Home Blog Page 54

Nhà hàng là gì? Đặc điểm và phân loại chi tiết nhất định phải xem

nhà hàng là gì

Nhà hàng là gì? Bất mí tất tần tật về mô hình kinh doanh phổ biến và tiềm năng hàng đầu trong ngành F&B không thể bỏ lỡ

F&B là thị trường tiềm năng được rất nhiều chỉ đầu tư săn đón. Bởi thị trường tiêu thụ rộng lớn cùng tệp khách hàng đa dạng. Do đó, cũng có rất nhiều mô hình kinh doanh cho các bạn lựa chọn. Một trong những hình thức phổ biến nhất chính là nhà hàng. Vậy nhà hàng là gì? Đặc điểm kinh doanh của mô hình này ra sao và cách phân loại như thế nào? Đừng chần chừ mà hãy cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu ngay thông qua bài viết dưới đây nhé!

1. Nhà hàng là gì?

Nhà hàng là gì? Một cụm từ rất quen thuộc mà đi đâu bạn cũng đều sẽ bắt gặp. Đây là một mô hình kinh doanh trong lĩnh vực F&B. Nó chuyên kinh doanh các sản phẩm ăn uống phong phú và đáp ứng đa dạng các nhu cầu khác nhau của khách hàng. Thường khách hàng sẽ thưởng thức bữa ăn ngay tại quán. Hoặc có thể “take away” nếu họ có yêu cầu. Qua đó, thu hút lợi nhuận và tạo đột phá doanh thu.
Để kinh doanh hiệu quả nhà hàng thường yêu cầu quy trình vận hành thống nhất và linh hoạt. Từ bộ phận quản lý, giám sát đến nhân viên bếp, phục vụ, lễ tân. Tất cả đều được đào tạo theo quy chuẩn và phối hợp làm việc nhuần nhuyễn. Để qua đó, có thể mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho khách hàng và tăng doanh thu.
nhà hàng khái niệm

2. Lịch sử hình thành

Thuật ngữ “nhà hàng” không xuất hiện ngay lập tức. Mà thay vào đó, nó là tên gọi những mô hình kinh doanh có sự phát triển, đầu tư với quy mô lớn và bài bản hơn. Từ thời cổ đại, nhà trọ và quán rượu đã được mở để phục vụ người dân. Qua quá trình thay đổi thì các nhà hàng đã có sự xuất hiện thời La Mã cổ đại. Tuy nhiên, tận đến thế kỉ 18 tại Pháp, mô hình nhà hàng ngày càng trở nên rõ ràng, phổ biến và giống với ngày nay hơn. Còn ở Trung Quốc, nó có khởi nguồn từ những quán rượu thời nhà Tống.
nguồn gốc nhà hàng

3. Đặc điểm kinh doanh nhà hàng

Nhà hàng được sử dụng để miêu tả những cơ sở kinh doanh ăn uống được đầu tư lớn. Cả về quy mô, chất lượng, các quy trình… Bởi vậy, chúng được đánh giá cao ở một số đặc điểm nhất định. Nhất là trong quá trình sản xuất, bán và cung cấp dịch vụ phục vụ ăn uống giải trí cho khách hàng.

3.1. Hình thức kinh doanh ăn uống

  • Hình thức kinh doanh nhà hàng đa dạng bao gồm tại chỗ, take away, buffet,… Kinh doanh phong phú các sản phẩm bao gồm đồ ăn, đồ uống tự chế biến/ pha chế, bánh kẹo, các loại đồ uống…
  • Các sản phẩm của nhà hàng thường khó có thể lưu trữ, bảo quản mà cần được phục vụ ngay tại chỗ.
  • Doanh thu phụ thuộc vào nhu cầu ăn uống của khách hàng, thị trường, hiệu quả của các chiến dịch.

3.2. Đội ngũ nhân viên

  • Đội ngũ nhân viên của nhà hàng có thể là lao động partime hoặc fulltime có chuyên môn cao và giàu kinh nghiệm.
  • Phần lớn họ đều tiếp xúc trực tiếp với khách hàng nên yêu cầu kỹ năng giao tiếp, giải quyết tình huống khéo léo, thái độ niềm nở và phục vụ tỉ mẩn.
  • Giữa các bộ phận cần có sự phối hợp chặt chẽ nhưng không thể thay thế công việc cho nhau.

3.3. Tệp khách hàng hướng tới

Nhà hàng phục vụ đa dạng các khách hàng. Bởi mỗi người có một nhu cầu và đặc điểm ăn uống khác nhau. Do đó, nhà hàng cần cân nhắc đến việc xây dựng thực đơn, không gian, kế hoạch kinh doanh phù hợp để mang đến trải nghiệm hài lòng nhất cho thực khách. Và không có gì hiệu quả bằng việc tiến hành khảo sát, nghiên cứu các yếu tố về nhân khẩu học, sở thích, thói quen, khẩu vị… để phục vụ hiệu quả nhất khách hàng.

3.4. Lối kiến trúc và phong cách trang trí

Tùy theo đặc điểm kinh doanh như tệp đối tượng khách hàng, sản phẩm kinh doanh và thương hiệu xây dựng. Các nhà hàng sẽ lựa chọn phong cách thiết kế khác nhau. Chẳng hạn như trong việc trang trí nội thất, sử dụng các trang thiết bị, lối kiến trúc không gian… Qua đó, nâng tầm đẳng cấp cho không gian giúp khách hàng thưởng thức ngon miệng hơn.
Những nhà hàng phương Tây, kiểu Âu thường ưa chuộng cách thiết kế trang nhã, cổ điển mà không kém phần sang trọng. Còn những nhà hàng dân dã sẽ ưu tiên phong cách gần gũi với thiên nhiên với hình ảnh bình dị và gần gũi nhất. Nói tóm lại, sự thống nhất về lối thiết kế sẽ tạo nên nét đặc trưng và khiến khách hàng nhớ lâu hơn nhà hàng của bạn.

  • Kiến trúc kiểu hiện đại: Chuyên phục vụ đồ uống, các bữa tiệc ăn nhanh.
  • Kiểu cổ điển: Được tận dụng trong các không gian, nhà hàng hạng sang. .
  • Kiểu cổ đại: Kiến trúc lâu đời, mang vẻ đẹp sang trọng và trang nghiêm.
  • Kiểu dân dã: Thích hợp với những nhà hàng phục vụ những món ăn dân giã, thuần việt theo từng vùng miền.
  • Kiểu nước ngoài : Phong cách thiết kế mang đậm nét Anh, Pháp, Đức, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc….

3.5. Môi trường và phong cách phục vụ

Các bộ phận có sự tương tác, hỗ trợ và phối hợp ăn ý để mang đến trải nghiệm tốt nhất cho thực khách. Từ đó, tránh được sự nhầm lẫn và có tính chuyên môn cao trong công việc.
Các bộ phận phải tuân thủ quy định, quy trình làm việc nghiêm ngặt. Đồng thời, được đào tạo chỉn chu, chuyên nghiệp nhất.
đặc điểm của nhà hàngXem thêm: TOP 25+ nhà hàng 5 sao sang trọng và đẳng cấp bậc nhất

4. Các tiêu chí phân loại nhà hàng

Nhà hàng kinh doanh đa dạng các sản phẩm. Cũng như có nhiều hình thức kinh doanh khác nhau. Do đó, để có thể phân biệt và lựa chọn được mô hình nhà hàng phù hợp để kinh doanh hoặc thưởng thức. Nhà Hàng Số đã tổng hợp một số tiêu chỉ để bạn có thể xác định. Chẳng hạn như: quy mô, hình thức phục vụ, các món ăn, tệp khách hàng, phong cách thiết kế,…

4.1. Quy mô

Để xác định quy mô nhà hàng, chủ đầu tư cần lưu ý đến diện tích cũng như số lượng chỗ ngồi.

  • Nhà hàng quy mô lớn

Ở một số nước Châu Âu, các nhà hàng có trên 200 chỗ sẽ được xếp vào quy mô lớn. Còn ở Việt Nam, mô hình này phát triển chưa lâu nên quy mô lớn chưa nhiều. Vì vậy, mốc xác định sẽ được giảm xuống ở mức 150 chỗ.

  • Nhà hàng quy mô trung bình

Với những nhà hàng có quy mô trung bình, số lượng chỗ ngồi được quy định là từ 50 đến 150.

  • Nhà hàng quy mô nhỏ

Ở Việt Nam, dưới 50 chỗ ngồi sẽ được xét là nhà hàng có quy mô nhỏ. Còn ở nước ngoài quy định là dưới 100 chỗ ngồi.

4.2. Khả năng đầu tư trang thiết bị và chất lượng nhà hàng

Không khó để khách hàng đánh giá ngay được đẳng cấp khách hàng ngay từ khi bước vào. Bởi nó được thể hiện khá rõ ràng qua cơ sở vật chất, trang thiết bị, thiết kế không gian. Chưa kể, đôi khi đi trên trường, khách hàng không có quá nhiều thời gian để tìm hiểu quán. Mà thường chỉ dựa vào tên và diện mạo bên ngoài để quyết định lựa chọn. Qua đó, bạn có thể phán đoán được phân khúc khách hàng và thị trường nhà hàng hướng đến.

  • Nhà hàng cao cấp

Hầu hết những nhà hàng cao cấp thường lựa chọn phong cách thiết kế khá cầu kỳ. Điển hình là kiến trúc Pháp, phong cách Châu u cổ điển. Bởi nó vừa mang lại không gian ấm cúng. Lại vừa hiện đại và sang trọng. Chưa kể, có thể phá cách bằng cách trang trí gần gũi với thiên nhiên.
Menu đa dạng, hướng tới nguyên liệu sang chảnh, phương pháp chế biến và phong cách trang trí cầu kỳ. Các nhân viên cũng được đào tạo quy trình phục vụ bài bản và chuyên nghiệp nhất. Và lẽ dĩ nhiên, đối tượng khách hàng thường là những người có khả năng chi trả cao.

  • Nhà hàng bình dân

Các nhà hàng bình dân thường hướng đến đa dạng tệp khách hàng. Bởi mức giá “bình dân” của nó phù hợp với khả năng chi trả trung bình hoặc thấp. Menu nhà hàng, phong cách thiết kế cũng ưu tiên sự dân dã, gần gũi và đơn giản.

4.3. Thực đơn nhà hàng phục vụ

Cách xây dựng, lựa chọn menu cũng phần nào thể hiện đặc trưng của nhà hàng.

  • Nhà hàng Âu

Với những nhà hàng Âu, ngay từ phong cách và tệp khách hàng, ngoài người dân trong nước. Phần lớn là những người ngoại quốc. Bởi đó là nhóm đối tượng ưa chuộng các món ăn Âu. Vì vậy, các nhà hàng theo phong cách này thường tập trung xây dựng, chế biến và trang trí gắn với văn hóa phương Tây. Tuy nhiên, một số nơi vẫn có sự kết hợp và điều chỉnh một chút theo hương vị của châu Á để đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng. Các nhà hàng này tại Việt Nam thường xuất hiện ở các khách sạn du lịch cao cấp và liên doanh với nước ngoài.

  • Nhà hàng Á

Những nhà hàng này sẽ tập trung phục vụ các món ăn mang đậm chất ẩm thực Châu Á. Nếu xây dựng thực đơn theo phong cách nước nào thì việc lựa chọn gia vị, cách chế biến, trang trí cũng mang những đặc trưng rõ ràng nhất. Ngoài menu, không gian, cách bày trí cũng sẽ mang dấu ấn riêng.

  • Nhà hàng đặc sản

Khác với nhà hàng Á và Âu, mô hình nhà hàng này thường chuyên về một hoặc một số món độc đáo, đặc sản của từng địa phương và vùng miền. Bởi vậy, sẽ đặc quyền về cách chế biến cũng như phục vụ. Mặc dù không có quá nhiều sự lựa chọn nhưng nó vẫn đảm bảo tính cạnh tranh. Ngoài ra, nó còn được thiết kế mang đậm nét văn hóa của vùng hoặc dân tộc đó. Từ đó, việc xây dựng thương hiệu sẽ dễ dàng và nhất quán hơn.

4.4. Phương thức phục vụ

Một trong những cách phân loại phổ biến nhất phải kể đến là dựa theo cách thức phục vụ.

  • Set Menu Service – Nhà hàng phục vụ theo định suất

Đây là mô hình phục vụ được áp dụng phổ biến hơn cả. Việc định suất và được quy định rõ ràng trong menu về định lượng và giá cả giúp thực khách dễ dàng lựa chọn hơn. Ngoài ra, cũng dễ dàng hơn trong việc vận hành và hoạt động của các bộ phận. Nhà hàng sẽ chủ động trong việc chế biến và phục vụ món ăn. Bởi tất cả khách hàng đều sẽ thưởng thức cùng một thực đơn.

  • Alacarte – Nhà hàng phục vụ theo các món được lựa chọn

Alacarte cũng là một trong những hình thức được ưa chuộng. Nhà hàng phát triển theo mô hình này cần phải có tính linh hoạt cao. Đặc biệt trong việc phối hợp giữa các bộ phận. Nhà hàng sẽ phục vụ các món theo định lượng, nhu cầu và khả năng thanh toán của khách hàng. Vì vậy, họ có thể lựa chọn thoải mái theo sở thích và được phục vụ tại chỗ. Tuy nhiên, giá thành thường cao và biến động hơn. Cũng như, phải chờ đợi bởi nhà hàng không thể chủ động chế biến trước và phải phục vụ nhiều khách cùng lúc.

  • Buffet – Nhà hàng tự phục vụ

Chắc hẳn, buffet không còn quá xa lạ với mọi người. Đây cũng là một trong những mô hình được nhiều người lựa chọn. Đặc biệt là trong những bữa tiệc hoặc đoàn người du lịch. Nhà hàng sẽ bày trí vô vàn món ăn và đồ uống khác nhau. Khách hàng sẽ phải trả một mức giá cố định. Sau đó, họ sẽ được tự lựa chọn món và số lượng theo nhu cầu. Đồng thời, tự phục vụ.
Sẽ có khu trưng bày món ăn, khu chế biến món ăn và khu bàn ăn của khách. Các món ăn đều được trang trí đẹp mắt và sạch sẽ để khách hàng an tâm và hứng thú khi thưởng thức. Nhà hàng có thể tiết kiệm được nguồn nhân lực và vẫn đảm bảo kinh doanh hiệu quả. Chưa kể, còn dễ dàng đáp ứng được nhu cầu của khách.

  • Fastfood – Nhà hàng cung cấp đồ ăn nhanh

Bạn không có thời gian thưởng thức hoặc muốn mang đồ ăn mình yêu thích trên đường đi. Hiểu được điều đó, các nhà hàng chuyên phục vụ nhu cầu ăn nhanh đã xuất hiện. Menu đa dạng và khá đơn giản. Bởi nó thường là những món ăn chế biến nhanh và có thể mang đi dễ dàng. Bên cạnh đó, mô hình này còn có dịch vụ giao hàng tận nơi. Từ đó, tiếp cận lượng lớn khách hàng mà có thể tiết kiệm thời gian tối đa.

  • Coffee Shop – Nhà hàng cà phê phục vụ kèm ăn uống

Có vẻ như, đây là mô hình nhà hàng được lui đến nhiều nhất nhì. Ngoài phục vụ các loại đồ uống như cafe, nước ép,… Bạn còn được phục vụ kèm theo các món ăn nhanh như pizza, xúc xích, viên chiên, gà chiên, mì, hamburger,… Các món này thường sẵn có, chế biến nhanh và phục vụ nhanh. Bởi vậy, nó sẽ đáp ứng được đa dạng nhu cầu và mục đích của khách hàng. Chẳng hạn như để gặp mặt, hẹn hò, tán gẫu,…

  • Banquet hall – Nhà hàng phục vụ tiệc

Bạn cần một không gian để rộng lớn để tổ chức các buổi tiệc, hội nghị,… Bạn muốn có một địa điểm phụ trách thiết kế chuyên nghiệp và phục vụ đa dạng các món ăn, đồ uống. Vậy thì nhà hàng phục vụ tiệc sẽ là giải pháp hàng đầu cho bạn. Bởi họ sẽ có những gói dịch vụ đi kèm đáp ứng tất cả cac nhu cầu của khách hàng.

4.5. Theo vị trí nhà hàng

Ngoài một số đặc trưng trong kinh doanh mô hình nhà hàng. Bạn có thể phân loại dựa trên vị trí mà nhà hàng tọa lạc. Chẳng hạn như:

  • Nhà hàng trong trung tâm thương mại.
  • Nhà hàng trong khách sạn.
  • Nhà hàng trên tầng thượng (Rooftop).
  • Nhà hàng tầng cao.
  • Nhà hàng bên sông.
  • Nhà hàng trong tầng hầm dưới đất…

cách phân loại nhà hàng

5. Tham khảo một số cách phân loại khác

Ngoài các tiêu chí phân loại trên, còn một số cách để phân loại nhà hàng không thể bỏ qua.

5.1. Dựa theo phương thức phục vụ và đặc tính sản phẩm
  • Nhà hàng dân tộc
  • Nhà hàng đặc sản
5.2. Dựa theo hình thức sở hữu
  • Nhà hàng tư nhân
  • Nhà hàng cổ phần
  • Nhà hàng nhà nước
  • Nhà hàng tập thể (hợp tác xã)
  • Nhà hàng liên doanh
  • Nhà hàng 100% vốn nước ngoài
5.3. Dựa theo mức độ liên kết
  • Nhà hàng ăn uống liên kết với khách sạn, siêu thị, trường học, cơ quan hành chính,…
  • Nhà hàng kinh doanh độc lập – chỉ chuyên kinh doanh ăn uống

một số cách phân loại nhà hàng khác

Xem thêm:

6. Hướng dẫn các bước kinh doanh nhà hàng chi tiết nhất

6.1. Lựa chọn mô hình kinh doanh nhà hàng phù hợp

Như đã nói ở trên, có đa dạng các loại hình kinh doanh nhà hàng khác nhau. Mỗi phong cách sẽ có những ưu và nhược điểm riêng. Bởi vậy, chủ đầu tư cần định hình phong cách nhà hàng ngay từ ban đầu để có hướng đi phù hợp. Ngoài ra, bạn hoàn toàn có thể sáng tạo với những ý tưởng độc đáo của riêng mình để thu hút khách hàng.

6.2. Nghiên cứu thị trường và xác định tệp khách hàng mục tiêu

Sau khi lựa chọn được mô hình, bạn cần nghiên cứu kỹ thị trường. Đặc biệt là xác định được tệp khách hàng, nhất là phân khúc đối tượng hướng đến. Bằng cách phác thảo chân dung người tiêu dùng về nhân khẩu học, sở thích,… Ngoài ra, cần nghiên cứu các đối thủ cạnh để có tìm được hướng đi có tính cạnh tranh cao nhất. Cụ thể là định hướng mục tiêu kinh doanh, không gian, trang thiết bị, thực đơn, nguồn hàng,…

6.3. Chuẩn bị đầy đủ vốn

Sau khi phác họa được mô hình kinh doanh, bạn cần chuẩn bị đủ vốn để hiện thực hóa nó. Đây là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu quả kinh doanh. Tất nhiên, tùy vào quy mô mà bạn cần chuẩn bị số vốn phù hợp. Có rất nhiều chi phí mà bạn cần dự trù sao cho sát nhất. Qua đó, bạn có thể cân đối ngân sách phù hợp. Nếu vượt quá số vốn, bạn sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong vận hành, duy trì và phát triển. Một số chi phí phải kể đến như: chi phí thuê địa điểm, thiết kế quán, trang bị dụng cụ, trang thiết bị, nhập nguyên liệu, chi phí dự phòng và một số chi phí khác như tiền lương, tiền điện,…

6.4. Thuê mặt bằng nhà hàng

Tùy theo quy mô, bạn nên lựa chọn mặt bằng phù hợp. Tuy nhiên, khi kinh doanh nhà hàng, những địa điểm ngay tại mặt phố cần được ưu tiên. Ngoài ra, nên lựa chọn những nơi đông dân cư như cạnh chung cư, trường học, xí nghiệp,… để tiếp cận đa dạng khách hàng. Giao thông thuận lợi để thực khách có thể tìm đến dễ dàng và tiện lợi.

6.5. Lựa chọn phong cách trang trí

Tùy theo phong cách được lựa chọn mà bạn cần lên kế hoạch thiết kế phù hợp. Từ lựa chọn không gian, đầu tư nội thất và các vật dụng trang trí. Từ kiểu dáng, màu sắc đến cách bố trí cần được thống nhất sao cho phù hợp và thể hiện được phong cách của nhà hàng. Qua đó, khiến khách hàng ấn tượng và chú ý hơn.

6.6. Cơ sở vật chất và trang thiết bị

Sau khi trang hoàng và hoàn thiện không gian, bạn cần chuẩn bị cơ sở vật chất và trang thiết bị cần thiết. Chẳng hạn như bàn ghế, hệ thống đèn chiếu sáng, điện nước, đồ dùng nhà bếp, dọn vệ sinh… Trong đó, khu vực đón khách, khu vực phục vụ và khu vực nhà bếp, bạn cần đặc biệt lưu ý. Nên lựa chọn những nơi cung cấp uy tín để đảm bảo hiệu quả và thời gian sử dụng lâu dài.
Ngoài ra, phần mềm quản lý là thứ bạn không thể bỏ qua. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ hiện nay. Bạn hoàn toàn có thể quản lý nhà hàng dễ dàng, hiệu quả và linh hoạt từ xa. Bởi vậy, đây sẽ là một trợ thủ đắc lực giúp bạn kinh doanh, phục vụ chuyên nghiệp và mang đến những trải nghiệm tuyệt vời nhất cho khách hàng.

6.7. Xây dựng menu nhà hàng ấn tượng, thu hút

Yếu tố quan trọng hàng đầu để giữ chân khách hàng là hương vị món ăn. Bởi đây cũng là lý do để khách hàng lựa chọn nhà hàng của bạn. Do vậy, bạn cần đầu tư menu đa dạng các món. Ngoài ra, cần đảm bảo nguyên liệu tươi sạch, cách chế biến ấn tượng, hợp vệ sinh cùng hương vị riêng độc đáo. Chưa kể, giá thành cũng nên có tính cạnh tranh để có thể phù hợp với đối tượng khách hàng và đảm bảo lợi nhuận.

6.8. Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp

Một trong những yếu tố quan trọng tạo nên chất lượng trải nghiệm cho khách hàng chính là đội ngũ nhân viên. Ngay từ khâu tuyển dụng, bạn cần lựa chọn kỹ càng. Sau đó, đầu tư chương trình đào tạo các quy trình bài bản và chuyên nghiệp để nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ cho đội ngũ nhân sự.

6.9. Xin giấy phép kinh doanh nhà hàng

Để hợp thức hóa quy trình kinh doanh, bạn nên hoàn tất các thủ tục và giấy tờ liên quan. Cụ thể là xin giấy phép kinh doanh nhà hàng, giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm… Nếu chưa có kinh nghiệm, bạn nên xin ý kiến từ những người đi trước hoặc tư vấn từ các chuyên gia. Hoặc tìm hiểu cụ thể, chi tiết để có thể sở hữu các giấy phép nhanh chóng và suôn sẻ nhất.

6.10. Lên kế hoạch thực hiện các chiến dịch Marketing và quảng bá

Với bất kỳ một nhà hàng nào, để thu hút khách hàng và tăng độ tiếp cận. Marketing là giải pháp không thể bỏ qua. Khi đã xây dựng được thương hiệu, bạn cần quảng bá nó để khách hàng chú ý và lựa chọn thay vì hàng trăm, hàng nghìn nhà hàng trên thị trường. Bạn có thể áp dụng các hình thức marketing truyền thống như phát tờ rơi, tặng voucher, giảm giá,… Hoặc các hình thức marketing hiện đại như quảng bá trên các trang mạng xã hội và chạy quảng cáo Facebook Ads, Google Ads,… Ngoài ra, bạn đừng nên bỏ qua các sàn thương mại điện tử đang lên ngôi mạnh mẽ hiện nay nhé.
các bước kinh doanh nhà hàngTrên đây là tất tần tật những thông tin giúp bạn giải mã câu hỏi “Nhà hàng là gì?”. Hy vọng rằng, các chủ đầu tư có thể lựa chọn được mô hình kinh doanh phù hợp. Cũng như hiểu hơn về những đặc trưng của mô hình này để kinh doanh hiệu quả và thành công. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất tại chuyên mục Thuật ngữ nhà hàng.

Chiến lược marketing của Kichi Kichi – Chìa khóa phát triển bền vững

chiến lược marketing của kichi kichi

Chiến lược Marketing của Kichi Kichi là chìa khóa bền vững tạo nên sự thành công ban đầu và giúp thương hiệu trở nên đáng gờm trong thị trường F&B Việt Nam.

Kichi Kichi là thương hiệu lẩu băng chuyền thành công nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay. Không ngừng mở rộng quy mô, đem lại lợi nhuận lớn, đánh bật các đối thủ cùng thời, điều đặc biệt gì trong chiến lược marketing của Kichi Kichi khiến một thương hiệu đã ra đời 13 năm vẫn không ngừng phát triển?

1. Tổng quan về Golden Gate và thương hiệu Kichi Kichi

1.1. Tổng quan về Golden Gate

Năm 2005, Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Cổng Vàng (Golden Gate) được thành lập bởi 3 doanh nhân là ông Đào Thế Vinh, ông Nguyễn Xuân Tường và ông Trần Việt Trung. Được mệnh danh ông trùm ngành F&B Việt Nam, Golden Gate hiện đang sở hữu 22 thương hiệu. Hơn 400 nhà hàng trên 40 tỉnh thành là con số hiện tại Golden Gate đang sở hữu.
những cột mốc phát triển của golden gate
Dấu ấn đầu tiên của Golden Gate là thương hiệu lẩu nấm Ashima. Thương hiệu được thành lập năm 2005. Đây cũng là thương hiệu tiên phong áp dụng mô hình chuỗi nhà hàng tại Việt Nam. Năm 2008, Golden Gate nhận đầu tư từ Mekong Capital và tạo ra hai thương hiệu Kichi Kichi và SumoBBQ. Năm 2008 là cú hích lớn giúp công ty phát triển nhanh chóng và liên tục cho ra mắt các thương hiệu mới đón đầu xu hướng trải nghiệm ẩm thực ở nhiều phân khúc.
Chiến lược marketing khôn ngoan đã đem lại cho Golden Gate kết quả kinh doanh rất ấn tượng. Trong giai đoạn 2012-2019, doanh thu của công ty đã tăng gấp 16 lần từ hơn 300 tỷ lên 4.776 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế tăng gấp 6,4 lần lên 255 tỷ đồng.
Dù có sự chững lại trong 2 năm Covid-19, nhưng Golden Gate đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi tích cực. Năm 2022, Golden Gate đặt mục tiêu tăng 107.3% doanh thu thuần đạt 6.878 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế là 375 tỷ đồng.

1.2. Tổng quan về Kichi Kichi

Ra đời năm 2009, Kichi Kichi là một trong những chuỗi nhà hàng lẩu băng chuyền đầu tiên tại Việt Nam. Thương hiệu này thuộc sở hữu của công ty CTCP Thương mại dịch vụ Cổng Vàng (Golden Gate). Kichi Kichi là một trong những ‘con gà đẻ trứng vàng’ của Golden Gate bên cạnh những cái tên quen thuộc như Gogi, Manhwa, Vuvuzela,…
thương hiệu kichi kichi
Kichi Kichi tạo dấu ấn riêng với cách phục vụ đồ ăn trên băng chuyền độc đáo. Các đĩa thức ăn đặt trên băng chuyền tự động, lần lượt chạy qua vị trí ngồi của khách hàng. Khách hàng có thể thoải mái lựa chọn đồ ăn theo sở thích. Thương hiệu đã tạo ra một trào lưu mới về cách ăn lẩu cho người Việt: cá nhân hơn và thỏa thích hơn.
Sau cú hích thành công ban đầu, chiến lược Marketing của Kichi Kichi dần thay đổi theo hướng bền vững hơn. Nhờ vậy, sau 13 năm ra mắt Kichi Kichi vẫn không ngừng phát triển. Thương hiệu này dần trở thành top những thương hiệu nhượng quyền có quy mô lớn nhất tại Việt Nam. Hiện nay trên toàn quốc có hơn 100 chi nhánh nhượng quyền thuộc thương hiệu Kichi Kichi.

2. Khách hàng mục tiêu của Kichi Kichi?

Với phong cách mới lạ, Kichi Kichi chủ yếu nhắm đến khách hàng là học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng. Tập trung đông ở độ tuổi 18-35. Nhóm đối tượng này thường có xu hướng thích những trải nghiệm mới lạ, thường xuyên tụ tập với bạn bè, đồng nghiệp. Do đó với đây là nhóm khách hàng rất phù hợp với phong cách và định vị của Kichi Kichi.
khách hàng mục tiêu của kichi kichi

3. Đối thủ cạnh tranh của Kichi Kichi

Ngay khi du nhập vào Việt Nam, ngoài Kichi Kichi ngay lập tức cũng xuất hiện rất nhiều chuỗi nhà hàng theo mô hình lẩu băng chuyền ra đời. Có thể kể đến như Chipa Chipa, F1, Coca Express,…Đây cũng chính là những đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Kichi Kichi trong thời gian đầu phát triển.
Tuy nhiên, do không có sự tối ưu như trong chiến lược Marketing của Kichi Kichi, nên đến nay tất cả thương hiệu kể trên đều đã biến mất trên thị trường.
Hiện tại, đối thủ cạnh tranh có cùng mô hình với Kichi Kichi chỉ còn các thương hiệu có quy mô nhỏ, thành lập trong thời gian gần đây như Lẩu Dao Hua, Lẩu Băng Chuyền Hong Kong,…
đối thủ cạnh tranh của kichi kichiNgoài ra Kichi Kichi cũng phải cạnh tranh với các thương hiệu lẩu theo phong cách truyền thống. Trong thị trường lẩu Việt Nam không thiếu những thương hiệu đang phát triển mạnh mẽ như Lẩu Phan, Lẩu Wang, Hotpot Story,…Thậm chí những thương hiệu “cùng một mẹ” như Manhwa, Hutong, Ashima cũng có thể là đối thủ cạnh tranh với Kichi Kichi.

4. Tình hình kinh doanh của Kichi Kichi

Khi nói về các thương hiệu thuộc Golden Gate, ông Đào Thế Vinh nhà sáng lập Golden Gate nhận xét: “Kichi Kichi thành công nhất về quy mô, Gogi House thành công nhất về tài chính. Manhwa là phong cách ẩm thực phát triển rất nhanh…”.Và đây là một nhận định vô cùng chính xác.
Sau khi ra đời năm 2009, Kichi Kichi đã phát triển mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng trung bình là 8-9 cơ sở/năm. Giúp Kichi Kichi trở thành một trong những chuỗi nhà hàng có quy mô lớn nhất Việt Nam. Kichi Kichi hiện có hơn 100 chi nhánh ở 27 tỉnh thành trên khắp cả nước.
số lượng nhà hàng của kichi kichi
Không chỉ lớn mạnh về quy mô, Kichi Kichi cũng đem lại lợi nhuận khủng cho Golden Gate. Kichi Kichi là một trong 4 thương hiệu lớn đóng góp tới 50% lợi nhuận của tập đoàn Golden Gate.

5. SWOT của Kichi Kichi

Mô hình SWOT là mô hình phân tích kinh doanh dựa trên 4 yếu tố. Bao gồm: Strengths (Điểm mạnh), Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức). Mô hình đem lại cái nhìn toàn cảnh về vị thế, tiềm năng phát triển và rủi ro của doanh nghiệp. Dưới đây nhà hàng số sẽ giới thiệu chi tiết về mô hình SWOT của Kichi Kichi. Mô hình này nhằm giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh của chiến lược Marketing của Kichi Kichi.
swot của kichi kichi

5.1. Điểm mạnh

  • Phong cách ẩm thực độc đáo: hình thức lẩu băng chuyền là yếu tố khác biệt lớn nhất giữa Kichi Kichi và các nhà hàng lẩu truyền thống. Mô hình độc đáo giúp Kichi Kichi dễ tạo sự tò mò và ghi dấu ấn riêng với khách hàng.

mô hình lẩu băng chuyền của kichi kichi

  • Lợi thế người đi đầu: Việc đi tắt đón đầu giúp Kichi Kichi thu được lợi nhuận lớn từ sự lên ngôi của những xu hướng trải nghiệm ẩm thực mới. Lợi thế người đi đầu cũng khiến khách hàng có ấn tượng tốt và ghi nhớ Kichi Kichi nhiều hơn.
  • Nhận diện thương hiệu tốt: nhờ 13 năm thâm niên hoạt động cùng quy mô lớn, Kichi Kichi đã thành công xây dựng sự hiện diện của thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Khi nhắc đến lẩu băng chuyền chắc chắn Kichi Kichi sẽ là cái tên được nhớ tới đầu tiên.
  • Chất lượng dịch vụ và sản phẩm khá tốt: Kichi Kichi đã hoạt động được hơn 13 năm, qua thời gian chất lượng dịch vụ và sản phẩm không ngừng được cải thiện.

5.2. Điểm yếu

  • Chi phí hoạt động lớn: Với một chuỗi nhà hàng có quy mô lớn như Kichi Kichi thì chi phí nguyên liệu, nhân sự, mặt bằng,…là một con số không hề nhỏ. Việc cần chi phí hoạt động lớn khiến Kichi Kichi gặp khó khăn hơn khi đối phó với các giai đoạn như Covid-19, suy thoái kinh tế.
  • Ít không gian cho nhóm đông: do các vị trí ngồi trong nhà hàng được đặt dọc theo băng truyền nên không gian của Kichi Kichi không phù hợp với các buổi liên hoan, tụ tập đông người.
  • Không thân thiện với trẻ nhỏ, người lớn tuổi: Với hình thức lẩu băng chuyền, khách hàng phải tự lấy thức ăn, căn chỉnh bếp,… Điều này khiến Kichi Kichi không phải một địa điểm lý tưởng để dùng bữa nếu có trẻ nhỏ, người lớn tuổi đi cùng. Do những đối tượng này không thể tự phục vụ và rất dễ gặp sự cố khi ở gần bếp và băng chuyền.
  • Trang thiết bị cần đầu tư và bảo dưỡng thường xuyên: Kichi kichi phải bỏ ra một khoản khá lớn cho việc đầu tư lắp đặt, bảo dưỡng trang thiết bị. Đặc biệt là băng chuyền và bếp cá nhân – những thiết bị chuyên dụng đối nhà hàng băng chuyền.

5.3. Cơ hội

  • Đã có lượng khách ổn định: Trải qua thời gian hoạt động Kichi Kichi đã hình thành danh tiếng và có được lượng khách hàng ổn định. Điều này tạo cơ sở để Kichi Kichi có thể tiếp tục mở rộng, tăng trưởng.
  • Mở rộng khu vực kinh doanh: Việc liên tục mở rộng chi nhánh ra nhiều khu vực, tỉnh thành giúp Kichi Kichi thu hút thêm lượng khách hàng từ các khu vực mới.
  • Điều kiện sống phát triển dẫn đến sự gia tăng về nhu cầu: Kinh tế phát triển kéo theo đời sống người dân cũng đi lên. Người dân sẵn sàng chi trả cho nhu cầu về trải nghiệm ẩm thực chất lượng hơn.

5.4. Thách thức

  • Nhiều đối thủ cạnh tranh: Hiện nay thị trường buffet lẩu là một miếng bánh béo bở được rất nhiều thương hiệu cùng nhau san sẻ. Từ những chuỗi nhà hàng lớn như Haidilao, Manhwa, lẩu Phan,… đến những thương hiệu nhỏ hơn đều đang cạnh tranh trong thị trường này.
  • Quy mô quá lớn gây khó khăn cho việc quản lý: Với quy mô hơn 100 cơ sở trên khắp cả nước, việc quản lý nhằm đảm bảo đồng bộ về chất lượng sản phẩm, dịch vụ là một thách thức rất lớn đối với Kichi Kichi.

6. Chiến lược Marketing của Kichi Kichi: Mô hình marketing mix 7P

Mô hình marketing 7P là mô hình phát triển tương đối toàn diện. 7P trong mô hình này bao gồm: Product (Sản phẩm), Price (Giá), Place (Kênh phân phối), Promotion (Quảng bá), People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình).

6.1. Product (Sản phẩm)

Kichi Kichi cung cấp sản phẩm chính là buffet lẩu. Dù chỉ có một sản phẩm chính là lẩu nhưng khách hàng vẫn có rất nhiều sự lựa chọn. Khách hàng có thể thưởng thức tới 5 loại nước lẩu cùng gần 100 món nhúng.
sản phẩm trong chiến lược marketing của kichi kichi
Menu đa dạng là một đặc điểm cần thiết đối với nhà hàng lẩu băng chuyền. Vì nếu món ăn trên băng chuyền liên tục lặp đi lặp lại sẽ nhanh chóng khiến khách hàng thấy nhàm chán.
Kichi Kichi cũng thường xuyên sáng tạo các sản phẩm mới theo mùa để thu hút khách hàng. Ví dụ như set xiên phô mai Ki-chese, combo hải sản Happy Kichi bear,…
sản phẩm của kichi kichi
Ngoài dịch vụ buffet trực tiếp tại nhà hàng, Kichi Kichi còn có các set lẩu tại gia. Khách hàng có thể đặt hàng theo combo hoặc gọi món với định lượng giống như tại nhà hàng. Đây là một động thái mới cho thấy sự thích nghi của thương hiệu với giai đoạn khó khăn do dịch Covid-19 đồng thời cũng mở rộng sản phẩm để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
combo lẩu tại gia của kichi kichi

6.2. Price (Giá cả)

Hiện nay Kichi Kichi chỉ áp dụng một mức giá buffet duy nhất cho toàn bộ chuỗi nhà hàng. Giá buffet áp dụng cho buổi trưa là 279,000đ; giá buổi tối và cuối tuần 299,000đ. Giá này đã bao gồm nước lẩu và toàn bộ đồ nhúng. Ngoài ra khách hàng có thể gọi thêm đồ uống với mức giá từ 30.000 – 89.000 đồng (trừ một số loại rượu cao cấp).
Đây là một mức giá không quá ưu đãi khi so sánh với các thương hiệu khác trong thị trường buffet lẩu. Nhưng với định vị thương hiệu và chất lượng của Kichi Kichi thì mức giá này là khá phù hợp.
chiến lược giá của kichi kichi

6.3. Place (Kênh phân phối)

Trong chiến lược Marketing của Kichi Kichi, có thể thấy địa điểm là một yếu tố rất được chú trọng. Hiện nay Kichi Kichi sở hữu hơn 100 nhà hàng trên toàn quốc. Các nhà hàng đều nằm tại vị trí đắc địa như trung tâm thương mại hoặc trên tuyến đường chính.
Ngoài ra Kichi Kichi còn sử dụng hệ thống giao hàng G-deli chuyên biệt của Golden Gate. Do đó mỗi đơn hàng đều được kiểm soát chính xác về số lượng, thời gian giao hàng và được vận chuyển bằng xe đông, thùng lạnh, thùng mát chuyên dụng.
phân phối trong chiến lược marketing của kichi kichi

6.4. Promotion (Quảng bá)

Để có thể mở rộng khách hàng mới và duy trì khách hàng cũ, thì quảng bá (promotion) là một thành phần không thể thiếu trong chiến lược Marketing của Kichi Kichi.
Do nhắm tới nhóm khách hành trẻ nên Kichi Kichi đẩy mạnh truyền thông trên các mạng xã hội như Facebook (qua Fanpage) và Tiktok (qua KOL).

@foodholicvn


Đặc biệt nhân dịp kỷ niệm 12 năm, Kichi Kichi ghi dấu ấn với chiến dịch “Niềm vui tiếp nối”. Phim ngắn sáng tạo, đánh trúng insight khách hàng đã đem lại những con số ấn tượng. Chỉ sau một tuần đầu ra mắt, phim ngắn đã đạt được 7.000.000 lượt view, gần 5.000 lượt tương tác, và rất nhiều bình luận khen ngợi.

Kichi Kichi đang áp dụng 2 dạng chương trình khuyến mãi chính:

  • Thứ nhất là các chương trình định kì: bao gồm Happy Monday (giảm giá vào thứ 2 cuối cùng của tháng) và U22 (giảm giá cho thành viên dưới 22 tuổi).
  • Thứ hai là các chương trình thời vụ áp dụng trong một giai đoạn nhất định. Ví dụ như giảm giá khi khai trương, tặng đồ uống khi check-in,…

Hai hình thức này kết hợp vừa đảm bảo duy trì sự hiện diện của thương hiệu đối với khách hàng cũ, vừa thu hút sự chú ý của khách hàng mới.
khuyến mãi của kichi kichi

6.5. People (Con người)

“Nhân viên hạnh phúc thì khách hàng sẽ hài lòng” chính là chiến lược nhân lực mà Golden Gate cũng như Kichi Kichi hiện đang áp dụng.
Kichi Kichi luôn chú ý đến việc làm hài lòng nhân viên – những khách hàng nội bộ của doanh nghiệp. Từ đó tìm ra đúng sự hạnh phúc của nhân viên khiến nhân viên có nhiều động lực, yêu công ty và khách hàng.
yếu tố con người trong chiến lược marketing của kichi kichi
Kichi Kichi đã thay đổi về văn hoá ghi nhận đóng góp, chú trọng hơn đến việc chăm lo đời sống nhân viên. Điều này đã làm giảm 20% tỉ lệ nhân viên nghỉ việc chỉ sau 1 năm áp dụng.
Về phía khách hàng, Kichi Kichi luôn theo đuổi tư duy dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm. Trải nghiệm khách hàng được nâng cao thông qua việc chuẩn hóa quy trình và áp dụng công nghệ.
khách hàng tại kichi kichi
Nhân viên Kichi Kichi sẽ phải tuân thủ những nguyên tắc nghiêm ngặt về thời gian tiếp đón khách, gọi món, dọn bàn. Trong quá trình phục vụ nhân viên sẽ chỉ xuất hiện khi khách hàng cần, cố gắng thao tác nhanh gọn nhất để duy trì sự riêng tư cho khách hàng.
Các thông tin về chương trình khuyến mãi của Kichi Kichi sẽ được cập nhật trên ứng dụng G-Spoon. Khách hàng cũng có thể tự kiểm đồ, tích điểm, thanh toán thông qua Qr-code trên ứng dụng.
Tất cả nhằm đem đến cho khách hàng một trải nghiệm theo đúng phong cách của Kichi Kichi: Cá nhân hơn và thỏa thích hơn. Việc đề cao yếu tố con người trong chiến lược Marketing của Kichi Kichi chắc chắn đã góp phần không nhỏ vào sự thành công của thương hiệu này.

6.6. Process (Quy trình)

Với một thương hiệu có quy mô lớn như Kichi Kichi thì việc đảm bảo quy trình đồng nhất ở tất cả các chi nhánh là một điều rất khó. Tuy nhiên Kichi Kichi đã thành công trong việc xây dựng một quy trình đồng nhất, nhanh chóng, chính xác nhờ áp dụng công nghệ trong quản lý.
quy trình trong chiến lược của kichi kichiKichi Kichi hiện đang triển khai giải pháp SAP S/4HANA Retail nhằm tối ưu hóa các hoạt động của nhà hàng. Nền tảng này sẽ tích hợp toàn bộ các hoạt động của Golden Gate cũng như Kichi Kichi vào một hệ thống duy nhất. Điều này giúp kiểm soát chi phí tốt hơn, cải thiện các quy trình liên quan đến bếp trung tâm và hoạt động bán hàng. Từ đó cho phép Kichi Kichi đảm bảo sự thống nhất về chất lượng sản phẩm, dịch vụ, quy trình phục vụ ở tất cả các chi nhánh. Tránh tình trạng chất lượng không đồng đều giữa các cơ sở, gây ảnh hưởng danh tiếng thương hiệu.

6.7. Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình)

Bằng chứng hữu hình là một điểm mạnh đáng chú ý trong chiến lược Marketing của Kichi Kichi. Chi nhánh của thương hiệu này thường được đặt ở các vị trí đặc địa, dễ thấy, dễ ghi nhớ. Nếu nằm trong trung tâm thương mại, sẽ có các biển quảng cáo cỡ lớn ở bên ngoài tòa nhà.
bằng chứng hữu hình trong chiến lược marketinng của kichi kichi
Cơ sở hạ tầng tại mỗi chi nhánh cũng được đầu tư đồng bộ. Không gian được trang trí theo phong cách Nhật Bản với ba tone màu đỏ, đen, vàng. Nội thất tối giản bằng các vật liệu tự nhiên như gỗ, đá, kim loại. Cùng với đó là các bức tranh tường khổ lớn nhiều màu sắc, tạo cảm giác trẻ trung, hiện đại.
không gian nhà hàng kichi kichi
không gian nhà hàng của kichi kichi

7. Học được gì từ chiến lược Marketing của Kichi Kichi

7.1. Tiên phong trong lĩnh vực

Sự thành công của Kichi Kichi là một minh chứng rõ ràng cho thấy lợi thế của người đi đầu. Việc dẫn đầu xu hướng đã đem lại cho Kichi Kichi bước khởi đầu mạnh mẽ. Kể cả khi xu hướng lẩu băng chuyền có dần thoái trào thì Kichi Kichi vẫn đã thành công khi tạo ra sự hiện diện của thương hiệu với khách hàng.
Để nắm bắt lợi thế người đi đầu, cần nghiên cứu tâm lý, thị hiếu khách hàng để xác định được xu hướng sắp tới. Từ đó doanh nghiệp có thể lợi dụng xu hướng đó để điều chỉnh chiến lược marketing cho phù hợp.
trở thành người tiên phong

7.2. Chuẩn hóa quy trình để phát triển bền vững

Trong lịch sử ngành F&B có nhiều thương hiệu xuất phát điểm với một khởi đầu phát triển tốt. Tuy nhiên cũng có không ít thương hiệu bắt đầu sa lầy khi mở rộng quy mô. Tại Việt Nam có thể kể đến một số cái tên như Phở 24, The KAfe,…Những thất bại này có một điểm chung là việc mở rộng nhanh chóng khiến đội ngũ quản lý lúng túng trong việc kiểm soát dòng tiền, chất lượng sản phẩm, nhân lực,…
hoàn thiện quy trình
Khi so sánh với những thương hiệu kể trên có thể thấy rõ sự khác biệt trong chiến lược Marketing của Kichi Kichi. Kichi Kichi chú trọng xây dựng một quy trình hoàn thiện, thống nhất từ ở từng cơ sở. Đề ra một quy trình chuẩn mực để đánh giá và xử lý tình huống bao gồm việc kiểm soát nguồn gốc, chất lượng thực phẩm, tiếp đón khách hàng, xử lý khiếu nại,… Ngoài ra Kichi Kichi không ngừng cải thiện, áp dụng các công nghệ mới cũng giúp việc áp dụng quy trình dễ dàng và hiệu quả hơn.
Đây là một bài học đắt giá mà bất cứ ai có ý định phát triển trong ngành F&B đều phải lưu ý.

7.3. Kinh doanh cảm xúc của khách hàng

Đến với Kichi Kichi ngoài thưởng thức đồ ăn, khách hàng còn mong
Đây là chiến lược đã giúp Golden Gate đi tắt đón đầu tạo nên những thương hiệu đáp ứng nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Trong chiến lược marketing của Kichi Kichi thì yếu tố cảm xúc của khách hàng càng được chú trọng. Với Kichi Kichi khách hàng không chỉ thưởng thức đồ ăn mà còn trải nghiệm những cảm xúc mới. Đó là sự thích thú trông mong với từng món ăn chạy trên băng chuyền. Là cảm giác tự do, thỏa thích lựa chọn đồ ăn theo ý thích. Cảm giác được chăm sóc chu đáo, được tôn trọng.
kinh doanh cảm xúc khách hàngKinh doanh cảm xúc của khách hàng là một chiến lược mà rất nhiều doanh nghiệp đều đang theo đuổi. Chiến lược này sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và dễ ghi dấu với khách hàng.

8. Tạm kết

13 năm chinh phục thị trường Việt Nam là minh chứng rõ nhất cho sự khôn ngoan trong chiến lược marketing của Kichi Kichi. Nếu lợi thế người đi đầu và mô hình độc đáo là bệ phóng cho sự thành công ban đầu. Thì bền vững chính là chìa khóa vàng giúp Kichi Kichi tiếp tục phát triển ở giai đoạn tiếp theo.
Kichi Kichi là tấm gương điển hình về sự thành công trong lĩnh vực kinh doanh chuỗi lẩu có mô hình độc đáo. Chiến lược marketing của Kichi Kichi cho thấy rằng tầm nhìn dài hạn, nước đi sáng tạo là chìa khóa bền vững cho sự thành công. Chuyên mục Case Study của Nhà Hàng Số sẽ tiếp tục mang đến những phân tích chuyên sâu xoay quanh câu chuyện kinh doanh của các doanh nghiệp F&B. Đăng ký nhận tin ngay!

PreciTaste gọi vốn 24 triệu USD vòng Series A để xác định lại dịch vụ Vision AI

precitaste

Công ty có được đà phát triển nhờ hệ thống quản lý nhà bếp bằng trí tuệ nhân tạo (AI) cung cấp các đề xuất thông qua tầm nhìn sâu rộng của máy tính và máy học

PreciTaste là một nền tảng Vision AI. Công ty đang là một trong những đơn vị dẫn đầu trong ngành tối ưu hóa hoạt động. Mới đây, PreciTaste đã huy động được 24 triệu USD trong vòng Series A. Mục tiêu của họ là hoàn thành sứ mệnh trở thành chuẩn mực trong quản lý thực phẩm kỹ thuật số AI trong nhà bếp thường và các nhà hàng phục vụ nhanh. Được phát triển để tối đa hóa hiệu quả, nâng cao trải nghiệm của khách hàng và giảm lãng phí thực phẩm, các chuỗi thực phẩm lớn đã áp dụng PreciTaste để chống lại các thách thức về lao động, chất lượng và tính bền vững của ngành.

1.PreciTaste và vòng gọi vốn Series A

PreciTaste thích ứng với từng hoạt động bằng cách quan sát đội ngũ nhân viên, sau đó tạo ra các tác nhân AI thông qua dữ liệu để hỗ trợ cho họ trực tiếp tại chỗ. Các ứng dụng phần mềm linh hoạt cho phép các trường hợp, như nấu ăn theo nhu cầu và chuẩn bị nguyên liệu, quản lý tác vụ thời gian thực hoặc độ chính xác của đơn đặt hàng. Với dự báo dựa trên nhu cầu, có tới 40% nhiệm vụ của nhà bếp được hợp nhất. Nhờ hướng dẫn về độ chính xác của đơn hàng, khách hàng được phục vụ nhanh hơn gấp năm lần.

“Nền tảng được thành lập của PreciTaste đang thay đổi cách thức hoạt động của chuỗi thực phẩm và có thể mở rộng các khái niệm thực phẩm hiện có hoặc làm mới chúng”, nhà đồng sáng lập, kiêm Giám đốc điều hành PreciTaste – tiến sĩ Ingo Stork cho biết. “Công nghệ của chúng tôi cũng giải quyết được vấn đề rác thải thực phẩm”. Đây cũng là một điều quan trọng đối với sứ mệnh ông đang mang trên vai. Vì nếu chất thải thực phẩm là một quốc gia, thì quốc gia đó sẽ là quốc gia thải khí CO2 lớn thứ 3 toàn cầu ( theo FAO – Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc).

các giải pháp nhà bếp mà công nghệ của precitaste có thể cung cấp

Vòng gọi vốn Series A của PreciTaste được dẫn dắt bởi nhà đầu tư hiện hữu Melitas Ventures. Đây là một quỹ chuyên đầu tư vào các công ty thực phẩm và đồ uống sáng tạo ở giai đoạn đầu. Bên cạnh đó còn có Cleveland Avenue – công ty chuyên đầu tư vào các công ty thực phẩm, đồ uống và công nghệ. Ngoài ra còn có một số tên tuổi khác, ví dụ như Enlightening Hospitality Investment (EHI) – quỹ đầu tư tăng trưởng. Công ty được đồng sáng lập bởi Danny Meyer – nhà sáng lập Union Square Hospitality Group; Monogram Capital Partners – quỹ tăng trưởng tập trung vào người tiêu dùng hàng đầu, sở hữu các khoản đầu tư gồm Chewy.com, Oiled và Foxtrot.

Tiến sĩ Mingu Lee – đối tác quản lý của Cleveland Avenue cho biết: “PreciTaste đã tạo ra một giải pháp sáng tạo cho các vấn đề quản lý nhà bếp quan trọng. Công nghệ này có tính chuyển đổi và là lợi thế mà mọi nhà bếp cần để thúc đẩy doanh số và lợi nhuận”.

2.Công nghệ tạo lợi ích trong kinh doanh của PreciTaste

Nhờ công nghệ Virtual Baker của PreciTaste, công ty đã có thể quản lý các quy trình làm bánh tại cửa hàng bán lẻ tạp hóa lớn nhất châu Âu, đồng thời có cơ sở hạ tầng để mở rộng việc triển khai nhanh chóng tại các nhà bếp truyền thống và nhà hàng phục vụ nhanh vào năm 2020 theo trọng tâm thúc đẩy kỹ thuật số trong đại dịch. Với hơn 1.500 hệ thống AI thực phẩm được triển khai, kể từ đó PreciTaste đã phát triển với hệ điều hành AIOS ngoại tuyến độc quyền đầu tiên và nền tảng báo cáo dựa trên TasteOS Cloud.

Nền tảng của PreciTaste đã được hỗ trợ bởi Intel Solutions, tận dụng bộ công cụ OpenVINo để tăng tốc triển khai các thiết bị và phân tích thông minh, làm cho công nghệ của nó trở nên tiết kiệm hơn, dễ áp dụng và thực thi nhanh chóng. Sự hợp tác của PreciTaste với Franke Foodservice Systems Inc. – công ty đi đầu trong việc thực hiện các chiến dịch cải tiến nhà bếp và thiết bị cho các chuỗi lớn cũng đã cung cấp thêm nhiều thông tin chi tiết để công ty xem xét trong quá trình thực hiện.

“Công nghệ này tự trả giá thông qua việc tiết kiệm rác thải thực phẩm và có khả năng mở rộng cao. Chúng tôi đầu tư vào các công ty có mục tiêu thay đổi cách người tiêu dùng ăn và uống. Thông qua sự kết hợp của đổi mới, cơ sở hạ tầng và quan hệ đối tác, PreciTaste là công ty tiên phong trong hoạt động dịch vụ ăn uống”, ông Alex Malamatinas – nhà sáng lập kiêm đối tác quản lý của Melitas Ventures cho biết.

công nghệ quản lý quy trình làm bánh của precitaste

PreciTaste được phát triển bởi các kỹ sư được đào tạo tại Đại học Kỹ thuật München (TUM), Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Học viện Công nghệ Ấn Độ (IIT), Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ hay Cơ quan Hàng không và Không gian Hoa Kỳ (NASA) và nhiều tổ chức hàng đầu khác. Đây là một nền tnarg phần mềm thực phẩm được đặt tại các cửa hàng ưu tiên ngoại tuyến, có nhiệm vụ đặt ra tiêu chuẩn cho việc quản lý thực phẩm kỹ thuật số AI. Với 24 triệu USD tiền tài trợ từ vòng gọi vốn Series A, PreciTaste đang xem xét nhanh việc triển khai công nghệ Vision AI độc quyền của mình. Công nghệ này được bảo vệ bởi hơn 40 bằng sáng chế, giúp tối ưu hóa hoạt động, tạo hiệu quả lao động, tăng trưởng doanh số và tính bền vững.

Công nghệ Vision AI hoạt động trên thiết bị Edge, không phụ thuộc vào điện toán đám mây và Internet, đồng thời vẫn tuân thủ quyền riêng tư dữ liệu. Số vốn trong vòng Series được dẫn đầu bởi Melitas Ventures và Cleveland Avenue, tiếp sau đó là Enlightened Hospitality Investments (EHI), Monogram Capital Partners.

25 xu hướng Foodtech của các startups

xu hướng công nghệ thực phẩm

Xu hướng FoodTech (Công nghệ thực phẩm) của 25 startup đã phát triển và có sự tác động đến ngành này. Cùng khám phá chi tiết!

Sự bùng nổ của Thương mại điện tử đã đẩy sự phát triển nhanh xu hướng phát triển công nghệ thực phẩm trên toàn cầu. Trên thực tế, các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực Công nghệ thực phẩm đã nhận được tổng số vốn tài trợ lên tới 180 tỷ đô la chỉ trong năm 2020.

Dự báo tăng trưởng này sẽ tiếp tục với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm ổn định là 6% cho đến năm 2027. Tốc độ tăng trưởng dự đoán này sẽ đưa quy mô thị trường ngành lên tới giá trị 342 tỷ đô la.

1. Hungryroot

Hungryroot sử dụng AI và công nghệ để dự đoán và cung cấp các mặt hàng và công thức nấu ăn phù hợp với từng cá nhân. Công ty có thể tùy chỉnh việc giao hàng dựa trên từng cá nhân khác nhau, dựa vào bài kiểm tra sở thích của họ. Theo Hungryroot, người dùng của họ sẽ tiết kiệm tới 22 đô la một tuần bằng cách sử dụng nền tảng Hungryroot.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 575%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đang bùng nổ
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: New York, New York
  • Gọi vốn: 75,4 triệu đô la (Series C)

Startup Hungryroot

2. Local Kitchens

Local Kitchens điều hành một nhà bếp kỹ thuật số. Đơn vị này cho phép khách hàng đặt món từ nhiều nhà hàng chỉ với một nền tảng duy nhất. Cho đến nay, Local Kitchens đã hợp tác với 19 nhà hàng của tại khu vực vùng vịnh.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 672%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đang bùng nổ
  • Năm thành lập: 2020
  • Địa điểm: Cupertino, California
  • Gọi vốn: $ 25 triệu (Series A)

Công ty Local Kitchens

3. Blinkit

Blinkit (Trước đây là Grofers) là một nền tảng giao hàng tạp hóa trực tuyến giá rẻ. Nó sẽ kết nối người mua với các cửa hàng địa phương. Hằng ngày, Blinkit cung cấp hơn 3.000 sản phẩm với giá thấp hơn so với siêu thị. Công ty hiện đang hoạt động tại 26 thành phố trên khắp Ấn Độ.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 99X +
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đang bùng nổ
  • Năm thành lập: 2013
  • Địa điểm: Gurgaon, Ấn Độ
  • Gọi vốn: $ 1 tỷ (Tài trợ bằng nợ)

Blinkit ngày càng phát triển

4. Ready Burger

Ready Burger điều hành một cửa hàng thực phẩm. Họ bán bánh mì kẹp thịt làm từ thực vật với giá rẻ. Công ty chỉ bán hàng trực tuyến bằng cách sử dụng trang web của mình và các kênh trực tuyến khác. Công ty bắt đầu hoạt động bán hàng vào tháng 7 năm 2021.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 200%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2020
  • Địa điểm: London, Anh
  • Tài trợ: $ 2,3 triệu (Huy động vốn từ cộng đồng vốn chủ sở hữu)

Ready Burger Huy động vốn bằng vốn chủ sở hữu

5. Onvi

Onvi là một giải pháp Đặt hàng & Thanh toán trên thiết bị di động. Nó được thiết kế để giúp các nhà hàng và quán bar phát triển thực đơn trực tuyến. Khách hàng sẽ đặt hàng và thanh toán trực tuyến mà không cần phải tải xuống ứng dụng. Ngoài ra, nền tảng này cũng cung cấp các giải pháp để quản lý và xử lý đơn đặt hàng. Công ty khởi nghiệp đã chứng kiến lượng giao dịch tăng 1.106% so với tháng 7 năm 2020.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 31%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2016
  • Địa điểm: London, Anh
  • Gọi vốn: 15,1 triệu đô la (Hạt giống)

Onvi đang ở giai đoạn hạt giống

6. Green Culture

Green Culture là một công ty công nghệ thực phẩm, sản xuất các sản phẩm thịt từ thực vật. Công ty cũng cung cấp một trang web mua hàng cho phép khách hàng đặt hàng trực tuyến. Theo Pitchbook, Green Culture sẽ sử dụng số tiền 2,27 triệu USD để phát triển một sản phẩm thịt thực vật mới.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 35%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2011
  • Địa điểm: Misato, Nhật Bản
  • Gọi vốn: Không được tiết lộ

Green Culture có mức tăng trường ổn định

7. PeAR Technologies

PeAR Technologies cung cấp thực đơn thức ăn bằng AR khi khách hàng quét mã QR bằng điện thoại của họ. Công nghệ chuyển đổi hình ảnh sang mô hình 3D, cho phép khách hàng của nhà hàng nhìn thấy mô hình 3D của món ăn mà họ muốn đặt. Công ty khởi nghiệp tuyên bố nó có thể giúp các nhà hàng tăng doanh thu lên đến 20%.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 0%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2018
  • Địa điểm: Ghatkopar, Ấn Độ
  • Gọi vốn: $ 413,6K (Hạt giống)

PeAR Technologies dùng công nghê AR cho menu

8. Elite Sweets

Elite Sweets sản xuất bánh donuts, không chứa gluten. Họ cũng đã phát triển trang web để bán sản phẩm của họ trực tiếp cho người tiêu dùng. Doanh thu theo năm của công ty khởi nghiệp tăng hơn 56%.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 52%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2017
  • Địa điểm: Austin, Texas
  • Gọi vốn: $ 100K (Vòng tiền hạt giống)

Elite Sweets ở giai đoạn tiền hạt giống

9. Plant Power Fast Food

Plant Power Fast Food là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh cung cấp thực phẩm thuần chay với giá cả phải chăng. Họ sử dụng công nghệ để phát triển các sản phẩm thực vật để thay thế thịt. Công ty khởi nghiệp tuyên bố rằng bánh mì kẹp thịt của họ sử dụng lượng nước ít hơn 99% so với bánh mì kẹp thịt làm từ thịt bò truyền thống.

  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: San Diego, California
  • Gọi vốn: 7,5 triệu đô la (Series A)

 Plant Power Fast Food

10. TurtleTree

TurtleTree sử dụng công nghệ tế bào để sản xuất các sản phẩm sữa sạch và lên men. Công ty này sử dụng các tế bào tuyến sữa để sản xuất sữa mà không cần sự tham gia của động vật. TurtleTree cũng đã hợp tác chiến lược với JSBiosciences để phát triển các sản phẩm hỗ trợ tăng trưởng tế bào.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 500%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2019
  • Địa điểm: Singapore, Singapore
  • Gọi vốn: $ 39,4 triệu (Series A)

TurtleTree hiện đang là nhóm A

11. Beer Cartel

Beer Cartel điều hành một cửa hàng bia trực tuyến bán bia, ly bia và quà tặng bia. Công ty cũng cung cấp các gói thuê bao hàng tháng. Beer Cartel bán hơn 1.000 loại bia thủ công thông qua nền tảng của họ.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 15%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2009
  • Địa điểm: New South Wales, Úc
  • Gọi vốn: Không được tiết lộ

Beer Cartel đã đạt đỉnh

12. FitnessGenes

FitnessGenes là một nền tảng xét nghiệm và giải thích kết quả DNA. Ngoài ra, công ty này còn phát triển một kế hoạch dinh dưỡng và tập luyện từng bước phù hợp cho từng cá nhân. Doanh thu hàng năm ước tính là 3 triệu đô la và đã chứng kiến tốc độ tăng trưởng nhân sự theo năm là 4%.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: -87%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2013
  • Địa điểm: Bicester, Anh
  • Gọi vốn: $ 6,6 triệu (Series A)

FitnessGenes đạt đỉnh

13. Winc

Winc là dịch vụ đăng ký rượu trực tuyến, cung cấp các gói rượu hàng tháng. Công ty điều chỉnh các gói của mình bằng cách cho khách hàng tham gia một bài kiểm tra ngắn gồm 5 câu hỏi được thiết kế để hiểu sở thích uống rượu của họ. Tổng cộng, Winc có hơn 81 mẫu rượu khác nhau.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 47%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2011
  • Địa điểm: Los Angeles, California
  • Nguồn vốn: 54,2 triệu đô la (Huy động vốn từ cộng đồng vốn chủ sở hữu)

winc phát triển ổn định

14. Jumbotail

Jumbotail điều hành một nơi mua bán trực tuyến cho thực phẩm và hàng tạp hóa. Nền tảng này cung cấp các dịch vụ như: Hậu cần chuỗi cung ứng, giải pháp tín dụng, tích hợp hệ thống điểm bán và ứng dụng đặt hàng. Các dịch vụ này tạo ra một hệ sinh thái thực phẩm giúp cho người tiêu dùng dễ dàng mua hàng hóa với giá rẻ hơn. Công ty được tài trợ bởi 24 nhà đầu tư qua 5 vòng gọi vốn.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 75%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: Bangalore, Ấn Độ
  • Gọi vốn: $ 151,3 triệu (Series C)

Jumbotail phát triển ổn định

15. Sid’s Farm

Sid’s Farm là một công ty khởi nghiệp về sữa. Họ sử dụng công nghệ sản xuất sữa không chứa hormone, chất bảo quản và kháng sinh. Sản phẩm của Sid’s Farm trải qua quá trình kiểm tra vật lý, hóa học và vi sinh. Công ty khởi nghiệp này đã thông báo rằng họ đang trong quá trình huy động 3,4 triệu đô la từ nguồn tài trợ thiên thần.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 0%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2014
  • Địa điểm: Hyderabad, Ấn Độ
  • Gọi vốn: Không được tiết lộ

Sid’s Farm phát triển đạt đỉnh

16. Barogo

Barogo là một công ty công nghệ cung cấp dịch vụ giao đồ ăn và thương mại điện tử cho ngành công nghiệp thực phẩm. Công ty cung cấp một ứng dụng để khách hàng đặt hàng và giao đơn hàng đến địa chỉ của họ. Cho đến nay, Barogo đã tích lũy được tổng doanh thu hơn 100 triệu đô la.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 100%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2014
  • Địa điểm: Seoul, Hàn Quốc
  • Kinh phí: $ 58,9 triệu (Series C)

Barogo đạt đỉnh

17. Flink

Flink là một nền tảng giao hàng thực phẩm và hàng tạp hóa, nó được phát triển đựa trên xu hướng công nghệ thực phẩm. Công ty hoạt động ở châu Âu và theo Flink, họ giao hàng hóa chỉ trong 10 phút. Công ty khởi nghiệp hiện đang hoạt động tại 35 quốc gia ở Châu Âu.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 216%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đang bùng nổ
  • Năm thành lập: 2020
  • Địa điểm: Berlin, Đức
  • Kinh phí: $ 1 tỷ (Series B)

Flink đang ở giai đoạn bùng nổ

18. Yummy Bazaar

Yummy Bazaar điều hành một thị trường trực tuyến cung cấp thực phẩm và nguyên liệu khắp thế giới. Hiện nay, công ty này đang lưu trữ và bán hơn 1.000 thương hiệu từ khắp nơi trên thế giới.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 37%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: Glassboro, New Jersey
  • Kinh phí: 5,6 triệu đô la (Không xác định theo series).

Yummy Bazaar phát triển đạt đỉnh

19. Frubana

Frubana là một nền tảng trực tuyến bán hàng hóa và nguyên liệu B2B. Đối tượng họ nhắm đến là các nhà hàng, quán bar và nhà bán lẻ nhỏ. Frubana cung cấp các sản phẩm nông nghiệp trực tiếp từ người nông dân. Frubana có doanh thu hàng năm ước tính là 20 triệu đô la.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 200%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2018
  • Địa điểm: Bogotá, Colombia
  • Kinh phí: $ 202,1 triệu (Series C)

Frubana phát triển ổn định

20. Market Kurly

Market Kurly là một nền tảng hậu cần và giao hàng thực phẩm. Họ hợp tác với các cửa hàng và trang trại địa phương. Market Kurly cho phép người dùng đặt hàng thực phẩm và hàng tạp hóa trực tuyến và nhận nó vào sáng hôm sau. Công ty khởi nghiệp đã tăng trưởng doanh thu 119% trong năm ngoái khi công bố doanh thu hàng năm là 806 triệu đô la.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 233%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: Seoul, Hàn Quốc
  • Nguồn vốn: 702,8 triệu đô la (Vốn cổ phần tư nhân)

Market Kurly phát triển ổn định

21. DayTwo

DayTwo là một nền tảng quản lý sức khỏe. Họ cung cấp thông tin chi tiết về dinh dưỡng dựa trên các tiêu chuẩn dành cho bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường và tiền tiểu đường. Công ty tuyên bố rằng các kế hoạch dinh dưỡng của họ đã giúp người dùng tăng năng lượng lên đến 64% và cải thiện chất lượng giấc ngủ của họ lên đến 44%.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: -70%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: Walnut Creek, California
  • Kinh phí: 90,4 triệu đô la (Series B)

DayTwo đã chạm đỉnh

22. Harvie Farm

Harvie Farm là cầu nối trực tuyến giữa người tiêu dùng với các trang trại/người bán địa phương. Nền tảng này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao hàng tận nhà bởi các đơn đặt hàng được thực hiện thông qua website. Công ty khởi nghiệp đã hợp tác với hơn 250 trang trại và người bán trên khắp Hoa Kỳ.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 0%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đã đạt đỉnh
  • Năm thành lập: 2016
  • Địa điểm: Pittsburgh, California
  • Kinh phí: Không được tiết lộ

Harvie Farm phát triển đạt đỉnh

23. MaxAB

MaxAB là một nền tảng kết nối các nhà bán lẻ thực phẩm/ hàng tạp hóa với các nhà cung cấp. Nền tảng này tạo ra sự minh bạch về giá bằng cách hiển thị tất cả các mức giá cho các bên liên quan. Ngoài ra, MaxAB cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thanh toán và hậu cần giữa các nhà cung cấp và nhà bán lẻ. MaxAB đã được tài trợ bởi 12 nhà đầu tư qua 4 vòng gọi vốn.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 1200%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đang bùng nổ
  • Năm thành lập: 2018
  • Vị trí: Cairo, Ai Cập
  • Kinh phí: $ 61,2 triệu (Series A)

MaxAB đang ở giai đoạn bùng nổ

24. Sharebite

Sharebit là công ty đã phát triển theo xu hướng FoodTech. Công ty cung cấp một nền tảng trực tuyến nhằm cho phép mọi người đặt thức ăn trực tuyến. Ngoài ra, Sharebit còn cung cấp một mạng xã hội để mọi người có thể xem những món ăn nào đang thịnh hành. Công ty khởi nghiệp được xây dựng với sứ mệnh giảm bớt nạn đói trên thế giới và với mỗi bữa ăn được đặt qua nền tảng của họ, họ sẽ tặng 1 bữa ăn cho người mắc nạn đói.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 1700%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Thường xuyên
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: New York, New York
  • Kinh phí: $ 62,9 triệu (Series B)

Sharebite phát triển ổn định

25. Snackbile

Snackible sản xuất đồ ăn nhẹ lành mạnh với nhiều loại khác nhau. Ví dụ như đồ ăn ngọt, chua, ít calo, nhiều chất xơ, protein cao, không chứa gluten và không chứa lactose. Công ty cũng bán hàng trực tiếp cho khách hàng của mình bằng các kênh trực tuyến. Snackible được tài trợ bởi 8 nhà đầu tư, trong đó Mumbai Angels là nhà đầu tư đáng chú ý nhất.

  • Tăng trưởng tìm kiếm trong 5 năm: 72%
  • Trạng thái tăng trưởng tìm kiếm: Đang bùng nổ
  • Năm thành lập: 2015
  • Địa điểm: Mumbai, Ấn Độ
  • Kinh phí: $ 425K (Hạt giống)

Snackbile đang bùng nổ

Kết luận:

Các công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực FoodTech đang giúp người tiêu dùng tiếp cận với thực phẩm chất lượng, lành mạnh dễ dàng một cách thuận tiện hơn. Đồng thời, chi phí của các loại thực phẩm cũng sẽ rẻ hơn và mang lại nhiều lợi hơn cho các doanh nghiệp sản xuất và bán thực phẩm các loại.

Xu hướng FoodTech của startup tiêu biểu đã được liệt kê tại danh sách trên. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi sự phát triển của thương mại điện tử, hậu cần và công nghệ chuỗi cung ứng.

Cách bảo quản rượu vang cho nhà hàng chuẩn quy trình

các cách bảo quản rượu vang cho nhà hàng

Cách bảo quản rượu vang trong nhà hàng chuyên nghiệp giúp kéo dài tuổi thọ của rượu cũng như đảm bảo chất lượng hương vị trọn vẹn nhất

Rượu vang là thức uống không còn quá xa lạ hiện nay. Đây là thức uống đặc biệt từ nguồn gốc đến quy trình sản xuất khắt khe. Chưa kể, hương vị rượu vang rất dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bên ngoài. Do đó, cách bảo quản rượu vang cho nhà hàng sao cho đúng cách không phải điều dễ dàng. Cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu ngay bí quyết bảo quản rượu trọn vị với tuổi thọ dài dưới đây nhé!

1. Rượu vang là gì?

Rượu vang là loại thức uống có cồn với vị thơm nồng đặc trưng của nho lên men. Đường trong nho khi chuyển hóa thành cồn sẽ mang hương vị vô cùng hấp dẫn. Bởi vậy, thức uống này chứa 100% nước nho ép nguyên chất. Đồng thời, không chứa bất kỳ các hợp chất liên quan đến đường, axit, enzym hay các chất dinh dưỡng khác.
Với hương thơm, vị ngon đặc biệt, rượu vang là một trong những loại thức uống có cồn được ưa chuộng nhất và săn đón nhất hiện nay. Đặc biệt là trong các nhà hàng, khách sạn. Ngoài ra, nó còn có những công dụng mà bất kỳ ai cũng khó có thể cưỡng lại. Trước nhu cầu ngày càng tăng cao, một số loại trái cây, thảo dược hay hoa cũng được triết xuất để làm nên những giọt rượu vang chất lượng. Tuy nhiên, nhắc đến tên gọi “rượu vang”, thực khách sẽ nghĩ ngay đến một loại thức uống có cồn được lên men từ nho.
thông tin về rượu vang

2. Tại sao phải bảo quản rượu vang đúng cách?

Như đã nói ở trên, rượu vang được lên men nguyên chất từ các loại nho. Do đó, để đảm bảo hương vị trọn vẹn trong một khoảng thời gian dài không phải điều dễ dàng. Trong khi, rượu vang thường được ưu tiên bảo quản lâu dài hàng năm, thậm chí cả chục và trăm năm. Giá trị của nó cũng phụ thuộc rất nhiều vào thời gian bảo quản. Trước khi đi vào tìm hiểu cách bảo quản rượu vang cho nhà hàng hiệu quả, cùng Nhà Hàng Số khám phá ngay những đặc trưng và lý giải lý do cần phải bảo quản nhé!
tại sao phải bảo quản rượu vang

2.1. Đặc điểm của rượu vang

Rượu vang là loại đồ uống rất “nhạy cảm” và dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh. Bởi trong quá trình sản xuất, đặc biệt là lên men, nó phải đáp ứng một số tiêu chuẩn khắt khe. Chẳng hạn như thời gian ngâm ủ, chất lượng thùng ủ rượu, lên men thời điểm nào là phù hợp… Để từ đó, đảm bảo chất lượng và hương vị sau thành phẩm. Sau khi đóng chai, quá trình lên men vẫn tiếp diễn.
Một chút thay đổi nhỏ về nhiệt độ, độ ẩm cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng, màu sắc và hương vị rượu vang. Và nó sẽ không còn vẹn nguyên và hấp dẫn như ban đầu nữa. Thậm chí, có nguy cơ bị chua, hư hỏng. Mà một điểm khác biệt của loại thức uống này là càng để lâu càng ngon. Tuy nhiên, không phải cứ để lâu là sẽ ngon. Bởi nó phụ thuộc rất nhiều vào cách bảo quản và phương pháp cất trữ.

2.2. Việt Nam cần chú trọng đến bảo quản rượu vang

Một điều đặc biệt là ở nước ngoài, nhiều nhà hàng không cần hoặc không quá phức tạp trong việc bảo quản rượu vang. Tuy nhiên, ở Việt Nam, lại yêu cầu rất khắt khe về quy trình này. Bởi lẽ, điều kiện khí hậu khác nhau và khắc nghiệt hơn ở nước ta. Thông thường, nhiệt độ lý tưởng để bảo quản là từ 10-20 độ C.
Tuy nhiên, với tính chất nhiệt đới gió mùa ẩm, thay đổi thất thường quanh năm. Đặc biệt là vào mùa nắng nóng. Rượu vang rất dễ bị hỏng nếu không được bảo quản tốt. Tuy nhiên, nhiều nhà hàng lại tận dụng nó như một vật trưng bày trên tủ kệ. Điều này sẽ ảnh hưởng lớn đến hương vị. Bởi tiếp xúc với nhiệt độ phòng quá lâu khiến rượu bị “chín” nhanh chóng và mất đi mùi vị thơm ngon vốn có. Bởi vậy, các nhà hàng tại Việt Nam nói riêng cần tuân thủ tuyệt đối theo quy trình bảo quản rượu.
hầm bảo quản rượu vang
Xem thêm:

3. TIPS bảo quản rượu vang khi còn nguyên vẹn cho nhà hàng mới nhất

Mặc dù còn nguyên vẹn nhưng rượu vang cũng rất dễ bị ảnh hưởng. Do đó, nhà hàng cũng cần có phương pháp bảo quản phù hợp và hiệu quả. Dưới đây là những tips đã được Nhà Hàng Số tổng hợp. Đửng bỏ qua nhé!

3.1. Giữ nhiệt độ thấp và ổn định

Để bảo quản rượu vang tốt, nhiệt độ tiêu chuẩn là từ 12 độ C đến gần 18 độ C. Mỗi loại rượu vang sẽ có yêu cầu khác nhau. Chẳng hạn như nhiệt độ bảo quản rượu vang trắng là 12-15 độ C, vang đỏ là 15-18 độ C. Nhiệt độ quá thấp sẽ khiến nút chai co lại. Khi đó, không khí sẽ xâm nhập khiến rượu bị chua, hư hỏng. Nhiệt độ quá cao cũng khiến quá trình oxi hóa rượu trở nên nhanh hơn. Và đương nhiên, nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị.
Hơn nữa, ở bất kỳ nhiệt độ nào cũng cần đảm bảo tính ổn định về lâu dài. Bởi vậy, khi chuyển rượu từ nơi này đến nơi khác, bạn cần đặc biệt lưu ý một số điểm sau. Đó là phải chuyển một cách từ từ để thích nghi với nhiệt độ mà không bị quá đột ngột.

3.2. Giữ độ ẩm phòng bảo quản trên 50%

Nút chai chính là giải pháp hữu hiệu để ngăn chặn việc rượu vang tiếp xúc với không khí. Do đó, để nút không bị khô và mất đi tính đàn hồi, bạn nên lưu ý đến độ ẩm vừa phải. Thường rượu vang sẽ được bảo quản tốt nhất trong môi trường có độ ẩm từ 50% đến 80%. Trong đó, 70% là độ ẩm lý tưởng để giữ chất lượng tốt nhất cho rượu vang. Độ ẩm thấp sẽ làm nút chai bị khô và mất đi tính đàn hồi dễ để cho không khí lọt vào trong chai làm hỏng rượu.

3.3. Luôn bảo quản rượu vang trong bóng tối

Ánh sáng, đặc biệt là tia UV trong đó khiến rượu vang mất đi vị ngon vốn có. Bởi nó có thể phá vỡ cấu trúc của những hợp chất hữu cơ có trong rượu. Trong đó có một loại axit giúp bảo vệ tim là na-tanh. Vì vậy, nhà hàng nên bảo quản rượu vang ở những nơi khuất mặt trời. Chẳng hạn như trong các hầm dưới lòng đất, tủ trữ rượu và các thùng gỗ. Bạn có thể chiếu sáng hầm bằng hệ thống đèn dây tóc hoặc đèn hơi natri. Bởi nó sẽ không ảnh hưởng đến chất lượng rượu. Ngoài ra, nếu di chuyển ra bên ngoài, bạn nên đặt rượu vào hộp bảo quản chuyên dụng.
Xem thêm:

3.4. Đặt rượu luôn nằm ngang

Nhiều người sẽ thắc mắc tại sao các chai rượu khi bảo quản thường được đặt nằm ngang. Khi tiếp xúc với rượu vang, nút chay sẽ luôn ướt. Điều này giúp cho không khí không lọt vào bên trong khiến chất lượng rượu bị ảnh hưởng. Còn với rượu vang sủi bọt, bạn không nhất thiết phải đặt nó nằm ngang. Bởi Dioxit carbon trong đó đã tạo nên một “lớp màng chắn” ở cổ chai. Lớp màng này có khả năng bảo vệ rượu khỏi không khí.
vị trí đặt rượu

3.5. Không rung lắc, giữ rượu vang luôn trong trạng thái tĩnh

Việc va chạm giữa các phân tử rượu quá nhiều cũng có ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng rượu. Bởi vậy, khi bảo quản, cần ưu tiên những địa điểm không bị rung lắc. Đồng thời, trong suốt quá trình bảo quản, cần hạn chế tối đa việc phải di chuyển rượu.

3.6. Đảm bảo môi trường được thông khí

Ngoài việc không khí có thể ảnh hưởng xấu đến quá trình lên men rượu vang. Khiến nó nhanh bị chua và hư hỏng. Những mùi hương lẫn trong không khí cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và mùi thơm. Ngoài ra, nó còn có thể kích thích sự phát triển của nấm mốc và bám lên nút gỗ. Điển hình là một số loại gia vị, thực phẩm có mùi nặng như nước mắm, hạt tiêu, xì dầu, tỏi, hành…

3.7. Đảm bảo nhiệt độ bảo quản lý tưởng trước khi sử dụng

Để đảm bảo trải nghiệm trọn vẹn nhất cho khách hàng khi thưởng thức, nhà hàng cũng nên lưu ý về nhiệt độ bảo quản ngay trước khi sử dụng. Chẳng hạn, với rượu vang đỏ, bạn nên giữ nó trong ngăn mát từ 30 phút đến 1 giờ trước khi phục vu thực khách. Với rượu vang hồng hay vang trắng, thời gian ủ lạnh trước khi sử dụng sẽ cao hơn. Khoảng từ 1.5 giờ đến 2 giờ. Còn với vang sủi bọt hay vang nổ, cần ướp lạnh từ 3 giờ đến 4 giờ trước khi mang ra sử dụng. Bởi loại vang này yêu cầu nhiệt độ bảo quản từ 8-10 độ C. Cuối cùng là các dòng rượu vang ngọt đòi hỏi thời gian ủ lạnh từ 4 giờ đến 5 giờ trước khi mang ra thưởng thức. Nhiệt độ bảo quản cũng rơi vào 5 – 8 độ C.
rượu vang ướp lạnh

4. Mẹo bảo quản rượu vang cho nhà hàng sau khi mở nắp vẹn nguyên hương vị

Ngay khi mở nắp, không khí cùng nhiệt độ phòng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng rượu vang. Nếu không dùng hết trong một khoảng thời gian ngắn, rượu vang sẽ rất nhanh bị biến đổi vị. Bởi vậy, để lưu giữ trọn vẹn hương vị ban đầu lâu hơn, ít nhất là đến khi thưởng thức rượu xong. Bạn đừng nên bỏ qua các tips sẽ được bật mí dưới đây nhé!

4.1. Bảo quản rượu vang trong tủ lạnh

Nhiệt độ thấp trong tủ lạnh có thể đáp ứng được hầu hết nhiệt độ bảo quản lý tưởng của các loại rượu vang. Trong điều kiện này, quá trình oxy hóa của rượu sẽ được hạn chế tối đa. Và khi các phản ứng hóa học xảy ra chậm hơn làm kéo dài quá trình lên men của rượu. Từ đó, có thể đảm bảo được chất lượng rượu trong thời gian dài. Một lưu ý là bạn nên để chai nằm ngang hoặc nằm nghiêng để nút chai được tiếp xúc với rượu.

4.2. Rót rượu sang chai khác có dung tích nhỏ hơn

Một giải pháp hữu hiệu và đơn giản mà bạn không thể bỏ qua. Bạn nên lựa chọn những chai có dung tích khoảng 187ml – 220ml. Khi chiết sang chai nhỏ, đồng nghĩa với lượng oxy tiếp xúc cũng giảm đi đáng kể. Từ đó, làm chậm quá trình oxi hóa và kéo dài tuổi thọ của rượu. Nhà hàng phải phục vụ số lượng lớn khách hàng. Do đó, số lượng chai rượu chiết xuất cũng không hề nhỏ. Và điều này cũng sẽ góp phần tiết kiệm không gian cho tủ lạnh.

4.3. Hút chân không trong chai và sử dụng khí trơ để bảo quản

Một trong những cách để bảo quản rượu vang tốt nhất cho nhà hàng là hút phần không khí trong chai rượu ra. Giải pháp này có thể làm giảm tối đa lượng oxy trong đó. Sau khi dùng dụng cụ chuyên dụng để hút chân không xong. Để tạo lớp màng bảo vệ rượu chắc chắn hơn, bạn nên bơm khí trơ vào trong.
Tuy nhiên, các giải pháp này chỉ giúp trì hoãn quá trình oxy hóa và thời gian hỏng rượu tạm thời. Nó sẽ không thể ngăn chặn việc chất lượng rượu bị ảnh hưởng. Do đó, nên lựa chọn những chai có dung tích phù hợp để thưởng thức.
bảo quản rượu vang trong tủ lạnh
Trên đây là tất tần tật những thông tin về cách bảo quản rượu vang cho nhà hàng chuẩn và hiệu quả nhất. Hy vọng rằng, nhà hàng có thể nâng cao trải nghiệm cho khách hàng bằng những hương vị rượu vang thơm ngon và chất lượng nhất. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất về tình hình khởi nghiệp nhà hàng.

Chiến lược marketing của Pizza Hut: Bài học từ “ông hoàng” pizza Việt

chiến lược marketing của pizza hut

Kinh doanh mô hình nhượng quyền, chiến lược marketing của Pizza Hut tập trung vào hoạt động xúc tiến để trở thành “ông hoàng” pizza Việt.

Pizza Hut là một thương hiệu pizza lâu đời và quen thuộc với nhiều người tiêu dùng. Pizza Hut đã có những nước đi đúng đắn giúp thương hiệu giành được thị phần, xây dựng lòng tin của khách hàng vào thương hiệu. Trong bài viết này, hãy cùng Nhà Hàng Số phân tích chi tiết chiến lược marketing của Pizza Hut để học được cách mà thương hiệu này trở thành “ông hoàng” pizza Việt nhé!

1. Tổng quan thị trường pizza

Bánh pizza là loại hình ẩm thực xuất phát từ Ý. Từ trước đến nay, pizza vẫn được xem là một loại thức ăn nhanh. Tuy nhiên, Pizza Hut chỉ là nhà hàng chuyên về pizza. Chính vì vậy, trong bài viết này, Nhà Hàng Số sẽ phân tích chiến lược marketing của Pizza Hut trong thị trường pizza riêng, chứ không gộp chung vào thị trường đồ ăn nhanh.
thị trường pizza
Theo thống kê của Statista, năm 2020, giá trị thị trường pizza toàn cầu đạt mức 160 tỷ USD. Trong đó, dung lượng thị trường tại Bắc Mỹ và Châu Âu là lớn nhất thế giới. 12,7 tỷ USD là dung lượng thị trường của khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Con số này xếp thứ ba trên toàn thế giới.
dung lượng thị trường pizza toàn cầu năm 2021
Tại Việt Nam, thị trường thức ăn nhanh nói chung và pizza nói riêng là thị trường chứa đựng nhiều thách thức. Văn hóa ẩm thực đường phố phong phú tạo ra những rào cản phát triển cho các hãng pizza. Thế nhưng, thị trường này vẫn có dư địa phát triển. Bởi lẽ, Việt Nam là quốc gia có tốc độ du nhập văn hóa nhanh. Con số thực tế cho thấy doanh thu các hãng pizza vẫn có mức tăng trưởng dều đặn.
Mặc dù, trên thực tế, trong ba năm trở lại đây, các chuỗi pizza như Pizza Hut, The Pizza Company, Pizza 4P’s vẫn lỗ lũy kế. Xong tình trạng này là do những ảnh hưởng nặng nề từ dịch COVID-19 lên nền kinh tế chung. Các hãng cũng đang có những dấu hiệu phục hồi đáng kể.

2. Tầm nhìn và sứ mệnh của Pizza Hut

Để hiểu một cách kỹ lưỡng nhất về chiến lược marketing của Pizza Hut, trước tiên, chúng ta cần nắm được những thông tin tổng quan về thương hiệu.
Pizza Hut là thương hiệu được thành lập năm 1958 tại Mỹ. Xuất phát từ một cửa hàng nhỏ, dần dần Pizza Hut chuyển sang hình thức nhượng quyền. Năm 1977, thương hiệu được Pepsi Co mua lại. Về sau, năm 2002, Pepsi Co tách Pizza Hut, Taco Bell và Kentucky Fried Chicken (KFC) ra để lập thành Yum! Brand. Hiện nay, thương hiệu Pizza Hut cùng chung công ty mẹ với KFC là Yum.
thương hiệu pizza hut
Tầm nhìn của Pizza Hut chính là trở thành thương hiệu hàng đầu về pizza với tốc độ tăng trưởng vượt trội. Pizza Hut luôn hướng đến sứ mệnh của mình là “Đem lại những khoảnh khắc vui vẻ và hạnh phúc cho tất cả mọi người”.

3. Khách hàng mục tiêu của Pizza Hut

Nhóm khách hàng mục tiêu của Pizza Hut chủ yếu là giới trẻ. Bởi lẽ đây là nhóm khách hàng năng động, thích sự tiện lợi và dễ dàng đón nhận cái mới. Nhóm khách hàng là nhóm có thu nhập ổn định, là các gia đình trẻ. Pizza Hut nhắm đến mục tiêu biến các cửa hàng thành nơi sum vầy, tụ họp chứ không chỉ để thưởng thức pizza.
khách hàng mục tiêu của pizza hut
khách hàng của pizza hut
đối tượng khách hàng của pizza hut

4. Tình hình kinh doanh của Pizza Hut

Chiến lược marketing của Pizza Hut đã giúp thương hiệu chinh phục thế giới, trở thành một trong hai chuỗi pizza lớn nhất thế giới.
Thành lập năm 1958, Pizza Hut chứng kiến sự tăng trưởng chóng mặt cả về quy mô lẫn doanh thu. Báo cáo thường niên cuối năm 2021 cho biết, Pizza Hut có mặt tại 111 quốc gia và sở hữu 18.381 cửa hàng (bao gồm cả trực tiếp và nhượng quyền thương mại). Tính đến thời điểm hiện tại, Pizza Hut có hơn 90 chi nhánh trải dài từ Bắc vào Nam.

Doanh thu toàn cầu năm 2021 của 12.955 tỷ USD, tăng trưởng khoảng 8% so với năm 2020. Đây là dấu hiệu phục hồi đáng mừng sau đại dịch COVID-19. Biên lợi nhuận hoạt động toàn cầu tăng 16%. Tại thị trường Việt Nam, Pizza Hut vẫn đang “gồng lỗ” nhưng vẫn có những mức tăng trưởng doanh thu đáng ghi nhận. Đặc biệt, Pizza Hut là chuỗi Pizza đứng đầu về doanh thu tại Việt Nam.

5. SWOT của Pizza Hut

Mô hình SWOT là một mô hình kinh điển để có được bức tranh tổng quan về một doanh nghiệp hoặc một thương hiệu. Để có thể hiểu chi tiết chiến lược marketing của Pizza Hut, trước tiên, hãy xem qua SWOT của thương hiệu này.
swot của pizza hut

5.1. Strengths – Điểm mạnh của Pizza Hut

  • Độ phủ thương hiệu rộng lớn: 18.381 điểm bán phủ rộng hơn 100 quốc gia. Đây không phải là một con số nhỏ. Chính vì vậy, Pizza Hut sở hữu một độ phủ thương hiệu lớn. Khi người ta nghĩ đến ăn pizza, người ta nghĩ đến Pizza Hut.

số lượng cửa hàng của pizza hut tại việt nam

  • Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, chú trọng chất lượng dịch vụ: Chính sách nhân sự rõ ràng, quy trình đào tạo nhân viên chuyên nghiệp giúp Pizza Hut sở hữu đội ngũ nhân viên chất lượng.
  • Chất lượng sản phẩm và dịch vụ luôn hướng đến sự hài lòng của khách hàng.
  • Thực hiện tốt CSR (trách nhiệm xã hội): Pizza Hut tự hào về việc đảm bảo môi trường không ô nhiễm, đóng góp cho cộng đồng và xã hội trong các dự án giáo dục, y tế và xóa đói giảm nghèo. Điều này góp phần xây dựng niềm tin của khách hàng với thương hiệu.

chương trình csr của pizza hut

  • Nguồn nguyên liệu dồi dào.
  • Sản phẩm đa dạng: Sản phẩm đặc trưng là pizza. Bên cạnh đó, Pizza Hut còn cung cấp các món khác như mỳ ống, salad, đồ tráng miệng.

menu của pizza hut

5.2. Weaknesses – Điểm yếu của Pizza Hut

  • Nhượng quyền thương mại khó kiểm soát chất lượng: Năm 2021, báo cáo cho biết có đến hơn 90% số cửa hàng của Pizza Hut là nhượng quyền. Đây là một trong những điểm yếu khiến thương hiệu khó kiểm soát và ổn định chất lượng.
  • Không có sự đổi mới trong hương vị: Pizza Hut ít có sự thay đổi trong hương vị. Điều này có thể khiến khách hàng bị nhàm chán. Mặc dù thương hiệu vẫn có khách hàng trung thành.

5.3. Opportunities – Cơ hội

  • Xu hướng tiêu dùng nhanh: Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng tiêu dùng nhanh, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Đây là một cơ hội chung đối với ngành đồ ăn nhanh.
  • Người dùng ngày càng quan tâm đến vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm: Đặc biệt, sau đại dịch COVID-19, người tiêu dùng có xu hướng quan tâm nhiều hơn tới vệ sinh an toàn thực phẩm. Đây chính là cơ hội để các hãng thức ăn nhanh có thể cạnh tranh với ẩm thực đường phố.
  • Mức sống tăng cao, GDP tăng trưởng ổn định: Điều này thúc đẩy nhu cầu chi tiêu của người tiêu dùng. Mức sống tăng cao cũng khiến họ thoải mái hơn trong chi tiêu ăn uống, giải trí.

5.4. Threats – Thách thức

  • Xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh: Sau đại dịch COVID-19, hành vi người tiêu dùng đã có những xu hướng dịch chuyển đáng kể.
  • Sự cạnh tranh từ đối thủ: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Pizza Hut phải kể đến Dominoz’s. Bên cạnh đó, các hãng đồ ăn nhanh cũng gây ra áp lực đối với thương hiệu.
  • Sự gia tăng về chi phí mặt bằng: Chi phí mặt bằng cũng là một thách thức đối với hoạt động của Pizza Hut. Các mặt bằng đẹp đều đi kèm với chi phí duy trì cao.

6. Chiến lược marketing của Pizza Hut: Mô hình marketing mix 7P

Mô hình marketing mix là sự kết hợp giữa các yếu tố giúp đưa sản phẩm đến khách hàng, đồng thời xây dựng hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Mô hình marketing 7P là mô hình hiện đại, phát triển từ 4P và đáp ứng hầu hết các nhu cầu của doanh nghiệp. Dưới đây là những phân tích chi tiết về chiến lược của Pizza Hut qua mô hình 7P.

6.1. Các sản phẩm của Pizza Hut – Product

Sản phẩm chủ yếu của Pizza Hut là pizza phong cách Ý hòa trộn với ẩm thực nước Mỹ. Ngoài ra, hãng cung cấp các loại bánh mì, mỳ ống, salad, món tráng miệng.
chương trình khuyến mãi pizza hut pizza hut
Địa phương hóa sản phẩm đã được Pizza Hut sử dụng trong chiến lược marketing của mình. Ví dụ, khi thâm nhập thị trường châu Á như Việt Nam, hãng cho ra mắt các loại sốt châu Á, điều chỉnh lại hương vị để phù hợp hơn với khách hàng.
pizza hut nội địa hóa sản phẩm
Đặc điểm sản phẩm của Pizza Hut là pizza có chất lượng cao và được phục vụ với số lượng lớn. Sự đầu tư về chất lượng sản phẩm là yếu tố giúp thương hiệu giữ chân khách hàng.

6.2. Chiến lược giá của Pizza Hut – Price

Chính sách giá trong chiến lược marketing của Pizza Hut dựa trên việc phân tích giá cả cạnh tranh. Điều này nhằm đáp ứng sự cân bằng giữa giá và hiệu suất do môi trường cạnh tranh giữa các nhà sản xuất bánh pizza. Tuy nhiên, giá các món ăn nhượng quyền cao hơn so với mặt bằng chung của thị trường trong phân khúc này.
chiến lược giá pizza hut
Hoạt động của chuỗi nhà hàng liên quan đến việc sử dụng tích cực chiến lược lướt qua giá để đạt được tỷ lệ bán hàng tối ưu. Để cân bằng giá cả, Pizza Hut vận hành một hệ thống đặt hàng kết hợp được tạo ra với sự hợp tác của PepsiCo (Alon et al., 2020). Do đó, việc sử dụng đồng thời một số chiến lược giá sẽ cho phép Pizza Hut bán được nhiều sản phẩm mà không cần giảm giá mạnh.
Phân cấp giá và giá “.99” là hai chiến lược được Pizza Hut áp dụng. Trong menu, Pizza Hut cho khách hàng lựa chọn theo kích cỡ pizza. Đồng thời, giá đều được để ở mức “.99”. Đây là chiến lược tâm lý giá, tạo cho khách cảm giác họ đã mua được sản phẩm với giá hời.

6.3. Chiến lược phân phối của Pizza Hut – Place

Pizza Hut phân phối qua hai kênh chính: trực tiếp tại nhà hàng và giao hàng tận nhà. Cần lưu ý rằng hầu hết các cơ sở của chuỗi đều nằm ở các thành phố lớn. Đây là điều cần thiết để duy trì sự cao cấp của toàn bộ chuỗi và bán sản phẩm với giá cao hơn giá thị trường. Một khách hàng tiềm năng cần độc lập đến một trong các nhà hàng của chuỗi, điều này làm tăng giá trị của cơ sở.
nhà hàng pizza hut
Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 năm 2020, nhiều nhà hàng, bao gồm cả Pizza Hut, đã buộc phải tạm ngừng hoạt động hoàn toàn và chuyển sang giao hàng tận nhà.
dịch vụ giao hàng tận nhà của pizza hut
Bên cạnh hệ thống giao hàng của riêng mình, Pizza Hut cũng tận dụng lợi thế của các bên thứ ba là các nền tảng giao đồ ăn trực tuyến. Ví dụ như tại Việt Nam, Pizza Hut xuất hiện trên ShopeeFood và một số nền tảng khác.
Chiến lược phân phối đa kênh (omi-channel) giúp Pizza Hut không bỏ lỡ khách hàng. Nghĩa là thương hiệu có thể khai thác đến mức tối đa khách hàng tiềm năng của mình.

6.4. Chiến lược xúc tiến của Pizza Hut – Promotion

Các hoạt động xúc tiến trong chiến lược marketing của Pizza Hut được thực hiện ngay trên thực đơn của cửa hàng. Thiết kế món nổi bật, bắt mắt khiến khách hàng bị thu hút. Điểm nhấn nổi bật trong chiến lược xúc tiến của Pizza Hut là các chương trình khuyến mãi. Việc tung ra nhiều chương trình khuyến mãi không ảnh hưởng đến định giá thương hiệu. Bởi công ty không giảm giá mạnh, nhưng chương trình giảm lại nhiều. Điều này thúc đẩy khách hàng chi tiêu nhiều hơn cho thương hiệu.
sản phẩm trong chiến lược marketing của pizza hut
Trong đại dịch, đòn bẩy chính để tăng doanh số bán hàng là các chương trình khuyến mãi mà người dùng có thể sử dụng khi đặt hàng trực tuyến. Pizza Hut vào năm 2020 bắt đầu đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo vì trong điều kiện buộc phải ở nhà, khách hàng tiêu thụ nhiều nội dung truyền thông hơn. hoạt động xúc tiến trong chiến lược marketing của pizza hut
chương trình khuyến mãi mua 1 được 3 của pizza hut pizza hut
Các chương trình khách hàng thân thiết và chiết khấu bổ sung cho những khách hàng đặt hàng thường xuyên. Trong điều kiện không thể tiếp xúc trực tiếp với khách hàng thông qua mạng lưới nhà hàng và dịch vụ được cung cấp, công ty tìm cách hình thành quan hệ tin cậy qua mạng Internet. Để đạt được mục tiêu này, các chiến dịch quảng cáo đã được tạo ra dành riêng cho sự an toàn của việc giao đơn đặt hàng, tuân thủ tất cả các tiêu chuẩn vệ sinh và vệ sinh.
chiến dịch pr của pizza hut
hoạt động csr của pizza hut
chương trình tắt đèn vì trái đất của pizza hut
Ở một số vùng, Pizza Hut tổ chức giao thức ăn cho nhân viên y tế công cộng. Đây là một dấu hiệu cho thấy công ty đang thực hiện CSR (trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp) trong thời kỳ bất ổn và một sự thăng tiến thành công, thể hiện sự sẵn sàng của công ty.

6.5. Yếu tố con người trong chiến lược marketing của Pizza Hut – People

Trong mọi chiến lược kinh doanh, con người luôn là yếu tố quan trọng nhất. Nhân viên sẽ là người tiếp xúc trực tiếp và để lại những ấn tượng với khách hàng. Ở Pizza Hut, chiến lược thu hút khách hàng nằm ở những cử chỉ nhỏ nhất của nhân viên. Bất kì khách hàng nào khi đến Pizza Hut đều sẽ nhận được sự nhiệt tình và niềm nở của nhân viên phục vụ.
yếu tố con người trong chiến lược marketing của pizza hut
nhân viên của pizza hut
Quy trình đào tạo bài bản, chính sách nhân sự hợp lý thúc đẩy nhân viên làm việc tốt cho hãng.

6.6. Quy trình phục vụ của Pizza Hut – Process

Nếu thưởng thức trực tiếp tại nhà hàng, khách sẽ gọi món và thanh toán tại quầy. Sau đó, nhân viên sẽ phục vụ đồ tại bàn cho bạn. Nếu mua mang đi, bạn sẽ có một khu vực ghế chờ. Đơn hàng của bạn sẽ được thực hiện ngay sau khi thanh toán hoàn tất.
quy trình phục vụ của pizza hut
Với những đơn hàng giao tận nhà, quy trình phục vụ sẽ đơn giản hơn. Khách chỉ cần đặt hàng, đơn sẽ được giao trong vòng 30 phút.
Quy trình vận hành của Pizza Hut cũng được hoàn thiện để đảm bảo các cửa hàng trong chuỗi đều có thể hoạt động một cách tốt nhất. Nguyên liệu thô sẽ được chuẩn bị trước một phần. Sau khi nhận đơn hàng, bếp sẽ tiến hành chế biến và phục vụ những sản phẩm nóng hổi cho khách hàng.
Quy trình cung ứng nguyên liệu được công ty kiểm soát một cách nghiêm ngặt. Nguyên liệu luôn đảm bảo được độ tươi mới. Quá trình chế biến đồng thời đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

6.7. Bằng chứng hữu hình – Physical Evidence

Một trong những lý do khiến Pizza Hut có thể duy trì mức giá cao chính là những bằng chứng hữu hình của mình. Các nhà hàng đều được đặt ở vị trí đẹp. Không gian nội thất được thiết kế sang trọng, ấm cúng và thoải mái. Dụng cụ ăn uống như dao, dĩa, đĩa cũng được Pizza Hut chăm chút.
cửa hàng pizza hut
không gian nội thất của pizza hut
bằng chứng hữu hình của pizza hut
Bên cạnh đó, các chiến dịch PR cũng được công ty chú trọng thực hiện. Nó thể hiện rằng công ty thực hiện tốt CSR và xây dựng hình ảnh tốt đẹp trong tâm trí khách hàng.

7. Bài học từ chiến lược marketing của Pizza Hut

Những chiến lược mà Pizza Hut đã thực hiện giúp đem lại sự thành công cho thương hiệu. Sở hữu hơn 18 nghìn điểm bán trên 120 quốc gia. Đây là một thành tựu đáng ngưỡng mộ với một doanh nghiệp F&B. Vậy hãy cùng Nhà Hàng Số nhìn nhận những bài học rút ra từ hoạt động marketing của Pizza Hut nhé!

7.1. Đầu tư chất lượng sản phẩm

Sản phẩm chất lượng là yếu tố cốt lõi giúp giữ chân khách hàng. Pizza Hut đã tập trung đầu tư và hoàn thiện chất lượng sản phẩm của mình. Công ty luôn hướng đến định vị là thương hiệu cung cấp pizza chất lượng nhất. Chính vì vậy, việc đầu tư sản phẩm là một việc hết sức quan trọng với một doanh nghiệp F&B.
Điều này đặc biệt quan trọng khi bắt đầu gia nhập thị trường mới. Sản phẩm cần được nội địa hóa, có thời gian thử nghiệm trước khi chính thức ra mắt.
đầu tư chất lượng sản phẩm

7.2. Khuyến mãi một cách khôn ngoan

Khuyến mãi là một chiêu thức tốt giúp thúc đẩy doanh số bán hàng. Tuy nhiên, đây cũng là cách “dạy hư” khách hàng. Nếu khuyến mãi quá nhiều, khách hàng sẽ chỉ trực chờ sản phẩm giảm giá rồi mới mua. Giảm giá kết hợp chiết khấu bổ sung với khách hàng thường xuyên là cách hiệu quả mà Pizza Hut đã làm.
chương trình khuyến mãi của pizza hut

7.3. Phân phối đa kênh

Omnichannel là một xu thế tất yếu đối với kinh doanh hiện đại. Với Pizza Hut, dù đã có mạng lưới phân phối rộng khắp, hệ thống giao hàng riêng nhưng thương hiệu vẫn kết hợp với các bên thứ ba. Điều này giúp thúc đẩy nhận diện thương hiệu. Đồng thời, phân phối đa kênh sẽ giúp khai thác tối đa khách hàng tiềm năng.
phương pháp phân phối đa kênh omnichannel

7.4. Đầu tư vào con người

Trong bất kỳ chiến dịch nào, con người luôn là điểm mấu chốt. Bởi chính nhân viên sẽ là điểm chạm kết nối giữa thương hiệu và khách hàng. Đào tạo đội ngũ nhân viên bài bản, chính sách nhân sự tốt là điều kiện thiết yếu để thương hiệu gắn kết với khách hàng.

8. Tạm kết

Pizza Hut đã rất thành công trong việc chinh phục khách hàng và nhiều thị trường trên thế giới. Bằng chiến lược giá khôn ngoan, chính sách khuyến mãi ngập tràn, cùng sự đầu tư về chất lượng sản phẩm, thương hiệu thành công trở thành một trong những chuỗi pizza lớn nhất thế giới. Áp lực từ thị trường cũng như đối thủ cạnh tranh gây ra những thách thức lớn trong quá trình phát triển. Xong, nhờ những “nước cờ” tốt mà Pizza Hut vẫn chiếm lĩnh được thị phần trong thị trường pizza toàn cầu nói chung. Riêng tại Việt Nam, sự phát triển của Pizza Hut là điều không phải bàn cãi. Với tốc độ tăng trưởng nhanh, Pizza Hut vẫn luôn giữ ngôi đế trong thị trường pizza Việt.
Những phân tích chi tiết về chiến lược marketing của Pizza Hut vừa rồi hy vọng là những thông tin hữu ích với độc giả. Chuyên mục Case Study của Nhà Hàng Số sẽ tiếp tục mang đến những phân tích mới nhất, cùng những bài học thành công từ các doanh nghiệp F&B trong thời gian sắp tới.

Công ty dịch vụ ăn uống TreeHouse bán cổ phần trị giá 950 triệu USD

treehouse

Việc bán lại một phần hoạt động kinh doanh của mình đã giúp TreeHouse có thêm cơ hội “chuyển mình”, tập trung vào lĩnh vực mới…

TreeHouse Foods đã bán một phần cổ phần cho Investindustrial – một tập đoàn đầu tư có trụ sở tại Vương quốc Anh. Trong một tuyên bố, số cổ phần đã bán của công ty này đáng giá 950 triệu USD. Việc chuyển giao sẽ kết thúc vào tháng 4. Các món ăn như pasta, nước sốt đỏ, siro và nước sốt sẽ không còn có mặt trên thực đơn nữa.

1.Bối cảnh và cơ hội trong thương vụ bán lại của TreeHouse

Nhà sản xuất nhãn hiệu riêng của TreeHouse cho biết, việc bán lại sẽ giúp đơn giản hóa hoạt động kinh doanh của họ hơn. Ngoài ra, công ty sẽ tập trung vào việc đầu tư các danh mục thực phẩm có mức tăng trưởng và tỷ suất lợi nhuận cao. Đặc biệt là các món ăn vặt như các loại thanh, bánh quy và bánh quy giòn.

Cuộc giao dịch diễn ra trong bối cảnh nhu cầu nhãn hiệu riêng đang dần hồi sinh. Người tiêu dùng đang chật vật với chi phí leo thang, từ khí đốt, quần áo, thực phẩm đến chăm sóc y tế. Do vậy, họ có xu hướng mua nhiều mặt hàng này hơn để tiết kiệm tiền.

treehouse chuyển sang kinh doanh các loại bánh

TreeHouse được xây dựng từ sự kết hợp của 40 thương vụ hợp nhất – nơi tạo ra nhà sản xuất các sản phẩm nhãn hiệu riêng lớn nhất quốc gia. Hiện tại, công ty có trụ sở tại bang Illinois (Hoa Kỳ). Dưới thời của Giám đốc điều hành hiện tại – ông Steve Oakland, công ty đã trải qua nhiều thay đổi. Từ việc đóng cửa các nhà máy, cắt giảm đơn vị lưu kho (SKU), và giờ đây là thay đổi hoạt động kinh doanh từ bấy lâu.

Việc bán phần lớn công việc kinh doanh chuẩn bị bữa ăn sẽ tạo ra một TreeHouse có quy trình sản xuất tinh gọn hơn. Hơn nữa, đây cũng là cơ hội giúp công ty tập trung vào phân khúc đồ ăn nhanh vốn đang phát triển nhanh chóng và được người tiêu dùng ưa chuộng. Đây là thương vụ lớn thứ 2 của TreeHouse sau khi công ty vừa chuyển nhượng mảng kinh doanh ngũ cốc ăn liền cho Post Holdings với giá 85 triệu USD vào năm ngoái.

“Trước khi giao dịch chuyển nhượng, TreeHouse nhận được 40% doanh thu từ đồ ăn nhẹ và đồ uống. Dự tính, sau khi hoàn thành giao dịch, con số này sẽ tăng lên 60%”, ông Oakland nói.

2.Lý do quyết định và thay đổi của TreeHouse khi hoàn thành thương vụ

Theo cấu trúc hiện tại, TreeHouse có 29 ngành hàng, vận hành 40 nhà máy và có 14 nghìn đơn vị lưu kho. Sau khi hoàn tất thương vụ vào cuối năm nay, cấu trúc sẽ có sự thay đổi khi chỉ còn 18 ngành hàng, 26 nhà máy và 9 nghìn SKU. Mảng kinh doanh còn lại của công ty năm nay dự kiến có doanh thu ròng khoảng 3.5 tỷ USD.

Oakland còn cho biết, TreeHouse đã tận dụng bối cảnh hiện tại về nhu cầu của người tiêu dùng để tiến hành chuyển nhượng. Đồng thời, họ cũng cho rằng đây là thời điểm thích hợp để giảm tải hoạt động kinh doanh chuẩn bị bữa ăn. “Rõ ràng mọi người đang có nhu cầu tích cực đối với nhãn hiệu riêng. Việc đơn giản hóa hoạt động kinh doanh của công ty sẽ giúp chúng tôi tận dụng cơ hội và xu hướng này tốt hơn. Từ đó cũng thúc đẩy giá trị của TreeHouse trong thời điểm hiện tại và trong tương lai”.

treehouse không còn kinh doanh chuẩn bị bữa ăn nữa

Người tiêu dùng đã và đang có xu hướng nấu ăn ở nhà nhiều hơn, nên phân khúc kinh doanh chuẩn bị bữa ăn không có nhiều chỗ đứng bằng kinh doanh đồ ăn nhẹ. TreeHouse cảm nhận được triển vọng tăng trưởng của họ sẽ xán lạn hơn nếu hoạt động dưới một cấu trúc nhỏ hơn, nơi họ chỉ tập trung chủ yếu vào một phân khúc thực phẩm.

Chia sẻ với một số nhà phân tích, Oakland nói: “Nếu chúng tôi tập trung vào đồ ăn nhẹ và đồ uống, mức tăng trưởng và tỷ suất lợi nhuận mà chúng tôi đề ra sẽ không đạt được”. Giao dịch này được thiết kế để TreeHouse hướng tới các danh mục có lợi hơn, thân thiện với xu hướng của người tiêu dùng hơn. Chúng tôi cũng sẽ khai thác sâu vào mảng mới này hơn”.

Phía bên mua lại, công ty Investindustrial cũng là một gương mặt quen thuộc trong giới các công ty nhãn hiệu riêng kinh doanh rau củ, cà chua, nước ép trái cây và nước sốt mỳ ống ở châu Âu. Họ cho biết, thương vụ sẽ tiếp tục tạo ra một trong những nhà cung cấp sản phẩm thực phẩm nhãn hiệu riêng lớn nhất trên thế giới. Bên cạnh thương vụ của TreeHouse, công ty này cũng đang mua Parker Food Group – một nhà cung cấp nguyên liệu giá trị gia tăng có trụ sở tại Hoa Kỳ, với số lượng không được tiết lộ.

bánh quy treehouse đang là sản phẩm đáng kỳ vọng nhất

Số tiền thu được từ việc bán lại sẽ được TreeHouse sử dụng để giảm nợ và củng cố bảng cân đối kế toán. Ngoài ra, họ cũng sẽ dùng tiền để đầu tư vào các danh mục đồ ăn nhanh và đồ uống có tiềm năng tăng trưởng hấp dẫn. Oakland còn tự tin nói rằng, TreeHouse sẽ có chỗ đứng trong lĩnh vực đồ uống phục vụ một lần và bánh quy.

Trong thương vụ này, TreeHouse đã bị thuyết phục thông qua một lần giao dịch với Jana Partners – một nhà đầu tư chủ động. Jana đã thúc đẩy TreeHouse tự bán đi cổ phần kinh doanh chuẩn bị món ăn của mình. Thế nhưng ý tưởng ấy lại bị công ty “dập tắt” vào tháng 3. Họ chỉ cho biết sẽ xem xét thoái vốn một số bộ phận kinh doanh. Dần dà, họ nhận ra rằng, việc bán lại sẽ tạo ra một TreeHouse có quy trình hoạt động tinh gọn, cho ra tỷ suất lợi nhuận cao và tăng trưởng nhanh. Hơn nữa, điều này còn có thể thu hút vốn cổ phần tư nhân hoặc một nhà đầu tư khác quan tâm đến số cổ phần của các lĩnh vực kinh doanh còn lại trong công ty.

Bí quyết mở nhà hàng ăn chay đột phá doanh thu

mở nhà hàng chay

Mở nhà hàng ăn chay là lựa chọn khởi nghiệp hàng đầu bởi chi phí đầu tư thấp, sinh lời lớn và rủi ro được hạn chế tối đa

Để mở và kinh doanh một nhà hàng không phải điều đơn giản. Chưa kể, nhà hàng ăn chay còn là xu thế vô cùng thịnh hành hiện nay. Khi search từ khóa “Nhà hàng chay”, chưa đầy 1s, bạn đã thu về được hơn 82 triệu kết quả. Với độ hot như vậy, nó sẽ là một mô hình tiềm năng để khởi nghiệp. Vậy còn chần chờ gì mà không cùng Nhà Hàng Số tìm hiểu mọi thông tin liên quan đến mở nhà hàng ăn chay thành công nhé!

1. Nhà hàng ăn chay là gì?

Nhà hàng ăn chay không phải là mô hình quá xa lạ hiện nay. Nó ngày càng nhận được sự quan tâm lớn cũng như trở thành xu hướng được nhiều người theo đuổi. Đó là ăn những món thanh đạm, lành mạnh, hạn chế dầu mỡ. Qua đó, có thể bảo vệ và nâng cao sức khỏe con người.
Ngay từ cái tên cũng có thể thấy được sản phẩm mà nhà hàng sẽ kinh doanh. Đó là những món ăn chỉ sử dụng các loại thực phẩm có nguồn gốc thực vật như rau xanh, củ quả, các loại hạt, nấm, đậu phộng,… Không chế biến từ các loại hải sản, thịt có nguồn gốc động vật. Tùy vào mục đích, nhu cầu khác nhau mà mỗi nhà hàng lại có những hình thức và cách thức ăn chay khác nhau.
nhà hàng ăn chay là gì
không gian nhà hàng chay

2. Xu hướng ăn chay tại Việt Nam

Nhìn các nguyên liệu cho các món ăn chay có vẻ đơn giản. Tuy nhiên, chế biến sao cho đúng cách, hương vị dễ ăn, thơm ngon và đầy đủ chất không phải điều dễ dàng. Bởi bản chất của xu hướng ăn này vẫn là đảm bảo sự thoải mái, thanh đạm. Từ đó, mang lại những tác động tích cực đến sức khỏe và tinh thần. Bởi vậy, nó ngày càng được biến tấu sáng tạo và đa dạng nhờ việc phối trộn cùng kỹ thuật chế biến tài tình.
Theo quan niệm Phật giáo, ăn chay là để dưỡng pháo thiện, tăng cân lành, tốt cho sức khỏe. Đồng thời, nuôi dưỡng tâm hồn để ngày càng trân trọng sự sống và loại bỏ tham sân si. Việt Nam là đất nước mà Phật giáo là Quốc giáo. Bởi vậy, vào một số dịp đặc biệt như những ngày rằm, mùng một, mùa Vu Lan,… đều thu hút lượng người ăn chay rất lớn.
Chưa kể, ngày nay, xu hướng này ngày càng phổ biến và tiếp cận sâu rộng hơn đến mọi đối tượng. Đặc biệt là giới trẻ. Những người có thể lựa chọn lối ăn chay trường, thường xuyên hoặc không thường xuyên. Qua đó, giúp bản thân dưỡng tâm thanh tịnh. Nhà hàng ăn chay hứa hẹn sẽ trở thành mô hình được nhiều người lựa chọn kinh doanh.
xu hướng ăn chay tại việt nam

3. Tiềm năng kinh doanh mô hình nhà hàng ăn chay

Nhà hàng ăn chay là mô hình kinh doanh tiềm năng mà bạn không thể bỏ qua. Từ nhu cầu của các nhóm khách hàng đến thị trường, nó hoàn toàn có thể đáp ứng và phát triển. Nếu có thêm quy trình vận hành hợp lý, việc kinh doanh thành công mô hình này cũng không quá khó khăn.

3.1. Kinh doanh nhà hàng chay mang lại lợi nhuận cao

Nguyên liệu của các món ăn chay vô cùng dễ tìm và luôn tươi mới. Hầu hết đều có nguồn gốc từ thực vật như rau, của, quả, nấm, đậu phộng, đậu phụ,… Chưa kể, giá thành cũng rẻ hơn rất nhiều so với các nhà hàng kinh doanh thịt, hải sản,… Bởi vậy, số vốn đầu tư không cần quá nhiều cũng như có thể hạn chế được tối đa rủi ro về lợi nhuận. Bởi lợi nhuận thường sẽ cao hơn nhiều.

3.2. Nhu cầu ăn chay thanh đạm vì sức khỏe đang tăng cao

Theo thống kê được tờ “Người Lao Động” đăng tải cho thấy ở Việt Nam có 10% người thường xuyên ăn chay và tại châu u con số này là 20%. Đặc biệt, xu hướng này ngày càng tăng. Sau đại dịch, con người ngày càng chú trọng đến vấn đề sức khỏe. Đặc biệt là qua con đường ăn uống. Do đó, các thực phẩm lành mạnh như rau, củ, quả,.. được ưu tiên hơn cả. Ngoài ăn chay theo đạo, các ngày đặc biệt…, nhiều người lựa chọn ăn chay vì sức khỏe. Bởi vậy, sức nóng của xu hướng ăn chay cũng như mô hình nhà hàng ăn chay chưa bao giờ hạ nhiệt.
Đồng thời, tác dụng của việc ăn chay cũng được hiểu rõ ràng hơn. Rất nhiều người nghĩ ăn chay sẽ thiếu chất, khiến cơ thể ốm yếu. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của nhiều nhà khoa học, ăn chay rất tốt cho sức khỏe của con người. Nó giúp cơ thể trở nên nhẹ nhàng và phòng chống được nhiều loại bệnh. Việc kết hợp các nguyên liệu cùng phương thức chế biến hợp lý sẽ giúp bạn phát huy tối đa hiệu quả của ăn chay. Bởi vậy, các nhà hàng ăn chay sẽ mang đến những món ngon đa dạng, dễ ăn và độc đáo giúp việc ăn chay trở nên dễ dàng hơn.

3.3. Mức độ cạnh tranh chưa cao, dễ nắm được cơ hội đứng đầu thị trường

Hiện nay, có khá nhiều quán ăn chay được mở ra. Tuy nhiên, thị trường không quá khốc liệt và gay gắt như một số mô hình khác. Chưa có quá nhiều nhà hàng chay đứng đầu thị trường hoặc có định vị thương hiệu rõ ràng. Do đó, bạn có thể dễ dàng xây dựng thương hiệu. Thậm chí, mở rộng độ phủ với nhiều chuỗi cửa hàng. Nếu mô hình đó thực sự đem lại hiệu quả cao. Tính đến thời điểm hiện tại, chưa có nhà hàng chay nào đứng đầu thị trường, do đó nắm được cơ hội để vươn lên dẫn đầu thị trường là hoàn toàn có thể nếu bạn biết lập kế hoạch kinh doanh quán ăn chay đúng đắn.
tiềm năng nhà hàng ăn chay

4. Một số mô hình kinh doanh nhà hàng ăn chay

Dưới đây là một số mô hình kinh doanh nhà hàng ăn chay phổ biến hiện nay. Mỗi mô hình đều có những đặc điểm riêng. Bởi vậy, nếu tận dụng tốt những ưu điểm của từng mô hình sẽ giúp bạn kinh doanh thành công.

  • Kinh doanh buffet chay: Đây là hình thức kinh doanh được nhiều người lựa chọn. Bởi thực khách có thể được trải nghiệm nhiều món khác nhau. Tuy chi phí ban đầu không hề rẻ cùng những yêu cầu cao về không gian nhưng lợi nhuận đem lại sẽ không khiến bạn thất vọng.
  • Kinh doanh lẩu chay: Vừa thanh đạm nhưng vẫn phù hợp với những buổi hẹn hò, gặp mặt nói chuyện. Lẩu chay sẽ là sự lựa chọn không hề tệ. Nó khá dễ ăn lại đầy đủ chất dinh dưỡng cũng như có thêm nhiều thời gian để mọi người chuyện trò.
  • Kinh doanh đồ chay phương Tây: Ngoài những nhà hàng phát triển các món chay truyền thống, thuần Việt. Một số nơi đã lựa chọn phục vụ những món chay đậm chất phương Tây độc đáo. Chẳng hạn như các món chay của Ấn Độ, Philippine,… cũng vô cùng thu hút. Và đương nhiên, cách trình bày và không gian cũng mang theo hơi hướng phương Tây.

buffet chay
Xem thêm:

5. Lưu ý cần cân nhắc để kinh doanh mô hình nhà hàng chay hiệu quả

Thị trường ẩm thực chay có tiềm năng lớn, lợi nhuận cao, rủi ro thấp. Do đó, nếu có sự chuẩn bị kế hoạch bài bản cùng vốn đầu tư mạnh, bạn có thể xây dựng mô hình kinh doanh vững chắc.

5.1. Chuẩn bị vốn và nguồn nhân lực khi mở nhà hàng ăn chay

Vốn kinh doanh quán chay thành công

Vốn vẫn luôn là bài toán mà bất kỳ chủ kinh doanh nào cùng đau đầu. Bởi nó là phương tiện để hiện thực hóa các kế hoạch. Nó sẽ quyết định đến tính khả thi và hiệu quả kinh doanh mô hình. Thông thường, bạn sẽ phải list ra rất nhiều các khoản và dự trù kinh phí cho nó. Nhìn chúng, để mở kinh doanh một nhà hàng ăn chay, bạn cần ít nhất 100 triệu đồng. Tất nhiên, tùy vào quy mô mà mục đích mà số vốn có thể thay đổi. Dự trù kinh phí càng cụ thể, số vốn cần chuẩn bị sẽ càng khả quan. Đây chính là yếu tố kiên quyết giúp bạn tự tin kinh doanh bước đầu.

  • Chi phí cố định

Như đã nói ở trên, để chuẩn bị số vốn phù hợp cho kinh doanh nhà hàng chay, bạn cần cân nhắc đến một số chi phí nhất định. Một số khoản cần cân nhắc như:

  • Chi phí thuê mặt bằng

Vị trí đắc địa sẽ thúc đẩy khả năng tiếp cận khách hàng lớn. Do đó, giá sẽ càng cao. Tất nhiên là tùy địa điểm mà chi phí thuê khác nhau. Những khu vực bình thường, không yêu cầu quá cao có thể có mức giá dao động từ 3 – 5 triệu/ tháng. Còn mặt bằng đẹp và tốt sẽ có mức giá lên đến 10 – 30 triệu/ tháng.

  • Các trang thiết bị và trang trí nhà hàng

Một nhà hàng cần rất nhiều các trang thiết bị. Bởi vậy, chi phí đầu tư cho khoản này không hề nhỏ. Tuy nhiên, cũng tùy thuộc vào quy mô, phong cách, không gian cũng như hình thức kinh doanh để đầu tư một cách phù hợp nhất. Trung bình sẽ rơi vào khoảng 15 – 30 triệu.

  • Chi phí nguyên liệu

Chi phí nguồn hàng, nguyên liệu khi mở nhà hàng ăn chay không quá nhiều. Bởi chúng khá dễ tìm và rẻ so với các loại khác như thịt, hải sản,… Thậm chí, nhiều nơi còn tự xây dựng trang trại gồm các loại thực phẩm chay để tự cung cấp cho nhà hàng mình. Chi phí cho khoản này ban đầu sẽ rơi vào khoảng 5 – 10 triệu.

  • Chi phí cho các hoạt động marketing, quảng bá

Để tăng độ phủ và khả năng tiếp cận lượng lớn khách hàng, bạn cần dành một khoản đầu tư cho nó. Tuy nhiên, tùy vào quy mô và mục tiêu mà số tiền có thể thay đổi. Thường sẽ rơi vào khoảng 3-5 triệu/ tháng.

  • Chi phí dự trù

Khi bắt đầu đi vào hoạt động ban đầu sẽ khá khó trong việc lấy lại vốn cũng như tạo ra lợi nhuận. Vì vậy, để tiếp tục duy trì và phòng các trường hợp rủi ro có thể xảy ra, bạn nên có một khoản dự trữ. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng để chi trả cho một số chi phí cố định như tiền điện, tiền nước, tiền lương,… Bởi vậy. sẽ rơi vào khoảng 10 – 20 triệu.

  • Chi phí phần mềm quản lý nhà hàng

Để hoạch toán và quản lý mô hình hiệu quả và chính xác, bạn không thể không đầu tư đến các phần mềm. Tùy công dụng, nhà cung cấp và gói phần mềm, chi phí sẽ dao động từ 3 – 7 triệu/năm.

Nhân lực cần chuẩn bị cho quán chay

Sau khi định hình số vốn cùng định hướng kinh doanh, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng đến nguồn nhân lực. Đồng thời, lên kế hoạch cụ thể để thuê nhân viên phù hợp và chuyên nghiệp để phục vụ quán chay. Ưu tiên những người nhanh nhẹn, hoạt bát, cẩn thận, niềm nở, lịch sự và tôn trọng khách hàng. Ngoài ra, hệ thống đầu bếp và phụ bếp cũng không thể bỏ qua. Bạn cần lựa chọn những người có tay nghề kỹ thuật, giàu kinh nghiệm và am hiểu về thực phẩm chay.

5.2. Xác định nhu cầu thị trường và tệp khách hàng hướng đến

Điểm đến cuối cùng mà các doanh nghiệp hướng đến vẫn là khách hàng. Bởi vậy, từ không gian, menu đến quy trình đều phải xuất phát từ nhu cầu của khách hàng. Chẳng hạn như cần tìm hiểu và xác định rõ nhu cầu và sở thích ăn chay hiện nay. Đối tượng chủ yếu là ai? Không gian cần mang lại hơi hướng gì? Hương vị cần lưu ý là gì? Thời điểm mọi người ăn chay nhiều nhất? Đây sẽ là yếu tố tiên quyết để bạn xác định mặt bằng, menu, giá tiền cùng các chiến lược kinh doanh.
Theo như nghiên cứu và khảo sát:

  • Khoảng 40% người nhà hàng chay từ 40 tuổi trở lên, có thu nhập khá, ổn định và đã nghỉ hưu.
  • Khoảng 30% là dân tri thức, văn phòng ăn chay vì muốn tốt cho sức khỏe.
    30% còn lại ăn vì thích bởi thấy nó khác biệt. Họ muốn được trải nghiệm và thay đổi không khí. Tuy nhiên, họ tường chỉ ăn 1-2 lần.
  • Thông thường, đa số các khách hàng đều theo đạo Phật.

5.3. Chọn địa điểm phù hợp

Với hình thức kinh doanh mới lạ này, việc lựa chọn địa điểm cũng cần cân nhắc kỹ càng. Vì mở nhà hàng ăn chay nên địa điểm cần yên tĩnh, bình yên. Bởi vậy, nó thường nằm tại một góc phố, trong ngõ, thậm chí gần những nơi linh thiêng như đền, chùa. Ngoài giao thông thuận lợi, dễ tìm, bạn nên cân nhắc đến tệp khách hàng hướng đến cũng như chiến lược kinh doanh đặt ra ban đầu. Qua đó, bạn sẽ có cái nhìn khách quan và lựa chọn được mặt bằng thuê ưng ý và hợp lý nhất.

5.4. Lựa chọn nguyên liệu và cách chế biến các món chay

Nguyên liệu là yếu tố quyết định đến gần như tối đa chất lượng món ăn. Để cân bằng dinh dưỡng, đảm bảo sức khỏe và kích thích vị giác. Giống như biến một món ăn giản đơn thành mỹ vị. Bạn cần cân nhắc lựa chọn nguyên liệu kỹ càng để đảm bảo độ tươi ngon và an toàn.
Ngoài ra, bạn cần cân nhắc kỹ đến cách chế biến để tạo nên những hương vị độc đáo, mới lạ từ những nguyên liệu giản đơn. Đó mới chính là cái khó và quyết định đến thành công của một mô hình kinh doanh nhà hàng ăn chay. Chưa kể, có còn ảnh hưởng đến giá cả món ăn. Việc xem xét các vấn đề về giá nhập nguyên liệu, các chi phí liên quan cùng mức giá trung bình trên thị trường sẽ giúp bạn đưa ra mức giá cạnh tranh nhất.
lưu ý khi mở nhà hàng chay

6. Bí quyết mở nhà hàng ăn chay không có trong sách vở thành công

6.1. Thiết kế không gian thanh tịnh, lịch sự

Cách thiết kế, trang trí cũng phải hài hòa để tạo nên vẻ đẹp trang nhã và thuần Việt. Thường có thể mang hơi hướng phương Tây hoặc tận dụng các vật dụng đơn sơ, mộc mạc. Từ đó, mang đến không gian thanh tịnh giúp thực khách cảm thấy thoải mái nhất. Ngoài mục đích để phù hợp và làm tăng thêm trải nghiệm khi sử dụng đồ chay. Rất nhiều người lựa chọn đồ chay để thay đổi không khí. Bởi vậy, đây sẽ là yếu tố quan trọng mà bạn không thể bỏ qua.
Hơn nữa, việc lựa chọn thiết kế theo phong cách nào còn phụ thuộc vào mô hình quán. Chẳng hạn như kinh doanh thường, buffet,… Sao cho đảm bảo cho được sự thoải mái và trải nghiệm trọn vẹn nhất cho khách hàng.

6.2. Nhân viên nhã nhặn, thân thiện với khách hàng

Một trong những yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng phải kể đến là thái độ và kỹ năng phục vụ của nhân viên. Không một ai có thể hài lòng và muốn quay lại lần 2 nếu nhân viên phục vụ luôn khó chịu, to tiếng và nặng nề với mình. Bởi vậy, chủ kinh doanh cần tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân sự luôn vui vẻ, niềm nở, nhẹ nhàng, tôn trọng và sẵn sàng hỗ trợ thực khách bất cứ khi nào cần. Chưa kể, quán nên đầu tư đồng phục để vừa tạo nên sự đồng nhất, vừa có thể quảng bá thương hiệu.

6.3. Học hỏi kiến thức về đồ chay

Để khách hàng ấn tượng với thực đơn quán ăn chay không phải điều dễ dàng. Khác với đồ ăn mặn, chúng thường có những yêu cầu về khẩu vị, chất lượng và hình thức đặc thù riêng. Từ hương vị, nguyên liệu đến giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu nấu như các giải pháp thông thường sẽ không khó lòng chi phục khách hàng. Bởi vậy, nhằm “giữ chân” khách hàng, bạn cần trau dồi thêm các kiến thức về đồ chay và chế biến đồ chay. Nhờ đó, bạn có thể thấu hiểu và xây dựng nên những thực đơn khiến khách hàng hài lòng nhất.
Một số kiến thức cần trau dồi như: kiến thức về ẩm thực chay, các xu hướng ẩm thực chay hiện nay, cách phối hợp sáng tạo giữa các nguyên liệu, cách cân bằng dinh dưỡng, chế biến và trình bày ngon mắt,… Nhờ đó, các món ăn chay vừa có thể kích thích vị giác, vừa đủ chất giúp khách hàng thưởng thức trọn vẹn nhất.
Ngoài ra, nhiều chủ kinh doanh đã tập ăn chay và đưa ăn chay vào nếp sống hàng ngày để cùng trải nghiệm với khách hàng. Qua đó, có những điều chỉnh phù hợp giúp thực khách có thể thưởng thức các món ăn chay trọn vẹn nhất. Hoặc đăng ký vào các lớp học, hội nhóm để trau dồi kiến thức.

6.4. Thực đơn đa dạng các món ăn

Với những nguyên liệu giản đơn và quen thuộc như các loại rau, củ, quả… Nếu với cách chế biến giản đơn thông thường sẽ không gây ấn tượng và khó thu hút được thực khách. Ngoài đảm bảo về nguồn nguyên liệu, giá trị dinh dưỡng, cách chế biến là yếu tố quan trọng để khách hàng tiếp tục thưởng thức. Bởi để ăn được các món chay trong thời gian dài không phải điều dễ dàng. Có thể bằng cách phối kết hợp giữa các nguyên liệu, sáng tạo các món chay có hương vị và hình dạng giống như món mặn.
Xem thêm:

6.5. Tận dụng hiệu quả các phần mềm quản lý

Hiện nay, quy mô cùng hình thức kinh doanh ngày càng mở rộng và phức tạp với nhiều khâu. Do đó, một phần mềm quản lý hiện đại sẽ giúp bạn quản lý và vận hành một cách dễ dàng. Chưa kể, nó còn đảm bảo tính chính xác, quy trình chuyên nghiệp và hạn chế tối đa rủi ro có thể xảy ra. Chủ kinh doanh hoàn toàn có thể điều hành từ xa. Đây sẽ là chìa khóa quan trọng giúp bạn tự tin mở rộng thêm các chi nhánh.

6.6. Xây dựng chiến dịch Marketing

Marketing là giải pháp hiệu quả để tăng độ phủ cho thương hiệu. Để tiếp cận lượng lớn khách hàng cũng như tăng độ uy tín cho thương hiệu, bạn không thể không đầu tư vào phương diện này. Có một số giải pháp marketing mà bạn có thể tham khảo. Tất nhiên, cần cân nhắc đến quy mô và mục đích cuối cùng để lựa chọn sao cho phù hợp và hiệu quả nhất. Marketing truyền thống như phát tờ rơi, voucher, băng rôn, standee, booth sampling,…
Ngoài ra, hình thức marketing online cũng không thể bỏ qua nếu bạn muốn tăng độ tiếp cận trong một khoảng thời gian ngắn. Chẳng hạn như: Google Ads, Fanpage, các trang mạng xã hội như Facebook, Zalo, Instagram, TikTok… ),… Hoặc triển khai các chương trình thẻ tích điểm để khuyến khích khách hàng tiêu dùng thường xuyên.
bí quyết mở nhà hàng ăn chay
Trên đây là tất tần tật những thông tin về cách mở nhà hàng ăn chay hiệu quả. Hy vọng rằng, bạn có thể kinh doanh mô hình tiềm năng với sức hút lớn này thành công. Nhà Hàng Số, trang thông tin hữu ích và uy tín với những cập nhật mới nhất về tình hình khởi nghiệp nhà hàng.

CloudEats huy động thêm vốn để mở rộng khu vực Đông Nam Á

Cloudeats mở rộng thị trường tại Đông Nam Á

CloudEats huy động thêm vốn nhờ vào mô hình kinh doanh Cloud Kitchen và càng phát triển, đồng thời mở rộng thị trường của mình.

Cloud kitchen (Bếp đám mây) là mô hình cung cấp cho các chủ nhà hàng không gian bếp thương mại với chi phí thấp. Chủ nhà hàng không cần mất nhiều chi phí để xây dựng, thiết kế quán. Họ chỉ cần nấu đồ ăn và sẽ có người đưa những món ăn đó đến với người tiêu dùng. Xu hướng này đang xoay quanh ngành công nghiệp nhà hàng. Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang sử dụng bếp đám mây để nắm bắt sự phát triển bùng nổ của dịch vụ giao đồ ăn.

Cloud kitchen là mô hình hiện đại

CloudEats – Một công ty khởi nghiệp có trụ sở tại Manila, vận hành các Cloud Kitchen ở Philippines và Việt Nam. CloudEats huy động thêm vốn mở rộng Series A trị giá 7 triệu USD do Nordstar để tăng tốc số hóa dịch vụ ăn uống ở Đông Nam Á.

Đồng sáng lập kiêm CEO Kimberly Yao cho biết trong một cuộc phỏng vấn: “Sự ra mắt đầy thành công tại Việt Nam vào đầu năm nay đã tạo tiền đề cho kế hoạch thâm nhập sâu hơn vào các nước Đông Nam Á như Thái Lan, Malaysia và Indonesia vào năm 2023.”

Yao cho biết: “Sự tăng trưởng vượt bậc của hoạt động kinh doanh của chúng tôi tại Việt Nam trong hai quý vừa qua là rất đáng khích lệ. “Chúng tôi sẽ áp dụng các phương pháp hay nhất cùng với các bài học quan trọng cho lần ra mắt thị trường tiếp theo của chúng tôi.”

Start up cloud kitchen

Thị trường Cloud Kitchen ở châu Á dự kiến ​​sẽ tăng trưởng với tốc độ hàng năm là 14,2% từ năm 2021 đến năm 2027. Thị trường giao hàng thực phẩm ở Đông Nam Á dự kiến ​​sẽ đạt 49,7 tỷ USD vào năm 2030, tăng từ 15,2 tỷ USD vào năm 2021.

Công ty khởi nghiệp đã có 7 địa điểm Cloud Kitchen ở Philippines  vào tháng 10 năm 2021. Hiện đang hoạt động với 25 Cloud Kitchen tại Philippines và Việt Nam. Theo nhà sáng lập, doanh số bán hàng tại Việt Nam đã tăng gấp 4 lần kể từ tháng 4 năm nay so với tháng 10 năm ngoái.

Cloudeats ngày càng mở rộng thị trường của mình

CloudEats huy động thêm vốn để phát triển thương hiệu, phát triển đội ngũ và đầu tư vào công nghệ bếp chung.

Người đồng sáng lập CloudEats Iacopo Rovere cho biết trọng tâm chính của công ty trong 12 tháng tới sẽ là cải thiện bộ giải pháp SaaS dịch vụ thực phẩm. Đồng thời sẽ tích hợp và tăng cường các nỗ lực xây dựng thương hiệu và tiếp thị.

Hiện công ty có hơn 30 thương hiệu tại Philippines và hơn 20 thương hiệu tại Việt Nam. Trong đó, bao gồm Burger Beast, 24/7 Eats, Sulit Chicken, Pia’s Kitchen và Healthy Appetite. Thêm vào đó, CloudEats cũng đang  mở rộng danh mục đầu tư của mình.

Nhà sáng cloudeats

“Hiện nay, chúng tôi sở hữu và vận hành hơn 50 thương hiệu nhà hàng độc quyền. Chúng được tối ưu hóa dựa vào hoạt động online tại Philippines và Việt Nam,” Yao nói với TBEN. “Công nghệ nhà bếp thông minh với nền tảng giao thức ăn hiện đại đã giúp CloudEats nhanh chóng mở rộng quy mô và phát triển”. CloudEats cho biết họ đã nhận được hơn 2,5 triệu đơn đặt hàng.

Thị trường Đông Nam Á được Cloudeats nhắm tới

Kimberley Ong, hiệu trưởng tại Nordstar cho biết: “Là một nhà đầu tư toàn cầu vào Cloud Kitchen, chúng tôi đang chinh phục thị Đông Nam Á nhờ vào CloudEats. Đây là thương hiệu tốt nhất và tạo ra kinh tế rất ổn mà chúng tôi chưa từng thấy trên thị trường. Không chỉ nhờ vào công nghệ tiên tiến mà còn nhờ phương pháp tiếp cận lấy dữ liệu. Ngoài ra, CloudEats còn lấy mối quan hệ đối tác làm trung tâm. Đây là điểm vô cùng quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu.”

Chiến lược marketing của McDonald’s: Bí quyết thành công

chiến lược marketing của mcdonald's

Chiến lược marketing của McDonald’s với sản phẩm đa dạng, định giá khôn ngoan, phân phối đa kênh giúp thương hiệu đương đầu với đối thủ

Sau KFC thì McDonald’s là cái tên quen thuộc trong thị trường thức ăn nhanh. McDonald’s và KFC đều là hai thương hiệu đến từ Hoa Kỳ. Tuy nhiên, McDonald’s lại có một hướng đi khác biệt. Chiến lược marketing của McDonald’s giúp thương hiệu nhanh chóng chinh phục những thị trường mà nó đặt chân đến.

1. Tổng quan về thị trường đồ ăn nhanh

Thị trường đồ ăn nhanh là một miếng bánh lớn với nhiều thách thức, đòi hỏi những thương hiệu buộc phải có sức cạnh tranh lớn. Thống kê của Zion Market cho biết tổng dung lượng thị trường đồ ăn nhanh đạt 647,7 tỷ đô la Mỹ. Lãi suất kép được dự đoán đạt mức 4,6%/ năm trong giai đoạn 2021 – 2028. Đồng thời, thị trường này ước tính sẽ đạt toonngr giá trị là 998 tỷ USD vào cuối năm 2028.
các loại đồ ăn nhanh
Với Việt Nam, thị trường đồ ăn nhanh không phải là một thị trường “dễ thở”. Văn hóa ẩm thực đường phố tạo nhiều thách thức cho các hãng đồ ăn nhanh khi gia nhập thị trường. Tuy nhiên, thị trường này vẫn có những dư địa phát triển. Những bằng chứng cho thấy đến từ doanh thu của các chuỗi đồ ăn nhanh tại Việt Nam. Năm 2019, một số báo cáo ghi nhận ba chuỗi KFC, Jollibee và Lotteria đạt tổng 4300 tỷ đồng.
Đứng trong một thị trường nhiều thách thức, phải cạnh tranh với những cái tên đến trước, xong, nhờ chiến lược marketing của McDonald’s có những điểm khác biệt mà thương hiệu này vẫn tồn tại và phát triển.

2. Vài nét về thương hiệu McDonald’s

McDonald’s là một tập đoàn kinh doanh thức ăn nhanh với khoảng hơn 40.000 cửa hàng trải dài trên 120 quốc gia. Thương hiệu này mang đến các sản phẩm đồ ăn nhanh hấp dẫn. McDonald’s đồng thời được công nhận là chuỗi đồ ăn nhanh lớn nhất trên thế giới.
thương hiệu mcdonald's
Công ty được thành lập năm 1940 bởi hai anh em Richard và Maurice (“Mick & Mack”) McDonald. Sau đó, sự phát triển của McDonal’s là do Ray Kroc tạo nên. Ray đã mua lại công ty và biến McDonald’s trở thành chuỗi đồ ăn nhanh lớn nhất thế giới như hiện nay.
Mô hình kinh doanh của McDonald’s không chỉ dừng lại ở việc toàn cầu hóa thương hiệu đồ ăn nhanh. Bên cạnh đó, sự đặc biệt của mô hình này đênns từ việc kinh doanh bất động sản. Theo một vài báo cáo, phần lớn doanh thu của McDonald’s đến từ việc cho thuê đất.
Dòng sản phẩm đặc trưng của McDonald’s là hamburger và khoai tây chiên. Với nhiều suất ăn đặc biệt như Happy Meal nhắm đến đối tượng mục tiêu là trẻ em.
Chiến lược Marketing của McDonald’s sở hữu những điểm khác biệt khiến thương hiệu nhanh chóng trở thành tập đoàn đồ ăn nhanh hàng đầu thế giới.

3. Mục tiêu của McDonald’s

McDonald’s mong muốn mang đến những bữa ăn nhanh hợp vệ sinh, đầy đủ dinh dưỡng. Đồng thời, thương hiệu mong muốn mang đến quy trình phục vụ chuyên nghiệp. Mục tiêu của McDonald’s là trở thành thương hiệu hàng đầu và thiết lập chuẩn mực cho ngành công nghiệp thức ăn nhanh. Với những nước đi khôn ngoan trong chiến lược marketing của McDonald’s, thương hiệu dễ dàng chiếm lĩnh nhiều thị trường và vươn lên dẫn đầu thế giới trong thị trường thức ăn nhanh.
mục tiêu của mcdonald's

4. Tình hình kinh doanh của McDonald’s

Năm 2021, báo cáo thường niên của McDonald’s cho biết doanh thu của tập đoàn đạt mức 23,22 tỷ USD. Phần lớn doanh thu đến từ Hoa Kỳ, chiếm 8,71 tỷ USD. Bên cạnh đó, các thị trường không độc quyền như Úc, Pháp, Canada và Anh cũng đóng góp phần lớn vào doanh thu của McDonald’s.
doanh thu của mcdonald's giai đoạn 2005 - 2021
báo cáo thường niên của mcdonald's năm 2021
Theo một vài báo cáo vào năm 2021, McDonald’s được xếp hạng TOP 100 công ty lớn nhất thế giới. Đồng thời, giá trị thương hiệu của McDonald’s được xếp hạng cao nhất. Tính đến thời điểm hiện tại, thương hiệu này đã có trên 40.000 điểm bán trải dài 120 quốc gia. McDonald’s vẫn sở hữu những mức tăng trưởng đáng nể về doanh thu.
Chiến lược marketing của McDonald’s giúp thương hiệu chinh phục nhiều thị trường khác nhau. Đồng thời, thương hiệu đặc biệt thành công tại các thị trường như Mỹ, châu Âu và các nước phát triển.

5. SWOT của McDonald’s

Mô hình SWOT đưa đến một cái nhìn tổng quan về doanh nghiệp. Đây sẽ là căn cứ cho những chiến lược, kế hoạch của mỗi doanh nghiệp và thương hiệu. Trước khi tìm hiểu chiến lược Marketing của McDonald’s, hãy cùng Nhà Hàng Số điểm nhìn nhận ma trận SWOT của thương hiệu này.
swot của mcdonald's

5.1. Strengths – Điểm mạnh của McDonald’s

  • Giá trị thương hiệu lớn.

Theo một vài báo cáo năm 2021, McDonald’s lọt TOP 100 thương hiệu có giá trị lớn nhất thế giới. Đồng thời, độ nhận diện thương hiệu lớn giúp McDonald’s có lợi thế khi chinh phục khách hàng.

  • Mạng lưới quốc tế rộng.

Có mặt tại 120 quốc gia, sở hữu hơn 40.000 điểm bán, McDonald’s sở hữu sức mạnh về mạng lưới phân phối. Khách hàng có thể mua sản phẩm một cách dễ dàng, nhanh chóng và thuận tiện. McDonald’s là thương hiệu lớn thứ hai trên thế giới, chỉ sau Subway nếu so về số lượng cửa hàng.

sự tăng trưởng số lượng cửa hàng của mcdonald's

  • Sản phẩm chất lượng.

Sản phẩm chất lượng là yếu tố cốt lõi của mọi doanh nghiệp. McDonald’s nổi tiếng với khoai tây chiên ngon nhất trong ngành công nghiệp thức ăn nhanh.

  • Đế chế bất động sản.

Hầu hết mọi người biết đến McDonald’s là thương hiệu thức ăn nhanh. Tuy nhiên, bên cạnh đó, thương hiệu này còn là một đế chế bất động sản trị giá hàng tỷ USD. Điều này đã giúp thương hiệu luôn có nguồn doanh thu ổn định. Khoảng 90% số cửa hàng của McDonald’s là nhượng quyền. Một phần doanh thu đến từ việc trả giá thuê đất khi mua nhượng quyền thương hiệu.

  • Sáng tạo và ứng dụng công nghệ.

McDonald’s luôn tiên phong trong việc tiếp thu, áp dụng và đổi mới công nghệ. Thương hiệu sử dụng các ki-ốt, hệ thống đặt hàng, hệ thống thanh toán tiện lợi. Từ đó, những cải tiến giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng.
máy gọi đồ tự động của mcdonald's

  • Quy trình quản lý chuỗi nghiêm ngặt.

Sở hữu quy trình quản lý chuỗi hoàn thiện giúp McDonald’s luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm. Mặc dù, hãng có rất nhiều đối tác cung ứng độc lập. Các sản phẩm của McDonald’s luôn được kiểm định với quy trình nghiêm ngặt trước khi đưa đến tay khách hàng. Đồng thời, công ty có riêng một Hội đồng Cố vấn An toàn thực phẩm.

5.2. Weaknesses – Điểm yếu của McDonald’s

  • Phụ thuộc nhiều vào nhượng quyền thương mại.

90% cửa hàng của McDonald’s là nhượng quyền thương mại. Điều này sẽ dễ gây rủi ro cho thương hiệu bởi quyền kiểm soát nằm ở phía nhận quyền. Nếu tình hình kinh doanh của nhượng quyền không tốt cũng sẽ ảnh hưởng đến tình hình phát triển chung của thương hiệu.

  • Doanh thu phụ thuộc nhiều vào thị trường phương Tây.

Trong báo cáo thường niên năm 2021, doanh thu tại thị trường Hoa Kỳ chiếm 38%. Con số này là 53% đến từ các thị trường chủ lực như Anh, Pháp, Canada… Hầu hết đều phụ thuộc vào thị trường phương Tây. Điều này dẫn dến sự co cụm thị trường và không phải ở thị trường nào, thương hiệu cũng phát triển mạnh mẽ.
doanh thu theo khu vực của mcdonald's

  • Thiếu sự hài lòng của nhân viên.

Trong vài năm trở lại đây, McDonald’s thường vướng phải những lời chỉ trích đến từ nhân viên của mình về chế độ làm việc và lương thưởng. Điều này dần làm ảnh hưởng đến uy tín và danh tiếng của công ty.

5.3. Opportunities – Cơ hội

Cơ hội là những yếu tố đến từ nhu cầu của khách hàng, biến động thị trường và những yếu tố bên ngoài doannh nghiệp. Chiến lược marketing cần được xây dựng để có thể tận dụng hết những cơ hội để doanh nghiệp phát triển.

  • Người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến vấn đề an toàn thực phẩm.

Người tiêu dùng có xu hướng quan tâm đến chất lượng và vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Chính vì vậy, các hãng đồ ăn nhanh có nhiều cơ hội hơn để cạnh tranh với đồ ăn đường phố.

  • GDP tại các thị trường mà McDonald’s có mặt đang tăng trưởng đáng kể.

Thu nhập bình quân đầu người đang có những bước phát triển đáng kể. Chính vì vậy, nhu cầu chi tiêu cho ăn uống và giải trí cũng tăng lên. Đây cũng là cơ hội cho ngành F&B nói chung và ngành thức ăn nhanh nói riêng.

  • Chính phủ hỗ trợ tạo điều kiện cho doanh nghiệp nước ngoài.

Xu hướng toàn cầu hóa thúc đẩy các chính sách mở cửa phát triển. Các chính phủ cũng dần có nhiều chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư và phát triển.

5.4. Threats – Thách thức

  • Xu hướng tiêu dùng thực phẩm lành mạnh.

Trong tiềm thức của người tiêu dùng, đồ ăn nhanh được mặc định là không tốt cho sức khỏe. Trong khi đó, ngày càng có nhiều người lựa chọn xu hướng tiêu thụ những thực phẩm lành mạnh, đặc biệt là sau đại dịch. Đây là thách thức chung đối với thị trường đồ ăn nhanh.

  • Sự cạnh tranh đến từ các đối thủ khác.

Sự cạnh tranh từ các đối thủ khác trong ngành cũng là một thách thức đối với sự phát triển của McDonald’s. Sự phát triển của đối thủ cũng tạo những áp lực đáng kể về thị phần đối với McDonald’s.

  • Sự khác biệt văn hóa.

Khi gia nhập thị trường mới, sự khác biệt văn hóa là điều mà bất kì nhãn hàng nào phải đối mặt. McDonald’s cũng vậy. Điều này đòi hỏi thương hiệu phải có những chiến lược sản phẩm khôn ngoan để chinh phục khách hàng.

6. Chiến lược marketing của McDonald’s: Marketing mix 7P

Mô hình Marketing Mix 7P là mô hình được nhiều doanh nghiệp và thương hiệu áp dụng trong quá trình hoạch định chiến lược phát triển.

6.1. Chiến lược sản phẩm của McDonald’s – Product

McDonald’s nổi tiếng với khoai tây chiên ngon nhất ngành công nghiệp thức ăn nhanh. Bên cạnh đó, sản phẩm đặc trưng của thương hiệu này là hamburger. Các tổ hợp sản phẩm của McDonald’s bao gồm:

  • Hamburger và Bánh sandwich.
  • Gà và cá.
  • Salad.
  • Đồ ăn nhẹ.
  • Đồ uống.
  • Đồ tráng miệng.

Khác KFC, McDonald’s phát triển cả thịt gà và cá. Điều này mang lại sự lựa chọn phong phú cho khách hàng. Thực đơn của McDonald’s được biết đến trên toàn cầu. Đồng thời, thực đơn có những thay đổi về địa lý để phù hợp với sở thích và khẩu vị địa phương của khách hàng. Công ty liên tục cải tiến sản phẩm và dịch vụ dựa trên nhu cầu và thị hiếu ngày càng thay đổi của người tiêu dùng.
sản phẩm trong chiến lược marketing của mcdonald's
Giá trị cốt lõi của McDonald’s là luôn cung cấp dịch vụ nhanh chóng. Bạn sẽ khó có thể nhận được sản phẩm tốt, dịch vụ nhanh và tiện lợi ở một nơi khác McDonald’s. Đồng thời, McDonald’s phát triển thương hiệu đồ uống của riêng mình, McCafe. Điều này tạo ra sự khác biệt cho thương hiệu.
đồ uống của mcdonald's
Đặc biệt, không bỏ qua xu hướng tiêu dùng lành mạnh, McDonald’s mang đến những sản phẩm salad hấp dẫn khách hàng.
sản phẩm salad của mcdonald's

6.2. Chiến lược giá của McDonald’s – Price

Chiến lược định giá của McDonald’s luôn là cung cấp thực phẩm chất lượng với giá tốt. Đây là điều giúp thương hiệu thành công trong nhiều năm.
Điều này cũng đã giúp McDonald’s xây dựng danh tiếng là một trong những thương hiệu thức ăn nhanh hàng đầu trên thế giới. Tuy nhiên, với việc chi phí hoạt động tiếp tục tăng, McDonald’s đã bắt đầu cung cấp các món ăn kết hợp và đặc biệt trong nỗ lực lôi kéo khách hàng và thu lợi nhuận thông qua quy mô kinh tế.
combo của mcdonald's
Bên cạnh đó, định giá theo gói cũng được McDonald’s áp dụng. Các combo được tạo ra thúc đẩy khách hàng chi tiêu. Đồng thời, combo giúp khách cảm thấy có lợi hơn.
chiến lược giá của mcdonald's
Tại Ấn Độ, thương hiệu này đã đưa ra một dòng sản phẩm đặc biệt – “Aap Ke Zamane Mein, Baap Ke Zamane Ke Daam” . Điều này đã được thực hiện vào năm 2008 để thu hút khách hàng trung lưu và thấp hơn trải nghiệm các dịch vụ của McDonald’s Ấn Độ và nó đã hoạt động rất tốt.
Giá của McDonald’s thường để ở mức như 99.000đ mà không làm tròn số tiền. Đây là cách làm quen thuộc để dẫn dắt tâm lý khách hàng. Từ đó, giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn khi chi tiêu.

6.3. Chiến lược phân phối của McDonald’s – Place

Điểm sáng trong chiến lược marketing của McDonald’s nằm ở mạng lưới phân phối. Có  mặt tại hơn 120 quốc gia với hơn 40.000 điểm bán, McDonald’s áp đảo các thương hiệu đồ ăn nhanh khác về số lượng cửa hàng.

Các loại hình phân phối của McDonald’s đa dạng, bao gồm:

  • Xe tải.
  • Cửa hàng.
  • Giao hàng trực tuyến.

Chiến thuật phân phối đa kênh (Omi-chanel) giúp thương hiệu nhanh chóng phát triển, tạo sự tiện lợi cho khách hàng. Đây cũng là xu hướng phân phối hiện nay của nhiều thương hiệu và doanh nghiệp.
dịch vụ đặt hàng trực tuyến mcdonald's

6.4. Chiến lược xúc tiến, quảng bá của McDonald’s – Promotion

McDonald’s sử dụng rất nhiều chiến thuật và các hoạt động khuyến mại giúp xây dựng lòng trung thành và sự quan tâm của thương hiệu. Hãng cho những người có thể không thường đến McDonald’s một lý do để đến đó.
McDonald’s cũng tài trợ nhiều chiến dịch quảng bá khác nhau để đẩy mạnh thương hiệu của họ. Khuyến mại giúp tạo ra cảm giác cộng đồng và sự liên kết giữa công ty và khách hàng
hoạt động tiếp thị của mcdonald's
Đối tượng khách hàng mục tiêu của McDonald’s là trẻ em. Chính vì vậy, các chương trình tặng đồ chơi, tặng quà… được tổ chức vào dịp lễ đặc biệt giúp thu hút khách hàng.
chương trình khuyến mãi của mcdonald's
McDonald’s đồng thời tổ chức các chương trình tài trợ để quảng bá thương hiệu. Ví dụ như năm 2014, thương hiệu tham gia tài trợ FIFA World Cup. Bên cạnh đó, hãng còn kết hợp với nhiều thương hiệu khác để tăng độ nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng.

6.5. Con người trong chiến lược Marketing của McDonald’s – People

Chuyên nghiệp – Lịch sự và Thân thiện là ba điều có thể thấy ở nhân viên McDonald’s. Thương hiệu có một quy trình đào tạo nhân viên chuyên nghiệp. Chính vì vậy, nhân viên khi phục vụ khách hàng đều đảm bảo có thái độ chuyên nghiệp và thân thiện.
con người trong chiến lược marketing của mcdonald's
nhân viên của mcdonald's

6.6. Quy trình phục vụ của McDonald’s – Process

McDonald’s luôn tiên phong trong lĩnh vực công nghệ. Tại một số quốc gia, thương hiệu cung cấp cây gọi món tự động. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng. Quy trình phục vụ của McDoanld’s cũng được hoàn thiện và chuẩn hóa. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ khi nhượng quyền thương mại.

6.7. Bằng chứng hữu hình –  Physical Evidence

Các cửa hàng của McDonald’s được đầu tư về không gian, giúp khách hàng luôn có không gian thoải mái khi trải nghiệm tại cửa hàng. Bên cạnh đó, nền tảng kỹ thuật được McDonald’s liên tục đầu tư giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng.
cửa hàng của mcdonald's việt nam
không gian cửa hàng mcdonald's việt nam
cửa hàng của mcdonald's tại việt nam
Sự đầu tư mạnh tay vào các chiến dịch tiếp thị cũng giúp hình ảnh của McDonald’s được ghi nhớ trong tâm trí khách hàng.

7. Chiến lược marketing của McDonald’s tại Việt Nam

McDonald’s muốn tách biệt khỏi các thương hiệu thức ăn nhanh khác, theo “chính sách hớt váng”, tức là tập trung vào những người có thu nhập cao có xe hơi. Đây đã được xem là một “chiến lược sáng tạo” của McDonald’s, giống như Starbucks đã làm khi thiết lập các cửa hàng của mình ở trung tâm thành phố để thu hút khách hàng nước ngoài.
McDonald’s đã chọn vị trí trên con đường chiến lược. Bằng cách thiết lập một cửa hàng trên vị trí, McDonald’s sẽ nằm ở “trung tâm” thu hút khách hàng.
Cửa hàng đầu tiên của McDonald’s tại Việt Nam có diện tích rất lớn 1.300m2. Được thiết kế theo tiêu chuẩn của McDonald’s, cửa hàng sẽ có sân chơi cho trẻ em, phục vụ khách 24/24 và có bãi đậu xe. McDonald’s sẽ không cạnh tranh với các đối thủ khác về giá cả. Nó sẽ duy trì mức giá cao của sản phẩm để duy trì đẳng cấp cao cấp và bảo vệ chiến lược định vị thương hiệu.
chiến lược phân phối của mcdonald's
Trong khi các thương hiệu thức ăn nhanh khác phải rất vất vả để tranh giành khách chạy xe máy trong nội thành thì McDonald’s lại nhắm đến đối tượng khách hàng sở hữu ô tô. Khi có quá nhiều đối thủ, chỉ có sự sáng tạo mới có thể giúp người chơi mới giành chiến thắng.
chiến lược sản phẩm của mcdonald's tại việt nam
mcdonald's địa phương hóa sản phẩm

8. Bài học từ chiến lược marketing của McDonald’s

Từ những điều mà McDonald’s đã làm, chúng ta có thể thu nhặt những gì để áp dụng vào hoạt động thương hiệu của mình?

8.1. Đầu tư phát triển sản phẩm cốt lõi

Một lý do chính khiến McDonald’s có thể phát triển và duy trì thành công liên tục là tập trung vào việc thúc đẩy và liên tục cải tiến các dịch vụ sản phẩm cốt lõi của mình. Chúng bao gồm các sản phẩm yêu thích của người hâm mộ như Big Mac và khoai tây chiên nổi tiếng của hãng, cho đến các sản phẩm sắp ra mắt.
sản phẩm của mcdonald's
Xác định các sản phẩm cốt lõi mà bạn cung cấp — những sản phẩm mà khách hàng của bạn quay lại nhiều lần để nhận được từ bạn. Đồng thời xem liệu có cơ hội để quảng bá chúng đến nhiều đối tượng hơn hay không.
Bằng cách đầu tư tiền tiếp thị và phát triển vào các sản phẩm cốt lõi của mình, bạn có thể đảm bảo công ty của mình sẽ tiếp tục thấy doanh thu từ những sản phẩm này trong khi bạn tìm cách mở rộng quy mô hoặc phát triển các sản phẩm mới.

8.2. Chủ động tiếp nhận phản hồi khách hàng

McDonald’s từng phải đối mặt với phản ứng dữ dội sau khi phát hành ” Super Size Me “. Ngay sau đó, công ty đã nhanh chóng điều chỉnh thực đơn, tiếp thị và chính sách nội bộ của họ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng về trải nghiệm ăn uống lành mạnh và minh bạch hơn.
Trong môi trường truyền thông xã hội, sự nhanh nhẹn là chìa khóa. Hãy chú ý đến phản ứng của khách hàng để nắm bắt thời cơ và cơ hội.

8.3. Đối tượng mục tiêu lớn đi đôi với ngân sách tiếp thị lớn

Bộ nhận diện thương hiệu McDonald là một lựa chọn nhanh chóng và dễ dàng cho cả gia đình. Với lượng khán giả mục tiêu rộng như vậy, rất khó để tập trung vào một đối tượng và kênh cụ thể. Đây là lý do tại sao McDonald’s đầu tư rất nhiều tiền vào quảng cáo trên nhiều kênh khác nhau.
khách hàng của mcdonald's
Hãy tìm ra kênh nào hoạt động tốt nhất và đầu tư nhiều hơn vào những kênh đó. Điều này giúp tiết kiệm ngân sách và tăng hiệu quả truyền thông.
đầu tư hoạt động tiếp thị

8.4. Mở rộng thị trường mới một cách khôn ngoan

Nếu bạn muốn phát triển phạm vi tiếp cận của mình bằng cách mở rộng sang các thị trường mới, bạn cần đảm bảo rằng bạn thực hiện những thay đổi cần thiết đối với cách tiếp cận của mình để thu hút thị trường đó.
Đối với McDonald’s, công ty đã tìm nguồn cung ứng nguyên liệu địa phương. Đồng thời, thương hiệu tiến hành điều chỉnh thực đơn để phù hợp với khẩu vị của khu vực. Đối với thương hiệu của bạn, điều này có thể có nghĩa là thay đổi nỗ lực tiếp cận của bạn để đáp ứng các chuẩn mực văn hóa hoặc tạo nội dung bằng nhiều ngôn ngữ.
mở rộng thị trường

9. Tạm kết

Bài viết vừa rồi đã đưa đến những cái nhìn tổng quan nhất về chiến lược marketing của McDonald’s. Hãy tận dụng chúng, học hỏi những kinh nghiệm để giúp thương hiệu của mình hoạt động hiệu quả hơn.
Sản phẩm cốt lõi, phân phối khôn ngoan, đầu tư tiếp thị là những điểm cốt lõi trong chiến lược marketing của McDonald’s. Chuyên mục Case Study của Nhà Hàng Số sẽ mang đến cho bạn những bài phân tích tổng quan, chi tiết về hoạt động của các doanh nghiệp F&B. Đăng ký ngay để nhận tin mới!