Home Blog Page 13

Director là gì? Tiêu chí để trở thành một Director xuất sắc

Director là gì? Director có những nhiệm vụ gì? Cần phải đáp ứng tiêu chí nào để trở thành một nhà lãnh đạo tài ba?

Trong thế giới kinh doanh, chức danh “Giám đốc” luôn được coi là vị trí cao nhất trong hệ thống quản lý của một công ty. Vậy, Director là gì? Vai trò của họ trong doanh nghiệp là gì? Tại sao họ lại được xem là những người quan trọng nhất? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về khái niệm Director và những nhiệm vụ quan trọng mà họ phải đảm nhiệm trong việc quản lý và phát triển công ty. Bạn sẽ hiểu rõ hơn về vai trò của Director và những kỹ năng cần có để trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.

1. Khái niệm Director là gì?

1.1. Director là gì?

Từ “Director” trong thế giới kinh doanh thường được dùng để chỉ “Giám đốc” – vị trí quản lý cao nhất trong một công ty. Giám đốc có trách nhiệm chịu trách nhiệm về toàn bộ hoạt động của công ty. Từ kế hoạch chiến lược đến quản lý tài chính, nhân sự và marketing.
thuật ngữ director
Giám đốc còn được coi là người đứng đầu trong hệ thống quản lý và có quyền lực lớn trong việc đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty. Họ phải đảm bảo rằng các hoạt động được diễn ra đúng hướng và theo kế hoạch đã đề ra. Từ đó giúp cho công ty đạt được sự phát triển bền vững trong thị trường cạnh tranh.
Tùy vào cấp bậc và quy mô của công ty, Giám đốc có thể được chia làm nhiều cấp độ khác nhau. Cụ thể như Giám đốc điều hành, Giám đốc chi nhánh, Giám đốc kinh doanh, Giám đốc tài chính,… Tuy nhiên, bất kể cấp bậc hay chức danh, vai trò của Giám đốc vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với sự phát triển của một công ty.

1.2. Board of Director là gì?

“Board of Directors” là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh. Thuật ngữ này chỉ Hội đồng quản trị – tổ chức có quyền quyết định về các vấn đề chiến lược và hoạt động của một công ty hoặc tổ chức. Hội đồng quản trị bao gồm một nhóm các cá nhân (thường là những người nắm giữ cổ phần của công ty. Nhóm người này được bầu chọn hoặc chỉ định để giám sát và điều hành công ty. Các thành viên của Hội đồng quản trị thường là những chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, pháp lý và quản trị.
Hội đồng quản trị thường họp định kỳ để đưa ra các quyết định quan trọng về chiến lược và hoạt động của công ty. Bao gồm: quyết định về chính sách tài chính, nhân sự, đầu tư,… Ngoài ra, Hội đồng quản trị còn có trách nhiệm giám sát hoạt động của Ban giám đốc. Đảm bảo rằng các quyết định của công ty được thực hiện đúng đắn và theo đúng quy định pháp luật.
hội đồng quản trị là gì
Tại Việt Nam, theo Luật Doanh nghiệp, số lượng thành viên của Hội đồng quản trị (Board of Directors) không ít hơn 3 người và không quá 11 người. Tuy nhiên, các điều lệ công ty có thể quy định số lượng thành viên của Hội đồng quản trị tùy theo quy định cụ thể của công ty.

1.3. Managing Director là gì?

Managing Director (Giám đốc điều hành) là một vị trí quản lý cấp cao trong một công ty. MD có trách nhiệm chính là quản lý, điều hành các hoạt động kinh doanh và nguồn nhân lực. Managing Director thường đứng đầu các bộ phận hoặc toàn bộ công ty. Cá nhân này có quyền trực tiếp giám sát các hoạt động kinh doanh, quản lý tài chính. Quản lý chiến lược, tiếp thị và phát triển sản phẩm. Giám đốc điều hành cũng có trách nhiệm đưa ra quyết định chiến lược dài hạn và quản lý tình hình tài chính của công ty.
sự khác giữa ceo và managing director
Managing Director thường có địa vị cao hơn so với các Giám đốc bộ phận khác. Người giữ chức vị này có quyền lực quyết định cao trong công ty. Thường thì, họ sẽ báo cáo trực tiếp với Hội đồng quản trị, chịu trách nhiệm trước Hội đồng về tình hình hoạt động của công ty.

1.4. Operation Director là gì?

Operation Director (Giám đốc vận hành) là một vị trí quản lý cấp cao trong một công ty. Có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động kinh doanh hàng ngày của công ty.
Operation Director thường đứng đầu các bộ phận liên quan đến sản xuất, kinh doanh và quản lý hoạt động sản xuất. Cụ thể, họ có nhiệm vụ quản lý việc sản xuất sản phẩm, dịch vụ hoặc quản lý chất lượng sản phẩm. Giám sát việc vận hành thiết bị và đảm bảo sự liên lạc, hợp tác giữa các bộ phận của công ty để đạt được kết quả kinh doanh tốt nhất.
Ngoài ra, Operation Director cũng có trách nhiệm lên kế hoạch sản xuất và đưa ra các quyết định quan trọng về việc đầu tư vào công nghệ và thiết bị sản xuất mới. Operation Director thường là thành viên của Ban điều hành của công ty và báo cáo trực tiếp cho Giám đốc điều hành (Managing Director) về tình hình hoạt động sản xuất của công ty.
vị trí giám đốc điều hành
Vai trò chính của một Operation Director:

  • Quản lý hoạt động sản xuất
  • Quản lý tài nguyên
  • Đưa ra quyết định chiến lược
  • Quản lý nhân sự
  • Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn, môi trường và sức khỏe nghề nghiệp trong quá trình sản xuất

2. Sự khác nhau giữa Director và CEO

Director CEO
Về mặt địa lý Thuật ngữ này thường sẽ được sử dụng tại các nước châu u. Xuất hiện và sử dụng nhiều tại các nước châu Á, châu Mỹ.
Vai trò trong cơ cấu doanh nghiệp/tổ chức Cá nhân đứng đầu một phần/ một bộ phận của tổ chức. Ví dụ như quản lý một bộ phận hoặc một chi nhánh.
Quyền lực của vị trí này ảnh hưởng trong hoạt động của bộ phận/chi nhánh người đó phụ trách.
CEO là cá nhân đứng đầu toàn bộ hoạt động của một tổ chức/doanh nghiệp.
Người này có quyền lực lớn trong vấn đề đưa ra những quyết định chiến lược và quan trọng về lĩnh vực kinh doanh của tổ chức/doanh nghiệp.
Quyền hạn Director sẽ tập trung vào những hoạt động ở phạm vi quản lý của họ. Ví dụ như định hướng chiến lược công ty, phát triển sản phẩm, quản lý nhân lực. Tóm lại là phụ trách các nhiệm vụ khác trong bộ phận/ chi nhánh đó. CEO có quyền lực lớn hơn so với Giám đốc. Và trách nhiệm cũng nặng nề hơn trong vấn đề quyết định đến chiến lược tổ chức của công ty. CEO có quyền cấu trúc tổ chức/doanh nghiệp và định hướng, quản lý chung của tổ chức đó.
Nghĩa vụ Director thông thường sẽ không trực tiếp làm việc với các cổ đông. Tuy nhiên cũng cần phải bảo đảm bộ phận cá nhân này quản lý hoạt động đạt hiệu quả. Đồng thời phải mang lại lợi ích cho tổ chức. CEO là người chịu trách nhiệm chính trước các cổ đông của công ty/tổ chức. Người này phải bảo đảm rằng hoạt động của tổ chức tạo ra lợi nhuận và tăng trưởng.

3. Director phụ trách công việc gì?

Director là gì? Director chịu trách nhiệm làm những công việc gì?

3.1. Đưa ra chiến lược kinh doanh cho công ty

Director thường có nhiệm vụ tham gia vào việc xây dựng kế hoạch chiến lược cho công ty. Họ cũng là người đưa ra các quyết định chiến lược và định hướng phát triển dài hạn cho công ty. Director là người quản lý tất cả các hoạt động của doanh nghiệp. Công việc của họ là chuẩn bị kế hoạch kinh doanh và điều hành các hoạt động kinh doanh. Mục đích nhằm thúc đẩy sự tăng trưởng và lợi nhuận cho công ty. Director chịu trách nhiệm giám sát quản lý tài chính của công ty. Đánh giá hiệu quả các hoạt động đầu tư và đưa ra quyết định về đầu tư và tài trợ cho các hoạt động mới.
xác định chiến lược kinh doanh

3.2. Xây dựng và quản lý nhân sự

Director có nhiệm vụ tuyển dụng, bổ nhiệm, đào tạo và quản lý nhân sự của công ty. Đảm bảo rằng công ty có đủ lực lượng để đáp ứng các mục tiêu chiến lược. Trách nhiệm tuyển dụng nhân viên thuộc về phòng nhân sự. Tuy nhiên, ở những vị trí quan trọng, HR sẽ cần tham khảo ý kiến của Director. Từ đó có thể đề ra những tiêu chí đánh giá ứng viên phù hợp và tìm được những ứng viên tiềm năng. Vì vậy, Director cần phải phối hợp với phòng nhân sự để đảm bảo nguồn nhân lực chất lượng cho công ty.
Bên cạnh đó, Director cũng trực tiếp tham gia đào tạo nhân viên trong các khóa training do công ty tổ chức. Sau khi tuyển dụng và đào tạo, họ sẽ phân công công việc về cho từng bộ phận, bảo đảm mọi công việc sẽ diễn ra một cách suôn sẻ.

3.3. Xây dựng và duy trì mối quan hệ với các đối tác kinh doanh

Director cần xây dựng và duy trì mối quan hệ với các đối tác kinh doanh, cổ đông và các bên liên quan khác. Mục đích đảm bảo sự phát triển bền vững của công ty. Việc xây dựng, duy trì mối quan hệ với đối tác đóng vai trò rất quan trọng. Điều này sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Director sẽ là người tham gia việc đàm phán, gặp gỡ và ký kết hợp đồng công việc. Có thể nói Director chính là người gắn kết doanh nghiệp với các đối tác. Bởi vậy, Director cần phải biết cách duy trì các mối quan hệ trên mọi lĩnh vực.
đối tác kinh doanh
Xem thêm:

3.4. Đàm phán và ký kết hợp đồng

Trong những cuộc đàm phán, Director sẽ là đại diện cho công ty/doanh nghiệp phụ trách đàm phán với đối tác. Director cũng là người chịu trách nhiệm xem xét và đi đến quyết định ký kết hợp đồng với đối tác. Director không làm những công việc như một nhân viên bình thường. Nhiệm vụ của họ rất quan trọng, có tính rủi ro cao. Họ luôn phải chuẩn bị tinh thần để đối phó với những tình huống phát sinh. Khi có vấn đề phát sinh, Director cần phải có giải pháp kịp thời để tránh tổn thất cho doanh nghiệp/công ty.

4. Director cần có những kỹ năng gì?

Director là gì? Director cần có những kỹ năng bắt buộc nào? Dưới đây, Nhà Hàng Số chia sẻ về những kỹ năng cần có của một director.
phẩm chất của một director là gì

4.1. Tố chất lãnh đạo

Đây là tiêu chí đầu tiên mà một Director cần phải có. Khả năng này được thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau. Cụ thể: có khả năng thúc đẩy tinh thần làm việc đối với nhân viên. Xây dựng mối quan hệ tốt với các nhân viên. Đảm bảo rằng toàn bộ nhân viên cần phải cùng chung chí hướng với mục tiêu của tổ chức. Người làm lãnh đạo cần phải đào tạo cho nhân viên hiểu về giá trị cốt lõi, tầm nhìn và sứ mệnh của công ty. Từ đó ý chí của nhân viên với đường hướng phát triển của công ty chung một con đường, công ty sẽ lớn mạnh trong tương lai.

4.2. Có tầm nhìn

Director là người cần phải có tầm nhìn xa trông rộng. Phải am hiểu về bức tranh chung của doanh nghiệp, am hiểu về thị trường chung của các lĩnh vực mà doanh nghiệp đang hướng tới. Từ đó, phác họa và đề ra được chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn.
director có tầm nhìn
Director cũng cần phải có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và đúng đắn trong các tình huống khó khăn. Cần phải đảm bảo tất cả các quyết định đưa ra đều dựa trên dữ liệu chính xác và đã được phân tích kỹ lưỡng.

4.3. Sẵn sàng ứng phó với rủi ro

Trong quá trình vận hành doanh nghiệp, không thể tránh khỏi những rủi ro liên quan đến các dự án. Nhiệm vụ của Director là có tư duy nhanh nhạy, tầm nhìn bao quát để đưa ra những giải pháp ứng phó kịp thời. Hạn chế tối đa tình trạng thất thoát hoặc thiệt hại cho công ty/doanh nghiệp.
rủi ro trong kinh doanh
Không chỉ khi rủi ro đã xảy ra, Director cần phải sẵn sàng ứng phó với những rủi ro tiềm ẩn có nguy cơ trong quá trình vận hành dự án. Cần xây dựng các chiến lược dự phòng để đảm bảo khi rủi ro đến không bị bất ngờ và thụ động. Khi các dự án đã hoàn thiện và được bàn giao cho đối tác, Director cần có khả năng nhìn nhận và đánh giá ưu nhược điểm của dự án. Từ đó có phương án khắc phục cho những dự án tiếp theo.

4.4. Phán đoán vấn đề và quyết đoán

Director cần phải đưa ra những phán đoán và những quyết định mang tính quyết đoán. Người giữ chức vụ này luôn phải tỉ mỉ, cẩn thận nhưng có tầm nhìn bao quát trong quá trình làm việc. Cụ thể là vấn đề thu thập và phân tích nguồn tin, đề xuất những giải pháp hợp lý. Từ đó quyết định một lựa chọn tốt nhất dựa trên những kinh nghiệm của mình.

4.5. Tư duy chiến lược và dài hạn

Director là người phải đưa ra các quyết định hệ trọng. Quyết định này có thể sẽ ảnh hưởng đến thành công, sự phát triển của công ty. Tư duy chiến lược thể hiện ở khả năng nhìn nhận và phân tích vấn đề. Những quyết định khác nhau có thể dẫn đến những kết quả khác nhau. Và việc của Director là quyết định xem nên đưa ra những kế hoạch như thế nào phù hợp nhất cho sự phát triển lâu dài của công ty. Bên cạnh khả năng tư duy chiến lược, Director cũng phải có khả năng dự đoán các thách thức tiềm ẩn. Đồng thời sẽ tìm ra các giải pháp trước khi các vấn đề đó xảy ra.
tư duy chiến lược
Xem thêm:

4.6. Quản trị cảm xúc

Quản trị cảm xúc là kỹ năng rất quan trọng của những người làm quản lý, đặc biệt là quản lý cấp cao như Director. Kỹ năng quản trị cảm xúc sẽ giúp Director giữ được sự bình tĩnh trong tất cả các vấn đề ở công ty. Đặc biệt là trong những tình huống khẩn cấp.
Kỹ năng quản trị cảm xúc cũng giúp Director không bị phân tâm, ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Họ có thể kiểm soát, nhìn nhận một cách khách quan, công bằng và không bị chi phối vởi các yếu tố tiêu cực từ bên ngoài hoặc cái tôi của chính mình. Director là người luôn hiểu và “thấm nhuần” giá trị cốt lõi của doanh nghiệp. Luôn giữ cho mình một cái đầu lạnh, một tư duy mạch lạc, lành mạnh, dứt khoát. Và đặc biệt là đặt lợi ích của doanh nghiệp lên trên tư lợi cá nhân.
eq và iq
Quản trị cảm xúc còn nằm ở việc nhìn nhận vấn đề bản thân, tự tin về năng lực của mình nhưng không quên trau dồi, rèn giũa, học hỏi để cải thiện hiệu suất làm việc của chính mình và nhân viên.

4.7. Nhạy bén trong kinh doanh

Là một Director, cần phải có năng lực nhận biết và tìm ra những cơ hội cho doanh nghiệp. Họ cũng cần nhìn thấy được những thách thức trong thị trường hiện tại và cả tương lai. Qua đó có những chiến lược phù hợp cho dự án của doanh nghiệp. Director hoàn toàn có thể tiến hành phân tích dữ liệu, công bố những đánh giá về thị trường cũng như các đối thủ cạnh tranh.

5. Làm thế nào để trở thành director?

Am hiểu kinh doanh và thị trường. Để đạt được thành công trong vị trí giám đốc, bạn cần có kiến thức và hiểu biết sâu sắc về ngành kinh doanh và thị trường. Hãy đọc sách, tham gia các khóa đào tạo, tìm hiểu các báo cáo thị trường để nâng cao kiến thức của mình.

  • Học hỏi và phát triển kỹ năng lãnh đạo. Để trở thành giám đốc, bạn cần có khả năng lãnh đạo và quản lý công ty. Hãy học hỏi từ các lãnh đạo thành công và phát triển các kỹ năng lãnh đạo như giao tiếp, đào tạo nhân sự, quản lý thời gian và tài chính.
  • Xây dựng mối quan hệ. Quan hệ mạng lưới rộng là một yếu tố quan trọng để trở thành giám đốc. Hãy xây dựng mối quan hệ với các nhân viên, đối tác, khách hàng, cổ đông và các chuyên gia trong ngành.
  • Tìm kiếm cơ hội để trải nghiệm và học hỏi. Để có được kinh nghiệm cần thiết để trở thành giám đốc, hãy tìm kiếm các cơ hội để trải nghiệm và học hỏi, chẳng hạn như làm việc trong các vị trí quản lý cấp cao hoặc tham gia vào các dự án quản lý.
  • Tự tin và có tầm nhìn. Cuối cùng, hãy tự tin và có tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu và kế hoạch phát triển của công ty. Hãy luôn tin tưởng vào khả năng của mình và sẵn sàng đưa ra những quyết định quan trọng để đưa công ty đến thành công.

6. Kết luận

Bài viết này đã làm rõ thuật ngữ kinh doanh Director là gì. Cũng từ các thông tin được cung cấp, chúng ta có thể thấy rõ vai trò quan trọng của một Director trong một tổ chức, công ty hay doanh nghiệp. Director cần phải có những kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm lãnh đạo sâu rộng. Từ đó đưa doanh nghiệp đạt được những thành công lớn trong quá trình hoạt động.
Việc trở thành một Director không phải là điều dễ dàng. Người đảm nhiệm vị trí này phải trải qua nhiều thử thách và đối mặt với những áp lực khác nhau trong quá trình hoạt động. Tiếp tục theo dõi Nhà Hàng Số đề không bỏ lỡ thông tin hấp dẫn.

Chiến lược marketing của Haidilao – Thành công của “vua lẩu” xứ Trung

chiến lược marketing của haidilao

Chiến lược marketing của Haidilao ẩn chứa những gì mà khiến người người khen ngợi, nhà nhà nhắc đến thương hiệu lẩu tỷ đô này. Giải mã ngay!

Haidilao – “vua lẩu” đến từ xứ Trung với giá trị doanh nghiệp lên đến hàng tỷ đô lâu nay vẫn luôn hot rần rần trên các nền tảng mạng xã hội. Khách hàng vẫn truyền tay nhau là “chỉ cần bạn dám làm Haidilao không ngán”. Đó cũng là khởi nguồn của nhiều trend siêu hot trên mạng xã hội. Hôm nay, hãy cùng Nhà Hàng Số vén màn sự thành công nhờ chiến lược marketing của Haidilao nhé!

1. Tổng quan về thương hiệu Haidilao

Hình thành từ năm 1994, thương hiệu Haidilao xuất phát từ một mô hình kinh doanh quán lẩu cay Tứ Xuyên Nhỏ. Thương hiệu này được sáng lập bởi 2 gia đình địa phương. Theo thống kế chính thức của Haidilao, hiện tại thương hiệu này có hơn 1000 chi nhánh được quản lý trực tiếp, không có hình thức nhượng quyền. Tốc độ tăng trương trung bình là 5 – 7 chi nhánh/ năm. Haidilao có mặt trên 14 quốc gia, trong đó Trung Quốc sở hữu nhiều chi nhánh nhất.
haidilao hot pot
Trương Dũng – Vị tỷ phú sở hữu thương hiệu này từng chia sẻ rằng ông là một tay ngang rẽ sang ngành F&B và chưa hề có kinh nghiệm nấu nướng để kinh doanh. Nhưng với phương châm đem lại trải nghiệm đáng nhớ cho khách hàng, ông đã thành công đưa thương hiệu Haidilao vươn tầm quốc tế. Những chiến lược marketing của Haidilao khiến người người hưởng ứng, đem lại sự thành công vang dội cho thương hiệu. Minh chứng là Haidilao đã vươn lên vị trí thứ 9 trong TOP Nhà hàng toàn cầu. Đồng thời, thương hiệu này cũng được Hội đồng đánh giá của Brand Finance đánh giá là một thương hiệu phát triển mạnh, mang lại cho khách hàng trải nghiệm dịch vụ tốt với hơn 100 triệu lượt khách mỗi năm.

2. Giá trị cốt lõi của Haidilao

Xuât phát từ một nhà hàng lẩu nhỏ ở Tứ Xuyên, Haidilao hiện là thương hiệu lẩu đắt giá hàng đầu trên thế giới. Thương hiệu thành công không chỉ vì chiến lược marketing của Haidilao khôn ngoan, mà còn vì giá trị cốt lõi mà công ty muốn xây dựng. “CON NGƯỜI” là hai chữ gói gọn giá trị cốt lõi của Haidilao. Tại đây, khách hàng là thượng đế. Đồng thời, nhân viên cũng là thượng đế.

3. Thị trường mục tiêu của Haidilao

Haidilao định vị mình là thương hiệu lẩu cao cấp. Chính vì vậy, thị trường mà thương hiệu này nhắm đến là thị trường cao cấp. Tại Haidilao, khách hàng không chỉ được ăn lẩu, mà còn có những trải nghiệm hết sức tuyệt vời.

4. Haidilao tại Việt Nam

Haidilao tại Việt Nam hiện có 14 cơ sở tập trung tại TP.Hồ Chí Minh và Hà Nội. Hầu hết các chi nhánh của Haidilao đều được đặt tại các trung tâm thương mại sầm uất. Tính đến thời điểm hiện tại, không thể phủ nhận được sự thành công trong các chiến lược marketing của Haidilao. Một loạt các hot tiktoker review. Cùng với đó vô số các trend được Haidilao tạo ra khiến khách hàng bị thu hút và cảm thấy thích thú.
thương hiệu haidilao

5. SWOT của Haidilao

Dưới đây, Nhà Hàng Số mang lại cái nhìn tổng quát về những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Haidilao. Từ đó, bạn đọc sẽ có cái nhìn tổng quan về chiến lược marketing của Haidilao.

5.1. Điểm mạnh của Haidilao (Strength)

Điểm mạnh là khả năng và nguồn lực của Haidilao có thể tận dụng để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Điểm mạnh đến từ những khía cạnh tích cực của năm nguồn lực: nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, nguồn lực vật chất như đất đai, công trình, kinh nghiệm và thành công trong quá khứ, các hoạt động & quy trình.

  • Danh mục sản phẩm đa dạng của Haidilao.
  • Biên lợi nhuận cao.
  • Chất lượng sản phẩm và dịch vụ vượt trội.
  • Thành công khi tung ra sản phẩm mới trên thị trường.
  • Khả năng nhận diện thương hiệu và công bằng thương hiệu mạnh mẽ.
  • Lợi thế người đi đầu tiên.

5.2. Điểm yếu của Haidilao (Weakness)

Điểm yếu là những lĩnh vực, khả năng hoặc kỹ năng mà Haidilao Haidilao còn thiếu. Nó hạn chế khả năng xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Điểm yếu đến từ việc thiếu hoặc không có năm nguồn lực & năng lực chính – các hoạt động & quy trình, nguồn nhân lực, kinh nghiệm và thành công trong quá khứ, các nguồn lực vật chất như đất đai, tòa nhà và nguồn lực tài chính.

  • Mô hình kinh doanh của Haidilao có thể dễ dàng nhân rộng kể cả với số lượng bằng sáng chế và bản quyền mà công ty sở hữu. Quyền sở hữu trí tuệ rất khó thực hiện trong ngành mà Haidilao hoạt động.
  • Triển khai Công nghệ trong Quy trình. Mặc dù Haidilao đã tích hợp công nghệ trong các quy trình phụ trợ, nó vẫn không thể khai thác sức mạnh của công nghệ trong các quy trình giao diện người dùng.
  • Quản lý hàng tồn kho – Dựa trên các chi tiết được cung cấp trong nghiên cứu điển hình của The Haidilao Company, chúng tôi có thể kết luận rằng Haidilao không quản lý hàng tồn kho và chu kỳ tiền mặt một cách hiệu quả. Theo F. Warren McFarlan, Zheng Xiaoming, Ziqian Zhao, có một phạm vi cải tiến rất lớn trong quản lý hàng tồn kho.

5.3. Cơ hội của Haidilao (Opportunity)

Cơ hội là những yếu tố môi trường vĩ mô và sự phát triển mà Haidilao Haidilao’s có thể tận dụng để củng cố vị thế thị trường hiện có hoặc sử dụng chúng để mở rộng hơn nữa. Cơ hội có thể xuất hiện từ nhiều yếu tố khác nhau như – tăng thu nhập khả dụng của người tiêu dùng, thay đổi sở thích của người tiêu dùng, diễn biến chính trị và thay đổi chính sách, tăng trưởng kinh tế và đổi mới công nghệ.

  • Quy mô thị trường ngày càng tăng và Sở thích ngày càng tăng của người tiêu dùng.
  • Cơ hội sinh lợi trên thị trường quốc tế. Toàn cầu hóa đã dẫn đến cơ hội trên thị trường quốc tế.
  • Bối cảnh công nghệ đang thay đổi – Máy học và trí tuệ nhân tạo bùng nổ đang thay đổi toàn cảnh công nghệ.
  • Giảm chi phí thâm nhập thị trường và tiếp thị vào thị trường quốc tế.
  • Tiếp cận nhân tài quốc tế trên thị trường toàn cầu.
  • Tăng thu nhập khả dụng của người tiêu dùng.

5.4. Mối đe dọa của Haidilao (Threats)

Các mối đe dọa là các yếu tố môi trường vĩ mô và sự phát triển có thể làm chệch hướng mô hình kinh doanh của Haidilao Haidilao’s. Các mối đe dọa có thể xuất hiện từ nhiều yếu tố khác nhau như – tăng thu nhập khả dụng của người tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế, đổi mới công nghệ, thay đổi sở thích của người tiêu dùng, phát triển chính trị và thay đổi chính sách.

  • Các yếu tố địa-chính trị quốc tế.
  • Quan hệ Thương mại Trung Quốc Hoa Kỳ.
  • Các quy định của chính phủ và bộ máy quan liêu.
  • Tăng thành phần chi phí để làm việc tại các thị trường phát triển do các quy định về môi trường.
  • Tăng khả năng thương lượng của người mua.
  • Mối đe dọa từ những người mới tham gia vì giảm chi phí và tăng hiệu quả.

6. Sự thành công của Haidilao

Trương Dũng – chủ sở hữu của thương hiệu Haidilao từng chia sẻ trong một cuộc phỏng vấn với Forbes: “Cứ 3 ngày Haidilao lại mở thêm một nhà hàng mới”. Đây là một con số cực kì ấn tượng với lĩnh vực kinh doanh chuỗi nhà hàng. Và chỉ hơn 2 năm sau khi vào Việt Nam, Haidilao đã có được 14 nhà hàng đều nằm ở vị trí đắt giá.
Chiến lược marketing của Haidilao là một trong những yếu tố giúp thương hiệu này có độ phủ cực lớn. Năm 2021, Haidilao đã lọt đứng thứ 547 trong TOP 1000 thương hiệu châu Á của Tạp chí Campaign Asia-Pacific. Đồng thời thương hiệu này nằm ở vị trí thứ 9 trong TOP 10 nhà hàng toàn cầu theo xếp hạng của Brand Finance.
thực khách tại haidilao
trải nghiệm tại haidilao

Thực khách sẵn sàng chờ cả tiếng đồng hồ để ăn lẩu Haidilao

Tại Haidilao Việt Nam, dù thực khách phải chờ cả tiếng đồng hồ nhưng họ vẫn sẵn sàng vui vẻ chờ đợi. Đây không phải là điều dễ dàng bắt gặp ở các chuỗi nhà hàng cùng phân khúc khác. Mặc dù, sau làn sóng dịch Covid-19, chuỗi nhà hàng này cũng bị chao đảo như bao F&B khác. Nhưng sau cùng, chúng ta vẫn thấy nó hot rần rần trên mạng xã hội. Vậy bí quyết nằm ở đâu?

7. Chiến lược marketing của Haidilao – Bậc thầy chiều khách

Ẩn đằng sau sự thành công của Haidilao chính là chiến lược marketing khôn ngoan. Việc nắm bắt tâm lý khách hàng tốt, cùng chiến lược marketing hoàn hảo đã tạo nên sự thành công vang dội cho thương hiệu này.
Để hiểu hơn về những gì Haidilao đã khiến thực khách tin tưởng, hãy cũng nhìn nhận chiến lược marketing của thương hiệu này dưới mô hình marketing 7P. Đó chính là: Sản phẩm (Product), giá cả (Price), địa điểm (Place), quảng bá (Promotion), con người (People), quy trình (Process) và cơ sở hạ tầng (Physical Evidence). Chìa khóa của chiến lược marketing này nằm ở trải nghiệm khách hàng, lấy khách hàng làm trung tâm để phục vụ.

7.1 Product (Sản phẩm)

Sản phẩm chính của Haidilao là phục vụ lẩu. Nhưng điểm đặc biệt đó chính là thực khách không chỉ được thỏa mãn về khứu giác, vị giác mà còn được thỏa mãn về thị giác. Những màn múa mì đặc sắc cũng được coi là điểm nhấn của Haidilao.
lẩu haidilao

Lẩu Haidilao

thịt bò haidilao

Thịt bò – Signature của Haidilao

Quầy nước chấm là khu vực riêng biệt. Thực khách có thể thỏa thích sáng tạo và pha trộn nước chấm theo sở thích của riêng mình. Và nếu cần nhân viên của Haidilao sẵn sàng hỗ trợ bạn.
quầy sốt chấm haidilao
Tại Haidilao, vấn đề an toàn thực phẩm được đặt lên hàng đầu. Chính vì vậy, chuỗi nhà hàng luôn cam kết về vấn đề này với thực khách. Ngoài ra, trong thời gian chờ đợi, thực khách còn được phục vụ các dịch vụ làm nail, đồ ăn nhẹ, được phát các phụ kiện chun buộc tóc, khăn lau kính. Khu vui chơi trẻ em cũng được phục vụ. Điều đặc biệt là tất cả đều miễn phí. Đây chính là điểm sáng sản phẩm trong chiến lược marketing của Haidilao.
làm nail miễn phí tại haidilao

Khách hàng được làm nail miễn phí tại Haidilao

Bên cạnh đó, trong giai đoạn 2020 – 2021 khi bị ảnh hưởng bởi dịch Covid-19, Haidilao cũng cho ra mắt các set lẩu cá nhân, phục vụ gọi về nhà. Tuy còn một vài điểm sai sót chưa hoàn thiện nhưng đây là động thái thể hiện sự nắm bắt thị trường tốt. Đồng thời đây cũng là cách mà Haidilao thay đổi để thích nghi với bối cảnh thị trường.
set lẩu mang đi của haidilao
set lẩu mini của haidilao

7.2 Price (Giá cả)

Tự định vị là thương hiệu lẩu cao cấp, Haidilao có một mức giá khá cao. Haidilao không phục vụ hình thức buffet mà phục vụ gọi món. Các món của Haidilao dao động từ 35.000đ đến 210.000đ. Các món thịt đều có giá từ 100.000đ trở lên. Bên cạnh đó các dịch vụ đi kèm như múa mì có giá 70.000đ, tự chọn đồ uống 40.000đ, các món hoa quả 10.000đ. Các loại nước hoa cúc, sữa đậu nành, chanh bạc hà được phục vụ miễn phí.
chiến lược giá trong chiến lược marketing của haidilao

Chiến lược về giá của Haidilao

Yếu tố giá trong chiến lược marketing của Haidilao khá cao nhưng thực khách chưa bao giờ phàn nàn. Hầu hết thực khách đều muốn quay trở lại Haidilao sau khi trải nghiệm dịch vụ. Làm được điều này là bởi Haidilao đã mang đến những sản phẩm và dịch vụ với chất lượng tương xứng giúp thỏa mãn thực khách.

7.3 Place (Địa điểm)

Địa điểm là một trong những yếu tố đắt giá trong chiến lược marketing của Haidilao. Các chi nhánh của Haidilao đều nằm ở những vị trí đắt giá. Dễ thấy tại Việt Nam, các nhà hàng Haidilao đều nằm trong các trung tâm thương mại lớn như Bitexco, Vincom, Cresent. Haidilao luôn hoạt động với phương châm nhà hàng là điểm đến chứ không chỉ là nơi tình cờ để ghé qua.
yếu tố cơ sở vật chất trong chiến lược marketing của haidilao

Vị trí đắc địa của Haidilao

7.4 Promotion (Quảng bá)

Thay vì đổ ngân sách lớn vào việc quảng bá để tăng nhận diện thương hiệu như các ông lớn khác trong ngành F&B, Haidilao lại có một lối đi rất riêng. Thực khách ghé trải nghiệm Haidilao phần nhiều vì được người quen giới thiệu hoặc các tin quảng cáo đặc sắc trên mạng xã hội. Có thể nói, yếu tố quảng bá trong chiến lược marketing của Haidilao là marketing truyền miệng cũng không sai.
Bằng cách gây ấn tượng với khách hàng, thấu hiểu thực khách, Haidilao luôn được nhắc nhớ là nhà hàng có chất lượng dịch vụ tốt. Đi cùng với đó là những lời khen dành cho đội ngũ nhân viên. Chính những đánh giá và phản hồi tích cực từ khách hàng là cách làm thương hiệu tốt nhất.
trend tôi là tiểu tiên nữ haidilao

Trend “Tôi là tiểu tiên nữ” tại Haidilao

nhân viên phục vụ haidilao

haidilao chúc mừng sinh nhật khách

Haidilao PR bằng chính trải nghiệm của khách hàng

Bên cạnh đó, Haidilao còn hot rần rần trên các nền tảng mạng xã hội nhờ việc tạo ra trend (xu hướng) khiến các thực khách thích thú. Loạt trend đến Haidilao vừa ăn vừa ngủ, tự làm tàu hũ cuộn, tự làm há cảo, cơm trộn, nấu cháo… khiến khách hàng bị cuốn hút và kéo đến Haidilao để thực hiện.

7.5 People (Con người)

Trong chiến lược marketing của Haidilao, yếu tố con người là yếu tố cốt lõi. Điều này đúng trong cả cách họ phục vụ khách hàng lẫn trong việc đào tạo nhân viên. Nhân viên Haidilao được đào tạo bài bản và thành thục với phương châm phục vụ từ A đến Z. Họ được đào tạo nhiều kịch bản ứng xử, đa dạng tình huống khi giao tiếp với khách hàng. Chính sách với nhân viên của Haidilao cực tốt và rất rõ ràng về mặt lộ trình thăng tiến.

  • Quản lý cửa hàng được thưởng 3% lợi nhuận/ tháng của cửa hàng
  • Khen thưởng nhân viên có tiến bộ, hỗ trợ và chăm sóc khách hàng tốt
  • Lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên
  • Nhân viên được hỗ trợ về việc đi lại, ăn uống
  • Nhân viên có thâm niên từ 3 năm trở lên có thể nhận được gói hỗ trợ giáo dục cho con cái của mình
  • Xây dựng trung tâm đào tạo nhân viên bài bản và chuyên nghiệp

đội ngũ nhân sự haidilao
nhân viên của haidilao

Đội ngũ nhân sự Haidilao

Đối với khách hàng cũng vậy, Haidilao luôn đặt yếu tố trải nghiệm của khách hàng lên hàng đầu. Khách hàng khi gặp bất kì vấn đề nào, thậm chí ngay cả khi khách chưa phát sinh nhu cầu thì nhân viên đã phục vụ trên cả sự mong đợi. Những màn đọc thần chú “Wǒ shì xiānnǚ” (tôi là tiểu tiên nữ), hay những pha đang ăn lẩu ở Haidilao thì lăn ra ngủ được nhân viên mang chăn đến tận bàn… đã cực kì hot trên mạng xã hội rồi phải không nào?

7.6 Process (Quy trình)

Nhiều chuỗi nhà hàng rơi vào tình trạng “bỏ quên khách hàng” khi bị quá tải. Nhưng, tại Haidilao, đó là tình trạng không bao giờ xảy ra. Mỗi thực khách đến Haidilao đều được phục vụ cực tốt với quy trình chuyên nghiệp. Đây là một trong những điểm mấu chốt nằm trong chiến lược marketing của Haidilao. Bất kỳ khách hàng nào cũng đều được phục vụ như một vị khách VIP.
con người trong chiến lược marketing của haidilao
nhân viên haidilao phục vụ tại bàn
nhân viên haidilao

Quy trình phục vụ chuyên nghiệp

Theo những gì có thể thấy được, Haidilao phục vụ khách với ba khâu: Chào đón khách – Phục vụ khách – Chào tạm biệt. Nhân viên phục vụ được chia khu vực và hướng dẫn khách hàng ngay từ khi họ bước vào nhà hàng. Khách hàng không bao giờ bị “bơ vơ” vì họ không phải tìm chỗ ngồi, không phải tự làm bất kì thứ gì vì tát cả đều có nhân viên hỗ trợ.

7.7 Physical Evidence (Cơ sở hạ tầng)

Yếu tố cơ sở hạ tầng là một trong những điểm sáng trong chiến lược marketing của Haidilao. Đầu tư về không gian, thiết kế bố trí nội thất khoa học giúp tăng trải nghiệm khách hàng. Các không gian như khu vực khách đợi, khu bếp, khu phục vụ đều được phân tách rõ ràng và khoa học. Bên cạnh đó, các khu vui chơi trẻ em cũng được đầu tư. Điều này giúp các thực khách có thể thoải mái thưởng thức bữa ăn mà không phải lo lắng về con mình.
không gian nhà hàng haidilao
không gian haidilao
nội thất haidilao

Không gian các chi nhánh Haidilao Việt Nam

khu vực làm nail của haidilao

Khu vực làm nail riêng biệt

khu vui chơi trẻ em tại haidilao

Khu vui chơi trẻ em miễn phí

phòng vip haidilao
phòng vip tại haidilao

Phòng VIP tại Haidilao

Haidilao cũng là nhà hàng tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ số vào phục vụ khách hàng. Đội ngũ nhân sự của Haidilao đều được trang bị đầy đủ các thiết bị công nghệ đảm bảo vận hành và xử lý phát sinh kịp thời. Khách hàng đến Haidilao sẽ order món bằng máy tính bảng. Bên cạnh đó, vì đặt yếu tố an toàn thực phẩm lên hàng đầu nên Haidilao còn cho phép thực khách check cam nhà bếp ngay tại bàn.
order món tại haidilao bằng máy tính bảng

Order món tại bàn bằng máy tính bảng

Có thể nói, Haidilao đã làm cực tốt việc ứng dụng công nghệ số trong vận hành và quản lý. Đây là điều không phải chuỗi F&B nào cũng có thể làm được.

8. Học được gì từ chiến lược marketing của Haidilao

Sự thành công của Haidilao là chuyện không cần phải bàn cãi. Vậy từ những chiến lược marketing khôn ngoan của thương hiệu này, chúng ta có thể học được những gì?

8.1 Con người là yếu tố cốt lõi, nhân sự tốt mới có thể giữ chân khách hàng

Dễ dàng nhận thấy yếu tố con người là yếu tố cốt lõi trong chiến lược marketing của Haidilao. Chỉ khi đào tạo được một đội ngũ nhân sự tốt, bạn mới có thể dễ dàng giữ chân thực khách. Đồng thời, việc không ngừng nâng cao trải nghiệm khách hàng cũng là một trong những điểm then chốt trong chiến lược marketing của “vua lẩu” Trung Quốc.
đội ngũ nhân viên haidilao

Con người là yếu tố cốt lõi

nhân viên múa mì haidilao
khách làm nail tại haidilao

Chú trọng nâng cao trải nghiệm khách hàng

8.2 Ứng dụng công nghệ trong quá trình phục vụ

Trải nghiệm công nghệ luôn đem lại những điều thú vị. Việc ứng dụng công nghệ là một trong những xu thế tất yếu để bắt kịp với thời cuộc, đặc biệt là trong lĩnh vực F&B. Điều này đã được chứng minh qua sự thành công của Haidilao, khi thương hiệu này ứng dụng công nghệ vào mọi khâu từ quản lý, vận hành tới phục vụ.

8.3 Luôn lắng nghe khách hàng và thiện chí cải thiện

Hoạt động với phương châm nâng tầm trải nghiệm khách hàng, Haidilao luôn giúp thực khách có những trải nghiệm cực kì tuyệt với khi đặt chân đến nhà hàng. Bất kì phản hồi nào của khách hàng đều sẽ được Haidilao lắng nghe với thiện chí sẵn sàng tiếp thu và cải thiện.
Trong vụ việc “thịt dê tàng hình” xảy ra tại Haidilao Ocean Park thời gian vừa rồi cũng đủ để thấy sự lắng nghe của Haidilao đối với thực khách. Ngay khi nhận được phản hồi, ngay lập tức món ăn này đã ngưng phục vụ tại cơ sở Ocean Park. Đồng thời, Haidilao cũng nhanh chóng chủ động làm việc với cơ quan chức năng để cho khách hàng một câu trả lời rõ ràng. Chính vì vậy, dù không hài lòng với sự cố xảy ra nhưng vị thực khách đó cũng không gây khó dễ đối với phía nhà hàng.

8.4 Kết nối và sẻ chia cảm xúc cùng khách hàng

Phải nói rằng, điểm chạm “thăng hoa” trong chiến lược marketing của Haidilao chính là kết nối và chia sẻ cảm xúc cùng khách hàng. Khách hàng khi đến thưởng thức lẩu tại nhà hàng sẽ được phát miễn phí chun buộc tóc, khăn lau kính, túi bọc điện thoại, túi bọc ống tay áo. Những chi tiết này tuy nhỏ nhưng lại là điểm cộng đối với khách hàng.
mẫu nail tại haidilao
haidilao chúc mừng sinh nhật khách hàng
múa mì tại haidilao

Kết nối và sẻ chia cảm xúc với khách hàng

Đồng thời, khoảng thời gian thực khách đợi bàn có thể được làm nail miễn phí, được mời món ăn nhẹ. Và chỉ cần báo với nhân viên nhà hàng hôm nay bàn của bạn có sinh nhật, bạn cũng sẽ được hát chúc mừng sinh nhật và tặng quà. Ngoài ra, nhân viên Haidilao không ngại “đu trend” cùng khách. Phải nói rằng, thương hiệu này đã tối ưu mọi trải nghiệm của khách hàng.

9. Tạm kết

Phải khẳng định rằng, chiến lược marketing của Haidilao là một chiến lược toàn diện và hiệu quả. Đây là một trong những điểm mấu chốt giúp Haidilao sở hữu độ phủ thương hiệu đáng nể. Theo thời gian, mặc dù phát triển chi nhánh với số lượng lớn nhưng Haidilao chưa bao giờ để mất đi giá trị cốt lõi của thương hiệu.
Chiến lược marketing của Haidilao thật sự là một điểm sáng đáng học hỏi trong lĩnh vực kinh doanh chuỗi nhà hàng F&B. Hy vọng những thông tin vừa rồi hữu ích với bạn đọc. Đừng quên ghé Nhà Hàng Số thường xuyên hơn để cập nhật những Case Study hay ho của ngành F&B nhé!
Ảnh: Haidilao Việt Nam và Sưu tầm.

Customer service là gì? Nâng cao năng lực thu hút khách hàng

customer service là gì

Customer service là gì? Tại sao vị trí này lại ảnh hưởng trực tiếp đến 70% quyết định mua hàng của một khách hàng?

Nhà hàng, doanh nghiệp muốn phát triển vững mạnh không thể chỉ dựa vào việc tối ưu hóa chất lượng của sản phẩm, dịch vụ mà còn phải chú ý đến trải nghiệm của khách hàng. Customer service là một trong những vị trí đặc biệt quan trọng giúp doanh nghiệp trở nên đẹp mắt hơn trong mắt khách hàng. Từ đó, nâng cao vị thế và độ uy tín cho doanh nghiệp trong thị trường F&B đang cạnh tranh khốc liệt. Vậy cụ thể Customer service là gì? Hãy cùng đỉ tìm lời giải đáp trong bài viết dưới đây của Nhà Hàng Số.

1. Customer service là gì?

Customer service (Dịch vụ khách hàng) được hiểu là những gì doanh nghiệp, nhà hàng cung cấp, hỗ trợ cho khách hàng trước và sau khi mua hàng để họ có được trải nghiệm tốt nhất về sản phẩm, dịch vụ.
Customer service đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giữ chân khách hàng và phát triển doanh nghiệp, nhất là khi thị trường ngành F&B ngày càng mang tính cạnh tranh cao. Dịch vụ khách hàng ngày nay có nhiều ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với việc chỉ sử dụng tổng đài điện thoại như truyền thống. Ngoài tổng đài điện thoại, giờ đây nhà hàng có thể tương tác với thực khách thông qua tin nhắn, email, mạng xã hội. Nhiều thương hiệu hiện nay còn trang bị hệ thống trả lời tự động giúp khách hàng có thể được hỗ trợ bất cứ lúc nào.
Nhìn chung, Customer service là trung tâm của một doanh nghiệp, giúp khách hàng cảm thấy được tôn trọng và có giá trị.
customer service

2. Mô tả công việc của nghề Customer Service

Hầu hết mọi ngành nghề đều có vị trí Customer service. Tùy theo lĩnh vực mà yêu cầu cho các vị trí này là khác nhau. Nhưng chủ yếu vẫn sẽ bao gồm các công việc sau:

  • Trực tiếp tiếp nhận ý kiến, phản hồi của khách hàng. Lắng nghe và giải đáp thắc mắc, xử lý các khiếu nại.
  • Truyền tải thông tin cơ bản về sản phẩm, dịch vụ, chương trình marketing của nhà hàng.
  • Chủ động liên hệ với khách hàng trong những dịp đặc biệt để tìm kiếm khách hàng mới và chăm sóc khách hàng cũ.
  • Khảo sát, lấy ý kiến của khách hàng khi sử dụng dịch vụ của nhà hàng. Từ đó phối hợp với các bộ phận khác để hoàn thiện sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Tính toán, dự trù ngân sách và chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng.

3. Vai trò của Customer Service

Dưới đây, Nhà Hàng Số đã phân tích và chỉ ra vai trò cũng như tầm quan trọng của vị trí Customer Service.

3.1. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Hầu hết tâm lý chung của khách hàng sẽ quan tâm đến những thông tin liên quan đến chương trình khuyến mãi, các công dụng khác nhau của sản phẩm, cách sử dụng sản phẩm,… Để có thể chiến thắng các đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp cần tư vấn, giải đáp thắc mắc của khách hàng nhanh chóng và kịp thời. Công việc này của bộ phận Customer service là vô cùng quan trọng và ảnh hưởng rất lớn đến toàn bộ doanh nghiệp, nhà hàng đó.
Các nhân viên chăm sóc khách hàng ngoài công việc trên còn vần hỗ trợ giải quyết những vấn đề phát sinh của khách hàng sau khi mua và sử dụng sản phẩm. Điển hình như: xử lý khiếu nại, những phản hồi không tốt. Khi khách hàng được giải quyết thỏa đáng mọi vấn đề, họ sẽ cảm thấy ngày càng tin tưởng và trở thành khách hàng trung thành thường xuyên ghé thăm nhà hàng đó.

nâng cao sự hài lòng khách hàng

3.2. Góp phần hoàn thiện chất lượng sản phẩm, gia tăng doanh số

Bộ phận Customer service là đối tượng trực tiếp tiếp nhận phản hồi, khiếu nại của khách hàng. Do đó, ho được coi là những người hiểu khách hàng nhất. Vậy nên, những đề xuất đến từ họ có thể sẽ giúp doanh nghiệp, nhà hàng hoàn thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ một cách tốt nhất.
Quyết định mua sản phẩm, dịch vụ của khách hàng không chỉ nhờ vào chất lượng của sản phẩm mà còn vì cảm giác được quan tâm, săn sóc từ phía doanh nghiệp. Nhân viên chăm sóc khách hàng có tâm sẽ cung cấp cho khách hàng những thông tin chi tiết, dễ hiểu nhất. Việc upsale nhờ đó mà trở nên dễ dàng hơn, khách hàng cũng sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn so với ý định ban đầu của họ.

4. Vị trí công việc Customer service tại nhà hàng

Khi lựa chọn trở thành nhân viên Customer service tại doanh nghiệp, nhà hàng, bạn cần phụ trách những công việc chính sau đây:

  • Tư vấn cho khách hàng: Nhân viên sẽ tư vấn cho khách hàng qua hotline, các nền tảng online (Email, Facebook, Zalo,…) hay tiếp xúc trực tiếp tại nhà hàng.
  • Giải quyết vấn đề: Giải quyết khiếu nại, thắc mắc và đưa ra giải pháp hợp lý, nhanh chóng nhất tới khách hàng.
  • Phối hợp với các bộ phận khác: Giải quyết những vấn đề liên quan để doanh nghiệp hoàn thiện hơn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Từ đó, nâng cao chất lượng và uy tín của doanh nghiệp, nhà hàng.
  • Xây dựng và hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng: Theo dõi, giám sát thực hiện quy trình. Ngoài ra, bạn cần đảm nhiệm việc đo lường và đào tạo nhân viên để nâng cao chất lượng quy trình chăm sóc khách hàng.

5. 8 kỹ năng cần có ở một Customer service trong Nhà hàng

5.1. Kỹ năng chuyên môn

Kỹ năng chuyên môn luôn là yếu tố đầu tiên quyết định đến hiệu quả hoạt động của công việc. Vậy nên nhân viên Customer service cần phải hiểu rõ sản phẩm, dịch vụ mà công ty cung cấp để có thể tự tin tư vấn cho khách hàng. Bao gồm mọi thông tin về sản phẩm, các chương trình marketing, chính sách đổi trả,… Việc cung cấp thông tin chi tiết, chính xác sẽ tạo dựng được niềm tin từ phía khách hàng. Sẽ chẳng bất ngờ khi khách hàng này sẽ quay lại mua hàng lần 2 và nhiều lần sau nữa khi họ cảm thấy hài lòng vì nhận được lời tư vấn từ một nhân viên có chuyên môn cao.

5.2. Kỹ năng lắng nghe

Chỉ nói thôi là không đủ, lắng nghe cũng là kỹ năng vô cùng cần thiết cần phải có ở một chuyên viên Customer service. Biết lắng nghe và hiểu đúng những băn khoăn, thắc mắc của khách hàng trong quá trình mua hàng sẽ giúp những khách hàng cảm thấy được xoa dịu mỗi khi họ cảm thấy không hài lòng về sản phẩm. Đừng trả lời một cách thờ ơ, khiến khách hàng cảm thấy không được tôn trọng vì điều này có thể khiến cho nhà hàng bị tẩy chay.

biết lắng nghe

Xem thêm:

5.3. Kỹ năng giải quyết vấn đề

Khi phải đối mặt với những tờ đơn khiếu nại hay nghe những lời phàn nàn của khách hàng về dịch vụ, sản phẩm, điều bạn cần làm là thẳng thắn xin lỗi và đưa ra hướng giải quyết có lợi nhất cho khách hàng. Trong trường hợp khách hàng là người sai, hãy khéo léo chỉ ra điểm sai của họ và chỉ dẫn họ một cách chân thành và nhiệt tình nhất. Khi phải đối mặt với những vấn đề không may xảy ra, hãy cố gắng giữ bình tĩnh để vấn đề được giải quyết ổn thỏa nhất, có lợi cho cả đôi bên.

5.4. Kỹ năng giao tiếp

Nhân viên Customer service là người ảnh hưởng trực tiếp đến cảm xúc của khách hàng. Khách hàng thường có xu hướng lựa chọn thứ phù hợp nhất với bản thân thay vì tìm thứ tốt nhất. Diễn đạt mạch lạc, dễ hiểu và phù hợp với từng hoàn cảnh là yếu tố không thể thiếu mỗi khi chuyên viên nói chuyện với khách hàng. Bên cạnh đó, tùy vào từng đối tượng khách hàng, Customer service cần lựa chọn ngôn từ và sử dụng giọng nói khác nhau để việc giao tiếp được hiệu quả hơn.
Khách hàng ngày càng thông minh và không khó để họ có thể nhận ra rằng bạn đang PR quá đà. Vậy nên, hãy chỉ tư vấn những ích lợi mà sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp bạn thực sự có thể mang đến cho khách hàng. Đừng trao cho họ những mộng tưởng không có thật sau đó để lại ấn tượng xấu trong lòng khách hàng.

5.5. Kỹ năng kiểm soát cảm xúc

Công việc này đòi hỏi bạn cần phải chịu được áp lực từ cả phía công ty lẫn khách hàng khi thường xuyên phải nghe những lời kêu ca từ cả hai bên. Đặc biệt, trong quá trình làm việc bạn sẽ không thể tránh khỏi những khách hàng khó tính với những yêu cầu “khó giải quyết”. Là một Customer service chuyên nghiệp, hãy giữ bình tĩnh trước mọi trường hợp và giải quyết mọi chuyện sao cho êm đẹp nhất.
kiểm soát cảm xúc

5.6. Kỹ năng ngoại ngữ

Các nhà hàng ngày nay có xu hướng mở rộng quy mô. Kéo theo đó là tệp khách hàng hướng đến cũng trở nên đông hơn, bao gồm cả khách ngoại quốc. Chính vì vậy, hãy trau dồi cho mình kỹ năng ngoại ngữ để tự tin hơn khi bắt gặp những khách hàng nước ngoài. Tránh trường hợp đùn đẩy công việc cho nhân viên khác chỉ vì bối rối, tư ti vào khả năng của bản thân.

Xem thêm:

6. Thu nhập của nhân viên Customer Service

Customer service hiện đang là ngành nghề siêu “hot hit” được nhiều doanh nghiệp, nhà hàng tuyển dụng. Tùy vào kinh nghiệm và kỹ năng của ứng viên mà mức thu nhập sẽ khác nhau.
Theo thống kê các bằng đăng tuyển trên website thì mức lương trung bình của một nhân viên chăm sóc khách hàng là khoảng 8,5 triệu đồng/tháng. Mức lương này dù không thực sự cao nhưng nếu bạn không ngừng nâng cao kiến thức, kỹ năng và chủ động học hỏi thì nhà tuyển dụng sẽ sẵn sàng chi trả cho bạn mức lương như mong đợi.
Bài viết trên mà Nhà Hàng Số đưa ra chắc hẳn đã phần nào giúp bạn trả lời câu hỏi “Customer service là gì?” đúng không nào. Đây là công việc đòi hỏi nhiều kỹ năng và sự khéo léo, chịu được áp lực nhưng cũng vô cùng thú vị. Nó sẽ đem lại cho bạn một nguồn thu nhập không tồi. Đừng ngần ngại thử sức với vị trí này nếu cảm thấy bản thân mình phù hợp. Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của chúng tôi để đón chờ những bài viết khác nhé.

Churn rate là gì? Chỉ số đo lường mức độ rời bỏ của người dùng

churn rate là gì

Churn rate là gì? Tỷ lệ cho phép doanh nghiệp nhà hàng hiểu hành vi khách hàng cũng như lý do khách hàng rời bỏ thương hiệu.

Có thể thấy, Churn rate là con số cực kỳ quan trọng đối với các nhà hàng doanh nghiệp đang có mặt tại thị trường ngành F&B. Thế nhưng làm thế nào để có được con số này lại quan trọng hơn cả. Hiện nay các mô hình kinh doanh nhà hàng nhỏ rất ít để ý đến tỷ lệ Churn rate này. Có thể là vì họ chưa thực sự hiểu ý nghĩa của chỉ số này. Ngay bây giờ, hãy cùng Nhà Hàng Số đi tìm hiểu sâu hơn về khái niệm này nhé.

1. Churn rate là gì?

Churn rate (tỷ lệ hao mòn) là chỉ số giúp chủ nhà hàng thấy được tỷ lệ rời bỏ của người dùng, khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ của mình trong một khoảng thời gian nhất định. Nhà hàng, doanh nghiệp cần phản hồi cấp thiết về sản phẩm, giá cả, đối thủ cạnh tranh ngay khi tỷ lệ rời đi của khách hàng thay đổi một cách đột ngột.
Bên cạnh đó, chính sách mới cũng cần được theo dõi sát sao để tránh những thay đổi quá lớn. Trên thực tế, nhiều chủ nhà hàng đã nhận định việc giữ chân khách hàng cũ mang lại hiệu quả cao hơn việc tìm đối tượng khách hàng mới. Vậy nên, chiến lược toàn diện và mạnh mẽ sẽ giúp doanh nghiệp duy trì cơ sở khách hàng. Và giảm thiểu tối đa tỷ lệ rời đi của thực khách.
khái niệm churn rate

2. Phân loại Churn rate

Hiện nay có hai loại tỷ lệ Churn rate chính là: Customer Churn rate và Revenue Churn rate.

  • Customer Churn Rate – CCR: Đây là chỉ số đánh giá tỷ lệ người dùng từ bỏ sản phẩm của bạn trong một thời gian nhất định.
  • Revenue Churn Rate – RCR: Đây là tỷ lệ đánh giá doanh nghiệp, mô hình kinh doanh của bạn mất bao nhiêu doanh thu hàng tháng.

hai loại churn rate
Trong đó, Revenue Churn Rate hiện đang được áp dụng với khá nhiều mô hình doanh nghiệp kinh doanh nhà hàng. Trong đó đặc biệt phải kể đến mô hình B2B (nhất là B2B SaaS). Với những loại doanh nghiệp này, doanh thu chủ yếu được kiếm từ các hoạt động được ký kết giữa 2 bên. Từ đó, số lượng người dùng cũng sẽ được tác động trực tiếp từ hợp đồng này theo số lượng hoàn thành. Tuy nhiên, Customer Churn Rate lại không mang vai trò quá quan trọng đối với loại hình doanh nghiệp này.
Các doanh nghiệp hoạt động ổn định thường có tỷ lệ Churn rate dao động từ 2 – 16%. Đối với các công ty có MRR – Monthly Recurring Revenue càng cao thì tỷ lệ Revenue Churn Rate càng thấp.

3. Vai trò của Churn rate là gì? Tại sao đo lường tỷ lệ Churn lại quan trọng?

Churn rate có thể giúp doanh nghiệp kìm hãm sự phát triển. Nó tương tự như nhóm người dùng bị “rò rỉ”. Bạn cần nhanh chóng “nạp đầy” người sử dụng sản phẩm, dịch vụ của mình bằng cách thêm người dùng mới khi thấy lượng khách hàng giảm đi đáng kể. Điều này có thể khiến doanh nghiệp tốn một khoản tiền kha khá:

  • Có được một khách hàng mới đắt hơn 5 – 20 lần so với việc giữ chân khách hàng cũ.
  • Giảm 5% thời gian gián đoạn (khách hàng rời bỏ ứng dụng) có thể tăng lợi nhuận lên 75%.
  • Cải thiện tỷ lệ giữ chân có tác động lớn hơn 2 – 4 lần đối với tăng trưởng so với chuyển đổi.
  • Các khả năng bán hàng cho một khách hàng hiện tại là 60 – 70%, nhưng chỉ có 5 – 20% cho khách hàng tiềm năng.

Bên cạnh đó, tỷ lệ Churn còn ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ số kinh doanh chính như tỷ lệ giữ chân khách hàng và giá trị lâu dài. Những con số này có thể giúp bạn dự báo một cách chính xác về mức tăng trưởng, doanh thu và mở rộng quy mô kinh doanh nhà hàng của mình. Chúng cho phép bạn biết ứng dụng của doanh nghiệp có hoạt động hiệu quả hơn và sẽ thế nào trong tương lai.

4. Cách tính Churn rate

Như đã đề cập ở trên, có hai loại Churn rate chính là Customer Churn rate và Revenue Churn rate. Mỗi loại sẽ có một cách tính khác nhau như sau:

4.1. Customer Churn rate

Customer Churn rate được tính toán dựa theo hành vi người dùng (Lượng người dùng doanh nghiệp đang mất trong một khoảng thời gian nhất định). Cách tính toán này phản ánh chất lượng sản phẩm trong mắt khách hàng. Và nó có ý nghĩa vô cùng đặc biệt trong thị trường B2C.
Có khá nhiều công thức tính Customer Churn rate, tuy nhiên bạn cần lưu ý các công thức càng phức tạp thì cho ra kết quả càng chuẩn xác. Dưới đây là hai công thức tính Customer Churn rate phổ biến nhất:

  • Công thức đơn giản: Customer Churn rate (tháng n) = Số người dùng rời đi : số người dùng đầu tháng
    Công thức này giúp chủ doanh nghiệp nhà hàng tính toán một cách dễ dàng và nhanh chóng. Tuy nhiên, vì cách tính rất đơn giản nên mức độ rời bỏ của sản phẩm khi sản phẩm tăng trưởng về người dùng có thể bị sai lệch.

cách tính customer churn rate

  • Công thức điều chỉnh: [Customer Churn rate (tháng n) = Số người dùng rời đi : (Số người dùng đầu tháng + Số người dùng cuối tháng)]/2
    Công thức thứ hai chi tiết hơn sẽ giúp bạn “trung hòa” được độ tăng trưởng của người dùng trong khoảng thời gian nhất định. Và khắc phục được mọi nhược điểm của công thức thứ nhất.

4.2. Revenue Churn rate

Là chỉ số phản ánh mức độ rời bỏ của khách hàng theo góc nhìn tài chính (Lượng MRR – Monthly Recurring Revenue doanh nghiệp đang mất mỗi tháng). Vậy nên, công thức tính Revenue Churn cũng được tính trực tiếp từ MRR. Cụ thể là:
Revenue Churn (tháng n) = (MRR đầu tháng – MRR cuối tháng) – MRR từ upsell tháng n : MRR đầu tháng
cách tính revenue churn rate

5. Ý nghĩa của Churn rate

  • Đánh giá được sức khỏe của doanh nghiệp về sản phẩm, chất lượng phục vụ bất kỳ,…Từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp với vấn đề mà mô hình kinh doanh mà nhà hàng đang gặp phải.
  • Tìm hiểu được lý do tại sao dịch vụ kinh doanh nhà hàng đang cung cấp không đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
  • Hoạch định lại chính sách chiến lược cho doanh nghiệp. Nhằm khắc phục được những thiếu sót trong khâu vận hành và trải nghiệm người dùng.
  • Tính được sự hao hụt ngân sách và hiệu quả Return trong một dự án, sản phẩm hay kế hoạch kinh doanh của nhà hàng.
  • Đánh giá được tiềm năng phát triển cũng như phân khúc khách hàng mà doanh nghiệp đang hướng tới có phù hợp với sản phẩm đang cung cấp hay không.

Xem thêm:

6. Những yếu tố cần chú ý khi phân tích Churn rate

6.1. Tỷ lệ churn rate thấp chưa hẳn đã tốt

Đừng vội kết luận kết quả so sánh Churn hiện tại với các tháng trước. Đôi khi chỉ số Churn rate được đánh giá tích cực hay tiêu cực còn phụ thuộc vào mục đích của doanh nghiệp.
Trong trường hợp bạn chỉ quan tâm đến lượng Churn mỗi tháng thì tỷ lệ Churn rate có dấu hiệu thấp chứng tỏ doanh nghiệp đang làm tốt hơn. Nhưng nếu mục đích doanh nghiệp hướng đến là Net Revenue hay Net Profit thì góc nhìn của bạn có thể sẽ thay đổi. Khi đó, bạn cần tiến hành so sánh lượng tiền doanh nghiệp được và mất cho lượng khách hàng mới và lượng khách hàng bỏ đi. Nếu tỷ lệ Churn thấp nhưng lượng khách hàng thường xuyên bị giảm thiểu và chỉ nhận lại được khách hàng ngắn hạn thì đó vẫn là điều xấu cho nhà hàng doanh nghiệp.

6.2. Bỏ qua các yếu tố thời vụ

Khi phân tích Churn rate, bạn cần xem xét kỹ lưỡng thời vụ kinh doanh. Vì có thể công ty mà bạn đang kinh doanh dịch vụ, sản phẩm đến thời điểm nhất định sẽ có biến động khá lớn. Tuy nhiên, trong 1 hoặc 2 năm đầu sẽ rất khó để xác định được khả năng này.

6.3. Không hiểu về khách hàng và nhà hàng doanh nghiệp

Churn rate là chỉ số phản ánh trực tiếp hành vi mua của khách hàng. Vậy nên, việc hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, hiểu rõ công ty và mô hình kinh doanh là điều vô cùng cần thiết. Những thông tin này sẽ giúp bạn dễ dàng phân tích các chỉ số về tỷ lệ Churn.

7. Các chiến thuật dành cho nhà hàng doanh nghiệp để giảm tình trạng người dùng rời bỏ

Dưới đây, hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu về chiến thuật giúp giảm tỷ lệ churn rate.

7.1. Phân tích nguyên nhân khách hàng rời bỏ

Chủ nhà hàng cần tìm hiểu nguyên nhân khách hàng lựa chọn rời bỏ doanh nghiệp của mình trước khi tìm phương pháp ngăn chặn nó xảy ra. Phương pháp tốt nhất để tìm ra câu trả lời là dò hỏi cũng như trò chuyện khéo léo với khách hàng.
Bên cạnh đó, bạn có thể thực hiện chiến lược khảo sát các đối tượng khách hàng khó tính để tìm hiểu nguyên do họ lựa chọn nhà hàng doanh nghiệp khác. Qua đó, chủ nhà hàng có thể nắm bắt được vấn đề và thay đổi kịp thời cách thức hoạt động doanh nghiệp.
Ngoài ra, chủ doanh nghiệp cũng có thể cải thiện chất lượng dịch vụ, sản phẩm để giảm thiểu tối đa tỷ lệ khách hàng rời bỏ thương hiệu. Hoặc lập danh sách những vấn đề cần giải quyết để điều chỉnh nó một cách nhanh chóng.
Dù nguyên do là gì, doanh nghiệp cũng cần thay đổi để nhận về những phản hồi tích cực. Cuối cùng, bạn nên lập bảng kết quả để so sánh tỷ lệ trước và sau khi thay đổi.
lý do khiến khách hàng rời bỏ thương hiệu

7.2. Cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp

Thông thường, dịch vụ thiếu chuyên nghiệp cũng khiến cho khách hàng rời bỏ doanh nghiệp. Oracle từng tung ra kết quả nghiên cứu: Có đến 89% người tiêu dùng không hài lòng với dịch vụ chăm sóc từ nhà hàng, doanh nghiệp đầu. Vậy nên, khách hàng mới có xu hướng chuyển đổi sang thương hiệu mới để được lắng nghe và tương tác tận tình.
Để ngăn chặn khách hàng rời bỏ doanh nghiệp, chủ doanh nghiệp cần cung cấp các dịch vụ tận tình và chuyên nghiệp nhất. Thay vì chờ đợi thực khách phản hồi lại, sau đó chủ động tương tác và liên lạc với họ.
Khách hàng thường đánh giá rất cao sự chủ động và quan tâm họ. Hành động đó có thể thiết lập mối quan hệ thân thiết của doanh nghiệp với khách hàng và có được lòng trung thành của họ.
nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

7.3. Đầu tư vào trải nghiệm khách hàng

Tâm lý khách hàng thường mong muốn bản thân họ đặc biệt với ai đó. Dù biết doanh nghiệp có đến hàng trăm, hàng nghìn lượng khách hàng, người mua. Nếu không thể tặng họ quà miễn phí hoặc khuyến mãi thì bạn nên cá nhân hóa những trải nghiệm của họ. Điều này sẽ gây ấn tượng mạnh mẽ trong lòng thực khách. Và nó cũng là giải pháp hữu hiệu giúp nhà hàng doanh nghiệp ngăn chặn tối đa lượng khách hàng rời bỏ.
mô hình cải thiện trải nghiệm của khách hàng

7.4. Nắm bắt được tâm lý khách hàng

Hãy hỏi trải nghiệm của khách hàng đối với dịch vụ, sản phẩm của nhà hàng để hiểu rõ nguyên nhân vì sao họ rời bỏ thương hiệu. Lưu ý chỉ nên hỏi những câu hỏi trọng tâm nhất để nắm bắt tâm lý khách hàng. Nhằm giúp bạn hiểu rõ những tác động đến người mua. Qua đó, lập ra những chiến lược chăm sóc cụ thể để tránh thực khách rời bỏ doanh nghiệp.

7.5. Tập trung vào khách hàng tiềm năng

Dựa vào hành động của thực khách, doanh nghiệp hoàn toàn có thể biết được khách hàng đó có xu hướng rời bỏ doanh nghiệp hay không. Họ có thể hủy nhận thông tin từ email, website hay giảm tương tác với các bài post. Lúc này, bạn cần chú ý vào việc làm sao để ngăn chặn đối tượng khách hàng định rời bỏ.
Phương pháp tốt nhất là nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng. Đây cũng là nguồn khách gắn bó lâu nhất, bền vững nhất, cần được ưu tiên. Do đó, chủ nhà hàng doanh nghiệp cần thường xuyên chăm sóc, tương tác với họ. Nhờ đó mà hiệu quả đến từ lượng khách hàng trung thành sẽ cao hơn so với các đối tượng khác.

7.6. Thường xuyên chăm sóc khách hàng cũ

Nhiều doanh nghiệp lựa chọn bỏ ra lượng chi phí cao chỉ để tìm kiếm khách hàng mới. Tuy nhiên, hành động này sẽ làm doanh nghiệp mất cả lượng khách hàng cũ vì họ cảm thấy bản thân không được tôn trọng.
Trên thực tế. Khách hàng cũ là lượng khách mua hàng và đem lại doanh thu chủ yếu cho doanh nghiệp. Vậy nên, chủ doanh nghiệp cần đưa ra chiến lược chăm sóc thường xuyên, đặc biệt với khách hàng cũ để tránh việc họ rời bỏ nhà hàng doanh nghiệp.

8. Lời kết

Qua những thông tin mà Nhà Hàng Số cung cấp ở trên, chúng ta thể thấy được Churn rate thực sự ảnh hưởng rất nhiều đến chiến lược phát triển ứng dụng của doanh nghiệp. Và khả năng tồn tại của ứng dụng trên thị trường. Nếu thấy bài viết trên là bổ ích, hãy ghé thăm chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của chúng tôi để tìm hiểu về những khái niệm thú vị khác nhé.

Cách làm Cold Brew thơm ngon cực đã chỉ với 5 bước đơn giản

cách làm cold brew

Cách làm Cold Brew đúng chuẩn, đúng chất, giúp cửa hàng kinh doanh cà phê của bạn tăng doanh thu, tăng lợi nhuận.

Cold Brew vẫn luôn là thức uống độc đáo được nhiều người yêu thích. Trong khi cà phê máy, cà phê phin sử dụng nước nóng để chiết xuất thì Cold Brew sử dụng nước lọc ủ trong nhiệt độ thấp. Chính điểm đặc biệt đã tạo nên hương vị nhẹ nhàng của Cold Brew. Trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ chỉ bạn cách làm Cold Brew thơm ngon. Giúp tiệm cà phê của bạn ngày càng phát triển và nâng tầm thương hiệu nhé.

1. Cold Brew là gì?

Brew dịch từ nghĩa tiếng anh được hiểu là chiết xuất. Cold Brew là món nước uống được chiết xuất lạnh từ cà phê. Thức uống này còn được mọi người gọi với cái tên thân thuộc khác là cà phê lạnh hay cà phê pha lạnh. Cold Brew chỉ mới phổ biến khoảng 10 năm đổ lại đây.
Thông thường, cà phê được chiết xuất từ nước nóng. Hai loại cà phê nổi bật sử dụng cách pha này là cà phê pha phin và espresso. Thế nhưng, cách này làm cháy các axit có trong cà phê nên khi thưởng thức bạn sẽ cảm nhận được vị đắng.
Trong khi đó, Cold Brew sử dụng nước lạnh, không làm cháy các axit. Vì vậy, bạn có thể cảm nhận được vị thơm nhẹ và rất fresh.
cold brew

2. Nét độc đáo trong cách làm cà phê Cold Brew

Quá trình pha cà phê Cold Brew được gọi là ủ lạnh. Bột cà phê sẽ được ngâm trong nước lạnh hoặc nước ở nhiệt độ phòng trong 16 – 24 tiếng. Sau quá trình này, tinh chất cà phê sẽ hòa tan vào nước. Và cho ra hương thơm mượt mà. Bên cạnh đó, vị chua cũng sẽ dịu bớt đi.
Lý giải cho việc vì sao cà phê Cold Brew lại được ưa chuộng. Một số kiến thức hóa học đã được đưa ra ở đây. Cụ thể, trong hạt cà phê có dầu tự nhiên, một số hợp chất và axit. Khi ủ bằng nước nóng, chúng được “giải phóng” khỏi hạt cà phê và hòa tan.
Ở góc độ ẩm thức, việc các chất hòa tan như vậy vừa có lợi vừa có hại. Ưu điểm là thời gian ủ nhanh (chỉ từ 5 – 10 phút) là nước cốt cà phê khi đó sẽ có hương vị đậm đà. Tuy nhiên, các chất này có tốc độ bốc hơi rất nhanh. Điều này sẽ để lại vị chua và đắng.
sự khác biệt giữa cold brew và cà phê truyền thốngNgược lại với phương pháp ủ nóng thông thường, cà phê Cold Brew giúp quá trình hòa tan các chất diễn ra chậm lại. Do đó, vị đắng và chua giảm đi đáng kể. Thế nhưng, bạn sẽ phải sử dụng nhiều bột cà phê hơn, hương vị nhạt hơn và thời gian chờ đợi rất lâu. Mọi người hay đùa rằng Cold Brew là thức uống dành cho những người muốn tỉnh táo nhưng dễ say cà phê. Chính vì vậy, không quá ngạc nhiên khi thức uống này luôn nằm trong menu của nhiều cửa hàng kinh doanh cà phê.

3. Tiêu chuẩn cà phê làm Cold Brew

Để tạo ra được một cốc Cold Brew ngon, nguyên liệu phải là loại cà phê rang xay nguyên chất 100%. Có như vậy thì ly Cold Brew sau khi chiết xuất mới giữ được đúng hương vị mộc mạc.
Tùy vào sở thích mỗi người mà lựa chọn loại cà phê sao cho phù hợp nhất. Dưới đây là các hương vị của từng loại mà bạn có thể tham khảo:

  • Arabica: Thơm, thanh chua nhẹ hậu vị
  • Robusta, Culi Robusta: Đậm, đắng
  • MIX: được trộn từ 3 loại Arabica (30%), Robusta(50%) và Culi Robusta (20%): Thơm, đậm đắng, phù hợp với đa số gu người Việt

cà-phê arabica và robusta

4. Cách làm Cold Brew đơn giản tại nhà

Chỉ với 4 bước làm Nhà Hàng Số chia sẻ sau đây, bạn chắc chắn sẽ cho ra những ly Cold Brew đúng chất:

  • Bước 1: Lựa chọn loại bột cà phê nguyên chất, rang mộc, không trộn hương liệu để thưởng thức đúng vị cà phê nguyên thủy. Bạn cần lưu ý các mức xay cà phê. Cold Brew sử dụng bột thô để dễ dàng chắt lọc. Mức này to hơn rất nhiều so với bột pha phin hoặc pha máy. Arabica và Robusta là hai loại cà phê được ưa chuộng sử dụng nhất để tạo nên một ly Cold Brew. Tiếp theo, cho bột cà phê và bình chứa (Bạn có thể tận dụng bình thủy tinh sẵn có hoặc tìm mua các bình pha, bình ủ Cold Brew chuyên dụng).
  • Bước 2: Cho nước sạch ở nhiệt độ thường vào bình Cold Brew. Thông thường, Cold Brew được pha với tỷ lệ 1/10 hoặc 1/8 (1 phần bột với 8/10 phần nước). Sau đó, dùng thìa khuấy đều để nước hòa tan cùng bột cà phê.
  • Bước 3: Cho hỗn hợp này vào ngăn mắt tủ lạnh và ủ từ 18 – 20 tiếng đồng hồ cho chiết xuất hết chất.
  • Bước 4: Sử dụng 1 chiếc khăn sô sạch để tách nước ra khỏi bã cà phê

các bước làm cold brew
Sau khi hoàn thành 4 bước làm trên, bạn sẽ trên tay cốc Cold Brew đen đá đúng điệu. Bạn có thể thêm các loại trái cây yêu thích để làm ra Cold Brew trái cây. Và thêm sữa tươi để có được cốc Cold Brew sữa tươi.
Xem thêm:

5. Cách làm Cold Brew Cam Sả lạ miệng

Từ món Cold Brew truyền thống, một công thức mới ra đời đem lại cảm giác tươi mát cho khách hàng trong ngày hè. Cold Brew cam sả là sự kết hợp giữa hương thơm từ miếng cam vàng chua và những miếng sả. Công thức hoàn hảo này làm cân bằng vị cà phê. Giúp người uống cảm thấy sảng khoái trong tiết trời nắng nóng.

  • Bước 1: Rửa sạch sả, đập dập đầu, cắt vát khúc nhỏ khoảng 1 đốt ngón tay. Cam rửa sạch, bổ đôi rồi cắt thành lát, độ dày khoảng 0,3 – 0,5cm.
  • Bước 2: Cho cam và sả vào cốc, dùng chày dầm mạnh khoảng 10 lần.
  • Bước 3: Cho 5 – 6 muỗng cafe đường vào shaker, thêm 100ml Cold Brew đã ủ, rồi khuấy đều hỗn hợp lên.
  • Bước 4: Cho đá vào cốc hỗn hợp trên rồi rót hỗn hợp cà phê Cold Brew vào. Trang trí thêm một vài lát cam và sả tùy thích. Có thể cho thêm 1 nhánh hương thảo để tạo vị thơm thiên nhiên cho ly cà phê.

cold brew cam sả
Chỉ với 4 bước vô cùng đơn giản, bạn đã biến tấu được ly Cold Brew trở thành món Cold Brew cam sả thơm ngon, mới lạ để giải nhiệt ngày hè rồi!

6. Cà phê Cold Brew để được bao lâu?

Nhờ phương pháp chiết xuất lạnh, không làm cháy các axit nên Cold Brew bảo quản được lâu hơn các thức uống khác. Các hợp chất axit trên có tác dụng như chất bảo quản tự nhiên. Chính vì vậy, cafe Cold Brew khi bảo quản trong tủ lạnh có thể để được từ 2 – 4 tuần mà không bị ảnh hưởng nhiều đến chất lượng. Lưu ý rằng mỗi lần sử dụng bạn nên chắt ra ly hoặc chai khác để dùng. Việc này giúp kéo dài thời gian bảo quản của thức uống Cold Brew.
Xem thêm:

7. Lưu ý khi pha Cold Brew

Dù cách pha Cold Brew là vô cùng đơn giản. Nhưng để có được ly cà phê hoàn hảo nhất, bạn cần ghi nhớ 2 lưu ý sau:

7.1. Tỷ lệ chiết xuất cà phê

Tùy vào loại cà phê mà bạn chọn, tỷ lệ nước cũng như thời gian ủ là không giống nhau. Vậy nên, hãy tìm hiểu thật kỹ loại cà phê mà bạn đã lựa chọn để không phá hỏng công thức nhé.

7.2. Hạt cà phê, cấp độ xay

Yêu cầu cơ bản cần để pha một ly Cold Brew chính là độ nguyên chất. Vậy nên, bột cà phê không được tẩm ướp bất cứ chất nào khác. Ngoài ra, cà phê cũng phải rang ở mức vừa phải. Tốt nhất bạn nên sử dụng loại bột mới xay, hạt thô như hạt muối.
bột cà phê mới xay
Sau khi đọc xong bài viết của Nhà Hàng Số, bạn đã nằm lòng cách pha cà phê Cold Brew chưa? Để làm mới mẻ cách thưởng thức cà phê, hãy làm ngay cho mình 1 ly Cold Brew bạn nhé. Và đừng quên ghé thăm chuyên mục Pha chế của chúng tôi để biết thêm nhiều công thức làm đồ uống khác siêu ngon, siêu đơn giản.

Quản lý doanh nghiệp là gì? Quy trình quản lý doanh nghiệp tối ưu

quản lý doanh nghiệp là gì

Quản lý doanh nghiệp là gì? Quá trình ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình vận hành của các đơn vị doanh nghiệp, tổ chức.

1. Quản lý doanh nghiệp là gì?

Quản lý doanh nghiệp hay quản lý bất cứ cơ quan tổ chức nào cũng vô cùng phức tạp và đóng vai trò vô cùng quan trọng do ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hoạt động của tổ chức đó.
Có thể nói quản lý doanh nghiệp là quá trình sử dụng các nguồn lực có trong tổ chức. Kết hợp với các biện pháp như hoạch định, kiểm soát và điều chỉnh các hoạt động để hoàn thành mục tiêu đã đề ra.
Mấu chốt của quản lý doanh nghiệp là sự cân bằng giữa nhân sự và quản lý công việc. Kỹ năng này đòi hỏi nhà quản lý cần phải có sự đồng cảm, nhất quán, có khả năng giao tiếp và nuôi dưỡng các mối quan hệ. Nhằm tăng năng suất, hiệu quả làm việc lên mức tối đa.
khái niệm quản lý doanh nghiệp

2. Người quản lý doanh nghiệp là gì?

Nhiều người nghĩ rằng người quản lý doanh nghiệp cũng chính là người đứng đầu doanh nghiệp đó. Tuy nhiên, người quản lý doanh nghiệp chỉ là người quản lý công ty và người quản lý doanh nghiệp tư nhân. Bao gồm chủ doanh nghiệp tư nhân, thành viên hợp danh, Chủ tịch Hội đồng thành viên, thành viên Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Chủ tịch Hội đồng quản trị, thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và cá nhân giữ chức danh quản lý khác có thẩm quyền nhân danh công ty ký kết giao dịch của công ty theo quy định tại Điều lệ công ty (Theo khoản 18, điều 4, Luật doanh nghiệp 2014).
Có nghĩa là, người quản lý doanh nghiệp và người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là hai người khác nhau.
khái niệm người quản lý doanh nghiệp
Một số chức danh mà người quản lý doanh nghiệp có thể nắm giữ đó là:

  • Doanh nghiệp tư nhân là chủ doanh nghiệp.
  • Công ty hợp danh là thành viên hợp danh.

Và tất cả các chức danh sau:

  • Chủ tịch công ty TNHH một thành viên; Chủ tịch hội đồng thành viên công ty TNHH hai thành viên trở lên, công ty hợp danh; Chủ tịch hội đồng quản trị công ty cổ phần.
  • Tổng giám đốc hoặc Giám đốc công ty.
  • Thành viên hội đồng quản trị, hội đồng thành viên.
  • Thành viên ban kiểm soát
  • Giám đốc điều hành nếu công ty ghi nhận trong điều lệ việc ngoài Tổng giám đốc/ Giám đốc công ty thì Giám đốc điều hành có chức năng thay mặt công ty ký kết hợp đồng.

3. Tại sao cần có quản lý doanh nghiệp?

Đối với bất kỳ một tổ chức, doanh nghiệp nào thì chiếc chìa khóa mở ra thành công chính là quản lý doanh nghiệp hiệu quả. Nó không chỉ giúp quy trình vận hành của doanh nghiệp trơn tru hơn và hoàn thành được mục tiêu đã đề ra. Mà còn giúp nhà quản lý thể hiện được khả năng lãnh đạo của mình. Ngoài ra, quản lý doanh nghiệp hiệu quả còn giúp công ty nâng cao vị thế, cải thiện danh tiếng trên thị trường. Và mang đến vô vàn lợi ích sau:

  • Đối với doanh nghiệp:
    • Đảm bảo việc triển khai chiến lược và mục tiêu đúng lộ trình.
    • Quản lý và thống nhất nguồn nhân lực.
    • Đo lường, kiểm soát và cải thiện những rủi ro về mặt tài chính
  • Đối với nhà lãnh đạo:
    • Đánh giá được kết quả của chiến lược so với mục tiêu ban đầu.
    • Nắm bắt được dữ liệu, từ đó đưa ra những quyết định chính xác.
    • Có cơ sở để tiếp tục hoạch định các chiến lược tiếp theo.
  • Đối với nhân viên:
    • Thực hiện công việc theo quy định, hạn chế những sai sót và tối ưu năng suất lao động.
    • Biết được mục tiêu, lộ trình phát triển của doanh nghiệp để định hướng công việc của bản thân.
    • Có cơ sở để có thể phát huy điểm mạnh, năng lực của bản thân trong công việc.

Xem thêm:

4. Quy trình quản lý doanh nghiệp tối ưu

Để quy trình quản lý doanh nghiệp đạt được hiệu quả tối ưu, Nhà Hàng Số chia sẻ với bạn thứ tự các bước sau:

4.1. Xác định tầm nhìn, sứ mệnh cho tổ chức

Một tổ chức xác định được chính xác tầm nhìn và sứ mệnh sẽ có thể đạt được mục tiêu một cách chuẩn xác, dễ dàng hơn. Trong quy trình quản lý doanh nghiệp, việc xác định tầm nhìn, sứ mệnh sẽ là chiếc kim chỉ nam giúp doanh nghiệp đi đúng hướng trong những hoạch định sau này.

4.2. Xây dựng hệ thống mục tiêu, chiến lược

Ngoài việc xác định tầm nhìn, sứ mệnh thì cách xây dựng hệ thống mục tiêu, chiến lược cũng là cơ sở quan trọng giúp doanh nghiệp xác định được lối đi trong tương lai. Chỉ khi đã vạch sẵn đường lối cho doanh nghiệp, nhà quản lý mới có thể đưa ra những đánh giá chính xác trong quá trình vận hành, hoạt động kinh doanh của mình.
xác định chiến lược

4.3. Xây dựng sơ đồ của tổ chức

Là quy trình quan trọng và thiết thực, việc xây dựng sơ đồ tổ chức rõ ràng cũng sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng bộ máy nhân sự một cách chính xác. Giao việc cho đúng người, đúng chỉ tiêu. nhằm tạo cơ sở để đánh giá hiệu suất của đội ngũ nhân viên. Từ đó, đưa ra các chế độ khen thưởng để khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ và hiệu quả hơn.

4.4. Thiết lập quy trình, quy định và hướng dẫn

Nhiều doanh nghiệp dù đã có mặt trên thị trường nhiều năm nhưng vẫn chưa có một quy trình làm việc thực sự đầy đủ. Hoặc thậm chí là không cập nhật liên tục và không đưa vào áp dụng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình làm việc, cách vận hành của công ty. Khiến cho công ty dù tốn rất nhiều thời gian nhưng vẫn không thể đạt được kết quả mong muốn.

4.5. Tích hợp phần mềm

Để tối ưu hóa hoạt động quản lý, hiện nay các doanh nghiệp lựa chọn tích hợp phần mềm là phương pháp thiết yếu để khắc phục vấn đề này. Đặc biệt là trong thời đại mà công nghệ trở nên vượt trội hơn bao giờ hết. Việc lựa chọn một phần mềm phù hợp với quy mô, tổ chức của doanh nghiệp giữa sự xuất hiện của hàng ngàn phần mềm tích hợp đa năng là việc làm hết sức cần thiết. Giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm triệt để thời gian và nguồn lực.

5. 4 phương pháp quản lý doanh nghiệp hiệu quả cần có

5.1. Hoạch định chiến lược

Là phương pháp quản lý doanh nghiệp cần được xét đến đầu tiên. Hoạch định chiến lược là quá trình mà nhà quản lý cần phải xác định xem mình cần làm gì, như thế nào, bắt đầu triển khai ra sao,… Dựa trên cơ sở mục tiêu chung của tổ chức.
Phương pháp này không chỉ hỗ trợ thúc đẩy quá trình thực hiện dự án mà còn tạo động lực cho nhân viên làm việc thống nhất hơn, năng suất hơn.

5.2. Phân công công việc

Là một nhà quản lý, bạn cần biết cách phân công, giao việc cho mỗi bộ phận, mỗi phòng ban, mỗi nhân viên sao cho phù hợp nhất với khả năng của từng người. Để làm được như thế, bạn cần nắm rõ năng lực và trình độ của mỗi nhân viên. Có như vậy thì công việc mới đảm bảo được thực hiện theo đúng tiến độ đề ra. Một nhà quản lý giỏi sẽ giúp doanh nghiệp giảm nguồn lực, giảm chi phí, thời gian và nâng cao năng xuất chung của tổ chức.
giao việc hiệu quả

5.3. Tổ chức, phân tầng hệ thống nhân viên

Việc tổ chức hệ thống nhân viên sẽ giúp các nhà quản lý dễ dàng phân chia công việc, trao quyền cho người khác để công việc được điều phối hiệu quả hơn. Công việc này đòi hỏi nhà quản lý phải có kỹ năng giao tiếp, tương tác tốt với nhân viên để có thể hướng dẫn và đào tạo họ trở nên ưu tú.
Bên cạnh việc phê bình, góp ý, xây dựng thì nhà quản lý cần thường xuyên khuyến khích nhân viên khi họ đưa ra những sáng kiến hữu ích. Bên cạnh đó, nhà quản lý cần theo dõi và đánh giá hiệu suất của mỗi nhân viên để giúp họ xác định được ưu, nhược điểm của bản thân. Qua đó, đưa ra những biện pháp điều chỉnh tốt nhất để hoàn thiện hơn trong tương lai.

5.4. Đo lường, kiểm soát dữ liệu của doanh nghiệp

Mỗi doanh nghiệp đều chứa rất nhiều dữ liệu, thông tin quan trọng. Chính vì thế, nhà quản lý cần có những hoạt động kiểm soát các dữ liệu thường xuyên, tránh tình trạng bị mất hay bị đánh cắp thông tin.
Phương pháp này bao gồm việc kiểm soát các yếu tố sau:

  • Quản lý dòng tiền
  • Theo dõi lượng hàng hóa bán ra tăng hay giảm
  • Kiểm soát tốt hàng tồn kho
  • Kiểm soát năng suất làm việc của mỗi nhân viên, phòng ban

kiểm soát dữ liệu doanh nghiệp
Nhìn chung, quản lý doanh nghiệp khá phức tạp nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành của cả một tổ chức. Để hoạt động hiệu quả hơn, đòi hỏi doanh nghiệp cần phải được nghiên cứu, lập kế hoạch, đồng thời quản lý hiệu quả tất cả các hoạt động liên quan. Qua những thông tin mà Nhà Hàng Số đã nêu trên, chắc hẳn bạn đã hình dung được tầm quan trọng của Quản lý doanh nghiệp đối với một tổ chức. Nếu thấy bài viết trên là bổ ích, đừng quên ghé thăm chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của chúng tôi để theo dõi các bài viết mới nhất trên kênh bạn nhé.

Billing address là gì? Ứng dụng billing address trong kinh doanh

billing address là gì

Billing address là gì? Cách điền thông tin billing address chính xác? Và ứng dụng billing address trong kinh doanh nhà hàng!

Trong quá trình mua sắm trực tuyến, thông tin billing address (địa chỉ thanh toán) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Mục đích để xác định chính xác địa chỉ của khách hàng và giao dịch tài chính của họ. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về khái niệm này và các yếu tố cần có trong thông tin billing address. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ đi tìm hiểu chi tiết về billing address là gì? Các thành phần cơ bản và lưu ý khi cung cấp thông tin này để đảm bảo quá trình thanh toán được diễn ra thuận lợi và chính xác.

1. Billing address là gì?

1.1. Định nghĩa

Billing address (địa chỉ thanh toán) là địa chỉ mà người mua sử dụng để thanh toán cho các sản phẩm hoặc dịch vụ mua trên mạng. Thông thường, billing address bao gồm địa chỉ, thành phố, quốc gia, mã bưu chính và số điện thoại liên lạc của người mua. Thông tin này được sử dụng để xác nhận danh tính của người mua. Và cần đảm bảo rằng thanh toán được thực hiện đúng và an toàn. Ngoài ra, billing address cũng là địa chỉ mà các nhà bán hàng sử dụng để gửi hóa đơn và thông tin liên quan đến giao dịch đến khách hàng.
billing address

1.2. Billing address có những thành phần nào?

Billing address (địa chỉ thanh toán) bao gồm các thành phần sau đây:

  • Họ và tên: Thông tin về tên đầy đủ của người mua.
  • Địa chỉ: Địa chỉ nhà riêng, địa chỉ văn phòng hoặc địa chỉ giao hàng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
  • Thành phố/tỉnh: Thành phố hoặc tỉnh của địa chỉ thanh toán.
  • Quốc gia: Tên quốc gia của địa chỉ thanh toán.
  • Mã bưu chính: Mã số bưu chính của địa chỉ thanh toán, giúp định vị chính xác địa điểm giao hàng.
  • Số điện thoại liên lạc: Số điện thoại mà nhà bán hàng có thể liên hệ để xác nhận thông tin đơn hàng hoặc thông báo về tình trạng giao hàng.

các thành phần của billing address
Các thành phần này cần được cung cấp chính xác và đầy đủ để đảm bảo quá trình thanh toán được diễn ra thuận lợi và chính xác.

1.3. Sử dụng billing address ở đâu?

Bạn có thể sử dụng billing address ở nhiều nơi khác nhau.

  • Trang mua sắm trực tuyến: Khi bạn mua hàng trên trang web, bạn cần cung cấp billing address để thực hiện thanh toán.
  • Hóa đơn điện tử: Nếu bạn sử dụng dịch vụ hóa đơn điện tử, bạn cần nhập billing address để hóa đơn được gửi đến địa chỉ của bạn.
  • Ngân hàng: Khi bạn mở tài khoản ngân hàng, bạn cần cung cấp billing address để ngân hàng có thể gửi thông tin về tài khoản đến địa chỉ của bạn.
  • Công ty thẻ tín dụng: Khi bạn đăng ký thẻ tín dụng, bạn cũng cần cung cấp billing address để thẻ được gửi đến địa chỉ của bạn.
  • Dịch vụ thanh toán trực tuyến: Nhiều dịch vụ thanh toán trực tuyến yêu cầu bạn nhập billing address để hoàn thành thanh toán của mình.

shoppe
Sau khi tìm hiểu thuật ngữ billing address là gì, chúng ta đến với cách điền billing address chính xác, hiệu quả.

2. Cách điền billing address chính xác, hiệu quả

Điền billing address là một bước quan trọng khi thực hiện các giao dịch trực tuyến. Đầu tiên, bạn nhập thông tin tài khoản. Trong trang thanh toán trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập thông tin tài khoản của mình. Bao gồm: tên, địa chỉ email và mật khẩu.
Sau đó, bạn nhập thông tin billing address. Những thông tin này gồm tên đầy đủ, địa chỉ, thành phố/tỉnh, quốc gia, mã bưu chính và số điện thoại liên lạc.
giao diện của billing address
Có một số lưu ý trong quá trình điền bạn nên chú ý như sau:

  • Sử dụng chữ in hoa để viết các thông tin trong billing address. Nó sẽ giúp cho việc xác nhận thông tin dễ dàng hơn.
  • Cần kiểm tra lại thông tin trong billing address. Điều này đảm bảo rằng chúng chính xác và đầy đủ.
  • Tránh sử dụng các ký tự đặc biệt. Ví dụ như dấu chấm, dấu phẩy, dấu gạch ngang, dấu chấm hỏi,… Bởi vì các ký tự này có thể gây ra lỗi trong quá trình xử lý thông tin.
  • Nhiều trường hợp sẽ có các yêu cầu đặc biệt về địa chỉ thanh toán. Bạn nên thêm thông tin phụ vào ô ghi chú để nhà bán hàng có thể hiểu rõ hơn về yêu cầu của bạn.
  • Đảm bảo rằng thông tin billing address được nhập vào một trang web an toàn. Tuyệt đối không cung cấp thông tin ở những trang web thiếu minh bạch. Trang web đó cần được mã hóa để đảm bảo tính bảo mật của thông tin tài khoản của bạn.

3. Ứng dụng của billing address trong F&B

Billing address là gì? Nó là một yếu tố quan trọng trong ngành F&B để xác định địa chỉ thanh toán cho giao dịch và tạo hóa đơn cho khách hàng.

  • Thông tin billing address được sử dụng để xác định địa chỉ thanh toán của khách hàng cho đơn hàng. Khi khách hàng thanh toán bằng thẻ tín dụng, các nhà hàng và quán bar cần phải yêu cầu thông tin billing address để xác minh địa chỉ thanh toán và chuyển tiền.
  • Thông tin billing address cũng được sử dụng để tạo hóa đơn cho khách hàng. Sau khi khách hàng đặt hàng, nhà hàng cần phải tạo hóa đơn và gửi cho khách hàng. Thông tin billing address được sử dụng để tạo hóa đơn chính xác với địa chỉ thanh toán của khách hàng.
  • Thông tin billing address được sử dụng để quản lý đơn hàng và phát triển chiến lược kinh doanh. Nhà hàng và quán bar có thể sử dụng thông tin billing address để phân tích xu hướng thanh toán của khách hàng. Từ đó lấy data khách hàng để định hướng chiến lược kinh doanh của mình.

4. Một số lỗi trong quản lý thông tin billing address

Thông tin billing address được sử dụng để xác định địa chỉ thanh toán cho đơn hàng của khách hàng. Nó giúp cho quá trình thanh toán được xử lý nhanh chóng và chính xác. Các nhà cung cấp dịch vụ giao đồ ăn thường yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin billing address. Bao gồm: tên chủ thẻ, địa chỉ thanh toán, số thẻ tín dụng và ngày hết hạn thẻ.
Ngoài ra, thông tin billing address còn được sử dụng để tạo hóa đơn và báo giá cho khách hàng. Các nền tảng giao đồ ăn thường sử dụng thông tin này để tạo hóa đơn và gửi đến địa chỉ thanh toán của khách hàng sau khi đơn hàng đã được giao thành công. Trong quá trình đó, nhà hàng khi nhận được đơn hàng của khách sẽ tiếp nhận thông tin về địa chỉ thanh toán của khách hàng. Đây là một “kho data” khách hàng mà nhà hàng cần quản lý. Tuy nhiên, nhà hàng sẽ không thể tránh khỏi một số lỗi trong quản lý billing address của khách hàng.
Xem thêm:

4.1. Khách hàng cung cấp địa chỉ không chính xác

Lỗi này xuất phát từ khách hàng. Bởi trong quá trình đặt hàng, họ cập nhật địa chỉ không chính xác. Điều này có thể dẫn đến việc giao hàng sai hoặc chậm trễ. Để khắc phục, nhân viên của nhà hàng nên yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin về địa chỉ của họ.
địa chỉ nhận hàng không chính xác

4.2. Billing address không được cập nhật thường xuyên

Có nhiều khách hàng sau khi chuyển địa chỉ ở nhưng nhà hàng vẫn không cập nhật thông tin billing address của khách hàng. Ngoài ra, tình trạng không cập nhật thông tin billing address theo đúng thời gian cũng rất phổ biến. Việc này dẫn đến việc giao hàng đến địa chỉ không còn chính xác. Để khắc phục, nhân viên nhà hàng nên cập nhật thông tin billing address của khách hàng thường xuyên. Đảm bảo rằng các thông tin được lưu trữ đúng cách.

4.3. Thông tin billing address bị rò rỉ hoặc bị lộ

Kho thông tin billing address của khách hàng là vấn đề cần phải được nhà hàng bảo mật tuyệt đối. Nếu nhân viên/quản lý vì bất kỳ lý do nào làm rò rỉ thông tin khách hàng cho bên thứ ba sẽ đánh mất sự tin tưởng của khách hàng. Không chỉ vậy, thông tin bị rò rỉ cũng sẽ gây rắc rối cho khách hàng. Thậm chí gây thiệt hại về tinh thần và vật chất. Vì vậy, nhà hàng cần phải tuân thủ những quy định về bảo mật thông tin khách hàng. Có thể sử dụng các phương tiện bảo vệ thông tin khách hàng. Phải cam kết không tiết lộ thông tin khách hàng cho bên thứ ba.
quy trình quản lý thông tin khách hàng

5. Tạm kết

Bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin về thuật ngữ kinh doanh billing address là gì. Đây là địa chỉ mà khách hàng cung cấp khi thanh toán hóa đơn trong kinh doanh nhà hàng. Việc sử dụng billing address giúp nhà hàng xác định địa chỉ của khách hàng. Giúp thực hiện địa chỉ giao hàng, phát hiện gian lận, và thực hiện việc thanh toán đúng địa chỉ của khách hàng. Vì vậy, việc quản lý thông tin billing address trong kinh doanh nhà hàng là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của thông tin địa chỉ và tính bảo mật của thông tin khách hàng. Nếu như quản lý billing address tốt, nhà hàng có thể tăng cường sự tin tưởng và tạo ra một trải nghiệm mua sắm tốt cho khách hàng của mình. Đừng quên tiếp tục theo dõi Nhà Hàng Số để không bỏ lỡ những thông tin hấp dẫn.

Báo cáo thị trường heo hơi tháng 2/2023

báo cáo thị trường heo hơi tháng 2/2023

This Content Is Only For Subscribers

Please subscribe to unlock this content. Enter your email to get access.
Your email address is 100% safe from spam!

NPS là gì? Chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

nps là gì

Chỉ số NPS là gì? Tại sao chỉ số đo lường này lại đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp?

Chỉ số NPS đóng vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt là khi sự cạnh tranh của thị trường ngày càng khốc liệt. Các doanh nghiệp có thể sử dụng chỉ số này để đo lường cảm nhận và mức độ trung thành của khách hàng để việc kinh doanh trở nên hiệu quả hơn. Vậy chỉ số NPS quan trọng đến mức nào? Cách tính chỉ số NPS là gì? Hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu rõ hơn về chỉ số này ngay sau đây.

1. NPS là gì?

NPS (Net Promoter Score) được hiểu là tiêu chuẩn dùng để đo lường hoặc định lượng sự hài lòng của khách hàng và khả năng họ sẽ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm hay dịch vụ của thương hiệu cho những người khác. Đây cũng được xem là công cụ đắc lực giúp các doanh nghiệp gia tăng khả năng cạnh tranh. Giữ được lòng trung thành của khách hàng và dự đoán mức tăng trưởng tiềm năng của doanh nghiệp.
Tuy NPS không thể đảm bảo được mức độ duy trì cũng như tăng trưởng, nhưng nó có khả năng xác định, khuyến khích và truyền bá thương hiệu. Từ đó giúp doanh nghiệp thúc đẩy các hoạt động kinh doanh và xây dựng ý kiến, lời chứng thực trên trang web của sáng kiến content.
khái niệm nps

2. Vì sao chỉ số NPS lại rất quan trọng đối với doanh nghiệp

NPS có khả năng đưa ra định hướng kinh doanh phù hợp với nhu cầu trải nghiệm thực tế của khách hàng. Đó là lý do vì sao NPS luôn giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp.

2.1. Đo lường lòng trung thành của khách hàng

Nhờ khả năng đo lường và đánh giá lòng trung thành của khách hàng. Cũng như khả năng giới thiệu doanh nghiệp cho những người quen của họ. Doanh nghiệp có thể cải thiện trải nghiệm cho khách hàng, giảm Detractors, tăng Passive và chuyển đổi Passives thành Promoters.

2.2. Xác định được doanh nghiệp cần cải thiện ở đâu

Sau khi tiến hành đo lường NPS, doanh nghiệp có thể xác định được các đối tượng khách hàng không hài lòng và lượng khách hàng trung thành. Từ đó, xây dựng lại hướng đi phù hợp. Và hạn chế tối đa tình trạng danh tiếng của doanh nghiệp bị đi xuống.
xác định sự hài lòng các đối tượng

2.3. Điểm số NPS cao có thể thay cho lời Feedback tích cực

Khách hàng hiện nay thường có xu hướng tin tưởng vào những đánh giá, xếp hạng sản phẩm/dịch vụ. Họ sẽ tham khảo những chỉ số này trước khi mua hàng để chắc chắn sản phẩm đến tay là chất lượng nhất. Do đó, đối với nhóm khách hàng đã hài lòng, bạn có thể nhờ họ xếp hàng. Hay đánh giá doanh nghiệp trên các trang mạng xã hội, thương mại điện tử,… Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tạo sự uy tín và xây dựng niềm tin vững chắc cho khách hàng.
feedback tích cực

2.4. Xác định được người “quảng bá” và có được khách hàng mới nhờ các đánh giá tích cực

Sau khi thực hiện đo NPS, bạn sẽ xác định được Promoters (người quảng bá). Qua đó, nhờ khách hàng một cách tinh tế để họ giới thiệu doanh nghiệp tới các khách hàng tiềm năng khác.
Đối với nhóm đối tượng này, bạn có thể nhờ họ xếp hạng và đánh giá doanh nghiệp trên các trang thương mại. Sau khi họ đánh giá xong, bạn có thể tặng cho họ các chương trình khuyến mãi, ưu đãi hấp dẫn. Cách làm này sẽ vô cùng hiệu quả vì những lời giới thiệu truyền miệng từ người quen thường sẽ tăng khả năng mua hàng nhiều hơn.

2.5. Tạo kênh giao tiếp giữa khách hàng và doanh nghiệp

Các cuộc khảo sát NPS là nơi mở ra kênh giao tiếp hiệu quả giữa khách hàng và doanh nghiệp. Từ đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt nhu cầu khách hàng, thu được những ý tưởng phát triển mới. Và biết được tình hình kinh doanh của mình một cách chi tiết.

2.6. Sử dụng NPS để phân tích dịch vụ khách hàng

Qua các câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi, bạn có thể tạo báo cáo phân tích các phản hồi dựa trên các tiêu chí khác nhau. Hoặc thực hiện phân tích cảm xúc của các phản hồi trên. Sau đó phân tích hành vi của người tiêu dùng.
Việc sử dụng dữ liệu khảo sát NPS cùng báo cáo có thể giúp bạn hiểu rõ tâm lý khách hàng về từng tính năng sản phẩm. Hay các khía cạnh khác nhau của dịch vụ như: giao hàng, vận chuyển, hỗ trợ khách hàng,…

3. Ưu, nhược điểm chỉ số NPS trong đo lường trải nghiệm khách hàng

3.1. Ưu điểm

  • Đơn giản và dễ hiểu: Vì bảng câu hỏi NPS ngắn gọn và đơn giản nên khách hàng rất dễ dàng trả lời khảo sát. Thông thường, bảng khảo sát chỉ chứa một câu hỏi đánh giá và một câu hỏi mở. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình, thu được nhiều phản hồi hơn.
  • Được công nhận rộng rãi: NPS thường được biết đến và công nhận rộng rãi tại nhiều tổ chức lớn và trong các ngành trên toàn thế giới.
  • Dễ phân tích: NPS rất dễ dàng để hiểu kể cả khi bạn không phải là chuyên gia. Điều này giúp các công ty hiểu được kết quả NPS. Và thực hiện công việc báo cáo và phân tích dữ liệu một cách thuận lợi và nhanh chóng.
  • Chỉ số tốt về tăng trưởng: NPS tương quan chặt chẽ với doanh thu của công ty. Vì vậy việc triển khai hệ thống này trong doanh nghiệp có thể thúc đẩy nhân viên phấn đấu để có dịch vụ khách hàng tốt hơn và NPS cao hơn.
  • Đa dạng và phổ biến: NPS có thể sử dụng cho tất cả các loại sản phẩm và dịch vụ. Vì vậy nó giúp doanh nghiệp thực hiện so sánh kết quả với thị trường (điểm chuẩn) một cách dễ dàng.

3.2. Nhược điểm

  • Kích thước mẫu thường nhỏ: Do hạn chế về thời gian hoặc ngân sách, số lượng người mà cuộc khảo sát tiếp cận có thể bị hạn chế.
  • Quá kỳ vọng vào NPS: NPS rất phổ biến nên các doanh nghiệp thường kỳ vọng quá nhiều vào nó. Họ dành nhiều thời gian và nỗ lực tập trung vào việc tăng điểm số hơn là tập trung vào trải nghiệm thật của khách hàng.
  • Một chiều: Tính đơn giản vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu của NPS. Chỉ dựa vào điểm số sẽ không cung cấp cho bạn nhiều thông tin và chi tiết về nguyên nhân cơ bản của lòng trung thành và sự hài lòng của khách hàng. Nhìn chung, NPS chỉ biết được trải nghiệm đó đang diễn ra tốt hay xấu chứ khó để chẩn đoán điều gì đang thực sự xảy ra và cách cải thiện nó. Vì vậy doanh nghiệp sẽ không thu được thông tin từ khách hàng. Vậy nên hãy cân nhắc kết hợp thêm đo lường chỉ số CSAT để hiểu rõ hơn về khách hàng.
  • Cần chiến lược rõ ràng: NPS chỉ là số liệu nên sẽ không hữu ích. Do đó, các doanh nghiệp cần có kế hoạch hành động cụ thể để tận dụng hoàn toàn những người quảng bá và xoa dịu những kẻ “gièm pha”.

4. Công thức tính chỉ số NPS

Để xác định được điểm số NPS, bạn cần đặt ra các câu hỏi như “Bạn có thể giới thiệu sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp chúng tôi hay không” hay “Lý do tại sao bạn sẽ giới thiệu sản phẩm của chúng tôi?”. Sau đó, từ thang điểm 0 – 10, khách hàng sẽ lựa chọn điểm số. Điểm NPS trên 5 là tốt. Cụ thể được Nhà Hàng Số chia sẻ dưới đây:

  • Thang điểm 7 – 10: Trải nghiệm của khách hàng ở mức tuyệt vời
  • Thang điểm 5 – 7: Trải nghiệm của khách hàng ở mức tốt
  • Thang điểm 0 – 5: Trải nghiệm của khách hàng ở mức tạm ổn
  • Thang điểm -10 – 0: Trải nghiệm của khách hàng ở mức kém

Bạn cần lưu ý không nên đặt quá nhiều câu hỏi. Vì điều đó sẽ khiến cho tỷ lệ phản hồi giảm đi đáng kể.
Từ những phản hồi nhận được, bạn sẽ dễ dàng tính được phần trăm người ủng hộ và người phản đối. Từ đó, tính được chỉ số NPS bằng công thức sau: NPS – %người ủng hộ – %người phản đối.
công thức tính npsNgoài phương pháp trên, còn rất nhiều hình thức khác mà bạn có thể áp dụng để tính chỉ số NPS. Điển hình như bạn có thể gặp hay liên lạc với khách hàng để xin ý kiện và nhận thông tin từ họ. Hoặc làm Survey gửi cho khách hàng để tạo cảm giác thoải mái cho khách hàng khi phản hồi.
Xem thêm:

5. Hướng dẫn áp dụng NPS vào thực tế doanh nghiệp

Để áp dụng chỉ số NPS chính xác vào thực tế doanh nghiệp, trước hết bạn cần thực hiện một bảng khảo sát nhỏ. Câu trả lời của khách hàng có thể được phân loại theo thang điểm sau:

  • Promoters (9 – 10): Là đối tượng khách hàng trung thành, nhiệt tình. Họ có khả năng sẽ giới thiệu doanh nghiệp cho bạn bè, người thân và mang lại nguồn khách hàng tiềm năng mới.
  • Passive (7 – 8): Là những khách hàng thờ ơ và thụ động. Họ có thể tiếp tục dùng sản phẩm của doanh nghiệp của bạn hoặc của đối thủ cạnh tranh.
  • Detractors (0 – 6): Là đối tượng khách không hài lòng về sản phẩm. Lượng khách hàng này không chỉ rời đi mà còn khiến doanh nghiệp phải chịu tổn hại từ những chia sẻ trải nghiệm xấu xí về doanh nghiệp từ họ.

phân loại nps

6. Những sai lầm cần tránh khi sử dụng NPS

Chỉ số NPS có hiệu quả hay không phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn hiểu nó đến đâu và dùng nó thế nào. Dưới đây là một số sai lầm phổ biến nhất mà các doanh nghiệp hay mắc phải:

6.1. Chỉ tiến hành đo điểm số

Nhiều doanh nghiệp thường chỉ đo chỉ số NPS nhằm mục đích xác định vị trí của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh. Hay đơn giản là dùng để tính KPI. Tuy nhiên, việc ứng dụng chỉ số NPS cần phải được nhận định như một nguyên tắc vận hành của cả doanh nghiệp. Bao gồm cả việc cải thiện sản phẩm dịch vụ thì mới đạt hiệu quả cao.

6.2. Không có mục đích đo lường rõ ràng

Chương trình đánh giá khách hàng có thể sẽ rất rời rạc nếu doanh nghiệp không có định hướng rõ ràng. Và điều này sẽ chỉ làm phiền khách hàng chứ không mang lại kết quả gì.
Đồng thời, dữ liệu thu được sẽ không có nhiều ý nghĩa về mặt cải thiện để tăng trải nghiệm khách hàng. Khi đó, việc đo chỉ số NPS đơn giản chỉ dùng để tính điểm mà thôi.

6.3. Chọn sai đối tượng và sai thời điểm

Đây là lỗi phổ biến của doanh nghiệp khi tiến hành đo NPS để quản trị trải nghiệm khách hàng. Khi doanh nghiệp muốn đánh giá tình hình kinh doanh, dự báo sự tăng trưởng trong thời gian sắp tới nhưng đối tượng khảo sát không phải là khách hàng mục tiêu, không phải là nhóm đối tượng khách hàng thì kết quả nhận được sẽ không thu được gì. Thêm vào đó là mất thời gian, công sức của doanh nghiệp.
Hay khi bạn muốn đánh giá mối quan hệ của doanh nghiệp với khách hàng thông qua trải nghiệm khi mua sản phẩm, dịch vụ, nhưng đối tượng khảo sát lại là những khách hàng mới. Hoặc những người chưa tiếp xúc với điểm chạm hay vừa khiếu nại, thì kết quả cơ bản sẽ không chính xác.

6.4. Quá tập trung vào điểm số

Điểm số NPS chỉ là kết quả của trải nghiệm khách hàng trong quá khứ. Việc cần làm hiện tại là tìm cách cải thiện nó. Tập trung vào phản hồi của khách hàng để nhìn ra insight. Bên cạnh đó là ưu tiên hành động để tạo ra trải nghiệm khách hàng tuyệt vời.
Khi quá tập trung vào điểm số, doanh nghiệp của bạn thường có xu hướng tập trung vào cải thiện điểm số hơn là cải thiện quá trình trải nghiệm của khách hàng. Từ đó đưa ra các quyết định sai lệch so với chính sách NPS mà doanh nghiệp đang hướng tới.
điểm số nps

6.5. Quá ám ảnh với những khách hàng gièm pha “Detractors”

Việc chú trọng đến những khiếu nại là đúng. Tuy nhiên, bạn cũng cần phải quan tâm đến những khách hàng có thiện cảm (Promoter). Vì họ mới là những người mang lại doanh thu chính cho doanh nghiệp cũng như quảng bá và bán hàng cho bạn. Họ cũng đóng góp cho bạn những ý kiến có giá trị nhất.

6.6. Đặt ra quá nhiều câu hỏi

Việc đặt quá nhiều câu hỏi sẽ làm giảm tỷ lệ phản hồi, gây căng thẳng cho khách hàng. Và dẫn đến tác động tiêu cực tới trải nghiệm khách hàng. Vậy nên, sự đơn giản sẽ là chìa khóa giúp cho chỉ số NPS luôn được quan tâm. Một cuộc khảo sát đơn giản sẽ nhanh chóng được trả lời và giúp bạn dễ dàng so sánh hơn.
đặt nhiều câu hỏi

6.7. Bỏ qua những khách hàng đánh giá không hài lòng

Bên cạnh việc quan tâm đến những khách hàng có thiện cảm, bạn cũng cần phải đối mặt với những lời chỉ trích. Và phản hồi lại khách hàng trong thời gian sớm nhất. Nếu lựa chọn bỏ qua những lời phán xét đó, chắc chắn bạn sẽ mất một lượng khách hàng. Sẽ rất khó kiểm soát các trải nghiệm tiêu cực của khách hàng trên mạng xã hội, internet,… Và hành động này sẽ khiến doanh nghiệp trở nên xấu đi trong lòng khách hàng. Đồng nghĩa với việc uy tín của doanh nghiệp bị hạ thấp và đánh mất những khách hàng tiềm năng sau này.

6.8. Bảo thủ – không sử dụng nhận xét của khách hàng như một cơ hội để cải thiện

Nhiều công ty sau khi thu thập được những góp ý, ý tưởng và đề xuất từ khách hàng thường bỏ qua. Và cũng không phản hồi lại với khách. Điều này chỉ chứng tỏ thái độ thiếu chuyên nghiệp của doanh nghiệp. Tuy nhiên, những khách hàng phản hồi lại là những khách hàng tiềm năng nhất. Họ không im lặng rời bỏ doanh nghiệp mà đóng góp ý kiến để doanh nghiệp cải thiện tốt hơn. Tuy nhiên, nếu sau một thời gian họ không thấy bạn cải thiện hay tiến bộ thì chắc chắn họ cũng sẽ rời đi. Vì vậy, doanh nghiệp sau khi thu thập được phản hồi từ khách hàng nên:

  • Cảm ơn khách hàng về những phản hồi. Đồng thời cam kết sẽ thay đổi trong thời gian sớm nhất.
  • Xem xét kỹ các góp ý, từ đó đưa ra những chính sách, chiến lược phù hợp. Vì không phải tất cả các góp ý đều phù hợp với tầm nhìn, chiến lược của công ty.

6.9. NPS làm cơ sở để trả lương cho nhân viên?

Sự hài lòng của khách hàng được tạo nên bởi quá trình làm việc của một tập thể doanh nghiệp. Và phụ thuộc vào nhiều yếu tố (không nằm trong quyền hạn cá nhân). Do đó, việc bồi thường hay tiền thưởng của nhân viên sẽ phản tác dụng nếu chỉ phụ thuộc vào việc đạt được mục tiêu NPS.
Nhân viên sẽ coi NPS là mối đe dọa đến tiền lương của họ và sẽ tìm cách làm sai lệch chỉ số này. Vì nhân viên là người tiếp cận với các bảng khảo sát nhiều nhất. Thay vào đó, các bộ phận trong công ty cần ngồi lại với nhau, tìm hiểu nguyên nhân và thay đổi chúng.
nhân viên làm sai lệch chỉ số nps
Hy vọng rằng những thông tin mà Nhà Hàng Số cung cấp ở trên đã đủ dữ liệu giúp bạn trả lời câu hỏi “NPS là gì?”. Thông qua chỉ số này, doanh nghiệp có thể dễ dàng đo lường được mức độ hài lòng của khách hàng và hiệu quả mà sản phẩm mang đến thị trường. Đồng thời giúp cho doanh nghiệp có thêm nhiều cơ hội trong tương lai. Vậy thì ngần ngại gì mà không áp dụng ngay chỉ số NPS vào doanh nghiệp của bạn? Để biết thêm nhiều khái niệm bổ ích khác, hãy ghé thăm chuyên mục Thuật ngữ kinh doanh của chúng tôi ngay bạn nhé.

Review nhanh 4 quán cafe bãi đá sông Hồng hot nhất hiện nay

quán cà phê bãi đá sông hồng

Tổng hợp 4 quán cafe bãi đá sông Hồng được giới trẻ sống tại Hà Thành yêu thích nhất trong khoảng thời gian gần đây.

Bãi đá sông Hồng là địa điểm yêu thích của rất nhiều gia đình, bạn trẻ sống tại khu vực Hà Nội. Nơi đây có cảnh đẹp nên thơ, không khí trong lành. Vô cùng phù hợp cho các buổi cắm trại, thư giãn, ngắm hoa và chụp hình. Chính vì độ thu hút của nơi đây thuộc hạng top nên không khó để lý giải vì sao bãi đá sông Hồng lại có nhiều quán cà phê như vậy. Nếu bạn muốn nghỉ chân tại nơi tuyệt đẹp này, hãy tham khảo top 4 quán cafe bãi đá sông Hồng nổi tiếng mà Nhà Hàng Số giới thiệu sau đây nhé.

1. Tổng hợp 4 quán cafe bãi đá sông Hồng hot rần rần ở Hà Nội

Nếu bạn đang tìm kiếm các quán cafe bãi đá Sông Hồng, ở đây có top 4 quán cafe siêu chill, siêu hot dành cho bạn.

1.1. SixDoong Cafe & Camping

Đứng đầu danh sách này là Sixdoong Cafe & Camping. Quán tọa lạc trong khuôn viên vườn hoa bãi đá sông Hồng. Vị trí đắc địa này là nơi lý tưởng để hẹn hò, thư giãn cuối tuần cùng gia đình và bạn bè. Với không gian rộng lớn, thoáng mát, bạn có thể thoải mái tổ chức các hoạt động vui chơi tập thể mà không lo ảnh hưởng đến những người xung quanh.
Đến với SixDoong Cafe & Camping, ngoài những ly đồ uống thơm ngon, bạn còn được sử dụng nhiều dịch vụ thư giãn khác như: Thuê lều cắm trại, nướng BBQ, tổ chức tiệc,… Mặc dù bạn cần trả phí cho tất cả các dịch vụ trên. Nhưng chắc chắn những trải nghiệm thú vị mà nó mang lại sẽ giúp bạn cảm thấy thỏa mãn. Điểm đặc biệt nhất của loại hình kết hợp giữa cà phê và cắm trại này nằm ở việc bạn được phục vụ đồ ăn thức uống ngon miệng hấp dẫn tận nơi. Thêm vào đó là trải nghiệm được ngắm hoàng hôn với view siêu đẹp giữa không gian thiên nhiên rộng lớn.
Chính vì vậy, nếu bạn đang cảm thấy bản thân đã quá tải, không còn cảm hứng để làm việc. Mong muốn tìm một nơi để thư giãn và làm mới cảm xúc của mình thì đừng quên ghé thăm SixDoong Cafe & Camping nhé.
không gian quán sixdoong cafe and camping
Địa chỉ: Nằm trong khuôn viên Vườn Hoa Bãi Đá Sông Hồng, cuối ngõ 264 Âu Cơ, Tây Hồ, Hà Nội.

1.2. Poetic Sunset river bar & coffee

Gần đây, bãi đá sông Hồng xuất hiện một quán river bar & coffee vô cùng lãng mạn mang tên Poetic Sunset. Là một quán bar ngoài trời nằm ngay trên đường u Cơ, Tây Hồ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho bạn nếu đang muốn tìm kiếm sự thoải mái, thư thái. Nhiều bạn trẻ ghé đến đây để thả mình trên bãi cỏ xanh dài mát rượi. Hoặc cùng bạn bè ngồi chill trên chiếc ghế lười màu cam nổi bật và nhâm nhi ly đồ uống.
Đừng quên cùng người bạn đời của mình ghé thăm quán vào buổi chiều để ngắm nhìn khung cảnh hoàng hôn lãng mạn bên bờ sông. Hãy nhớ lưu lại khoảnh khắc ấy bằng những bức hình xinh tươi nhé. Ngoài các dịch vụ trên, Poetic Sunset river bar & coffee còn là nơi để bạn có thể cắm trại và tổ chức picnic. Đây cũng là điểm hẹn hò bình yên giữa lòng thành phố được nhiều cặp đôi yêu thích.
không gian quán Poetic Sunset river bar coffee
Địa chỉ: Poetic Sunset river bar & coffee, Ngõ 264 đường Âu Cơ, Tây Hồ (bạn đi hết ngõ 264, gặp cổng Bãi Đá Sông Hồng, mua vé gửi xe vào là tới Poetic Sunset nhé ).

1.3. Quán HUB

Cái tên sáng giá HUB là một trong những quán cà phê được giới trẻ sống tại Hà Thành vô cùng ưa chuộng. Đặc biệt là với những ai yêu âm nhạc thì đây là lựa chọn tuyệt vời hơn cả. Vì nơi đây không chỉ đơn thuần là một quán cà phê, mà còn là nơi sinh hoạt của CLB âm nhạc HUB. Quán nằm trên một con đường nhỏ. Vì có lối vào hơi khó nhận ra nên đa số các bạn trẻ đến đây đều là khách quen.
Không gian quán khá nhỏ nhưng được decor rất nghệ. Sân khấu biểu diễn và quầy bar là hai góc đẹp nhất tại HUB. Rất nhiều bạn trẻ lựa chọn HUB là địa điểm lý tưởng để có những bức ảnh lung linh xuất chúng.
Nếu bạn đã chán việc thưởng thức cà phê tại các quán cà phê truyền thống. Hãy đến HUB để nhâm nhi thức uống và tận hưởng những giai điệu ngọt ngào của những bản Pop ballad nhé.
không gian quán hub
Địa chỉ: 273 Âu Cơ, Tây Hồ, Hà Nội.
Xem thêm: 

1.4. Vuông Tròn Cafe

Cái tên cuối cùng mà chúng tôi muốn nhắc đến trong danh sách này đó là Vuông Tròn Cafe. Liệu cái tên đặc biệt này sẽ mang đến những trải nghiệm thú vị nào nhỉ?
Vuông Tròn Cafe đi theo hơi hướng vintage. Do đó mà những món đồ nội thất được bày trí tại đây đều đậm chất hoài cổ và xưa cũ. Có thể kể đến như: bàn ghế, máy may, tranh ảnh, máy đài,…
Địa điểm này không chỉ thu hút các bạn trẻ Hà Thành mà còn đậm chất dấu ấn với những vị khách lớn tuổi ôn lại kỷ niệm xưa.
không gian quán vuông tròn cafe Không chỉ dừng lại ở phong cách thiết kế, cách phục vụ, đối đãi của nhân viên và chủ quán ở đây cũng vô cùng ấn tượng. Có thể gọi Vuông Tròn Cafe như một quán nước “nụ cười”. Vì khi bước chân vào quán, bạn sẽ luôn nhìn thấy nụ cười thường trực trên môi của các nhân viên. Chính sự tinh tế và lịch sự đó đã giúp cho quán gây ấn tượng mạnh với khách hàng.
Hương vị đồ uống của quán dù không khác biệt hơn các quán cà phê khác. Nhưng cách bày trí thì đẹp hơn và giá thành cũng ổn hơn. Còn gì tuyệt vời hơn quãng thời gian được cùng bạn bè nói chuyện, chụp ảnh và đọc những cuốn sách hay ở tủ sách ngoại văn tiếng Hàn, tiếng Nhật, tiếng Trung.
Địa chỉ: 1/52 Đường Tô Ngọc Vân, Hà Nội.

2. Gợi ý các cách tạo dáng siêu đẹp ở quán cafe

Dưới đây, Nhà Hàng Số mách bạn những cách tạo dáng để có những bức ảnh xinh đẹp tại không gian siêu chill của quán cafe bãi đá sông Hồng!

2.1. Check in ngoài trời

Bãi đá sông Hồng là địa điểm có rất nhiều góc sống ảo đẹp. Với ánh sáng tự nhiên sẵn có, bạn chỉ cần tạo dáng đơn giản. Hoặc ngồi trên chiếc ghế được đặt trên sân cỏ là đã có những bức hình rất xinh rồi đó.
check in ngoài trời

2.2. Tạo dáng với các quầy cafe

Hầu hết các quán cafe hiện nay đều được trang bị quầy bar cho khách hàng. Bạn cũng có thể tranh thủ tạo dáng xinh đơn giản tại đây. Vì hầu hết các ghế tại quầy bar đều là ghế cao. Vậy nên, khi chụp hình, bạn nên vắt chéo chân, tay chống cằm. Hoặc cầm cốc cafe để lệch sang một phía. Cách tạo dáng này sẽ giúp bạn trở nên đáng yêu, dễ thương hơn nhiều đó.

2.3. Cách pose dáng ở quán cafe cùng đồ uống

Không thể bỏ qua những cốc cà phê được trang trí bắt mắt. Nếu cảm thấy hai tay hơi trống, đừng ngần ngại nhấc cốc cafe, thưởng thức hương vị cafe và tiện thể nháy luôn một bức ảnh thật xinh. Đây cũng là dáng pose được nhiều bạn áp dụng nhất khi chụp hình cùng đồ uống.
chụp cùng đồ uống

3. Một vài lưu ý khi đến bãi đá sông Hồng

Vì là một địa điểm khá hot tại Hà Nội, số lượng người đến đây cũng vô cùng đông đúc. Vậy nên, để có những phút giây thư giãn nhất, hãy ghi lại ngay 5 lưu ý sau đây:

  • Bạn nên đến đây vào buổi sáng vì buổi sáng ánh nắng chiếu xuống rất đẹp. Tiết trời rất thích hợp cho việc chụp ảnh.
  • Không nên ra những khu vực có biển cấm, đi xa bãi đá để chụp ảnh vì vùng nước sâu rất nguy hiểm.
  • Ở đây có quy định thời gian ra vào nên bạn cần chú ý thời gian chơi khoảng 4 – 5 giờ chiều. Tối đến nước dâng lên cao rất nguy hiểm. Đó là lý do bãi đá sông Hồng quy định thời gian không cho các thực khách vào.
  • Nếu đi nhóm đông người để picnic, bạn đừng quên chuẩn bị bạt ngồi, đồ ăn, bếp nướng và đồ uống. Để tiết kiệm chi phí sử dụng để thuê lều, dụng cụ nhé.
  • Đừng quên dọn dẹp sau khi về và vứt rác đúng nơi quy định để giữ vệ sinh sạch sẽ cho nơi đây.

khu cắm trại sixdoong sạch sẽ không có rác
Danh sách các quán cà phê bãi đá sông Hồng trên đã khiến bạn cảm thấy hài lòng chưa? Hy vọng rằng bạn sẽ có những phút giây vui chơi tuyệt vời nhất tại những địa điểm mà Nhà Hàng Số giới thiệu ở trên. Và đừng quên theo dõi chuyên mục Top địa điểm của chúng tôi để biết thêm nhiều địa điểm ăn chơi thú vị khác nhé.