức Hải chưa có nhiều kinh nghiệm làm bếp, những ngày đầu anh phải loay hoay tìm kiếm nguyên liệu chính. Cuối cùng, anh quyết định chọn món chả cá Xuyên Mộc (Bà Rịa – Vũng Tàu) đặc sản quê hương anh làm nhân bánh mì.
Cái tên “Má Hải” bắt nguồn từ chính biệt danh mà bạn bè đặt cho Đức Hải, anh cũng chia sẻ lý do mình chọn cái tên này bởi vì đây là tình yêu của tất cả anh em bạn bè dành cho anh, chứa đựng sự mộc mạc và ấm áp.
Sau khi khởi nghiệp được vài tuần, Đức Hải đã mạnh tay thuê nhân viên, đầu tư đồng phục, đồ nghề bán hàng để tạo dựng thương hiệu. Chỉ một năm sau đó, Bánh Mì Má Hải đã nhận được phản ứng tích cực của mọi người.
Hiện nay, Bánh Mì Má Hải là chuỗi bánh mì chả cá hàng đầu tại Việt Nam. Tính đến tháng 3 năm 2022, thương hiệu đã có mặt tại hơn 37 tỉnh thành, hơn 500 Kiosk và hàng trăm nhân viên. Doanh thu trung bình mỗi tháng lên tới hàng tỷ đồng trên toàn hệ thống.
2.2. Tình hình kinh doanh
Trải qua gần 10 năm phát triển, Bánh Mì Má Hải dần đạt được vị trí nhất định trên thị trường Việt Nam. Màu áo cam đặc trưng của thương hiệu cũng phủ sóng sắp các nẻo đường, ngày càng được nhiều người biết đến và ghé thăm.
Hoạt động chủ yếu trong khung giờ từ 6h đến 9h30 phút sáng, số lượng trung bình bánh mì được bán ra đều đặn 100 ổ/ngày. Cũng từ đó, Bánh Mì Má Hải mạnh dạn đầu tư máy móc, phát triển hệ thống dây chuyền sản xuất để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
Chia sẻ với Chương trình Quốc Gia Khởi Nghiệp VTV1, anh Hồ Đức Hải bộc bạch: “Quan trọng là mình có dám làm hay không. Lần đầu làm mình đã gặp rất nhiều trục trặc về cam kết, hợp đồng hay phí nhượng quyền, chuyển giao nguyên vật liệu. Tuy nhiên, sau nhiều thất bại, mình chỉnh sửa dần và quyết tâm theo đuổi mô hình này.”
Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ Bánh Mì Má Hải hiện nay đã sở hữu hơn 600 xe bánh mì, cung ứng hơn 500.000 bánh mì mỗi ngày, quy mô ngày càng mở rộng, cơ sở trải dài từ Bắc tới Nam.
2.3. USP của Bánh Mì Má Hải
Được biết đến là thương hiệu bánh mì chả cá hàng đầu, Bánh Mì Má Hải sở hữu một USP khác biệt. Từ cái tên “Má Hải” mang lại cảm giác gần gũi, thân thương, đây cũng là giá trị mà thương hiệu hướng tới, nhằm tạo ra những ổ bánh mì “ngon như mẹ làm”.
3. Câu chuyện nhượng quyền của Bánh Mì Má Hải
Bánh Mì Má Hải lựa chọn khuynh hướng kinh doanh nhượng quyền để phát triển. Các đối tác của thương hiệu sẽ được trang bị đầy đủ đồng phục, xe bánh mì cùng nhiều quyền lợi hấp dẫn khác.
Tính đến tháng 4 năm 2021, Bánh Mì Má Hải đã hợp tác với hơn 300 đối tác, phát triển thành công thương hiệu với hơn 300 Kiosk và nhiều cửa hàng trên toàn quốc. Xem thêm:
Nhượng quyền Bánh Mì Má Hải mang lại rất nhiều ưu điểm, đặc quyền riêng cho các nhà đầu tư. Cùng Nhà Hàng Số tham khảo những quyền lợi nổi bật dưới đây nhé:
4.1. Danh tiếng thương hiệu có sẵn
Bánh Mì Má Hải là thương hiệu Bánh mì Chả cá đầu tiên tại Việt Nam với tuổi đời gần 10 năm. Bạn sẽ không phải tốn thời gian để phát triển thương hiệu. Với lượng khách ổn định cùng quy trình tiêu chuẩn chuyên nghiệp, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc điều hành, phát triển thương hiệu này.
4.2. Vốn đầu tư ít, dễ dàng vận hành
Trở thành đối tác của Bánh Mì Má Hải, bạn sẽ chỉ tốn khoảng 15 triệu là đã có thể bắt đầu kinh doanh. Thương hiệu hỗ trợ vận hành theo cách thức có sẵn bao gồm cách nhập hàng, xuất hàng và công thức chi tiết làm ra sản phẩm.
4.3. Hỗ trợ nhập nguyên liệu chính hãng với giá gốc
Đối tác của Bánh Mì Má Hải sẽ được nhập nguyên liệu trực tiếp với giá gốc từ nhà máy sản xuất chả cá độc quyền.
4.4. Lợi nhuận cao
Sau khi trừ đi toàn bộ chi phí như thuê mặt bằng, tiền lương nhân viên, điện, nước, chi phí marketing thì lợi nhuận ròng bình quân hàng tháng sẽ dao động trong khoảng 4 – 10 triệu/Kiosk/tháng.
4.5. Thời gian hoàn vốn nhanh
Tùy thuộc vào vị trí mặt bằng và kinh doanh mà thời gian hoàn vốn sẽ dao động trong khoảng từ 2 – 4 tháng.
4.6. Hỗ trợ các dự án truyền thông thương hiệu
Đối tác sẽ được hưởng các chương trình truyền thông marketing chung của thương hiệu, được tư vấn về PR, bán hàng và lên kế hoạch phát triển riêng cho từng Kiosk.
5. Chi phí nhượng quyền Bánh Mì Má Hải
Bánh Mì Má Hải không thu phí nhượng quyền thương hiệu và phí sử dụng thương hiệu. Đối tác chỉ cần trả 2 khoản phí sau bao gồm:
Phí set up ban đầu: 7.500.000 VNĐ (bao gồm phí thiết kế Kiosk và hệ thống nhận diện thương hiệu).
Phí đặt cọc: 2.000.000 VNĐ (hoàn trả 100% sau khi kết thúc hợp đồng).
6. Quy trình nhượng quyền Bánh Mì Má Hải
Quy trình kinh doanh nhượng quyền Bánh Mì Má Hải gồm có 3 bước như sau:
Bước 1: Tìm hiểu (gửi thông tin mô hình, tư vấn hợp tác, tham khảo điểm bán)
Bước 2: Ký hợp đồng (lựa chọn điểm bán, ngày khai trương, ký hợp đồng)
Bước 3: Triển khai (chuyển giao thiết bị và nghiệp vụ bán hàng, hỗ trợ vận hành và ổn định kinh doanh)
7. Tạm kết
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về kinh doanh nhượng quyền Bánh Mì Má Hải. Một thương hiệu bánh mì lâu đời và uy tín trên thị trường. Nếu bạn đang có ý định nhượng quyền thì đừng bỏ qua mọi hình tiềm năng này. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và nhanh chóng với những tin tức mới nhất được cập nhật tại chuyên mục nhượng quyền bánh mì.
Chiến lược marketing của Mirinda độc đáo, sáng tạo, đi đầu xu hướng giới trẻ hiện nay với nhiều trào lưu thu hút.
Mirinda là thương hiệu nước giải khát có gas nổi tiếng thuộc tập đoàn PepsiCo. Không chỉ gây ấn tượng bởi hương vị đồ uống mới mẻ, Mirinda còn được đánh giá cao nhờ những chiến lược marketing độc đáo, thu hút sự quan tâm của đông đảo người tiêu dùng. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu chi tiết chiến lược marketing của Mirinda trong bài viết dưới đây nhé!
Đại diện Tập đoàn nghiên cứu thị trường Euromonitor International cho biết, Việt Nam là quốc gia có tỉ lệ dân số trẻ chiếm gần 62,2% dân số cả nước. Do đó, nhu cầu về các loại nước giải khát liên tục tăng cao.
Trong giai đoạn 2017-2019, thời điểm trước khi đại dịch COVID 19 bùng nổ, đồ uống có gas đạt mức tăng trưởng lên đến 6-7%/ năm, trong khi các nước khác như Nhật Bản, Pháp chỉ khoảng 2%/năm.
Theo báo cáo của Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát, Coca Cola chiếm trên 41% thị phần ngành nước giải khát, PepsiCo khoảng 22,7% và Tân Hiệp Phát là 25,5%, các cơ sở nhỏ lẻ khách chiếm 10,5% còn lại.
Đến năm 2025, dự báo doanh thu ngành nước uống có gas tại Việt Nam có thể đạt gần 6 tỷ USD. Với mức tăng trưởng hàng năm vượt bậc, Việt Nam hứa hẹn là thị trường có sức hút lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
2. Giới thiệu về Mirinda
Mirinda là thương hiệu nước giải khát có gas thuộc PepsiCo – Tập đoàn có trụ sở chính tại New York, là “mẹ đẻ” của các thương hiệu nổi tiếng như: Pepsi, 7Up, Sting,…Mirinda gây ấn tượng bởi sự hòa quyện giữa hương vị trái cây và thức uống có gas.
Ra mắt thị trường Việt Nam cách đây 20 năm, sau hành trình dài nỗ lực bền bỉ để xây dựng hình ảnh, chất lượng thương hiệu. Cho đến nay, Mirinda đã ngày càng khẳng định được vị thế của mình trong lòng người dân, giữ vững hình ảnh là một thương hiệu nước giải khát lớn trong suốt những năm qua.
Năm 2008, Mirinda đã vinh dự mang về cho đại gia đình PepsiCo danh hiệu cao quý “Thương hiệu nổi tiếng” do Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VCCI phối hợp cùng công ty nghiên cứu thị trường Nielsen trao tặng.
Mirinda đã trở nên thân quen với người tiêu dùng khắp cả nước bởi màu sắc nổi bật và hương vị trái cây tươi mát (cam, chanh sarsi,..) tăng cảm giác sảng khoái và tràn đầy năng lượng.
3. Khách hàng mục tiêu của Mirinda
Mirinda nhắm tới đối tượng khách hàng trong độ tuổi teen năng động từ 14-17 tuổi trên toàn quốc. Đây là nhóm khách hàng có sức mua cao nhất đối với mặt hàng đồ uống có gas.
4. Đối thủ cạnh tranh của Mirinda
Trong thị trường đồ uống, Mirinda phải đối mặt với rất nhiều đối thủ “nặng ký” như Fanta của công ty Coca Cola, Sunkist của Tập đoàn Dr Pepper Snapple, Tango của Britvic, các dòng sản phẩm của Tân Hiệp Phát.
5. SWOT của Mirinda
Phân tích mô hình SWOT để đưa ra những chiến lược marketing hiệu quả của Mirinda.
5.1. Điểm mạnh (Strength) của Mirinda
Nguồn lực từ tập đoàn mẹ PepsiCo: PepsiCo,Inc. Là tập đoàn thực phẩm, đồ ăn nhẹ và nước giải khát hàng đầu tại Mỹ, có trụ sở chính tại Harrison, New York.
Hệ thống phân phối lớn: Mirinda sở hữu hệ thống phân phối rộng khắp Việt Nam với 6 kênh phân phối chính gồm: Traditional Trade, Modern Trade, On-premise, Category Development & Operations, Go To Market và Sales Operations.
Hoạt động marketing mạnh mẽ: Tất cả chiến dịch quảng cáo của Mirinda đều được triển khai bởi các Agency sáng tạo chiến lược của PepsiCo gồm BBDO và J.Walter Thompson.
5.2. Điểm yếu (Weakness) của Mirinda
Danh mục sản phẩm hạn chế: Mirinda tập trung nghiên cứu và phát triển hương vị mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Tuy nhiên, số lượng sản phẩm của thương hiệu này vẫn khá hạn chế, chỉ bao gồm 5 hương vị: Mirinda vị cam, Mirinda vị xá xị, Mirinda vị soda kem, Mirinda vị kem việt quất và Mirinda vị đá me.
Sản phẩm bị cho là không tốt cho sức khỏe: Theo Trung tâm kiểm soát dịch bệnh, 1/3 lượng calo hàng ngày của người Mỹ đến từ những sản phẩm như soda và đồ uống có đường. Các nhà khoa học Mỹ cũng phát hiện chất gây ung thư (4-MIE) có trong Coca Cola và Pepsi.
5.3. Cơ hội (Opportunity) của Mirinda
Tiềm năng thị trường nước giải khát: Với tốc độ tăng trưởng trung bình 6-8%, Việt Nam được đánh giá là thị trường tiềm năng để khởi nghiệp nước giải khát. Bình quân người Việt tiêu thụ 23 lít/người/năm cho mặt hàng nước giải khát.
Thương mại điện tử phát triển: Việc nhắn tin mua hàng qua các trang mạng điện tử đang trở thành một phần của hành vi tiêu dùng trong nước, đặc biệt ở các nhóm người trong độ tuổi GenZ. Đây là xu hướng mới mang tới nhiều cơ hội cho doanh nghiệp, phát triển quy mô kinh doanh online.
5.4. Các mối đe dọa (Threat) của Mirinda
Thị trường cạnh tranh mạnh mẽ: Sở hữu quy mô thị trường lên tới 2 tỷ USD/năm, mức tăng trưởng từ 5-6%, Việt Nam được đánh giá là “miếng mồi béo bở” cho các doanh nghiệp muốn đầu tư khởi nghiệp.
Thách thức về môi trường: Việt Nam là một trong 5 quốc gia phải chịu trách nhiệm cho 13 triệu tấn rác thải mỗi năm. Do thói quen tiêu dùng đồ ăn, thức uống nhanh, môi trường phải hứng chịu hàng ngàn tấn rác thải nhựa. Điều này dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn về môi trường bởi tác hại to lớn của rác thải nhựa.
6. Chiến lược marketing của Mirinda (marketing mix 4P)
Không chỉ ấn tượng với những sản phẩm có hương vị mới mẻ, Mirinda còn tạo nên những chiến lược marketing độc đáo, sáng tạo và thu hút sự quan tâm đông đảo của người tiêu dùng. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu chi tiết về chiến lược marketing của Mirinda dưới đây nhé.
6.1. Chiến lược sản phẩm của Mirinda (Product)
Mirinda thực hiện chiến lược đa dạng hoá sản phẩm, tập trung nghiên cứu và phát triển thêm nhiều hương vị mới nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của khách hàng. Hiện nay, các sản phẩm của Mirinda được cung cấp ra thị trường bao gồm:
Nước uống có ga Mirinda hương cam
Nước uống có ga Mirinda vị xá xị
Nước uống có ga Mirinda vị soda kem
Nước uống có ga Mirinda vị đá me
Không chỉ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, chiến lược marketing của Mirinda còn tập trung vào thiết kế bao bì với những màu sắc hấp dẫn, khách hàng có thể dễ dàng nhận biết các sản phẩm thuộc thương hiệu Mirinda.
6.2. Chiến lược định giá của Mirinda (Price)
Chiến lược marketing của Mirinda sử dụng chiến lược giá cạnh tranh (Competitive Pricing) kết hợp cùng chiến lược giá theo dòng sản phẩm (Product Line Pricing).
Giá nước ngọt Mirinda hương cam có giá: 8.500 VND/lon, 58.000 VND/lốc và 218.000 VND/thùng 24 lon.
Giá nước ngọt Mirinda hương xá xị có giá: 8.400 VND/lon, 50.000 VND/lốc và 190.000 VND/thùng.
Giá nước ngọt Mirinda hương soda kem và hương đá me: 11.000 VND/lon, 62.000 VND/lốc và 232.000 VND/thùng.
6.3. Chiến lược phân phối của Mirinda (Place)
Hệ thống phân phối thể hiện được mức độ bao phủ thị trường của doanh nghiệp, thị phần cũng như mức độ cạnh tranh. Qua đó, các sản phẩm của Mirinda được phân phối rộng khắp các mạng lưới của PepsiCo và liên doanh Suntory PepsiCo tại Việt Nam.
Người tiêu dùng có thể dễ dàng tìm mua các sản phẩm của Mirinda thai tất cả các siêu thị lớn như Aeon, Mega Market, Big C Thăng Long, Winmart, Lotte Mart,… hay các cửa hàng tạp hóa trên toàn quốc.
Ngoài ra, Mirinda cũng được phân phối trên khắp các sàn thương mại điện tử như Shopee, Tiki, Lazada,..
6.4. Chiến lược quảng bá của Mirinda (Promotion)
Các chiến dịch quảng cáo của Mirinda được triển khai bởi các Agency sáng tạo chiến lược của PepsiCo là BBDO và J.Walter Thompson.
Các chiến dịch quảng cáo của Mirinda được thực hiện xuyên suốt từ những năm 1970 như “Mirinda Craver” do Jim Henson sản xuất, chiến dịch “The Taste is in Mirinda” phối hợp cùng Blue Man Group.
Ngoài ra, Mirinda cũng thường xuyên giới thiệu các phiên bản nước ngọt đặc biệt theo các chủ đề phim Châu Á như Batman (Việt quất) và Superman (Trái cây). Gần đây, Mirinda cũng tung ra hương vị mới mang tên Mirinda crème gồm 3 hương vị: xoài, mâm xôi và chanh.
Tại thị trường Việt Nam, Mirinda đã có những chiến lược marketing quảng bá thương hiệu vô cùng thành công như chiến lược “Tết Mirinda – Tết cười thả ga” kết hợp cùng bộ đôi Anh Tú – Diệu Nhi; chiến dịch “Mirinda – Bí mật bật mí dzậy mới dzui”; “Cá tháng Tư: Thật Thật Đùa Đùa” hay “Chuyện cũ bỏ qua” Tết 2019.
Mirinda còn là nhà tài trợ chính cho chương trình thực tế “Street Dance Việt Nam”, sân chơi tôn vinh văn hóa nghệ thuật đường phố với sự tham gia của 4 đội trưởng: Trọng Hiếu, Chi Pu, Kay Trần và Bảo Anh.
Ngoài ra, Mirinda cũng tổ chức nhiều sự kiện ra mắt sản phẩm mới như: Thử thách văn mẫu “Tết cười haha, #lanhacophuc” để giới thiệu sản phẩm Soda muối hay “Ngon xoắn lưỡi” để ra mắt sản phẩm Soda kem việt quất.
7. Top chiến dịch thành công của Mirinda
Cùng điểm qua những chiến dịch vô cùng thành công của Mirinda trong suốt 20 năm gia nhập thị trường Việt Nam nhé!
7.1. Mirinda – Bí mật bật mí dzậy mới dzui
Trong các chiến dịch quảng cáo nổi bật của Mirinda, đầu tiên phải kể đến “Mirinda – Bí mật bật mí dzậy mới dzui”, chiến dịch đã vực dậy Mirinda Sarsi. Năm 2015, doanh thu và thị phần của Mirinda bị “tụt dốc không phanh” và bị xem là lỗi thời, không phù hợp với lứa tuổi teen.
Chính vì vậy, Mirinda Sarsi đã lên kế hoạch thực hiện chiến dịch marketing nhằm “trẻ hoá” hình tượng thương hiệu, gia tăng sự kết nối với giới trẻ. Với ngân sách là 200.000 USD, Mirinda Sarsi đã phân bổ 80% cho Digital Marketing, tập trung chủ yếu vào Microsite, Youtube, Facebook, Zalo và 20% vào quảng cáo, PR trên báo chí và các kênh truyền thông.
Bước đầu, Mirinda Sarsi cho ra mắt một viral clip nhằm thực hiện một thử nghiệm xã hội, khuyến khích các bạn trẻ thổ lộ sở thích bí mật của mình. Sau đó, những sở thích này sẽ được phác thảo thành các bản vẽ ngộ nghĩnh, trưng bày dưới hình thức ẩn danh và được giới teen bình chọn sở thích được yêu thích nhất.
Viral clip được lan truyền rộng rãi bằng Youtube, Zalo banner, Masthead, Trueview và các Influencer. “Bí mật bật mí dzậy mới dzui” nhanh chóng đạt được 2.5 triệu lượt xem, 126.000 lượt chia sẻ và hơn nửa triệu lượt tương tác trên nền tảng Facebook.
Doanh số bán hàng của Mirinda Sarsi cũng tăng trưởng 22.4% trong suốt chiến dịch. Thị phần tăng 0.4% trong ngành CSD. Thuộc tính thương hiệu “vui vẻ” tăng 3 điểm và thuộc tính “yêu thương hiệu” tăng 1 điểm vào tháng 12 năm 2015. Tất cả KPI đều vượt chỉ tiêu từ 200% – 400%.
7.2. Cú hích truyền thông với chiến dịch “Cá tháng Tư, Thật Thật Đùa Đùa”
Ngày quốc tế nói đùa (1 tháng tư hàng năm) là dịp để các thương hiệu truyền thông thoả sức sáng tạo chiến dịch marketing mang dấu ấn riêng cho mình. Là nhãn hiệu nước giải khát cho giới trẻ, Mirinda cũng không nằm ngoài cuộc chơi này. 1 tháng 4 năm 2017, Mirinda cho ra mắt chiến dịch “Cá tháng Tư, Thật Thật Đùa Đùa” kết hợp cùng ca sĩ Phan Mạnh Quỳnh.
Mở đầu chiến dịch, Mirinda tung ra MV “Cá tháng Tư, Thật Thật Đùa Đùa” nói lên những cảm xúc tình cảm của giới teen, lời bài hát vui nhộn, hài hước đã nhận được sự quan tâm và ủng hộ lớn từ các bạn trẻ.
Sau đó, Mirinda cũng khéo léo lựa chọn các KOLs, Influencer được giới trẻ yêu thích như Trấn Thành, Miu Lê, Angela Phương Trinh, Vinh Râu,…để truyền tải thông điệp đến khách hàng.
Mirinda lựa chọn Zalo là kênh chủ lực cho chiến dịch lần này. Cùng thời điểm đó, Zalo cho ra mắt tính năng “Zalo khoảnh khắc” kéo dài 24h, cho phép người dùng được chia sẻ, giãi bày tâm sự.
Chỉ 1 tuần sau khi ra mắt, đã có hơn 51.300 lượt chia sẻ trên Facebook, 70.000 lượt sử dụng Zalo khoảnh khắc. Điều này giúp Mirinda khẳng định thêm vị thế thương hiệu đối với tệp khách hàng trẻ.
7.3. Mirinda thắng lớn với “Chuyện cũ bỏ qua” Tết 2019
Năm 2018, mạng xã hội Việt Nam tràn ngập trong những tin tức tiêu cực, tranh đấu giữa các thương hiệu nổi tiếng như: Cuộc đối đầu giữa Milo và Ovaltine hay Shopee và Lazada, khiến giới truyền thông lao đao.
Nhận thức được tình hình đó, Mirinda đã khéo léo thực hiện chiến dịch truyền thông “Chuyện cũ bỏ qua” vào dịp Tết 2019 nhằm hướng mọi người đến những điều tốt đẹp, vui tươi, bỏ qua muộn phiền để sẵn sàng chào đón năm mới.
Khởi động chiến dịch, Mirinda hợp tác cùng ca sĩ Bích Phương phát hành MV ca nhạc “Chuyện cũ bỏ qua”. Sở hữu giai điệu vui tươi, cùng nội dung hài hước, “Chuyện cũ bỏ qua” nhanh chóng đạt kỷ lục hơn 100 triệu lượt xem trên hai nền tảng Youtube và Facebook, 1 triệu lượt tương tác trên các trang mạng xã hội, tỷ lệ tương tác tích cực cao nhất trong ngành đồ uống (187k – 23k) và hastag #chuyencuboqua được đông đảo mọi người hưởng ứng trên các diễn đàn công cộng về các nội dung: video phản ứng, video vũ đạo, video hài.
Bên cạnh thực hiện MV ca nhạc, Mirinda còn kết hợp các KOLs và Influencer với nhau như nhóm Celeb (Khởi My, BB Trần, Hải Triều); nhóm Professional (Quang Hải, Pew Pew, Misthy, Bùi Tiến Dũng) và Citizen (Thanh Trần) để lan tỏa thông điệp tới mọi người.
8. Tạm kết
Nhờ sự thấu hiểu tâm lý khách hàng cùng sự sáng tạo trong hoạch định chiến lược, những chiến dịch marketing của Mirinda đều mang lại thành công vang dội, giúp thương hiệu duy trì vị thế của mình trong lĩnh vực nước giải khát. Theo dõi chuyên mục Case Study tại Nhà Hàng Số để cập nhật những thông tin mới nhất về doanh nghiệp trong ngành F&B.
Doanh nghiệp sử dụng chiết khấu để khuyến khích mua và bán hàng. Vậy chiết khấu là gì? tính chiết khấu như thế nào?
Chiết khấu cao, khuyến mại lớn đang là xu hướng giúp doanh nghiệp tăng doanh thu trong thời gian ngắn. Trong bài viết dưới đây cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu chiết khấu là gì, cách tính chiết khấu và những ưu, nhược điểm mà doanh nghiệp cần lưu ý khi áp dụng chiết khấu
Chiết khấu là một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh. Chiết khấu được hiểu là hành vi giảm giá niêm yết của sản phẩm, dịch xuống thấp hơn nhằm thu hút, kích thích hành vi mua hàng của khách hàng từ đó cải thiện doanh thu cho công ty, doanh nghiệp.
Chiết khấu được sử dụng như một phương pháp trong chiến lược marketing. Hình thức chiết khấu giúp doanh nghiệp tiếp cận được nhiều tệp khách hàng cũng như khiến khách hàng cảm thấy họ mua được sản phẩm với mức giá ưu đãi. Ví dụ như:
Chiết khấu cho khách hàng mới
Chiết khấu cho khách hàng mua sản phẩm với số lượng lớn
Chiết khấu tri ân khách hàng thường xuyên mua sản phẩm của công ty, doanh nghiệp
Chiết khấu vào những dịp đặc biệt, ngày lễ
2. Các loại hình chiết khấu thông dụng
Dưới đây, Nhà Hàng Số tổng hợp và phân tích các loại hình chiết khấu thông dụng nhất trong lĩnh vực F&B.
2.1. Chiết khấu khuyến mại
Là ưu đãi mà người bán gửi đến khách hàng, kích thích khách hàng đưa ra quyết định lựa chọn sản phẩm nhanh chóng. Chiết khấu khuyến mại còn được coi là một chiến thuật bán hàng mang tính ngắn hạn giúp tăng doanh thu trong một thời gian nhất định, đây cũng là hình thức chiết khấu phổ biến và được áp dụng nhiều nhất hiện nay.
2.2. Chiết khấu thương mại
Chiết khấu theo số lượng là hành vi người bán giảm giá cho người mua khi mua hàng hóa, sản phẩm với số lượng lớn, với mục đích khuyến khích khách hàng mua với số lượng lớn.
2.3. Chiết khấu thanh toán
Chiết khấu thanh toán là khoản tiền mà người bán giảm trừ cho người mua khi thanh toán tiền mua trước thời hạn theo hợp đồng.
3. Cách tính chiết khấu
2 cách tính chiết khấu phổ biến, nhanh chóng và dễ hiểu nhất hiện nay là: phương pháp tổng quát và phương pháp tính nhẩm:
3.1. Phương pháp tổng quát
Bước 1: Xác định tỷ lệ chiết khấu: việc xác định sẽ tùy thuộc vào điều kiện tương ứng, phù hợp với chi phí vốn để đảm bảo lợi nhuận.
Bước 2: Tính tỷ lệ phần giảm giá chiết khấu bằng công thức: nhân giá bán chiết khấu với tỷ lệ chiết khấu.
Bước 3: Tính phần trăm chiết khấu: lấy giá gốc trừ đi phần giảm giá, theo công thức sau:
Y = X – i% * X = (1 – i%) * X Trong đó:
X: giá bán gốc
Y: giá sau chiết khấu
i%: tỷ lệ chiết khấu
Ví dụ: Sản phẩm có giá niêm yết là 400.000 VNĐ, tỷ lệ chiết khấu sản phẩm là 20%.
Bước 1: Làm tròn giá gốc về hàng chục gần nhất sau đó chia cho 10 thu được kết quả A
Bước 2: Chia tỷ lệ chiết khấu cho 10 ra được số B
Bước 3: Tính mức giảm giá = (A*B)+(A/2)
Bước 4: Cách tính chiết khấu phần trăm theo công thức lấy giá gốc trừ mức giảm giá là ra kết quả
Ví dụ: Sản phẩm có giá niêm yết là 98.000 VNĐ, tỷ lệ chiết khấu sản phẩm là 20%
Làm tròn giá niêm yết sản phẩm 98.000 VNĐ thành: 100.000 VNĐ và chia cho 10 được 10.000 VNĐ
Trong thời đại cạnh tranh, các doanh nghiệp luôn tìm cách để thu hút thêm nhiều khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ thì chiết khấu luôn là một hình thức không thể thiếu. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên lạm dụng hình thức này quá nhiều.
Hy vọng qua bài viết này bạn đã hiểu được khái niệm chiết khấu là gì, một số loại hình chiết khấu thông dụng và đặc biệt là cách tính chiết khấu trong kinh doanh. Tiếp tục theo dõi chuyên mục Thuật ngữ Kinh doanh Nhà Hàng Số để tìm hiểu những chuyên mục hấp dẫn trong lĩnh vực F&B nhé!
Chiến lược kinh doanh là gì? Khám phá vai trò, đặc điểm và các bước xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả trong lĩnh vực F&B hiện nay
Để một doanh nghiệp kinh doanh thành công không chỉ cần sự vững mạnh mà còn cần một bản chiến lược kinh doanh phù hợp. Phù hợp trong cách thức, thời điểm thực hiện, phù hợp về năng lực của doanh nghiệp và nhu cầu của khách hàng. Cùng Nhà Hàng Số theo dõi bài viết dưới đây để khám phá chiến lược kinh doanh là gì và vai trò trong doanh nghiệp F&B nhé!
Chiến lược kinh doanh là bản kế hoạch hoạt động được doanh nghiệp, tập đoàn đề ra nhằm đạt được hiệu quả kinh doanh tối ưu. Chiến lược kinh doanh bao gồm các phương pháp, cách thức hành động xuyên suốt trong một khoảng thời gian nhất định theo quy mô và tầm nhìn của doanh nghiệp, tập đoàn (ít nhất trong khoảng 1 năm).
Chiến lược kinh doanh được xây dựng để trở thành duy nhất, khác biệt với đối thủ. Chiến lược như sứ mệnh và tầm nhìn của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp dự đoán, xác định những hoạt động cần thực hiện để đạt được mục tiêu kinh doanh.
2. Các yếu tố tác động đến chiến lược kinh doanh
Dưới đây, Nhà Hàng Số phân tích những yếu tố quan trọng tác động đến chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp F&B.
2.1. Mục tiêu chiến lược
Mục tiêu chiến lược là yếu tố vô cùng quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Xác định mục tiêu chiến lược là bước đầu để xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả. Với vai trò:
Xác định kết quả mong muốn trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Định hướng các hoạt động của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian
Đảm bảo cụ thể, định lượng và có thời gian rõ ràng
Mục tiêu chiến lược được đa số các doanh nghiệp hướng tới là lợi nhuận cao và bền vững, các mục tiêu chiến lược sau đó: tăng trưởng, thị phần, chất lượng, giá trị khách hàng,…
2.2. Phạm vi chiến lược
Phạm vi chiến lược là giới hạn về khách hàng, sản phẩm, khu vực địa lý,… nhằm tập trung, đáp ứng và thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng. Phạm vi chiến lược không nhất thiết phải mô tả chính xác những gì doanh nghiệp làm nhưng rất cần định rõ và truyền tải cho nhân viên doanh nghiệp sẽ không làm gì.
2.3. Giá trị khách hàng và lợi thế cạnh tranh
Xác định giá trị khách hàng & lợi thế cạnh tranh là vấn đề cốt lõi của chiến lược kinh doanh. Để xác định được lợi thế cạnh tranh chính xác, doanh nghiệp cần phải đánh giá các yếu tố mà khách hàng mục tiêu sẵn sàng bỏ tiền ra để mua sản phẩm dịch vụ của mình.
Lợi thế cạnh tranh là sự kết hợp các giá trị. Trong đó phải có những giá trị vượt trội để giúp cho khách hàng nhận ra và nhớ đến sản phẩm của doanh nghiệp giữa các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
2.4. Hệ thống các hoạt động chiến lược
Hệ thống các hoạt động chiến lược là cách thức mà doanh nghiệp cần thực hiện để cung cấp những giá trị khác biệt đến khách hàng mục tiêu. Hệ thống hoạt động cần là đảm bảo sự tương thích giữa các hoạt động và cùng hướng vào việc tạo ra giá trị gia tăng.
Chuỗi giá trị doanh nghiệp bao gồm:
Nhóm hoạt động chính: vận hành, marketing, bán hàng,…
Nhóm hoạt động hỗ trợ: quản lý nhân sự, nghiên cứu phát triển, hạ tầng quản lý, CNTT,…
2.5. Năng lực cốt lõi
Năng lực cốt lõi là khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội so với đối thủ. Cho phép doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả và đa dạng sản hóa các sản phẩm, liên kết và điều phối các hoạt động hoặc chức năng chính của doanh nghiệp.
3. Các bước xây dựng chiến lược kinh doanh
Để xây dựng một chiến lược kinh doanh hoàn chỉnh, cần trải qua các bước cơ bản như sau.
3.1. Đánh giá thực trạng
Doanh nghiệp cần đánh giá vị trí hiện tại của mình để thấy rõ sản phẩm của mình đang đứng ở đâu trong lòng khách hàng? sản phẩm có điểm nổi bật, khác biệt nào giúp doanh nghiệp tạo nên sức mạnh vượt qua các đối thủ khác trong tương lai? Tiếp theo là đánh giá thị trường, những thách thức và cơ hội.
Có thể nói, mô hình S.W.O.T chính là công cụ đắc lực cho quá trình đánh giá này:
Strengths: Điểm mạnh
Weaknesses: Điểm yếu
Opportunities: Cơ hội
Threats – Thách thức
3.2. Thiết lập mục tiêu
Xây dựng các mục tiêu mà doanh nghiệp mong muốn sẽ đạt được trong chiến lược kinh doanh. Các mục tiêu phải thực tế và được thể hiện chính xác. Các mục tiêu đặc biệt cần: doanh thu, lợi nhuận, thị phần, tái đầu tư.
Để thiết lập mục tiêu phù hợp, các doanh nghiệp cần quan tâm đến: khả năng tài chính, cơ hội của doanh nghiệp và nguyện vọng của các cổ đông.
Tham khảo mô hình S.M.A.R.T với 5 tiêu chí: Specific (cụ thể) – Measurable (đo lường) – Achievable (khả thi) – Relevant (liên quan) – Time bound (giới hạn thời gian).
3.3. Xây dựng chiến lược
Là bước quan trọng nhất trong quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh, đòi hỏi sự sáng tạo, khác biệt, phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của thị trường, hạn chế được những rủi ro có thể gặp phải. Trong đó doanh nghiệp cần phải giải quyết được 3 câu hỏi đặt ra:
Mục tiêu cần đạt là gì?
Đối thủ cạnh tranh là ai?
Cạnh tranh như thế nào và lợi thế cạnh tranh gì?
3.4. Đánh giá và đo lường
Bước cuối cùng trong việc thiết lập chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp là đánh giá và đo lường nhằm tối ưu hóa chiến lược đạt hiệu quả cao. Thông qua những số liệu thống kê được cập nhật. Nhà quản trị có thể đưa ra những đánh giá và điều chỉnh phù hợp hơn cho chiến lược kinh doanh. Xem thêm:
4. Vai trò của chiến lược kinh doanh đối với doanh nghiệp F&B
Định hướng hoạt động trong dài hạn cho doanh nghiệp F&B
Là cơ sở vững chắc nhằm triển khai các hoạt động kinh doanh
Giúp doanh nghiệp nắm bắt và tận dụng các cơ hội, đồng thời đề ra biện pháp đối phó với trước những thách thức của thị trường ẩm thực đầy biến động.
Tạo ra tiền đề vững chắc giúp doanh nghiệp để ra các quyết định phù hợp
Đáp ứng, thỏa mãn nhu cầu ăn uống của khách hàng một cách tốt nhất
Thúc đẩy hoạt động kinh doanh thu về lợi nhuận cao
Tăng định vị thương hiệu và chỗ đứng của thương hiệu trên thị trường
5. Tạm kết
Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa vô vàn các doanh nghiệp đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Để không bị nhấn chìm trong cuộc chiến đó mỗi doanh nghiệp cần phải đề ra chiến lược kinh doanh phù hợp, sáng tạo và khác biệt, tạo nên những dấu ấn đặc biệt đối với khách hàng. Hy vọng những thông tin trong bài viết giúp bạn hiểu được chiến lược kinh doanh là gì? cách xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Theo dõi chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của Nhà Hàng Số để cập nhật những thuật ngữ mới nhất trong ngành F&B.
Chiến lược marketing của The Coffee House thành công nhờ sự thấu hiểu khách hàng, nhanh nhạy với thị trường tạo nên sự phát triển bền vững
The Coffee House đã không còn là thương hiệu xa lạ với người yêu cà phê Việt, đặc biệt là giới trẻ Việt. Chiến lược marketing của The Coffee House với sự thấu hiểu insight khách hàng, cách làm tiên phong, dám thử dám sai đã giúp cho thương hiệu đạt được sự phát triển đáng mơ ước. The Coffee House không chỉ kinh doanh cafe mà còn kinh doanh cảm xúc của khách hàng. Trong bài viết này, hãy cùng Nhà Hàng Số đi phân tích chi tiết chiến lược marketing của thương hiệu này nhé!
Cà phê là thức uống được người Pháp đưa vào Việt Nam vào thế kỷ 19. Theo thời gian, uống cafe trở thành thói quen của nhiều người Việt Nam. Trong giai đoạn 2021 – 2022, có khoảng 3,1 triệu bao cafe (60kg/bao) được tiêu thụ tại Việt Nam. Và lượng tiêu thụ được dự báo sẽ tăng thêm 100 nghìn bao trong năm 2023.
Tốc độ tăng trưởng CAGR của thị trường cà phê Việt Nam được dự kiến đạt mức 8.07%/năm vào giai đoạn 2022 – 2027. 10.2% tổng lượng cà phê thiêu thụ là cà phê hoà tan. 74.8% còn lại là cà phê rang xay.
Về số lượng quán cà phê, năm 2020, Việt Nam ghi nhận 1106 chuỗi cửa hàng cà phê tại Việt Nam. Theo báo cáo của iPOS.vn, tính riêng tháng 04/2022, trung bình có 139.67 quán cà phê mở mới. Số lượng quán cà phê mở mới vào tháng 06/2022 cũng tăng 24.37%. Euromonitor cũng đưa ra dự đoán răng thị trường cà phê Việt Nam sẽ cán mốc 11.729 tỷ đồng vào cuối năm 2023.
Như vậy, có thể thấy rằng Việt Nam là một thị trường tiêu thụ cà phê tiềm năng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi đối với các thương hiệu cà phê nói chung và chiến lược marketing của The Coffee House nói riêng.
2. Tổng quan về thương hiệu The Coffee House
Xuất thân là một startup Việt, The Coffee House nhanh chóng trở thành “kỳ lân” trong thị trường kinh doanh quán cafe. Thương hiệu The Coffee House được rót vốn bởi Quỹ đầu tư Seedcom, thuộc sở hữu của ông Đinh Anh Huân, co-founder của Thế Giới Di Động. Hiện tại, thương hiệu thuộc quản lý của Công ty Cổ phần Seedcom.
The Coffee House khởi đầu với 1 cửa hàng tại TP. HCM năm 2014. Tính đến thời điểm hiện tại, theo con số trên website của thương hiệu, The Coffee House có 154 cửa hàng khắp cả nước. Trước thời điểm dịch COVID-19 bùng nổ, The Coffee House từng có đến 175 cửa hàng.
Những con số về quy mô cửa hàng, cùng sự trở lại của The Coffee House Signature đã và đang khẳng định sự thành công trong chiến lược marketing của The Coffee House.
3. Định vị thương hiệu và USP của The Coffee House
Với khách hàng: The Coffee House là nhà, là nơi để thư giãn, làm việc và trò chuyện.
Với sản phẩm: The Coffee House là “công xưởng” sản xuất, phân phối cà phê chất lượng cùng những dịch vụ tuyệt với với mức giá hợp lý.
Với thị trường: The Coffee House đem tham vọng không chỉ dừng chân ở thị trường châu Á, mà còn là đem cà phê Việt Nam cạnh tranh với những thương hiệu khác trên thế giới.
USP (Unique Selling Point) của The Coffee House nằm ngay ở chính tên gọi: “Nhà cà phê”. The Coffee House là “Nhà”. Thương hiệu không chỉ đơn thuần là kinh doanh cafe mà còn là kinh doanh những trải nghiệm của khách hàng. Chính vì vậy, chiến lược marketing của The Coffee House tập trung phát triển trải nghiệm của khách hàng.
4. Tình hình kinh doanh của The Coffee House
Năm 2019, doanh thu thuần của chuỗi này đạt gần 862 tỷ đồng, tuy nhiên đã giảm xuống còn 735 tỷ đồng năm 2020 và 475 tỷ đồng vào năm 2021. 9 tháng đầu năm 2022, chuỗi cà phê Việt Nam đã đạt mức tăng trưởng doanh thu là 53%, chiếm 37% tổng doanh thu của Công ty Cổ phần Seedcom. Con số này được ghi nhận trong báo cáo tài chính của Seedcom là 564 tỷ đồng. Tương đương với 2 tỷ đồng mỗi ngày.
Báo cáo tài chính của Seedcom đồng thời công bố, biên lợi nhuận gộp của The Coffee House đạt 70% trong ba năm gần đây (2019 – 2021). Đây được ghi nhận là mức cao so với nhiều chuỗi cà phê khác trên thị trường.
Kết quả của hoạt động kinh doanh cho thấy chiến lược marketing của The Coffee House đang có những hoạt động mang tính hiệu quả cao.
5. Đối thủ cạnh tranh của The Coffee House
Xét về phân khúc giá, đối thủ cạnh tranh trực tiếp của The Coffee House là Highlands Coffee, Phúc Long. Ngoài ra, tuy khác về concept và mô hình, nhưng trong cùng phân khúc giá, Cộng Cà Phê cũng là một đối thủ cạnh tranh trực tiếp của thương hiệu. Tuy nhiên, The Coffee House vẫn luôn cố gắng tạo ra USP riêng biệt.
Bên cạnh đó, đối thủ cạnh tranh trong chiến lược marketing của The Coffee House còn là các cửa hàng cà phê địa phương, các quán cà phê cóc. Tuy không cùng phân khúc, nhưng những quán cà phê này đã gắn liền với văn hoá cà phê của một bộ phận khách hàng.
6. SWOT của The Coffee House
Mô hình SWOT là một trong những mô hình kinh điển giúp đưa đến bức tranh toàn cảnh của một thương hiệu. Việc hiểu những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức là điều cần thiết để đi sâu phân tích vào chiến lược marketing của The Coffee House.
6.1. Điểm mạnh của The Coffee House (Strengths)
Thị phần lớn trong thị trường cà phê. Thống kê doanh thu vào năm 2020, mặc dù có sự sụt giảm do đại dịch COVID-19, nhưng The Coffee House vẫn là chuỗi có doanh thu lớn thứ 3, đứng sau Highlands Coffee và Phúc Long.
Hệ thống cửa hàng rộng khắp. 154 cửa hàng trên toàn quốc là một con số đáng mơ ước với nhiều thương hiệu.
Chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt. The Coffee House luôn hướng đến sự thoải mái cho khách hàng. Chính vì vậy, sản phẩm và dịch vụ luôn được đầu tư và phát triển.
Không gian cửa hàng được đầu tư. Hướng tới định vị thương hiệu “Nhà cà phê”, The Coffee House chỉnh chu trong từng không gian, mang lại những trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.
Vị trí cửa hàng đắc địa. Các cửa hàng của The Coffee House thường nằm trong các khu vực dân cư đông đúc, những ngã ba lớn. View tại các cửa hàng thường khá thoáng và đẹp.
Đầu tư vào marketing và xây dựng hình ảnh thương hiệu. The Coffee House có những chiến dịch marketing hiệu quả, đầu tư xây dựng hình ảnh thương hiệu.
Am hiểu văn hoá cà phê địa phương. Là một thương hiệu thuần Việt, The Coffee House am hiểu văn hoá cà phê địa phương và phát triển đúng và trúng nhu cầu của khách hàng.
6.2. Điểm yếu của The Coffee House (Weaknesses)
Doanh thu tăng trưởng nhưng vẫn ghi nhận lỗ nhiều. Nhìn vào biểu đồ doanh thu phía trên, có thể thấy The Coffee House vẫn ghi nhận những khoản lỗ không hề nhỏ.
Giá thành sản phẩm cao so với nhóm khách tiềm năng: học sinh, sinh viên. So với nhóm khách hàng tiềm năng là học sinh, sinh viên thì giá đồ uống của The Coffee House khá cao.
Chất lượng giữa các cửa hàng có phần không đồng đều. Do phát triển hình thức nhượng quyền, tại một số cửa hàng có chất lượng không đồng đều. Tuy nhiên, sự khác biệt không quá lớn.
6.3. Cơ hội của The Coffee House (Opportunities)
Tiềm năng thị trường cà phê lớn. Những con số trong phần một đã cho thấy được thị trường tiêu thụ cà phê tại Việt Nam là không hề nhỏ. Trên thế giới, sản lượng tiêu thụ cà phê tại các nước đang phát triển cũng bắt đầu tăng vọt, đặc biệt là với giới trẻ. Đây là cơ hội phát triển đối với kế hoạch vươn mình ra biển lớn của The Coffee House.
Uống cà phê dần trở thành thói quen khó bỏ của giới trẻ. Theo thống kê của Euromonitor, tổng dung lượng thị trường cà phê toàn cầu ước tính đạt 151.32 tỷ USD vào năm 2028. Đặc biệt, cà phê dần trở thành thức uống yêu thích của giới trẻ.
Người trẻ thích làm việc tại các quán cà phê. Theo báo Thanh Niên, gen Z sẵn sàng chi hàng triệu đồng mỗi tháng để học bài và làm việc tại các quán cafe.
6.4. Thách thức của The Coffee House (Threats)
Áp lực cạnh tranh từ đối thủ lớn. Những đối thủ ra đời trước như Highlands Coffee, Phúc Long tạo sức ép cạnh tranh không hề nhỏ. Điều này đòi hỏi chiến lược marketing của The Coffee House phải có những nước tiến thông minh để đứng vững và phát triển trên thị trường.
Người tiêu dùng có xu hướng quan tâm đến sức khoẻ nhiều hơn. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm hơn đến sức khoẻ của mình. Trong khi đó, cà phê bị coi là một thức uống có chất kích thích. Chính vì vậy, đây cũng là một nguy cơ đối với sự phát triển của thị trường cà phê nói chung.
Sự phát triển đa dạng của các loại đồ uống khác. Sự lên ngôi của trà sữa và các loại đồ uống khác cũng tạo ra sự thách thức trong sự phát triển của The Coffee House.
7. Khách hàng mục tiêu của The Coffee House
Khách hàng mục tiêu của The Coffee House có thể chia làm hai phân khúc chính:
Khách hàng mục tiêu: Nhân viên văn phòng, freelancer có thu nhập trung bình ổn định.
Khách hàng tiềm năng: học sinh, sinh viên cần một không gian làm việc, học tập, giao lưu và gặp gỡ bạn bè.
Nhìn chung, chiến lược marketing của The Coffee House nhắm đến nhóm đối tượng thích cà phê, cần một không gian làm việc và gặp gỡ, giao lưu bạn bè.
8. Chiến lược marketing của The Coffee House: Marketing mix 7P
Mô hình marketing mix 7P với 7 yếu tố là mô hình marketing hiện đại, đáp ứng được hầu hết các nhu cầu của doanh nghiệp. Dưới đây, Nhà Hàng Số sẽ phân tích chi tiết từng yếu tố này của The Coffee House.
8.1. Chiến lược sản phẩm của The Coffee House (Product)
“Nhà Cà Phê” có sản phẩm chính là đồ uống, với 3 nhóm chính:
Nhóm 1: Cà phê (gồm cà phê truyền thống và cà phê pha máy).
Nhóm 2: Trà trái cây, trà sữa. Đây là các thức uống từ trà đặc trưng của thương hiệu.
Nhóm 3: Thức uống khác (VD như Chocolate).
Về cơ bản, The Coffee House sử dụng chiến lược đa dạng hoá sản phẩm, sản phẩm đặc trưng và sản phẩm đặc biệt. Bên cạnh những dòng sản phẩm cơ bản, Trà đào cam sả được biết đến như một signature của The Coffee House. Mới đây, The Coffee House cho ra mắt BST Cloudfee và CloudTea cũng nhanh chóng trở thành điểm khác biệt của thương hiệu.
Bên cạnh đó, mỗi dịp như Giáng Sinh, Tết,… Nhà Cà Phê lại tung ra các bộ sản phẩm hết sức đặc biệt. Ví dụ đợt Giáng Sinh vừa rồi, The Coffee House cho ra mắt hai thức uống là Merry Cloudtea với sự kết hợp đặc biệt từ cloudtea và mochi hoặc marshmallow. Hay như dịp Tết này, The Coffee House tung ra bộ Cầu Toàn Kèo Thơm, vô cùng độc lạ và ấn tượng.
Ngoài ra, The Coffee House cũng mang đến các loại snack và bánh phục vụ nhu cầu của khách hàng. Đây được biết đến như chiến thuật cross-selling, sản phẩm dẫn đường trong chiến lược marketing của The Coffee House.
Vào các dịp Trung Thu, The Coffee House cũng tham gia vào thị trường bánh trung thu với những hương vị thơm ngon, ấn tượng.
Trong đợt Đại dịch COVID-19 vừa qua, không đứng ngoài cuộc chơi, Nhà Cà Phê cũng phát triển các dòng sản phẩm đóng gói. Cà phê lon, cà phê hoà tan, trà túi lọc… được phản triển giúp tối đa hoá doanh thu và phục vụ nhu cầu của khách hàng.
8.2. Chiến lược giá của The Coffee House (Price)
Nhà Cà Phê đã sử dụng chiến lược giá thâm nhập thị trường, phân cấp giá và chiến lược giá gói.
Giá thâm nhập thị trường được The Coffee House áp dụng khi tung ra các dòng sản phẩm mới nhằm thu hút khách hàng dùng thử. Sau đó, thương hiệu mới bắt đầu tăng giá khi có lượng khách hàng trung thành. Điều này đã được The Coffee House thực hiện trong đợt tăng giá vừa rồi. Từ mức giá trung bình 35.000đ – 55.000đ, mức giá đã được điều chỉnh lên khoảng 35.000đ – 69.000đ.
Chiến lược phân cấp giá cũng được nhiều thương hiệu sử dụng. Tại The Coffee House, đồ uống được chia ra thành các size: Nhỏ, Vừa và Lớn. Từ đó, thương hiệu tận dụng sự chênh lệch giá giữa các size đồ uống để thúc đẩy hành vi khách hàng.
Chiến lược giá gói được áp dụng với các combo. Thương hiệu khuyến khích mua nước tặng bánh, hoặc mua bánh với giá rẻ,v.v. Các combo được tạo ra khiến khách hàng có cảm giác “hời” hơn khi mua sản phẩm đơn lẻ.
Chiến lược giá tâm lý cũng đồng thời được sử dụng. Giá 99 được The Coffee House áp dụng tạo ra tâm lý “giá rẻ” cho khách hàng, thúc đẩy hành vi chi tiêu của khách.
8.3. Chiến lược phân phối của The Coffee House (Place)
Địa điểm là một trong những điểm sáng trong chiến lược marketing của The Coffee House. Các cửa hàng của The Coffee House đều sở hữu vị trí đẹp, đắc địa. Các cửa hàng thường được đặt tại các mặt tiền đẹp, hoặc trong các trung tâm thương mại lớn.
Bên cạnh đó, The Coffee House tiên phong trong việc chuyển đổi số. Chính vì vậy, không nằm ngoài thời cuộc, thương hiệu cũng sở hữu kênh phân phối online. Bằng việc phát triển app và website, Nhà Cà Phê đã phục vụ các đơn hàng online bằng hệ thống riêng của mình.
Ngoài ra, thương hiệu cũng đã bắt tay hợp tác với Baemin trong đợt dịch COVID-19 vừa rồi.
Chiến lược phân phối của The Coffee House tập trung vào đa kênh. Chính vì vậy, chuỗi cà phê này có thể thu hút và phục vụ tới hơn 20.000 khách hàng mỗi ngày.
8.4. Chiến lược xúc tiến thương hiệu của The Coffee House (Promotion)
Nhắm vào nhóm khách hàng mục tiêu là giới trẻ, chính vì vậy, hoạt động xúc tiến trong chiến lược marketing của The Coffee House chủ yếu diễn ra trên nền tảng kỹ thuât số. Kênh truyền thông chính bao gồm Facebook, Website và APP. Trang fanpage của The Coffee House hiện đang sở hữu 655.000 lượt thích. Kênh Youtube của The Coffee House cũng có hơn 4500 người đăng ký.
Bên cạnh đó, thương hiệu rất chăm tung ra các chương trình khuyến mãi. Các combo giảm 20%, thậm chí là 35%. The Coffee House cũng thường xuyên kết hợp với đối tác như Zalopay, ShopeePay, Momo để tung ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
Đặc biệt, chương trình membership được thương hiệu áp dụng một cách hiệu quả. Các thành viên sẽ tích điểm bằng cách tải app. Từ đó, điểm sẽ được đổi thành các ưu đãi. Nhiều mã khuyến mãi dành riêng cho thành viên cũng được áp dụng.
Hoạt động quảng bá, xúc tiến thương hiệu còn được thực hiện thông qua các hoạt động CSR (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) trong thời gian dịch COVID-19 diễn ra. Thương hiệu tổ chức tặng cà phê và quà tặng miễn phí. Bên cạnh đó, các hoạt động CSR cũng được tổ chức mỗi mùa trung thu.
8.5. Yếu tố con người trong chiến lược marketing của The Coffee House (People)
Thương hiệu luôn lấy con người làm trung tâm của mọi hoạt động. Với The Coffee House, nhân viên là điểm kết nối giữa thương hiệu và khách hàng. Chính vì vậy, đội ngũ nhân viên của The Coffee House luôn giữ một thái độ niềm nở, hỗ trợ khách nhiệt tình. Tuy rằng, thương hiệu đã đổi sang hình thức tự phục vụ. Nhưng nhân viên tại các cửa hàng vẫn đều rất sẵn lòng hỗ trợ khi khách hàng yêu cầu.
Với khách hàng, The Coffee House tập trung vào trải nghiệm khách hàng. Với phương châm, khách hàng đến cửa hàng không chỉ uống cafe mà còn là trải nghiệm. Chính vì vậy, thương hiệu luôn tập trung mọi hoạt động nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng. Từ việc order đồ uống đến việc hỗ trợ trải nghiệm tại cửa hàng. Hầu hết các cửa hàng đều được trang bị ổ nối. Điều này giúp phục vụ khách một cách tối đa, đối với những khách hàng lựa chọn đây là một không gian để làm việc. Xem thêm:
8.6. Yếu tố quy trình trong chiến lược marketing của The Coffee House (Process)
Trước đây, The Coffee House vẫn theo hình thức phục vụ tại bàn. Khách hàng sẽ gọi món tại quầy và nhân viên sẽ mang món đến tận bàn. Tuy nhiên, để tối ưu về quy trình phục vụ, The Coffee House đã chuyển sang mô hình tự phục vụ. Khách hàng tự lấy món và sẽ yêu cầu nhân viên giúp đỡ nếu cần.
The Coffee House cũng đồng thời tự chủ về nguồn nguyên liệu. Chính vì vậy, quy trình chuỗi cung ứng là một quy trình khép kín. Điều này cho phép khách hàng truy xuất nguồn gốc nguyên liệu mà The Coffee House sử dụng.
8.7. Bằng chứng hữu hình của The Coffee House (Physical Evidence)
Cuối cùng nhưng cũng là thứ khiến “Nhà” trở nên khác biệt, bằng chứng hữu hình. Mỗi cửa hàng của The Coffee House đều được đầu tư chăm chút về không gian và thiết kế. Thiết kế đèn tông vàng tạo cảm giác “nhà”. Bên cạnh đó, nội thất được đầu tư và sắp xếp theo từng khu vực. Có bàn tròn cho những cuộc gặp gỡ, trò chuyện. Cũng có những góc khiến The Coffee House trở thành một “Co-Working Space” mở. Trong cửa hàng thường có nhiều ổ cắm. Ngoài ra, The Coffee House còn chu đáo chuẩn bị sẵn ổ nối cho khách hàng khi cần.
Hình ảnh thương hiệu cũng được xây dựng một cách nhất quán trên tất cả các nền tảng. Tất cả đều hướng đến một định vị thương hiệu chung “Nhà Cà Phê”.
9. Chiến dịch marketing nổi bật của The Coffee House
Chiến lược marketing của The Coffee House được cụ thể hoá bằng các chiến dịch. Dưới đây, Nhà Hàng Số phân tích một số chiến dịch nổi bật của Nhà trong thời gian gần đây.
9.1. Chiến dịch ly cầu vồng của The Coffee House
Trước đợt Giáng Sinh, The Coffee House tung ra phiên bản ly cầu vồng đổi màu khiến dân tình sốt rần rần. Cái hay ở chiến dịch này là thương hiệu đã tung ra số lượng giới hạn. Khiến tình trạng khan hiếm xuất hiện. Ngay sau đó, những khách hàng có ly này sẽ được tham gia chương trình mua 1 tặng 1 đối với bộ đôi Merry CloudTea.
Tung ra số lượng có hạn, sau đó, The Coffee House khiến những khách hàng chưa mua được “ao ước”. Hoạt động “giải cứu công chúa Merry CloudTea” đã được tung ra ngay sau đó.
Cư dân mạng thể hiện sự thích thú của mình với chiếc ly. Ly được làm từ nhựa PP5, có thể chịu được nhiệt từ -10 độ C đến 120 độ C. Chính vì vậy mà nhiều hành động sáng tạo đã được các “giang cư mận” thực hiện như nấu mì, cắm hoa, làm đèn ngủ.
9.2. Chiến dịch ly mèo may mắn – “Cầu toàn kèo thơm”
Mới đây, sau sự thành công của ly cầu vồng với bộ sưu tập Merry CloudTea, The Coffee House tiếp tục khiến dân tình “sốt rần rần” bằng ly mèo “siêu cưng”. Chiếc ly được phục vụ kèm với BST nước mới “Cầu toàn kèo thơm”. Hoặc, khách hàng có thể sở hữu riêng chiếc ly với giá 49.000đ và 39.000đ khi mua 2 ly. Bên cạnh đó, The Coffee House tặng miễn phí ly cho 20% thành viên có chi tiêu cao nhất năm 2022.
Chiếc ly mèo với thiết kế đỏ đặc trưng Tết, khiến nhiều khách hàng thích thú. Bộ nước uống được ra mắt cùng với ly cũng được khách hàng đánh giá cao.
10. Bài học kinh nghiệm từ chiến lược marketing của The Coffee House
Không thể phủ nhận rằng, The Coffee House đã có chiến lược marketing hiệu quả. Không chỉ thành công trong việc xây dựng tệp khách hàng trung thành, mà còn thu hút nhiều khách hàng tiềm năng.
10.1. Số hoá để nâng cao trải nghiệm của khách hàng
The Coffee House là chuỗi cà phê tiên phong trong việc chuyển đổi số. Từ việc xây dựng Trung tâm dữ liệu khách hàng, thương hiệu đã có những căn cứ để nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Sự khác biệt trong lối đi giúp thương hiệu hiểu khách hàng hơn. Từ đó, trải nghiệm của khách hàng liên tục được cải thiện. Xem thêm:
Thương hiệu liên tục tung ra những bộ sản phẩm mới theo các dịp đặc biệt. Từ đó, khách hàng không còn cảm thấy nhàm chán đối với sản phẩm của thương hiệu. Với những hoạt động marketing sáng tạo, The Coffee House cũng khiến khách hàng bị thu hút.
10.3. Phân phối khôn ngoan
Phân phối là một trong những điểm sáng trong chiến lược marketing của The Coffee House. Thương hiệu đã phân phối đa kênh. Không chỉ có mặt bằng đẹp mà còn phát triển hệ thống phân phối online mạnh mẽ.
11. Tạm kết
“Bắt đầu từ khách hàng và làm mọi thứ dựa trên suy nghĩ của khách hàng”. Đây là triết lý kinh doanh xuyên suốt của The Coffee House. Bằng việc thấu hiểu sâu sắc insight khách hàng, thương hiệu đã có những hoạt động hiệu quả khiến khách hàng ghi nhớ. Chiến lược marketing của The Coffee House đã giúp thương hiệu tiến gần hơn đến với “TOP of MIND” về thương hiệu cafe hàng đầu trong tâm trí khách hàng.
Chuyên mục Case Study của Nhà Hàng Số sẽ tiếp tục cập nhật những phân tích chuyên sâu xoay quanh các thương hiệu F&B Việt Nam và Quốc tế trong các bài viết tiếp theo!